Ảnh hưởng áp suất ép đến độ bền dán dính gỗ thông với keo EPI và PVAc

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng của áp suất ép đến khả năng dán dính của gỗ thông nhựa với chất kết dính epi và pvac, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2008

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tối ưu áp suất ép dán dính gỗ thông nhựa Tổng quan

Trong bối cảnh nguồn cung gỗ tự nhiên kích thước lớn ngày càng khan hiếm, công nghệ dán gỗ và sản xuất ván nhân tạo trở thành giải pháp tất yếu. Gỗ thông nhựa (Pinus merkusii), với sản lượng lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh, là nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp này. Tuy nhiên, để tạo ra các sản phẩm ván ghép thanh chất lượng cao, việc đảm bảo độ bền mối dán là yếu tố cốt lõi. Quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó áp lực dán ép đóng vai trò quyết định. Áp suất ép không chỉ giúp định hình sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự dàn trải của chất kết dính, mức độ tiếp xúc giữa keo và bề mặt gỗ, từ đó quyết định đến cường độ bám dính cuối cùng. Nghiên cứu về ảnh hưởng của áp suất ép đến khả năng dán dính của gỗ thông có nhựa với hai loại chất kết dính phổ biến là keo dán gỗ EPI (Emulsion Polymer Isocyanate) và keo sữa PVAc (Polyvinyl Acetate) mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Việc xác định được khoảng áp suất tối ưu không chỉ giúp nâng cao chất lượng mối dán gỗ mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các cơ sở lý thuyết, phương pháp thực nghiệm và kết quả nghiên cứu nhằm tìm ra trị số áp suất ép hợp lý nhất, làm cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi hai loại keo này trong ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam, đặc biệt là trong sản xuất ván ghép thanh và đồ mộc thông dụng.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ sản xuất ván nhân tạo

Sự suy giảm của rừng tự nhiên đã đặt ra bài toán cấp thiết về việc sử dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu gỗ hiện có. Ván nhân tạo, đặc biệt là ván ghép thanh, nổi lên như một giải pháp bền vững. Công nghệ này cho phép tận dụng các thanh gỗ nhỏ để tạo ra những tấm ván có kích thước lớn, ổn định về kích thước và vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ. Trọng tâm của công nghệ này là quy trình dán ép gỗ, nơi chất kết dính và áp suất tạo ra mối liên kết gỗ-keo-gỗ bền chắc. Việc nghiên cứu và hoàn thiện quy trình này, đặc biệt là tối ưu hóa các thông số như áp suất ép, là yếu tố sống còn để nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Giới thiệu về gỗ thông nhựa và các chất kết dính

Gỗ Thông nhựa (Pinus merkusii) là loại gỗ có khối lượng thể tích trung bình (0,47 g/cm³ ở trạng thái cơ bản), thẳng thớ, giác lõi phân biệt rõ. Sự hiện diện của nhựa trong gỗ là một đặc tính cần được xem xét kỹ lưỡng khi dán dính. Về chất kết dính, keo dán gỗ EPI là loại keo hai thành phần, nổi bật với khả năng đóng rắn nhanh, màng keo bền và chịu được thời tiết, đạt tiêu chuẩn F**** về hàm lượng formaldehyde. Ngược lại, keo sữa PVAc là keo một thành phần, dễ sử dụng, thời gian bảo quản dài nhưng có nhược điểm là khả năng chịu nước và chịu nhiệt kém. Việc lựa chọn loại keo và thông số ép phù hợp với đặc tính của gỗ thông nhựa là chìa khóa để tạo ra lực liên kết dán mạnh mẽ.

II. Thách thức khi dán dính gỗ thông nhựa với keo EPI PVAc

Việc dán dính gỗ thông có nhựa không phải là một quá trình đơn giản, mà tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật. Đặc tính tự nhiên của gỗ như cấu tạo, độ ẩm, và đặc biệt là sự hiện diện của các chất chiết xuất (nhựa thông) có thể cản trở sự thẩm thấu và đóng rắn của keo, làm suy giảm chất lượng mối dán gỗ. Bên cạnh đó, mỗi loại chất kết dính lại có những ưu và nhược điểm riêng. Keo dán gỗ EPI, mặc dù có cường độ cao, nhưng lại yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt và có thời gian sống công nghệ ngắn, đòi hỏi quy trình sản xuất phải được kiểm soát chặt chẽ. Keo sữa PVAc tuy tiện lợi nhưng lại nhạy cảm với độ ẩm và nhiệt độ, có thể gây ra hiện tượng biến dạng dưới tải trọng tĩnh kéo dài. Do đó, việc không kiểm soát tốt quy trình dán ép gỗ, đặc biệt là không lựa chọn đúng áp lực dán ép, có thể dẫn đến các khuyết tật như mối dán không liên tục, cường độ bám dính thấp, hoặc thậm chí là phá hủy cấu trúc gỗ. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự nghiên cứu kỹ lưỡng và các thí nghiệm dán dính cụ thể để xác định thông số công nghệ tối ưu, đảm bảo độ bền mối dán đạt yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

2.1. Ảnh hưởng từ đặc tính cố hữu của gỗ thông nhựa

Gỗ thông nhựa có cấu tạo không đồng nhất, với sự khác biệt rõ rệt giữa gỗ sớm và gỗ muộn. Các ống dẫn nhựa tập trung ở phần gỗ muộn có thể làm giảm diện tích tiếp xúc hiệu quả giữa keo và bề mặt gỗ. Ngoài ra, độ ẩm của gỗ là một yếu tố quan trọng. Độ ẩm quá cao cản trở quá trình đóng rắn, trong khi độ ẩm quá thấp làm gỗ hút dung môi quá nhanh, khiến màng keo không kịp dàn trải đều. Khối lượng thể tích của gỗ cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp suất; gỗ có khối lượng thể tích lớn hơn đòi hỏi áp suất cao hơn để đảm bảo sự tiếp xúc, nhưng không được vượt quá giới hạn gây phá hủy tế bào gỗ. Do đó, việc xử lý bề mặt gỗ và kiểm soát độ ẩm trước khi dán ép là cực kỳ quan trọng.

2.2. So sánh ưu nhược điểm của keo dán gỗ EPI và PVAc

Việc lựa chọn chất kết dính phù hợp là một trong những quyết định quan trọng nhất. Keo dán gỗ EPI (cụ thể là loại Synteko 1911 và Hardener 1999) tạo ra mối dán chịu được thời tiết và có cường độ bám dính cao. Tuy nhiên, nhược điểm là thời gian sống công nghệ ngắn (khoảng 30 phút ở 30°C) và yêu cầu tỷ lệ trộn chính xác. Ngược lại, keo sữa PVAc có ưu điểm là sử dụng đơn giản, không cần pha chế, thời gian bảo quản dài. Mặc dù vậy, độ bền mối dán của PVAc kém hơn trong điều kiện ẩm ướt và nhiệt độ cao, dễ bị biến dạng dẻo. Sự khác biệt này đòi hỏi các chế độ ép (áp suất, thời gian, nhiệt độ) phải được điều chỉnh riêng cho từng loại keo để phát huy tối đa hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu áp suất ép để tăng cường độ bám dính

Áp suất ép là một trong ba thông số quan trọng nhất của chế độ dán ép, bên cạnh nhiệt độ và thời gian. Một áp suất phù hợp sẽ đảm bảo keo được dàn trải thành một lớp mỏng, đều và liên tục trên toàn bộ bề mặt vật dán. Nó giúp loại bỏ các bọt khí, tăng cường sự tiếp xúc giữa các phân tử keo và sợi gỗ, từ đó tạo ra lực liên kết dán tối đa. Tuy nhiên, áp suất không được quá lớn, vì có thể gây ra hiện tượng trào keo ra ngoài, làm "nghèo" mối dán và lãng phí vật liệu. Áp suất quá lớn cũng có nguy cơ làm biến dạng hoặc phá hủy cấu trúc của gỗ, đặc biệt với các loại gỗ mềm như thông nhựa. Theo các chuyên gia, trị số áp suất ép phù hợp thường bằng khoảng 25% giá trị ứng suất ép giới hạn của gỗ. Dựa trên tài liệu và khuyến nghị của nhà sản xuất keo (ví dụ, hãng CASCO khuyến nghị áp suất ép cho keo EPI là 0,1-1,0 MPa), việc tiến hành các thí nghiệm dán dính trong một khoảng áp suất được lựa chọn cẩn thận là phương pháp khoa học nhất. Các mức áp suất cần được khảo sát để xây dựng biểu đồ tương quan, từ đó xác định điểm mà tại đó cường độ trượt của mối dán đạt giá trị cao nhất mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến vật liệu.

3.1. Cơ sở khoa học để lựa chọn khoảng áp suất ép tối ưu

Việc lựa chọn khoảng áp lực dán ép để nghiên cứu phải dựa trên nhiều yếu tố. Thứ nhất là đặc tính cơ học của vật liệu. Gỗ thông nhựa có ứng suất ép ngang thớ (tiếp tuyến) là 73,36 (10^5 N/m²), tương đương 7,336 MPa. Áp suất ép không nên vượt quá giá trị này để tránh phá hủy gỗ. Thứ hai là khuyến nghị từ nhà sản xuất chất kết dính, thường cung cấp một khoảng áp suất hiệu quả cho từng loại keo. Thứ ba là các nghiên cứu trước đây, như công trình của Phạm Văn Chương (2001) hay Đỗ Vũ Thắng (2008), đã cung cấp những dữ liệu nền tảng. Từ các cơ sở này, khoảng áp suất nghiên cứu từ 0,6 MPa đến 1,2 MPa được xem là hợp lý, vừa đảm bảo không phá hủy vật dán, vừa phù hợp với thông số kỹ thuật của keo dán gỗ EPIkeo sữa PVAc.

3.2. Vai trò của thời gian ép và nhiệt độ ép trong quy trình

Áp suất ép không hoạt động một mình mà có mối quan hệ chặt chẽ với thời gian épnhiệt độ ép. Thời gian ép là khoảng thời gian duy trì áp suất để keo có đủ điều kiện đóng rắn hoàn toàn. Thời gian này phụ thuộc vào loại keo; keo EPI thường cần thời gian dài hơn (60-80 phút) so với PVAc (40-60 phút) trong điều kiện ép nguội. Nhiệt độ ép (thường là nhiệt độ môi trường trong ép nguội, khoảng 25°C) ảnh hưởng đến độ nhớt của keo và tốc độ phản ứng hóa học. Nhiệt độ cao hơn giúp giảm thời gian ép nhưng có thể làm keo đóng rắn quá sớm trước khi kịp dàn trải. Việc giữ ổn định các yếu tố này trong quá trình thí nghiệm là cần thiết để đánh giá chính xác chỉ riêng ảnh hưởng của áp suất.

IV. Hướng dẫn thí nghiệm dán dính và đánh giá chất lượng

Để đánh giá ảnh hưởng của áp suất ép, một quy trình dán ép gỗ chuẩn hóa cần được thiết lập. Quá trình này bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, bao gồm việc gia công các thanh gỗ thông nhựa theo tiêu chuẩn (ví dụ, EN-205:2003 cho mẫu thử kéo trượt) và sấy đến độ ẩm mục tiêu (khoảng 10%). Các thanh gỗ sau đó được làm nhẵn bề mặt để loại bỏ khuyết tật. Quá trình pha và tráng keo phải tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ của nhà sản xuất. Lượng keo tráng là một thông số quan trọng cần được kiểm soát, thường trong khoảng 150-250 g/m². Sau khi tráng keo và để ráo trong một khoảng thời gian nhất định, các mẫu được xếp vào máy ép. Áp suất được gia tải đến các mức cần khảo sát (0.6, 0.8, 1.0, 1.2 MPa) và duy trì trong thời gian quy định. Sau khi ép, các mẫu được ổn định trong 7 ngày trước khi tiến hành các bài kiểm tra cơ học. Các chỉ tiêu chính để đánh giá chất lượng mối dán gỗ bao gồm cường độ trượt của mối dántỷ lệ phá hủy gỗ hoặc tỷ lệ bong tách màng keo, giúp xác định mức độ hiệu quả của từng mức áp suất.

4.1. Quy trình chuẩn bị mẫu và thực hiện thí nghiệm dán dính

Mẫu thử được gia công từ ván xẻ gỗ thông nhựa, cắt và bào thành các thanh có kích thước chuẩn. Các thanh này được sấy khô để đạt độ ẩm của gỗ khoảng 10%, sau đó được làm nhẵn bề mặt. Keo EPI được pha theo tỷ lệ 100:15 (keo:chất đóng rắn), trong khi keo PVAc được sử dụng trực tiếp. Keo được tráng thủ công lên bề mặt mẫu, đảm bảo lớp keo mỏng đều. Các cặp mẫu được ép trên máy Amsler, nơi lực ép được kiểm soát chính xác để đạt được các mức áp suất mục tiêu. Thời gian duy trì áp suất được theo dõi bằng đồng hồ bấm giây, đảm bảo tính nhất quán giữa các mẻ ép.

4.2. Phương pháp kiểm tra cường độ trượt và tỷ lệ bong tách

Sau 7 ngày, mẫu được gia công tạo rãnh theo tiêu chuẩn EN-205:2003 và đưa vào máy Amsler để thử kéo. Lực phá hủy tối đa (Fmax) được ghi lại để tính cường độ trượt của mối dán theo công thức τ = Fmax / A, trong đó A là diện tích bề mặt dán. Ngoài ra, tỷ lệ phá hủy gỗ trên bề mặt mối dán cũng được quan sát và ghi nhận. Đối với thử nghiệm bong tách (theo tiêu chuẩn JAS type II), mẫu được xử lý trong chu trình nhiệt-ẩm (nấu ở 70°C trong 2 giờ, sấy ở 60°C trong 3 giờ) và sau đó đo chiều dài đường keo bị bong tách. Kết quả này phản ánh độ bền mối dán trong điều kiện khắc nghiệt.

V. Phân tích kết quả Áp suất ép ảnh hưởng độ bền mối dán

Kết quả từ các thí nghiệm dán dính cho thấy một mối quan hệ rõ ràng giữa áp lực dán ép và chất lượng mối dán. Đối với cả keo dán gỗ EPIkeo sữa PVAc, cường độ trượt của mối dán có xu hướng tăng lên khi áp suất ép tăng từ 0,6 MPa đến 1,2 MPa. Điều này khẳng định giả thuyết rằng áp suất cao hơn giúp cải thiện sự tiếp xúc và dàn trải keo, tạo ra một màng keo mỏng, đồng đều và có lực liên kết dán mạnh hơn. Tuy nhiên, mức độ gia tăng cường độ không tuyến tính; sự cải thiện rõ rệt nhất ở các mức áp suất thấp và có xu hướng chậm lại khi áp suất đạt đến ngưỡng cao hơn. Khi so sánh hai loại keo, EPI luôn cho cường độ bám dính cao hơn đáng kể so với PVAc ở cùng một mức áp suất, khẳng định ưu thế về độ bền cơ học của EPI. Kết quả kiểm tra bong tách cũng cho thấy xu hướng tương tự: khi áp suất tăng, tỷ lệ bong tách màng keo giảm, chứng tỏ mối dán trở nên bền vững hơn trước tác động của nhiệt và ẩm. Đây là những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm cơ sở để đưa ra khuyến nghị về áp suất ép tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.

5.1. Đánh giá cường độ bám dính tại các mức áp suất khác nhau

Dữ liệu thực nghiệm cho thấy, với keo PVAc, cường độ trượt tăng dần khi áp suất tăng, đạt giá trị cao nhất ở mức áp suất cao trong khoảng khảo sát. Tương tự, keo EPI cũng thể hiện xu hướng này nhưng với giá trị cường độ tuyệt đối cao hơn. Ví dụ, độ bền dán dính của keo PVAc chỉ bằng khoảng 0.8 lần so với keo EPI trong cùng điều kiện. Điều này cho thấy trong phạm vi nghiên cứu, áp suất ép lớn hơn (tiệm cận 1.2 MPa) mang lại độ bền mối dán tốt hơn cho gỗ thông có nhựa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chưa được kiểm soát hoàn hảo như chất lượng bề mặt và lượng keo tráng thủ công.

5.2. Phân tích tỷ lệ bong tách màng keo theo tiêu chuẩn JAS

Kết quả thử bong tách cho thấy, khi áp suất tăng, tỷ lệ phá hủy gỗ (ở đây là bong tách) giảm. Keo EPI một lần nữa thể hiện sự vượt trội với tỷ lệ bong tách thấp hơn nhiều so với keo PVAc. Tất cả các mẫu thử nghiệm đều đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn JAS type II, chứng tỏ cả hai loại keo đều có thể tạo ra mối dán đủ bền cho các ứng dụng đồ mộc thông thường khi được ép ở áp suất phù hợp. Việc tỷ lệ bong tách giảm khi áp suất tăng củng cố thêm kết luận rằng một áp suất đủ lớn là cần thiết để tạo ra một mối dán chặt chẽ, có khả năng chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm.

VI. Kết luận và đề xuất ứng dụng thực tiễn cho công nghệ dán

Nghiên cứu đã khẳng định vai trò then chốt của áp suất ép trong việc quyết định chất lượng mối dán gỗ thông nhựa khi sử dụng chất kết dính EPI và PVAc. Kết quả cho thấy, trong khoảng khảo sát từ 0.6 đến 1.2 MPa, việc tăng áp suất ép có tác động tích cực đến cả cường độ trượt của mối dán và khả năng chống bong tách. Keo EPI thể hiện cường độ bám dính vượt trội so với keo PVAc trong mọi điều kiện, phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ bền cao. Dựa trên phân tích, một miền giá trị áp suất ép hợp lý có thể được đề xuất. Đối với các ứng dụng đồ mộc thông thường sử dụng keo PVAc, áp suất trong khoảng 0.8-1.0 MPa là phù hợp. Đối với các sản phẩm ván ghép thanh chất lượng cao sử dụng keo EPI, áp suất nên được duy trì ở mức cao hơn, khoảng 1.0-1.2 MPa, để tối ưu hóa độ bền mối dán. Tuy nhiên, đề tài vẫn còn những hạn chế do các yếu tố như chất lượng bề mặt và lượng keo tráng chưa được tự động hóa. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi, xem xét thêm ảnh hưởng của các yếu tố khác và áp dụng trên nhiều loại gỗ khác nhau để hoàn thiện công nghệ dán gỗ tại Việt Nam.

6.1. Khuyến nghị áp suất ép tối ưu cho gỗ thông nhựa

Dựa trên kết quả thực nghiệm, áp suất ép hợp lý nhất để dán gỗ thông có nhựa phụ thuộc vào loại keo và yêu cầu sản phẩm. Với keo sữa PVAc, một áp suất trong khoảng 0.8-1.0 MPa cung cấp sự cân bằng tốt giữa cường độ và hiệu quả sản xuất. Đối với keo dán gỗ EPI, để khai thác tối đa lực liên kết dán và độ bền, nên sử dụng áp suất cao hơn, từ 1.0 đến 1.2 MPa. Việc áp dụng các mức áp suất này trong thực tế sản xuất ván ghép thanh và đồ mộc sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng và độ ổn định của sản phẩm cuối cùng.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ dán gỗ trong tương lai

Để phát triển hơn nữa công nghệ dán gỗ, các nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Cần có một quy hoạch thực nghiệm chặt chẽ hơn để xác định chính xác điểm áp suất tối ưu. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố khác như xử lý bề mặt gỗ (ví dụ: xử lý plasma, corona), lượng keo tráng, và nhiệt độ ép đến độ bền mối dán. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại gỗ rừng trồng khác như keo, bạch đàn cũng là một hướng đi cần thiết để xây dựng một cơ sở dữ liệu công nghệ toàn diện, phục vụ cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Châu Âu là nơi đi đầu trong các lĩnh vực khoa học công nghệ và không nằm ngoài quy luật đó, công nghệ sản xuất ván nhân tạo ra đời từ rất sớm nhƣng chỉ đƣợc phát triển mạnh từ sau những năm 1970.Từ đó đến nay, ván nhân tạo đã có nhiều bƣớc phát triển cả về số lƣợng, chất lƣợng và qui mô sản xuất. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở nƣớc ta loại hình sản xuất ván nhân tạo nói chung và ván ghép thanh nói riêng mới đƣợc chú trọng phát triển vài năm gần đây.

Đặc biệt hiện nay các loại gỗ có đƣờng kính lớn ngày càng thu hẹp. Vì vậy, việc tìm kiếm thêm những chủng loại gỗ có tính chất phù hợp cho công nghệ sản xuất ván ghép thanh là sự quan tâm của nhiều nƣớc trên thế giới cũng nhƣ nƣớc ta hiện nay. Là một trong những cơ sở nghiên cứu đầu ngành, trƣờng Đại học Lâm nghiệp cũng đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về ván nhân tạo nói chung, ván ghép thanh nói riêng Đối với hƣớng nghiên cứu về áp suất ép trong sản xuất ván ghép thanh, có một số công trình nổi bật sau: Đề tài tiến sĩ kỹ thuật “Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ sản xuất ván ghép thanh từ gỗ Keo tai tượng” của tác giả Phạm Văn Chƣơng, 2001. Đây là một công trình nghiên cứu rất tổng quát, giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến sản xuất ván ghép thanh, trong đó có áp suất ép.

Các đề tài khác nhƣ: “Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới chất lượng ván ghép thanh dạng Finger Joint”, Đào Xuân Tuấn, ĐHLN 2006, “nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép dọc tới chất lượng mối ghép trong sản xuất ván ghép thanh”, Đỗ Ngọc Hoàn, ĐHLN 2002, “Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới khả năng dán dính của một số loại vật liệu gỗ (keo tai tượng và keo lai), sử dụng chất kết dính EPI 1980/1993”, Đỗ Vũ Thắng, 2008 với mức áp suất ép trong khoảng 0. Đã phần nào giải quyết đƣợc một số vấn đề liên quan đến áp suất ép trong sản xuất ván ghép thanh. Qua tài liệu tham khảo ở trên, tôi lựa chọn đề tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới chất lượng dán dính của gỗ thông nhựa sử dụng chất kết dính EPI 1999/1911 và PVAc”, với mức áp suất lựa chọn là 0. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định độ bền dán dính của gỗ Thông nhựa với chất kết dính EPI và PVAc khi thay đổi trị số áp suất ép.Từ đó đƣa ra trị số áp suất ép hợp lí, phục vụ cho ghép ngang trong sản xuất ván ghép thanh và dán đồ mộc thông dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Nguyên liệu gỗ: Thông nhựa(Pinus merkusii). Chất kết dính: Keo EPI và PVAc. Nội dung nghiên cứu Phân tích lựa chọn nguyên liệu gỗ đang sử dụng phổ biến hiện nay. Tìm hiểu một số tính chất kỹ thuật, công nghệ của keo EPI và PVAc.

Lựa chọn khoảng trị số áp suất ép để thực nghiệm khảo sát. Kiểm tra độ bền dán dính của màng keo. Xử lý số liệu, viết báo cáo. Phương pháp nghiên cứu Các phƣơng pháp nghiên cứu sử dụng trong đề tài -Phƣơng pháp kế thừa.

- Phƣơng pháp thực nghiệm. - Xử lý số liệu bằng phƣơng pháp thống kê toán học. - Sử dụng tiêu chuẩn để kiểm tra, đánh giá chất lƣợng sản phẩm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Kết quả của đề tài bƣớc đầu làm cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu ứng dụng chất kết dính EPI và PVAc vào công nghiệp ván nhân tạo, cụ thể là ván ghép thanh tại Việt Nam.

Nguyên liệu gỗ Hiện nay, nguồn nguyên liệu dùng cho ngành công nghiệp gỗ nói chung và công nghiệp ván nhân tạo nói riêng, chủ yếu sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng. Nguồn nguyên liệu này đa số là các loại cây có tốc độ sinh trƣởng nhanh, nhằm mục đích vừa phủ xanh đất trống đồi núi trọc, tái tạo rừng, vừa mang lại sản lƣợng gỗ khai thác cao, phục vụ cho ngành công nghiệp gỗ. Theo quyết định số16/2005QĐ-BNN ban hành ngày 15/03/2005, danh mục các loài cây gỗ đƣa vào trồng rừng phục vụ sản xuất gồm các loại cây chủ yếu nhƣ: Keo lai, keo tai tƣợng, keo lá tràm, bạch đàn, thông…. Trong các loại cây gỗ trên, có thể thấy rằng gỗ thông ngày nay đang có vị thế khá quan trọng.

Thông không những cho sản lƣợng nhựa lớn hàng năm mà có thể đáp ứng đƣợc tốt cho ngành sản xuất ván nhân tạo. Căn cứ vào đặc điểm trên, trong đề tài này em chọn nguyên liệu gỗ là Thông nhựa. Dƣới đây là một vài nét tổng quan về nguyên liệu. Do điều kiện không cho phép nên tính chất của loại gỗ này đƣợc nêu ra là sự kế thừa các nghiên cứu đã có từ trƣớc (đƣợc nêu trong phần tài liệu tham khảo).

Gỗ thông nhựa. Là loại thông nhiệt đới ƣa sáng, sống trong vùng có lƣợng mƣa 1200-2200mm, có mùa khô nóng dài từ 2-4 tháng. Nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất từ 20- 280C, tháng lạnh nhất 15-160C, nhiệt độ thấp tuyệt đối 00C. Có khả năng chịu hạn cao, không sống ở nơi vùng nƣớc.Thông nhựa thƣờng mọc trên các loại đất, phát triển đá mẹ Grannit, Sa thạch, Diệp thạch, …sống đƣợc trên đất nghèo xấu, khô, chua, đang bị đá ong hoá hoặc đá cát bồi tụ ven biển.

Ở nƣớc ta, Thông nhựa phân bố ở độ cao 1200m trở xuống so với mặt nƣớc biển, mọc tự nhiên thuần loài hoặc hỗn giao với cây lá rộng ở các tỉnh Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Phú Yên, Khánh Hoà, Sơn La, các tỉnh ven biển nhƣ:Quảng Bình, Quảng Trị,Thừa Thiên Huế, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hoá, Quảng Ninh. Cấu tạo gỗ Cấu tạo gỗ là nhân tố chủ yếu nhất quyết định đến mọi tính chất của gỗ. Cấu tạo đƣợc xem nhƣ là biểu hiện bên ngoài của tính chất. Những biểu hiện về cấu tạo là cơ sở khoa học để giải thích các hiện tƣợng sản sinh trong quá trình gia công chế biến, lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp.

Theo kết quả nghiên cứu của tác giả Lê Xuân Tình thì vỏ thông có 2 lớp, lớp ngoài màu xám nâu mỏng và sần sùi, lớp trong dày có màu nâu nhạt. Gỗ có giác lõi phân biệt. Gỗ giác có màu vàng nhạt, gỗ lõi có màu nâu đỏ. Vòng năm rõ độ rộng trung bình bằng 1cm, trong mỗi vòng năm có gỗ sớm và gỗ muộn phân biệt (gỗ sớm do quản bào gỗ sớm tạo nên, gỗ muộn do quản bào gỗ muộn tạo nên), tia gỗ nhỏ, có ống dẫn nhựa tập trung ở phần gỗ muộn, gỗ thẳng thớ.

Một số tính chất chủ yếu của gỗ Thông nhựa Tỷ lệ co rút Tỷ lệ co rút theo phƣơng dọc thớ: 0,53% Tỷ lệ co rút theo phƣơng xuyên tâm: 4,19% Tỷ lệ co rút theo phƣơng tiếp tuyến: 8,2% Tỷ lệ dãn nở Tỷ lệ dãn nở theo phuơng dọc thớ: 0,51% Tỷ lệ dãn nở theo phƣơng xuyên tâm: 4,14% Tỷ lệ dãn nở theo phƣơng tiếp tuyến: 8,02% Tỷ lệ co dãn thể tích Co rút: 14,09% Dãn nở: 13,28% Khối lượng thể tích(KLTT) KLTT cơ bản: 0,47 g/cm3 KLTT khô kiệt: 0,54 g/cm3 KLTT gỗ ƣớt (   30 ):0,71 g/cm3 Ứng suất ép Ứng suất ép dọc thớ :481,29 (105 N/m2) Ứng suất ép ngang thớ toàn bộ xuyên tâm: 58,48 (105 N/m2) Ứng suất ép ngang thớ toàn bộ tiếp tuyến: 73,36 (105 N/m2) Ứng suất kéo dọc thớ : 678,30 (105 N/m2) Ứng suất kéo ngang thớ xuyên tâm : 29,48 (105 N/m2) Ứng suất kéo ngang thớ tiếp tuyến : 46,86 (105 N/m2) Ứng suất trƣợt dọc xuyên tâm : 100,08 (105 N/m2) Ứng suất trƣợt dọc tiếp tuyến : 85,36 (105 N/m2) Ứng suất uốn tĩnh : 636,92 (105 N/m2) Mô đun đàn hồi uốn tĩnh : 153,37 (105 N/m2) 1. Chất kết dính Trong đề tài này, chất kết dính đƣợc sử dụng là keo EPI và PVAc đƣợc ứng dụng trong ngành công nghiệp gỗ đặc biệt trong ngành sản xuất ván nhân tạo. Keo EPI: Ƣu điểm: + Có thể đóng rắn dễ dàng + Màng keo bền khi gia công cắt gọt + Bền với thời tiết + Hàm lƣợng formaldehyde tự do đạt tiêu chuẩn F**** Nhƣợc điểm: + Do keo dễ đóng rắn khi gặp ẩm, nên cần thiết phải có chất chống bám dính mặt bàn ép, hoặc tấm lót chống bám dính. +Có hiện tƣợng phân lớp.

+Đòi hỏi điều kiện bảo quản phải cẩn thận hơn, thời gian sống công nghệ thấp. +Isocyanate có thể là tác nhân gây độc hại nếu không đƣợc sử dụng đúng cách. Keo EPI gồm 2 thành phần ký hiệu là Synteko1911 và Hardener 1999. Các thông số kỹ thuật của keo nhƣ sau: TÊN KEO SYNTEKO 1911 AND HARDENER 1999 (TIÊU CHUẨN JAIA-005432) Thông số kỹ thuật Loại keo 1911:keo EPI 1999:Chất đóng rắn có thành phần Isocyanate Trạng thái 1911:lỏng 1999:lỏng Màu sắc 1911:màu trắng 1999:màu nâu Độ nhớt 1911: 8,000-15,000 mpas, Brookfield LVT,sp4, 6rpm,250C 1999:170- 250 mpas, Brookfield LVT,sp4, 6rpm,250C Khối lƣợng thể 1911:1300Kg/m3 tích 1999:1300Kg/m3 pH 1911: 7-8 1999: NA( không đo) Thời gian bảo 1911: 6 tháng (tại 300C) quản 1999: 9 tháng (tại 300C) Nhiệt độ bảo quản 1911: 5-350C 1999: 5-350C Khuyến nghị của nhà sản xuất Độ ẩm vật dán 8- 15% Trộn keo Bằng máy hoặc thủ công Tỷ lệ trộn 1911:1999 adhesive: hardener 100:15 phần Thời gian trộn 30 giây với máy trộn, 2 phút khi trộn bằng tay.Dung dịch sau khi trộn phải đồng nhất Thời gian sống Lớn nhất là 30 phút tại 300C công nghệ Lƣợng keo tráng 150-300g/m2 tuỳ thuộc vào từng điều kiện cụ thể Thời gian để ráo Khoảng 4 phút ở 300C Thời gian xếp ván Khoảng 8 phút ở 300C Áp suất ép 0,1-1,2 Mpa Keo PVAc (Polyvinyl axetate) Ƣu điểm: + Điều kiện thao tác tốt, an toàn.

+ Tốc độ đóng rắn ở nhiệt độ thƣờng tƣơng đối nhanh. + Nhiệt độ dán dính cao ở thời kì đầu, sử dụng đơn giản, không phải gia nhiệt, thời gian bảo quản dài(1 năm). +Lớp keo có tính dẻo dai Nhƣợc điểm: + Tính chịu nƣớc và tính chịu ẩm kém. + Tính chịu nhiệt kém.

+ Dƣới tác dụng của tải trọng tĩnh liên tục, thời gian dài, lớp keo có thể xuất hiện hiện tƣợng biến dạng. + Ở điều kiện mùa đông nhiệt độ thấp, keo lỏng sữa có thể đông kết, ảnh hƣởng đến sử dụng. Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mối dán Chất lƣợng mối dán phụ thuộc vào đặc tính của gỗ (vật dán), đặc tính của chất kết dính và thông số chế độ ép.

Quá trình dán ép hai hay nhiều vật liệu với nhau có sự tham gia của chất kết dính là một công đoạn đặc biệt quan trọng trong công nghiệp sản xuất ván nhân tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ