Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Vấn đề an ninh con người trong pháp luật quốc tế hiện đại" do nghiên cứu sinh Chu Mạnh Hùng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bá Diễn và PGS. Đoàn Năng, bảo vệ năm 2012 thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 62 38 01 08).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong lịch sử phát triển của nhân loại và từng quốc gia, con người luôn là trung tâm và mục tiêu phấn đấu của cộng đồng quốc tế. Tại Việt Nam, kể từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, nhận thức lý luận và thực tiễn về con người đã có bước chuyển biến quan trọng, tiếp tục được khẳng định trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung và phát triển năm 2011), Chiến lược ổn định và phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020, Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI và Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001). Tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra các thách thức đe dọa trực tiếp đời sống người dân như việc làm, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường, tội phạm và thiên tai. Đồng thời, Việt Nam đang nỗ lực cùng các quốc gia thành viên xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột, trong đó Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN lấy con người làm trung tâm. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, vấn đề an ninh con người dưới góc độ luật pháp quốc tế chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ bản chất của an ninh con người thông qua việc luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn dưới góc độ luật pháp quốc tế; phân tích các quan điểm, rút ra đặc điểm và mối quan hệ với các khái niệm liên quan. Để thực hiện mục đích này, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản, ý nghĩa phương pháp luận của vấn đề an ninh con người dưới góc độ luật pháp quốc tế.
  2. Nghiên cứu những quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam liên quan đến an ninh con người để làm rõ và có nhận thức đúng đắn về vấn đề an ninh con người trong tiến trình toàn cầu hóa.
  3. Phân tích thực trạng và những thách thức đối với an ninh con người trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng.
  4. Xác định rõ quan điểm, nhận thức và đề xuất các giải pháp tăng cường bảo đảm an ninh con người, đặc biệt là ở Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là an ninh con người dưới góc độ luật pháp quốc tế hiện đại. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các cách tiếp cận lý thuyết về an ninh con người, các quy định pháp luật quốc tế, những thách thức toàn cầu, cũng như thực tiễn chính sách, pháp luật và cơ chế bảo đảm an ninh con người tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả đã phân loại và điểm lại các công trình khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam:

  • Đề tài nghiên cứu khoa học "Các vấn đề an ninh phi truyền thống ở Đông Nam Á: Tác động đối với ASEAN và Việt Nam" (2004) do PGS.TS Nguyễn Phương Bình làm chủ nhiệm tại Học viện Quan hệ Quốc tế, xem xét an ninh con người như một biểu hiện của an ninh phi truyền thống.
  • Cuốn sách "Chênh lệch phát triển và an ninh kinh tế ở ASEAN" (NXB Khoa học xã hội, 2006) do PGS.TS Nguyễn Xuân Thắng chủ biên, tiếp cận an ninh con người từ nền tảng an ninh kinh tế trong xu thế toàn cầu hóa.
  • Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ "Các thách thức an ninh phi truyền thống ở Đông Nam Á và tác động đến Việt Nam" (2007) tại Học viện Quan hệ Quốc tế với chuyên đề "An ninh con người" do TS. Tạ Minh Tuấn thực hiện, tiếp cận an ninh con người dưới góc độ quan hệ quốc tế.
  • Hội thảo khoa học "An ninh con người ở Đông Nam Á" (tháng 07/2008) do Bộ môn Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức.
  • Cuốn sách "Quyền con người - Tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội" (NXB Khoa học xã hội, 2009) do TS. Võ Khánh Vinh chủ biên, trong đó có chuyên đề "Quyền con người và an ninh con người" của TS. Tường Duy Kiên phân tích mối quan hệ và điểm giao thoa giữa hai khái niệm.
  • Bài viết "An ninh con người trong tiến trình hình thành cộng đồng ASEAN" của Chu Mạnh Hùng và Trịnh Xuân An đăng trên Tạp chí Luật học (số 9/2007).

Các công trình nghiên cứu và tài liệu quốc tế:

  • Báo cáo phát triển con người năm 1994 của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) gắn với đóng góp của chuyên gia kinh tế Mahbub ul Haq.
  • Bài viết "Khái niệm an ninh" (The Concept of Security) của David Baldwin trên Tạp chí Nghiên cứu quốc tế (Vol 23, 1997).
  • Công trình "An ninh Châu Á - Thái Bình Dương" của Capie và Evans (Singapore, 2002).
  • Báo cáo "An ninh con người ngày nay" (Human Security Now, 2003) của Ủy ban An ninh con người (CHS) xuất bản tại New York.
  • Sách xanh về ngoại giao năm 1999 của Bộ Ngoại giao Nhật Bản và tài liệu Chính sách đối ngoại của Canada về an ninh con người của Bộ Ngoại giao và Thương mại Canada (cùng các quan điểm của cựu Bộ trưởng Ngoại giao Lloyd Axworthy năm 1997).
  • Sách "An ninh quốc tế trong thời đại toàn cầu hóa" của Vương Đạt Châu (Trung Quốc, được NXB Chính trị quốc gia dịch và xuất bản năm 2004).
  • Các ý tưởng lịch sử và báo cáo toàn cầu: Tuyên bố của Tổng thống Hoa Kỳ Franklin Roosevelt về quyền không phải sống trong sợ hãi; các báo cáo của Câu lạc bộ Rome (thập niên 1970); "Báo cáo Bắc - Nam" (1980) của Ủy ban độc lập do Willy Brandt làm Chủ tịch; Báo cáo về "An ninh chung" của Ủy ban do Olof Palme làm Chủ tịch; Sáng kiến Stockholm (1991); Báo cáo "Láng giềng của chúng ta" (1995) của Ủy ban về quản trị toàn cầu; cùng các quan điểm của cựu Tổng Thư ký Liên hợp quốc Kofi Annan và học giả Robert Johanssen.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận an ninh con người từ khía cạnh quan hệ quốc tế, chính sách đối ngoại, an ninh phi truyền thống hoặc kinh tế phát triển. Dưới góc độ khoa học pháp lý, đặc biệt là luật pháp quốc tế, chưa có công trình nào tại Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về bản chất pháp lý, các quy định, thiết chế quốc tế và mối quan hệ giữa an ninh con người với chủ quyền quốc gia. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề con người và giải phóng con người. Phương pháp luận chủ đạo là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, đặt vấn đề nghiên cứu trong mối quan hệ vận động, phát triển và trong điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả sử dụng kết hợp gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để làm rõ các khái niệm, quan điểm và cấu trúc của an ninh con người.
  • Phương pháp logic và lịch sử để theo dõi quá trình hình thành, phát triển của khái niệm an ninh con người từ an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống trong quan hệ quốc tế và luật pháp quốc tế.
  • Phương pháp quy nạp và đối chiếu, so sánh pháp luật để phân tích các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam và chính sách của các quốc gia.

Về khung phân tích và khái niệm, luận án phân tích hai trường phái tiếp cận an ninh con người trên thế giới:

  • Trường phái tiếp cận theo nghĩa hẹp: Tập trung bảo vệ cá nhân khỏi các mối đe dọa bạo lực, xung đột vũ trang, chiến tranh (đại diện tiêu biểu là Canada, Na Uy, Thụy Sĩ, Nam Phi).
  • Trường phái tiếp cận theo nghĩa rộng: Bao quát mọi mối đe dọa đối với sự tồn tại, cuộc sống hàng ngày và nhân phẩm của con người, bao gồm nghèo đói, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường, suy thoái kinh tế (tiêu biểu là Báo cáo của UNDP năm 1994, Ủy ban An ninh con người và Nhật Bản).

Nguồn tư liệu và dữ liệu của luận án bao gồm:

  • Các văn kiện quốc tế: Hiến chương Liên hợp quốc (1945), Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người (UDHR, 1948), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR, 1966), Tuyên bố của Liên hợp quốc về các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế (1970).
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế: Báo cáo Phát triển con người các năm 1994, 2007, 2007/2008 của UNDP; tài liệu của FAO, WHO, ECOSOC, HRC, ICJ, ILO, UNESCO, UNICEF, ASEAN, AU, EU.
  • Văn kiện pháp lý và chính sách của Việt Nam: Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001), các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI và XI, các đạo luật chuyên ngành điều chỉnh quyền con người, an sinh xã hội và an ninh quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các vấn đề lý luận về an ninh con người

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án qua 5 nội dung chính:

1. Khái niệm và đặc điểm của an ninh con người: Tác giả đối chiếu thuật ngữ an ninh từ góc độ ngôn ngữ học (tiếng Trung, tiếng Anh "Security", tiếng Việt) để xác định an ninh là trạng thái không có sự đe dọa, nguy hiểm và là cảm giác an toàn đối lập với bất an. Trong lý luận quan hệ quốc tế, Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh sức mạnh quân sự và đối tượng an ninh là quốc gia; Chủ nghĩa tự do mở rộng sang các mối đe dọa phi quân sự; an ninh con người đóng vai trò là điểm nối giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống. Luận án đưa ra định nghĩa: "An ninh con người là những bảo đảm bằng pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia để con người không bị đe dọa trước các mối nguy hiểm và tạo lập một cuộc sống an toàn, phát triển".

Bốn đặc điểm cơ bản của an ninh con người được xác định gồm:

  • Xác định chủ thể trung tâm là con người (nhưng không phủ nhận an ninh quốc gia mà coi an ninh quốc gia là điều kiện tiên quyết).
  • Khái niệm mang tính đa ngành, bao hàm các nguy cơ tiềm tàng trên bình diện rộng.
  • Thể hiện tính tùy thuộc lẫn nhau trên phạm vi toàn cầu (mối đe dọa ở một nơi có thể tác động đến toàn thế giới).
  • Mang tính chủ động, tích cực (chi phí phòng ngừa sớm luôn thấp hơn và hiệu quả hơn chi phí khắc phục hậu quả khủng hoảng).

2. Bảy yếu tố cấu thành an ninh con người (theo UNDP 1994) và các dữ kiện thực tế:

Yếu tố cấu thành Nội dung bảo đảm cốt lõi Dữ kiện / Số liệu thực tế trong văn bản
An ninh kinh tế Bảo đảm việc làm, thu nhập cơ bản, khả năng ứng phó với khủng hoảng kinh tế Khủng hoảng năng lượng thập kỷ 1970; Khủng hoảng tài chính tiền tệ Đông Á 1997 - 1998 gây suy giảm lòng tin đầu tư và xáo trộn chính trị - xã hội.
An ninh lương thực Đủ dinh dưỡng cho cuộc sống khỏe mạnh, khả năng tiếp cận và phân phối lương thực Nạn đói năm 1943 tại Bengal (Ấn Độ) làm hơn 2 triệu người chết do lỗi phân phối; Hơn 800 triệu người bị đói trên thế giới; 200 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng; Tanzania có 3 triệu người và Ethiopia có 4,6 triệu người cần viện trợ khẩn cấp.
An ninh sức khỏe Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm, bệnh ký sinh trùng, tim mạch, ung thư Đại dịch HIV/AIDS; Dịch cúm gia cầm; Dịch SARS xuất phát từ Hong Kong lây lan nhanh sang nhiều quốc gia; Chênh lệch hệ thống chăm sóc y tế giữa nước phát triển và đang phát triển.
An ninh môi trường Tiếp cận nước sạch, bảo vệ đất đai, không khí, ứng phó thiên tai và biến đổi khí hậu Hơn 1 tỷ người ở các nước đang phát triển thiếu nước sạch, 2,6 tỷ người thiếu điều kiện vệ sinh cơ bản (Báo cáo UNDP 2007); Sóng thần châu Á (12/2004) làm chết và mất tích hơn 200.000 người; Bão Nargis tại Myanmar (5/2008) làm chết và mất tích hơn 100.000 người, thiệt hại trên 10 tỷ USD.
An toàn cá nhân Không bị bạo lực đe dọa, chống tra tấn, bạo lực gia đình, tội phạm, tai nạn Xung đột vũ trang đe dọa tính mạng; Bạo lực đường phố ở Mỹ; Tội phạm ma túy ở Trung Quốc; Tai nạn giao thông ở Việt Nam.
An ninh cộng đồng Duy trì bản sắc văn hóa riêng, bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số Điều 5 Hiến pháp Việt Nam năm 1992 sửa đổi bảo đảm quyền của các dân tộc thiểu số sử dụng tiếng nói, chữ viết và giữ gìn bản sắc; Liên hệ tinh thần Công ước ICCPR 1966.
An ninh chính trị Bảo đảm quyền tự do dân sự, chính trị, chống khủng bố, ly khai, tham nhũng Khủng bố quốc tế sau sự kiện ngày 11/09/2001; Trích dẫn nhận định của Tổng Giám đốc WTO Michael Moore: "Tham nhũng là kẻ giết người".

3. Mối quan hệ giữa quyền con người và an ninh con người: Quyền con người là phẩm giá, nhu cầu và lợi ích hợp pháp được thể chế hóa bởi luật quốc gia và quốc tế. Quyền con người là mục tiêu, còn an ninh con người là điều kiện và phương tiện bảo đảm để quyền con người được hiện thực hóa.

4. Mối quan hệ giữa an ninh con người và an ninh quốc gia: Luận án chỉ rõ an ninh quốc gia là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh con người. Tác giả phê phán quan điểm tuyệt đối hóa an ninh con người thành "chủ quyền con người" nhằm hạ thấp chủ quyền quốc gia để can thiệp nội bộ (như các tiền lệ can thiệp nhân đạo ở Kosovo, áp đặt trừng phạt ở Myanmar, can thiệp tại Afghanistan và Iraq). Luận án trích dẫn phát biểu của Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết tại Hội nghị Cấp cao APEC lần thứ 15 (Sydney): "An ninh con người là vấn đề mang tính sống còn, gắn liền với sự ổn định và thịnh vượng của mọi quốc gia và nền kinh tế".

5. Vai trò và các nguy cơ đe dọa an ninh con người:

  • Vai trò: Xác lập quan niệm mới trong quan hệ quốc tế; thúc đẩy ý thức cá nhân; bổ sung khái niệm an ninh quốc gia; định hình quan điểm tổng thể về vấn đề toàn cầu; thúc đẩy hợp tác quốc tế; khẳng định vai trò của các tổ chức quốc tế (đặc biệt là Liên hợp quốc); nâng cao nhận thức và hoàn thiện pháp luật quốc tế.
  • Nguy cơ đe dọa: Số liệu năm 2009 có hơn 200 triệu người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, 42 triệu người phải rời bỏ nhà cửa do xung đột; Xung đột ly khai Chechnya làm khoảng 80.000 người thiệt mạng; Nội chiến Nam Tư cũ (Bosnia-Herzegovina); Khủng bố tại Algeria làm chết hơn 50.000 người; Nội chiến Somali làm chết trên 350.000 người; Thảm sát sắc tộc giữa người Hutu và Tutsi tại Rwanda làm hàng triệu người thương vong.

Chương 2: Pháp luật quốc tế về an ninh con người

Chương 2 phân tích các khía cạnh pháp lý thực định của an ninh con người trong hệ thống pháp luật quốc tế qua 4 nội dung:

  • Sự hình thành và phát triển của chế định an ninh con người trong luật quốc tế: Phân tích quá trình chuyển dịch từ các nguyên tắc bảo hộ ngoại giao truyền thống sang việc ghi nhận quyền cá nhân và các chế định bảo vệ con người sau Chiến tranh thế giới thứ hai thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.
  • Quy định của pháp luật quốc tế về an ninh con người: Phân tích các điều ước quốc tế đa phương thuộc hệ thống Liên hợp quốc điều chỉnh các nhóm quyền cơ bản (UDHR 1948, ICCPR 1966, ICESCR 1966) và các công ước chuyên biệt về quyền trẻ em, quyền phụ nữ, cấm tra tấn, luật nhân đạo quốc tế điều chỉnh xung đột vũ trang.
  • Các thiết chế quốc tế bảo đảm an ninh con người: Vai trò và thẩm quyền của Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế - Xã hội (ECOSOC), Hội đồng Nhân quyền (HRC) với Cơ chế Đánh giá định kỳ toàn thể (UPR), Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), các tổ chức chuyên môn (ILO, WHO, UNESCO, UNICEF) và các tổ chức khu vực (ASEAN, AU, EU).
  • Các giải pháp tăng cường an ninh con người: Tăng cường thực thi nghĩa vụ điều ước quốc tế, hài hòa hóa pháp luật quốc gia với chuẩn mực quốc tế, hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình và đẩy mạnh hợp tác đa phương.

Chương 3: Chính sách, pháp luật và giải pháp tăng cường bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam

Chương 3 vận dụng cơ sở lý luận và pháp lý quốc tế vào bối cảnh thực tiễn Việt Nam qua 3 nội dung:

  • Chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về an ninh con người: Đường lối nhất quán lấy con người làm trung tâm, coi con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển; gắn kết việc bảo đảm an ninh con người với ổn định chính trị, phát triển kinh tế bền vững và giữ vững chủ quyền quốc gia.
  • Pháp luật Việt Nam về an ninh con người: Rà soát hệ thống quy định pháp luật Việt Nam trên các lĩnh vực bảo đảm quyền tự do thân thể, an sinh xã hội, việc làm, y tế, giáo dục, môi trường và bảo vệ các nhóm đối tượng yếu thế; đánh giá mức độ tương thích giữa pháp luật quốc gia và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Các giải pháp góp phần tăng cường bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam: Tiếp tục thể chế hóa đường lối của Đảng thành các văn bản quy phạm pháp luật cụ thể; đẩy mạnh cải cách tư pháp; nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước; tăng cường hợp tác trong khuôn khổ ASEAN (hướng tới Cộng đồng ASEAN năm 2015) và các thiết chế của Liên hợp quốc; chủ động ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu và dịch bệnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các điểm mới khoa học trên phương diện lý luận và thực tiễn:

  1. Là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận vấn đề an ninh con người dưới góc độ khoa học luật pháp quốc tế.
  2. Làm rõ cơ sở khoa học, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và xác định rõ nội hàm khái niệm, đặc điểm, 7 yếu tố cấu thành của an ninh con người trong luật quốc tế hiện đại.
  3. Khái quát nội dung, bản chất pháp lý của an ninh con người, xác lập cơ sở và khuôn khổ pháp lý cho hoạt động hợp tác giữa các chủ thể luật quốc tế.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng, các nguy cơ và thách thức đối với an ninh con người trên phương diện pháp luật và thực tiễn; từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế và xây dựng Cộng đồng ASEAN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án tập trung nghiên cứu trong phạm vi pháp luật quốc tế hiện đại tính đến thời điểm hoàn thành (năm 2012), gắn với tiến trình chuẩn bị hình thành Cộng đồng ASEAN (mốc 2015). Do tính chất đa ngành của an ninh con người, một số khía cạnh tác động chi tiết của các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu mới phát sinh hoặc các tranh chấp quốc tế phức tạp chưa thể bao quát hết toàn bộ thực tiễn diễn biến nhanh chóng sau năm 2012.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ luận án là tiếp tục theo dõi việc thể chế hóa các quy định mới của Hiến pháp (sau sửa đổi 1992), đánh giá cơ chế thực thi của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN sau mốc năm 2015, và nghiên cứu sâu hơn về khuôn khổ pháp lý quốc tế đối với các thách thức an ninh phi truyền thống đặc thù như an ninh mạng, biến đổi khí hậu cực đoan và khủng hoảng người tị nạn quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về an sinh xã hội, quyền con người và an ninh quốc gia; hỗ trợ các bộ, ngành trong đàm phán, ký kết và gia nhập các điều ước quốc tế đa phương.
  • Cán bộ làm công tác đối ngoại và thực tiễn: Giúp nhận thức đầy đủ bản chất của an ninh con người, phục vụ công tác đấu tranh ngoại giao, bảo vệ chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết, đồng thời thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ Liên hợp quốc và ASEAN.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho công tác giảng dạy, nghiên cứu tại các trường đại học, học viện thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Nhân quyền, Quan hệ Quốc tế và Khoa học Chính trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa an ninh con người như thế nào?
Luận án định nghĩa: "An ninh con người là những bảo đảm bằng pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia để con người không bị đe dọa trước các mối nguy hiểm và tạo lập một cuộc sống an toàn, phát triển".

2. Bảy yếu tố cấu thành an ninh con người theo Báo cáo UNDP 1994 được luận án phân tích gồm những gì?
Bảy yếu tố bao gồm: (1) An ninh kinh tế (việc làm và thu nhập); (2) An ninh lương thực (không bị thiếu ăn, có đủ dinh dưỡng); (3) An ninh sức khỏe (phòng chống dịch bệnh và tử vong do bệnh tật); (4) An ninh môi trường (tiếp cận nước sạch, không khí trong lành, ứng phó thiên tai); (5) An toàn cá nhân (không bị bạo lực, bắt bớ, tra tấn); (6) An ninh cộng đồng (duy trì bản sắc văn hóa, đặc trưng dân tộc); (7) An ninh chính trị (bảo đảm quyền tự do cơ bản về dân sự, chính trị, chống khủng bố và ly khai).

3. Sự khác nhau giữa hai trường phái tiếp cận an ninh con người "nghĩa hẹp" và "nghĩa rộng" là gì?
Trường phái "nghĩa hẹp" (tiêu biểu là Canada, Na Uy) tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ các cá nhân và cộng đồng khỏi các mối đe dọa bạo lực, xung đột vũ trang và chiến tranh. Trường phái "nghĩa rộng" (tiêu biểu là UNDP, Nhật Bản) mở rộng phạm vi ra mọi mối đe dọa đối với sự tồn vong và nhân phẩm con người, bao gồm cả đói nghèo, dịch bệnh, thất nghiệp và suy thoái môi trường.

4. Luận án giải quyết mối quan hệ giữa an ninh con người và an ninh quốc gia theo quan điểm nào?
Tác giả khẳng định an ninh con người và an ninh quốc gia không đối lập hay triệt tiêu lẫn nhau mà bổ sung cho nhau. An ninh quốc gia là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh con người, và an ninh con người là mục tiêu của phát triển quốc gia. Luận án phản bác quan điểm nâng an ninh con người thành "chủ quyền con người" để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập.

5. Những dẫn chứng thực tế nào được tác giả sử dụng để chứng minh cho các nguy cơ đe dọa an ninh con người?
Tác giả dẫn chứng nhiều dữ liệu cụ thể: Xung đột Chechnya làm khoảng 80.000 người chết; Khủng bố ở Algeria làm hơn 50.000 người chết; Nội chiến Somali làm chết trên 350.000 người; Thảm họa sóng thần năm 2004 tại châu Á làm chết và mất tích hơn 200.000 người; Bão Nargis năm 2008 tại Myanmar làm chết và mất tích hơn 100.000 người, thiệt hại trên 10 tỷ USD; Trên 1 tỷ người ở các nước đang phát triển thiếu nước sạch và 2,6 tỷ người thiếu vệ sinh cơ bản; Hơn 800 triệu người trên thế giới bị đói và 200 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Mạnh Hùng là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu có hệ thống về vấn đề an ninh con người trong luật quốc tế hiện đại tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và đối chiếu văn bản pháp luật, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, bản chất pháp lý, các yếu tố cấu thành cũng như mối quan hệ biện chứng giữa an ninh con người với chủ quyền quốc gia và quyền con người. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học quan trọng phục vụ công tác hoàn thiện chính sách, pháp luật quốc gia và định hướng hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.