Ứng Dụng Mô Hình M-Score để Phát Hiện Thao Túng Báo Cáo Tài Chính tại Việt Nam

Phân tích ứng dụng mô hình M-score để phát hiện gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết. Nghiên cứu chuyên sâu về thao túng lợi nhuận.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2023

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLERATION

LIST OF CONTENT

LIST OF A TABLE

LIST OF TABLES

FOREWORD

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Statement of the problem

1.2. Rationale for this study

1.3. Aims and objectives

1.4. Methodology and the scope of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Research gap for this study

3. CHAPTER 3: THEORETICAL BASIS

3.1. The concept of earning manipulation

3.2. Definitions of earning manipulation

3.3. Motives for earning manipulation

3.4. The history and the formulation of Beneish model

4. CHAPTER 4: DATA AND METHODOLOGY

5. CHAPTER 5: ANALYSIS AND DISCUSSION

Tóm tắt

I. M Score Tổng Quan Về Phát Hiện Thao Túng Báo Cáo Tài Chính

Báo cáo tài chính đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin kinh tế và tài chính, giúp đánh giá tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và trạng thái tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng không chỉ cho bản thân doanh nghiệp mà còn cho các bên liên quan như nhà phân phối, nhà đầu tư, chủ nợ, ngân hàng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, báo cáo tài chính có thể bị sử dụng như một công cụ để gây tổn hại đến lợi ích của các bên khác do sự bất cân xứng thông tin. Do đó, việc đánh giá tính trung thực và khách quan của thông tin trên báo cáo tài chính là một nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo thông tin tài chính hữu ích và phù hợp với mục đích sử dụng. Luận văn này ứng dụng mô hình M-Score, một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi trên thế giới, để đánh giá khả năng phát hiện thao túng báo cáo tài chính đối với các công ty niêm yết trên thị trường Việt Nam. Trong nền kinh tế thị trường, thông tin tài chính là công cụ không thể thiếu để đưa ra các quyết định kinh doanh và đầu tư. Do đó, chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính có vai trò cực kỳ quan trọng, tác động trực tiếp đến người sử dụng thông tin. Trên thực tế, trong quá trình hoạt động, các công ty niêm yết thường có xu hướng trình bày dữ liệu kế toán một cách đẹp đẽ thay vì phản ánh đúng thực trạng. Thông tin sai lệch hoặc bất cân xứng dẫn đến định hướng sai lầm gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nhiều đối tượng sử dụng, bao gồm doanh nhân, chủ doanh nghiệp, chủ nợ, nhà đầu tư,... Yêu cầu về chất lượng thông tin kế toán đối với các công ty niêm yết cao hơn do một số lý do: đối tượng tiếp nhận thông tin đa dạng và phức tạp, số lượng cổ đông lớn và thay đổi liên tục, việc quan sát và phản ánh vị thế vốn chủ sở hữu và thu nhập trở nên khó khăn hơn, việc công bố thông tin phải tuân thủ các yêu cầu khắt khe hơn so với các công ty chưa niêm yết. Vì vậy, mục tiêu bảo vệ sự minh bạch của toàn thị trường nên được ưu tiên hàng đầu. Thế giới đã chứng kiến nhiều vụ gian lận tài chính, gây ảnh hưởng đến một loạt các thành viên thị trường. Không chỉ thiệt hại kinh tế mà còn là sự tinh vi của các hành vi gian lận. Đặc biệt, vụ bê bối Enron năm 2001, với sự tham gia của Arthur Andersen, một trong 5 công ty kiểm toán lớn nhất, đã đặt ra nhiều câu hỏi về trách nhiệm của bên độc lập trong việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch trên thị trường. Vì lợi ích riêng, những người trong cuộc, bao gồm Ban Giám đốc, nhân viên, cổ đông kiểm soát hoặc kiểm toán viên, lợi dụng việc nắm giữ thông tin để thao túng kết quả tài chính cho mục đích cá nhân. Tương tự như sự phổ biến trên toàn cầu, đã có một số trường hợp ở Việt Nam như Dược phẩm Viễn Đông (2011), Thiết bị Y tế Việt Nhật (2015), Gỗ Trường Thành (2016). Việc không phát hiện ra những hành vi gian lận này có nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu đến từ bước kiểm toán. Hơn nữa, hệ thống kế toán của Việt Nam chỉ mới bắt đầu tuân thủ và áp dụng các tiêu chuẩn toàn cầu, và khả năng quản lý các tiêu chuẩn vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, hệ thống pháp luật chưa bắt kịp với sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính. Vì những lý do trên, những điểm yếu hiện tại trên thị trường là không thể tránh khỏi. Tóm lại, bên cạnh chính sách vĩ mô và cải thiện thị trường bản địa, việc khám phá và tìm kiếm những cách mới để phát hiện rủi ro khi sử dụng và phân tích báo cáo tài chính sẽ là một chủ đề lớn để đi sâu vào, để người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

1.1. Tổng Quan Về M Score Beneish Trong Phát Hiện Gian Lận

Mô hình M-Score, do Messod Beneish phát triển, là một công cụ thống kê được sử dụng để đánh giá khả năng một công ty có thể đã thao túng báo cáo tài chính. Mô hình này dựa trên tám tỷ số tài chính, kết hợp lại để tạo ra một điểm số tổng thể, được gọi là M-Score. Điểm số này cho biết xác suất một công ty có thể đã tham gia vào các hoạt động gian lận kế toán. Các tỷ số tài chính được sử dụng trong mô hình M-Score bao gồm: Chỉ số ngày doanh thu phải thu (DSRI), Chỉ số biên lợi nhuận gộp (GMI), Chỉ số chất lượng tài sản (AQI), Chỉ số tăng trưởng doanh thu (SGI), Chỉ số khấu hao (DEPI), Chỉ số chi phí bán hàng và quản lý (SGAI), Chỉ số đòn bẩy tài chính (LVGI), Tổng giá trị dồn tích trên tổng tài sản (TATA). Một M-Score cao hơn cho thấy khả năng gian lận tài chính cao hơn. Theo Beneish, một M-Score lớn hơn -2.22 cho thấy công ty có khả năng là một người thao túng. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã sửa đổi ngưỡng này thành -1.78. Mô hình M-Score đã được sử dụng rộng rãi trong học thuật và thực tiễn để phát hiện gian lậnđánh giá rủi ro tài chính. Nó có thể được sử dụng bởi các nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý để xác định các công ty có thể cần điều tra thêm. Mô hình này cũng có một số hạn chế. Ví dụ, nó chỉ dựa trên dữ liệu tài chính và không xem xét các yếu tố phi tài chính có thể chỉ ra gian lận. Ngoài ra, nó có thể không hiệu quả trong việc phát hiện gian lận ở các công ty hoạt động trong các ngành công nghiệp khác nhau hoặc sử dụng các phương pháp kế toán khác nhau.

1.2. Tại Sao M Score Lại Quan Trọng Trong Phân Tích Báo Cáo Tài Chính

Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp và cạnh tranh, việc đảm bảo tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính trở nên vô cùng quan trọng. Thao túng báo cáo tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư, sự ổn định của thị trường và thậm chí là sự tồn vong của doanh nghiệp. Mô hình M-Score đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý xác định các công ty có thể có nguy cơ gian lận tài chính. Việc sử dụng M-Score giúp sàng lọc và tập trung nguồn lực vào việc điều tra các công ty có dấu hiệu đáng ngờ, từ đó tăng cường hiệu quả của công tác kiểm toángiám sát tài chính. Ngoài ra, M-Score cũng giúp nâng cao nhận thức của các nhà quản lý về tầm quan trọng của việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán và đạo đức nghề nghiệp, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững. Dù không phải là một công cụ hoàn hảo, M-Score vẫn là một phần quan trọng trong bộ công cụ phân tích tài chính, cung cấp một góc nhìn định lượng và khách quan về khả năng thao túng báo cáo tài chính. Việc kết hợp M-Score với các phương pháp phân tích khác và đánh giá định tính có thể giúp đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý rủi ro sáng suốt hơn.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Phát Hiện Gian Lận Báo Cáo Tài Chính

Việc thao túng báo cáo tài chính là một vấn đề nhức nhối, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho các nhà đầu tư, chủ nợ, và toàn bộ nền kinh tế. Các hành vi gian lận ngày càng tinh vi và khó phát hiện, đặt ra những thách thức lớn cho các nhà kiểm toán, cơ quan quản lý, và cả những người sử dụng thông tin tài chính. Báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin kinh tế và tài chính, giúp đánh giá tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và trạng thái tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng không chỉ cho bản thân doanh nghiệp mà còn cho các bên liên quan như nhà phân phối, nhà đầu tư, chủ nợ, ngân hàng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, báo cáo tài chính có thể bị sử dụng như một công cụ để gây tổn hại đến lợi ích của các bên khác do sự bất cân xứng thông tin. Do đó, việc đánh giá tính trung thực và khách quan của thông tin trên báo cáo tài chính là một nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo thông tin tài chính hữu ích và phù hợp với mục đích sử dụng. Để có thể sử dụng một cách hiệu quả các thông tin có trong báo cáo tài chính và tránh được các rủi ro không đáng có, việc trang bị kiến thức về tài chính, kế toán là vô cùng quan trọng. Mọi nhà đầu tư nên biết cách đọc hiểu báo cáo tài chính cơ bản trước khi đưa ra các quyết định đầu tư. Ngoài ra, cần phải có kỹ năng phân tích và so sánh các báo cáo để phát hiện ra những dấu hiệu đáng ngờ, những điểm khác biệt so với trung bình ngành hoặc so với các kỳ trước đó. Đọc báo cáo tài chính là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và cần có sự am hiểu nhất định về các chuẩn mực kế toán.

2.1. Các Thủ Đoạn Kế Toán Gian Lận Thường Gặp Và Khó Phát Hiện

Các thủ đoạn kế toán gian lận ngày càng tinh vi và đa dạng, gây khó khăn cho việc phát hiện. Một số thủ đoạn phổ biến bao gồm: Ghi nhận doanh thu trước thời điểm, Ghi nhận doanh thu khống, Thay đổi phương pháp kế toán, Che giấu nợ phải trả, Thổi phồng tài sản, Sử dụng các giao dịch vòng vo, Phân bổ chi phí không hợp lý, Che giấu các khoản nợ tiềm tàng. Các thủ đoạn này thường được thực hiện thông qua các giao dịch phức tạp, sử dụng các công ty liên kết, hoặc tận dụng các kẽ hở trong các chuẩn mực kế toán. Việc phát hiện các thủ đoạn này đòi hỏi các nhà kiểm toán phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng, kinh nghiệm thực tế, và khả năng phân tích dữ liệu tốt. Để đối phó với tình trạng gian lận kế toán, Việt Nam đã và đang có những nỗ lực không ngừng để hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và nâng cao chất lượng kiểm toán. Tuy nhiên, gian lận kế toán vẫn là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp Phân Tích Tài Chính Truyền Thống

Các phương pháp phân tích tài chính truyền thống, như phân tích tỷ số, phân tích dòng tiền, và phân tích xu hướng, có thể hữu ích trong việc đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chúng có một số hạn chế nhất định trong việc phát hiện gian lận báo cáo tài chính. Các phương pháp này thường dựa trên dữ liệu lịch sử, do đó có thể không phản ánh kịp thời các hành vi gian lận mới phát sinh. Chúng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan của người phân tích, hoặc bị che đậy bởi các thủ đoạn kế toán gian lận tinh vi. Ngoài ra, các phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc đánh giá tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp, mà ít chú trọng đến việc phân tích chi tiết các giao dịch và các yếu tố rủi ro. Để khắc phục những hạn chế này, cần kết hợp các phương pháp phân tích truyền thống với các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, các phương pháp phát hiện gian lận chuyên biệt, và sự đánh giá định tính của các chuyên gia có kinh nghiệm.

III. Mô Hình M Score Hướng Dẫn Phát Hiện Thao Túng Báo Cáo

Để giải quyết vấn đề thao túng báo cáo tài chính, mô hình M-Score nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cung cấp một phương pháp tiếp cận định lượng và khách quan để đánh giá rủi ro gian lận. Mô hình M-Score, do Messod Beneish phát triển, là một công cụ thống kê được sử dụng để đánh giá khả năng một công ty có thể đã thao túng báo cáo tài chính. Mô hình này dựa trên tám tỷ số tài chính, kết hợp lại để tạo ra một điểm số tổng thể, được gọi là M-Score. Điểm số này cho biết xác suất một công ty có thể đã tham gia vào các hoạt động gian lận kế toán. Một M-Score cao hơn cho thấy khả năng gian lận tài chính cao hơn. Theo Beneish, một M-Score lớn hơn -2.22 cho thấy công ty có khả năng là một người thao túng. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã sửa đổi ngưỡng này thành -1.78. Mô hình M-Score đã được sử dụng rộng rãi trong học thuật và thực tiễn để phát hiện gian lậnđánh giá rủi ro tài chính. Nó có thể được sử dụng bởi các nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý để xác định các công ty có thể cần điều tra thêm.

3.1. Chi Tiết Các Biến Số M Score Và Ý Nghĩa Của Chúng

Mô hình M-Score sử dụng tám tỷ số tài chính để đánh giá khả năng thao túng báo cáo tài chính. Dưới đây là chi tiết về từng tỷ số và ý nghĩa của chúng: Chỉ số ngày doanh thu phải thu (DSRI): DSRI = (Phải thu năm t / Doanh thu năm t) / (Phải thu năm t-1 / Doanh thu năm t-1). DSRI đo lường sự thay đổi trong ngày doanh thu phải thu. Một sự gia tăng trong DSRI có thể cho thấy công ty đang ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc đang gặp khó khăn trong việc thu tiền từ khách hàng. Chỉ số biên lợi nhuận gộp (GMI): GMI = (Lợi nhuận gộp năm t-1 / Doanh thu năm t-1) / (Lợi nhuận gộp năm t / Doanh thu năm t). GMI đo lường sự thay đổi trong biên lợi nhuận gộp. Một sự suy giảm trong GMI có thể cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí hoặc đang giảm giá để tăng doanh thu. Chỉ số chất lượng tài sản (AQI): AQI = (Tài sản phi tiền mặt năm t / Tổng tài sản năm t) / (Tài sản phi tiền mặt năm t-1 / Tổng tài sản năm t-1). AQI đo lường sự thay đổi trong tỷ lệ tài sản phi tiền mặt so với tổng tài sản. Một sự gia tăng trong AQI có thể cho thấy công ty đang thổi phồng tài sản hoặc đang gặp khó khăn trong việc thanh lý tài sản. Chỉ số tăng trưởng doanh thu (SGI): SGI = Doanh thu năm t / Doanh thu năm t-1. SGI đo lường sự thay đổi trong doanh thu. Một sự gia tăng đáng kể trong SGI có thể cho thấy công ty đang ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc đang thổi phồng doanh thu. Chỉ số khấu hao (DEPI): DEPI = (Khấu hao năm t-1 / (Tài sản cố định hữu hình năm t-1 + Khấu hao năm t-1)) / (Khấu hao năm t / (Tài sản cố định hữu hình năm t + Khấu hao năm t)). DEPI đo lường sự thay đổi trong tỷ lệ khấu hao. Một sự suy giảm trong DEPI có thể cho thấy công ty đang kéo dài thời gian sử dụng của tài sản hoặc đang giảm chi phí khấu hao. Chỉ số chi phí bán hàng và quản lý (SGAI): SGAI = (Chi phí bán hàng và quản lý năm t / Doanh thu năm t) / (Chi phí bán hàng và quản lý năm t-1 / Doanh thu năm t-1). SGAI đo lường sự thay đổi trong tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý so với doanh thu. Một sự gia tăng trong SGAI có thể cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí hoặc đang tăng chi phí để thúc đẩy doanh thu. Chỉ số đòn bẩy tài chính (LVGI): LVGI = (Tổng nợ năm t / Tổng tài sản năm t) / (Tổng nợ năm t-1 / Tổng tài sản năm t-1). LVGI đo lường sự thay đổi trong tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Một sự gia tăng trong LVGI có thể cho thấy công ty đang tăng nợ để tài trợ cho hoạt động kinh doanh hoặc đang gặp khó khăn trong việc trả nợ. Tổng giá trị dồn tích trên tổng tài sản (TATA): TATA = (Thu nhập ròng năm t - Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh năm t) / Tổng tài sản năm t. TATA đo lường tỷ lệ giá trị dồn tích so với tổng tài sản. Một giá trị TATA cao có thể cho thấy công ty đang sử dụng các phương pháp kế toán dồn tích để thao túng thu nhập.

3.2. Hướng Dẫn Tính Toán Và Diễn Giải M Score

Để tính toán M-Score, bạn cần thu thập dữ liệu tài chính từ báo cáo tài chính của công ty. Sau đó, bạn cần tính toán tám tỷ số tài chính đã được mô tả ở trên. Cuối cùng, bạn cần sử dụng công thức sau để tính toán M-Score: M-Score = -4.84 + 0.920 * DSRI + 0.528 * GMI + 0.892 * AQI + 0.115 * SGI - 0.172 * DEPI + 4.679 * SGAI - 0.327 * LVGI + 1.159 * TATA. Sau khi tính toán M-Score, bạn cần diễn giải kết quả. Một M-Score lớn hơn -1.78 cho thấy công ty có khả năng đã tham gia vào các hoạt động gian lận kế toán. Một M-Score nhỏ hơn -1.78 cho thấy công ty có khả năng không tham gia vào các hoạt động gian lận kế toán. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải lưu ý rằng M-Score chỉ là một công cụ cảnh báo sớm. Nó không phải là một bằng chứng chắc chắn về gian lận. Nếu M-Score của một công ty vượt quá ngưỡng -1.78, bạn nên điều tra thêm để xác định xem có gian lận thực sự hay không. Các bước điều tra thêm có thể bao gồm: Phân tích chi tiết báo cáo tài chính, Phỏng vấn các nhà quản lý và nhân viên của công ty, Kiểm tra các tài liệu và chứng từ kế toán, Tìm kiếm các dấu hiệu của gian lận trong các thông tin công khai khác.

IV. Ứng Dụng M Score Nghiên Cứu Thực Tế và Kết Quả

Mô hình M-Score đã được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực tế để đánh giá hiệu quả của nó trong việc phát hiện gian lận báo cáo tài chính. Các nghiên cứu này đã cho thấy M-Score có thể là một công cụ hữu ích để cảnh báo sớm về nguy cơ gian lận, nhưng cần được sử dụng kết hợp với các phương pháp phân tích khác và đánh giá định tính.

4.1. Phân Tích Độ Chính Xác M Score Trong Bối Cảnh Thị Trường Việt Nam

Một số nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá độ chính xác M-Score trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Các nghiên cứu này cho thấy M-Score có thể phát hiện gian lận ở một mức độ nhất định, nhưng độ chính xác của nó có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đặc điểm ngành, quy mô công ty, và chất lượng kiểm toán. Ví dụ, một nghiên cứu có thể cho thấy M-Score hiệu quả hơn trong việc phát hiện gian lận ở các công ty thuộc ngành bất động sản, nhưng kém hiệu quả hơn ở các công ty thuộc ngành công nghệ. Một nghiên cứu khác có thể cho thấy M-Score hiệu quả hơn trong việc phát hiện gian lận ở các công ty lớn, nhưng kém hiệu quả hơn ở các công ty nhỏ. Để nâng cao độ chính xác M-Score trong bối cảnh thị trường Việt Nam, cần điều chỉnh mô hình để phù hợp với các đặc điểm của thị trường, sử dụng dữ liệu tài chính chất lượng cao, và kết hợp M-Score với các phương pháp phân tích rủi ro khác.

4.2. Ứng Dụng M Score Để Cảnh Báo Sớm Gian Lận Tài Chính

Mô hình M-Score có thể được sử dụng để cảnh báo sớm về nguy cơ gian lận tài chính. Nếu M-Score của một công ty vượt quá ngưỡng nhất định, các nhà đầu tư, kiểm toán viên, và cơ quan quản lý nên điều tra thêm để xác định xem có gian lận thực sự hay không. Việc sử dụng M-Score để cảnh báo sớm có thể giúp ngăn chặn các hành vi gian lận trước khi chúng gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải lưu ý rằng M-Score chỉ là một công cụ cảnh báo sớm. Nó không phải là một bằng chứng chắc chắn về gian lận. Việc điều tra thêm là cần thiết để xác định xem có gian lận thực sự hay không. Các dấu hiệu đáng ngờ khác có thể bao gồm: Sự thay đổi đáng kể trong các tỷ số tài chính, Sự khác biệt lớn giữa thu nhập kế toán và dòng tiền, Các giao dịch bất thường hoặc phức tạp, Các vấn đề về kiểm soát nội bộ, Các cáo buộc gian lận từ các nguồn bên ngoài.

V. Kết Luận Giới Hạn M Score và Hướng Phát Triển Tương Lai

Mô hình M-Score là một công cụ hữu ích để phát hiện gian lận báo cáo tài chính, nhưng nó có một số giới hạn. M-Score chỉ dựa trên dữ liệu tài chính, không xem xét các yếu tố phi tài chính có thể chỉ ra gian lận. Ngoài ra, nó có thể không hiệu quả trong việc phát hiện gian lận ở các công ty hoạt động trong các ngành công nghiệp khác nhau hoặc sử dụng các phương pháp kế toán khác nhau. Để khắc phục những giới hạn này, cần kết hợp M-Score với các phương pháp phân tích khác và đánh giá định tính. Hướng phát triển tương lai của mô hình M-Score có thể bao gồm: Điều chỉnh mô hình để phù hợp với các đặc điểm của các ngành công nghiệp khác nhau, Bổ sung các yếu tố phi tài chính vào mô hình, Sử dụng các kỹ thuật học máy để cải thiện độ chính xác của mô hình.

5.1. Các Giới Hạn Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng M Score

Khi sử dụng M-Score, cần lưu ý một số giới hạn sau: M-Score chỉ dựa trên dữ liệu tài chính, không xem xét các yếu tố phi tài chính có thể chỉ ra gian lận. Do đó, cần kết hợp M-Score với các phương pháp phân tích khác và đánh giá định tính. M-Score có thể không hiệu quả trong việc phát hiện gian lận ở các công ty hoạt động trong các ngành công nghiệp khác nhau hoặc sử dụng các phương pháp kế toán khác nhau. Do đó, cần điều chỉnh mô hình để phù hợp với các đặc điểm của từng ngành công nghiệp. M-Score có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng dữ liệu tài chính. Nếu dữ liệu tài chính không chính xác hoặc không đầy đủ, M-Score có thể đưa ra kết quả sai lệch. Do đó, cần đảm bảo rằng dữ liệu tài chính được sử dụng là chính xác và đầy đủ. M-Score chỉ là một công cụ cảnh báo sớm. Nó không phải là một bằng chứng chắc chắn về gian lận. Việc điều tra thêm là cần thiết để xác định xem có gian lận thực sự hay không.

5.2. Hướng Nghiên Cứu M Score Để Nâng Cao Khả Năng Phát Hiện Gian Lận

Để nâng cao khả năng phát hiện gian lận của mô hình M-Score, có thể thực hiện các nghiên cứu sau: Nghiên cứu để điều chỉnh mô hình cho phù hợp với các đặc điểm của các ngành công nghiệp khác nhau. Nghiên cứu để bổ sung các yếu tố phi tài chính vào mô hình. Nghiên cứu để sử dụng các kỹ thuật học máy để cải thiện độ chính xác của mô hình. Nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của M-Score trong việc phát hiện gian lận ở các quốc gia khác nhau. Nghiên cứu để so sánh M-Score với các phương pháp phát hiện gian lận khác. Các nghiên cứu này có thể giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của mô hình M-Score trong việc phát hiện gian lận báo cáo tài chính.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM Formatted: Centered ADVANCED PROGRAM GRADUATION THESIS TOPIC: AN APPLICATION OF M-SCORE MODEL TO IDENTIFY EARNING MANIPULATION ON LISTED COMPANIES Student : LE HOANG TU Class : K22CLCB Course : 2019-2023 Student ID : 22A4010033 Instructor : Dr. Nguyen Thi Le Thanh Ha Noi, May 2023 ACKNOWLEDGEMENT During the three months from the onset of research to the final version of this thesis, I received endless care and support from lecturers, colleagues, friends and family surrounding. To be achieved successfully, I would like to express my gratitude toward Banking of Academy and Advanced Program that created ideal environment to nurture not only my practical skills but also fundamental characteristics, so I could apply for my long- term journey in general, and this study in particular. My mentor, Mrs Nguyen Thi Le Thanh, is enthusiasm and devoted.

She provided me timely and helpful instruction throughout the process, so I could fulfill my mission. I also share the genuine appreciation on my family and friends who have gone hand in hand in my every steps. Hanoi, 22th22nd May 2023 Signature Le Hoang Tu i DECLERATION I, LE HOANG TU, assure that this graduation thesis with the title “AN APPLICATION OF M-SCORE MODEL TO IDENTIFY EARNING MANIPULATION ON PUBLIC LISTED COMPANIES” is completed by my entire effort and dedication. No supporting resources to the completion of this paper workpaperwork was used for previous submission.

Except some parts of this thesis are applied to form a base knowledge, andknowledge and referred author’s identity explicitly. Hanoi, 22th22nd May 2023 Signature Le Hoang Tu ii LIST OF CONTENT LIST OF A TABLE. Statement of the problem. Rationale for this study.

Aims and objectives. Methodology and the scope of the study. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Research gap for this study.

8 CHAPTER 3: THEORETICAL BASIS. The concept of earning manipulation. Definitions of earning manipulation. Motives for earning manipulation.

The history and the formulation of Beneish model. 14 CHAPTER 4: DATA AND METHODOLOGY. 20 CHAPTER 5: ANALYSIS AND DISCUSSION. M-score for industries.

Companies with modified audit opinion. Formatted: Default Paragraph Font, Font: Not Bold, LIST OF TABLE. iv Check spelling and grammar iii LIST OF A TABLES Table Page Table 4. Listed Companies by sectors 18 Table 5.

The probability of earning manipulation (M-score > -1. M-score of Companies given modified opinion in three consecutive 24 years Table 5. M-score for year t and year t-1 27 Formatted: Tab stops: 1.59", Left + Not at 3.79" iv Formatted: Not Different first page header FOREWORD Financial statements provide key economic and financial information to assess the Formatted: Indent: First line: 0.5" situation and results of production and business activities, the financial status of an enterprise in the past operating period, and help controlling, monitoring the use of capital and the ability to mobilize capital for production activities of enterprises. A financial statement is also an important reference tool for constructing economic, technical and financial plans of enterprises, which are the basis for setting out a system of definitive measures to enhance the effectiveness of management, value of the enterprise, constantly improving the efficiency of capital use, production and business efficiency, and increasing profits for enterprises.

Because of the essentiality of financial statements, it is not only evaluated and used by the business itself, but also by many other readers such as distributors, investors, creditors, banks, etc. However, in some practical cases, financial statements become a tool for information providers to harm the interests of other parties due to information asymmetry. Therefore, assessing the truthfulness and fairness of the information in the financial statements is an important task, helping the financial information become useful in accordance with its intended use. This thesis applies the Beneish model, one of the methods that has been widely used in the world, to assess the ability to identify manipulation of financial statements for listed companies in Vietnam market.

Statement of the problem In the market-based economy, financial information has been an indispensable tool Formatted: Indent: First line: 0.39" onfor making business and investment decision. Hence, knowledge quality shown on financial report is extremely vital, impacting directly to information user. In fact, during the operation, listed companycompanies are favor of showing beautifully accounting data instead of the real position. Misstated or asymmetrical information leading false direction caused devastating consequences to various users, including entrepreneurs, business owner, creditors, investors, etc ,…For listed companies, accounting knowledge required highest quality because of some reasons: types of information acquirers are complex and diversified, in terms of quantity and level; the large number of shareholders move continuously; observing and reflecting equity and earning position become more difficult; information publication must obey more rigid requirement compared to unlisted firms.

Therefore, the target to save the whole market transparent should be put on priority. So far, the globe has raised many concerns regarding financial fraud, impactedimpacting on a wide range of market participants. It was unimaginable that not only about economic losses sparked from those deception but also how sophisticated those were carried out. Especially, Enron Scheme occurred in 2001, with the engagement of Arthur Andersen, the top 5 biggest audit firm, left people many questions about the responsibility of independent party which ensure fairness and transparency on the market.

In pursuit of own benefits, insiders consisting of Board of Management, employee, controlling shareholders or auditors take advantage of holding information, to manipulate financial result for their own purposes. Similar to the popularity in the global economy, there were some cases in Vietnam such as Vien Dong Pharmacy (2011), Viet Nhat Medical Equipment (2015), Truong Thanh Wood (2016). It failed to uncover those fraudfrauds because of many explanations, but mainly Formatted: English (United States) 2 came from auditing step. Also, Vietnam accounting system just started to follow and apply the global standard, and ability to manage the standard is still limited.

Additionally, the legal system has not catched up with the rapid improvement from financial market. For these reasons above, existing weakness in the market is inevitable. To conclude, aside from indigenous macro policy and market improvement, exploring and finding new ways to detect risk when utilizing and analyzing financial report would be a big topic to deep in, so users would be able to make more precious decision. Rationale for this study Accounting manipulation havehas been most mentioned across various academic Formatted: Indent: First line: 0.39" research from decades ago.

Specifically, a company manipulates earningearnings means that it violates the accounting rules and principles. It covers various types of earning management over the boundary of global and national accounting standardstandards and an intervention in the external financial reporting process with the aims of gaining some private bonus. Even though some practices were committed as a fraudfraud, others comply legally with financial reporting standard and laws. As a result, there are still rooms for firms to control their earning since accounting standard failed to cover the full of behavior.

There were some researches before involving financial manipulation. One of them basedis based on accruals accounting and introduced by De Angelo, Healy and Jones. They added a new dimension to the literature of manipulation in financial information by examining the link between discretionary accruals and audit qualifications. Spathis (2002) made use of logistic regression model based on ten variables associated with ratios of asset, earning, cash flow and financial distress.

However, the most well-known study introduced by Beneish, “The detection of earnings manipulation” (1999). Since then, other researchers followed that foundation to build their own study successfully. Those studies consent that all related parties could incorporate Beneish Model to perform earning estimation, to have assurance that financial statement are free from material manipulation. 3 Based on firmthe firm’s prior researches, M-score model has been recognized as an effective tool when applying on wide range of market.

Although there were several researches applied on Vietnam companies, they did not go deeply on the reasonable basis but only giving M-score result and conclusions. Therefore, there is a need for this study to analyze the reason behind the M-score number, andnumber and evaluate the effectiveness of model by comparing numerical results to real events. Aims and objectives The main targetstargets of this research is are to provide useful insight on manipulating probability carried out by HOSE and HNX listed companies via financial reports, as following steps: (1) The comparison and explanation of M-score results among industries (2) Discrepancy between M-score numbers and audits’ opinions and the evaluation of the model effectiveness. (3) The M-score effectiveness based on several factual cases that were famously mentioned on mediain the media by performing material manipulation.

Methodology and the scope of the study Methodology: This study gauges the appropriateness of eight factors Beneish model by applying on listed companies on identifying earning manifest. (1) this research calculates M-score across sections and makes clear explanation for those numbers; (2) M-score is used to judge the probability of indicator’s effectiveness according to companies given qualified audit’s opinion, (3) the components of Beneish model were analyzed to check whether M-score correctly determines a real event or not. The scope of the study: This study covers all listed companies on Ho Chi Minh and Ha Noi Stock exchange. All financial information collected is from audited report, except the final part that I add unaudited numbers to support observations.

Financial inputs to calculate M-score limit in the period of 2019 to 2022. Research structure 4 This research is divided into 5 chapter as follows: Chapter I. Introduction: States the problems and rationale for this study; defines aims and objectives; introduces methodology and the scope of the study; builds the research structure. Literature review: mentions previous related researches regarding authors, methodology and results; and bridges to this study Chapter III.

Theoretical basis: introduce some concept of earning manipulation and the Beneish modelmodel. Data and methodology: introducesintroduce target of research and how to get those results Chapter V. Analysis and Discussion:Discussion states and analyzes the results including three subsections. 5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW Profit is one of the most important spot on the financial report that every viewer have to look at as evaluating a company.

The positive outlook of a company depends on data shown in financial statements so managers have motive to drive earnings towardin their directions. Although accounting standard frames managers and accountants to obey specifically accepted principles, but it also leaves certain black space for data controllers to choose accounting methods and make estimations which positively reflect the financial condition of a firm. Thus, it misleads stakeholders or other information users. International researches Exploration of the ongoing earning manipulation have been discussed for many years, with the vast models and methodologies applied such as the Jones model, the Modified Jones model, the earnings distribution model, Z-score Model and the M-score Model.

Among those, the M-score Model is one of the most popular methods which has been used and recognized to be a helpful detective tool. Messod Daniel Beneish (1999) was the pioneer who went deeply and discovered a new application on financial report. His research entitled “The detection of earning manipulation” found a way to identify falsified financial statements, studied a sample of 74 US companies for 10 years (1982-1992) and devised a mathematical model that distinguish manipulated from nonmanipulated companies. The resultsresult of the study shows that Beneish found the characteristics of manipulated financial statement such as unreasonable increase in receivables, a decrease in gross profit and asset, an increase in sales growth, and an increase in accruals.

Beneish admitted the limitation that the distortion might not come from manipulation, or the model was analyzed on public companies and might not be applied to private companies. The M- score model was firstlyfirst exploited and it could predict about half of the chosen companies involved in earnings manipulation. 6 Then, various researchers across the globe have also agreed the effectiveness of the model by applying it on their own.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ