Luận văn: An ninh nguồn nước sinh hoạt tại Hang Kia và Pà Cò (Mai Châu, Hòa Bình)

Nghiên cứu thực trạng an ninh nguồn nước sinh hoạt tại Hang Kia, Pà Cò (Mai Châu). Đánh giá tồn tại, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp đảm bảo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh an ninh nguồn nước Hang Kia Pà Cò và ý nghĩa

An ninh nguồn nước tại hai xã vùng cao Hang KiaPà Cò thuộc huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình là một vấn đề mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, sức khỏe và sự phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng. Khu vực này, với hơn 98% là đồng bào dân tộc H'Mông, có đặc thù địa hình núi cao hiểm trở, bị chia cắt mạnh và thiếu vắng các hệ thống sông suối lớn. Điều này tạo ra một sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn nước mưa và các mó nước tự nhiên. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hưng (2017) chỉ rõ, tài nguyên nước Mai Châu tại hai xã này cực kỳ mong manh và dễ bị tổn thương. Mùa mưa, nước dồi dào nhưng lại thiếu hệ thống tích trữ hiệu quả, gây lãng phí. Ngược lại, mùa khô kéo dài từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau gây ra tình trạng thiếu nước trầm trọng, ảnh hưởng mọi mặt từ sinh hoạt đến sản xuất. Việc đảm bảo an ninh nguồn nước sinh hoạt không chỉ là cung cấp đủ nước, mà còn là đảm bảo chất lượng nước an toàn, bền vững trước các thách thức của tự nhiên và con người. Đây là nền tảng cho việc bảo vệ nguồn nước Hòa Bình, cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu bệnh tật liên quan đến nước, và tạo tiền đề cho phát triển bền vững Hang Kia, đặc biệt là các mô hình kinh tế như du lịch cộng đồng và môi trường.

1.1. Đặc điểm địa lý khí hậu tác động đến tài nguyên nước

Hai xã Hang KiaPà Cò nằm trên địa hình núi đá vôi với độ cao trung bình 1.200m so với mực nước biển, địa hình dốc và bị chia cắt mạnh. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này không có sông, suối lớn chảy qua, nguồn cung cấp nước chính hoàn toàn phụ thuộc vào lượng mưa hàng năm (trung bình 1900-2100mm). Tuy nhiên, lượng mưa phân bố không đều, tập trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 8. Thời gian còn lại là mùa khô, các mó nước và suối nhỏ đều cạn kiệt. Cấu trúc địa chất karst cũng khiến nước mặt dễ dàng thẩm thấu xuống các tầng chứa nước sâu, làm giảm lượng nước bề mặt có thể khai thác. Những yếu tố này tạo ra một bức tranh tài nguyên nước Mai Châu đầy thách thức, đòi hỏi các giải pháp đặc thù để đảm bảo cung cấp nước ổn định cho người dân.

1.2. Tầm quan trọng của nước sạch với người dân tộc thiểu số

Đối với cộng đồng người H'Mông tại Hang KiaPà Cò, nước không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn gắn liền với văn hóa và phương thức canh tác truyền thống. Việc cung cấp nước sạch cho người dân tộc thiểu số là yếu tố cốt lõi để cải thiện chất lượng sống. Tình trạng thiếu nước sạch ở vùng cao dẫn đến nhiều hệ lụy về sức khỏe, đặc biệt là các bệnh về đường ruột, da liễu. Hơn nữa, an ninh nguồn nước còn là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Một nguồn nước ổn định và sạch sẽ cho phép người dân phát triển chăn nuôi, trồng trọt các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn, và đặc biệt là phát triển du lịch cộng đồng – một tiềm năng lớn của khu vực. Do đó, đảm bảo an ninh nguồn nước chính là đầu tư cho sự phát triển con người và kinh tế bền vững tại đây.

II. 4 thách thức an ninh nguồn nước lớn tại Hang Kia Pà Cò

Thực trạng an ninh nguồn nước Hang Kia, Pà Cò đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm và hành động cấp bách. Thách thức lớn nhất là sự mất cân đối cung - cầu nước theo mùa. Mùa khô kéo dài khiến các nguồn nước tự nhiên cạn kiệt, người dân phải mua nước với chi phí rất cao hoặc sử dụng các nguồn nước không đảm bảo vệ sinh. Thứ hai, tình trạng ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt ngày càng gia tăng. Các hoạt động canh tác nông nghiệp, đặc biệt là việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học, đã và đang làm suy giảm chất lượng nước mặt và nước ngầm. Chất thải sinh hoạt và chăn nuôi không qua xử lý cũng là một nguồn gây ô nhiễm đáng kể. Thứ ba, cơ sở hạ tầng cấp nước còn rất yếu kém và thiếu đồng bộ. Nhiều công trình cấp nước tập trung hoạt động kém hiệu quả hoặc đã xuống cấp, trong khi người dân chủ yếu vẫn dựa vào các công trình nhỏ lẻ, manh mún. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ nguồn nước Hòa Bình còn hạn chế, dẫn đến các hành vi sử dụng lãng phí và gây ô nhiễm. Những thách thức này tạo thành một vòng luẩn quẩn, gây áp lực lớn lên quản lý tài nguyên nước và cản trở sự phát triển bền vững của địa phương.

2.1. Thực trạng thiếu nước sạch ở vùng cao vào mùa khô

Tình trạng thiếu nước sạch ở vùng cao tại Hang KiaPà Cò biểu hiện rõ rệt nhất vào mùa khô. Khi các mó nước tự nhiên cạn kiệt, người dân phải đi rất xa để lấy nước hoặc mua lại từ các xe chở nước với giá thành cao. Theo báo cáo tổng hợp của huyện Mai Châu (2016), định mức cấp nước trung bình tại đây chỉ đạt 40 lít/người/ngày, thấp hơn một nửa so với trung bình của vùng nông thôn tỉnh Hòa Bình (80 lít/người/ngày). Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt hàng ngày mà còn làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh do sử dụng nguồn nước không đảm bảo vệ sinh. Đây là một rào cản lớn đối với mục tiêu cải thiện chất lượng sống và xóa đói giảm nghèo tại địa phương.

2.2. Nguy cơ ô nhiễm từ thuốc bảo vệ thực vật và sinh hoạt

Hoạt động canh tác nông nghiệp bền vững chưa được áp dụng rộng rãi, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt cao. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học khi ngấm vào đất sẽ đi vào các mạch nước ngầm và chảy ra các nguồn nước mặt, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, chất thải từ sinh hoạt và chăn nuôi gia súc thường được xả thẳng ra môi trường mà không qua xử lý. Kết quả quan trắc môi trường cho thấy nhiều mẫu nước có chỉ số Coliform vượt ngưỡng cho phép, là dấu hiệu của ô nhiễm vi sinh vật. Tình trạng suy thoái đất và nước này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt.

2.3. Hạ tầng cấp nước và các mô hình quản lý còn yếu kém

Mặc dù đã có một số công trình cấp nước tập trung được đầu tư, hiệu quả hoạt động vẫn chưa cao. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hưng (2017) chỉ ra, trong tổng số 5 công trình cấp nước tập trung tại hai xã, có 1 công trình tại Pà Cò hoạt động kém hiệu quả. Công tác quản lý, vận hành và bảo dưỡng còn nhiều bất cập, chủ yếu do thiếu kinh phí và đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn. Các mô hình quản lý dựa vào cộng đồng tuy có tiềm năng nhưng chưa phát huy hết hiệu quả. Sự yếu kém về hạ tầng và quản lý khiến cho tỷ lệ người dân được tiếp cận nước hợp vệ sinh còn thấp, đặc biệt tại xã Pà Cò chỉ đạt 32,13% (số liệu 2016), một con số đáng báo động.

III. Phương pháp nâng cao vai trò cộng đồng bảo vệ nguồn nước

Nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo vệ môi trường là giải pháp nền tảng và bền vững nhất để đảm bảo an ninh nguồn nước Hang Kia, Pà Cò. Thay vì chỉ trông chờ vào các dự án từ bên ngoài, việc trao quyền và nâng cao năng lực cho chính người dân địa phương sẽ tạo ra sự chủ động và trách nhiệm. Cần xây dựng các mô hình quản lý nước dựa vào cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia vào quá trình quy hoạch, xây dựng, vận hành và giám sát các công trình cấp nước. Các tổ, đội quản lý nước tại từng thôn, bản cần được thành lập và tập huấn kỹ năng cần thiết. Song song đó, công tác truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức phải được đẩy mạnh. Nội dung truyền thông cần đơn giản, trực quan, tập trung vào mối liên hệ trực tiếp giữa việc bảo vệ nguồn nước và sức khỏe gia đình, lợi ích kinh tế. Việc lồng ghép các quy định về bảo vệ nguồn nước vào hương ước, quy ước của thôn bản cũng là một cách làm hiệu quả để biến nhận thức thành hành động cụ thể. Khi cộng đồng nhận thức được rằng họ là chủ thể của tài nguyên nước Mai Châu, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất.

3.1. Xây dựng mô hình quản lý tài nguyên nước dựa vào cộng đồng

Mô hình này tập trung vào việc thành lập các ban quản lý nước tại thôn, bản, bao gồm đại diện các hộ gia đình. Các ban này sẽ chịu trách nhiệm vận hành, bảo dưỡng các công trình cấp nước nhỏ, thu phí sử dụng nước (nếu có) để tái đầu tư, và giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ nguồn nước. Để mô hình này thành công, chính quyền địa phương và các tổ chức hỗ trợ cần cung cấp các khóa đào tạo về kỹ thuật vận hành, quản lý tài chính và kỹ năng giải quyết xung đột. Việc minh bạch hóa các khoản thu chi và hoạt động của ban quản lý là yếu tố then chốt để tạo dựng lòng tin trong cộng đồng, từ đó thúc đẩy quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

3.2. Tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường

Các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người H'Mông. Sử dụng các hình thức như họp thôn, sân khấu hóa, loa phát thanh, và tranh ảnh cổ động để truyền tải các thông điệp về tác hại của ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt, lợi ích của việc sử dụng nước tiết kiệm và sự cần thiết của việc bảo vệ rừng đầu nguồn. Nội dung cần nhấn mạnh mối liên kết giữa nguồn nước sạch và sự phát triển bền vững Hang Kia, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch cộng đồng và môi trường. Nâng cao nhận thức không chỉ giúp thay đổi hành vi mà còn tạo ra sự đồng thuận xã hội, nền tảng cho việc thực thi các chính sách an ninh nguồn nước.

IV. Top giải pháp kỹ thuật và chính sách an ninh nguồn nước

Bên cạnh giải pháp cộng đồng, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật và xây dựng chính sách an ninh nguồn nước đồng bộ là yếu tố quyết định. Về kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là các giải pháp trữ nước mùa khô. Cần đầu tư xây dựng và nhân rộng các mô hình bể chứa nước mưa quy mô hộ gia đình và cụm dân cư, kết hợp với việc sửa chữa, nâng cấp các hồ chứa hiện có. Ứng dụng công nghệ xử lý nước đơn giản, chi phí thấp như bể lọc cát, lọc sỏi cũng cần được phổ biến để cải thiện chất lượng nước tại nguồn. Đối với sản xuất nông nghiệp, cần khuyến khích và hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình canh tác nông nghiệp bền vững, sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học để giảm thiểu tác động của thuốc bảo vệ thực vật. Về chính sách, chính quyền cần xây dựng quy hoạch tổng thể về quản lý tài nguyên nước, trong đó xác định rõ các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt (đặc biệt là khu vực đầu nguồn, các mó nước), lồng ghép các yêu cầu bảo vệ môi trường nước vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Việc xã hội hóa, kêu gọi đầu tư từ các doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ vào lĩnh vực nước sạch cũng là một hướng đi cần được khuyến khích.

4.1. Hướng dẫn giải pháp trữ nước mùa khô và thu gom nước mưa

Đây là giải pháp thiết thực nhất để đối phó với tình trạng thiếu nước sạch ở vùng cao. Cần có các chương trình hỗ trợ người dân (về kỹ thuật và một phần kinh phí) để xây dựng các bể chứa nước mưa bằng xi măng hoặc composite có dung tích lớn. Các bể này cần có nắp đậy, hệ thống lọc rác và lá cây ở đầu vào để đảm bảo chất lượng nước. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các giải pháp trữ nước quy mô lớn hơn như xây các đập dâng nhỏ, hồ treo trên các khe suối có tiềm năng để tăng cường nguồn nước cho cả sinh hoạt và sản xuất trong mùa khô. Việc quy hoạch và triển khai các giải pháp trữ nước mùa khô phải được thực hiện một cách bài bản để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Chuyển đổi sang canh tác nông nghiệp bền vững thân thiện

Để giảm thiểu suy thoái đất và nước, cần thúc đẩy các phương pháp canh tác tiên tiến. Các chương trình khuyến nông nên tập trung vào việc hướng dẫn kỹ thuật canh tác trên đất dốc, trồng cây theo đường đồng mức để chống xói mòn, sử dụng các loại cây che phủ đất. Khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh thay thế phân bón hóa học và áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc áp dụng canh tác nông nghiệp bền vững không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước Hòa Bình mà còn nâng cao chất lượng nông sản, tăng thu nhập cho người dân.

V. Tầm nhìn 2030 An ninh nguồn nước cho phát triển bền vững

Đảm bảo an ninh nguồn nước Hang Kia, Pà Cò là một hành trình dài hạn, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự chung tay của nhiều bên. Mục tiêu đến năm 2030 không chỉ là cung cấp đủ nước sạch cho 100% hộ dân mà còn là xây dựng một hệ thống quản trị nguồn nước bền vững, có khả năng chống chịu trước các tác động tiêu cực. Phát triển bền vững Hang Kia và Pà Cò gắn liền với việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng đầu nguồn, vốn được xem là "nhà máy nước tự nhiên" của khu vực. Khi an ninh nguồn nước được đảm bảo, chất lượng sống của người dân sẽ được nâng cao, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế thế mạnh như nông nghiệp hữu cơ và du lịch cộng đồng và môi trường. Hơn nữa, một hệ thống quản lý nước hiệu quả sẽ giúp địa phương chủ động hơn trong việc ứng phó với các thách thức từ biến đổi khí hậu và nguồn nước, như hạn hán kéo dài hay các trận mưa cực đoan. Đầu tư cho an ninh nguồn nước hôm nay chính là đầu tư cho một tương lai thịnh vượng và bền vững cho thế hệ mai sau tại vùng đất này.

5.1. Mối liên hệ giữa nước sạch và du lịch cộng đồng môi trường

Du lịch cộng đồng là một hướng đi tiềm năng cho Hang KiaPà Cò. Tuy nhiên, để thu hút và giữ chân du khách, yếu tố vệ sinh và môi trường là cực kỳ quan trọng. Việc có đủ nước sạch cho người dân tộc thiểu số và du khách là điều kiện cơ bản. Một môi trường trong lành, các dòng suối không bị ô nhiễm sẽ là điểm cộng lớn, tạo nên sức hấp dẫn đặc trưng cho sản phẩm du lịch sinh thái. Do đó, bảo vệ nguồn nước Hòa Bình không chỉ là vấn đề an sinh xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: du lịch phát triển tạo nguồn lực để tái đầu tư cho bảo vệ môi trường và nguồn nước.

5.2. Kịch bản ứng phó biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước

Tác động của biến đổi khí hậu và nguồn nước tại các khu vực miền núi như Hang Kia, Pà Cò ngày càng rõ rệt. Các kịch bản ứng phó cần được xây dựng ngay từ bây giờ. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm về hạn hán và lũ lụt; đa dạng hóa các nguồn nước, không chỉ phụ thuộc vào nước mưa mà còn nghiên cứu khai thác nước ngầm một cách bền vững; và xây dựng các công trình hạ tầng có khả năng chống chịu cao. Việc lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào chính sách an ninh nguồn nước và quy hoạch phát triển của địa phương là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LƯẬN CO BẢN VÈ QUẢN TRỊ AN NINH NGUỒN NƯỚC 1. Tài nguyên nước 1. Nước và tầm quan trọng của tài nguyên nước Nước là yếu tố chủ yếu của hệ sinh thái, là nhu cầu cơ bản của mọi sự sống trên Trái Đất và cần thiết cho các hoạt động kinh tế - xã hội của loài người. Cùng với các dạng tài nguyên thiên nhiên khác, tài nguyên nước là một trong bốn nguồn lực cơ bản để phát triển kinh tế - xã hội, là đối tượng lao động và là một yếu tổ cấu thành lực lượng sản xuất.

Từ xưa, con người đã biết đến vai trò quan trọng của nước; các nhà khoa học cổ đại đã coi nước là thành phần cơ bản của vật chất và trong quá trình phát trien của xã hội loài người thì các nền văn minh lớn của nhân loại đều xuất hiện và phát triển trên lưu vực của các con sông lớn như: nền văn minh Lưỡng hà ở Tây Á nằm ở lưu vực hai con sông lớn là Tigre và Euphrate (thuộc Irak hiện nay); nền văn minh Ai Cập ở hạ lưu sông Nile; nền văn minh sông Hằng ở Ấn Độ; nền văn minh Hoàng Hà ở Trung Quốc; nền văn minh sông Hồng ở Việt Nam. Tài nguyên nước của một quốc gia hay của một vùng lãnh thố gồm 2 loại: loại từ nước nội địa sinh ra do mưa trừ đi lượng bốc hơi và loại nước quá cảnh chảy từ nước khác (hoặc vùng lân cận đến). Tài nguyên nước bao gồm nước trong khí quyến, nước mặt, nước dưới mặt nước biển và đại dương. Các nguồn nước này hầu hết là tài nguyên tái tạo, nằm trong chu trình tuần hoàn của nước.

Mặc dù lượng nước trên Trái Đất là khổng lồ, song lượng nước ngọt cho phép con người sử dụng chỉ chiếm một phần rất nhỏ bé (dưới 1/100. Hơn nữa sự phân bố của các nguồn nước ngọt lại không đều theo không gian và thời gian càng khiến cho 10 nước trở thành một dạng tài nguyên đặc biệt, cân phải được bảo vệ và sử dụng hợp lý. Ngân hàng thế giới (WB) dự báo rằng trong 20 năm tới dân số thế giới có thế đạt tới 8 tỷ người, sẽ làm tăng nhu cầu nước lên 650% khiến cho 26 quốc gia với 250 triệu dân sẽ lâm vào tình cảnh thiếu nước, căng thắng về nước. Người ta tính rằng cứ sau 21 năm, nhu cầu sử dụng nước lại tăng gấp đôi.

Trong khi đó hiện nay, ô nhiễm nước vẫn không ngừng tăng lên. 1/4 số hô của Trung Quốc bị ô nhiễm, hàng ngàn hồ của Thụy Đien bị Axit hóa, 3/4 lượng nước sông của Balan bị nhiễm bẩn đến mức chỉ sử dụng cho nhu cầu công nghiệp cũng không đạt1. Các giá trị và tầm quan trọng của tài nguyên nước tại các lưu vực sông đã có sự tác động đối với các nguồn tài nguyên khác và với con người, cụ thể như sau: + Tầm quan trọng theo tính chất đa chức năng gồm có: (i) Cung cấp các nguôn tài nguyên quý giá cho sinh hoạt, sản xuất như nước, đất đai, rừng, khoáng sản, thủy sản; (ii) Bảo vệ sự sống của con người và hệ sinh thái; (iii) Là môi trường tiếp nhận, chuyển tải và tự làm sạch các chất thải; và (iv) Là môi trường tổng hợp nhiều loại hàng hóa tự nhiên có giá trị kinh tế cao. + Giá trị của tài nguyên nước tại các lưu vực sông (Đào Trọng Tứ, Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Hải Vân, 2011) gồm có: Giá trị sử dụng trực tiếp: (i) Cung cấp nước cho sinh hoạt & công nghiệp; (ii) Cung cấp nước tưới; (iii) Cung cấp nước phát điện; (iv) Nuôi trồng thủy sản; và; (v) Chống xâm nhập mặn.

Giá trị sử dụng gián tiếp: (i) Giao thông thuỷ; (ii) Khai thác cát lòng sông; (iii) Cung ứng các dịch vụ phi thị trường, tiếp nhận tự làm sạch các chất thải; (iv) Tạo cảnh quan môi trường; và (v) Phục vụ các hoạt động văn hoá, 1 Bộ Công an (2003), Tổng hợp tình hình an ninh môi trường thế giới, Đề tài khoa học độc lập cấp Nhà nước, Hà Nội. 11 thê thao và giải trí. Giá trị bảo tồn: (i) Tham gia vào chu trình nước trong tự nhiên; (ii) Duy trì hệ sinh thái nước lành mạnh; (iii) Bảo tồn đa dạng sinh học dưới nước và trên cạn trong phạm vi lưu vực; và (iv) Bảo tồn các vùng đất ngập mặn duyên hải, ngập nước nội địa. An ninh nguồn nước sinh hoạt Một khái niệm hoặc định nghĩa về an ninh nguồn nước thực tế có thể được trình bày bằng nhiều cách khác nhau, song một khái niệm bao hàm đầy đủ chưa có sự thống nhất và phố biến rộng rãi.

Tại Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về PTBV của Liên hợp quốc tại Johannesburg, Nam Phi 2002 đã đưa ra khái niệm tong quát về an ninh nguồn nước là “đảm bảo rằng các hệ sinh thái nước ngọt, hệ sinh thái biển và các hệ sinh thái liên quan được bảo vệ và củng cố; PTBV và ổn định chính trị sẽ được đấy mạnh; mỗi người đều được tiếp cận đầy đủ nguồn nước sạch với chi phí vừa phải đế có được một cuộc sống khỏe mạnh, sung túc và các cộng đồng dễ bị tôn thương sẽ được bảo vệ trước rủi ro từ những thảm họa liên quan đến nước”. Theo tổ chức ƯNWater (ƯN- Water, 2013) an ninh nguồn nước được định nghĩa là “khả năng của một cộng đồng dân cư được tiếp cận bền vững nguồn nước ở mức độ chấp nhận được vê sô lượng và chât lượng nhằm duy trì sinh kế, sức khỏe con người, phát triên kinh tế - xã hội, phòng chống ô nhiễm nguồn nước và các dịch bệnh liên quan đến nước, bảo tồn hệ sinh thái trong một môi trường hòa bình và ổn định chính trị”. Theo tài liệu hướng dẫn an ninh nguồn nước của Đại học British Columbia (University of British Comumbia, 2012) an ninh nguồn nước được định nghĩa là “sự tiếp cận bền vững nguồn nước cả về chất lượng và số lượng (bao gồm cả biển đối khí hậu và phân bố) ở mức độ chấp nhận được đế đảm bảo sức khỏe con người, môi trường và hệ sinh thái”. Theo Wateraid (2012), an ninh nguồn nước là “khả năng nguồn nước chấp nhận được cả về khối 12 lượng và chất lượng đế phục vụ cho sức khỏe, sinh kế, hệ sinh thái và sản xuất, cùng với mức độ chấp nhận được về các rủi ro liên quan đến nước đổi với con người, môi trường và nền kinh tế”.

Thực tế khái niệm về an ninh nguồn nước được đưa ra với nhiều cách trình bày khác nhau như đề cập ở trên, tuy nhiên về bản chất những khái niệm an ninh nguôn nước đêu có điêm chung với nội hàm là “sự tiếp cận bên vững nguồn nước cả về số lượn^, chất lượng nước, chất lượng dịch vụ cấp nước và chi phí ở mức độ chấp nhận được đế phục vụ phát triển KT-XH, đảm bảo sức khỏe con người, bảo vệ môi trường, hệ sinh thái và an sinh xã hội”. Những thách thức phải đối mặt liên quan đến an ninh nguồn nước Từ hơn một thập kỷ nay, các nhà khoa học và các tổ chức quốc tế đã đưa ra những cảnh báo khấn cấp về tình trạng thiếu nước trên toàn cầu. Đặc biệt, trong một vài năm trở lại đây, lời cảnh báo ấy có xu hướng nhấn mạnh đến các quốc gia đang phát triến ở châu Á-Thái Bình Dương (Kim Dung, 2013) và châu Phi (TTXVN, 2011), trong đó có Việt Nam. Theo số liệu mới nhất được công bố hồi tháng 3/2015 tại Báo cáo Phát triển Nước thế giới, hành tinh chúng ta sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt 40% nguồn cung cấp nước trong vòng 15 năm tới.

Điều này cho thấy nước sẽ tiếp tục là vấn đề cấp bách và bức thiêt của không ít quôc gia. Riêng với Việt Nam, mặc dù nằm trong nhóm các quốc gia được cho là có trữ lượng nước dồi dào - xét theo tông lượng nước hàng năm, song nguồn vốn tự nhiên này lại phân bố không đồng đều và ngày càng suy giảm cả về số và chất lượng, thậm chí mức suy giảm và ô nhiễm nguồn nước đang trong tình trạng báo động (Bộ TN&MT, 2012). Không khó đe nhận diện những thách thức nối cộm mà Việt Nam đã và đang phải đối mặt trong vấn đề kiểm soát và phân bố nguồn nước. Trong đó, thách thức đầu tiên có thế ke tới là sự mất cân bằng giữa nhu cầu dùng nước và khả năng trữ nước.

Theo thống kê, hiện Việt Nam có khoảng 7.500 hồ 13 chứa và đập dâng với dung tích chứa khoảng 20 tỷ mét khối nước (cả hồ chứa thuỷ lợi và thuỷ điện) (Pham, Cuong Hung, 2015). Trong khi đó, riêng nhu cầu nước dự kiến đến năm 2020 của một số lĩnh vực do Bộ NN&PTNT quản lý đã lên tới 125 tỷ m3, theo Chiến lược phát triển thủy lợi Việt Nam đến năm 2020. Như vậy, lượng nước được cấp chủ động từ các hồ chứa chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn, số còn lại trông chờ vào lượng mưa và nguồn cung từ các con sông thông qua hệ thống trạm bơm. Đáng chú ý là nhiều sông lớn của Việt Nam hiện đang trong tình trạng suy giảm nguồn nước.

Việc xây nhiều hồ chứa ở phía thượng nguồn của bốn con sông lớn bắt nguồn từ các quốc gia láng giềng, gồm: sông Mê Công, sông Hồng, sông Mã và sông Cả đang khiến lượng nước chảy về hạ nguồn của Việt Nam bị suy giảm mạnh, nước sông cũng mất đi một lượng phù sa lớn. Sự phụ thuộc mạnh mẽ vào nguồn nước các con sông bên ngoài cũng chính là thách thức nan giải và hóc búa đối với Việt Nam. Thống kê cho thấy, có tới 63% tông lượng dòng chảy sông ngòi của Việt Nam đen từ các nước láng giềng; riêng với lưu vực sông Mê Công, tỷ lệ này chiếm trên 90% (Bộ TN&MT, 2012). Thực tế này khiến Việt Nam khó có thể chủ động trong quản lý và khai thác tài nguyên nước cho các tiểu vùng trong nước, đặc biệt trong bôi cảnh các quốc gia thượng nguồn tích cực triển khai các công trình thủy điện lớn, các dự án chuyển nước và lấy nước như hiện nay.

Bên cạnh đó, việc Việt Nam chưa xây dựng được Chiến lược sử dụng nước cũng là một trong những nguyên nhân khiến nguồn tài nguyên này bị khai thác, sử dụng thiếu kiểm soát. Cho đến nay, nông nghiệp vẫn được coi là ngành tiêu tốn nhiều nước nhất với tỷ lệ sử dụng chiếm 70-80% nguồn nước, nhưng hiện vẫn chưa có một khảo sát chính thức nào về nhu cầu và thực tế sử dụng nước của ngành này để đưa ra những khuyến cáo tưới tiêu tiết kiệm, phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ