Ảnh hưởng của dịch bệnh covid19 coronavirus đến giá cổ phiếu các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của dịch bệnh covid19 coronavirus đến giá cổ phiếu các ngân hàng niêm yết trên thị trường, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC BÀI NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

1.1. Tổng quan về thị trường chứng khoán

1.1.1. Khái niệm thị trường chứng khoán

1.1.2. Các nguyên tắc hoạt động của TTCK

1.1.2.1. Nguyên tắc trung gian
1.1.2.2. Nguyên tắc đấu giá
1.1.2.3. Nguyên tắc công khai

1.1.3. Chức năng của thị trường chứng khoán

1.1.4. Các chủ thể tham gia TTCK

1.1.4.1. Chủ thể phát hành
1.1.4.2. Chủ thể đầu tư
1.1.4.3. Các tổ chức cung ứng dịch vụ
1.1.4.4. Cơ quan quản lý giám sát thị trường

2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Với nhà đầu tư trên TTCK

4.2. Với cơ quan quản lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng của Covid 19 đến cổ phiếu ngân hàng

Đại dịch Covid-19 đã tạo ra một cú sốc chưa từng có tiền lệ đối với nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Tác động của đại dịch lan tỏa đến mọi lĩnh vực, trong đó thị trường tài chính và đặc biệt là nhóm cổ phiếu vua ngành ngân hàng phải đối mặt với những thử thách lớn. Bài viết này phân tích sâu sắc ảnh hưởng của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam, dựa trên các dữ liệu thực nghiệm và cơ sở lý luận vững chắc. Ban đầu, sự xuất hiện của các ca nhiễm cộng đồng đã gây ra tâm lý hoang mang, dẫn đến các đợt bán tháo mạnh trên thị trường chứng khoán. Chỉ số VN-Index liên tục sụt giảm, kéo theo sự sụt giảm của hàng loạt cổ phiếu ngân hàng vốn hóa lớn. Tuy nhiên, một nghịch lý đã xuất hiện: sau những cú sốc ban đầu, nhóm cổ phiếu ngân hàng lại cho thấy sức bật và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Sự phục hồi này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của ngành mà còn được thúc đẩy bởi các chính sách tiền tệ linh hoạt từ Ngân hàng Nhà nước và sự thay đổi trong hành vi của nhà đầu tư. Việc phân tích các giai đoạn biến động, từ cú sốc ban đầu đến quá trình phục hồi và những động lực tăng trưởng bất ngờ, sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện và đa chiều. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các thách thức mà còn chỉ ra những cơ hội nảy sinh trong khủng hoảng, như sự bùng nổ của nhà đầu tư F0 và quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng được đẩy nhanh. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để nhận định đúng đắn về triển vọng của ngành ngân hàng trong bối cảnh 'bình thường mới'.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam trước đại dịch

Trước khi đại dịch Covid-19 bùng phát, thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà phát triển ổn định, trở thành một kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Quy mô thị trường ngày càng được mở rộng, với mức vốn hóa tăng trưởng ấn tượng. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định và tăng trưởng GDP ở mức cao đã tạo ra một nền tảng vững chắc, thu hút dòng vốn từ cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đây là giai đoạn thị trường chứng tỏ vai trò là 'phong vũ biểu' của nền kinh tế, phản ánh niềm tin của giới đầu tư vào sự phát triển của các doanh nghiệp niêm yết. Các chính sách điều hành của Chính phủ và UBCKNN cũng ngày càng hoàn thiện, hướng tới sự minh bạch và bền vững, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

1.2. Vai trò trụ cột của nhóm cổ phiếu ngân hàng trên thị trường

Trong bối cảnh đó, nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng, thường được mệnh danh là 'cổ phiếu vua', luôn giữ vị trí trụ cột và có tầm ảnh hưởng lớn đến xu hướng chung của thị trường. Với giá trị vốn hóa chiếm tỷ trọng lớn trong rổ chỉ số VN-Index, sự biến động thị trường chứng khoán hàng ngày thường chịu tác động mạnh mẽ từ diễn biến của nhóm cổ phiếu này. Các mã cổ phiếu VCB, TCB, MBB, CTG không chỉ là những doanh nghiệp đầu ngành với sức khỏe tài chính ngân hàng tốt mà còn là những mã có tính dẫn dắt thị trường. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong hoạt động kinh doanh hay triển vọng của ngành ngân hàng đều có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, ảnh hưởng đến tâm lý và quyết định của phần lớn nhà đầu tư trên thị trường.

II. Phân tích cú sốc kép từ Covid 19 lên giá cổ phiếu ngân hàng

Sự bùng phát của Covid-19 đã giáng một đòn mạnh vào ngành ngân hàng Việt Nam, tạo ra một 'cú sốc kép' ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu. Cú sốc thứ nhất đến từ sự suy giảm hoạt động kinh tế, khiến nhu cầu tăng trưởng tín dụng chậm lại và rủi ro nợ xấu ngành ngân hàng gia tăng đột biến. Doanh nghiệp và người dân gặp khó khăn, khả năng trả nợ suy giảm, buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, gây áp lực lên lợi nhuận. Cú sốc thứ hai đến từ chính các biện pháp hỗ trợ nền kinh tế. Theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại đã triển khai nhiều gói hỗ trợ kinh tế, bao gồm giảm lãi suất ngân hàng, cơ cấu lại nợ cho khách hàng. Mặc dù cần thiết, những hành động này đã làm thu hẹp biên độ lãi ròng (NIM), một chỉ số sinh lời quan trọng của ngành. Sự kết hợp của hai yếu tố này đã tạo ra một môi trường đầy thách thức, khiến các nhà đầu tư lo ngại về sức khỏe tài chính ngân hàng. Ảnh hưởng của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngân hàng trong giai đoạn đầu là vô cùng tiêu cực, phản ánh qua các phiên bán tháo trên diện rộng và sự sụt giảm giá trị của hầu hết các mã cổ phiếu ngành này. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này giúp lý giải tại sao thị trường lại có những phản ứng mạnh mẽ như vậy trong những ngày đầu của đại dịch.

2.1. Tác động tiêu cực từ rủi ro nợ xấu và sụt giảm tín dụng

Khi các lệnh giãn cách xã hội được áp dụng, chuỗi cung ứng bị đứt gãy và hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ. Điều này trực tiếp làm suy yếu khả năng trả nợ của các doanh nghiệp và cá nhân vay vốn. Kết quả là nguy cơ nợ xấu ngành ngân hàng tăng vọt. Để đối phó, các ngân hàng buộc phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, một khoản chi phí làm xói mòn lợi nhuận. Đồng thời, nhu cầu vay vốn để mở rộng sản xuất cũng giảm mạnh, khiến mục tiêu tăng trưởng tín dụng của toàn ngành gặp nhiều khó khăn. Theo nghiên cứu, các ngân hàng đã phải đối mặt với tình trạng 'tiền vào rồi không cho vay được', tạo ra áp lực lớn lên hiệu quả sử dụng vốn và kết quả kinh doanh được thể hiện qua các báo cáo tài chính quý.

2.2. Áp lực từ các chính sách tiền tệ và gói hỗ trợ kinh tế

Để hỗ trợ nền kinh tế vượt qua khó khăn, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách tiền tệ nới lỏng, yêu cầu các ngân hàng thương mại giảm lãi suất ngân hàng cho vay và thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng bị ảnh hưởng. Các gói hỗ trợ kinh tế này, dù mang ý nghĩa xã hội to lớn, đã trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn thu của ngân hàng. Việc giảm lãi suất đầu ra trong khi chi phí huy động vốn không giảm tương ứng đã khiến biên độ lãi ròng (NIM) bị thu hẹp đáng kể. Áp lực này buộc các ngân hàng phải tìm cách tối ưu hóa chi phí hoạt động và tìm kiếm các nguồn thu nhập mới từ dịch vụ để bù đắp, tạo ra một bài toán khó về cân bằng giữa hỗ trợ khách hàng và đảm bảo lợi nhuận cho cổ đông.

III. Động lực bất ngờ giúp cổ phiếu ngân hàng phục hồi sau Covid

Bất chấp những tác động tiêu cực ban đầu, ảnh hưởng của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngân hàng sau đó lại chứng kiến một sự phục hồi ngoạn mục, đi ngược lại với nhiều dự báo bi quan. Sự phục hồi này được thúc đẩy bởi các động lực bất ngờ nhưng vô cùng mạnh mẽ. Yếu tố quan trọng hàng đầu là sự bùng nổ của làn sóng nhà đầu tư F0. Khi các kênh đầu tư khác như bất động sản hay kinh doanh nhỏ lẻ bị đình trệ, một dòng tiền khổng lồ đã đổ vào thị trường chứng khoán, và cổ phiếu ngân hàng với tính thanh khoản cao và nền tảng cơ bản tốt đã trở thành lựa chọn hàng đầu. Lực cầu mạnh mẽ này đã hấp thụ lượng cổ phiếu bán ra và đẩy giá tăng trở lại. Động lực thứ hai đến từ chính cuộc khủng hoảng: Covid-19 đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, buộc ngành ngân hàng phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng. Việc phát triển các dịch vụ ngân hàng số không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn thu hút một lượng lớn tiền gửi không kỳ hạn (CASA), giúp giảm chi phí vốn và cải thiện biên độ lãi ròng (NIM). Những yếu tố này, kết hợp với các chính sách tiền tệ hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước, đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phục hồi kinh tế sau covid, giúp cổ phiếu ngân hàng lấy lại vị thế và tiếp tục đà tăng trưởng.

3.1. Sự bùng nổ của nhà đầu tư F0 và dòng tiền mới vào thị trường

Giai đoạn giãn cách xã hội đã tạo ra một thế hệ nhà đầu tư F0 mới, những người lần đầu tham gia thị trường chứng khoán. Theo thống kê từ UBCKNN, số lượng tài khoản mở mới trong năm 2020 và 2021 đã tăng kỷ lục. Dòng tiền nhàn rỗi từ các kênh đầu tư truyền thống bị đóng băng đã tìm đến chứng khoán như một nơi trú ẩn và tìm kiếm lợi nhuận hấp dẫn. Nhóm cổ phiếu ngân hàng, với vị thế là cổ phiếu vua, thanh khoản dồi dào và thông tin minh bạch, đã trở thành tâm điểm thu hút dòng tiền này. Lực mua mạnh mẽ từ các nhà đầu tư cá nhân đã tạo ra một đối trọng hiệu quả với áp lực bán từ khối ngoại, góp phần quan trọng giúp chỉ số VN-Index và giá cổ phiếu ngân hàng nhanh chóng hồi phục từ đáy.

3.2. Chuyển đổi số ngành ngân hàng Cơ hội vàng trong khủng hoảng

Đại dịch đã thúc đẩy một cuộc cách mạng về chuyển đổi số ngành ngân hàng. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp đã buộc người dùng phải chuyển sang các kênh giao dịch trực tuyến. Các ngân hàng nhanh nhạy nắm bắt cơ hội này đã đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ, ứng dụng di động (mobile banking) và hệ sinh thái số. Quá trình này không chỉ giúp cắt giảm chi phí vận hành, chi phí nhân sự, mà quan trọng hơn là cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Nguồn vốn giá rẻ từ CASA đã giúp các ngân hàng giảm chi phí huy động vốn, qua đó cải thiện biên độ lãi ròng (NIM) và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

IV. Kết quả thực nghiệm Phản ứng giá cổ phiếu ngân hàng qua 3 đợt dịch

Để lượng hóa ảnh hưởng của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngân hàng, các nghiên cứu học thuật, như khóa luận của Dương Phương Anh (2021), đã sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study) để phân tích phản ứng của thị trường. Nghiên cứu tập trung vào 3 sự kiện bùng phát dịch chính: ca bệnh thứ 17 tại Hà Nội (09/03/2020), ca bệnh đầu tiên tại Đà Nẵng (27/07/2020), và ca bệnh tại Hải Dương (28/01/2021). Kết quả cho thấy, thị trường có phản ứng tiêu cực rõ rệt xung quanh những ngày công bố thông tin. Lợi nhuận bất thường (Abnormal Return - AR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (Cumulative Abnormal Return - CAR) của cả nhóm cổ phiếu ngân hàng và chỉ số VN-Index đều ghi nhận giá trị âm, cho thấy sự sụt giảm giá mạnh. Đáng chú ý, phản ứng của thị trường trong đợt dịch đầu tiên (Hà Nội) là mạnh mẽ và kéo dài nhất do yếu tố bất ngờ. Trong các đợt dịch sau, mặc dù vẫn có sự sụt giảm, nhưng thị trường đã cho thấy khả năng 'thích ứng' tốt hơn và thời gian phục hồi nhanh hơn. Điều này chứng tỏ các nhà đầu tư đã dần quen với thông tin về dịch bệnh và có niềm tin hơn vào khả năng kiểm soát của Chính phủ, cũng như sức khỏe tài chính ngân hàng trong việc chống chịu khủng hoảng.

4.1. Phân tích lợi nhuận bất thường AR qua các sự kiện bùng phát dịch

Phương pháp nghiên cứu sự kiện cho thấy, trong các ngày diễn ra thông báo bùng phát dịch, lợi nhuận bất thường bình quân (AAR) của nhóm cổ phiếu ngân hàng đều giảm sâu. Cụ thể, trong sự kiện ngày 09/03/2020, AAR giảm xuống -7.26%. Tương tự, các sự kiện sau đó cũng ghi nhận AAR âm, chứng tỏ tin tức tiêu cực về dịch bệnh đã ngay lập tức được phản ánh vào giá cổ phiếu. Tuy nhiên, mức độ phản ứng thái quá của thị trường cũng được thể hiện khi AAR thường có xu hướng bật tăng trở lại ngay sau ngày sự kiện, cho thấy thị trường đã tự điều chỉnh. Phân tích này khẳng định sự tồn tại của lợi nhuận bất thường, cho thấy thị trường Việt Nam chưa hoạt động ở dạng hiệu quả dạng vừa (semi-strong form efficiency).

4.2. So sánh biến động giữa nhóm CPNH và chỉ số VN Index

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhóm cổ phiếu ngân hàng và chỉ số VN-Index có xu hướng biến động cùng chiều trong các sự kiện dịch bệnh. Tuy nhiên, mức độ biến động có sự khác biệt. Trong đợt dịch đầu tiên, tác động lan tỏa trên toàn thị trường là rất lớn, khiến biến động thị trường chứng khoán nói chung và chỉ số VN-Index diễn ra mạnh mẽ. Ở các đợt sau, với kinh nghiệm ứng phó tốt hơn và sự phân hóa của các nhóm ngành, mức độ biến động của nhóm cổ phiếu ngân hàng đôi khi còn lớn hơn chỉ số chung. Điều này cho thấy vai trò dẫn dắt của nhóm cổ phiếu vua, nhưng đồng thời cũng phản ánh sự nhạy cảm đặc thù của ngành tài chính trước các cú sốc kinh tế vĩ mô.

V. Triển vọng và khuyến nghị đầu tư cổ phiếu ngân hàng hậu Covid

Giai đoạn hậu Covid mở ra một chương mới với cả cơ hội và thách thức cho ngành ngân hàng Việt Nam. Triển vọng phục hồi kinh tế sau covid là rất tích cực, hứa hẹn thúc đẩy trở lại nhu cầu tăng trưởng tín dụng và cải thiện chất lượng tài sản. Quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, giúp các ngân hàng tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, rủi ro vẫn còn tiềm ẩn. 'Cục máu đông' nợ xấu ngành ngân hàng được cơ cấu lại trong thời gian dịch bệnh có thể sẽ bộc lộ rõ hơn, đòi hỏi các ngân hàng phải có kế hoạch trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ. Bên cạnh đó, áp lực lạm phát và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng là những yếu tố cần theo dõi chặt chẽ. Đối với nhà đầu tư, việc đánh giá ảnh hưởng của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngân hàng không chỉ dừng lại ở các tác động đã qua mà cần hướng tới tương lai. Cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính quý của từng ngân hàng, tập trung vào các chỉ số về chất lượng tài sản, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và hiệu quả hoạt động. Lựa chọn các ngân hàng có nền tảng công nghệ tốt, quản trị rủi ro hiệu quả và khả năng thích ứng cao sẽ là chiến lược đầu tư khôn ngoan trong bối cảnh mới.

5.1. Nhận định rủi ro tiềm ẩn và cơ hội cho nhà đầu tư

Rủi ro lớn nhất trong giai đoạn hậu Covid là chất lượng tài sản. Các khoản nợ được cơ cấu theo Thông tư 01 và 14 của Ngân hàng Nhà nước cần được đánh giá lại một cách thận trọng. Nhà đầu tư cần cảnh giác với những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu ngành ngân hàng tiềm ẩn cao. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn. Các ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số, có tỷ lệ CASA cao và mô hình kinh doanh đa dạng sẽ có nhiều lợi thế để bứt phá. Sự phục hồi kinh tế sau covid sẽ là cú hích cho các hoạt động cho vay bán lẻ và doanh nghiệp, đặc biệt là ở các ngân hàng có thế mạnh trong các lĩnh vực này. Việc định giá lại cổ phiếu của các ngân hàng mới chuyển sàn cũng tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn.

5.2. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý và ngân hàng

Để thị trường phát triển bền vững, các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch và có các biện pháp xử lý nghiêm các hành vi thao túng giá. Ngân hàng Nhà nước cần có lộ trình điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế vừa kiểm soát lạm phát. Về phía các ngân hàng thương mại, cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro, xử lý dứt điểm nợ xấu và tiếp tục đầu tư mạnh mẽ cho công nghệ. Việc xây dựng một bộ đệm vốn vững chắc thông qua tăng vốn và tuân thủ các chuẩn mực Basel II, Basel III là yếu tố sống còn để đảm bảo sức khỏe tài chính ngân hàng và sẵn sàng đối phó với những cú sốc trong tương lai.

10/07/2025
Ảnh hưởng của dịch bệnh covid19 coronavirus đến giá cổ phiếu các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC BÀI NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 1. Tổng quan về thị trường chứng khoán 1. Khái niệm thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán trong điều kiện của nền kinh tế hiện đại, được quan niệm là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán các loại chứng khoán trung và dài hạn.

Việc mua bán này được tiến hành ở thị trường sơ cấp khi người mua mua được chứng khoán lần đầu từ những người phát hành, và ở thị trường thứ cấp khi có sự mua đi bán lại các chứng khoán đó. Như vậy, xét về mặt hình thức, thị trường chứng khoán chỉ là nơi diễn ra các hỏa động trao đối, mua bán, chuyển nhượng chứng khoán qua đó thay đổi các chủ thể nắm giữ chúng. Nhưng xét về mặt bản chất thì TTCK chính là định chế tài chính trực tiếp, nơi tập trung và phân phối các nguồn vốn tiết kiệm hoặc tạm thời nhàn rỗi đến những người có nhu cầu vốn trực tiếp tham gia thị trường mà không thông qua trung gian tài chính như ngân hàng. Các nguyên tắc hoạt động của TTCK TTCK thường nhằm vào 3 mục tiêu lớn: hoạt động có hiệu quả, điều hành công bằng, phát triển ổn định (Nguyễn Thanh Phương, 2015).

Để đạt được mục tiêu đó, thị trường chứng khoán phải tuân thủ các nguyên tắc sau: - Nguyên tắc trung gian Nguyên tắc trung gian đòi hỏi việc mua bán chứng khoán phải thông qua trung gian môi giới thực hiện. Đây là nguyên tắc truyền thống, cơ bản của TTCK nhằm đảm bảo cho thị trường hoạt động lành mạnh, hợp pháp, khắc phục những hạn chế về không gian của sàn giao dịch. Trên thị trường sơ cấp, nguyên tắc này thể hiện qua việc chào bán chứng khoán dưới hình thức đấu giá hoặc bảo lãnh phát hành. Còn đối với thị trường thứ cấp, các nhà đầu tư sẽ thông qua các nhà môi giới để đặt lệnh mua hoặc bán.

Sau khi nhập lệnh vào hệ thống, lệnh sẽ được khớp. 5 - Nguyên tắc đấu giá Đặc điểm của TTCK là cạnh tranh hoàn hảo, tất cả các thành viên tham gia thị trường đều không thể can thiệp vào việc xác định giá này mà phải thông qua bên trung gian thứ 3. Vì vậy, giá chứng khoán sẽ được xác định bằng cách đấu giá các lệnh mua và bán. Có ba hình thức đấu giá phổ biến hiện nay bao gồm: + Đấu giá trực tiếp: là hình thức đấu giá trong đó các nhà môi giới trực tiếp gặp nhau để thương lượng giá.

Ví dụ: TTCK New York, Tokyo, Frankfurt. + Đấu giá gián tiếp: là hình thức đấu giá việc thương lượng giá cả được thực hiện gián tiếp thông qua hệ thống điện thoại và vi tính nối mạng. Ví dụ TTCK London. + Đấu giá tự động: là hình thức đấu giá qua hệ thống vi tính nốỉ mạng giữa máy chủ của sở giao dịch với hệ thống máy của các công ty chứng khoán thành viên.

Các lệnh mua bán được truyền đến máy chủ, máy chủ tự động khớp các lệnh mua bán có giá phù hợp và thông báo kết quả cho những công ty chứng khoán có các lệnh đặt hàng được thực hiện (Ví dụ như TTCK Thái Lan.) - Nguyên tắc công khai: Tất cả các hoạt động trên thị truờng chứng khoán đều phải đảm bảo tính công khai, minh bạch và chính xác. Sở giao dịch chứng khoán (SGDCK) công bố các thông tin về giao dịch chứng khoán trên thị trường. Các tổ chức niêm yết công bố công khai các thông tin tài chính định kỳ hàng năm của công ty, các sự kiện bất thường xảy ra đối với công ty, nắm giữ cổ phiếu của giám đốc, người quản lý, cổ đông đa số. Các thông tin càng được công bố công khai minh bạch, thì càng thu hút đuợc nhà đầu tư tham gia vào thị trường chứng khoán.

Các nguyên tắc trên đây nhằm đảm bảo cho giá cả chứng khoán được hình thành một cách thống nhất, công bằng cho tất cả các bên giao dịch. Do đó, ở hầu hết các nước trên thế giới hiện nay, mỗi nước chỉ có một Sở giao dịch chứng khoán duy nhất (tuy nhiên, người dân mọi miền đất nước đều có thể tiếp cận thị trường thông qua các phòng giao dịch của công ty chứng khoán mở tới các điểm dân cư). Chức năng của thị trường chứng khoán Vai trò của thị trường chứng khoán đối với nền kinh tế ngày nay là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, bởi nó ảnh hưởng đến cả nhà đầu tư, Chính phủ và bản thân người phát hành chứng khoán (Nguyễn Thanh Phương, 2015). ➢ Đối với nhà phát hành: + TTCK tạo ra một kênh huy động vốn mới với chi phí vốn hợp lý.

+ TTCK là nơi đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế một cách tổng hợp và chính xác qua chỉ số giá chứng khoán trên thị trường. Từ đó tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới, cải tiến sản phẩm. + Hiệu quả của quốc tế hóa TTCK. Việc mở cửa TTCK làm tăng tính lỏng và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Điều này cho phép các doanh nghiệp có thể huy động nguồn vốn rẻ hơn, tăng khả năng cạnh tranh quốc tế đồng thời mở rộng cơ hội kinh doanh của các công ty trong nước. + TTCK tạo điều kiện cho việc tách biệt giữa sở hữu và quản lý. Khi quy mô doanh nghiệp tăng lên, môi trường kinh doanh trở nên phức tạp hơn, nhu cầu về quản lý chuyên trách cũng tăng theo. ➢ Đối với nhà đầu tư: + Các nhà đầu tư có thể phân tích và sàng lọc một danh mục đầu tư hấp dẫn và đầu tư vốn theo danh mục đó.

Đây chính là thực hiện theo nguyên lý của đa dạng hóa đầu tư: “không nên bỏ tất cả số trứng vào một giỏ”. Điều này sẽ làm giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư. + Hình thành thói quen phân tích trong đầu tư, tạo nên văn hóa đầu tư. TTCK là nơi gặp gỡ giữa cung và cầu về chứng khoán qua đó cho phép chuyển các khoản tiết kiệm vào đầu tư, khi các nhà đầu tư mua chứng khoán do các công ty phát hành thì số tiền tiết kiệm của họ được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh qua đó góp phần tăng trưởng nền kinh tế của quốc gia.

7 + TTCK cung cấp môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội đầu tư phong phú. Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn, khả năng đưa lại lợi tức và mức độ rủi ro, cho phép các nhà đầu tư có thể lựa chọn loại chứng khoán phù hợp với khả năng, sở thích và mục đích của mình. Chính vì vậy, TTCK có tác dụng quan trọng trong việc khuyến khích tiết kiệm để đầu tư. ➢ Đối với Chính phủ và nền kinh tế: + TTCK tạo cơ hội cho Chính phủ huy động các nguồn lực tài chính và tạo ra các công cụ cho việc thực hiện chính sách tài chính tiền tệ của Chính phủ.

Thông qua TTCK, Chính phủ có thể mua và bán trái phiếu Chính phủ để tạo ra nguồn thu bù đắp thâm hụt ngân sách và quản lý lạm phát. + Thu hút vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài. Do chủ thể phát hành chứng khoán được quyền sử dụng nguồn vốn huy động cho mục đích riêng mà không bị ràng buộc bởi các điều kiện của nhà đầu tư nước ngoài nên việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài qua chứng khoán được đánh giá là một công cụ an toàn và hữu ích. + Tính thanh khoản do thị trường chứng khoán mang lại sẽ giúp cho dòng vốn được luân chuyển nhanh và trở thành một kênh huy động vốn đầu tư hiệu quả.

Các chủ thể tham gia TTCK Các tổ chức và cá nhân tham gia thị trường chứng khoán có thể được chia thành bốn nhóm sau: chủ thể phát hành, chủ thể đầu tư, các tổ chức cung ứng dịch vụ và cơ quan quản lý giám sát thị trường. ➢ Chủ thể phát hành Chủ thể phát hành là người cung cấp các chứng khoán – hàng hóa của thị trường chứng khoán. Đây là những người cần tiền và huy động vốn bằng cách phát hành chứng khoán và bán cho những nhà đầu tư hoặc những người kinh doanh chứng khoán. Các chủ thể phát hành có thể là: Chính phủ, các doanh nghiệp và một số tổ chức khác như: các quỹ đầu tư; tổ chức tài chính trung gian.

8 ➢ Chủ thể đầu tư Nhà đầu tư là những tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia đầu tư trên TTCK bằng cách mua bán chứng khoán nhằm hưởng lợi nhuận. Nhà đầu tư có thể được chia thành hai loại: - Nhà đầu tư cá nhân: là các cá nhân và hộ gia đình, những người có vốn nhàn rỗi tạm thời, tham gia mua bán trên TTCK với mục đích tìm kiếm lợi nhuận. - Nhà đầu tư có tổ chức: là các định chế đầu tư, thường xuyên mua bán chứng khoán với số lượng lớn trên thị trường. Ví dụ như: ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, các công ty bảo hiểm.

➢ Các tổ chức cung ứng dịch vụ - Ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại tham gia việc tổ chức cung ứng dịch vụ trên TTCK với vai trò là ngân hàng chỉ định thanh toán, ngân hàng giám sát,. + Ngân hàng chỉ định thanh toán: thực hiện việc thanh toán các giao dịch chứng khoán tại Sở giao dịch. + Ngân hàng giám sát: Bảo quản tài sản cho quỹ đầu tư, định giá tài sản, theo dõi sự tăng giảm của tài sản, đồng thời làm nhiệm vụ giám sát kiểm tra hoạt động của các công ty quản lý quỹ nhằm bảo vệ quyền lợi của những nhà đầu tư. - Công ty chứng khoán (CTCK): là những công ty hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán, có thể đảm nhận một hoặc nhiều trong số các nghiệp vụ chính là bảo lãnh phát hành, môi giới, tự doanh, quản lý quỹ đầu tư và tư vấn đầu tư chứng khoán.

Để có thể thực hiện các nghiệp vụ, công ty chứng khoán phải đảm bảo được một số vốn nhất định và phải được cấp phép của cơ quan có thẩm quyền. ➢ Cơ quan quản lý giám sát thị trường TTCK chịu sự quản lý và giám sát của hai nhóm chính: - Cơ quan quản lý Nhà nước về TTCK (Bộ Tài Chính, UBCKNN): Các cơ quan này thực hiện chức năng quản lý thông qua việc ban hành hoặc đề nghị các cơ quan cấp trên như Chính phủ, Quốc hội ban hành các văn bản pháp luật định hướng và điều tiết 9 hoạt động của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và khuyến khích họ khám phá sâu hơn.


Đại dịch Covid-19 là một "phép thử" chưa từng có, tạo ra những biến động mạnh mẽ trên thị trường tài chính toàn cầu và Việt Nam. Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Covid-19 Đến Giá Cổ Phiếu Ngân Hàng Tại Việt Nam" đi sâu phân tích những tác động đa chiều này, làm rõ cách mà các chính sách giãn cách xã hội, gói hỗ trợ kinh tế và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng đã ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu của ngành ngân hàng - một trong những trụ cột của nền kinh tế. Nghiên cứu này mang lại giá trị to lớn cho nhà đầu tư, nhà phân tích và sinh viên kinh tế, cung cấp một lăng kính học thuật để hiểu rõ sức chống chịu, rủi ro và cơ hội của nhóm cổ phiếu ngân hàng trong giai đoạn khủng hoảng.

Để có một cái nhìn toàn diện hơn về thị trường chứng khoán trong và sau giai đoạn biến động này, việc tìm hiểu các yếu tố liên quan khác là vô cùng cần thiết. Đại dịch đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số, và sự bùng nổ của giao dịch trực tuyến đặt ra câu hỏi về trải nghiệm của nhà đầu tư. Khám phá sâu hơn về chủ đề này qua nghiên cứu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ giao dịch trực tuyến đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường chứng khoán việt nam. Bên cạnh đó, trong những giai đoạn khủng hoảng, sự minh bạch thông tin của doanh nghiệp trở thành yếu tố sống còn để duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Để hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định đến sự tin cậy trên thị trường, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin của các doanh nghiệp trên thị trường chướng khoán tp hồ chí minh. Cuối cùng, để mở rộng kiến thức về các chỉ số hiệu suất trên thị trường, đặc biệt là lợi nhuận từ các cổ phiếu mới niêm yết, bài phân tích về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh suất sinh lợi ngày đầu của cổ phần tại sàn hose sẽ cung cấp cho bạn một góc nhìn khác về tiềm năng sinh lời và rủi ro trên sàn giao dịch.