Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Thị Khánh Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Đức Cường, thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số 9340301) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Báo cáo tài chính và chỉ tiêu lợi nhuận giữ vai trò cốt lõi trong việc định hướng dòng vốn trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, các vụ bê bối kế toán tại các tập đoàn lớn trên thế giới (như Enron, WorldCom, Adelphia, Parmalat) đã cho thấy rủi ro từ hành vi thao túng và điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị (Belal Ali và cộng sự, 2018). Trong nghiên cứu học thuật, điều chỉnh lợi nhuận được phân định thành hai phương thức chính:

  1. Điều chỉnh lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích (Accrual Earnings Management - AEM).
  2. Điều chỉnh lợi nhuận thực tế (Real Earnings Management - REM).

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới tập trung vào AEM, trong khi REM—phương thức can thiệp trực tiếp vào các quyết định hoạt động kinh doanh thực tế—chưa được kiểm chứng toàn diện. Mặt khác, cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam mang đặc thù của một nền kinh tế chuyển đổi đang hoàn thiện tiến trình cổ phần hóa, với sự phân hóa rõ nét giữa sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu cá nhân, sở hữu gia đình và sở hữu của ban điều hành. Thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu có 22 năm hoạt động (từ năm 2000), đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ tác động của từng thành phần sở hữu đến cả hai hình thức AEM và REM.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết và cơ sở lý luận đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến sự điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận (gồm cả AEM và REM) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các đối tượng sử dụng thông tin tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Tồn tại hay không sự ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu tới điều chỉnh lợi nhuận của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Nhân tố nào thuộc cấu trúc sở hữu ảnh hưởng tới điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  3. Các giải pháp đề xuất và hàm ý chính sách cho các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và các đối tượng sử dụng thông tin như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động từ cấu trúc sở hữu đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận (AEM và REM).
  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX. Luận án loại trừ các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) do có cơ chế quản trị và chuẩn mực lập báo cáo đặc thù.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu bảng thu thập trong giai đoạn 20 năm, từ năm 2000 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các mảng nghiên cứu chính:

  • Nhận diện và đo lường AEM: Bắt đầu từ nghiên cứu của Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow, Sloan và Sweeney (1995), Kothari, Leone và Wasley (2005). Các nghiên cứu này sử dụng tổng biến dồn tích ($TA$) để bóc tách phần dồn tích không tùy ý ($NDA$) và dồn tích tùy ý ($DA$).
  • Nhận diện và đo lường REM: Khởi xướng từ Schipper (1989), Dechow, Kothari và Watts (1998), Roychowdhury (2006), Gunny (2005, 2010), Zang (2012). Các thao tác thực tế gồm: thao túng doanh số, sản xuất thừa để giảm giá vốn, cắt giảm chi phí tùy ý (R&D, SG&A), bán tài sản cố định (Bartov, 1993; Herrmann và cộng sự, 2003) và mua lại cổ phiếu (Bens và cộng sự, 2003; Hribar và cộng sự, 2006; Burnett và cộng sự, 2012).
  • Sự đánh đổi giữa AEM và REM: Các tác giả như Ewert và Wagenhofer (2005), Cohen và cộng sự (2008), Zang (2012) chỉ ra rằng khi các quy định kế toán và sự giám sát kiểm toán chặt chẽ hơn (như sau Đạo luật SOX năm 2002), nhà quản lý có xu hướng chuyển từ AEM sang REM.

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

  • Sở hữu nhà quản lý: Tồn tại hai quan điểm đối lập. Giả thuyết hội tụ lợi ích (Jensen & Meckling, 1976; Warfield và cộng sự, 1995; Alves, 2012; Idris, 2012; Alzoubi, 2016) cho rằng sở hữu của ban điều hành giúp giảm thiểu hành vi cơ hội. Ngược lại, giả thuyết cố thủ (Morck và cộng sự, 1988; Lennox, 2010; Cheng và cộng sự, 2005; Guo Fei và cộng sự, 2015) lập luận rằng quyền sở hữu cao trao quyền lực kiểm soát vượt trội, khiến nhà quản lý dễ dàng thao túng lợi nhuận.
  • Sở hữu tổ chức và sở hữu nước ngoài: Các nghiên cứu của Bushee (1998), Rajgopal và cộng sự (1999), Roychowdhury (2006), Mitani (2010), Guo Jun và cộng sự (2015) xác nhận vai trò của nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài như những nhà đầu tư tinh vi, có khả năng giám sát chặt chẽ và hạn chế hành vi thao túng.
  • Sở hữu tập trung và sở hữu cổ đông lớn: Sandra Alves (2012) chỉ ra cổ đông lớn có động lực bảo vệ vốn dài hạn, giảm tình trạng "ngồi không hưởng lợi" (free-rider). Tuy nhiên, Guo Fei và cộng sự (2015) tại Trung Quốc lại nhận thấy sở hữu tập trung cao có thể thúc đẩy hành vi tước đoạt lợi ích của cổ đông thiểu số thông qua việc can thiệp vào số liệu kế toán.
  • Sở hữu gia đình: Wang (2006), Jiraporn và DaDalt (2009) ủng hộ lý thuyết người quản gia, cho thấy doanh nghiệp gia đình có chất lượng lợi nhuận cao hơn và ít chịu áp lực ngắn hạn. Ngược lại, Ali và cộng sự (2007), Humeyra Adiguzel (2013) lưu ý vấn đề đại diện loại II giữa cổ đông gia đình kiểm soát và cổ đông thiểu số.

Khoảng trống nghiên cứu

  1. Thiếu các nghiên cứu tích hợp đồng thời cả hai phương thức AEM và REM trong cùng một khung phân tích tác động từ cấu trúc sở hữu tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận cấu trúc sở hữu ở góc độ đơn lẻ (chỉ xét sở hữu nhà nước hoặc sở hữu nước ngoài), chưa phân tách chi tiết thành các nhóm sở hữu: nhà quản lý (HĐQT, Ban giám đốc), tổ chức, cá nhân, cổ đông lớn ($\ge 5%$), sở hữu tập trung, sở hữu gia đình và sở hữu tư nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết sử dụng

Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng để giải thích động cơ và hành vi điều chỉnh lợi nhuận theo cấu trúc sở hữu:

  1. Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Khởi nguồn từ Jensen và Meckling (1976), phân tích mâu thuẫn lợi ích do tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Luận án xem xét 3 loại vấn đề đại diện (Panda, 2017):
    • Loại I: Giữa chủ sở hữu và nhà quản lý (phát sinh chi phí giám sát, hành vi cơ hội).
    • Loại II: Giữa cổ đông lớn kiểm soát và cổ đông thiểu số (hành vi tước đoạt lợi ích).
    • Loại III: Giữa chủ sở hữu và chủ nợ (xung đột trong quyết định đầu tư mạo hiểm).
  2. Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory): Davis, Schoorman và Donaldson (1997), Donaldson và Davis (1991) nhìn nhận nhà quản lý là những người bảo vệ tài sản trung thành, có động cơ gắn liền với sự phát triển bền vững của tổ chức, đặc biệt trong các doanh nghiệp gia đình (Wang, 2006; Jiraporn & DaDalt, 2009).
  3. Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory): Phát triển bởi Akerlof, Spence và Stiglitz (Nobel Kinh tế 2001), ứng dụng trong kế toán bởi Richardson (2000). Sự chênh lệch thông tin giữa nội bộ và bên ngoài tạo điều kiện cho nhà quản lý điều chỉnh dòng dồn tích và dòng tiền thực tế.
  4. Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory): Nằm trong lý thuyết kế toán thực chứng của Watts và Zimmerman (1978, 1986, 1990), dự báo các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc có sự hiện diện của vốn nhà nước có xu hướng điều chỉnh giảm lợi nhuận để tránh sự chú ý của các cơ quan quản lý và giảm gánh nặng thuế hay rào cản chính trị.

Phân biệt gian lận kế toán, AEM và REM

Tiêu chí Điều chỉnh lợi nhuận dồn tích (AEM) Điều chỉnh lợi nhuận thực tế (REM) Gian lận kế toán (Fraud)
Bản chất hành vi Thay đổi phương pháp, ước tính kế toán trong khuôn khổ chuẩn mực. Thay đổi thời gian hoặc cấu trúc giao dịch hoạt động, đầu tư, tài chính thực tế. Vi phạm trực tiếp các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP/VAS).
Tác động dòng tiền CFO Không ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trong kỳ. Ảnh hưởng trực tiếp và làm thay đổi dòng tiền hoạt động kỳ hiện tại và tương lai. Không tạo ra dòng tiền thực, phản ánh số liệu hư cấu trên sổ sách.
Kỹ thuật thực hiện Ước tính nợ khó đòi, thay đổi khấu hao, trích lập dự phòng, hoãn ghi nhận doanh thu. Tăng chiết khấu giá, sản xuất thừa giảm giá vốn, cắt giảm chi phí R&D, SG&A, bán TSCĐ. Ghi nhận doanh thu khống, hóa đơn lùi ngày, khai man hàng tồn kho không có thật.
Khả năng bị kiểm toán phát hiện Dễ bị kiểm toán viên phát hiện khi xem xét các khoản dồn tích bất thường cuối kỳ. Khó bị kiểm toán viên phát hiện vì gắn liền với quyền điều hành kinh doanh hợp pháp. Bị xử lý hình sự hoặc phạt hành chính khi cơ quan thanh tra, kiểm toán phát hiện.

Phương pháp nghiên cứu và đo lường biến

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm với quy trình hồi quy 2 bước:

Bước 1: Đo lường các biến đại diện cho điều chỉnh lợi nhuận

1. Đo lường AEM (Dồn tích tùy ý - $DA$): Tổng biến dồn tích: $TA_{it} = NI_{it} - CFO_{it}$ (với $NI$ là lợi nhuận sau thuế, $CFO$ là dòng tiền thuần từ HĐKD). Luận án áp dụng mô hình Jones điều chỉnh (Dechow, Sloan & Sweeney, 1995) và mô hình Kothari, Leone & Wasley (2005): $$\frac{TA_{it}}{A_{it-1}} = \beta_0 + \beta_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \beta_2 \left(\frac{\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}}{A_{it-1}}\right) + \beta_3 \left(\frac{PPE_{it}}{A_{it-1}}\right) + \beta_4 ROA_{it} + \varepsilon_{it}$$ Trong đó: $A_{it-1}$ là tổng tài sản đầu kỳ; $\Delta REV$ là biến động doanh thu; $\Delta REC$ là biến động khoản phải thu; $PPE$ là nguyên giá tài sản cố định; $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tài sản. Phần dư $\varepsilon_{it}$ chính là khoản dồn tích bất thường ($AbnDA$), đại diện cho mức độ AEM.

2. Đo lường REM (Mô hình Roychowdhury, 2006):

  • Dòng tiền hoạt động bất thường ($AbnCFO$): $$\frac{CFO_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_0 + \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \beta_1 \left(\frac{S_{it}}{A_{it-1}}\right) + \beta_2 \left(\frac{\Delta S_{it}}{A_{it-1}}\right) + \varepsilon_{it}$$
  • Chi phí sản xuất bất thường ($AbnPROD$): Với $PROD_{it} = COGS_{it} + \Delta INV_{it}$: $$\frac{PROD_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_0 + \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \beta_1 \left(\frac{S_{it}}{A_{it-1}}\right) + \beta_2 \left(\frac{\Delta S_{it}}{A_{it-1}}\right) + \beta_3 \left(\frac{\Delta S_{it-1}}{A_{it-1}}\right) + \varepsilon_{it}$$
  • Chi phí tùy ý bất thường ($AbnDEXP$): Với $DISEXP_{it}$ gồm chi phí R&D, bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SG&A): $$\frac{DISEXP_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_0 + \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \beta \left(\frac{S_{it-1}}{A_{it-1}}\right) + \varepsilon_{it}$$
  • Chỉ số REM tổng hợp ($COM_REM$): Kết hợp từ các độ lệch chuẩn hóa của $AbnCFO$, $AbnPROD$, và $AbnDEXP$.

Bước 2: Hồi quy đa biến xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu

Luận án thiết lập mô hình hồi quy đa biến với dữ liệu bảng, so sánh lựa chọn giữa Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan: $$EM_{it} = \beta_0 + \sum \beta_k (Ownership_Variables){it} + \sum \gamma_j (Control_Variables){it} + \varepsilon_{it}$$

  • Biến phụ thuộc ($EM$): Lần lượt là $AbnCFO$, $AbnDEXP$, $AbnPROD$, $COM_REM$, và $AbnDA$.
  • Biến độc lập (Cấu trúc sở hữu): Tỷ lệ sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý (HĐQT, Ban Giám đốc), sở hữu cổ đông lớn ($\ge 5%$ theo Luật Chứng khoán 2019), sở hữu nhà nước, sở hữu gia đình, sở hữu tập trung.
  • Biến kiểm soát: Quy mô công ty ($SIZE$), đòn bẩy tài chính ($LEV$), cơ hội tăng trưởng (Market-to-Book / Tobin's Q), hiệu quả hoạt động ($ROA$), kiểm toán thuộc nhóm Big 4, tuổi doanh nghiệp.

Hệ thống đo lường biến cấu trúc sở hữu

Thành phần sở hữu Cách tính theo tỷ lệ % vốn cổ phần
Sở hữu nhà quản lý Tổng % sở hữu của thành viên HĐQT và Ban Giám đốc (kiêm nhiệm chỉ tính 1 lần).
Sở hữu HĐQT Tổng % sở hữu cá nhân của các thành viên Hội đồng quản trị.
Sở hữu Ban Giám đốc Tổng % sở hữu cá nhân của các thành viên Ban Giám đốc điều hành.
Sở hữu HĐQT không điều hành % sở hữu của thành viên HĐQT không kiêm nhiệm Ban Giám đốc.
Sở hữu tập trung Tỷ lệ % sở hữu cổ phần của cổ đông nắm giữ số lượng cổ phần lớn nhất.
Sở hữu cổ đông lớn Tổng % sở hữu của tất cả các cổ đông nắm giữ từ 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
Sở hữu nhà nước Tổng % vốn cổ phần do Nhà nước nắm giữ (không phân biệt tỷ lệ lớn hay nhỏ).
Sở hữu nước ngoài Tổng % vốn cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức và cá nhân) nắm giữ.
Sở hữu tổ chức Tổng % vốn cổ phần thuộc sở hữu của các tổ chức trong và ngoài nước.
Sở hữu gia đình Tổng % vốn cổ phần nắm giữ bởi các thành viên có quan hệ gia đình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng thể nghiên cứu: bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn 2 thập kỷ, thực trạng các vụ bê bối tài chính quốc tế và nhu cầu minh bạch thông tin. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng là các công ty phi tài chính niêm yết giai đoạn 2000–2019. Chương này cũng phác thảo quy trình thiết kế nghiên cứu 12 bước logic từ việc xác lập lý thuyết, lược khảo tài liệu, xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích hồi quy 2 bước đến thảo luận kết quả và khuyến nghị.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về điều chỉnh lợi nhuận, cấu trúc sở hữu và ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

Chương 2 làm rõ các khái niệm học thuật then chốt:

  • Phân tích bản chất của điều chỉnh lợi nhuận qua các định nghĩa của Davidson và cộng sự (1987), Schipper (1989), Healy và Wahlen (1999), Beneish (2001), Callao và cộng sự (2014).
  • Phân biệt bản chất vận hành giữa AEM (kỹ thuật kế toán dồn tích thuần túy) và REM (thao tác trực tiếp trên dòng tiền và chi phí hoạt động).
  • Hệ thống hóa các mô hình ước lượng dồn tích: Jones (1991), Dechow, Sloan và Sweeney (1995), Kothari, Leone và Wasley (2005) cùng các mô hình REM của Roychowdhury (2006) và Gunny (2005, 2010).
  • Trình bày chi tiết 4 lý thuyết giải thích tác động của cấu trúc sở hữu: Lý thuyết người đại diện (Agency Theory với 3 loại vấn đề đại diện và hai hiệu ứng thúc đẩy/cố thủ), Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory), Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetry Information Theory), và Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory).

Chương 3: Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

Chương 3 tổng thuật có hệ thống các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Khảo sát các nghiên cứu về nhân tố tác động đến AEM và REM; sự đánh đổi phương thức điều chỉnh lợi nhuận trước các thay đổi về pháp lý.
  • Điểm luận các bằng chứng thực nghiệm về từng loại hình sở hữu: sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý, sở hữu tập trung, sở hữu cổ đông lớn, sở hữu nhà nước, sở hữu gia đình và sở hữu tư nhân.
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu: sự thiếu vắng các nghiên cứu bao quát cả AEM và REM dưới tác động phân rã đa chiều của cấu trúc sở hữu tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Chương 4 tập trung thiết kế phương pháp luận:

  • Xây dựng hệ thống 7 nhóm giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) về tác động của sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý, sở hữu cổ đông lớn, sở hữu nhà nước, động cơ điều chỉnh lợi nhuận và sự đánh đổi giữa AEM và REM.
  • Xây dựng mô hình toán kinh tế chi tiết cho 2 bước hồi quy: Bước 1 ước tính phần dư đại diện cho $AbnCFO$, $AbnDEXP$, $AbnPROD$, $COM_REM$, và $AbnDA$; Bước 2 hồi quy đa biến tác động của các biến cấu trúc sở hữu lên các phần dư này.
  • Mô tả quy trình chọn mẫu, làm sạch dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính kiểm toán của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2000–2019.

Chương 5: Phân tích dữ liệu và kết quả

Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả định lượng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam và cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu (tỷ lệ sở hữu nhà nước còn cao ở nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa, sự gia tăng của sở hữu tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài).
  • Thống kê mô tả các biến đo lường $AbnDA$ và các cấu phần REM ($AbnCFO$, $AbnDEXP$, $AbnPROD$, $COM_REM$).
  • Kiểm định các khuyết tật mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi).
  • Trình bày kết quả ước lượng từ 5 mô hình hồi quy đa biến tương ứng với 5 biến phụ thuộc. Phân tích rõ chiều hướng tác động (cùng chiều, ngược chiều) và mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) của từng biến cấu trúc sở hữu đối với các hành vi điều chỉnh dồn tích và hoạt động thực tế.

Chương 6: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị và kết luận

Chương 6 tổng hợp phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các lý thuyết nền tảng và nghiên cứu quốc tế:

  • Đánh giá sự tương thích của giả thuyết giám sát hiệu quả đối với nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức.
  • Làm rõ biểu hiện của giả thuyết cố thủ hoặc hội tụ lợi ích từ sở hữu nhà quản lý tại Việt Nam.
  • Đưa ra 4 nhóm khuyến nghị chính sách: nâng cao nhận thức của các bên liên quan, hoàn thiện quy định công bố thông tin, định hướng tái cơ cấu sở hữu doanh nghiệp, và thực thi các biện pháp kỹ thuật nhằm hạn chế can thiệp số liệu lợi nhuận.
  • Nêu rõ các giới hạn của nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về thị trường mới nổi: Luận án đóng góp dữ liệu toàn diện về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam—một nền kinh tế chuyển đổi ở châu Á với các đặc thù về thể chế và thị trường chứng khoán non trẻ.
  2. Tiếp cận đồng thời AEM và REM: Luận án vượt qua giới hạn của các công trình truyền thống (chỉ tập trung vào dồn tích AEM) bằng cách tích hợp và so sánh hành vi điều chỉnh lợi nhuận thực tế (REM) với 3 cấu phần ($AbnCFO$, $AbnPROD$, $AbnDEXP$).
  3. Phân rã chi tiết cấu trúc sở hữu: Phân định rõ ràng ảnh hưởng của từng nhóm sở hữu: sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu cá nhân, sở hữu nhà quản lý (phân tách HĐQT và Ban Giám đốc), sở hữu cổ đông lớn ($\ge 5%$) và sở hữu tập trung.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Nâng cao nhận thức thị trường: Giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nhận diện các tín hiệu thao túng lợi nhuận (đặc biệt là các can thiệp dòng tiền thực tế qua chiết khấu giá hay cắt giảm chi phí nghiên cứu/bán hàng).
  2. Hỗ trợ cơ quan quản lý: Cung cấp cơ sở thực chứng cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở giao dịch trong việc hoàn thiện quy chế quản trị công ty niêm yết, chuẩn hóa quy định công bố thông tin giao dịch của cổ đông nội bộ và cổ đông lớn.
  3. Định hướng quản trị nội bộ: Cung cấp luận cứ cho các doanh nghiệp trong việc thiết kế cơ cấu sở hữu tối ưu, cân bằng giữa tỷ lệ sở hữu của ban điều hành nhằm kích thích hiệu quả làm việc nhưng ngăn chặn hiệu ứng cố thủ thao túng báo cáo.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Nâng cao nhận thức: Tăng cường đào tạo chuyên môn cho các kiểm toán viên và chuyên viên phân tích tài chính về các dấu hiệu cảnh báo REM bên cạnh các chỉ số dồn tích AEM.
  • Hoàn thiện công bố thông tin: Yêu cầu thuyết minh chi tiết hơn về các khoản chi phí tùy ý (R&D, bảo trì, quảng cáo), các giao dịch bán tài sản quy mô lớn và các điều khoản tín dụng thương mại bất thường vào thời điểm cuối năm tài chính.
  • Lựa chọn cấu trúc sở hữu phù hợp: Khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp và nhà đầu tư chiến lược nước ngoài nhằm phát huy vai trò giám sát độc lập, giảm thiểu xung đột đại diện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi mẫu: Luận án chỉ tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết; các doanh nghiệp ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm chưa được khảo sát do cơ chế báo cáo riêng biệt.
  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Chuỗi số liệu kết thúc ở năm 2019, chưa bao quát các biến động kinh tế vĩ mô đặc thù trong giai đoạn dịch bệnh và bối cảnh áp dụng các sửa đổi mới nhất của Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán sau năm 2020.
  • Mô hình đo lường: Các mô hình ước lượng mức độ bình thường của AEM (Jones điều chỉnh) và REM (Roychowdhury) dựa trên các giả định hồi quy có thể chịu sai số ngẫu nhiên từ đặc thù kế toán Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng kiểm định trên nhóm doanh nghiệp tài chính hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết (doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nhỏ và vừa).
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để đánh giá ảnh hưởng của môi trường pháp lý mới và tác động của các cú sốc kinh tế.
  • Khảo sát sâu hơn các cơ chế tương tác trung gian giữa cấu trúc sở hữu với chất lượng kiểm toán độc lập và cấu trúc Hội đồng quản trị.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp luận hồi quy 2 bước, khung lý thuyết đại diện đa tầng và hệ thống các công thức đo lường biến dồn tích ($AbnDA$) cùng biến hoạt động thực tế ($AbnCFO$, $AbnPROD$, $AbnDEXP$).
  • Cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán): Sử dụng các bằng chứng về sở hữu nhà nước, sở hữu cổ đông lớn và sở hữu nhà quản lý để xây dựng tiêu chuẩn giám sát giao dịch và quy định quản trị doanh nghiệp niêm yết.
  • Các nhà phân tích tài chính, kiểm toán viên và nhà đầu tư: Vận dụng các mô hình nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận để đánh giá đúng chất lượng thu nhập của doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc ý kiến kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt hai phương thức AEM và REM như thế nào?

AEM (điều chỉnh lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích) là việc nhà quản lý can thiệp vào các phương pháp kế toán hoặc ước tính kế toán (như trích lập dự phòng, tính khấu hao) để chuyển dịch lợi nhuận giữa các kỳ mà không làm thay đổi dòng tiền thực tế. Ngược lại, REM (điều chỉnh lợi nhuận thực tế) là việc can thiệp trực tiếp vào các quyết định kinh doanh thực tế trong năm (như giảm giá để đẩy mạnh doanh số tạm thời, sản xuất thừa để giảm giá vốn đơn vị, cắt giảm chi phí R&D và SG&A) làm thay đổi trực tiếp dòng tiền hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.

2. Mô hình nào được tác giả sử dụng để đo lường điều chỉnh lợi nhuận dồn tích (AEM)?

Tác giả sử dụng mô hình Jones điều chỉnh của Dechow, Sloan và Sweeney (1995) kết hợp với mô hình Kothari, Leone và Wasley (2005). Mô hình xác định tổng dồn tích ($TA$) qua chênh lệch giữa lợi nhuận sau thuế và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh ($NI - CFO$), sau đó hồi quy biến dồn tích theo quy mô tài sản nghịch đảo ($1/A_{t-1}$), biến động doanh thu thuần trừ biến động khoản phải thu ($\Delta REV - \Delta REC$), nguyên giá tài sản cố định ($PPE$) và tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$). Phần dư của mô hình chính là khoản dồn tích tùy ý ($AbnDA$).

3. Phương thức điều chỉnh lợi nhuận thực tế (REM) được đo lường qua các chỉ tiêu nào?

Dựa trên mô hình Roychowdhury (2006) phát triển từ Dechow, Kothari và Watts (1998), REM được đo lường qua 3 chỉ tiêu bất thường:

  1. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bất thường ($AbnCFO$).
  2. Chi phí sản xuất bất thường ($AbnPROD$).
  3. Chi phí tùy ý bất thường ($AbnDEXP$) gồm chi phí nghiên cứu phát triển và chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp. Ngoài ra, tác giả sử dụng biến tổng hợp $COM_REM$ để phản ánh mức độ can thiệp tổng thể.

4. Cổ đông lớn trong luận án được xác định theo tiêu chuẩn nào?

Căn cứ theo Luật Chứng khoán Việt Nam năm 2019 (Luật số 54/2019/QH14), cổ đông lớn được xác định là cổ đông sở hữu từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành. Nhóm biến này được đo lường bằng tổng tỷ lệ % sở hữu cổ phần của các cổ đông nắm giữ $\ge 5%$ vốn cổ phần, phân tách thành cổ đông lớn cá nhân, tổ chức, nhà nước, nhà quản lý, trong nước và nước ngoài.

5. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của các công ty phi tài chính niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX trong chuỗi thời gian 20 năm liên tục, từ năm 2000 đến năm 2019.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Khánh Linh đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm quy mô và hệ thống về tác động của cấu trúc sở hữu đến cả hai hình thức điều chỉnh lợi nhuận (dồn tích AEM và thực tế REM) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2019. Thông qua việc vận dụng các lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết người quản gia, lý thuyết bất đối xứng thông tin, lý thuyết chi phí chính trị) và quy trình hồi quy dữ liệu bảng 2 bước, công trình đã làm sáng tỏ vai trò giám sát cũng như động cơ can thiệp báo cáo tài chính của từng nhóm chủ sở hữu đặc thù. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin và tối ưu hóa quản trị công ty tại Việt Nam.