Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hòa, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Năm và TS. Mai Văn Thắng, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2021 (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 9380106).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm an ninh con người (ANCN) là một trong những trọng tâm của Liên hợp quốc kể từ Báo cáo Phát triển Con người năm 1994 của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP). Phạm nhân là người đang chấp hành án phạt tù tại các cơ sở giam giữ, bị hạn chế một số quyền công dân và phụ thuộc vào sự quản lý của cơ quan thi hành án phạt tù, do đó họ thuộc nhóm đối tượng dễ bị tổn thương về an ninh con người.

Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 và Luật Thi hành án hình sự (THAHS) năm 2019 đã ghi nhận nhiều quy định liên quan đến quyền con người và quyền công dân của người chấp hành án. Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học pháp lý, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận hoạt động thi hành án phạt tù từ góc độ quản lý nhà nước, nghiệp vụ giam giữ hoặc bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội mà chưa xây dựng một hệ thống lý luận chuyên biệt và nghiên cứu toàn diện về pháp luật bảo đảm ANCN cho phạm nhân. Thực tiễn thi hành pháp luật trong các trại giam cũng bộc lộ những hạn chế, bất cập nhất định, đòi hỏi phải có công trình nghiên cứu hệ thống từ cơ sở lý luận, thực trạng thực định đến giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật cũng như việc thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân; trên cơ sở đó đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân ở Việt Nam hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định và giải quyết bốn nhiệm vụ cơ bản sau đây:

  1. Tổng hợp các công trình nghiên cứu ở trong nước và ngoài nước về ANCN của phạm nhân, pháp luật và thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân, từ đó rút ra các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu những vấn đề lý luận của pháp luật về ANCN của phạm nhân: xác định khái niệm ANCN của phạm nhân, khái niệm, đặc điểm, vai trò, đối tượng, phương pháp điều chỉnh, nguyên tắc, nội dung, hình thức, tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động; phân tích các chuẩn mực pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài để rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  3. Khái quát quá trình hình thành, phát triển của pháp luật về ANCN của phạm nhân ở Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay; khảo sát, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại các trại giam thuộc Bộ Công an, chỉ ra các nguyên nhân của hạn chế, bất cập.
  4. Đề xuất các quan điểm và nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia về ANCN của phạm nhân; thực trạng pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực này và các giải pháp hoàn thiện, bao gồm cả hệ thống quy phạm pháp luật thực định lẫn hoạt động áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng quy định và thực tiễn thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân tại các trại giam thuộc Bộ Công an trên toàn quốc, trong đó tập trung khảo sát điển hình tại 06 trại giam: Trại giam Thanh Xuân, Trại giam Ngọc Lý, Trại giam Phú Sơn 4, Trại giam Ninh Khánh, Trại giam Thanh Phong và Trại giam Đồng Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2011 (thời điểm Luật Thi hành án hình sự năm 2010 có hiệu lực) đến năm 2020 (sau khi Luật Thi hành án hình sự năm 2019 được ban hành và có hiệu lực).
  • Phạm vi nội dung: Những vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật thực định về ANCN của phạm nhân theo nghĩa rộng, cùng các giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả áp dụng tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân chia và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai hướng tiếp cận chính:

Nhóm nghiên cứu về an ninh con người và an ninh con người của phạm nhân

  • Nghiên cứu về ANCN nói chung: Các tác giả trong nước như Hoàng Cẩm Thanh và Nguyễn Hồng Bảo Thi (2013), Nguyễn Nhâm (2017), Trịnh Thị Kim Ngọc (2008), Tạ Minh Tuấn (2008), Trần Việt Hà (2016), Nguyễn Quỳnh Anh (2011), Nguyễn Huy Phòng (2017) đã tiếp cận ANCN từ góc độ mối đe dọa toàn cầu, biến đổi khí hậu và chính sách xã hội. Các nghiên cứu quốc tế gồm có công trình của Shahrbanou Tadjbakhsh và Anuradha M. Chenoy (2007), Georg Frerks và B. K. Goldewijk (2007), Monica den Boer và Jaap de Wilde (2008), Christophe Paulussen và Martin Scheinin (2020), Keith Muloongo, Roger Kibasomba và Jemima Njeri Kariri (2005), Richard A. Matthew, Jon Barnett, Bryan McDonald và K. L. O'Brien (2010), Mary Kaldor (2006), Ryerson Christie và Amitav Acharya (2008), Walter Dorn... tập trung làm rõ 7 thành tố của ANCN và mối quan hệ giữa ANCN với an ninh quốc gia. Về mối quan hệ giữa ANCN và quyền con người có Tường Duy Kiên (2010), Vũ Văn Nhiệm và Hoàng Thị Tuệ Phương (2017), Bertrand Ramcharan (2004), Jurate Morkuniene (2008). Về mối quan hệ với an ninh quốc gia có Chu Mạnh Hùng (2011), Trần Kim Anh (2017), Mary Martin, Mary Kaldor và Narcís Serra (2012).
  • Nghiên cứu về ANCN của phạm nhân: Trong nước, vấn đề này chủ yếu được đề cập gián tiếp qua các giáo trình, chuyên khảo nghiệp vụ quản trị trại giam của ngành công an, như công trình của Dương Văn Quận và Nguyễn Thanh Bình (2017), Nguyễn Thanh Bình và Tống Văn Toàn (2017), Nguyễn Đình Tư (2010), Nguyễn Văn Tuân (2016), Lê Trọng Dinh (2017), Đinh Mạnh Hùng và Nguyễn Duy Huy (2018), Hà Thị Kim Dung (2018), Võ Ngọc Tú (2018), Nguyễn Văn Kiệt (2016), Trần Văn Dũng (2016), Phạm Thị Hồng Lý (2016)... Các tài liệu này chú trọng công tác quản lý giam giữ, phòng ngừa vi phạm kỷ luật dưới góc độ quản lý nhà nước về thi hành án phạt tù. Trên thế giới, các nghiên cứu tập trung vào vấn đề quá tải nhà tù và chính sách hình sự (Báo cáo của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ - APA năm 2014; Maschi T., Marmo S., Han J. năm 2014; Rubenstein L.S. và cộng sự năm 2016); cân bằng giữa an ninh nhà tù và nhân phẩm (tài liệu của UNODC năm 2015; Andrea Huber, Barbara Bernath, Rob Allen và Edouard Delaplace thuộc Penal Reform International và APT năm 2013); điều kiện giam giữ và sức khỏe tù nhân (Jeremy Sarkin năm 2008; Elizabeth Mulcahy, Shannon Meninglen và Peter Bell năm 2013; Hernan Reyes năm 2001; Craig Haney năm 2003); tình trạng tự sát và tổn thương tâm lý (Barry L.C. và cộng sự năm 2016, 2020; Fazel S. và cộng sự năm 2016; Appelbaum K.L. và cộng sự năm 2011; McParland C. và Johnston B.M. năm 2019); trách nhiệm chăm sóc y tế (Metzner J.L. và Fellner J. năm 2010; Jörg Pont năm 2012; Fadel và cộng sự năm 2015; Jennifer M. Reingle Gonzalez và Nadine M. Connell năm 2014).

Nhóm nghiên cứu về pháp luật và thi hành pháp luật về an ninh con người và an ninh con người của phạm nhân

  • Về pháp luật ANCN nói chung: Luận án tiến sĩ của Chu Mạnh Hùng (2012) nghiên cứu về vấn đề ANCN trong luật pháp quốc tế; các bài viết của Nguyễn Bá Diễn (2017), Cao Hoàng Long (2017). Các công trình quốc tế gồm sách của Barbara von Tigerstrom (2007) về ANCN và luật pháp quốc tế; Cedric Ryngaert và Math Noortmann (2014) về thách thức từ các chủ thể phi nhà nước; Dorothy Estrada-Tanck (2016) về bảo vệ người dễ bị tổn thương; các bài báo của Gerd Oberleitner (2005), Hisashi Owada (2011), Christophe Paulussen (2010), Antonio Franceschet (2005).
  • Về pháp luật ANCN của phạm nhân: Ở Việt Nam, các công trình của Võ Văn Hòa (2011), Nguyễn Văn Cừ (2013, 2015), Đào Thùy Dương (2017) đã phân tích các quy định pháp luật thực định về chế độ ăn, mặc, ở, sinh hoạt, chăm sóc y tế, lao động của phạm nhân. Các nghiên cứu quốc tế gồm sách của Nigel S. Rodley và Matt Pollard (2009) về đối xử với tù nhân theo luật quốc tế; tài liệu của Andrew Coyle (2007) hướng dẫn nhân quyền cho cán bộ trại giam; các bài viết pháp lý của Perlin M.L. và Dlugacz H.A. (2009), Rötom M.E. (2003), Bretschneider W., Elger B. và Wangmo T. (2013), Isabelle Mansuy (2005) so sánh luật nhà tù ở Pháp và Đức, Norman Bishop (2006) về sự tham gia của tù nhân vào quản lý trại giam theo Quy tắc Nhà tù Châu Âu, Krymov A.A. và Skipin A.P. (2018) về tha tù trước thời hạn cho người bị bệnh hiểm nghèo theo luật Liên bang Nga.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy, chưa có công trình khoa học nào ở trong nước cũng như quốc tế nghiên cứu một cách chuyên sâu, trực tiếp và hệ thống về "pháp luật về an ninh con người của phạm nhân". Các công trình trước đây chỉ xem xét phạm nhân dưới góc độ đối tượng quản lý nghiệp vụ hoặc phân tích từng chế độ chấp hành án cụ thể mang tính mô tả quy phạm. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về pháp luật về ANCN của phạm nhân, đồng thời khảo sát toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại hệ thống trại giam ở Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước Việt Nam về thi hành án phạt tù. Bên cạnh đó, tác giả tiếp thu các giá trị lý luận pháp lý tiến bộ: lý thuyết về quyền con người, lý thuyết quản trị quốc gia, tư tưởng nhà nước pháp quyền và khung khái niệm về an ninh con người của Liên hợp quốc (bắt nguồn từ Báo cáo Phát triển Con người 1994 của UNDP và Báo cáo của Ủy ban An ninh Con người năm 2003 do Sadako Ogata và Amartya Sen đồng chủ tịch).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng xã hội học:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, trừu tượng hóa: Sử dụng xuyên suốt trong việc hệ thống hóa tài liệu, xây dựng khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và nội dung pháp luật.
  • Phương pháp luật học so sánh: Áp dụng tại Chương 2 để phân tích các quy định của luật pháp quốc tế (Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của LHQ về đối xử với tù nhân - Quy tắc Nelson Mandela, Quy tắc Bangkok về tù nhân nữ, Công ước chống tra tấn - CAT) và pháp luật của một số quốc gia, rút ra bài học cho Việt Nam.
  • Phương pháp lịch sử và logic: Sử dụng tại Chương 3 để phân kỳ và đánh giá các giai đoạn phát triển của pháp luật Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Tiến hành khảo sát thực tế qua phiếu hỏi trong hai năm 2019 và 2020 nhằm thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức và thực tiễn thực hiện các chế độ ANCN cho phạm nhân.
  • Phương pháp chuyên gia: Thực hiện trao đổi, phỏng vấn sâu với các chuyên gia, cán bộ nghiên cứu, giảng viên tại các cơ sở đào tạo Cảnh sát trại giam và cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật của Bộ Công an.

Nguồn tư liệu và dữ liệu khảo sát

Đối tượng khảo sát Số lượng mẫu Địa bàn khảo sát (Trại giam Bộ Công an) Thời gian thực hiện
Phạm nhân đang chấp hành án 900 người Thanh Xuân, Ngọc Lý, Phú Sơn 4, Ninh Khánh, Thanh Phong, Đồng Sơn Năm 2019 – 2020
Cán bộ, chiến sĩ trại giam 450 người Thanh Xuân, Ngọc Lý, Phú Sơn 4, Ninh Khánh, Thanh Phong, Đồng Sơn Năm 2019 – 2020

Bên cạnh nguồn dữ liệu điều tra xã hội học nêu trên, luận án khai thác nguồn tư liệu sơ cấp từ các báo cáo tổng kết công tác thi hành án hình sự định kỳ hàng năm của Bộ Công an, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ, Bộ Công an, Bộ Tư pháp và các văn kiện, công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề của đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung: lý thuyết ANCN, ANCN của phạm nhân, pháp luật về ANCN và pháp luật về ANCN của phạm nhân. Tác giả khẳng định ANCN là khái niệm đã chuyển dịch trọng tâm từ an ninh biên giới, quân sự sang an toàn của từng cá nhân con người.

Chương này chỉ ra rằng dù pháp luật quốc tế và pháp luật các nước đã có những bước tiến lớn về quyền của người bị giam giữ, nhưng chưa có công trình nào định danh và xây dựng khái niệm "pháp luật về ANCN của phạm nhân". Trên cơ sở đó, luận án xác định câu hỏi nghiên cứu: Bản chất, nội dung của pháp luật về ANCN của phạm nhân là gì? Thực trạng quy định và áp dụng pháp luật tại Việt Nam đang gặp những rào cản nào? Cần hoàn thiện hệ thống thể chế và cơ chế bảo đảm thi hành như thế nào trong bối cảnh hiện nay? Giả thuyết khoa học của luận án là: nếu xây dựng được khung lý thuyết đầy đủ và hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật đồng bộ, phù hợp với chuẩn mực quốc tế và điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam, thì hiệu quả bảo đảm ANCN cho phạm nhân sẽ được nâng cao, góp phần phòng ngừa tái phạm và thúc đẩy tái hòa nhập cộng đồng.

Chương 2: Cơ sở lý luận của pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm ANCN của phạm nhân: Tác giả định nghĩa ANCN của phạm nhân là sự an toàn về tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự; bảo đảm sức khỏe thể chất và tinh thần của phạm nhân trước những tác động bất lợi của môi trường trại giam; bảo đảm cho các mối quan hệ cộng đồng của phạm nhân mang tính chuẩn mực, lành mạnh, dân chủ trong trại giam được thực hiện và phát huy, đồng thời tạo điều kiện cho phạm nhân tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù.
  • Khái niệm pháp luật về ANCN của phạm nhân: Là tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động thi hành án phạt tù nhằm bảo đảm an toàn về tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự; bảo đảm sức khỏe thể chất và tinh thần cho phạm nhân trong quá trình chấp hành án phạt tù tại trại giam, đồng thời tạo điều kiện cho họ tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù và việc hiện thực hóa các quy định này trong thực tế.
  • Đặc điểm: Gồm 5 đặc điểm chính: (1) Liên quan đến nhiều chế định của nhiều ngành luật khác nhau; (2) Chịu sự quy định bởi yêu cầu của công tác bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự an toàn xã hội và đấu tranh phòng chống tội phạm; (3) Là lĩnh vực pháp luật điều chỉnh nhóm chủ thể "đặc biệt" - nhóm người yếu thế, bị hạn chế quyền; (4) Có mối liên hệ mật thiết với pháp luật về quyền con người; (5) Chịu sự tác động lớn từ các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
  • Đối tượng và phương pháp điều chỉnh: Đối tượng điều chỉnh là các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chấp hành án phạt tù giữa cơ quan nhà nước với phạm nhân, giữa nhà nước với thân nhân/tổ chức xã hội, và giữa các phạm nhân với nhau. Phương pháp điều chỉnh là sự kết hợp giữa phương pháp mệnh lệnh - phục tùng và phương pháp phối hợp.
  • Bảy nguyên tắc cơ bản: (1) Tôn trọng quyền con người; (2) Nhân đạo; (3) Dân chủ; (4) Công bằng, bình đẳng; (5) Bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội; (6) Phù hợp với điều kiện thực tế đất nước; (7) Nội luật hóa pháp luật quốc tế và phù hợp tiến bộ xã hội.
  • Nội dung pháp luật: Tập trung vào các khía cạnh an ninh cá nhân (phân loại giam giữ, khám xét, sử dụng vũ khí, xử lý phạm nhân bệnh hiểm nghèo), an ninh cộng đồng (quan hệ gia đình, bạn bè, tổ chức đời sống văn hóa), an ninh kinh tế - lương thực - y tế (chế độ ăn, mặc, ở, chăm sóc sức khỏe, lao động - học nghề) và an ninh chính trị (quyền khiếu nại, tố cáo, tiếp cận thông tin).
  • Pháp luật quốc tế và nước ngoài: Phân tích các tiêu chuẩn của Liên hợp quốc (Quy tắc Nelson Mandela, Quy tắc Bangkok) và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia về bảo đảm nhân phẩm, sự tham gia của tù nhân trong quản lý trại giam, chế độ chăm sóc y tế giảm nhẹ, rút ra các giá trị tham khảo cho Việt Nam.

Chương 3: Quá trình hình thành, phát triển và thực trạng pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam

Chương 3 phân tích tiến trình lập pháp và đánh giá thực trạng:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Chia thành các giai đoạn: từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước thời kỳ Đổi mới (1986); giai đoạn từ năm 1986 đến trước khi ban hành Luật THAHS năm 2010; giai đoạn từ năm 2010 đến nay (đặc biệt là bước chuyển biến khi Quốc hội thông qua Luật THAHS năm 2019 thay thế Luật THAHS năm 2010). Các văn bản pháp luật ngày càng ghi nhận đầy đủ, cụ thể hóa các quyền cơ bản của phạm nhân phù hợp với Hiến pháp năm 2013.
  • Thực trạng quy định pháp luật hiện hành: Phân tích hệ thống quy định trong Luật THAHS năm 2019 và các văn bản hướng dẫn về: phân loại quản lý giam giữ; chế độ ăn, ở, mặc; chế độ y tế, phòng chống dịch bệnh; chế độ lao động, học nghề; chế độ học văn hóa, sinh hoạt tinh thần; chế độ liên lạc, gặp thân nhân, nhận quà; quyền khiếu nại, tố cáo và trình tự tha tù trước thời hạn có điều kiện, đặc xá.
  • Thực tiễn thi hành và dữ liệu khảo sát: Dựa trên kết quả khảo sát 900 phạm nhân và 450 cán bộ tại 06 trại giam (Thanh Xuân, Ngọc Lý, Phú Sơn 4, Ninh Khánh, Thanh Phong, Đồng Sơn) cùng báo cáo tổng kết của Bộ Công an. Tác giả chỉ ra các kết quả đạt được về bảo đảm an toàn tính mạng, cải thiện chế độ dinh dưỡng, điều trị y tế cho phạm nhân. Đồng thời, chỉ rõ các hạn chế: cơ sở vật chất ở một số phân trại đã xuống cấp; áp lực quá tải số lượng phạm nhân; kinh phí bảo đảm y tế và định mức chế độ còn thấp so với biến động giá cả; công tác dạy nghề chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động bên ngoài; chế độ giam giữ riêng cho đối tượng đặc thù (người đồng tính, người chuyển giới, người mắc bệnh truyền nhiễm nặng) còn gặp vướng mắc quy định; trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ trại giam chưa đồng đều.
  • Nguyên nhân của hạn chế: Điều kiện kinh tế - xã hội đất nước còn khó khăn; nguồn lực ngân sách nhà nước cấp cho công tác thi hành án hình sự có hạn; nhận thức của một số cán bộ về ANCN chưa toàn diện; hệ thống văn bản dưới luật còn chậm ban hành hoặc thiếu đồng bộ; sự phối hợp giữa trại giam với gia đình phạm nhân và chính quyền địa phương có lúc chưa chặt chẽ.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đưa ra phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Hệ thống quan điểm chỉ đạo:
    1. Hoàn thiện pháp luật phải quán triệt đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước về cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
    2. Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, khả thi của hệ thống pháp luật, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
    3. Lấy con người làm trung tâm, kết hợp chặt chẽ giữa mục đích trừng phạt, răn đe với mục đích giáo dục, cải tạo và nhân đạo xã hội chủ nghĩa.
    4. Hoàn thiện pháp luật phải phù hợp với điều kiện kinh tế, nguồn lực vật chất của đất nước và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự an toàn xã hội.
  • Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật thực định:
    • Sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật THAHS năm 2019 và các văn bản dưới luật về phân loại giam giữ: bổ sung quy định cụ thể về quản lý, giam giữ đối với phạm nhân là người đồng tính, người chuyển giới, người khuyết tật nặng.
    • Hoàn thiện chế độ lao động, học nghề: quy định rõ ràng hơn về an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm tai nạn lao động trong trại giam, cơ chế liên kết đào tạo nghề giữa trại giam với các doanh nghiệp để cấp chứng chỉ nghề hợp pháp có giá trị sử dụng sau khi chấp hành xong án phạt.
    • Sửa đổi các định mức về chế độ ăn, mặc, chăm sóc y tế theo hướng linh hoạt, gắn với chỉ số giá tiêu dùng thực tế và tăng định mức khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe tâm thần cho phạm nhân.
    • Quy định cụ thể và mở rộng hình thức liên lạc của phạm nhân với thân nhân (như ứng dụng công nghệ thông tin, gửi nhận thư điện tử, gọi điện thoại có giám sát theo quy chuẩn an ninh).
    • Hoàn thiện cơ chế giám sát độc lập, thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo trong trại giam để bảo đảm tính khách quan, kịp thời.
  • Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
    • Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính, hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế và cải thiện môi trường giam giữ tại các trại giam.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, phẩm chất đạo đức, kiến thức pháp luật và kỹ năng nhân quyền cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát trại giam.
    • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật, nội quy trại giam cho phạm nhân ngay từ khi tiếp nhận.
    • Huy động sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và thân nhân phạm nhân trong việc hỗ trợ giáo dục, dạy nghề và chuẩn bị các điều kiện tái hòa nhập cộng đồng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học pháp lý và thực tiễn cho chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật:

  • Về lý luận: Xây dựng các khái niệm khoa học: khái niệm "an ninh con người của phạm nhân", khái niệm "pháp luật về an ninh con người của phạm nhân", xác định rõ nội hàm và ngoại diên; xây dựng khung lý thuyết gồm đặc điểm, vai trò, đối tượng, phương pháp điều chỉnh, 7 nguyên tắc cơ bản và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật này.
  • Về so sánh pháp lý: Khái quát các nội dung cơ bản của luật pháp quốc tế và pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền và ANCN của tù nhân, từ đó rút ra các bài học tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  • Về thực tiễn: Nhận diện toàn diện hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành và thực trạng áp dụng tại các cơ sở giam giữ qua nguồn dữ liệu điều tra thực tế; chỉ ra những thành tựu cùng các bất cập, hạn chế cụ thể kèm nguyên nhân xác thực.
  • Về giải pháp: Luận giải sự cần thiết và đề xuất hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo cùng các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về ANCN của phạm nhân trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, luận án chỉ tiến hành khảo sát thực tiễn tại các trại giam thuộc Bộ Công an, chưa mở rộng nghiên cứu thực trạng tại hệ thống các trại tạm giam của Công an cấp tỉnh và các nhà tạm giữ thuộc Công an cấp huyện (nơi cũng có một số đối tượng chấp hành án phạt tù theo quy định của pháp luật). Luận án cũng giới hạn thời gian khảo sát thực tế trong giai đoạn 2019 - 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bảo đảm ANCN của người bị tạm giữ, người bị tạm giam và người chấp hành các hình phạt khác ngoài hình phạt tù (như cải tạo không giam giữ, tù treo); nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và công nghệ thông tin trong quản lý trại giam gắn với quyền riêng tư và ANCN của phạm nhân.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và lực lượng Cảnh sát thi hành án hình sự: Là tài liệu tham khảo cho Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng (Bộ Công an) và Ban Giám thị các trại giam trong việc chuẩn hóa quy trình quản lý, giáo dục, đối xử nhân đạo với phạm nhân.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp: Cung cấp luận cứ thực tiễn và cơ sở lý luận cho Quốc hội, các ủy ban của Quốc hội, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân khi rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành án hình sự, Luật Đặc xá và giám sát hoạt động tư pháp.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa an ninh con người của phạm nhân như thế nào?

Theo luận án, an ninh con người của phạm nhân là sự an toàn về tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự; bảo đảm sức khỏe thể chất và tinh thần của phạm nhân trước những tác động bất lợi của môi trường trại giam; bảo đảm cho các mối quan hệ cộng đồng của phạm nhân mang tính chuẩn mực, lành mạnh, dân chủ trong trại giam được thực hiện và phát huy, đồng thời tạo điều kiện cho phạm nhân tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù.

2. Dữ liệu thực tế của luận án được thu thập từ những nguồn nào và quy mô ra sao?

Luận án sử dụng dữ liệu điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi thực hiện trong hai năm 2019 và 2020 với quy mô mẫu gồm 900 phạm nhân và 450 cán bộ trại giam tại 06 trại giam thuộc Bộ Công an: Trại giam Thanh Xuân, Ngọc Lý, Phú Sơn 4, Ninh Khánh, Thanh Phong và Đồng Sơn. Ngoài ra, tác giả sử dụng các báo cáo tổng kết định kỳ của Bộ Công an và phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật và giảng dạy nghiệp vụ cảnh sát trại giam.

3. Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân gồm những nguyên tắc cơ bản nào?

Luận án xác định 07 nguyên tắc cơ bản:

  1. Nguyên tắc tôn trọng quyền con người;
  2. Nguyên tắc nhân đạo;
  3. Nguyên tắc dân chủ;
  4. Nguyên tắc công bằng, bình đẳng;
  5. Nguyên tắc bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội;
  6. Nguyên tắc phù hợp với điều kiện thực tế đất nước;
  7. Nguyên tắc nội luật hóa pháp luật quốc tế và phù hợp tiến bộ xã hội.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với nhóm phạm nhân có đặc điểm nhân thân đặc thù?

Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm quy định chế độ phân loại, quản lý giam giữ riêng biệt, phù hợp đối với các nhóm phạm nhân đặc thù như: người đồng tính, người chuyển giới, người chưa thành niên, người nước ngoài, phụ nữ có con nhỏ đi theo và người mắc bệnh truyền nhiễm hiểm nghèo, nhằm phòng ngừa nguy cơ bị xâm hại thân thể, nhân phẩm và bảo đảm điều kiện y tế thích hợp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Đức Hòa là công trình chuyên khảo thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Luận án đã xây dựng khung lý thuyết toàn diện về an ninh con người áp dụng cho chủ thể đặc thù là người đang chấp hành án phạt tù tại các cơ sở giam giữ. Dựa trên việc phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định và kết quả khảo sát thực tế tại các trại giam thuộc Bộ Công an, luận án đã làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra các vướng mắc, hạn chế cùng nguyên nhân cụ thể. Hệ thống quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và hoạt động thi hành án hình sự tại Việt Nam.