Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chăn nuôi lợn, bệnh đường ruột do các vi khuẩn gây bệnh như Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens và Campylobacter spp. gây tổn thất nghiêm trọng về kinh tế thông qua việc làm giảm năng suất sinh trưởng, gia tăng tỷ lệ tử vong ở đàn lợn con và làm ô nhiễm chéo chuỗi cung ứng thực phẩm. Để đối phó với tình trạng bệnh lý và kích thích tăng trưởng, người chăn nuôi từng phụ thuộc vào việc bổ sung kháng sinh trong khẩu phần. Tuy nhiên, trước áp lực gia tăng hiện tượng kháng kháng sinh ở vi khuẩn cũng như yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, tồn dư kháng sinh trong thịt xuất khẩu, việc tìm kiếm các hoạt chất sinh học tự nhiên thay thế kháng sinh đã trở thành nhiệm vụ cấp bách. Các chế phẩm sinh học prebiotic và probiotic, đặc biệt là chế phẩm chứa phức hợp Betaglucan chiết xuất từ vách tế bào nấm men, có khả năng kích thích miễn dịch đường ruột, ức chế vi sinh vật gây hại và tăng cường hiệu quả sử dụng thức ăn.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Đức Thắng tập trung giải quyết vấn đề sử dụng chế phẩm Betaglucan nhằm cải thiện năng suất và sức khỏe đường ruột cho giống lợn bản địa Táp Ná sau cai sữa. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu (mục 1.1):
- Đánh giá được ảnh hưởng của mức bổ sung chế phẩm Betaglucan đến khả năng sinh trưởng của lợn Táp Ná giai đoạn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi.
- Theo dõi tỷ lệ tiêu chảy trên lợn Táp Ná thí nghiệm bổ sung chế phẩm.
- Xác định được liều lượng bổ sung chế phẩm thích hợp.
- Yêu cầu cần đạt: Xác định được ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm Betaglucan đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn trên lợn Táp Ná giai đoạn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi.
- Đối tượng và vật liệu nghiên cứu: 135 lợn con giống Táp Ná giai đoạn từ cai sữa (21 ngày tuổi) đến 60 ngày tuổi; chế phẩm Betaglucan dạng bột do tập đoàn Leiber (Cộng hòa Liên bang Đức) sản xuất; thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên GF02 của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 17/12/2019 đến ngày 05/04/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên cơ sở lý luận về đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của lợn con sau cai sữa, cơ chế miễn dịch niêm mạc và các quy luật sinh trưởng của gia súc:
- Sinh lý học tiêu hóa lợn con: Dung tích dạ dày lợn sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít (2,5 ml), đạt 1815 ml lúc 70 ngày tuổi và đạt 3,5–4 lít ở giai đoạn trưởng thành. Axit clohydric (HCl) ở dạng tự do chỉ xuất hiện trong dịch vị sau 25 ngày tuổi để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin. Việc cai sữa đột ngột lúc 21 ngày tuổi tạo ra sự khủng hoảng sinh lý do thay đổi từ thức ăn sữa lỏng sang thức ăn viên thô cứng, thiếu hụt enzyme tiêu hóa và axit dịch vị tự do, dẫn tới mất cân bằng hệ vi sinh vật và tăng nguy cơ tiêu chảy.
- Khung lý thuyết về prebiotic và probiotic: Khái niệm cân bằng vi sinh vật đường ruột (Lactobacillus, Bifidobacterium cạnh tranh dinh dưỡng và vị trí bám dính với E. coli, Salmonella). Chế phẩm Betaglucan của Leiber có thành phần hoạt tính gồm: Beta Glucan 30%, Mannans 25%, Protein 25%, Dầu và chất béo (Oils and fats) 7,5%, Khoáng tổng số (Ash) 4%, Lysine 2%, Methionine 0,5%.
- Đặc điểm giống lợn Táp Ná: Giống lợn địa phương thuần dưỡng tại vùng núi Thông Nông (Cao Bằng), có ngoại hình đặc trưng màu đen tuyền hoặc đen kèm 6 điểm trắng (giữa trán, 4 cẳng chân, chóp đuôi), lưng thẳng, tỷ lệ móc hàm 79,06%, tỷ lệ thịt xẻ 64,68%, tỷ lệ nạc 32,90%, tỷ lệ mỡ và da thích hợp cho ẩm thực đặc sản, khả năng chống chịu bệnh tật cao.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ hồ sơ lưu trữ, sổ theo dõi dịch tễ của trang trại xã Thành Tâm và các tài liệu chuyên khảo. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp thông qua cân đo định kỳ khối lượng cơ thể lợn, cân lượng thức ăn ăn vào, lượng thức ăn thừa hàng ngày và theo dõi triệu chứng phân lỏng.
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm thiết kế theo mô hình hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 3 nghiệm thức (lô), mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mỗi lần lặp lại là một ô chuồng gồm 15 con (tổng cộng 45 con/lô, quy mô 135 con).
- Lô Đối chứng (ĐC): Khẩu phần cơ sở (KPCS) sử dụng thức ăn hỗn hợp GF02, không bổ sung Betaglucan.
- Lô 1: KPCS + 0,1% chế phẩm Betaglucan.
- Lô 2: KPCS + 0,2% chế phẩm Betaglucan.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Khối lượng tích lũy: Cân điện tử (sai số ±300g) vào 7 giờ sáng trước khi cho ăn tại các mốc: cai sữa (21 ngày tuổi), 30, 45 và 60 ngày tuổi.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($ADG$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \times 1000$.
- Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$.
- Thức ăn thu nhận ($TĂTN$, g/con/ngày): Tính bằng hiệu số giữa thức ăn cung cấp và thức ăn thừa chia cho số ngày.
- Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$, kg TĂ/kg tăng trọng): Lượng thức ăn tiêu thụ chia cho khối lượng tăng thêm.
- Chi phí thức ăn/kg tăng trọng: Tổng chi phí cám GF02 (17.000 VNĐ/kg) và Betaglucan (55.000 VNĐ/kg) chia cho tổng khối lượng tăng thêm.
- Tỷ lệ tiêu chảy (%): Đếm số cá thể có biểu hiện phân lỏng, da nhăn, đuôi dính phân chia cho tổng số cá thể trong nghiệm thức.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu tính toán bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm thống kê SAS phiên bản 9; so sánh sai khác giá trị trung bình giữa các nghiệm thức ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Tính cấp thiết, mục tiêu và ý nghĩa của đề tài
Tác giả trình bày bức tranh tổng thể về ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là thực trạng lạm dụng kháng sinh phòng bệnh tiêu chảy sau cai sữa gây nguy cơ lờn thuốc và mất an toàn thực phẩm. Tác giả xác định việc ứng dụng chế phẩm sinh học chứa Betaglucan nguồn gốc từ vách tế bào nấm men là hướng đi kỹ thuật có cơ sở sinh học rõ ràng. Nghiên cứu xác lập ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống dẫn liệu về nhu cầu dinh dưỡng và chất bổ sung cho giống lợn bản địa Táp Ná, đồng thời mang ý nghĩa thực tiễn giúp trang trại tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạn chế tỷ lệ thất thoát đàn con sau cai sữa.
Phần 2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương này tổng kết có hệ thống 5 mảng nội dung chính:
- Khái niệm và cơ chế hoạt động của prebiotic/probiotic: Tác dụng kháng khuẩn qua cơ chế cạnh tranh dinh dưỡng và thụ thể liên kết biểu mô ruột; kích thích mô biểu bì tăng tiết chất nhầy mucin và các phân tử điều hòa miễn dịch; điều hòa pH đường ruột để ức chế mầm bệnh Gram âm.
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa lợn con: Phân tích quá trình hoàn thiện các đoạn ruột và men tiêu hóa. Khẳng định trước 25 ngày tuổi lợn con thiếu HCl tự do, khả năng hoạt hóa pepsinogen rất thấp, đồng thời nêu rõ nhu cầu cung cấp khẩu phần có mức xơ prebiotic thích hợp.
- Sinh lý sinh trưởng và các nhân tố ảnh hưởng: Quy luật sinh trưởng mô bào (tăng số lượng, thể tích tế bào), các chỉ tiêu đánh giá (sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối), vai trò điều hòa của hormone somatotropin (STH), hormone tuyến giáp, sinh dục và dinh dưỡng (protein, axit amin cân đối, canxi/photpho theo tỷ lệ 1,5–2:1, vitamin A, D, E).
- Đặc điểm sinh học giống lợn Táp Ná: Giống lợn địa phương của tỉnh Cao Bằng có sức đề kháng cao, tỷ lệ chết ở lợn sơ sinh và vỗ béo chỉ 3–4% ngay cả trong điều kiện chuồng trại nghèo nàn; tốc độ sinh trưởng cao hơn lợn Móng Cái và tương đương lợn Lũng Pù; thịt có phẩm chất thơm ngon với hàm lượng vật chất khô (VCK) đạt 25,40% và protein đạt 22,14%.
- Hiện trạng cơ sở thực tập: Trang trại lợn tại xã Thành Tâm (huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa) có quy mô 5 ha, nuôi 300 nái và 1.000–1.300 lợn thịt. Trang trại áp dụng hệ thống chuồng kín làm mát bằng quạt và giàn lạnh, áp dụng quy trình tiêm vaccine nghiêm ngặt (suyễn lợn, Circovirus, tai xanh PRRS, dịch tả lợn, lở mồm long móng, parvovirus).
Phần 3. Vật liệu, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết kế hoạch thực nghiệm trên đàn lợn Táp Ná sau cai sữa. Tác giả chuẩn hóa các điều kiện thí nghiệm: bố trí 135 lợn con vào 9 ô chuồng sàn xi măng, trang bị núm uống tự động, máng ăn bán tự động 2 ngăn tách xa vòi nước để tránh ẩm cám, sử dụng hệ thống đèn sưởi ấm. Văn bản thuyết minh cụ thể công thức phối trộn thức ăn cơ sở GF02 với 2 tỷ lệ Betaglucan (0,1% và 0,2%) và quy trình ghi chép nhật ký tiêu thụ thức ăn, biểu hiện phân hàng ngày, cùng quy trình cân định kỳ đúng 7 giờ sáng.
Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung trình bày các dữ liệu thu thập thực tế từ 17/12/2019 đến 05/04/2020 qua 7 tiểu mục chỉ tiêu:
- Sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể): Lúc bắt đầu cai sữa (21 ngày tuổi), khối lượng đàn lợn ở cả 3 lô đồng đều ($P > 0,05$), dao động từ 6,55 đến 6,58 kg/con. Sau đó, các lô bổ sung Betaglucan bứt phá rõ rệt ở các mốc 30, 45 và 60 ngày tuổi ($P < 0,05$). Lúc 60 ngày tuổi, lợn lô 2 đạt 23,35 kg/con, cao hơn lô ĐC 1,48 kg/con (21,87 kg/con).
- Sinh trưởng tuyệt đối ($ADG$): Tăng dần theo tuổi. Giai đoạn 45–60 ngày tuổi và tính chung toàn kỳ từ cai sữa đến 60 ngày tuổi ghi nhận sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các lô ($P < 0,05$). Ở giai đoạn CS–60 ngày tuổi, $ADG$ của lô 2 đạt 430,00 g/con/ngày, lô 1 đạt 420,25 g/con/ngày, trong khi lô ĐC chỉ đạt 392,56 g/con/ngày.
- Sinh trưởng tương đối ($R$): Giai đoạn 21–30 ngày tuổi, lô 1 (13,92%) và lô 2 (14,78%) cao vượt trội so với lô ĐC (8,33%) với $P < 0,05$. Giai đoạn 45–60 ngày tuổi, tốc độ này tiếp tục giữ ưu thế ở lô bổ sung chế phẩm (lô 2 đạt 50,07% so với 48,73% ở lô ĐC, $P < 0,05$).
- Lượng thức ăn thu nhận: Tăng đều qua các giai đoạn. Tính chung toàn kỳ, lợn lô 2 ăn 724,17 g/con/ngày, lô 1 ăn 717,33 g/con/ngày, đều cao hơn có ý nghĩa thống kê so với lô ĐC là 713,40 g/con/ngày ($P < 0,05$), chứng minh chế phẩm Betaglucan kích thích tính thèm ăn.
- Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$): Toàn kỳ CS–60 ngày tuổi, lô bổ sung Betaglucan có $FCR$ cải thiện đáng kể: lô 2 đạt 1,68 kg TĂ/kg tăng trọng, lô 1 đạt 1,70, thấp hơn rõ rệt so với lô ĐC là 1,82.
- Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng: Mặc dù giá chế phẩm Betaglucan cao (55.000 VNĐ/kg), nhưng nhờ hạ thấp $FCR$, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng trọng tính chung toàn kỳ ở lô 2 chỉ mất 21.387,50 VNĐ và lô 1 mất 21.659,85 VNĐ, thấp hơn so với lô ĐC là 21.930,00 VNĐ (tiết kiệm được 542,50 VNĐ cho mỗi kg lợn hơi xuất chuồng ở lô 2).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về hiệu quả sinh học và kinh tế khi ứng dụng chế phẩm Betaglucan trong khẩu phần ăn của lợn bản địa Táp Ná:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô Đối chứng (0%) |
Lô 1 (0,1% Betaglucan) |
Lô 2 (0,2% Betaglucan) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Khối lượng tích lũy lúc 21 ngày tuổi (kg/con) |
6,56 ± 0,04 |
6,55 ± 0,04 |
6,58 ± 0,04 |
$P > 0,05$ |
| Khối lượng tích lũy lúc 30 ngày tuổi (kg/con) |
7,13 ± 0,04 |
7,53 ± 0,07 |
7,63 ± 0,11 |
$P < 0,05$ |
| Khối lượng tích lũy lúc 45 ngày tuổi (kg/con) |
13,30 ± 0,05 |
13,82 ± 0,05 |
14,00 ± 0,06 |
$P < 0,05$ |
| Khối lượng tích lũy lúc 60 ngày tuổi (kg/con) |
21,87 ± 0,07 |
22,94 ± 0,09 |
23,35 ± 0,09 |
$P < 0,05$ |
| Sinh trưởng tuyệt đối CS–60 ngày (g/con/ngày) |
392,56 ± 2,03 |
420,25 ± 2,33 |
430,00 ± 2,69 |
$P < 0,05$ |
| Sinh trưởng tương đối CS–30 ngày (%) |
8,33 ± 0,79 |
13,92 ± 1,06 |
14,78 ± 1,74 |
$P < 0,05$ |
| Sinh trưởng tương đối 45–60 ngày (%) |
48,73 ± 0,51 |
49,62 ± 0,57 |
50,07 ± 0,54 |
$P < 0,05$ |
| Thức ăn thu nhận CS–60 ngày (g/con/ngày) |
713,40 ± 0,66 |
717,33 ± 0,51 |
724,17 ± 2,12 |
$P < 0,05$ |
| Tiêu tốn thức ăn FCR giai đoạn CS–60 ngày (kg/kg) |
1,82 |
1,70 |
1,68 |
— |
| Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng CS–60 ngày (VNĐ) |
21.930,00 |
21.659,85 |
21.387,50 |
— |
Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả đối chiếu trong văn bản:
- Khối lượng lợn Táp Ná đạt được tại thời điểm 21, 30, 45 và 60 ngày tuổi trong nghiên cứu này (tương ứng đạt 6,58; 7,63; 14,00 và 23,35 kg ở lô 2) cao hơn dẫn liệu của Võ Trọng Hốt (2006) trên đàn lợn lai ngoại (đạt 6,5; 7,5; 12,3 và 20,4 kg/con). Điều này chứng minh tiềm năng sinh trưởng của giống lợn nội Táp Ná khi được nuôi dưỡng trong điều kiện chuồng kín và khẩu phần hoàn chỉnh bổ sung phụ gia sinh học.
- Hệ số tiêu tốn thức ăn toàn kỳ của lợn Táp Ná (1,68–1,70 kg TĂ/kg tăng trọng ở các lô bổ sung Betaglucan) nằm trong ngưỡng tương đương với các công bố quốc tế như nghiên cứu của Pieterse E. (2000) trên lợn con từ 28–60 ngày tuổi (1,49–1,61 kg TĂ/kg tăng khối lượng).
- Khẳng định mức bổ sung Betaglucan 0,2% mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với mức 0,1% về tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối và giảm giá thành sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế từ phạm vi nghiên cứu thực tế: Thí nghiệm chỉ được thực hiện trên một quy mô đàn nhất định (135 lợn con Táp Ná) tại một địa bàn duy nhất (xã Thành Tâm, Thạch Thành, Thanh Hóa) trong vụ đông - xuân (tháng 12/2019 đến tháng 4/2020), do đó kết quả chưa phản ánh biến thiên năng suất trong các điều kiện tiểu khí hậu mùa hè hoặc ở các địa bàn sinh thái khác.
- Hạn chế về chỉ tiêu phân tích chuyên sâu: Văn bản nghiên cứu dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng lâm học và hiệu quả kinh tế thức ăn. Đề tài chưa triển khai xét nghiệm vi sinh định lượng (E. coli, Lactobacillus) trong phân định kỳ và chưa phân tích các chỉ số hóa sinh, miễn dịch máu (như nồng độ IgG, tế bào lympho) để giải thích sâu sắc hơn cơ chế miễn dịch của Betaglucan.
- Giới hạn của tài liệu: Báo cáo gốc kết thúc ở phần tính toán chi phí thức ăn; bảng số liệu cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và mục kết luận - đề nghị chính thức không xuất hiện đầy đủ trong phần văn bản trích xuất.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá mức bổ sung Betaglucan trên các giai đoạn nuôi vỗ béo tiếp theo (từ 60 ngày tuổi đến khi xuất bán thương phẩm); thực hiện mổ khảo sát đánh giá tỷ lệ nạc, mỡ, phẩm chất thịt khi sử dụng chế phẩm; nghiên cứu thử nghiệm trên các giống lợn bản địa khác nhằm xây dựng quy trình chăn nuôi an toàn sinh học không kháng sinh đồng bộ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Nắm bắt được phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trên động vật sống, quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tương đối, tuyệt đối, cách xác định $FCR$ và phương pháp xử lý dữ liệu chăn nuôi bằng phần mềm SAS (hàm ANOVA).
- Kỹ sư trang trại và chủ cơ sở chăn nuôi lợn đặc sản: Tham khảo công thức bổ sung chế phẩm Betaglucan với tỷ lệ 0,2% (tương đương 2 kg chế phẩm/tấn thức ăn hỗn hợp) nhằm giảm tiêu tốn thức ăn, rút ngắn thời gian nuôi và giảm áp lực bệnh lý đường ruột trên đàn lợn con sau cai sữa.
- Các nghiên cứu về giống vật nuôi bản địa: Cung cấp hệ thống dữ liệu gốc về các chỉ số sinh học, mức tăng trọng ngày đêm và đặc điểm dinh dưỡng của giống lợn Táp Ná - nguồn gen quý vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chế phẩm Betaglucan của nhà sản xuất nào và thành phần hoạt chất gồm những gì?
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm Betaglucan do tập đoàn Leiber (Cộng hòa Liên bang Đức) sản xuất. Thành phần phân tích của chế phẩm gồm: Beta Glucan 30%, Mannans 25%, Protein 25%, Dầu và chất béo (Oils and fats) 7,5%, Khoáng tổng số (Ash) 4%, Lysine 2%, Methionine 0,5%.
2. Thí nghiệm được bố trí theo mô hình nào và các mức nghiệm thức được phân chia ra sao?
Thí nghiệm được thiết kế theo mô hình hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trên 135 con lợn Táp Ná sau cai sữa (21 ngày tuổi), chia thành 3 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần (15 con/ô chuồng): Lô ĐC ăn khẩu phần cơ sở (GF02) không có phụ gia; Lô 1 ăn KPCS + 0,1% Betaglucan; Lô 2 ăn KPCS + 0,2% Betaglucan.
3. Khối lượng và tốc độ tăng trọng ($ADG$) của đàn lợn ở lô bổ sung 0,2% Betaglucan khác biệt thế nào so với lô đối chứng?
Lúc 60 ngày tuổi, lợn ở Lô 2 đạt khối lượng trung bình 23,35 ± 0,09 kg/con, cao hơn 1,48 kg/con so với Lô ĐC (21,87 ± 0,07 kg/con), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Tốc độ tăng khối lượng bình quân ($ADG$) toàn kỳ từ cai sữa đến 60 ngày tuổi của Lô 2 đạt 430,00 ± 2,69 g/con/ngày, vượt trội so với Lô ĐC chỉ đạt 392,56 ± 2,03 g/con/ngày.
4. Bổ sung Betaglucan có làm gia tăng chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng của lợn không?
Không. Dù giá chế phẩm Betaglucan là 55.000 VNĐ/kg (cao hơn cám GF02 có giá 17.000 VNĐ/kg), nhưng nhờ hạ thấp hệ số tiêu tốn thức ăn $FCR$ toàn kỳ từ 1,82 xuống 1,68 kg TĂ/kg tăng trọng, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ở Lô 2 chỉ hết 21.387,50 VNĐ, tiết kiệm được 542,50 VNĐ so với Lô ĐC (21.930,00 VNĐ/kg).
5. Lợn Táp Ná có những đặc điểm nhận dạng và khả năng chống bệnh ra sao theo tổng quan của tác giả?
Lợn Táp Ná có nguồn gốc từ Thông Nông (Cao Bằng), toàn thân lông da đen tuyền hoặc đen có 6 điểm trắng (giữa trán, 4 cẳng chân và chóp đuôi), lưng thẳng, bụng không xệ. Lợn có sức đề kháng cao, tỷ lệ chết trong điều kiện nuôi nông hộ chỉ từ 3–4%, ăn tạp và thích ứng tốt với điều kiện chăm sóc thô sơ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Đức Thắng đã kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả tích cực của chế phẩm Betaglucan (Leiber) trong khẩu phần ăn của lợn bản địa Táp Ná giai đoạn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi tại huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. Kết quả chứng minh mức bổ sung 0,2% Betaglucan giúp đàn lợn đạt khối lượng xuất sắc (23,35 kg lúc 60 ngày tuổi), nâng cao tốc độ sinh trưởng tuyệt đối lên 430,00 g/con/ngày và giảm hệ số tiêu tốn thức ăn xuống 1,68 kg TĂ/kg tăng trọng. Nghiên cứu khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của việc sử dụng Betaglucan nhằm giảm chi phí sản xuất và mở ra giải pháp an toàn sinh học thay thế kháng sinh trong chăn nuôi lợn đặc sản.