Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành logistics niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, số liệu thực tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Thành phần của cấu trúc vốn

1.1.3. Lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn

1.1.3.1. Quan điểm truyền thống
1.1.3.2. Lý thuyết M&M (1958)
1.1.3.3. Lý thuyết M&M (1963)
1.1.3.4. Thuyết đánh đổi cấu trúc vốn

1.2. Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời

1.2.1. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.3.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.2. Các biến và giả thuyết trong mô hình nghiên cứu

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng chung ngành Logistics tại Việt Nam

3.1.1. Trước đại dịch Covid (giai đoạn 2017 - 2019)

3.1.2. Trong và sau đại dịch Covid (giai đoạn 2020 - 2022)

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.2.1. Thống kê mô tả

3.2.2. Phân tích tương quan

3.2.3. Phân tích hồi quy

3.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kết luận của nghiên cứu

4.2. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị

4.2.1. Đối với các DN Logistics niêm yết trên TTCK Việt Nam

4.2.2. Đối với các cơ quan nhà nước

4.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Cấu trúc Vốn Khả năng Sinh lời Logistics

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, khả năng sinh lời là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt, với các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam, việc tối ưu cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt. Một cấu trúc vốn hợp lý không chỉ giúp giảm thiểu chi phí vốn, tăng cường hiệu quả hoạt động, mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, một cấu trúc vốn không hiệu quả có thể dẫn đến rủi ro tài chính, giảm khả năng thanh toán, và thậm chí gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng doanh thulợi nhuận. Theo Salim & Yadav (2012), cấu trúc vốn có ảnh hưởng quan trọng nhất đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nghiên cứu và đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam là vô cùng cấp thiết.

1.1. Khái niệm Cấu trúc Vốn trong Doanh nghiệp Logistics

Khái niệm cấu trúc vốn (CTV) trong doanh nghiệp logistics là sự pha trộn giữa nợ và vốn chủ sở hữu, được sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Theo Damodaran (2011), cấu trúc vốn là sự pha trộn giữa nợ và VCSH để tài trợ hoạt động. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính, cũng như khả năng đầu tư và mở rộng của doanh nghiệp logistics. Quản lý hiệu quả cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp logistics tối ưu hóa chi phí và tăng khả năng sinh lời.

1.2. Tầm quan trọng của Khả năng Sinh lời với Logistics Niêm yết

Khả năng sinh lời (KNSL) là chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả hoạt động và sử dụng vốn của doanh nghiệp logistics niêm yết. KNSL cao thu hút nhà đầu tư, tạo điều kiện tiếp cận vốn và tăng giá trị cổ phiếu. Các chỉ số như ROEROA là thước đo chính xác khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Cải thiện khả năng sinh lời giúp doanh nghiệp logistics niêm yết duy trì vị thế cạnh tranh, đầu tư vào công nghệ và mở rộng thị trường.

II. Thách thức Cấu trúc Vốn Tối ưu cho Logistics Việt Nam

Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu. Thứ nhất, sự biến động của thị trường tài chínhthị trường chứng khoán gây khó khăn cho việc dự báo và quản lý rủi ro tài chính. Thứ hai, sự cạnh tranh gay gắt trong ngành logistics đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, gây áp lực lên nguồn vốn. Thứ ba, các yếu tố vĩ mô như lãi suất, tỷ giá hối đoái cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí vốnkhả năng thanh toán của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, mỗi lĩnh vực có những nét đặc trưng riêng, nên mức tác động của cấu trúc vốn cũng khác nhau. Do đó, việc tìm ra một cấu trúc vốn phù hợp với đặc thù của ngành logistics Việt Nam là một bài toán không hề dễ dàng.

2.1. Ảnh hưởng Đại dịch đến Cấu trúc Vốn Doanh nghiệp Logistics

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những xáo trộn lớn trong ngành logistics. Sự đứt gãy chuỗi cung ứng, giảm nhu cầu vận tải và tăng chi phí hoạt động đã ảnh hưởng đến dòng tiềnkhả năng sinh lời của nhiều doanh nghiệp logistics. Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn, tăng tỷ lệ nợ và giảm khả năng thanh toán. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải xem xét lại cấu trúc vốn hiện tại và tìm kiếm các giải pháp tái cấu trúc tài chính để vượt qua khủng hoảng.

2.2. Rủi ro Tài chính khi Cấu trúc Vốn Không phù hợp

Một cấu trúc vốn không phù hợp có thể dẫn đến nhiều rủi ro tài chính cho doanh nghiệp logistics. Nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay, sẽ phải đối mặt với áp lực trả nợ, tăng chi phí lãi vay và giảm khả năng đầu tư. Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu, sẽ bỏ lỡ cơ hội tận dụng đòn bẩy tài chính để tăng khả năng sinh lời. Ngoài ra, một cấu trúc vốn không cân đối cũng có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp và gây khó khăn trong việc huy động vốn từ thị trường.

III. Cách Tối ưu Cấu trúc Vốn Tăng Sinh lời Logistics

Để tối ưu cấu trúc vốn và tăng khả năng sinh lời, các doanh nghiệp logistics cần áp dụng một số phương phápgiải pháp sau. Thứ nhất, cần thực hiện phân tích tài chính kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán, và rủi ro tài chính. Thứ hai, cần xây dựng một kế hoạch tài chính dài hạn, xác định mục tiêu tăng trưởng doanh thulợi nhuận, và lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp. Thứ ba, cần quản lý dòng tiền một cách hiệu quả, đảm bảo có đủ nguồn lực để trả nợ và đầu tư vào các dự án mới. Thứ tư, cần đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ dựa vào vốn vay ngân hàng mà còn huy động vốn từ thị trường chứng khoán và các nhà đầu tư khác.

3.1. Phân tích Đòn bẩy Tài chính ảnh hưởng ROE ROA

Đòn bẩy tài chính (ĐBTC) là việc sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Việc sử dụng ĐBTC có thể làm tăng ROEROA nếu lợi nhuận từ tài sản lớn hơn chi phí lãi vay. Tuy nhiên, ĐBTC cũng làm tăng rủi ro tài chính và có thể làm giảm khả năng sinh lời nếu lợi nhuận không đủ bù đắp chi phí lãi vay. Các doanh nghiệp logistics cần phân tích kỹ lưỡng tác động của ĐBTC đến ROEROA để đưa ra quyết định tài chính phù hợp.

3.2. Quản trị Chi phí Vốn giúp Tối ưu Cấu trúc Vốn

Chi phí vốn (CPV) là chi phí mà doanh nghiệp phải trả để huy động vốn từ các nguồn khác nhau. CPV bao gồm chi phí lãi vay, chi phí phát hành cổ phiếu và các chi phí khác liên quan đến huy động vốn. Quản trị CPV hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tăng khả năng sinh lời. Các doanh nghiệp logistics cần so sánh CPV từ các nguồn khác nhau và lựa chọn nguồn vốn có CPV thấp nhất để tối ưu cấu trúc vốn.

IV. Nghiên cứu Thực tiễn Cấu trúc Vốn Doanh nghiệp Logistics

Nghiên cứu thực tiễn về ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp có cấu trúc vốn hiệu quả, với tỷ lệ nợ hợp lý và khả năng thanh toán tốt, đã đạt được ROEROA cao. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp khác lại gặp khó khăn trong việc quản lý cấu trúc vốn, dẫn đến rủi ro tài chính và giảm khả năng sinh lời. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc áp dụng các mô hình hồi quyphân tích định lượng giúp các doanh nghiệp đánh giá chính xác tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời.

4.1. Phân tích Thống kê Mô tả Cấu trúc Vốn Logistics Việt Nam

Việc sử dụng các số liệu thống kê mô tả như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất cho phép phân tích chi tiết về cấu trúc vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết. Những số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tỷ lệ nợ, vốn chủ sở hữu, ROE, ROA và các chỉ số tài chính quan trọng khác. Từ đó, chúng ta có thể so sánh cấu trúc vốnkhả năng sinh lời giữa các doanh nghiệp khác nhau và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

4.2. Tương quan giữa Tỷ lệ Nợ và Khả năng Sinh lời ROE ROA

Việc phân tích tương quan giúp xác định mối quan hệ giữa tỷ lệ nợkhả năng sinh lời của các doanh nghiệp logistics niêm yết. Các hệ số tương quan như Pearson cho biết mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến. Kết quả phân tích có thể cho thấy liệu tăng tỷ lệ nợ có làm tăng hoặc giảm ROEROA, từ đó giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính sáng suốt.

V. Giải pháp Kiến nghị Cấu trúc Vốn cho Logistics

Để nâng cao khả năng sinh lời thông qua việc tối ưu cấu trúc vốn, các doanh nghiệp logistics cần thực hiện một số giải phápkiến nghị sau. Thứ nhất, cần xây dựng một chính sách tài chính rõ ràng, xác định mục tiêu tỷ lệ nợvốn chủ sở hữu phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. Thứ hai, cần tăng cường quản trị tài chính, kiểm soát chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Thứ ba, cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn khác nhau, không chỉ dựa vào vốn vay ngân hàng mà còn huy động vốn từ thị trường chứng khoán và các nhà đầu tư khác. Thứ tư, cần tăng cường hội nhập kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.1. Đề xuất Chính sách Tài chính tối ưu Cấu trúc Vốn

Các chính sách tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý cấu trúc vốn và tăng khả năng sinh lời. Doanh nghiệp nên xác định tỷ lệ nợ mục tiêu, chính sách cổ tứcchính sách tái đầu tư phù hợp. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát tài chính hiệu quả giúp đảm bảo rằng các quyết định tài chính được đưa ra dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định của pháp luật.

5.2. Kiến nghị Cơ quan Nhà nước hỗ trợ Doanh nghiệp Logistics

Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp logistics nâng cao khả năng sinh lời. Các cơ quan nhà nước nên tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn, giảm chi phí vốn và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Ngoài ra, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics, như đường xá, cảng biển và sân bay, cũng giúp giảm chi phí vận tải và tăng hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp.

VI. Tương lai Nghiên cứu Cấu trúc Vốn Logistics Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, việc nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố mới như công nghệ 4.0, chuỗi cung ứng xanh và các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Bên cạnh đó, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp logistics chưa niêm yết cũng có thể cung cấp những thông tin giá trị và giúp các doanh nghiệp này cải thiện hiệu quả hoạt độngkhả năng cạnh tranh.

6.1. Hạn chế Nghiên cứu Hiện tại và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo

Nghiên cứu hiện tại có thể còn hạn chế về phạm vi thời gian, mẫu nghiên cứu và phương pháp phân tích. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi thời gian, bao gồm cả giai đoạn trước và sau đại dịch Covid-19, để đánh giá tác động dài hạn của đại dịch đến cấu trúc vốnkhả năng sinh lời. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn, như mô hình hồi quy đa biến và phân tích theo chuỗi thời gian, cũng có thể cung cấp những kết quả chi tiết và chính xác hơn.

6.2. Tác động của Hội nhập Kinh tế đến Cấu trúc Vốn Logistics

Việc hội nhập kinh tế sâu rộng mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Các doanh nghiệp cần phải thích ứng với môi trường cạnh tranh mới, nâng cao hiệu quả hoạt độngkhả năng sinh lời. Việc quản lý cấu trúc vốn hiệu quả là một yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức trong quá trình hội nhập.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn 1. Khái niệm Theo Damodaran (2011) nhận định, CTV của DN là sự pha trộn giữa nợ và VCSH được sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Kết luận tương tự cũng được tìm thấy trong công trình nghiên cứu của Ross & cộng sự (2003).

Ahmad & cộng sự (2012) phát biểu: “CTV là quan hệ tỷ trọng giữa nợ và VCSH trong nguồn vốn của DN để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh”. Cùng quan điểm đó, Pourahajan & Malekian (2012) cũng cho rằng CTV là nguồn tài chính hỗn hợp của DN cấu thành từ nợ và VCSH tạo nên nguồn TS của DN. Theo Hasan & cộng sự (2014), “CTV của DN là sự kết hợp của nợ dài hạn, nợ ngắn hạn, vốn cổ phần thường, vốn cổ phần ưu đãi và các nguồn vốn khác được dùng để tài trợ cho hoạt động điều hành và phát triển”. Nói cách khác, CTV là sự kết hợp của nhiều loại nguồn vốn khác nhau mà DN dùng cho hoạt động kinh doanh.

Lưu Thị Hương & Vũ Duy Hào (2013) cho rằng “cơ cấu vốn của DN là mối tương quan tỷ lệ giữa nợ dài hạn và VCSH”. Như vậy, cơ cấu vốn ở đây không xem xét đến các khoản nợ ngắn hạn vì nợ ngắn hạn mang tính chất tạm thời không ảnh hưởng đến sự chia sẻ quyền quản lý và giám sát hoạt động của DN. Có thể thấy, hiện nay chưa có khái niệm chính thức nào về CTV, tuy nhiên phần lớn các học giả đều cho rằng CTV là sự kết hợp giữa nợ và VCSH để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh của DN. Thành phần của cấu trúc vốn CTV trong tài chính DN là sự kết hợp giữa nợ phải trả và VCSH.

Mặc dù cả hai thành phần đều mang đến nguồn lực tài chính cho DN, song chúng đều có những đặc điểm riêng. 5 • Nợ phải trả Nợ phải trả của DN được chia thành nợ dài hạn và nợ ngắn hạn. o Nợ dài hạn là khoản nợ mà DN có trách nhiệm thanh toán trong thời gian lớn hơn một năm, bao gồm: các khoản vay dài hạn, các khoản phải trả thương mại và phải trả dài hạn khác, dự phòng phải trả dài hạn. Nợ dài hạn có chi phí vốn cao và được dùng để tài trợ cho TS dài hạn và một phần TS ngắn hạn.

o Nợ ngắn hạn là các khoản nợ DN có trách nhiệm trả trong thời hạn không quá một năm hoặc trong một chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường, bao gồm: các khoản nợ ngân hàng ngắn hạn, tiền lương của người lao động, thương phiếu, thuế TNDN định kỳ và các khoản ngắn hạn khác. Nợ ngắn hạn có chi phí vốn thấp và được dùng để tài trợ vào TS ngắn hạn. • Vốn chủ sở hữu VCSH là nguồn vốn do DN sở hữu hoặc được góp vốn, đồng sở hữu cùng các nhà đầu tư, các cổ đông, thành viên liên doanh. Đối với DN, VCSH là nguồn tài trợ bền bỉ, lâu dài, có tính tự chủ cao và tiềm tàng ít rủi ro hơn so với nguồn tài trợ bằng vốn vay.

Lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn 1. Quan điểm truyền thống Tầm quan trọng trong việc lựa chọn CTV vẫn luôn là một đề tài được bàn luận trong nhiều thập kỷ qua, hay nói cách khác đó là sự tranh luận về ảnh hưởng của CTV đến giá trị và KNSL của DN. Nếu DN chỉ sử dụng VCSH, tất cả lợi nhuận được chia cho các cổ đông và được tích lũy dưới dạng cổ tức và lợi nhuận giữ lại. Nếu DN sử dụng một phần nợ thì họ phải trích ra một phần lợi nhuận để sau này trả nợ.

Trong quan điểm truyền thống về CTV, các chuyên gia đã chỉ ra rằng khi DN bắt đầu đi vay mượn (tỷ trọng nợ trong cơ cấu vốn tăng), chi phí nợ thấp cùng những lợi thuế về thuế sẽ làm WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền) sẽ giảm, từ đó làm 6 tăng giá trị DN và KNSL của công ty. Tuy nhiên, khi tỷ lệ giữa vốn nợ và VCSH tiếp tục tăng cao, tác động của tỷ lệ vốn vay so với tổng vốn làm các chủ sở hữu phải tăng lợi tức yêu cầu của họ (nghĩa là chi phí VCSH tăng). Chi phí nợ từ đó cũng tăng bởi rủi ro DN không trả được nợ là cao hơn (nguy cơ phá sản cao hơn). Vì vậy, ở mức tỷ số giữa vốn nợ và VCSH cao hơn, WACC sẽ tăng, làm giảm giá trị DN và KNSL của công ty.

Có thể thấy, tác động của CTV đến giá trị DN phụ thuộc vào sự cân bằng giữa lợi ích của việc tài trợ bằng nợ vay (giảm chi phí sử dụng vốn) và sự gia tăng của chi phí sử dụng VCSH (giảm rủi ro). Dù vậy, quan điểm truyền thống này vẫn có khoảng trống nhất định là chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa chi phí sử dụng vốn vay và chi phí sử dụng VCSH mà chưa có một cơ sở lý thuyết nào chỉ rõ tỷ lệ nợ tối ưu nên tăng đến bao nhiêu mà ở đó WACC là thấp nhất và giá trị DN hay KNSL đạt giá trị cao nhất. Lý thuyết M&M (1958) Lý thuyết về CTV hiện đại của Modigliani & Miller được công bố năm 1958, lý giải về quan hệ giữa giá trị DN, chi phí sử dụng vốn và mức độ sử dụng nợ của DN. Để kiểm tra tính khả thi của lý thuyết, họ đã đưa ra các giả định về thị trường vốn hoàn hảo như sau: (i) Không tồn tại thuế TNDN và thuế TNCN; (ii) Không tồn tại chi phí giao dịch; (iii) Không tồn tại chi phí phá sản và chi phí kiệt quệ tài chính; (iv) DN và cá nhân có thể vay tiền tại mức lãi suất như nhau.

Trong thị trường vốn hoàn hảo thì những lợi ích của việc vay nợ (lá chắn thuế) hay chi phí đi vay (chi phí giao dịch, chi phí phá sản, chi phí đại diện…) đều không tồn tại. Do đó, việc sử dụng nợ vay không đem lại bất kỳ khoản lợi ích tăng thêm và chi phí tăng thêm nào cho DN. DN có giá trị không phụ thuộc vào CTV, tức là giá trị DN không bị ảnh hưởng bởi hệ số nợ. Giá trị của một DN phải phụ thuộc vào giá trị hiện tại của các hoạt động của nó mà không phải dựa trên cách thức cấp vốn.

Mặc dù những giả định về thị trường vốn hoàn hảo là không có thực, song vẫn cần đặc biệt quan tâm đến giả định về việc không đánh thuế. Đây là điều kiện quan trọng để nợ phát huy lợi ích lớn nhất của mình là việc giảm nhẹ thuế cho những chi tiêu tiền lãi. Khi tính toán giá trị DN, họ dựa hoàn toàn vào tính biến đổi của các 7 luồng tiền và bỏ qua khả năng các luồng tiền có thể dừng vì vỡ nợ. Đây là vấn đề rất khác lý thuyết nếu thực tế các DN có hệ số nợ cao.

Modigliani & Miller chỉ ra rằng việc sử dụng nợ làm đem lại tỷ suất lợi nhuận VCSH (ROE) cao hơn cho chủ sở hữu, đây chính là phần bù đắp cho rủi ro tăng lên từ việc gia tăng hệ số nợ. Với các giả thuyết trên, phương trình lý thuyết M&M được trình bày với phương trình: Vl = Vu (Tổng giá trị DN sử dụng nợ = Tổng giá trị DN không sử dụng nợ). Lý thuyết M&M (1963) Lý thuyết tiếp theo được M&M công bố vào năm 1963 với khác biệt về giả định thị trường có thuế TNDN. Nhóm tác giả chỉ ra rằng trong trường hợp có thuế TNDN, vì lãi vay là một khoản chi phí hợp lý được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế khi tính thuế TNDN nên việc sử dụng nợ vay sẽ giúp DN nộp thuế ít hơn so với không sử dụng nợ vay và luồng tiền sau thuế của DN có sử dụng nợ vay lớn hơn so với DN không sử dụng nợ vay.

Hay nói cách khác, giá trị của DN có sử dụng nợ vay sẽ bằng giá trị của DN không sử dụng nợ vay cộng với giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế nhờ lãi vay: Vl = Vu + Tc*D. Trong đó, D là giá trị nợ vay, Tc là thuế suất thuế TNDN. Như vậy, theo lý thuyết này, CTV hay cụ thể hơn là việc sử dụng nợ và đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng tích cực đến giá trị DN. DN sử dụng nợ càng cao thì giá trị DN sẽ càng tăng thêm một mức Tc*D và tăng đến mức tối đa khi DN sử dụng 100% nợ.

Sau khi Modigliani và Miller công khai lý thuyết này, đã có nhiều ý kiến phản bác về tính phi thực tế của các giả định so với thế giới thực khi không nhắc đến các loại thuế và chi phí phá sản. Họ cho rằng thị trường vốn không hoàn hảo nên sự lựa chọn CTV của một DN có thể tác động đến giá trị DN đó. Do đó, lý thuyết M&M đã tạo nên những tiền đề và nền móng phát triển các lý thuyết về CTV của DN sau này. Thuyết đánh đổi cấu trúc vốn Lý thuyết đánh đổi CTV được Kraus & Litzenberger (1973) khởi xướng và tiếp tục phát triển ở nghiên cứu của Myers (1984) và các công trình nghiên cứu khác.

Mục đích của lý thuyết này nhằm giải thích vì sao các DN thường được tài trợ một 8 phần bằng nợ vay và một phần bằng vốn cổ phần. Theo Kraus & Litzenberger (1973), tồn tại một CTV “tối ưu” phản ánh sự đánh đổi giữa lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính từ đó có thể làm tối đa hóa giá trị của DN. Khi công ty bắt đầu đi vay nợ, xác suất kiệt quệ tài chính không đáng kể và giá trị hiện hữu của chi phí kiệt quệ tài chính cũng nhỏ nên việc vay nợ sẽ mang lại lợi ích cho DN. Tuy vậy, việc sử dụng nợ cũng mang đến nhiều chi phí phát sinh, điển hình là chi phí kiệt quệ tài chính, bao gồm cả chi phí trực tiếp lẫn gián tiếp của việc phá sản có nguyên nhân của nợ.

Với mỗi phần trăm tỷ lệ nợ tăng thêm, lợi ích tấm chắn thuế gia tăng kéo theo chi phí kiệt quệ tài chính cũng gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Ảnh hưởng của Cấu trúc Vốn đến Khả năng Sinh lời của Doanh nghiệp Logistics Niêm yết tại Việt Nam": Nghiên cứu này đi sâu vào mối quan hệ giữa cách doanh nghiệp logistics cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu) và khả năng sinh lời của họ. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý doanh nghiệp logistics đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn, tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách các yếu tố cấu trúc vốn cụ thể tác động đến các chỉ số sinh lời như ROA, ROE.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết, bạn có thể tham khảo thêm luận án tiến sĩ: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Hoặc nếu bạn quan tâm đến các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết nói chung, hãy xem Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết tại việt nam giai đoạn 2009 2013 để có cái nhìn tổng quan hơn. Tìm hiểu thêm về việc tối ưu chi phí sử dụng vốn thông qua cấu trúc vốn tại Luận văn tốt nghiệp cấu trúc vốn và biện pháp giảm thấp chi phí sử dụng vốn tại công ty cổ phần chế biến xuất khẩu minh hải.