Luận văn: Phân tích ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng gia công trên máy bào B365

Luận văn phân tích ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng gia công trên máy bào b365, tối ưu độ nhám bề mặt và độ chính xác gia công.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chế độ cắt và gia công trên máy bào B365

Gia công trên máy bào ngang B365 là một phương pháp cắt gọt kim loại phổ biến, đặc biệt trong sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ. Để đạt được sản phẩm chất lượng, việc hiểu rõ và kiểm soát chế độ cắt khi bào đóng vai trò then chốt. Chế độ cắt là tập hợp các thông số chế độ cắt cơ bản bao gồm tốc độ cắt V, lượng chạy dao S, và chiều sâu cắt t. Sự kết hợp của ba yếu tố này không chỉ quyết định năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt gia côngđộ chính xác gia công. Một chế độ cắt không hợp lý có thể dẫn đến bề mặt gồ ghề, sai số kích thước lớn, hao mòn dao cụ nhanh chóng và tăng chi phí sản xuất. Ngược lại, tối ưu hóa chế độ cắt giúp khai thác tối đa khả năng của thiết bị, đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu của Ma Công Quý Đôn (2011) đã chỉ ra rằng, việc xác lập mối quan hệ định lượng giữa các thông số này và chất lượng đầu ra là cơ sở khoa học quan trọng để cải tiến quy trình gia công trên máy bào. Mục tiêu không chỉ là tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu mà còn là tìm ra bộ thông số tối ưu để giảm thiểu thời gian gia công, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của dao bào. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản và ảnh hưởng của từng thông số là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư và người vận hành máy trong công nghệ chế tạo máy hiện đại.

1.1. Giới thiệu tổng quan về máy bào ngang B365

Máy bào ngang B365 là thiết bị được sản xuất trong nước, phổ biến tại các xưởng cơ khí và cơ sở đào tạo nghề. Máy có khả năng gia công các mặt phẳng, rãnh thẳng (như rãnh chữ T, V) với độ chính xác tương đối. Theo tài liệu gốc, thông số kỹ thuật máy bào B365 cho phép điều chỉnh linh hoạt các yếu tố của chế độ cắt. Chuyển động chính là chuyển động tịnh tiến qua lại của đầu bào mang dao, còn chuyển động chạy dao là chuyển động tịnh tiến gián đoạn của bàn máy mang phôi. Việc hiểu rõ cấu tạo và khả năng công nghệ của máy là bước đầu tiên để lựa chọn chế độ gia công phù hợp, đặc biệt khi làm việc với các vật liệu phôi khác nhau như thép C45.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng gia công cơ bản

Chất lượng gia công được đánh giá qua hai chỉ tiêu chính: độ nhám bề mặtđộ chính xác gia công. Độ nhám, thường đo bằng thông số Ra (sai lệch profin trung bình cộng) hoặc Rz, phản ánh mức độ gồ ghề của bề mặt chi tiết. Độ chính xác gia công bao gồm sai số kích thước (độ chênh lệch giữa kích thước thực và kích thước thiết kế) và sai lệch hình học (độ không song song, không vuông góc). Cả hai chỉ tiêu này đều chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố trong quá trình cắt gọt như lực cắt, nhiệt cắt và rung động của hệ thống công nghệ.

II. Thách thức khi chọn chế độ cắt cho máy bào ngang B365

Việc lựa chọn thông số cắt tối ưu cho máy bào B365 là một bài toán phức tạp, chứa đựng nhiều thách thức. Người vận hành thường dựa vào kinh nghiệm hoặc các sổ tay công nghệ, tuy nhiên các giá trị này thường không phải là tối ưu cho mọi điều kiện gia công cụ thể. Thách thức lớn nhất đến từ sự tương tác phức tạp giữa các thông số. Ví dụ, tăng tốc độ cắt V có thể cải thiện độ bóng bề mặt nhưng lại làm tăng hao mòn dao cụnhiệt cắt, ảnh hưởng đến độ chính xác. Tăng chiều sâu cắt tlượng chạy dao S giúp tăng năng suất nhưng cũng làm tăng lực cắt, gây ra rung động và biến dạng đàn hồi của hệ thống máy - dao - chi tiết, dẫn đến sai số kích thước lớn hơn. Một vấn đề khác là sự hình thành lớp biến cứng bề mặt, một lớp vật liệu bị biến dạng dẻo và tăng độ cứng ngay dưới bề mặt gia công. Hiện tượng này phụ thuộc rất nhiều vào chế độ cắt và hình dạng vật liệu dao cắt, ảnh hưởng đến các nguyên công gia công tinh sau này. Việc không kiểm soát được các yếu tố này không chỉ làm giảm chất lượng sản phẩm mà còn gây lãng phí vật liệu, thời gian và chi phí cho dụng cụ cắt. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm để xây dựng mô hình toán học mô tả các ảnh hưởng này là vô cùng cần thiết.

2.1. Vấn đề về sai số kích thước và sai lệch hình học

Khi gia công trên máy bào B365, sai số kích thướcsai lệch hình học là những vấn đề cốt lõi. Lực cắt lớn sinh ra trong quá trình bào gây biến dạng đàn hồi cho cả chi tiết, dao và các bộ phận của máy. Biến dạng này làm thay đổi vị trí tương đối giữa dao và phôi, dẫn đến kích thước chi tiết không đồng đều. Ngoài ra, nhiệt cắt sinh ra làm dao và chi tiết giãn nở nhiệt, cũng là một nguồn gây sai số. Đặc biệt, với các chi tiết dài, mỏng, ảnh hưởng của biến dạng nhiệt và lực càng trở nên rõ rệt, gây ra các sai lệch về độ phẳng, độ song song.

2.2. Ảnh hưởng đến hao mòn dao cụ và lớp biến cứng

Chế độ cắt không hợp lý là nguyên nhân chính gây ra hao mòn dao cụ nhanh chóng. Tốc độ cắt quá cao và lượng chạy dao lớn làm tăng ma sát và nhiệt độ vùng cắt, khiến lưỡi dao bị mài mòn nhanh, thậm chí mẻ, gãy. Bên cạnh đó, quá trình biến dạng dẻo của lớp vật liệu bề mặt dưới tác dụng của lực và nhiệt sẽ tạo ra lớp biến cứng bề mặt. Lớp này có độ cứng cao hơn vật liệu nền, gây khó khăn cho các bước gia công tinh sau đó và có thể ảnh hưởng xấu đến tính chất làm việc của chi tiết, đặc biệt là khả năng chống mỏi.

III. Phương pháp phân tích các thông số chế độ cắt chủ yếu

Để hiểu rõ ảnh hưởng của chế độ cắt khi bào, cần phân tích tác động riêng lẻ và tổng hợp của từng thông số. Các thông số chế độ cắt chính gồm tốc độ cắt V (m/phút), lượng chạy dao S (mm/hành trình kép) và chiều sâu cắt t (mm). Nghiên cứu của Ma Công Quý Đôn (2011) đã sử dụng phương pháp thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố để lượng hóa các ảnh hưởng này. Tốc độ cắt V có tác động mạnh đến nhiệt cắt và hiện tượng lẹo dao, từ đó ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao S và hình dạng mũi dao là yếu tố hình học chính quyết định độ nhám lý thuyết. Trong khi đó, chiều sâu cắt t cùng với lượng chạy dao S quyết định diện tích lớp cắt, ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt và các biến dạng gây sai số gia công. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ dựa trên lý thuyết cắt gọt kim loại mà còn phải thông qua các thí nghiệm thực tế trên máy bào ngang B365 với các điều kiện cụ thể về vật liệu phôi (ví dụ: gia công thép C45) và vật liệu dao cắt để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội cũng là một yếu tố cần xem xét, vì nó giúp giảm nhiệt và ma sát, cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của tốc độ cắt V đến chất lượng

Tốc độ cắt V là một trong những yếu tố có ảnh hưởng phức tạp nhất. Khi V tăng trong một khoảng nhất định, nhiệt độ vùng cắt tăng làm giảm hiện tượng lẹo dao, giúp cải thiện độ nhám bề mặt. Tuy nhiên, nếu V quá cao, hao mòn dao cụ sẽ tăng nhanh, đồng thời nhiệt sinh ra lớn gây biến dạng nhiệt, ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác gia công. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tồn tại một khoảng tốc độ cắt tối ưu mà tại đó, chất lượng bề mặt là tốt nhất và sai số gia công ở mức chấp nhận được.

3.2. Đánh giá tác động của lượng chạy dao S

Lượng chạy dao S có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến độ nhám bề mặt. Về mặt lý thuyết, độ nhám bề mặt tỷ lệ thuận với bình phương của lượng chạy dao (Ra ≈ S² / 8R). Do đó, giảm S sẽ làm giảm đáng kể độ nhám. Tuy nhiên, giảm S cũng đồng nghĩa với việc giảm năng suất gia công. Ngoài ra, S tăng làm tăng chiều dày lớp cắt, dẫn đến tăng lực cắt và có thể gây ra rung động, làm tăng sai số kích thước.

3.3. Tầm quan trọng của chiều sâu cắt t trong gia công bào

Chiều sâu cắt t là thông số ảnh hưởng mạnh nhất đến lực cắt. Khi t tăng, diện tích tiết diện lớp cắt tăng, kéo theo sự gia tăng của lực cắt, công suất yêu cầu và rung động của hệ thống. Điều này làm tăng nguy cơ biến dạng đàn hồi và gây ra sai số kích thước lớn. Trong gia công thô, người ta thường chọn t lớn để đạt năng suất cao. Ngược lại, trong gia công tinh, t được chọn ở giá trị nhỏ để giảm lực cắt, đảm bảo độ chính xác gia công và đạt được chất lượng bề mặt gia công tốt.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chế độ cắt để nâng cao chất lượng

Bí quyết để nâng cao chất lượng gia công trên máy bào B365 nằm ở việc tối ưu hóa chế độ cắt. Đây không phải là việc tối đa hóa hay tối thiểu hóa một thông số riêng lẻ, mà là tìm ra một tổ hợp (V, S, t) cân bằng, đáp ứng đồng thời các yêu cầu về chất lượng bề mặt gia công, độ chính xác gia công và năng suất. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố là công cụ hữu hiệu để giải quyết bài toán này. Như trong nghiên cứu của Ma Công Quý Đôn, bằng cách xây dựng ma trận thí nghiệm và xử lý số liệu, có thể thiết lập được các mô hình toán học hồi quy mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào (V, S, t) và các hàm mục tiêu (độ nhám Ra, sai số kích thước Δhm). Từ các mô hình này, có thể tìm ra bộ thông số cắt tối ưu cho một điều kiện gia công cụ thể, ví dụ như khi gia công thép C45. Quá trình tối ưu hóa cũng cần xem xét các yếu tố khác như góc độ hình học của dao bào, việc sử dụng dung dịch trơn nguội, và độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Việc áp dụng một quy trình gia công trên máy bào được chuẩn hóa dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học sẽ mang lại hiệu quả vượt trội so với việc lựa chọn thông số theo kinh nghiệm.

4.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm để tìm thông số tối ưu

Quy hoạch thực nghiệm, chẳng hạn như phương án Hartley được sử dụng trong tài liệu gốc, cho phép khảo sát đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố và cả sự tương tác giữa chúng với số lượng thí nghiệm ít hơn so với phương pháp đơn yếu tố. Kết quả là các phương trình hồi quy, ví dụ Y = f(V, S, t), thể hiện sự phụ thuộc của độ nhám bề mặt hoặc sai số kích thước vào chế độ cắt. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn thông số cắt tối ưu.

4.2. Xây dựng mô hình toán học dự báo chất lượng gia công

Từ dữ liệu thực nghiệm, các phần mềm thống kê có thể xây dựng mô hình toán học dự báo. Mô hình này giúp kỹ sư dự đoán được chất lượng bề mặt gia công (Ra) và độ chính xác gia công (Δhm) sẽ đạt được với một bộ thông số cắt cho trước mà không cần thực hiện gia công thử. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí vật liệu và công sức trong quá trình chuẩn bị sản xuất, đồng thời là nền tảng cho việc tự động hóa quá trình lập kế hoạch công nghệ.

V. Kết quả thực nghiệm gia công thép C45 trên máy bào B365

Nghiên cứu của Ma Công Quý Đôn (2011) đã cung cấp những kết quả thực nghiệm quý giá về ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng gia công thép C45 trên máy bào ngang B365. Các kết quả đơn yếu tố cho thấy quy luật rõ ràng: độ nhám bề mặt Ra giảm khi tốc độ cắt V tăng (trong khoảng khảo sát), nhưng lại tăng lên đáng kể khi lượng chạy dao Schiều sâu cắt t tăng. Tương tự, sai số kích thước Δhm cũng có xu hướng tăng khi S và t tăng do sự gia tăng của lực cắt và biến dạng hệ thống. Phân tích đa yếu tố đã xây dựng thành công hai mô hình toán học mô tả quan hệ giữa (V, S, t) với Ra và Δhm. Từ việc giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, nghiên cứu đã xác định được một bộ thông số chế độ cắt tối ưu giúp đồng thời đạt được độ nhám bề mặt nhỏ và sai số kích thước thấp nhất trong điều kiện ràng buộc. Kết quả kiểm chứng bằng cách gia công chi tiết với các thông số tối ưu đã cho thấy sự phù hợp cao giữa giá trị thực tế và giá trị dự báo từ mô hình, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của phương pháp nghiên cứu.

5.1. Đồ thị và quy luật ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám

Kết quả thực nghiệm được biểu diễn qua các đồ thị cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa các thông số chế độ cắtđộ nhám bề mặt Ra. Đáng chú ý, đồ thị ảnh hưởng của tốc độ cắt V đến Ra có dạng cong, đạt giá trị cực tiểu tại một khoảng tốc độ nhất định. Trong khi đó, ảnh hưởng của lượng chạy dao S đến Ra gần như là một đường tăng trưởng theo hàm bậc hai, phù hợp với cơ sở lý thuyết cắt gọt. Những quy luật này là dữ liệu quan trọng để điều chỉnh chế độ cắt trong thực tế.

5.2. Phân tích ảnh hưởng đến sai số kích thước gia công

Tương tự, các đồ thị phân tích cho thấy sai số kích thước Δhm tăng tỷ lệ thuận với lượng chạy dao Schiều sâu cắt t. Điều này được giải thích là do lực cắt tăng lên, gây ra biến dạng lớn hơn cho hệ thống công nghệ. Ảnh hưởng của tốc độ cắt V đến sai số kích thước ít rõ rệt hơn, nhưng vẫn tồn tại do các yếu tố liên quan đến nhiệt cắt và sự ổn định của quá trình cắt. Những phân tích này giúp người vận hành nhận thức rõ ràng về sự đánh đổi giữa năng suất và độ chính xác.

5.3. Bộ thông số tối ưu được đề xuất từ nghiên cứu

Dựa trên việc giải hàm tối ưu tổng quát, nghiên cứu đã đề xuất một bộ thông số cụ thể cho việc gia công thép C45 trên máy bào B365 để đạt chất lượng tốt nhất. Mặc dù các giá trị chính xác phụ thuộc vào khoảng thí nghiệm, nhưng nguyên tắc chung là lựa chọn một tốc độ cắt V tương đối cao, kết hợp với lượng chạy dao Schiều sâu cắt t ở mức vừa phải. Bộ thông số này là một tham khảo khoa học, giúp các cơ sở sản xuất có thể áp dụng để cải thiện quy trình gia công trên máy bào.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu gia công cắt gọt bằng phương pháp bào và máy bào trên thế giới Bào là phương pháp gia công cắt gọt vật liệu có tính vạn năng cao, chuyển động cắt đơn giản. Theo nguyên liệu và sản phẩm được gia công có thể phân ra gia công kim loại và gia công vật liệu phi kim loại. Gia công vật liệu bằng phương pháp bào trên các máy được sử dụng từ thế kỷ 15.

Vào những năm 20 của thế kỷ 19 được dùng rộng rãi ở các nước công nghiệp phát triển. Từ đó đến nay, trải qua một thời kỳ dài phát triển, phương pháp gia công bằng bào - một trong những quá trình chế tạo sản phẩm thông dụng nhất của ngành chế ta ̣o máy đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả. Với đối tượng gia công là kim loại, khoa học cắt gọt kim loại đã hình thành và phát triển. Lý thuyết cắt gọt kim loa ̣i đi sâu nghiên cứu về qúa trình tạo phoi, các lực phát sinh trong quá trình gia công bằng cơ giới, công suất của thiết bị, chất lượng sản phẩm khi gia công… những đại lượng này rất cần thiết, chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng, tính toán kích thước của các công cụ cắt, tính toán thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và các công cụ gia công.

Nhiều công trình khoa học trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt kim loại phải kể đến các nhà bác học Xô Viết (Liên Xô cũ) như giáo sư viện sĩ V. Philonenko, Iacố p Bachisep, Paven Dakhaba, Lép Sôbakin, các nhà bác ho ̣c Mỹ như Boston O.,… Nhiều công trình đi sâu nghiên cứu cắt gọt chuyên dùng như: bào, phay, tiện của G. Bobrov; cơ sở lý thuyết mài nhẵn của E. Maclov…đã đưa ra những phân tích cụ thể về động học các quá trình cắt gọt.

Đó là những công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết 3 và những kinh nghiệm thực tế trong gia công kim loại mà trên thế giới lúc đó ít có công trình nghiên cứu tương tự nào ra đời. Vào thập kỷ 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt kim loa ̣i ngày càng đ- ược hoàn chỉnh với những công trình nghiên cứu mới về các lực phát sinh trong quá trình gia công kim loại bằng cơ học được nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn về những cơ sở vật lý của quá trình cắt, hiện tượng nhiệt trong quá trình cắt. Lực cắt đơn vị và các qui luật của lực cắt được xác định thông qua công thức lý thuyết [15, 30, 33, 42, 47]. Nghiên cứu quá trình cắt vật theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã được các nhà khoa học trên thế giới tiến hành như: M.

với những kết luận quan trọng về các sơ đồ cắt động học, sự tạo phoi, các yếu tố ảnh hưởng tới lực cắt. Chế độ cắt được đặc trưng bởi ba thông số: vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Chế độ cắt ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng gia công, tiêu hao năng lượng và năng suất các máy. Nhiều công trình của các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số chế độ cắt đến lực cắt, sự hao mòn của công cụ cắt, rung động của hệ thống công nghệ “ Máy - dao cắt - đồ gá - chi tiết gia công” cũng như các hiện tượng lý - hoá xảy ra trong vùng cắt.

Điển hình là công trình của nhà bác học Nga Granôpxki về phân nhóm các sơ đồ cắt động học, công trình của Zorev N. về các lực cắt trên các bộ phận của dao cắt, các công trình của các nhà khoa học Đức Kronenberg, Friedrich, Hippler… về các qui luật cơ bản của lực cắt, các công trình lý thuyết và thực nghiệm của các nhà khoa học Sokolovski, Kasirin, Tlusty, Tolias, Bhattacharya … đã đi sâu và chính xác hoá nhận thức về nguyên lý và qui luật tự rung khi gia công, hay các công trình của các nhà khoa học Ostermann, Laladze, Malkin, Smith về phương pháp giải tích của trường nhiệt độ trong dụng cụ cắt, phoi và chi tiết gia công. 4 Trong lĩnh vực gia công vật liệu phi kim loại mà điển hình là vật liệu gỗ với đặc tính phức tạp (không đồng nhất và bất đẳng hướng) đã có nhiều công trình nổi tiếng về khoa học cắt gọt gỗ, vật liệu từ gỗ. Năm 1870, tỷ suất lực cắt lần đầu tiên được giáo sư tiến sĩ I.

Time xác định cho các trường hợp cắt đơn giản bằng phương pháp thực nghiệm [17, 22, 41]. Đesevôi đã tổng hợp và xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết cắt gọt gỗ. Năm 1939, ông cho ra đời cuốn sách “Kỹ thuật gia công gỗ”, đó là một công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết và những kinh nghiệm thực tế trong gia công gỗ mà trên thế giới lúc đó chưa có công trình nghiên cứu tương tự nào ra đời [17, 41]. Tỷ suất lực cắt và theo đó tính toán lực cắt, công suất cắt, công suất đẩy khi phay gỗ đã được giáo sư tiến sĩ A.

Bersatski xác định bằng công thức thực nghiệm. Nghiên cứu quá trình cắt gỗ theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã được các nhà khoa học Mỹ tiến hành như C. Fraz [37], với những kết luận quan trọng về sự tạo phoi, các yếu tố ảnh hưởng tới lực cắt, chất lượng gia công.Buglai đã nghiên cứu độ nhẵn phần lớn các dạng gia công gỗ mà phay, bào được quan tâm nhiều nhất. Nguyên lý cấu tạo, tính năng công nghệ của các máy công cụ, máy cắt kim loại nói chung, các máy bào nói riêng đã đươ ̣c các nhà khoa ho ̣c nghiên cứu từ khá sớm.

Các máy bào đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 15. Vào những năm 20 của thế kỷ 19 các máy bắt đầu được sản xuất công nghiệp hàng loạt. Thời kỳ này, khi mà nghành chế tạo máy còn ở trình độ thấp, các máy gia công có đặc trưng cơ bản là không lớn về công suất và năng suất, độ cứng vững thấp và chất lượng gia công không cao. Nhiều kiểu loại máy bào được thiết kế, chế tạo như máy bào ngang, máy bào giường, máy bào vạn năng, máy bào chuyên môn hoá và chuyên 5 dùng v.v… Cùng với sự phát triển của công nghệ bào, dao bào ngày càng được cải tiến và hoàn thiện với nhiều kiểu loại khác nhau.

Nhiều hãng trên thế giới như PLL (Pittler Ludnig Low -Đức), Tập đoàn LMT (Leitz metalworking technology), RSK (Anh) đã nổi tiếng với những máy và công cụ cắt hiện đại…. Nhằm không ngừng nâng cao khả năng làm việc của các công cụ cắt, nhiều công trình đã đi sâu nghiên cứu động học, động lực học quá trình gia công. Điển hình là các công trình của G. Nghiên cứu về máy và thiết bị cắt kim loại và các vật liệu phi kim loa ̣i khác, các nhà khoa học Spirindonov A.

Makovski,… [15,17, 31, 37, 44] đã chỉ rõ chất lượng gia công bao gồm chất lượng bề mặt gia công và độ chính xác gia công là những chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng máy và thiết bị, biểu thị sự hoàn thiện kỹ thuật trong việc sử dụng chúng để tạo ra các sản phẩm. Chất lượng gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, với từng điều kiện sản xuất cụ thể sẽ có các chỉ tiêu đánh giá định lượng thông qua những biểu thức toán học miêu tả sự tác động tương hỗ của những yếu tố ảnh hưởng tới chúng. Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ và thiết bị sản xuất gia công kim loại, vật liệu phi kim loại phục vụ sản xuất đã được các nước phát triển trên thế giới như Nga, Mỹ, Đức, Pháp, Nhâ ̣t, Thuỵ Điển, Úc…nghiên cứu sâu rộng, với các máy bào CNC, các trung tâm gia công và dây chuyền sản xuất hiện đại [6, 28, 46, 47]. Do tiến bộ của khoa học - công nghệ, các trang thiết bị dùng cho quá trình gia công cắt gọt ngày càng hiện đại dẫn tới vốn đầu tư cho sản xuất ngày càng tăng.

Nếu chế độ công nghệ không hợp lý sẽ không khai thác hết khả năng của thiết bị, gây lãng phí lớn và hiệu quả thu được sẽ không đủ bù cho chi phí sản xuất đặc biệt là khấu hao thiết bị. Vì vậy, một trong những vấn đề mấu chốt cần giải quyết để giảm chi phí gia 6 công là phải nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu cho từng nguyên công ứng với các điều kiện gia công cụ thể để cung cấp dữ liệu cho việc chuẩn bị công nghệ. Vấn đề mô hình hoá và tối ưu hoá quá trình công nghệ gia công cùng với những phương pháp luận hiện đại, nghiên cứu cắt gọt kim loại đã được các nhà khoa học, giáo sư C. Klocke, … tập trung nghiên cứu và phát triể n rô ̣ng với nhiều công trình nổi tiếng về tối ưu hoá các quá trình gia công cắt gọt [1, 40].

Chế độ cắt gọt - tổ hợp của 3 thông số cơ bản vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt là một trong những vấn đề có tầm quan trọng, đặc biệt là trong nghiên cứu sử dụng thiết bị công nghệ. Chế độ cắt hợp lý đã góp phần quyết định đến chất lượng và năng suất gia công. Tối ưu hoá quá trình cắt gọt được nghiên cứu và phát triển rất mạnh ở các nước công nghiệp tiên tiến như Đức, Mỹ, Nhật, Nga, Pháp, Thuỵ Sĩ, Pháp,.Ở những nước này song song với việc nghiên cứu tối ưu hoá chế độ cắt người ta tiến hành xây dựng ngân hàng dữ liệu về chế độ gia công cơ để tạo lập cơ sở cho việc tự động hoá chuẩn bị công nghệ. Điển hình về lĩnh vực này có các công trình nghiên cứu của C.

Essen, và trong gia công gỗ có A. Công nghệ và thiết bị gia công bào trong sản xuất ở Việt Nam Theo số liệu thống kê, số lươ ̣ng cơ sở cơ khí có khoảng 53.000 cơ sở và số lươ ̣ng công nhân tham gia trực tiế p khoảng 500.000 lao đô ̣ng chiế m khoảng 12% lao đô ̣ng công nghiêp̣ của cả nước, góp phần đáng kể trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Với vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, ngành công nghiệp cơ khí ở nước ta đã được Đảng và Nhà nước luôn quan tâm, ưu tiên phát triển, đã có nhiều nhà máy cơ khí lớn được xây dựng, có nhiều trung tâm đào tạo, nghiên cứu ra đời. 7 Máy bào là một trong những thiết bị chủ đạo của ngành chế tạo máy do vậy đã được tập trung thiết kế chế tạo ở trong nước từ những thập niên 60 của thế kỷ 20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ