Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến ứng suất dư và bề mặt vật liệu SKD11

Luận văn phân tích ảnh hưởng của thông số chế độ cắt tới ứng suất dư, chất lượng bề mặt vật liệu SKD11, giúp chọn vận tốc cắt tối ưu nhất.

Chuyên ngành

Cơ khí Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách chế độ cắt ảnh hưởng ứng suất dư chất lượng bề mặt

Trong lĩnh vực gia công cơ khí, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng là yếu tố sống còn. Hai chỉ số quan trọng bậc nhất quyết định đến độ bền và hiệu suất làm việc của chi tiết là ứng suất dưchất lượng bề mặt. Chế độ cắt, bao gồm các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt, có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến hai yếutoos này. Quá trình gia công cắt gọt không chỉ là việc loại bỏ vật liệu mà còn là một quá trình phức tạp gây ra biến dạng dẻo, biến đổi nhiệt và tương tác cơ học tại vùng cắt. Những tác động này tạo ra một lớp biến cứng bề mặt và để lại trạng thái ứng suất bên trong vật liệu ngay cả khi ngoại lực đã được gỡ bỏ. Việc không kiểm soát được các thông số này có thể dẫn đến sự hình thành ứng suất dư kéo có hại, làm giảm tuổi thọ mỏi và tăng nguy cơ nứt gãy. Ngược lại, một chế độ cắt được tối ưu hóa thông số cắt hợp lý có thể tạo ra ứng suất dư nén có lợi, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống mài mòn cho chi tiết. Đặc biệt đối với các vật liệu khó gia công như thép hợp kim SCM440, hợp kim titan Ti-6Al-4V, hay Inconel 718, việc lựa chọn chế độ cắt càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các vật liệu này có đặc tính cơ nhiệt phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa thông số đầu vào và chất lượng đầu ra để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật cao nhất.

1.1. Tổng quan về ứng suất dư trong gia công cơ khí chính xác

Ứng suất dư là trạng thái ứng suất nội tại tồn tại trong vật thể mà không cần có tác động của ngoại lực. Trong gia công cơ khí, ứng suất dư được sinh ra chủ yếu do ba nguyên nhân: biến dạng dẻo không đồng đều, gradien nhiệt độ lớn và biến đổi pha vật liệu. Khi dụng cụ cắt tác dụng vào phôi, một lớp vật liệu mỏng trên bề mặt bị biến dạng dẻo. Lớp vật liệu bên dưới vẫn ở trạng thái đàn hồi. Sự không tương thích về biến dạng này tạo ra ứng suất. Tương tự, nhiệt cắt sinh ra trong quá trình gia công làm nóng lớp bề mặt, gây giãn nở. Khi nguội đi, lớp bề mặt co lại nhưng bị cản trở bởi lớp vật liệu lõi, từ đó sinh ra ứng suất. Trạng thái ứng suất này có thể là ứng suất dư kéo (tensile residual stress) hoặc ứng suất dư nén (compressive residual stress), ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng làm việc của chi tiết.

1.2. Tầm quan trọng của độ nhám bề mặt và lớp biến cứng

Chất lượng bề mặt, được đánh giá qua chỉ số độ nhám bề mặt (Ra, Rz), là yếu tố quyết định đến khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và độ bền mỏi của chi tiết. Bề mặt càng nhám, các đỉnh nhấp nhô càng dễ trở thành nơi tập trung ứng suất, khởi nguồn cho các vết nứt tế vi. Bên cạnh độ nhám, lớp biến cứng bề mặtđộ cứng tế vi cũng là kết quả trực tiếp của quá trình gia công. Lớp này có cấu trúc và tính chất cơ học khác biệt so với vật liệu nền, ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm. Một nghiên cứu điển hình về gia công thép SKD11 bằng phương pháp cắt dây tia lửa điện (EDM) đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn vận tốc cắt tối ưu là cần thiết để giảm thiểu ứng suất dư và đảm bảo chất lượng bề mặt, từ đó nâng cao tuổi thọ của khuôn dập.

II. Thách thức khi kiểm soát ứng suất dư độ nhám bề mặt

Việc kiểm soát đồng thời ứng suất dưđộ nhám bề mặt là một thách thức lớn trong gia công cơ khí chính xác. Các thông số công nghệ thường có ảnh hưởng trái ngược nhau lên hai chỉ tiêu này. Ví dụ, việc tăng tốc độ cắt trong một số trường hợp có thể làm giảm ứng suất dư kéo nhưng lại làm tăng độ nhám bề mặt. Ngược lại, để đạt được bề mặt siêu tinh (độ nhám thấp), người vận hành thường phải giảm tốc độ cắt và chiều sâu cắt, điều này có thể làm tăng thời gian gia công và trong một số điều kiện nhất định, lại gây ra ứng suất nén bề mặt lớn. Sự phức tạp này càng gia tăng khi gia công các vật liệu khó gia công. Các vật liệu như hợp kim titan Ti-6Al-4V hay Inconel 718 có độ dẫn nhiệt kém, khiến nhiệt cắt tập trung cao tại vùng cắt, gây biến cứng mạnh và tạo ra phân bố ứng suất dư phức tạp. Hơn nữa, hiện tượng mòn dao nhanh chóng khi gia công các vật liệu này cũng làm thay đổi hình học lưỡi cắt, dẫn đến sự thay đổi của lực cắt và nhiệt độ, làm cho việc duy trì chất lượng bề mặt ổn định trở nên khó khăn. Việc lựa chọn sai dung dịch trơn nguội hoặc phương pháp làm mát không hiệu quả cũng là một nguyên nhân gây ra các vấn đề về chất lượng. Do đó, việc tìm ra một bộ thông số tối ưu, một "cửa sổ công nghệ" cân bằng giữa năng suất và chất lượng, đòi hỏi phải có các nghiên cứu thực nghiệm và phân tích chuyên sâu.

2.1. Phân biệt ứng suất dư kéo và ứng suất dư nén có hại

Ứng suất dư kéo thường được coi là có hại vì nó làm giảm sức bền mỏi của vật liệu, thúc đẩy sự phát triển của các vết nứt và làm tăng nguy cơ phá hủy giòn. Khi chi tiết chịu tải trọng kéo từ bên ngoài, ứng suất dư kéo sẽ cộng hưởng với ứng suất làm việc, khiến chi tiết đạt đến giới hạn bền nhanh hơn. Ngược lại, ứng suất dư nén lại có lợi. Nó hoạt động như một lực "siết chặt" lớp bề mặt, cản trở sự hình thành và phát triển của các vết nứt mỏi, từ đó làm tăng đáng kể tuổi thọ của chi tiết. Mục tiêu của việc tối ưu hóa thông số cắt chính là giảm thiểu hoặc loại bỏ ứng suất kéo và tạo ra một lớp ứng suất nén có kiểm soát trên bề mặt sản phẩm.

2.2. Các phương pháp đo ứng suất dư phổ biến hiện nay

Để đánh giá chính xác trạng thái ứng suất, các nhà nghiên cứu và kỹ sư sử dụng nhiều phương pháp đo ứng suất dư. Phương pháp phổ biến và có độ chính xác cao nhất là nhiễu xạ tia X (XRD). Nguyên lý của phương pháp này dựa trên định luật Bragg, đo sự thay đổi khoảng cách giữa các mặt tinh thể để tính toán biến dạng và từ đó suy ra ứng suất. Theo tài liệu nghiên cứu về gia công thép SKD11, phương pháp XRD được lựa chọn vì tính không phá hủy, cho phép đo trực tiếp trên bề mặt sản phẩm. Các phương pháp khác bao gồm phương pháp khoan lỗ (hole-drilling), phương pháp uốn cong (bending/deflection), và đo bằng siêu âm. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào vật liệu, hình dạng chi tiết và độ chính xác yêu cầu.

III. Phương pháp tối ưu tốc độ cắt để giảm thiểu ứng suất dư

Tốc độ cắt (Vc) là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến ứng suất dưchất lượng bề mặt. Việc tối ưu hóa thông số cắt bắt đầu bằng việc hiểu rõ cơ chế tác động của tốc độ cắt lên vùng gia công. Khi tốc độ cắt tăng, thời gian tương tác giữa dụng cụ cắt và phôi giảm đi. Điều này dẫn đến việc nhiệt cắt sinh ra không có đủ thời gian để truyền sâu vào bên trong phôi, mà tập trung chủ yếu ở phoi và một lớp bề mặt rất mỏng. Kết quả là gradien nhiệt độ trở nên lớn hơn, nhưng tổng lượng nhiệt truyền vào chi tiết lại có thể giảm. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là với gia công cao tốc, việc tăng tốc độ cắt đến một ngưỡng nhất định có thể làm giảm ứng suất dư kéo hoặc thậm chí chuyển sang ứng suất dư nén có lợi. Tuy nhiên, nếu tốc độ cắt quá cao, nó có thể gây ra rung động, mòn dao nhanh và làm giảm chất lượng bề mặt. Do đó, không có một giá trị tốc độ cắt tối ưu duy nhất cho mọi trường hợp. Nó phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố như vật liệu phôi, vật liệu dao, hình học lưỡi cắt (bán kính mũi dao), và các thông số khác như lượng chạy daochiều sâu cắt. Các nghiên cứu thực nghiệm, như nghiên cứu trên thép SKD11, đã chỉ ra mối quan hệ rõ ràng giữa vận tốc cắt và ứng suất dư, cho phép xác định một khoảng tốc độ tối ưu để đạt được trạng thái ứng suất mong muốn.

3.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến nhiệt cắt và lực cắt

Tốc độ cắt có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt cắtlực cắt. Khi tốc độ cắt tăng, nhiệt độ tại vùng cắt thường tăng lên do sự gia tăng tốc độ biến dạng và ma sát. Tuy nhiên, phoi được hình thành và thoát ra nhanh hơn, mang đi một lượng nhiệt lớn. Điều này tạo ra một cân bằng nhiệt động phức tạp. Về lực cắt, khi tăng tốc độ cắt, lực cắt chính thường có xu hướng giảm nhẹ do hiện tượng làm mềm vật liệu bởi nhiệt độ cao. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp dự đoán được trạng thái nhiệt và cơ học trên bề mặt gia công, từ đó kiểm soát được sự hình thành của ứng suất dư.

3.2. Mối liên hệ giữa tốc độ cắt và độ nhám bề mặt chi tiết

Mối quan hệ giữa tốc độ cắtđộ nhám bề mặt không phải lúc nào cũng tuyến tính. Ở tốc độ cắt thấp, hiện tượng lẹo dao (Built-up Edge - BUE) dễ xảy ra, làm bề mặt trở nên thô ráp. Khi tăng tốc độ cắt, hiện tượng lẹo dao giảm và bề mặt thường trở nên tốt hơn. Tuy nhiên, nếu tốc độ cắt quá cao, vượt quá khả năng của hệ thống máy-dao-chi tiết, rung động sẽ xuất hiện và làm tăng đột ngột độ nhám bề mặt. Do đó, việc lựa chọn tốc độ cắt phải cân nhắc đến cả yếu tố chất lượng bề mặt và trạng thái ứng suất dư để đạt được kết quả toàn diện.

IV. Hướng dẫn chọn lượng chạy dao chiều sâu cắt phù hợp

Bên cạnh tốc độ cắt, lượng chạy dao (f) và chiều sâu cắt (ap) là hai thông số quyết định đến năng suất và chất lượng trong gia công cắt gọt. Lượng chạy dao ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt về mặt lý thuyết. Lượng chạy dao càng lớn, các vết dao để lại trên bề mặt càng rộng, dẫn đến độ nhám càng cao. Tuy nhiên, lượng chạy dao cũng tác động đến lực cắt và sự biến dạng dẻo của lớp bề mặt. Một lượng chạy dao quá nhỏ có thể gây ra hiện tượng trượt, làm chai cứng bề mặt và tạo ra ứng suất dư kéo không mong muốn. Trong khi đó, chiều sâu cắt quyết định đến tiết diện phoi và ảnh hưởng lớn đến lực cắt, công suất máy và sự ổn định của quá trình gia công. Khi chiều sâu cắt tăng, lực cắt và nhiệt cắt tăng, có thể dẫn đến sự gia tăng cả ứng suất dưđộ nhám bề mặt. Do đó, việc lựa chọn hai thông số này cần một sự cân bằng tinh tế. Trong gia công thô, người ta thường chọn chiều sâu cắt lớn và lượng chạy dao cao để tối đa hóa năng suất. Ngược lại, trong gia công tinh, cả hai thông số này đều được giảm đáng kể để đạt được chất lượng bề mặt tốt nhất và kiểm soát phân bố ứng suất dư. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại như mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) có thể giúp dự đoán ảnh hưởng của các thông số này và tìm ra bộ giá trị tối ưu trước khi tiến hành gia công thực tế.

4.1. Tác động của lượng chạy dao tới lớp biến cứng bề mặt

Lượng chạy dao có ảnh hưởng đáng kể đến lớp biến cứng bề mặt. Lượng chạy dao lớn hơn thường tạo ra một lớp biến dạng dẻo dày hơn, dẫn đến một lớp biến cứng sâu hơn và có thể tạo ra ứng suất dư nén lớn hơn. Tuy nhiên, điều này phải được đánh đổi bằng độ nhám bề mặt cao hơn. Việc lựa chọn lượng chạy dao phải dựa trên yêu cầu cụ thể về cơ tính bề mặt của chi tiết, chẳng hạn như độ cứng và trạng thái ứng suất mong muốn.

4.2. Tối ưu chiều sâu cắt cho các quy trình tiện CNC và phay CNC

Trong các quy trình tiện CNCphay CNC, việc tối ưu hóa thông số cắt liên quan đến chiều sâu cắt là rất quan trọng. Đối với phay CNC, người ta thường áp dụng chiến lược chiều sâu cắt hướng tâm (radial depth of cut) nhỏ và chiều sâu cắt dọc trục (axial depth of cut) lớn trong gia công cao tốc để giảm lực cắt và tăng tuổi thọ dao. Đối với tiện CNC, việc lựa chọn chiều sâu cắt phải đảm bảo nó lớn hơn bán kính mũi dao để tránh hiện tượng trượt và miết, vốn là nguyên nhân gây ra ứng suất kéo và làm giảm chất lượng bề mặt.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên vật liệu thép SKD11

Các nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò không thể thiếu trong việc xác định chế độ cắt hợp lý, đặc biệt là khi làm việc với vật liệu khó gia công. Một ví dụ điển hình là luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của chế độ cắt đến ứng suất dưchất lượng bề mặt khi gia công thép hợp kim SKD11 bằng máy cắt dây tia lửa điện (WEDM). Thép SKD11, sau khi nhiệt luyện có độ cứng cao, là vật liệu phổ biến để chế tạo khuôn dập. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của vận tốc cắt đến các chỉ tiêu chất lượng. Các mẫu thử được chuẩn bị và gia công với các vận tốc cắt khác nhau. Sau đó, phương pháp đo ứng suất dư bằng nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định trạng thái ứng suất trên bề mặt cắt. Đồng thời, độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo chuyên dụng. Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ rõ ràng: khi vận tốc cắt tăng, giá trị ứng suất dư trên bề mặt có xu hướng giảm, chuyển từ trạng thái kéo sang trạng thái nén nhẹ. Tuy nhiên, độ nhám bề mặt lại có xu hướng tăng theo vận tốc cắt. Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu đã đề xuất một khoảng vận tốc cắt tối ưu, nơi có thể đạt được trạng thái ứng suất dư nén có lợi mà vẫn đảm bảo độ nhám bề mặt trong giới hạn cho phép. Những kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học quý giá cho việc tối ưu hóa thông số cắt trong sản xuất thực tế, giúp nâng cao độ bền và tuổi thọ của khuôn mẫu.

5.1. Quy trình thí nghiệm và phương pháp đo lường ứng suất

Quy trình thí nghiệm được tiến hành một cách bài bản. Vật liệu thép SKD11 được chuẩn bị thành các mẫu tiêu chuẩn. Quá trình gia công được thực hiện trên máy cắt dây JSEDM với các thông số điện và vận tốc cắt được thiết lập thay đổi theo một quy hoạch thực nghiệm. Sau khi gia công, các mẫu được làm sạch và đưa đi đo lường. Ứng suất dư được xác định bằng máy nhiễu xạ tia X, sử dụng phương pháp sin²ψ. Dữ liệu nhiễu xạ được phân tích để tính toán sự thay đổi khoảng cách mặt tinh thể, từ đó suy ra giá trị ứng suất. Phương pháp này được lựa chọn vì nó không phá hủy mẫu và có độ tin cậy cao, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

5.2. Phân tích phân bố ứng suất dư và độ nhám bề mặt thu được

Kết quả đo cho thấy phân bố ứng suất dư thay đổi đáng kể theo vận tốc cắt. Ở vận tốc thấp, lớp bề mặt chịu tác động nhiệt lâu hơn, gây ra ứng suất dư kéo. Khi vận tốc tăng, hiệu ứng làm nguội nhanh của chất điện môi trở nên hiệu quả hơn, tạo ra ứng suất dư nén. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa vận tốc cắt và ứng suất dư cho thấy một điểm chuyển tiếp rõ ràng. Về độ nhám bề mặt, các giá trị đo được cũng cho thấy sự gia tăng khi tăng vận tốc cắt, do năng lượng của mỗi xung điện lớn hơn. Việc phân tích đồng thời hai đồ thị này cho phép các kỹ sư xác định "cửa sổ công nghệ" tối ưu cho vật liệu SKD11.

VI. Bí quyết tối ưu hóa thông số cắt cho tương lai ngành cơ khí

Tương lai của ngành gia công cơ khí chính xác nằm ở việc tự động hóa và thông minh hóa quá trình tối ưu hóa thông số cắt. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc các nghiên cứu thực nghiệm tốn kém, các công nghệ mới đang mở ra những hướng tiếp cận hiệu quả hơn. Công cụ mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) ngày càng được sử dụng rộng rãi để dự đoán ứng suất dư, nhiệt cắt, lực cắt và biến dạng của chi tiết trước khi một con dao thực sự chạm vào phôi. Các mô hình này, khi được hiệu chỉnh bằng dữ liệu thực nghiệm, có thể nhanh chóng khảo sát hàng ngàn bộ thông số cắt khác nhau để tìm ra phương án tối ưu, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) hứa hẹn sẽ tạo ra các hệ thống có khả năng tự học và tự điều chỉnh thông số cắt theo thời gian thực. Các cảm biến được tích hợp trên máy tiện CNCphay CNC sẽ liên tục thu thập dữ liệu về rung động, lực cắt, nhiệt độ. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống AI có thể điều chỉnh tốc độ cắt hoặc lượng chạy dao ngay lập tức để duy trì chất lượng bề mặt ổn định và kiểm soát ứng suất dư. Các phương pháp làm mát tiên tiến như sử dụng dung dịch trơn nguội (MQL) với áp suất cao hoặc làm mát bằng khí nén lạnh cũng góp phần quan trọng vào việc kiểm soát nhiệt, từ đó kiểm soát ứng suất một cách hiệu quả hơn.

6.1. Vai trò của mô phỏng phần tử hữu hạn trong dự đoán ứng suất

Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư tạo ra một mô hình số của quá trình cắt. Bằng cách nhập vào các thông số vật liệu, thông số dao cụ và chế độ cắt, phần mềm có thể tính toán và hiển thị trực quan phân bố ứng suất dư, sự biến đổi nhiệt độ, và hình dạng phoi. Điều này cho phép so sánh hiệu quả của các chiến lược gia công khác nhau mà không cần chế tạo thử, từ đó rút ngắn chu trình phát triển sản phẩm và giảm thiểu rủi ro.

6.2. Xu hướng ứng dụng AI và Machine Learning trong gia công

Xu hướng tương lai là tích hợp AI và Machine Learning vào hệ thống điều khiển máy CNC. Các mô hình học máy có thể được "huấn luyện" từ một lượng lớn dữ liệu gia công trong quá khứ. Chúng sẽ học cách nhận biết mối tương quan phức tạp giữa các thông số đầu vào (chế độ cắt, tình trạng mòn dao) và kết quả đầu ra (độ nhám bề mặt, ứng suất dư). Khi đi vào hoạt động, hệ thống có thể tự động đề xuất bộ thông số cắt tối ưu cho một chi tiết mới hoặc tự điều chỉnh trong quá trình gia công để bù trừ cho các yếu tố như mòn dao, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn đồng nhất và ở mức cao nhất.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay công nghệ ngày càng phát triển và luôn được cải tiến công nghệ để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao. Các phương pháp gia công truyền thống như, không thể đáp ứng ứng các yêu cầu của những sản phẩm có độ chính xác cao, hình dáng hình học phức tạp. Độ cứng vật liệu cao, việc gia công trên các máy truyền thống, hoặc máy CNC găp rất nhiều khó khăn, độ chính xác của chi tiết không đạt.Trong thực tế công nghệ mới cho ra đời những loại máy đáp ứng được yêu cấu đó, máy gia công Tia lửa điện.Phương pháp này gọi là gia công EDM (Electrical Discharge Machine).Phương pháp gia công tia lửa điện đã được áp dụng rộng rãi đối với các nước phát triển.Ngày nay nhờ sự phát triển của điều khiển số và công nghệ thông tin, công nghệ này đã được hiện đại hóa và được trang bị hệ thống điều khiển số CNC.

Từ cuối thập niên 80 của thế kỷ XX đến nay,nhiều doanh nghiệp trong nước đã trang bị máy EDM nhằm cải tiến phương pháp gia công những vật liệu có độ cứng cao trong khuôn dập nguội. Bên cạnh những kết quả đạt được về mặt công nghệ nói chung còn gặp những khó khăn nhất định về kỹ thuật và hiệu quả kinh tế khi sử dụng. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng loại máy EDM, qua tìm hiểu các doanh nghiệp sản xuất khuôn mẫu, sử dụng các máy và thiết bị gia công tia lửa điện EDM CNC, xét về mặt xác định chế độ công nghệ thì thấy có một số vấn đề sau: Các doanh nghiệp và cơ sở trong nước sử dụng máy EDM việc lập trình gia công do người lập trình thực hiện. Chế độ công nghệ để đạt được chất lượng bề mặt gia công (độ bóng và ứng suất dư bề mặt), được xác định bằng cách dựa vào các tài liệu 2 kèm theo máy hoặc được cài đặt vận hành theo kinh nghiệm của người vận hành máy điều chỉnh thông số.

Chính vì lẽ đó, chế độ công nghệ gia công trên máy chưa thể khẳng định là hợp lý. Vì vậy hiệu quả khai thác, sử dụng máy có nhiều hạn chế, chế độ công nghệ khi gia công trên máy cắt dây EDM CNC phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu chi tiết gia công (bề dày vật liệu, tính dẫn điện, tốc độ cắt, bước tiến và tích chất vật liệu…. Thép SKD11 là loại thép có hàm lượng hợp kim cao, gia công bằng phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn. Chính vì lẽ đó gia công bằng tia lửa điện (EDM), do thành phần hóa học, tính dẫn điện và nhiệt của thép SKD khác so với các thép carbon, làm cho năng suất và chất lượng gia công thay đổi.

Vì vậy cần nghiên cứu và tìm ra các giá trị công nghệ tối ưu để đảm bảo năng suất và chất lượng (độ nhám bề mặt, cũng như ứng suất dư trên bề mặt) khi gia công thép SKD11 trên máy cắt dây EDM CNC. Do đó, việc nghiên cứu xác định chế độ gia công bằng EDM CNC đối với thép SKD11 nhằm đạt chất lượng bề mặt gia công, thể hiện qua các tiêu chí độ nhám, và ứng suất dư bề mặt là cần thiết. Với những lý do đã được trình bày ở trên chúng tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt tới ứng suất dư và chất lượng bề mặt khi gia công khuôn trên máy cắt dây JSEDM » là cần thiết; nó tạo tiền đề cho việc nghiên cứu hoàn thiện tiếp theo nhằm mục đích xác định chế độ cắt hợp lý không anhe hưởng đến ứng suất dư và chất lượng bề mặt trên cơ sở dó tiến tới tối ưu hoá chế độ cắt khi cắt thép SKD11 góp phần nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng máy cắt dây trong sản xuất khuân mẫu và là cơ sở để nghiên cứu cho các vật liệu khác, trên cơ sở nghiên cứu bằng lý thuyết và thực nghiệm tạo ra một chế độ cắt cụ thể ứng với bề dày vật cắt khi cắt thép SKD11. Mục đích nghiên cứu Xuất phát từ những lý do thực hiện đề tài đã nêu ở trên chúng tôi đặt mục đích nghiên cứu là: - Nghiên cứu chế độ cắt của máy cắt dây EDM khi cắt thép SKD11 xét đến ảnh hưởng của nó đến ứng suất dư và độ nhám bề mặt.

3 - Đề xuất một chế độ cắt phù hợp khi cắt thép SKD11 bằng EDM. Từ đó có những khuyến cáo khi sử dụng công nghệ cắt thép SKD11 bằng điện cực EDM với các tấm thép có chiều dày khác nhau. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi và thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt tới ứng suất dư và chất lượng bề mặt trên may cắt dây jsedm , đối với thép SKD11 có bề dày 17mm được lựa chọn để nghiên cứu chế độ cắt dây điện cực với môi trường dung môi, qui trình cắt tự động. Phạm vi ứng dụng khi cắt các thép SKD11 được mở rộng đến các vật liệu có chiều dày 20mm và độ cứng khác nhau.

Các thông số được quan tâm đến gồm: - Tốc độ chạy dây trong quá trình cắt, điện áp U. - Thời gian trễ td khoảng thời gian dòng điện tăng từ 0 đến l - Khoảng các xung tq khoangr thời gian giữa 2 xung liền kề, nó giúp cho phôi được làm mát và không xẩy ra hiện tượng hồ quang điện tại vùng gia công 4. Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài - Phương pháp nghiên cứu lý thuyết + Nghiên cứu lý thuyết để có được kết quả phân tích, tính toán dựa vào lý thuyết gia công bằng EDM để thiết lập điều kiện phóng điện + Dựa vào lý thuyết ứng dụng nhiễu xạ Tia x phân tích ảnh hưởng của vận tốc cắt tới ứng suất dư bề mặt trên máy cắt dây EDM - Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm + Sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong để xác định hàm mục tiêu, trên cơ sở đó thiết lập được tương quan giữa hàm mục tiêu với tham số ảnh hưởng. - Sử dụng phương pháp giải bài toán tối ưu để tìm ra chế độ cắt sử dụng hợp lý của máy cắt dây CNC.

- So sánh kết quả đo và kết quả tính để khẳng định độ tin cậy của kết quả tính theo lý thuyết điều kiện phóng điện. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Xác định được ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm khi 4 cắt thép SKD11 bằng điện cực dây - Xác định được ứng suất dư và độ nhám trên bề mặt sau khi cắt. - Cung cấp các khuyến cáo, hướng dẫn khi sử dụng công nghệ cắt bằng EDM để đạt hiệu quả cao trong thực tiễn sản xuất, chế tạo. Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan phƣơng pháp gia công bằng tia lửa điện Năm 1943, thông qua các nghiên cứu về tuổi bền của các thiết bị phóng điện, hai vợ chồng người Nga Lazarenko đã tìm ra phương pháp gia công bằng Tia lửa điện.

Họ sử dụng tia lửa điện để hớt đi 1 lớp vật liệu mà không phụ thuộc vào độ cứng của vật liệu đó.Khi các tia lửa điện phóng ra thì một lớp vật liệu trên bề mặt phôi sẽ bị hớt đi bởi 1 quá trình điện - nhiệt thông qua sự nóng chảy và bốc hơi Kim loại. Từ đó đến nay quá trình hớt vật liệu trong gia công tia lửa điện vẫn được coi là phức tạp liên quan đến khoảng cách khe hở phóng điện, đến thông tin về kênh plasma, về sự hình thành của cầu phóng điện giữa 2 điện cực, sự ăn mòn của cả 2 điện cực, .các nghiên cứu về hiện tượng phóng điện của các nhà khoa học đã làm cho công nghệ gia công tia lửa điện có những phát triển lớn trong những năm gần đây và đã ra đời thêm một số phương pháp gia công dùng nguyên lý của phương pháp gia công tia lửa điện [2]. Đặc điểm của gia công tia lửa điện. Gia công bằng tia lửa điện là phương pháp gia công bằng cách phóng điện ăn mòn trên cơ sở tác dụng nhiệt của xung điện tạo ra do sự phóng điện, đặc điểm của phương pháp này đó là: - Điện cực (đóng vai trò dụng cụ) lại có độ cứng thấp hơn nhiều lần so với độ cứng của phôi.Điện cực là đồng, graphit, còn phôi là thép đã tôi hoặc hợp Kim cứng.

- Vật liệu dụng cụ và vật liệu phôi đều phải dẫn điện. 5 - Khi gia công phải sử dụng một chất lỏng điện môi, đó là nước hoặc một dung dịch không dẫn điện ở điều kiện bình thường. Có hai phương pháp gia công tia lửa điện được sử dụng rộng rãi trong công nhiệp đó là gia công tia lửa điện dùng cực định hình và gia công tia lửa điện bằng cắt dây. Phương pháp gia công bằng tia lửa điện tạo được các bề mặt định hình phức tạp là đường thẳng, đường cong, bề mặt profin phức tạp,…độ bóng bề mặt cao (Ra = 1.25µm) và độ chính xác cao (IT5).

Các vật liệu có thể gia công bằng tia lửa điện Hình 1. Thể hiện các vật liệu có thể gia công được bằng tia lửa điện. Bản chất vật lý của quá trình phóng điện phóng tia lửa điện.Sơ đồ nguyên lý gia công tia lửa điện Một điện áp được đặt giữa điện cực và phôi.Không gian giữa 2 điện cực đó được điền đầy bởi một chất lỏng cách điện gọi là chất điện môi. (Dielectric) 6 Cho 2 điện cực áp lại gần nhau, đến một khoảng cách nào đó thì xảy ra sự phóng Tia lửa điện.Một dòng điện xuất hiện 1 cách tức thời.

Khi phóng Tia lửa điện, các điện cực không tiếp xúc với nhau.Nếu chúng chạm vào nhau thì sẽ không có tia lửa điện mà sẽ xảy ra một dòng ngắn mạch, có hại đối với quá trình gia công.Nếu khe hở lớn quá thì lại không thể xảy ra sự phóng điện, làm giảm năng suất gia công.3 cho thấy diễn biến của điện áp và dòng điện ở một máy xung định hình, được sinh ra bởi một máy phát tĩnh, trong những khoảng thời gian xác định của chu kỳ xung. Đặc điểm của đồ thị này là dòng điện ie của xung bao giờ cũng xuất hiện trễ hơn một khoảng thời gian t d (độ trễ đánh lửa) so với thời điểm bắt đầu có điện áp máy phát u i. u e và ie là các giá trị trung bình của điện áp và dòng điện khi phóng tia lửa điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ