Ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của sinh viên các ngành đào tạo cử nhân sư phạm

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực tự học của sinh viên sư phạm. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

179
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Công cụ nghiên cứu

1.8. Phân tích dữ liệu

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH VÀ NĂNG LỰC HỌC TẬP TỰ CHỦ CỦA SINH VIÊN

2.1. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá quá trình và ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của người học

2.2. Khái quát về kiểm tra đánh giá

2.3. Mục đích của kiểm tra đánh giá trong dạy học

2.4. Sự hình thành và tiến trình phát triển của khái niệm đánh giá quá trình

2.5. Một số mô hình triển khai đánh giá quá trình trong dạy học

2.6. Đặc điểm của đánh giá quá trình và đề xuất mô hình đánh giá quá trình

2.7. Những lợi ích của việc sử dụng đánh giá quá trình trong dạy học

2.8. Mối quan hệ giữa đánh giá quá trình và năng lực học tập tự chủ của người học

2.9. Cơ sở lý luận về hoạt động học tập và học tập tự chủ

2.10. Khái quát về hoạt động học tập

2.11. Đặc trưng của hoạt động học tập ở người trưởng thành

2.12. Học tập tự chủ (Self-regulated learning)

2.13. Các lý thuyết tâm lý giáo dục trong sự phát triển năng lực học tập tự chủ của người học

2.14. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH VÀ NĂNG LỰC HỌC TẬP TỰ CHỦ CỦA SINH VIÊN TRONG CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN SƯ PHẠM

3.1. Phương pháp và quy trình triển khai nghiên cứu

3.2. Câu hỏi nghiên cứu

3.3. Tổng thể và mẫu nghiên cứu

3.4. Mẫu nghiên cứu định lượng

3.5. Mẫu nghiên cứu định tính

3.6. Công cụ nghiên cứu

3.7. Bảng hỏi khảo sát sinh viên về trải nghiệm đánh giá quá trình và năng lực học tập tự chủ

3.8. Bảng kiểm nội dung phỏng vấn giảng viên và thảo luận nhóm sinh viên

3.9. Các kĩ thuật phân tích dữ liệu

3.9.1. Phân tích định lượng

3.9.2. Phân tích định tính

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH VÀ NĂNG LỰC HỌC TẬP TỰ CHỦ CỦA SINH VIÊN TRONG CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN SƯ PHẠM

4.1. Đánh giá của sinh viên về việc khai thác các chiến lược đánh giá quá trình của giảng viên trong giảng dạy

4.1.1. Chiến lược 1: Chia sẻ và thấu hiểu mục tiêu học tập, tiêu chí đánh giá

4.1.2. Chiến lược 2: Thu thập thông tin phục vụ đánh giá

4.1.3. Chiến lược 3: Phản hồi vì sự phát triển của sinh viên

4.1.4. Chiến lược 4: Tạo cơ hội cho sinh viên tham gia trong vai trò người đánh giá

4.2. Đánh giá khái quát về thực tiễn triển khai 4 chiến lược đánh giá quá trình

4.3. Tự đánh giá của sinh viên về năng lực học tập tự chủ

4.3.1. Xác định mục tiêu và lập kế hoạch thực hiện nhiệm vụ học tập

4.3.2. Tự theo dõi, giám sát quá trình thực hiện nhiệm vụ học tập

4.3.3. Tự điều chỉnh hành vi, hoạt động học tập

4.3.4. Động cơ học tập và sự tự tin và bản thân: Mong muốn và kỳ vọng về kết quả học tập; Nỗ lực và kiên định để đạt mục tiêu

4.4. Đánh giá khái quát về 5 năng lực thành phần của năng lực học tập tự chủ của sinh viên

4.5. Ảnh hưởng của các chiến lược đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của sinh viên

4.6. Đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường

4.7. Đánh giá mô hình cấu trúc

4.8. Xác định các chủ đề để phân tích dữ liệu định tính

4.9. Kết quả nghiên cứu định tính và thảo luận về kết quả nghiên cứu

4.10. Đề xuất biện pháp cải thiện đánh giá quá trình trong các chương trình đào tạo cử nhân sư phạm

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Phiếu khảo sát bản thử nghiệm

Phụ lục 2: Phiếu khảo sát chính thức

Phụ lục 3: Danh sách các học phần được chọn mẫu khảo sát

Phụ lục 4: Mô hình khái niệm và kết quả phân tích PLS-SEM

Phụ lục 5: Bảng kết quả đa cộng tuyến (Phân tích PLS-SEM)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Đánh Giá Quá Trình Đến Tự Học

Giáo dục đại học hiện nay không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn phải phát triển các năng lực chung như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng tự học. Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, việc trang bị kỹ năng tự học trở nên vô cùng quan trọng. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cũng nhấn mạnh đến tự chủ và tự học là một trong những năng lực cốt lõi cần trang bị cho học sinh. Nghiên cứu về đánh giá quá trình (ĐGQT) cho thấy mối liên hệ mật thiết với việc giúp người học chủ động hơn trong quá trình học tập. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của ĐGQT trong việc nâng cao thành tích học tập và phát triển năng lực tự học cho sinh viên. Theo Clarke (2001), mục tiêu của các nghiên cứu về ĐGQT là thuyết phục các nhà hoạch định chính sách giáo dục thay đổi trọng tâm của kiểm tra đánh giá, khẳng định sức mạnh của ĐGQT thay vì chỉ tập trung vào đánh giá tổng kết.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tự học cho sinh viên

Trong thời đại số, sinh viên cần chủ động tiếp cận thông tin và tự trang bị kiến thức, kỹ năng. Năng lực tự học giúp sinh viên thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của xã hội và thị trường lao động. Các kỹ năng như đọc hiểu, tư duy phản biện và tự đánh giá là những yếu tố then chốt để thành công trong học tập và sự nghiệp. Chương trình giáo dục hiện đại cần tập trung vào việc phát triển những kỹ năng này cho sinh viên.

1.2. Đánh giá quá trình ĐGQT và vai trò trong giáo dục hiện đại

Đánh giá quá trình (ĐGQT) không chỉ là công cụ để đo lường kiến thức mà còn là phương pháp để hỗ trợ quá trình học tập. Bằng cách cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể, ĐGQT giúp sinh viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh phương pháp học tập. Các chiến lược ĐGQT như chia sẻ mục tiêu, tiêu chí đánh giá, trao quyền đánh giá cho sinh viên, và cung cấp phản hồi mang tính xây dựng giúp sinh viên phát triển khả năng tự đánh giátự điều chỉnh.

II. Vấn Đề Rào Cản Thực Tiễn Triển Khai Đánh Giá Quá Trình

Mặc dù tiềm năng của ĐGQT trong việc phát triển năng lực tự học là rất lớn, việc triển khai hiệu quả ĐGQT trong giáo dục đại học vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu ở Việt Nam cho thấy giảng viên (GV) đã sử dụng một số kỹ thuật ĐGQT như đặt câu hỏi, quan sát, và cho sinh viên đánh giá đồng đẳng. Tuy nhiên, có những rào cản về văn hóa và nhận thức khiến việc khai thác ĐGQT chưa đạt hiệu quả mong đợi (Ho, 2015). Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về thực tiễn ĐGQT trong giáo dục đại học Việt Nam và tìm ra những giải pháp phù hợp để vượt qua những rào cản này. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu thực hành ĐGQT và mối quan hệ tương hỗ tích cực của ĐGQT với năng lực tự học SV là những nội dung nghiên cứu đặc biệt có ý nghĩa trong các chương trình đào tạo giáo viên.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng ĐGQT ở môi trường sư phạm

Sinh viên sư phạm không chỉ cần được rèn luyện để học tập tự chủ mà còn cần có hiểu biết về những cách thức giúp phát triển loại năng lực đặc biệt cần thiết này ở người học. Để sau này, khi trở thành những nhà giáo dục, có thể thực hành trong quá trình hoạt động nghề nghiệp của mình. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy và đánh giá tại các trường sư phạm, tập trung vào việc phát triển năng lực tự học cho sinh viên. Cần có những chương trình đào tạo và bồi dưỡng để giúp giảng viên sư phạm nắm vững các kỹ thuật ĐGQT và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong lớp học.

2.2. Thiếu nghiên cứu toàn diện về ĐGQT và năng lực tự học

Tác giả chưa tìm thấy một báo cáo nào phản ánh thông tin khái quát về thực hành ĐGQT trong hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam và ảnh hưởng của nó đến hoạt động học tập của SV. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những nghiên cứu toàn diện hơn về vấn đề này. Nghiên cứu cần tập trung vào việc khảo sát thực tế sử dụng ĐGQT, đánh giá năng lực tự học của sinh viên, và phân tích mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất những giải pháp cải thiện ĐGQT và phát triển năng lực tự học cho sinh viên.

III. Giải Pháp Chia Sẻ Mục Tiêu và Tiêu Chí Đánh Giá Cho SV

Một trong những chiến lược ĐGQT hiệu quả là chia sẻ và cùng sinh viên thấu hiểu mục tiêu học tập, tiêu chí thành công. Khi sinh viên hiểu rõ những gì mình cần đạt được và cách thức đánh giá, họ sẽ chủ động hơn trong việc học tập và có trách nhiệm hơn với kết quả của mình. Điều này giúp sinh viên phát triển khả năng tự định hướngtự kiểm soát quá trình học tập. Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, nơi sinh viên có thể thoải mái đặt câu hỏi và thảo luận về mục tiêu và tiêu chí đánh giá.

3.1. Tăng cường trao đổi giữa giảng viên và sinh viên về mục tiêu

Giảng viên cần dành thời gian để trao đổi với sinh viên về mục tiêu học tập của môn học, bài học, và từng hoạt động cụ thể. Mục tiêu cần được trình bày rõ ràng, cụ thể, và có thể đo lường được. Sinh viên cần hiểu được tại sao mục tiêu này quan trọng và nó liên quan đến kiến thức, kỹ năng mà họ cần trang bị cho tương lai. Sự trao đổi này giúp sinh viên cảm thấy gắn kết hơn với môn học và có động lực hơn để học tập.

3.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng minh bạch

Tiêu chí đánh giá cần được xây dựng một cách rõ ràng, minh bạch, và dễ hiểu. Sinh viên cần biết được những tiêu chí nào sẽ được sử dụng để đánh giá bài làm, bài kiểm tra, hoặc dự án của họ. Tiêu chí đánh giá cần được chia sẻ với sinh viên trước khi họ bắt đầu thực hiện nhiệm vụ học tập. Giảng viên có thể sử dụng rubric đánh giá để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tiêu chí và mức độ đáp ứng yêu cầu của từng tiêu chí.

3.3. Khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình xây dựng tiêu chí

Thay vì chỉ áp đặt tiêu chí đánh giá, giảng viên nên khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình xây dựng tiêu chí. Điều này giúp sinh viên cảm thấy mình là một phần của quá trình học tập và có trách nhiệm hơn với kết quả của mình. Sinh viên có thể đóng góp ý kiến về những tiêu chí nào là quan trọng nhất và cách thức đánh giá từng tiêu chí. Sự tham gia này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tiêu chí đánh giá và phát triển khả năng tự đánh giá.

IV. Giải Pháp Phản Hồi Chi Tiết Để Phát Triển Năng Lực Tự Học

Phản hồi từ giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực tự học của sinh viên. Phản hồi không chỉ đơn thuần là chỉ ra lỗi sai mà còn phải cung cấp hướng dẫn cụ thể để sinh viên cải thiện. Phản hồi cần tập trung vào quá trình học tập chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Giảng viên cần tạo cơ hội cho sinh viên đặt câu hỏi và thảo luận về phản hồi. Ngoài ra, sinh viên có thể tự đánh giáđánh giá đồng đẳng để nâng cao khả năng tư duy phản biện và tự điều chỉnh.

4.1. Cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể

Phản hồi cần được cung cấp kịp thời, ngay sau khi sinh viên hoàn thành nhiệm vụ học tập. Phản hồi cần cụ thể, chi tiết, và tập trung vào những điểm mạnh và điểm yếu của sinh viên. Giảng viên nên sử dụng ngôn ngữ tích cực và mang tính xây dựng, tránh những lời phê bình tiêu cực. Phản hồi cần cung cấp hướng dẫn cụ thể để sinh viên cải thiện bài làm của mình.

4.2. Tập trung vào quá trình học tập không chỉ kết quả

Phản hồi cần tập trung vào quá trình học tập chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Giảng viên nên đánh giá cách thức sinh viên tiếp cận vấn đề, phương pháp giải quyết vấn đề, và quá trình học tập của sinh viên. Phản hồi cần giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách mình học tập và cách mình có thể cải thiện quá trình học tập của mình. Điều này giúp sinh viên phát triển khả năng tự điều chỉnhhọc tập suốt đời.

4.3. Tạo cơ hội cho sinh viên tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng

Giảng viên nên tạo cơ hội cho sinh viên tự đánh giá bài làm của mình trước khi nộp cho giảng viên. Sinh viên có thể sử dụng rubric đánh giá để tự đánh giá bài làm của mình. Giảng viên cũng có thể cho sinh viên đánh giá đồng đẳng bài làm của nhau. Điều này giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy phản biện, tự đánh giá và học hỏi lẫn nhau.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng ĐGQT Đến Năng Lực Tự Chủ

Nghiên cứu về ảnh hưởng của ĐGQT đến năng lực tự học của sinh viên sư phạm là rất cần thiết. Nghiên cứu cần khảo sát thực tiễn triển khai các chiến lược ĐGQT trong các chương trình đào tạo, đánh giá năng lực tự chủ của sinh viên, và phân tích mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất những giải pháp cải thiện ĐGQT và phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm. Theo như luận án, tác giả đã thực hiện nghiên cứu để khảo sát, đánh giá tình hình thực hiện các chiến lược ĐGQT trong giảng dạy các chương trình đào tạo cử nhân sư phạm và năng lực học tập tự chủ của nhóm SV đang theo học các chương trình này, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của các chiến lược ĐGQT tới năng lực học tập tự chủ của SV.

5.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là tìm hiểu vai trò của ĐGQT trong việc nâng cao năng lực tự học cho sinh viên sư phạm. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed method) với thiết kế nghiên cứu giải thích nối tiếp (sequential explanatory design). Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát sinh viên, và dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn giảng viên và thảo luận nhóm sinh viên.

5.2. Kết quả nghiên cứu dự kiến

Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ cho thấy mối quan hệ tích cực giữa việc triển khai các chiến lược ĐGQTnăng lực tự học của sinh viên sư phạm. Nghiên cứu cũng sẽ xác định những chiến lược ĐGQT nào có hiệu quả nhất trong việc phát triển năng lực tự học. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho giảng viên sư phạm để cải thiện phương pháp giảng dạy và đánh giá, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo.

VI. Cải Thiện Đánh Giá Quá Trình Cho Sinh Viên Sư Phạm

Để cải thiện đánh giá quá trình và thúc đẩy năng lực tự học ở sinh viên sư phạm, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên, sinh viên và nhà trường. Giảng viên cần được đào tạo về các phương pháp ĐGQT hiệu quả và được khuyến khích áp dụng chúng trong lớp học. Sinh viên cần được tạo điều kiện để tham gia vào quá trình đánh giá và được cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Nhà trường cần xây dựng một môi trường học tập hỗ trợ, khuyến khích sự tự chủsáng tạo của sinh viên.

6.1. Đào tạo và bồi dưỡng giảng viên về ĐGQT

Giảng viên cần được đào tạo về các phương pháp ĐGQT hiệu quả, bao gồm cách xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng, cách cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, và cách tạo cơ hội cho sinh viên tự đánh giáđánh giá đồng đẳng. Các khóa đào tạo và bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên và có tính thực tiễn cao, giúp giảng viên áp dụng những kiến thức và kỹ năng đã học vào lớp học.

6.2. Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia đánh giá

Sinh viên cần được tạo điều kiện để tham gia vào quá trình đánh giá, bao gồm việc tham gia xây dựng tiêu chí đánh giá, tự đánh giá bài làm của mình, và đánh giá đồng đẳng bài làm của nhau. Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở và khuyến khích sự tham gia của sinh viên vào quá trình đánh giá.

6.3. Xây dựng môi trường học tập hỗ trợ tự chủ

Nhà trường cần xây dựng một môi trường học tập hỗ trợ sự tự chủsáng tạo của sinh viên. Điều này bao gồm việc cung cấp nguồn tài liệu học tập đa dạng, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, và khuyến khích sinh viên phát triển các dự án cá nhân. Môi trường học tập cần tạo điều kiện cho sinh viên phát triển năng lực tự học và chuẩn bị cho tương lai.

27/04/2025
Ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của sinh viên các ngành đào tạo cử nhân sư phạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đi sâu vào hai nội dung chính: (i) Tổng quan các nghiên cứu về ĐGQT và hiệu quả của việc thực hành các chiến lược ĐGQT đối với hoạt động học tập của người học, đặc biệt đối với sự phát triển năng lực HTTC ở người học; (ii) Cơ sở lý luận về hoạt động học tập nói chung và năng lực HTTC nói riêng, bao gồm: hoạt động học tập và đặc trưng của hoạt động học tập ở người lớn; năng lực học tập tự chủ; vai trò của một số lý thuyết tâm lý giáo dục trong việc phát triển các kĩ năng HTTC cho người học. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá quá trình và ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của người học 1. Khái quát về kiểm tra đánh giá Học tập là một hoạt động mang tính tiềm ẩn: chúng ta không thể quan sát hoạt động này một cách trực tiếp mà phải thông qua sản phẩm hay kết quả mà quá trình này tạo ra. Trong nghiên cứu giáo dục hay giảng dạy, để biết hoạt động học tập có diễn ra hay không đều cần dựa trên sản phẩm hay kết quả của quá trình học tập trước đó.

Kiểm tra đánh giá là “một nỗ lực chính thức để xác định hiện trạng của người học ở các biến số mà ta đang quan tâm” (Popham, 2017, trg. Trong giáo dục phổ thông, các biến số đo lường thường là thành tích học tập, thể hiện qua kiến thức và kỹ năng mà học sinh làm chủ ở các môn học cụ thể (như ngôn ngữ, toán học, các môn học khoa học tự nhiên và xã hội…). Đối với giáo dục đại học, đó là những kiến thức, kỹ năng, năng lực nhận thức và tư duy mà SV cần tích lũy và phát triển để sau khi tốt nghiệp có thể sinh sống và làm việc, như được mô tả ở mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. 9 Khi nói đến hình thức hay phương pháp đo lường, đánh giá hoạt động học tập, bài trắc nghiệm trên giấy hoặc trên máy tính thường được nhắc đến như một loại công cụ phổ biến nhất.

Tuy nhiên, còn có những cách thức khác để thu thập thông tin, bằng chứng để giáo viên hay nhà nghiên cứu giáo dục biết hoạt động học tập đang hoặc đã diễn ra như thế nào, chẳng hạn như quan sát hành vi của học sinh và ghi chép lại. Hơn nữa, có những khía cạnh năng lực của người học mà nếu chỉ sử dụng trắc nghiệm để đánh giá thì sẽ không đảm bảo chính xác và hiệu quả, đặc biệt là những phẩm chất, năng lực chung, không gắn với đặc thù của một môn học cụ thể, như: niềm tin, hệ giá trị, các kĩ năng tự chủ trong học tập, sự tự tin, động cơ và hứng thú học tập… Đo lường và đánh giá hoạt động học tập cần bao phủ cả năng lực chuyên biệt (gắn liền với tri thức môn học) và những phẩm chất, năng lực chung mang tính chất phát triển suốt đời. Schunk (2012) đã phân loại các phương thức đánh giá hoạt động học tập thành 5 nhóm: quan sát trực tiếp, trả lời trên giấy, trả lời vấn đáp, xếp hạng bởi bên thứ ba và tự báo cáo (trg. Trong giáo dục tiếp cận phát triển năng lực cho người học, đa dạng hóa hình thức đánh giá là một yêu cầu tất yếu, để đảm bảo tính chính xác, tin cậy và toàn diện của kết quả đánh giá.

Bên cạnh sự đa dạng về phương thức và công cụ thu thập thông tin đánh giá, tính mục đích của hoạt động đánh giá cũng cần được xem xét, bởi tính mục đích là yếu tố đầu tiên cần xác định khi triển khai đánh giá, tác động trực tiếp tới việc xác định nội dung đánh giá, loại hình công cụ đánh giá, cách thức thu thập thông tin và sử dụng kết quả đánh giá (Stiggins, 2010). Dưới đây sẽ bàn sâu hơn về mục đích của KTĐG trong dạy học. Mục đích của kiểm tra đánh giá trong dạy học KTĐG trong dạy học bao gồm hai công đoạn: Thu thập thông tin, lý giải thông tin và đưa ra nhận định đánh giá về hoạt động học tập của người học. Trong giáo dục, KTĐG phục vụ hai mục đích cơ bản: (i) cung cấp thông tin về thành tích học tập/ kết quả học tập của người học tại thời điểm đánh giá; (ii) làm cơ sở để người dạy và người học quyết định những việc cần làm tiếp theo nhằm đảm bảo 10 người học đạt đến mục tiêu dạy học đã đặt ra.

Nếu đặt hoạt động học tập trên một trục thời gian từ quá khứ, hiện tại tới tương lai thì khi xem xét KTĐG thuộc nhóm thứ nhất trên đây sẽ tập trung vào hoạt động học tập từ quá khứ tới hiện tại, còn khi xem xét KTĐG thuộc nhóm thứ hai sẽ lấy trọng tâm là hoạt động học tập từ hiện tại tới tương lai (Heritage, 2013). Kết quả của các hoạt động KTĐG thuộc nhóm thứ nhất sẽ được sử dụng để ra các quyết định liên quan đến hoạt động học tập của học sinh từ quá khứ tới hiện tại, chẳng hạn như: báo cáo, giải trình kết quả giáo dục tới các bên liên quan, xếp lớp, cấp bằng, chứng nhận hoàn thành khóa học… Ngược lại, khi KTĐG thuộc nhóm thứ hai sẽ tập trung vào việc sử dụng kết quả đánh giá như thế nào để hỗ trợ cho hoạt động học tập từ thời điểm đánh giá trở về sau một cách tốt nhất. Rõ ràng, từ góc nhìn này, KTĐG không chỉ dừng lại ở việc phát hiện ra học sinh đã học được gì, KTĐG cần đi xa hơn, dự kiến những gì học sinh cần học trong tương lai. Đánh giá là một trong những trải nghiệm học tập không thể thiếu của SV ở trường đại học.

Mục đích cuối cùng của đánh giá là xác định kết quả đầu ra của SV trong chương trình đào tạo, cung cấp cho đơn vị cấp bằng một căn cứ thuyết phục để đảm bảo việc xem xét cấp bằng phù hợp với những chuẩn đầu ra đã công bố. Tuy nhiên, đánh giá còn mang lại nhiều ý nghĩa hơn thế. Sự tham gia của SV vào hoạt động đánh giá, sự tương tác với GV, bạn cùng học trong các hoạt động đánh giá sẽ thúc đẩy học tập (The Quality Assurance Agency for Higher Education, 2018, trg. Nitko & Brookhart (2014) giành hẳn một chương đầu tiên để thảo luận về những quyết định mà chúng ta có thể đưa ra, dựa trên kết quả đánh giá: từ cấp độ xây dựng chính sách đến cấp độ liên quan đến chương trình, nhà trường và cụ thể nhất là những quyết định liên quan đến người học – trung tâm của hoạt động giáo dục.

Chính vì vậy, trong phạm vi lớp học, người dạy cần xác định rõ mục đích của từng hoạt động đánh giá mà mình sẽ thực hiện, cần trả lời câu hỏi Kết quả đánh giá sẽ được sử dụng vào mục đích gì một cách tường minh trước khi lựa chọn hình thức, xây dựng và triển khai hoạt động đánh giá. Giáo viên có thể chia các quyết định mà mình đưa ra dựa trên kết quả đánh giá vào các nhóm: trước, trong 11 và sau khi dạy học. Những đánh giá trước khi dạy học có thể mang lại thông tin để giáo viên lựa chọn nội dung và phương pháp dạy học phù hợp; đánh giá trong quá trình dạy học cung cấp thông tin về hoạt động học tập của học sinh, có thể giúp giáo viên và học sinh điều chỉnh hoạt động dạy và học sao cho hiệu quả nhất; đánh giá sau quá trình dạy học cung cấp cho các bên liên quan thông tin về mức độ đạt được mục tiêu học tập/chuẩn đầu ra của chương trình, phục vụ các quyết định mang tính tổng kết. Rõ ràng, vượt ra khỏi mục đích đánh giá để phân loại, xếp hạng, xét học lên trình độ cao hơn, hay xét cấp bằng/chứng nhận hoàn thành chương trình…, đánh giá giáo dục, đặc biệt là kiểm tra đánh giá trong phạm vi lớp học có thể phục vụ nhiều mục đích khác và mục đích thúc đẩy học sinh học tập tiến bộ cần được chú ý nhiều hơn nhằm tăng hiệu quả của KTĐG.

Trong suốt thế kỷ 20, đánh giá trên lớp học được coi là một cơ chế cần thiết để cung cấp thông tin, chỉ báo về hoạt động học tập, với một tiến trình dạy học và KTĐG phổ biến là giáo viên giảng dạy, giáo viên thực hiện các bài trắc nghiệm để kiểm tra mức độ làm chủ kiến thức của học sinh, sau đó giáo viên đưa ra nhận định về thành quả học tập của học sinh, dựa trên kết quả trắc nghiệm và chuyển sang các nội dung dạy học tiếp theo. Khoảng vài chục năm trở lại đây, đứng trước những sự tiến bộ trong nghiên cứu khoa học về hoạt động học tập, cụ thể hơn là khoa học nhận thức, khi chúng ta có cái nhìn sâu sắc và bản chất hơn về hoạt động học tập, tiến trình dạy học và kiểm tra đánh giá, đặc biệt là tiếp cận đánh giá trong lớp học đã có những thay đổi đáng kể, bắt đầu từ mục đích của hoạt động đánh giá. Earl & Katz (2006) đã chia các hoạt động đánh giá trong lớp học thành 3 nhóm theo 3 mục đích: Đánh giá kết quả học tập (assessment of learning), Đánh giá vì hoạt động học tập (assessment for learning), Đánh giá như hoạt động học tập (assessment as learning) và đề xuất không nên quá chú trọng Đánh giá kết quả học tập như truyền thống mà cần cân bằng trong triển khai thực hiện cả ba nhóm đánh giá này, bởi những lợi ích thúc đẩy học tập mà Đánh giá vì hoạt động học tập và Đánh giá như hoạt động học tập có thể mang lại. 12 Đánh giá kết quả học tập về bản chất như một hoạt động tổng kết nhằm xác nhận người học “đã học được gì và có thể làm gì”, thể hiện mức độ người học đạt được chuẩn đầu ra của CTĐT.

Đối với loại hình đánh giá này, người dạy thường tập trung cho việc đảm bảo hoạt động đánh giá mang lại thông tin đầy đủ và chính xác về kết quả học tập của người học để từ đó các bên sử dụng kết quả đánh giá có thể đưa ra những quyết định hợp lý và thuyết phục về người học. Đánh giá vì hoạt động học tập mang lại thông tin giúp chúng ta nhìn sâu vào bên trong để thấu hiểu hơn hoạt động dạy và học, từ đó có những điều chỉnh để mang lại hiệu quả học tập tốt nhất đối với từng cá nhân. Loại hình đánh giá này không chỉ giúp ta nhìn ra đặc trưng riêng trong học tập của mỗi cá nhân, mà còn có thể dự đoán xu hướng phát triển của người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về luận văn "Ảnh hưởng của Đánh Giá Quá Trình Đến Năng Lực Tự Học của Sinh Viên Sư Phạm":

Luận văn này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của việc đánh giá quá trình học tập (formative assessment) đến khả năng tự học của sinh viên sư phạm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi sinh viên được đánh giá thường xuyên và có phản hồi chi tiết về quá trình học tập của mình, họ sẽ chủ động hơn trong việc tìm kiếm kiến thức, tự điều chỉnh phương pháp học tập và nâng cao ý thức trách nhiệm đối với việc học. Lợi ích chính mà độc giả nhận được từ luận văn này là hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của đánh giá quá trình trong việc thúc đẩy năng lực tự học, từ đó có thể áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả vào giảng dạy và học tập.

Để hiểu sâu hơn về các phương pháp phát triển năng lực tự học, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn thạc sĩ xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học phần phi kim lớp 10 trung học phổ thông, tài liệu này cung cấp một góc nhìn khác về việc xây dựng hệ thống bài tập để khuyến khích khả năng tự học của học sinh. Việc kết hợp kiến thức từ cả hai tài liệu sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.