Sách Giáo Khoa Vật Lý 12 Chân Trời Sáng Tạo - Bộ GD&ĐT

Cung cấp tài liệu và hướng dẫn chi tiết về 3 sách giáo khoa Vật lý 12 theo chương trình giáo dục phổ thông mới (CTST). Hỗ trợ học sinh và giáo viên ôn tập hiệu

Trường đại học

Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam

Chuyên ngành

Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo khoa

2022

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về SGK Vật lí 12 CTST Hướng dẫn khám phá kiến thức nền tảng

Sự xuất hiện của sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo (CTST) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hành trình giáo dục phổ thông, đặc biệt là theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là tập hợp các kiến thức vật lí mà còn là công cụ hữu ích để phát triển tư duy khoa học và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. SGK Vật lí 12 CTST được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín, đồng chủ biên bởi Phạm Nguyễn Thanh Vinh và Phùng Việt Hải, cùng nhiều chuyên gia khác, và được Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành. Sách kế thừa và phát triển từ các kiến thức nền tảng của Vật lí 10 và 11, mở rộng sang các lĩnh vực sâu sắc hơn, giúp học sinh tiếp cận vật lí một cách toàn diện và thực tiễn. Việc nắm vững cấu trúc và mục tiêu của sách là chìa khóa để học sinh khai thác tối đa giá trị mà tài liệu này mang lại. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục môn Vật lí ở cấp độ 12.

1.1. Mục tiêu và định hướng biên soạn Sách Vật lí 12 Chân trời sáng tạo

Theo lời nói đầu của sách, Sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo được biên soạn dựa trên định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học. Mục tiêu trọng tâm là tạo điều kiện để học sinh phát triển tư duy khoa học dưới góc độ vật lí, đồng thời tăng cường khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng vật lí vào thực tiễn. Điều này thể hiện qua việc tích hợp nhiều hoạt động trải nghiệm, thí nghiệm và các ví dụ minh họa gắn liền với đời sống và kỹ thuật. Sách khuyến khích học sinh không chỉ ghi nhớ công thức mà còn phải hiểu sâu sắc bản chất các hiện tượng vật lí, từ đó hình thành năng lực tự học và khám phá. Đây là một trong những điểm mới nổi bật, khác biệt so với các phương pháp giáo dục truyền thống, nhằm chuẩn bị cho học sinh năng lực cần thiết trong thế kỷ 21.

1.2. Cấu trúc tổng thể Các chương chính trong Vật lí 12 và nội dung

SGK Vật lí 12 CTST được tổ chức thành 4 chương chính, mỗi chương mang đến những kiến thức trọng tâm khác nhau nhưng đều bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một hệ thống kiến thức vật lí liên tục và logic. Cụ thể, sách đề cập đến: Vật lí nhiệt (Chương 1), Khí lí tưởng (Chương 2), Từ trường (Chương 3) và Vật lí hạt nhân (Chương 4). Mỗi chương này lại được chia thành nhiều bài học nhỏ, mỗi bài học được thiết kế với chuỗi các hoạt động từ Khởi động đến Mở rộng, đảm bảo tính liên kết và phát triển kiến thức. Ngoài ra, sách còn có bảng Giải thích thuật ngữ cuối sách, giúp học sinh dễ dàng tra cứu các khái niệm khoa học. Cấu trúc này giúp học sinh dễ dàng theo dõi, hệ thống hóa và nắm bắt nội dung Vật lí 12 một cách khoa học.

II. Khám phá 4 chương quan trọng trong SGK Vật lí 12 CTST Kiến thức trọng tâm

Để làm chủ kiến thức Vật lí 12, việc hiểu rõ cấu trúc và nội dung của từng chương là điều thiết yếu. Sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo mang đến một hành trình khám phá từ những hiện tượng vật lí vĩ mô đến thế giới siêu nhỏ của hạt nhân nguyên tử. Mỗi chương được thiết kế để không chỉ truyền đạt thông tin mà còn khuyến khích học sinh tư duy, phân tích và áp dụng. Việc phân loại các lĩnh vực này giúp học sinh có cái nhìn tổng quan, đồng thời đi sâu vào chi tiết của từng chuyên đề. Đây là một phần quan trọng để học sinh xây dựng nền tảng vững chắc, chuẩn bị cho các cấp độ học cao hơn hoặc ứng dụng vào đời sống. Việc học tập có định hướng giúp học sinh không bị choáng ngợp bởi khối lượng nội dung Vật lí 12 rộng lớn.

2.1. Vật lí nhiệt và Khí lí tưởng Hiểu sâu sắc thế giới vĩ mô

Chương 1: Vật lí nhiệt và Chương 2: Khí lí tưởng là những phần mở đầu quan trọng trong SGK Vật lí 12 CTST. Chương Vật lí nhiệt tập trung vào các khái niệm về nhiệt độ, nhiệt lượng, sự truyền nhiệt và các quá trình biến đổi trạng thái của vật chất như sự chuyển thể. Bài 1: Sự chuyển thể, ví dụ, giúp học sinh hiểu rõ về quá trình nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ, thăng hoa và ngưng đọng. Chương Khí lí tưởng, tiếp nối, khám phá các định luật về khí, mối quan hệ giữa áp suất, thể tích và nhiệt độ, cung cấp nền tảng để hiểu các động cơ nhiệt và hiện tượng khí quyển. Các kiến thức này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống và công nghiệp, từ điều hòa không khí đến động cơ đốt trong.

2.2. Từ trường và Vật lí hạt nhân Bí ẩn của điện và cấu trúc vật chất

Chương 3: Từ trường và Chương 4: Vật lí hạt nhân đưa học sinh đến những lĩnh vực sâu sắc hơn của vật lí. Chương Từ trường giải thích các khái niệm về từ trường, lực từ, từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ và cách tạo ra từ trường bởi dòng điện, như trường hợp ống dây. Ví dụ, theo sách, quy tắc nắm tay phải được dùng để xác định chiều đường sức từ bên trong ống dây. Kiến thức này là nền tảng cho công nghệ điện và điện tử. Chương Vật lí hạt nhân khám phá cấu trúc nguyên tử, hạt nhân, phóng xạ, phản ứng hạt nhân và các ứng dụng trong y học, công nghiệp và năng lượng. Hai chương này đòi hỏi tư duy trừu tượng và khả năng phân tích cao, đồng thời mở ra cánh cửa đến những phát minh khoa học vĩ đại của thế kỷ 20 và 21.

III. Phương pháp học hiệu quả với SGK Vật lí 12 CTST Bí quyết chinh phục

Việc học Vật lí 12 Chân trời sáng tạo không chỉ là đọc và ghi nhớ. Để đạt hiệu quả cao, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập tích cực, khai thác tối đa chuỗi hoạt động được thiết kế trong mỗi bài học. SGK Vật lí 12 CTST được biên soạn để khuyến khích học sinh trở thành chủ thể của quá trình học tập, tự mình khám phá và xây dựng kiến thức. Các hoạt động trong sách là những gợi ý quý giá để học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy khoa học và khả năng làm việc nhóm. Việc tận dụng tối đa các phần như Luyện tập, Vận dụng, và Mở rộng sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và mở rộng tầm nhìn, đảm bảo sự chuẩn bị vững chắc cho các kỳ thi và cho cuộc sống.

3.1. Chuỗi hoạt động học tập Từ Khởi động đến Vận dụng

Mỗi bài học trong SGK Vật lí 12 CTST được xây dựng theo một chuỗi các hoạt động học tập có tính logic và liên tục. Bắt đầu với phần Khởi động để gợi mở và tạo hứng thú. Tiếp theo là Hình thành kiến thức mới thông qua quan sát hình ảnh, thí nghiệm hoặc trải nghiệm thực tế, sau đó là Thảo luận để cùng nhau hình thành kiến thức. Phần Tóm tắt kiến thức trọng tâm giúp học sinh củng cố lại các ý chính. Các phần Luyện tậpVận dụng giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng, đồng thời áp dụng vào thực tiễn cuộc sống. Cuối cùng, phần Mở rộng giới thiệu thêm kiến thức và ứng dụng liên quan, khuyến khích tự học. Việc tuân thủ và tham gia tích cực vào chuỗi hoạt động này là bí quyết chinh phục Vật lí 12 hiệu quả.

3.2. Rèn luyện Tư duy khoa học và kỹ năng thực tiễn

Sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo đặc biệt chú trọng việc rèn luyện tư duy khoa học cho học sinh. Điều này được thể hiện rõ qua việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, phân tích vấn đề, đề xuất giả thuyết và kiểm chứng thông qua các thí nghiệm hoặc bài tập. Ngoài ra, sách còn giúp tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vật lí trong thực tiễn, giải thích nhiều hiện tượng trong cuộc sống cũng như những ứng dụng của vật lí trong kỹ thuật. Ví dụ, từ các kiến thức về từ trường, học sinh có thể hiểu hơn về hoạt động của các thiết bị điện. Việc rèn luyện kỹ năng thực tiễn giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn biết cách áp dụng linh hoạt, phát triển năng lực người học một cách toàn diện.

IV. Giá trị và ứng dụng thực tiễn của SGK Vật lí 12 CTST Đánh giá quan trọng

Không chỉ là một tài liệu học tập, sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo còn là một công cụ mạnh mẽ trong việc định hình nhận thức và kỹ năng cho thế hệ trẻ. Giá trị của nó không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức mà còn ở cách thức truyền tải, khuyến khích học sinh liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. SGK Vật lí 12 CTST góp phần quan trọng vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật và kinh tế ở tầm quốc gia thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực có phẩm chất và năng lực. Việc nhận thức được giá trị và ứng dụng thực tiễn của các bài học sẽ thôi thúc học sinh chủ động hơn trong việc tìm tòi, nghiên cứu, từ đó tạo ra những đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là một đánh giá quan trọng về vai trò của sách trong giáo dục hiện đại.

4.1. Liên hệ cuộc sống và kỹ thuật Vận dụng kiến thức Vật lí 12

Một trong những điểm mạnh của SGK Vật lí 12 CTST là khả năng liên hệ mạnh mẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Sách thường xuyên đưa ra các ví dụ, tình huống trong cuộc sống và kỹ thuật để học sinh có thể vận dụng kiến thức Vật lí 12 đã học để giải thích hoặc giải quyết. Ví dụ, các bài học về Vật lí nhiệt có thể giúp học sinh hiểu nguyên lý hoạt động của tủ lạnh, điều hòa; kiến thức về Từ trường giải thích nguyên lý hoạt động của động cơ điện hay máy phát điện. Việc này không chỉ giúp bài học trở nên sinh động mà còn cho học sinh thấy được tầm quan trọng và sự ảnh hưởng sâu rộng của vật lí đến mọi lĩnh vực trong đời sống và kỹ thuật, từ đó nuôi dưỡng niềm đam mê khoa học.

4.2. Phát triển Năng lực người học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Được biên soạn dựa trên định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, SGK Vật lí 12 CTST đặt mục tiêu hàng đầu là phát triển phẩm chất và năng lực người học. Cuốn sách không chỉ chú trọng cung cấp kiến thức Vật lí 12 mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp khoa học. Qua các hoạt động như thí nghiệm, thảo luận, và bài tập vận dụng, học sinh được khuyến khích phát triển khả năng tự chủ, tự học, khám phá và sáng tạo. Việc này giúp học sinh không chỉ giỏi về mặt học thuật mà còn có thể thích nghi và thành công trong nhiều môi trường khác nhau, trở thành công dân có ích cho xã hội.

V. Kết luận về SGK Vật lí 12 CTST Nền tảng vững chắc cho tương lai

Tóm lại, sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo là một tài liệu học tập không thể thiếu, được thiết kế công phu và khoa học nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục hiện đại. Sách cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ Vật lí nhiệt đến Vật lí hạt nhân, đồng thời chú trọng phát triển phẩm chất và năng lực người học. Việc sử dụng hiệu quả cuốn sách này không chỉ giúp học sinh đạt được kết quả cao trong học tập mà còn trang bị cho các em những kỹ năng và tư duy cần thiết để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống và theo đuổi các ngành khoa học kỹ thuật trong tương lai. Đây thực sự là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thế hệ trẻ Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của SGK Vật lí 12 Chân trời sáng tạo

Tầm quan trọng của SGK Vật lí 12 Chân trời sáng tạo thể hiện ở vai trò trung tâm của nó trong việc định hình quá trình học tập và tư duy của học sinh lớp 12. Sách không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức Vật lí 12 chính thức mà còn là cầu nối giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn cuộc sống. Nó giúp học sinh không chỉ học về vật lí mà còn học cách suy nghĩ như một nhà khoa học, cách giải quyết vấn đề một cách logic. Với định hướng phát triển năng lực, cuốn sách này góp phần xây dựng một thế hệ học sinh không chỉ có kiến thức sâu rộng mà còn có khả năng ứng dụng, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Đây là công cụ thiết yếu để học sinh thành công trong môn học này.

5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho việc học Vật lí 12

Để tối ưu hóa việc học Vật lí 12 với sách giáo khoa Vật lí 12 Chân trời sáng tạo, học sinh nên chủ động tham gia vào tất cả các hoạt động được gợi ý trong sách. Việc tìm hiểu sâu hơn qua phần Mở rộng, tra cứu Giải thích thuật ngữ và thường xuyên làm bài tập là rất quan trọng. Giáo viên cũng đóng vai trò then chốt trong việc hướng dẫn, tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận. Hướng phát triển của việc học Vật lí 12 CTST là tiến tới sự hiểu biết sâu sắc, khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt và phát triển tư duy khoa học bền vững. Việc hợp tác giữa học sinh, giáo viên và phụ huynh sẽ giúp quá trình học tập đạt hiệu quả cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: VAT LI NHIET 5 Bai 1. Sel churyén thé oo. 5 Bai 2, THe RET AG accrcsicassaaenessasncenss annie anuss sain asians 4010. Định luật 1 của nhiệt động lực học.

Thực hành đo nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, TINH egy ẽ ốc ốc. eee peg 28 Chương 2: KHÍ LÍ TƯỞNG 37 Bài 5. Thuyết động học phân Ghi li cái NNeeooeoennioeneesnsaeoee 37 Bài 6. Định luật Boyle.

Định luật Charles. Phương trình trạng thái của khí lí tưởng. Áp suất - động năng của phân tử khí .--- -se5c+secxvsesrvsserxesrreee 53 Chuong 3: TU TRUONG 59 Bài 9. Khái niệm từ ấn".

Cắm tho 221 1À 4 thts go achat. Trực hành: đo đỗ lớn cẩH Wi snes ss cencassiersansnsnsaavernseconeessanucs samnsassnmsaciananane 72 Bài 12. Hiện tượng cảm ứng điện từ. Đại cương về dòng điện xoay chiều.

series 84 Chương 4: VẬT LÍ HẠT NHÂN 94 Bài 14. Hạt nhân và mô hình nguyên tử: .--- -cs+t+ts+ekiersrierirerrrke 94 Bi lẽ. X(ững lrfpnp Tiêm li Hưã[ T(WỂ, ngang tnGiytBaiSGu0003019008. Phản ứng phân hạch, phản ứng nhiệt hạch và ứng dụng.

Hiện tượng Phú 88 ccna scnissna mena cmmsmams ann aane sams wien naias 111 Bài 18. An toàn phóng Xa,. XẬT L12 @ØJSMMMNB ee ee “. Ÿ { VAT LÍ NHIỆT SU CHUYEN THE 2<.

Bài > — M6 hinh déng hoc phan tu, so lucc về cấu trúc của chất rắn, chất lỏng, chất khí. ~ Sơ lược một số hiện tượng vật lí liên quan đến sự chuyển thể: sự nóng chảy, sự hoá hơi. - Khái niệm nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hoá hơi riêng. © Trong công nghiệp, người ta có thể tạo ra các hợp kim, các sản phẩm đúc kim loại bằng cách nấu chảy kim loại và đổ vào khuôn (Hình 1.

Một ấm nước được đun sôi và tiếp tục đun thì lượng nước trong ấm sẽ cạn dần (Hình 1. Trong các quá trình trên, kim loại và nước đá có sự chuyển thể như thế À Hình 1. Kim loại nóng Hình 1. Ấm nước nào và quá trình chuyển thể này tuân theo chảy đang được đổ vào khuôn đang sôi những quy luật nào? trong nhà máy @ Mô HÌNH ĐỘNG HỌC PHÂN TỬ VÀ CẤU TRÚC VẬT CHẤT »> Mô hình động học phân tử " 71 a Để giải thích các hiện tượng nhiệt quan sát được như: sự tồn | > tại của các thể, sự truyền nhiệt, sự nóng chảy, sự bay hơi.° in sĩ ` i các nhà khoa học đã đưa ra mô hình lí thuyết khái quát về on |b cấu tạo chất, gọi là mô hình động học phan tử (Hình 1.

Các phân tử chuyển động không ngừng theo mọi hướng Mô hình động học phân tử gồm các nội dung cơ bản: - Vật chất được cấu tạo bởi một số rất lớn những hạt có kích thước rất nhỏ gọi là phân tử!. Giữa các phân tử có khoảng cách. - Các phân tử chuyển động không ngừng, gọi là chuyển động nhiệt. Các phân tử chuyển động nhiệt càng nhanh thì nhiệt độ của vật càng cao.

- Giữa các phân tử có các lực tương tác (hút và đẩy). 1 Chất rắn và khí trơ được cấu tạo từ các nguyên tử. Chúng được coi là các phân tử đơn nguyên tử. \ mm a5 ^‹ 12 3 (ấu trúc của vật chất ® Vật chất xung quanh chúng ta thường tổn tại phổ biến ở ba 1.

Nêu các tính chất của chất rắn, thể cơ bản là rắn, lỏng và khí. chất lỏng, chất khí về hình dạng Be at ôn. ¬ và thể tích của chúng. Các tính ỞƠ thể rắn (xét với chất rắn kết tinh'), các phân tử rất gần chất này được giải thích như nhau (khoảng cách trung bình giữa các phân tử cỡ kích thế nào? thước phân tử) và các phân tử sắp xếp có trật tự, chặt chẽ ` ¬"~,.

Lực tương tác giữa các phân tử rất mạnh, giữ ° ° 5 5 ồ e 9 a Ce ho accchúng eens không di chuyển tự do mà chỉ có thể dao độn Cen "8 | eeeeeee || oes ”' quanh vị trí cân bằng xác định (Hình 1. Do đó, vật rắn ®®®®@®@® luôn có thể tích và hình dạng riêng xác định (Hình 1. ay Thể rắn by Ở thể khí, các phân tử ở xa nhau (khoảng cách trung bình giữa các phân tử lớn gấp hàng chục lần kích thước của chúng) e9 °° of @l les. Lực tương tác giữa các phân tử rất yếu (trừ ®see + ‘ si.

¬ 4 trường hợp chúng va chạm nhau) nên các phân tử chuyển ®%ee® ® © “Sử động hoàn toàn hỗn loạn (Hình 1. Do đó, khối chất khí a) Thể lỏng Đụ không có hình dạng và thể tích riêng mà nó có hình dạng và thể tích của bình chứa nó và có thể nén được dễ dàng. P ® ˆ F oO Oo N-, Thể lỏng được coi là trung gian giữa thể khí và thể rắn. Khoảng cách trung bình giữa các phân tử trong chất lỏng 4) b) Thể khí lớn hơn khoảng cách trung bình giữa các phân tử trong Ậ.

Sự sắp xếp (a) và chuyển chất rắn và nhỏ hơn khoảng cách trung bình giữa các động (b) của các phân tử ở các thể phân tử trong chất khí (Hình 1. Lực tương tác giữa rắn, lỏng, khí các phân tử ở thể lỏng lớn hơn lực tương tác giữa các phân tử ở thể khí nên giữ các phân tử không bị phân tán ra xa nhau, do đó chất lỏng có thể tích riêng xác định. Lực tương tác này chưa đủ lớn như trong thể rắn nên các phân tử ở thể lỏng cũng dao động quanh vị trí cân bằng nhưng các vị trí này không cố định mà luôn luôn thay đổi Â. Một lọ hoa có ; hình dạng và kích thước xác định (Hình 1.

Do đó, khối chất lỏng rất khó bị nén, nó có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định mà có hình dạng của phần bình chứa nó (Hình 1. Lưu ý: Riêng với nước, khoảng cách trung bình giữa các phân tử ở thể lỏng nhỏ hơn khoảng cách trung bình giữa các phân từ tthếrản (nước đá). Khối nước trà trong ấm và trong tách có hình dạng của phần. ấm và phần tách chứa nớ ý ï————— Xem mục 3.

Sự nóng chảy. ⁄ + vẬTLÍ12 @øgsmmmwg Khoảng cách Rất gần nhau (cỡ kích Xanhau Rất xa nhau (gấp hàng chục giữa các phân tử thước phân tử) lần kích thước phân tử) Sự sắp xếp của Trật tự Kém trật tự hơn Không có trật tự các phân tử Chuyển động Chỉ dao động quanhvị Dao động quanh Chuyển động hỗn loạn của các phân tử trí cân bằng cố định vị trí cân bằng luôn luôn thay đổi oO Dựa vào mô hình động học phân tử, hãy giải thích hiện tượng: Mở lọ nước hoa va đặt ở một góc trong phòng, một lúc sau, người trong phòng có thể ngửi thấy mùi nước hoa. © sU CHUYEN THỂ CUA CÁC CHẤT Trong chương trình lớp 6, các em đã biết sự chuyển thể là @® quá trình chuyển từ thể này sang thể khác của vật chất. Nêu tên các quá trình chuyển theo điều kiện tác động (nhiệt độ, áp suất) mà các chất có thể qua lại giữa các thể (rắn, thể ở các thể khác nhau (Hình 1.

lỏng, khí) của vật chất mà em đã học? Ví dụ 1: Thép trong điều kiện thường ở thể rắn, nhưng khi đưa vào nấu trong lò luyện kim thì chuyển sang thể lỏng (sự nóng chảy). Sau đó để nguội dần, thép ở thể lỏng sẽ chuyển lại thể rắn (sự đông đặc) (Hình 1. đông đặc nóng chảy \ ÀẬ. Các quá trình chuyển thể của vật chất Ậ.

Thép được đưa ra khỏi khuôn và để nguội trong nhà máy luyện thép _— ar AN VẬT LÍ 12 Ví dụ 2: Một số chất rắn như iodine (¡-ốt), băng phiến, đá khô (CO, ở thể rắn),. có khả năng chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể hơi khi nó nhận nhiệt. Hiện tượng trên gọi là sự thăng hoa (Hình 1. Ngược với sự thăng hoa là sự ngưng kết.

Miếng đá khô | chuyén sang thé hoi O phan tiép theo, chung ta sé tim hiéu hai qua trinh chuyén thể thường gặp trong cuộc sống, đó là sự nóng chảy và sự z. Lấy ví dụ minh hoạ quá trình hoá hơi. chuyển từ thể lỏng sang thể khí và ngược lại. @ su NONG CHAY Sự nóng chảy là quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng của các chất.

3 Sự nóng chảy của chất rắn kết tỉnh và chất rắn vô định hình Căn cứ vào cấu trúc sắp xếp của các hạt (phân tử, nguyên tử 4. Hãy mô tả quá trình nóng chảy hoặc ion) tạo nên chất rắn, người ta chia chất rắn thành hai của nước đá (Hình 1.11a) và loại: chất rắn kết tinh (chất rắn có cấu trúc tinh thể!) như thanh sôcôla (Hình 1. thạch anh, muối ăn, kim cương, hầu hết kim loại, nước đá,. và chất rắn vô định hình (chất rắn không có cấu trúc tỉnh thể nên không có dạng hình học xác định) như thuỷ tinh, nhựa, sdcéla,.

đ) Viên nước đá đang nóng chảy; b) Thanh sôcôla đang nóng chảy. Mô hình cấu trúc lập phương của tỉnh thể muối ăn / ! Các hạt được sắp xếp theo một dạng hình học không gian xác định, tuần hoàn. ———— ⁄ + vẬTLÍ12 @øgsmmmwg Sự nóng chảy của chất rắn kết tỉnh Khi nung nóng liên tục một vật rắn kết tinh (ví dụ nước đá), nhiệt độ của vật rắn tăng dần. Khi nhiệt độ đạt một giá trị xác định gọi là nhiệt độ nóng ® chảy thì vật bắt đầu chuyển sang thể lỏng và trong suốt qua FL nee l , 5.

Quan sat d6 thi 6 Hinh 1.12, từ trình này nhiệt độ của vật là không đổi. đó nhận xét về sự biến đổi nhiệt độ của chất rắn kết tinh và chất Khi toàn bộ vật rắn đã chuyển sang thể lỏng, tiếp tục cung cấp rán vô định hình trong quá trình nhiệt lượng thì nhiệt độ của vật sẽ tiếp tục tăng (Hình 1. chuyển thể từ rắn sang lỏng. Như vậy, chất rắn kết tỉnh có nhiệt độ nóng chảy xác định (ở một áp suất cụ thể).1 cung cấp giá trị nhiệt độ nóng chảy của một số chất rắn kết tỉnh phổ biến ở áp suất tiêu chuẩn.

ous, Nhiét do V Bang 1. Nhiệt độ nóng chảy của một số chất rắn kết tỉnh phổ biến (°C) ở áp suất tiêu chuẩn aa Nhiệt độ a. Nhiệt độ t Chat ran Chât răn ° nóng chảy (°C) nóng chảy (°C) Wolfram 3 422 Bac 960 Sắt 1530 Nhôm 659 ° Thời gian (phút) Thép 1300 Chì 327 ÀẬ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ