Luận văn thạc sĩ xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học phần phi kim lớp 10 trung học phổ thông

Luận văn thạc sĩ về xây dựng hệ thống bài tập, phát triển năng lực tự học môn Hóa lớp 10 phần phi kim. Tài liệu hữu ích cho giáo viên, học sinh THPT.

Chuyên ngành

Phương pháp dạy học môn Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

165
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Năng Lực Tự Học Hóa Học Lớp 10

Việc phát triển năng lực tự học Hóa học lớp 10 là vô cùng quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Học sinh cần chủ động tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tự đánh giá kết quả học tập của mình. Điều này đặc biệt cần thiết khi Hóa học là một môn khoa học tự nhiên đòi hỏi sự tư duy logic, khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn và khả năng ghi nhớ các kiến thức nền tảng. Theo PGS. Văn Năm, không thông qua tự học HS sẽ khó nhớ và hiểu sâu sắc kiến thức. Bên cạnh đó, việc xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập phi kim một cách hiệu quả sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và phát triển năng lực tự học một cách toàn diện. Sự thành công trong việc tự học sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các em trong các cấp học tiếp theo.

1.1. Vai Trò Của Tự Học Trong Môn Hóa Học Lớp 10

Trong môn Hóa học lớp 10, tự học đóng vai trò then chốt. Học sinh cần chủ động đọc sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, làm bài tập và tìm kiếm thông tin trên internet. Việc tự học giúp học sinh hiểu sâu sắc các khái niệm, định luật và ứng dụng của Hóa học. Bên cạnh đó, tự học còn giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng làm việc độc lập. Chính vì vậy, việc rèn luyện năng lực tự học là một nhiệm vụ quan trọng của giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học Hóa học. Theo GS. Nguyễn Cảnh Toản, tự học là con đường dẫn đến thành công.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Bài Tập Phi Kim Trong Tự Học

Bài tập phi kim Hóa học 10 là một công cụ hữu hiệu để học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Thông qua việc giải bài tập, học sinh có thể kiểm tra mức độ hiểu bài, phát hiện những lỗ hổng kiến thức và tự điều chỉnh quá trình học tập của mình. Hệ thống bài tập phi kim được thiết kế khoa học, đa dạng và phù hợp với trình độ của học sinh sẽ giúp các em hứng thú hơn với việc học và phát triển năng lực tự học một cách hiệu quả. Theo luận văn, bài tập Hóa học vừa là mục tiêu, vừa là nội dung, vừa là phương pháp để luyện năng lực tự học hiệu quả.

II. Thách Thức Khó Khăn Trong Tự Học Hóa Học Lớp 10 Hiện Nay

Mặc dù tự học mang lại nhiều lợi ích, nhưng học sinh lớp 10 thường gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình này. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu tài liệu tự học Hóa học 10 phù hợp và chất lượng. Sách giáo khoa thường chỉ cung cấp kiến thức cơ bản, trong khi các tài liệu tham khảo lại quá chuyên sâu hoặc không phù hợp với trình độ của học sinh. Bên cạnh đó, học sinh còn gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống bài tập tự luyện Hóa học hiệu quả. Việc lựa chọn bài tập phù hợp với trình độ, có tính thử thách và giúp học sinh phát triển tư duy là một thách thức không nhỏ. Cuối cùng, học sinh cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ giáo viên, phụ huynh và bạn bè để vượt qua những khó khăn trong quá trình tự học. Theo Nguyễn Ngọc Quang (Nguyễn Ngọc Quang học cương, NXB Hà Nội), tự học không có hướng dẫn trực tiếp của GV thường khó thành công.

2.1. Thiếu Tài Liệu Tự Học Chất Lượng và Phù Hợp

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với học sinh lớp 10 khi tự học Hóa học là thiếu nguồn tài liệu tự học chất lượng và phù hợp. Hiện nay, sách giáo khoa thường chỉ cung cấp kiến thức cơ bản, trong khi các tài liệu tham khảo lại quá chuyên sâu hoặc không phù hợp với trình độ của học sinh. Điều này khiến học sinh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin và tự nghiên cứu. Bên cạnh đó, nhiều tài liệu tự học còn thiếu tính hệ thống, không có sự liên kết giữa các kiến thức, gây khó khăn cho học sinh trong việc nắm bắt và vận dụng kiến thức.

2.2. Khó Khăn Trong Xây Dựng Hệ Thống Bài Tập Tự Luyện

Việc xây dựng hệ thống bài tập tự luyện Hóa học hiệu quả là một thách thức đối với nhiều học sinh lớp 10. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn bài tập phù hợp với trình độ, có tính thử thách và giúp phát triển tư duy. Bên cạnh đó, việc sắp xếp bài tập theo một trình tự khoa học, từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp cũng là một vấn đề nan giải. Nếu hệ thống bài tập không được thiết kế hợp lý, học sinh có thể cảm thấy chán nản và mất hứng thú với việc học. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập để phát triển năng lực tự học.

2.3. Thiếu Sự Hướng Dẫn Và Hỗ Trợ Từ Giáo Viên Và Gia Đình

Ngoài những khó khăn về tài liệubài tập, học sinh lớp 10 còn cần sự hướng dẫn và hỗ trợ từ giáo viên, phụ huynh và bạn bè trong quá trình tự học. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh những kiến thức bổ sung, giải đáp thắc mắc và hướng dẫn phương pháp học tập hiệu quả. Phụ huynh có thể tạo điều kiện cho con em mình học tập tại nhà, động viên và khích lệ con em vượt qua những khó khăn. Bạn bè có thể trao đổi kiến thức, giúp đỡ lẫn nhau trong học tập và tạo ra một môi trường học tập tích cực.

III. Giải Pháp Xây Dựng Hệ Thống Bài Tập Phi Kim Hóa 10 Hiệu Quả

Để giải quyết những khó khăn trên, cần xây dựng hệ thống bài tập phi kim Hóa học 10 một cách khoa học và hiệu quả. Hệ thống bài tập cần bao gồm các loại bài tập đa dạng, từ bài tập trắc nghiệm đến bài tập tự luận, từ bài tập lý thuyết đến bài tập thực hành. Các bài tập cần được sắp xếp theo một trình tự logic, từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, giúp học sinh từng bước làm quen với kiến thức và kỹ năng. Bên cạnh đó, hệ thống bài tập cần có đáp án chi tiết, giúp học sinh tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của mình. Quan trọng nhất, hệ thống bài tập cần được thiết kế sao cho kích thích sự tư duy, sáng tạo và năng lực tự học của học sinh.

3.1. Đa Dạng Hóa Các Dạng Bài Tập Phi Kim Hóa Học 10

Hệ thống bài tập phi kim Hóa học 10 cần được đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu học tập của nhiều đối tượng học sinh. Bên cạnh các dạng bài tập truyền thống như bài tập tự luậnbài tập trắc nghiệm, cần bổ sung thêm các dạng bài tập mới như bài tập tư duy, bài tập thực hành, bài tập dự án và bài tập giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp học sinh phát triển nhiều kỹ năng khác nhau, từ kỹ năng ghi nhớ, hiểu bài đến kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

3.2. Xây Dựng Bài Tập Từ Dễ Đến Khó Theo Chủ Đề Rõ Ràng

Các bài tập trong hệ thống cần được sắp xếp theo một trình tự logic, từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp. Điều này giúp học sinh từng bước làm quen với kiến thức và kỹ năng, tránh gây ra cảm giác quá tải và chán nản. Bên cạnh đó, các bài tập cần được phân loại theo chủ đề rõ ràng, giúp học sinh dễ dàng tìm kiếm và ôn tập kiến thức. Ví dụ, các bài tập về Oxi, Lưu huỳnh, Clo cần được tách riêng thành các chủ đề nhỏ để học sinh dễ dàng nắm bắt.

3.3. Cung Cấp Đáp Án Chi Tiết Và Hướng Dẫn Giải Cụ Thể

Hệ thống bài tập cần có đáp án chi tiết và hướng dẫn giải cụ thể cho từng bài tập. Điều này giúp học sinh tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của mình, đồng thời hiểu rõ hơn về cách giải các bài tập khó. Hướng dẫn giải cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu và kèm theo các giải thích chi tiết về các bước giải, công thức áp dụng và lưu ý quan trọng.

IV. Hướng Dẫn Phương Pháp Sử Dụng Bài Tập Phi Kim Hóa 10 Hiệu Quả

Để sử dụng bài tập phi kim Hóa học 10 một cách hiệu quả, học sinh cần tuân thủ một số nguyên tắc. Đầu tiên, học sinh cần đọc kỹ đề bài, xác định yêu cầu và tìm kiếm thông tin liên quan trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Thứ hai, học sinh cần cố gắng tự giải bài tập trước khi xem đáp án. Thứ ba, học sinh cần kiểm tra kỹ kết quả và so sánh với đáp án. Nếu có sai sót, học sinh cần tìm hiểu nguyên nhân và tự sửa chữa. Cuối cùng, học sinh cần ghi lại những bài tập khó hoặc những lỗi sai thường gặp để ôn tập lại sau này. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hướng dẫn HS cách sử dụng bài tập để tự học hiệu quả.

4.1. Đọc Kỹ Đề Bài Và Xác Định Yêu Cầu Của Bài Tập

Bước đầu tiên để giải một bài tập phi kim Hóa học 10 hiệu quả là đọc kỹ đề bài và xác định rõ yêu cầu của bài tập. Học sinh cần đọc chậm, suy nghĩ kỹ và gạch chân những từ khóa quan trọng. Sau đó, học sinh cần xác định rõ bài tập yêu cầu gì, cần sử dụng những kiến thức và kỹ năng nào để giải bài tập.

4.2. Cố Gắng Tự Giải Bài Tập Trước Khi Tham Khảo Đáp Án

Sau khi đã đọc kỹ đề bài và xác định yêu cầu của bài tập, học sinh cần cố gắng tự giải bài tập trước khi tham khảo đáp án. Việc tự giải bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và phát triển tư duy. Nếu gặp khó khăn, học sinh có thể xem lại sách giáo khoa, tài liệu tham khảo hoặc hỏi ý kiến của bạn bè, giáo viên.

4.3. Kiểm Tra Kết Quả Và Rút Kinh Nghiệm Từ Sai Sót

Sau khi đã giải bài tập, học sinh cần kiểm tra kỹ kết quả và so sánh với đáp án. Nếu có sai sót, học sinh cần tìm hiểu nguyên nhân và tự sửa chữa. Việc rút kinh nghiệm từ sai sót giúp học sinh tránh mắc lại những lỗi tương tự trong tương lai và nâng cao hiệu quả học tập.

V. Ứng Dụng Ví Dụ Về Sử Dụng Hệ Thống Bài Tập Phi Kim Hiệu Quả

Để minh họa cho việc sử dụng hệ thống bài tập phi kim hiệu quả, chúng ta có thể xem xét một ví dụ cụ thể. Giả sử, học sinh đang học về chủ đề Oxi. Học sinh có thể bắt đầu bằng việc giải các bài tập trắc nghiệm đơn giản về tính chất vật lý và hóa học của Oxi. Sau đó, học sinh có thể chuyển sang giải các bài tập tự luận phức tạp hơn về phản ứng của Oxi với các chất khác. Cuối cùng, học sinh có thể thực hiện một thí nghiệm đơn giản về điều chế Oxi trong phòng thí nghiệm. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu sắc về chủ đề Oxi và rèn luyện nhiều kỹ năng khác nhau.

5.1. Bài Tập Trắc Nghiệm Về Tính Chất Của Oxi

Các bài tập trắc nghiệm có thể bao gồm các câu hỏi về trạng thái, màu sắc, mùi, tính tan trong nước của Oxi. Ngoài ra, cũng có thể có các câu hỏi về khả năng oxi hóa của Oxi, vai trò của Oxi trong sự hô hấp và đốt cháy.

5.2. Bài Tập Tự Luận Về Phản Ứng Của Oxi Với Các Chất

Bài tập tự luận có thể yêu cầu học sinh viết phương trình hóa học của phản ứng giữa Oxi với các kim loại, phi kim và hợp chất. Ngoài ra, cũng có thể có các câu hỏi về điều kiện phản ứng, sản phẩm phản ứng và ứng dụng của các phản ứng này.

5.3. Thí Nghiệm Điều Chế Oxi Trong Phòng Thí Nghiệm

Học sinh có thể thực hiện thí nghiệm điều chế Oxi từ Kali Clorat hoặc Hidro Peroxit. Thí nghiệm này giúp học sinh hiểu rõ hơn về quy trình điều chế Oxi, tính chất của Oxi và các biện pháp an toàn trong phòng thí nghiệm.

VI. Kết Luận Nâng Cao Năng Lực Tự Học Hóa Học Qua Bài Tập Phi Kim

Việc phát triển năng lực tự học Hóa học lớp 10 thông qua xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập phi kim là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì từ cả giáo viên và học sinh. Tuy nhiên, những lợi ích mà nó mang lại là vô cùng to lớn. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức, rèn luyện kỹ năng mà còn phát triển tư duy, sáng tạo và khả năng làm việc độc lập. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và sáng kiến để hoàn thiện hệ thống bài tập và phương pháp tự học Hóa học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Bài Tập Phi Kim

Việc sử dụng bài tập phi kim mang lại nhiều lợi ích cho học sinh, bao gồm củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng, phát triển tư duy, nâng cao năng lực tự học, tạo hứng thú học tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về thiết kế bài tập phù hợp với từng đối tượng học sinh, phương pháp sử dụng bài tập hiệu quả, ứng dụng công nghệ thông tin trong tự học Hóa học và đánh giá năng lực tự học của học sinh.

26/04/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học phần phi kim lớp 10 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ TỰ HỌC 1,1. Lịch sử vấn để nghiên cứu. Vấn để tự học của HS đã được rất nhiều các nhà nghiên cứu quan tâm ở nhiều góc độ khác nhau.

Quan điểm và tư tưởng về tự học trên thế giới 'Vấn để tự học đã được nghiên cứu từ rất sớm trong lịch sử giáo dục ở trên thể giới. Nó vẫn còn là vấn đề đáng quan tâm cho các nhà nghiên cứu giáo dục hiện tại và tương lai bởi vì tự học có vai trò rất quan trọng, quyết định mọi sự thành công. trong học tập, lả điều kiện đảm bảo cho hiệu quả, chất lượng của mọi quá trình giáo dục, đảo tạo. Makiguchi, nhà sư phạm nỗi tiếng người Nhật Bản, trong những năm 30 của thể ký XX đã cho rằng "Mục đích của giáo dục là hướng dẫn quá trình học tập.

và đặt trách nhiệm học tập vào tay mỗi HS. Giáo dục xét như là một quá trình hướng dẫn HS tự học" “Tu học như thế nào” của Rubakin, dịch giả là Nguyễn Đình Côi, xuất bản 1982 đã giúp bạn đọc biết tự học tập, nâng cao kiến thức toàn diện của mình. Gần đây, khá nhiều cuốn sách cũng đề cập đến vẫn đẻ tự học. Cuốn “Phương pháp dạy và học hiệu quả” ~ Cark Rogers ~ mét nha giáo dục học, nhà tâm lý học người Mỹ do Cao Dinh Quat dịch đã giải đáp cho HS câu hỏi học cái gì và học như thể nào? Câu hỏi day cái gì và dạy như thế nảo cũng được giải đáp.

“Hiễu biết là sức mạnh của thành công” do Klas Mellander chủ biên, các tác giả đã đề cập đến bí ẩn của việc học, trong đó nhắn mạnh vai trò của tự học, hướng. dẫn S bước cần thực hiện để giúp chủng ta dễ dảng hơn trong quá trình học hỏi. Quan điểm và tư tưởng về tự học trong lịch sứ giáo dục Việt Nam Ở nước ta, tự học đã có từ thời phong kiến. Truyễn thống tự học là một bộ phân trong truyền thông hiểu học của nhân dân ta.

Chủ tịch Hỗ Chí Minh - lãnh tụ kiệt xuất của cách mạng Việt Nam - cả cuộc đời Người là tắm gương lớn vẻ tư học. Người từng nỏi “còn sống thì còn học” vả “về cách học phải lấy tự học làm cốt”. 10 Sau đó, truyền thống tự học vẫn tiếp tục phát huy nhưng vẫn là khả năng tự học tự phát vì hồi đó chưa có chủ trương, chính sách chăm lo việc tự học, thầy giáo cũng không có trách nhiệm khơi dây và phát triển năng lực tự học của HS. Nhưng thực tiễn chứng minh rằng khả năng tư học tiểm tàng là rất dồi dảo và nội lực cỗ gắng tìm học, tự học là nội lực quyết định đối với sự nghiệp giáo dục.

Nguyễn Cảnh Toàn là một tắm gương sáng về tự học ở nước ta. Từ một GV trung học (1947), chỉ bằng con đường tự học, tự nghiên cứu ông đã trở thành nhà toán học nổi tiếng. Không chỉ nghiên cứu khoa học cơ bản, ông còn có nhiều công trình, bải viết về khoa học giáo dục, về vấn để tự học. Ông cho rằng.

“học bao giờ cũng gắn liền với tự học, tự rẻn luyện, coi trọng việc tự học, nêu cao những tắm gương tự học thành tải”. “Trong những năm gần đây cũng đã xuất hiện một số bài viết về tự học. « Trần Anh Tuấn có bài viết: “Vấn để tự học của học sinh từ góc độ đánh giá chất lượng kỹ năng nghề nghiệp” đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục số 5 năm 1996, © PGS. Thai Duy Tuyên và Trần Thị Trúc có bài viết: “Tổ chức dạy học trên lớp để giúp sinh viên tự học” đăng trên Tạp chí Giáo dục số 123 năm 2005.

Nguyễn Văn Bản có bài viết: “Dạy phương pháp học cho học sinh” đăng trên Tạp chí Khoa học giáo dục số 50 năm 2009. Bên cạnh đó, một số cuốn sách về tự học cũng được xuất bản như. © “Tôi tự học” — Thu Giang và Nguyễn Duy Cần đã đúc kết những kinh nghiệm quý báu trong quá trình tự học và đưa ra 8 nguyên tắc để làm việc. © Sau đó, năm 2009, NXB tổng hợp Tp.HCM xuất bản cuốn “Tự học thế nào.

cho tốt” đã rút ra những kính nghiệm, những nguyên tắc, những quy luật giúp người hoc thấy được các bước đi rõ ràng để tiến nhanh đến đích, biết cách giải quyết nhiễu loại khó. khăn trong quá trình tự học. Hai cuốn sách này đã thực sự là tài liệu bổ ích giúp cho việc đổi mới phương pháp day và học ở Việt Nam, đặc biệt là quá trình dạy tự học, Tuy vậy, các cuốn sách hầu như mới chỉ dừng lại ở phần lý thuyết chung. nhất cho mọi môn học mà chưa đi vào các biện pháp cụ thể đối với từng môn học.

Quan điểm và tư trởng về tự học đấi với nhà hóa học Hóa học là một môn học có những đặc trưng riêng nên đòi hỏi người học phải có tư duy thích hợp, đó là năng lực quan sát, phân tích các hiện tượng tự nhiên, năng lực khái quát, tổng hợp thành quy luật và phải có phong cách học tập độc lập sắng tạo. Lê Văn Năm, học không chỉ là quá trình ghi nhận, thu thập thông tin. Hoc là hiểu, ghỉ nhớ, liên hệ và vận dụng. Nhờ liên hệ và van dung HS sẽ hiểu bài sâu sắc hơn, nhớ bài lâu hơn.

Trong thực tế một người có thể học theo. nhiều kiểu khác nhau nhưng dưới hình thức nào thì tự học cũng là cốt lõi của quá trình học. Tự học đóng một vai trỏ quan trọng trong quá trình tiếp thu tri thức và hoàn thiện nhân cách của con người. Nguyễn Xuân Trường, để việc học đáp ứng 4 trụ cột mà Unesco dé ra: Hoe dé hoc cach hoe, hoc dé lam, hoc dé sing tao va hoc dé chung sống với người khác thì người học phải tuân theo công thức 4H: Học - Hỏi - Hiểu - Hành và học 6 mọi: Học mọi nơi, học mọi lúc, học mọi người, học trong mọi hoàn cảnh, học bằng mọi cách, học qua mọi nội dung theo như tính thần GS.

Nguyễn Cảnh Toản đã nêu trong cuốn “học vả dạy cách học”. "Sáu mọi" quan hệ chặt chẽ với nhau, cái này tận dụng cái kia và là tiền đề cho cái kia. Nói đến cái này thi trong đó lại thấp thoáng cái kia nên để có cảm tưởng “trùng lặp” nhưng nếu chỉ bớt đi một cái thì lại thấy thiếu. Mới nghe tưởng chừng như cách học “sáu mọi” rất căng thắng, rất nhồi nhét.

Thực tế, nó rất nhẹ nhàng giống như cách học trong câu: “đi một ngày đảng, học một sàng khôn”. Người học chỉ cần có ý thức “học” và phái kiên trì, bền bi. Vì vậy, luyện dần cách học “sáu mọi” cảng sớm cảng tốt vả đù muộn vẫn hơn không. Dai mới phương pháp dạy học 1.

Như cầu đỗi mới phương pháp dạy học Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, sự phát triển năng động của các nên kinh tế, quá trình hội nhập và toàn câu hóa đang làm cho việc rút ngắn khoảng cách vẻ trình độ phát triển giữa các nước trở nên thực tiễn hơn và nhanh chóng hơn. Khoa học - công nghệ trở thành động lực cơ bản của sự phát triển 12 kinh tế - xã i. Giáo dục là nền tảng của sự phát triển khoa học - công nghệ, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại và đóng vai trò chủ yếu trong việc nâng cao ý thức dân tộc, tinh thin tréch nhiệm và năng lực cúa các thể hệ hiện nay và mai sau. Vì vậy, các quốc gia, từ những nước đang phát triển đến những nước phát triển đều nhận thức được vai trò và vị trí hàng đầu của giáo dục, đều phải đối mới giáo dục để có thể đáp ứng một cách năng động hơn, hiệu quả hơn, trực tiếp hơn những nhu cầu của sự phát triển đất nước.

“Trong giáo dục, quy trình đào tạo được xem như là một hệ thống bao gồm các yếu tố: mục tiêu, chương trình đảo tạo, nội dung, hình thức tổ chức dạy học, PPDH. PPDH là khâu rắt quan trọng bởi lẽ PPDH có hợp lý thì hiệu quả của việc day học mới cao, phương pháp có phù hợp thì mới có thể phát huy được khả năng tư duy, sing tao của người học. Bởi vậy, việc đổi mới giáo dục trước hết là việc đổi mới PPDH. Nghị quyết Trung ương Đảng lần thứ4 (khoá VI) đã xác định: “Phải khuyến khích tự học, phải áp dụng những phương pháp giảo dục hiện đại để bồi dưỡng cho.

HS năng lực tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết van đi 1. Các xu hướng đôi mới phương pháp dạy học ‘Theo tai liệu số [4] chúng tôi thấy một số xu hướng đối mới PPDH trên thế giới và ở nước ta hiện nay là 1. Phát huy tỉnh tích cực, tự lực, chú đông, sắng tạo của người học. Chuyển trọng tâm hoạt động từ GV sang HS, Chuyển lối học từ thông báo tái hiện sang sáng tao, tim tồi, khám phá.

Cá thể hóa việc day học 3. Sử dụng tối ưu các phương tiện dạy học đặc biệt là tin học và công nghệ thông tin vào dạy học 4. Tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào đời sống. Chuyển từ lối học nặng về tiếp nhận kiến thức sang lối học coi trọng việc vận dụng kiến thức.

Cải tiến việc kiểm tra - đánh giá kết quả dạy học. Phục vụ ngày cảng tốt hơn hoạt động tự học và phương châm học suốt đời. Gắn dạy học với nghiên cứu khoa học với mức độ ngày cảng cao (theo sự. phát triển của HS, theo cắp học, bậc học).

13 “Trong 7 xu hướng đổi mới trên thì ệc phát huy tính tích cực và khả năng tự. học của HS đang là những xu hướng đổi mới quan trọng về PPDH hiện nay. Năng lực tự học 1. Khái niệm tự học Một số nhà nghiên cứu nỗi tiếng định nghĩa về tự học như sau - Tự học là khả năng tự lo cho việc học của chính mình.

(Henri Holec) ~ Tự học là tình huống trong đỏ người học hoàn toàn chịu trách nhiệm về mọi quyết định liên quan đến việc học và thực hiện những quyết định đó. (Leslie Dickinson) ~ Tự học là sự nhận thức về quyền của người học trong hệ thống giáo dục. (Phil Benson) Theo từ điển Giáo dục học - NXB Từ điển Bách khoa 2001 tự học là: *. quả trình tự mình boạt động lĩnh hội trỉ thức khoa học và rèn luyện kỹ năng thực hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Bài viết "Phát triển năng lực tự học Hóa học lớp 10: Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập phi kim" tập trung vào việc nâng cao khả năng tự học môn Hóa học lớp 10 cho học sinh, đặc biệt là thông qua việc thiết kế và sử dụng hiệu quả hệ thống bài tập về các nguyên tố phi kim. Điểm mấu chốt là bài viết cung cấp phương pháp xây dựng hệ thống bài tập được thiết kế riêng để phát triển tư duy, khả năng giải quyết vấn đề và tự đánh giá kiến thức của học sinh. Lợi ích cho người đọc (giáo viên và học sinh) là có được công cụ và hướng dẫn thực tế để cải thiện hiệu quả dạy và học Hóa học, giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình tiếp thu kiến thức.

Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc đánh giá trong quá trình học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu Ảnh hưởng của đánh giá quá trình đến năng lực học tập tự chủ của sinh viên các ngành đào tạo cử nhân sư phạm. Tài liệu này đi sâu vào ảnh hưởng của việc đánh giá liên tục đến khả năng tự học, cung cấp một góc nhìn rộng hơn về cách các phương pháp đánh giá có thể thúc đẩy sự chủ động trong học tập, không chỉ riêng môn Hóa.