Anh huong cua cac nhan to den thuc hien ke toan quan tri tac dong den hieu qua kinh doanh trong cac doanh nghiep nho va vua tai cac tinh dong bang song cuu long 0134

Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến kế toán quản trị và hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp nhỏ và vừa ở đồng bằng sông Cửu Long.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

216
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. TÓM TẮT

3. TÍN H CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

4. ĐẶC TRƯNG CÁC DOANH NGHIỆP TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

5. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

6. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

6.1. Mục tiêu nghiên cứu

6.2. Câu hỏi nghiên cứu

7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

7.1. Đối tượng nghiên cứu

7.2. Phạm vi nghiên cứu

7.2.1. Phạm vi nội dung

7.2.2. Phạm vi thời gian

7.2.3. Phạm vi không gian

8. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. Phương pháp định tính

8.2. Phương pháp định lượng

9. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

9.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Kế Toán Quản Trị Tại ĐBSCL

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản. Khu vực này đóng góp đáng kể vào sản lượng lương thực, thực phẩm và xuất khẩu của cả nước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại ĐBSCL đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Việc áp dụng kế toán quản trị (KTQT) hiệu quả có thể giúp các DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được hiệu quả kinh doanh tốt hơn. Theo Niên giám thống kê năm 2020, ĐBSCL tuy chỉ chiếm khoảng 18% dân số và 12% diện tích cả nước, nhưng đóng góp hơn 50% sản lượng lương thực, thực phẩm và 65% sản lượng thủy sản xuất khẩu. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị trong doanh nghiệp nhỏ ở ĐBSCL

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, kế toán quản trị cung cấp thông tin quan trọng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. KTQT không chỉ giới hạn ở việc ghi chép số liệu mà còn bao gồm phân tích, đánh giá và dự báo, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo Christopher & Chapman (2007), KTQT là nguồn cung cấp thông tin kinh tế tài chính đáng tin cậy cho doanh nghiệp. Việc áp dụng KTQT hiệu quả giúp các DNNVV tại ĐBSCL đối phó với những thách thức từ thị trường và tận dụng tối đa các cơ hội phát triển.

1.2. Đặc điểm kinh tế và doanh nghiệp nhỏ tại Đồng bằng sông Cửu Long

ĐBSCL có nền kinh tế phát triển năng động, với nhiều DNNVV đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của khu vực. Tuy nhiên, các DNNVV thường có quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và trình độ quản lý còn yếu. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại, bao gồm cả kế toán quản trị. Theo Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, DNNVV chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp tại các tỉnh ĐBSCL, như Sóc Trăng (99,9%), Bạc Liêu (96%) và Cần Thơ (95,3%). Việc nâng cao năng lực quản lý và áp dụng KTQT hiệu quả là yếu tố then chốt để các DNNVV tại ĐBSCL phát triển bền vững.

II. Thách Thức Thực Hiện Kế Toán Quản Trị Tại Doanh Nghiệp Nhỏ

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL gặp phải không ít thách thức. Các thách thức này bao gồm hạn chế về nguồn lực tài chính, thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn, và nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của KTQT. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh phức tạp và thay đổi nhanh chóng cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và điều chỉnh hệ thống KTQT của mình. Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Hùng (2016), việc vận dụng KTQT trong các DNNVV tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, trình độ nhân lực và nhận thức của nhà quản lý.

2.1. Rào cản về nguồn lực và nhân lực kế toán quản trị

Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị hiện đại do hạn chế về nguồn lực tài chính. Bên cạnh đó, việc tuyển dụng và đào tạo nhân viên kế toán có trình độ chuyên môn cao cũng là một thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực có kinh nghiệm và kiến thức về KTQT, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống. Theo Phạm Châu Thành (2001), việc vận dụng KTQT vào các doanh nghiệp thương mại Việt Nam còn gặp nhiều hạn chế do thiếu nguồn lực và nhân lực.

2.2. Nhận thức và vai trò của nhà quản lý về kế toán quản trị

Nhận thức của nhà quản lý về vai trò và lợi ích của kế toán quản trị có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng KTQT trong doanh nghiệp. Nếu nhà quản lý không nhận thấy được giá trị của KTQT, họ sẽ không đầu tư vào hệ thống này và không sử dụng thông tin KTQT để ra quyết định. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển. Theo Robert Chenhall và Kim Langfield-Smith (1998), thông tin kế toán chưa được tích hợp để hướng tới mục tiêu khai thác hữu hiệu thông tin giữa kế toán tài chính và KTQT.

2.3. Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ kế toán quản trị

Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay, các văn bản hướng dẫn về KTQT còn chưa rõ ràng và chưa phù hợp với đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai và áp dụng KTQT trong thực tế. Mặc dù Bộ Tài chính đã ban hành thông tư số 53/2006/TT-BTC về hướng dẫn áp dụng KTQT trong doanh nghiệp, nhưng việc triển khai cụ thể vào từng loại hình doanh nghiệp còn nhiều vấn đề cần xem xét.

III. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Thực Hiện Kế Toán Quản Trị

Việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố ảnh hưởng, bao gồm quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trên thị trường, quan điểm của chủ doanh nghiệp, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán và chi phí thực hiện KTQT. Các nhân tố này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến việc áp dụng và hiệu quả của KTQT. Việc xác định và đánh giá các nhân tố này là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy việc thực hiện KTQT trong các doanh nghiệp.

3.1. Quy mô doanh nghiệp và ảnh hưởng đến kế toán quản trị

Quy mô doanh nghiệp là một trong những nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến việc thực hiện kế toán quản trị. Các doanh nghiệp có quy mô lớn thường có nguồn lực tài chính và nhân lực tốt hơn, cho phép họ đầu tư vào hệ thống KTQT hiện đại và tuyển dụng nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Ngược lại, các doanh nghiệp có quy mô nhỏ thường gặp khó khăn trong việc áp dụng KTQT do hạn chế về nguồn lực. Theo Chong (1996), KTQT được đánh giá là một trong những nguồn lực hiếm sẽ trợ giúp hữu ích cho các doanh nghiệp có quy mô lớn.

3.2. Mức độ cạnh tranh và yêu cầu thông tin kế toán quản trị

Mức độ cạnh tranh trên thị trường cũng là một nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến việc thực hiện kế toán quản trị. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp cần có thông tin chính xác và kịp thời để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. KTQT cung cấp thông tin về chi phí, giá thành, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, giúp doanh nghiệp đánh giá được vị thế cạnh tranh của mình và đưa ra các chiến lược phù hợp. Nền kinh tế thị trường tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh mạnh mẽ và gay gắt giữa các doanh nghiệp, chính điều đó đã tạo động lực cho các doanh nghiệp phải có được thông tin tài chính và phi tài chính một cách hiệu quả để ra quyết định tối ưu cho doanh nghiệp.

3.3. Quan điểm của chủ doanh nghiệp về kế toán quản trị

Quan điểm của chủ doanh nghiệp về kế toán quản trị có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng KTQT trong doanh nghiệp. Nếu chủ doanh nghiệp nhận thấy được giá trị của KTQT, họ sẽ đầu tư vào hệ thống này và sử dụng thông tin KTQT để ra quyết định. Ngược lại, nếu chủ doanh nghiệp không quan tâm đến KTQT, hệ thống này sẽ không được phát triển và không mang lại hiệu quả. Theo Wu & Boateng (2010), KTQT đã chuyển mình từ một hoạt động lưu trữ chứng từ đơn thuần thành cơ chế cất trữ thông tin đáng tin cậy nhằm chia sẻ thông tin cần thiết cho các đối tượng liên quan để đưa ra sự ảnh hưởng đến việc triển khai và khai thác thông tin trong kinh doanh.

IV. Ứng Dụng Kế Toán Quản Trị Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh

Việc ứng dụng kế toán quản trị hiệu quả có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua việc kiểm soát chi phí, tối ưu hóa nguồn lực và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. KTQT cung cấp thông tin về chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, giúp doanh nghiệp đánh giá được hiệu quả của các hoạt động kinh doanh và đưa ra các biện pháp cải thiện. Bên cạnh đó, KTQT còn giúp doanh nghiệp dự báo được các rủi ro và cơ hội trong tương lai, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp.

4.1. Kiểm soát chi phí và tối ưu hóa nguồn lực nhờ kế toán quản trị

Kế toán quản trị giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí bằng cách theo dõi và phân tích các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh. Thông qua việc xác định các khoản chi phí không hợp lý, doanh nghiệp có thể đưa ra các biện pháp cắt giảm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực. Bên cạnh đó, KTQT còn giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.2. Ra quyết định kinh doanh chính xác dựa trên thông tin kế toán

Kế toán quản trị cung cấp thông tin quan trọng giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Thông tin về chi phí, giá thành, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động giúp doanh nghiệp đánh giá được hiệu quả của các hoạt động kinh doanh và đưa ra các quyết định về giá cả, sản lượng, đầu tư và mở rộng thị trường. Bên cạnh đó, KTQT còn giúp doanh nghiệp dự báo được các rủi ro và cơ hội trong tương lai, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Thực Hiện Kế Toán Quản Trị Tại ĐBSCL

Để thúc đẩy việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL, cần có sự phối hợp giữa nhà nước, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và chính các doanh nghiệp. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cần cung cấp các dịch vụ tư vấn và đào tạo về KTQT, và các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và đầu tư vào hệ thống KTQT. Bên cạnh đó, cần có sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ kế toán quản trị

Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ kế toán quản trị bằng cách ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và phù hợp với đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần có các chính sách ưu đãi về thuế và tài chính để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống KTQT. Ngoài ra, cần tăng cường công tác kiểm tra và giám sát việc thực hiện KTQT trong các doanh nghiệp.

5.2. Nâng cao nhận thức và năng lực kế toán quản trị cho doanh nghiệp

Các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cần cung cấp các dịch vụ tư vấn và đào tạo về kế toán quản trị cho các doanh nghiệp nhỏ. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ năng thực hành về KTQT, giúp các doanh nghiệp áp dụng KTQT hiệu quả vào hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, cần tổ chức các hội thảo và diễn đàn để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau giữa các doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Kế Toán Quản Trị Ở ĐBSCL

Việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng với sự nỗ lực của nhà nước, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và chính các doanh nghiệp, KTQT sẽ ngày càng được áp dụng rộng rãi và hiệu quả hơn trong khu vực. Trong tương lai, KTQT sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu trong quản lý và điều hành doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp tại ĐBSCL phát triển bền vững và hội nhập thành công vào nền kinh tế thế giới.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL, bao gồm quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh, quan điểm của chủ doanh nghiệp, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán và chi phí thực hiện KTQT. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc giúp các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy việc áp dụng KTQT trong khu vực.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị cho doanh nghiệp

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại ĐBSCL. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về việc áp dụng các công cụ và phương pháp KTQT mới vào thực tế hoạt động của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nên chủ động nâng cao nhận thức và đầu tư vào hệ thống KTQT, đồng thời hợp tác với các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp để được tư vấn và đào tạo về KTQT.

05/06/2025
Anh huong cua cac nhan to den thuc hien ke toan quan tri tac dong den hieu qua kinh doanh trong cac doanh nghiep nho va vua tai cac tinh dong bang song cuu long 0134

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ lần lượt trình bày: (1) tóm lượt một số công trình nghiên cứutrên thế giới về các nhân tố ảnh hưởng thực hiện KTQTcũng như thực hiện KTQTtrong các doanh nghiệp, (2) đề cập đến một số công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của thực hiện KTQT đến hiệu quả kinh doanh trong DNNVV, (3) xác định khoảng trống nghiên cứu từ việc lược khảo các công trình nghiên cứu đã được r r r thực hiện trước. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT r r r r r r Kế toán, ngày nay, được coi là một bộ phận hữu ích để cung cấp thông tin thích hợp cho r r r r nhà quản trị để ra quyết định kinh doanh và nó không chỉ đuợc áp dụng r ộng rãi trong các tổ r r r r r chức kinh doanh đa quốc gia trên thế giới mà còn được sử dụng tro ng các DNg có quy mô vừa r r r r r r tại các nước đang phát t riển khác (Laitinen, 2003). KTQT đã và đang đóng vai trò quan trọng r r r r r trong hoạt động KDh của DNg (Ndwiga, 2011). Những thông tin do KTQTrihỗ trợ sẽ giúp nhà r r r quản lý hoạch định và điều hành DNg một cách hiệu quả.

Tuy nhiên, việc thực hiện KTQTri r trong DNg sẽ phụ thuộc vào nhiều nhân tố tác động.Trên thế giới có nhiều học giả nghiên cứu r r r về nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT, như: Nghiên cứu của 2 tác giả AbdelKader M. (2008) “Ảnh hưởng của các đặc điểm r r của doanh nghiệp đến thực hiện kế toán quản trị’. Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của 10 r r r r r khía cạnh đặc điểm bên trong và bên ngoài của DNg đối với thực hiện KTQTri của các DNg. r r r Các biến số liên quan đến ba loại đặc điẻm của công ty được xem xét trong nghiên cứu, đó là: r r r các đặc điểm bên ngoài (sự không chắc chắn của môi trường, quyền lực của khách hàng); đặc r r r r r điểm tổ chức (cơ cấu,chiến lược, quy mô cạnh tranh); và các đặc điểm xử lý (độ phức tạp của hệ thống, mức độ triển khai của sản xuất tiên tiến công nghệ (AMT), thực hiện các kỹ thuật quản l í chất luợng tổng thể (TQM), thực hiện các kỹ thuật Just-In-Time và khả năng dễ hỏng của sản phẩm).

Bảng câu hỏi được gửi đến 1.300 công ty được chọn từ lĩnh vực công nghiệp thực phẩm của Anh, chỉ có 280 phiếu khảo sát được phản hồi và chỉ có 245 phiếu hữu dụng. Phương pháp này khác với các nghiên cứu trước đây ở chỗ không kiểm tra mối liên quan giữa các yếu tố dự r r r r phòng mà nhằm tìm kiếm các mối quan hệ với mức độ phức tạp tổng hợp dựa trên sự quan tâm của người trả lời. Hơn nữa, 10 yếu tố dự phòng được xem xét trong nghiên cứu này bao gồm hai cấu trúc (tính dễ hư hỏng của sản phẩm và sức mạnh của khách hàng) chưa được khám phá trước đây. Kết quảchỉ ra rằng sự khác bịt về mức độ phúc tạp của KTQTri được gải thích đáng kể bởi sự thiếu quan tâm về môi trường, quyền lực của khách hàng, phan quyền, quy mô, AMT, TQM r r r r và JIT.

Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy quyền lực của khách hàng nên được coi là r r r r một biến bên ngoài bổ sung trong mô hình lý thuyết dự phòng. Nghiên cứu này đóng góp cho sự cải thiện về các mối quan hệ giữa 10 yếu tố dự phòng và các kỹ thuật KTQT được sử dụng góp phần vào việc phát triển thêm một khuôn khổ dự phòng tích hợp giải thích các thay đổi trong đầu tư vào KTQT. Nghiên cứu của nhóm tác giả Wu và Boateng (2010) đã quan tâm đến “Những nhân tố tác động r r r đến thực hiện KTQT tại Trung Quốc”. Theo đó, một số các nhân tố đã được đề xuấc trong r r r nghiên cúư như là các yếu tố trong việc thực hiện KTQT trong tổ chức.

Chúng có thể được nhóm lại thành: (1) các yếu tố liên quan đến văn hóa, bao gồm: các quy tắc và thông lệ quản lý truyền thống; (2) các yếu tố liên quan đến ngành nghề, như: quy mô, ngành và tuổi của doanh nghiệp liên doanh; (3) các yếu tố hợp tác, như: đối tác nước ngoài, trong đó, kinh nghiệm của chủ nhà và đối tác nước ngoài; (4) các yếi tố liên quan đến nước chủ nhà, bao gồm: chính phủ, luật pháp và r r mức độ canh tranh thị truờng. Nghên cứu này cho thấy 4 yếu t ố có tác đông tích cực đến sự thay r đổi của việc thực hiện KTQT ở Trung Quốc. Đó là: các đối tác nước ngoài, quy mô của doanh nghiệp, và mức độ đào tạo / kiến thức của quản lý cấp cao và nhân viên kế toán. Tuy nhiên, kết qiả cho thấy không có sự hỗ trợ nào cho tính chuyên nghiẹp của nhân viên kế toán như là một yếu tố ảhh hưởng đến việc thực hiện KTQTrị trong các DNg.

r Nghiên cứu của Ahmad (2012) đề cập đến việc “Các nhân tố giải thích qui mô áp dụng thực hiện KTQTrị trong DNNVV của Malaysia”, kết quả thu được từ một cuộc khảo sát của các công ty r trong khu vực DNNVV dựa trên 110 DNNVV của Malaysia trong ngành sản xuất. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô của công ty; cường độ cạnh tranh thị trường; cam kết của chủ sở hữu/người r r r r r r r r r r quản lý của công ty sản xuất và công nghệ tiên tiến có tác động mạnh đến việc thực hiện r r KTQTrị nhất định, tức là hệ thống chi phí và hệ thống đánh giá hiệu suất. Việc sử dụng KTQT linh hoạt hơn (hệ thống hỗ trợ quyết định và KTQT chiến lược) phần lớn gắn liền với cam kết r r r của chủ sở hữu / người quản lý. Nghiên cứu này giải thích dựa trên dự phòng cho mức độ sử r r r r r dụng KTQT và xác định nhân tố mới như cam kết của chủ sở hữu / người quản lý là một trong r r r r r r r r r r r những yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ thực hiện KTQT ở các đơn vị có lích thước vừa tại r r r r r r Malaysia.

Nghiên cứuc cho thấy sự gia tăng đáng kể của việc áp dụng KTQT này ở cả các DNNVV. Việc sử dụng phương thức KTQTrị truyền thống (gồm hệ thống chi phí và hệ thống r r r r r ngân sách và hệ thống đánh giá hiệu suất) cao hơn so với công cụ KTQT tiên tiến hơn (hệ r r r r r r r r thống hỗ trợ quyết định và kế toán quản trị chiến lược ). Nghiên cứuc cũng điều tra mức độ sử r r r r r r r r r r r dụng cụ thể của một loạt các công cụ KTQT cụ thể của các DNNVV ở Malaysia quy định chi tiết mức độ sử dụng các phương thức kế toán quản trị với năm tiêu chí của KTQT. Một lần nữa, kết quả xác nhận rằng việc sử dụng các phương thức KTQTrịcổ điển tương đối nhiều hơn so với việc sử dụng các phương thức KTQT được phát triển gần đây.

Các kỹ thuật KTQTrị dựa trên tài chính như ngân sách tài chính đầy đủ, các biện pháp hiệu quả tài chính, phân tích ưu thế sản phẩm và hệ thống chi phí thông thường: chi phí quá trình, biến phí và chi phí công việc, được r r r r r r sử dụng rộng rãi bởi cả DNVVV. Tác giả Erserim (2012) với nghiên cứu “Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức, đặc điểm của DNg và r r r r r môi trường bên ngoài của doanh nghiệp đối với thực hiện kế toán quản trị: một nghiên cứu r r r r r r r r r r r r r r thực nghiệm về doanh nghiệp công nghiệp ở Thổ Nhĩ Kỳ”. Bảng khảo sát đã được xử lý để ghi nhận dữ liệu từ 84 doanh nghiệp tại khu công nghiệp Izmir Ataturk, ngườiđược phỏng vấn là những kế toán trưởng của DNg bởi vì họ có kiến thức và kinh nghiệm trong việc thực hiện r KTQT trong doanh nghiệp. Tác giả đề xuất 2 nhóm nhân tố: đạc điểm moi trường (gồm: nhận r r thức về môi trường, tính không chắc chắn, nhận thức về mức độ cạnh tranh) và đặc điểm tổ chức (gồm: văn hóa tổ chức, tập trung hóa, chính thức hóa) tác động đến việc thực hiện KTQT.

Kết r quả khảo sát cho rằng văn hóa tổ chức và thực hiện KTQT có sự ảnh hưởng qua lại với nhau. Hơn nữa, kết quả đã cho thấysự ràng buộc giữa thực hiện KTQTrị và số lượng nhân viên, độ tuổi và loại hình Kdh của DNg. Ngoài ra, kết quả khảo sát cũng đưa ra kết luận: không có mối quan hệ nào giữa nhận thức về mức độ cạnh tranh và tính không chắc chắn của môi trường với việc r thực hiện KTQT. Trong nghiên cứu Các nhân tố giải thích việc thực hiện kế toán quản trị trong các DNNVV ở r r r r r r r r Malaysia của 2 tác giả Ahmad và Zabri (2015), giới hạn của nghiên cứu này là xác định các r nhân tố tác đôngj đến việc thực hiện KTQT trong các doanh nghiệp có quy mô vừa của Malaysia r trong lĩnh vực sản xuất.

Phương pháp định lượng đượcsử dụng trong nghiên cứu thông qua cuộc r khảo sát bằng bảng câu hỏi được gửi qua bưu điện được thực hiện đối với 500 công ty quy mô vừa tại Malaysia trong lĩnh vực sản xuất, tuy nhiên chỉ có 110 câu trả lời có đủ yết tố đưa vào phân tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy: quy mô của công ty, cuờng độ cạhh tranh trên thị r r r r r r r r r trưòng, cam kết chủ sở hữu / người quản lý công ty và công nghệ sản xuất tiên tiến có tác động r r r r r r r r r r r r r r đáng kể đến việc áp dụng của một số công cụ KTQTrị nhất định. Hạn chế của nghiên cứu là r nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp quy mô vừa và sử dụng khung lý thuyết dự phòng để giải thích việc thực hiện KTQT ở Malaysia. Nhóm tác giảTijani Amara và Samira Benelifa đã công cố công trình về “Ảnh huong của các yếu tố bên ngoài và bên trong đối với việc thực ihiện KTQTrị” được thực hiện vào năm 2017 tại r Tunisia.

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết dự phòng để giải thích sự tác động của các nhân tố nội tại và môi trường bên ngoài đến với việc thực lhiện KTQTrị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Các Nhân Tố Đến Thực Hiện Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Nhỏ Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long" khám phá những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt, mà còn chỉ ra những lợi ích mà kế toán quản trị mang lại, như cải thiện hiệu quả hoạt động và hỗ trợ ra quyết định.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng vận dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Tây Ninh, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán quản trị trong bối cảnh khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng và xu hướng trong lĩnh vực kế toán quản trị tại các doanh nghiệp nhỏ.