Luận văn: Dạy học đại lượng và đo đại lượng lớp 4 theo định hướng năng lực

Tài liệu nghiên cứu 1316 dạy học đại lượng và đo đại lượng cho học sinh lớp 4 theo định hướng tiếp cận năng lực thực, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn dạy học đại lượng và đo đại lượng lớp 4

Luận văn “Dạy học đại lượng và đo đại lượng cho học sinh lớp 4 theo định hướng tiếp cận năng lực thực hiện” của tác giả Huỳnh Thị Thu Phượng, trường Đại học Quảng Nam, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy môn Toán. Nghiên cứu này tập trung vào việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống, nặng về lý thuyết, sang một cách tiếp cận hiện đại hơn, nơi học sinh được đặt vào trung tâm. Mục tiêu chính là giúp các em không chỉ nắm vững kiến thức về các đơn vị đo lường mà còn biết cách vận dụng vào thực tiễn cuộc sống. Thay vì chỉ học thuộc bảng đơn vị đo, học sinh sẽ được tham gia vào các hoạt động thực hành, trải nghiệm, từ đó hình thành và phát triển các năng lực toán học cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tư duy và lập luận. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông, hướng tới việc đào tạo thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có khả năng ứng dụng tri thức vào giải quyết các tình huống thực tế.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của phương pháp tiếp cận năng lực thực hiện

Phương pháp dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực thực hiện nhấn mạnh vào kết quả đầu ra, tức là khả năng học sinh có thể làm được gì sau khi học. Khác với cách tiếp cận nội dung chỉ hỏi “học sinh biết gì?”, cách tiếp cận này tập trung vào việc hình thành các năng lực chungnăng lực chuyên biệt. Theo luận văn, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ các đơn vị đo khối lượng, thời gian, diện tích mà là phát triển khả năng đo đạc, ước lượng, so sánh và giải quyết các bài toán gắn liền với các hoạt động hàng ngày như mua sắm, nấu ăn hay đo đạc sân trường. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động, có ý nghĩa, từ đó kích thích sự hứng thú và chủ động của học sinh trong quá trình học tập.

1.2. Giới thiệu đề tài Huỳnh Thị Thu Phượng ĐH Quảng Nam 1316

Đề tài nghiên cứu của sinh viên Huỳnh Thị Thu Phượng được thực hiện tại trường Đại học Quảng Nam, tập trung giải quyết một vấn đề cấp thiết trong giáo dục tiểu học. Luận văn đã tiến hành khảo sát thực trạng, phân tích những khó khăn mà cả giáo viên và học sinh lớp 4 gặp phải khi dạy và học mảng kiến thức về đại lượng và đo đại lượng. Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, tác giả đã đề xuất một hệ thống các biện pháp sư phạm cụ thể, có tính khả thi cao. Các biện pháp này được thiết kế nhằm tăng cường hoạt động thực hành, tổ chức trò chơi học tập và lồng ghép các tình huống thực tế vào bài giảng, qua đó giúp nâng cao chất lượng dạy học và phát triển toàn diện năng lực cho học sinh.

II. Thách thức trong việc dạy học đại lượng và đo đại lượng lớp 4

Việc giảng dạy mảng kiến thức về đại lượng và đo đại lượng cho học sinh lớp 4 luôn tiềm ẩn nhiều thách thức. Đây là nội dung mang tính trừu tượng, đòi hỏi khả năng liên hệ mật thiết giữa lý thuyết và thực hành. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều giáo viên và học sinh đang đối mặt với những rào cản đáng kể. Theo khảo sát trong luận văn của Huỳnh Thị Thu Phượng, phần lớn học sinh cảm thấy nội dung này khó và không hứng thú, trong khi giáo viên cũng gặp lúng túng trong việc tìm kiếm phương pháp giảng dạy hiệu quả. Những khó khăn này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống, đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi và sự thiếu hụt các hoạt động trải nghiệm thực tế. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục, giúp quá trình dạy và học đạt hiệu quả cao hơn.

2.1. Phân tích thực trạng khó khăn từ giáo viên và học sinh

Kết quả điều tra thực trạng được trình bày trong luận văn cho thấy những con số đáng báo động. Cụ thể, có tới 66,7% giáo viên cho rằng đây là mảng kiến thức khó dạy, và 91,43% học sinh thừa nhận không hứng thú khi học. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi đơn vị đo, đặc biệt là các bài toán phức tạp liên quan đến diện tích và thời gian. Các em có xu hướng học vẹt, ghi nhớ máy móc mà không hiểu bản chất, dẫn đến việc nhanh quên và không thể vận dụng. Về phía giáo viên, khó khăn lớn nhất là hạn chế về thời gian trên lớp và thiếu các học liệu, đồ dùng trực quan để tổ chức các hoạt động thực hành hiệu quả. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giáo viên dạy chay, học sinh học thụ động, và kết quả học tập không như mong đợi.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống tiếp cận nội dung

Phương pháp dạy học truyền thống, hay còn gọi là tiếp cận nội dung, thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều. Giáo viên giảng giải, học sinh ghi chép và làm bài tập theo mẫu. Cách dạy này có thể giúp học sinh giải được các bài toán cơ bản nhưng lại không phát huy được tính tích cực, sáng tạo. Theo luận văn, việc bám sát một cách cứng nhắc vào sách giáo khoa khiến các bài học về đo lường trở nên khô khan, xa rời thực tế. Học sinh chỉ biết rằng "1kg = 1000g" trên trang giấy mà ít có cơ hội được tự tay cầm một quả cân 1kg, dẫn đến việc thiếu các biểu tượng cụ thể và khả năng ước lượng trong thực tế. Hạn chế này làm giảm ý nghĩa của việc học và không đáp ứng được mục tiêu phát triển năng lực thực hiện.

2.3. Đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 4 ảnh hưởng đến việc học

Đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 4 là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Ở lứa tuổi này, tư duy của các em đang trong giai đoạn chuyển từ trực quan sinh động sang tư duy trừu tượng. Tuy nhiên, tư duy cụ thể vẫn chiếm ưu thế. Các em ghi nhớ tốt những gì được quan sát, sờ, nắm, thực hành trực tiếp. Các khái niệm về đại lượng như khối lượng, diện tích, thời gian vốn dĩ trừu tượng, nếu chỉ được dạy bằng lời nói và con số sẽ rất khó để các em hình dung và nắm bắt bản chất. Luận văn chỉ ra rằng, việc dạy học không phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại. Do đó, các biện pháp được đề xuất đều phải bám sát nguyên tắc "học đi đôi với hành", biến những kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm cụ thể.

III. Bí quyết vận dụng thực tiễn trong dạy học đại lượng và đo đại lượng

Để vượt qua những thách thức cố hữu, luận văn của Huỳnh Thị Thu Phượng đề xuất một trong những biện pháp cốt lõi là vận dụng các đơn vị đo đại lượng vào thực tiễn cuộc sống. Đây không chỉ là một phương pháp mà là một triết lý dạy học, nhằm biến lớp học thành một không gian trải nghiệm sống động. Thay vì chỉ giới hạn kiến thức trong sách vở, giáo viên cần chủ động tạo ra những cầu nối giữa bài học và thế giới xung quanh học sinh. Khi các em thấy được rằng việc học về mét, kilôgam hay lít có thể giúp giải quyết những vấn đề thực tế trong gia đình, trong các hoạt động vui chơi, các em sẽ có động lực học tập mạnh mẽ hơn. Biện pháp này giúp kiến thức được khắc sâu một cách tự nhiên và bền vững, đồng thời phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

3.1. Xây dựng các tình huống toán học gắn liền với đời sống

Việc xây dựng các tình huống thực tế là chìa khóa để triển khai biện pháp này. Giáo viên có thể đưa ra các bài toán dưới dạng câu chuyện hoặc dự án nhỏ. Ví dụ: "Lớp chúng ta dự định tổ chức một bữa tiệc nhỏ. Hãy giúp cô tính toán lượng trái cây cần mua, biết mỗi bạn cần khoảng 200g trái cây." Hoặc: "Hãy đo chiều dài và chiều rộng của sân trường để tính diện tích cần thiết cho một trò chơi vận động." Những bài toán như vậy không chỉ yêu cầu học sinh thực hiện các phép tính mà còn đòi hỏi các em phải tư duy, lập kế hoạch và vận dụng kiến thức đo lường một cách linh hoạt. Cách học này giúp các em hiểu rõ ý nghĩa của từng đơn vị đo và mối quan hệ giữa chúng trong các bối cảnh cụ thể.

3.2. Kỹ thuật đặt câu hỏi mở để kích thích năng lực học sinh

Bên cạnh việc tạo tình huống, kỹ thuật đặt câu hỏi cũng đóng vai trò quan trọng. Thay vì các câu hỏi đóng chỉ có một đáp án đúng, giáo viên nên sử dụng các câu hỏi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ và khám phá. Ví dụ, thay vì hỏi "1 giờ bằng bao nhiêu phút?", có thể hỏi "Trong 15 phút, em có thể làm được những việc gì?". Hoặc khi học về khối lượng, có thể đặt câu hỏi: "Làm thế nào để biết quyển sách này nặng hơn hay nhẹ hơn hộp bút mà không cần dùng cân?" Những câu hỏi này thúc đẩy học sinh phát triển năng lực ước lượng, so sánh và lập luận, giúp các em trở thành những người học chủ động thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động.

IV. Hướng dẫn tổ chức hoạt động thực hành trò chơi đo lường hiệu quả

Một trong những biện pháp dạy học mang lại hiệu quả đột phá được luận văn nhấn mạnh là tăng cường tổ chức các hoạt động thực hành và trò chơi học tập. Đối với học sinh tiểu học, đặc biệt là lớp 4, việc học thông qua hành động và vui chơi luôn mang lại kết quả tốt hơn so với việc ngồi nghe giảng lý thuyết đơn thuần. Các hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức về đại lượng và đo đại lượng mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, vui vẻ. Khi được trực tiếp tham gia đo đạc, cân, đong, đếm, học sinh sẽ có được những trải nghiệm chân thực, từ đó hình thành các biểu tượng chính xác về đơn vị đo và phát triển các kỹ năng cần thiết. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực thực hiện cho học sinh.

4.1. Thiết kế bài tập thực hành đo đọc và biểu diễn kết quả

Các bài tập thực hành cần được thiết kế một cách có mục đích và đa dạng. Luận văn đề xuất các hoạt động cụ thể như: tổ chức cho học sinh dùng thước đo chiều cao của bạn, chiều dài bàn học; dùng cân để cân trọng lượng cặp sách, hộp bút; dùng ca đong để đo thể tích nước trong chai. Sau khi đo, học sinh cần được hướng dẫn cách đọc và ghi lại kết quả một cách chính xác, bao gồm cả tên đơn vị. Hoạt động này giúp các em làm quen với việc sử dụng các dụng cụ đo lường thông dụng và hiểu được quy trình của một phép đo. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp kỹ năng đo đạc của học sinh trở nên thành thạo, giảm thiểu các sai sót thường gặp.

4.2. Các trò chơi học tập củng cố kiến thức đơn vị đo hiệu quả

Trò chơi học tập là một công cụ sư phạm mạnh mẽ giúp "mềm hóa" các kiến thức khô khan. Giáo viên có thể thiết kế các trò chơi như "Ai nhanh hơn?" (thi chuyển đổi đơn vị đo thời gian), "Nhà vô địch cân nặng" (ước lượng và cân các đồ vật trong lớp), hay "Tiếp sức đo lường" (các đội thi nhau đo và tính chu vi, diện tích một khu vực được chỉ định). Theo nghiên cứu, các trò chơi này không chỉ giúp học sinh ôn tập về bảng đơn vị đo khối lượng, đơn vị đo diện tích mà còn rèn luyện khả năng làm việc nhóm, tinh thần hợp tác và phản xạ nhanh. Yếu tố thi đua, cạnh tranh lành mạnh trong trò chơi sẽ tạo ra sự hứng khởi, giúp các em tiếp thu kiến thức một cách tự nguyện và hiệu quả.

V. Minh chứng hiệu quả Kết quả thực nghiệm sư phạm đáng kinh ngạc

Để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận văn của Huỳnh Thị Thu Phượng đã tiến hành thực nghiệm sư phạm một cách bài bản. Nghiên cứu đã so sánh kết quả học tập và thái độ của hai nhóm học sinh: nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống) và nhóm thực nghiệm (học theo các biện pháp đổi mới). Kết quả thu được cung cấp những minh chứng thuyết phục về sự ưu việt của phương pháp dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực. Sự thay đổi không chỉ thể hiện qua điểm số các bài kiểm tra mà còn ở sự hứng thú, tích cực và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế của học sinh. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định rằng việc đổi mới phương pháp giảng dạy đại lượng và đo đại lượng là một hướng đi đúng đắn và cần thiết.

5.1. So sánh kết quả học tập trước và sau khi áp dụng biện pháp

Các số liệu từ Bảng 19 và Bảng 20 trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trước khi thực nghiệm, kết quả học tập của hai nhóm là tương đương. Tuy nhiên, sau quá trình áp dụng các biện pháp dạy học mới, điểm số bài kiểm tra của nhóm thực nghiệm đã có sự cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng. Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi và khá ở nhóm thực nghiệm tăng lên đáng kể, trong khi tỷ lệ học sinh yếu kém giảm mạnh. Đặc biệt, ở các dạng toán khó như toán hình học mang nội dung đại lượng, học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng phân tích và giải quyết vấn đề tốt hơn hẳn. Kết quả thực nghiệm này khẳng định rằng việc tăng cường thực hành và gắn kết với thực tiễn giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng tốt hơn.

5.2. Sự thay đổi về hứng thú học tập của học sinh qua khảo sát

Bên cạnh kết quả học tập, sự thay đổi về mặt thái độ là một thành công lớn. Bảng 21 của luận văn ghi nhận mức độ hứng thú của học sinh khi giải các dạng toán về đại lượng. Nếu trước đây, 91,43% học sinh cảm thấy không thích học nội dung này, thì sau thực nghiệm, nhóm được áp dụng phương pháp mới đã thể hiện sự yêu thích và hào hứng rõ rệt. Các em chủ động tham gia vào các hoạt động, mạnh dạn đặt câu hỏi và thích thú khi được vận dụng kiến thức vào các trò chơi hay tình huống thực tế. Sự thay đổi tích cực này cho thấy phương pháp tiếp cận năng lực không chỉ giúp nâng cao tri thức mà còn nuôi dưỡng niềm say mê học tập, một yếu tố nền tảng cho sự phát triển lâu dài của người học.

VI. Hướng phát triển việc dạy học đại lượng theo định hướng năng lực

Từ những thành công của nghiên cứu, luận văn “Dạy học đại lượng và đo đại lượng cho học sinh lớp 4 theo định hướng tiếp cận năng lực thực hiện” đã mở ra những hướng đi mới và đưa ra các kiến nghị giá trị. Việc nâng cao chất lượng dạy học không phải là một công việc riêng lẻ mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ các cấp quản lý, giáo viên và cả học sinh. Để mô hình dạy học phát triển năng lực được nhân rộng và phát huy hiệu quả tối đa, cần có những thay đổi trong tư duy, phương pháp và cả điều kiện cơ sở vật chất. Tương lai của việc dạy học môn Toán nói chung và mảng kiến thức đại lượng và đo đại lượng nói riêng phụ thuộc vào khả năng áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm và luôn gắn liền lý thuyết với thực tiễn.

6.1. Tóm tắt các biện pháp dạy học đại lượng và đo đại lượng tối ưu

Tổng kết lại, các biện pháp tối ưu để dạy học đại lượng và đo đại lượng lớp 4 theo định hướng năng lực bao gồm: (1) Gắn kết nội dung bài học với các tình huống thực tiễn gần gũi; (2) Tăng cường các hoạt động thực hành đo lường trực tiếp với các dụng cụ cụ thể; (3) Tổ chức các trò chơi học tập để củng cố kiến thức một cách vui vẻ, sinh động; và (4) Sử dụng phương pháp gợi mở, vấn đáp để kích thích tư duy phê phán và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các biện pháp này sẽ tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn biết cách vận dụng kiến thức.

6.2. Kiến nghị dành cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục tiểu học

Luận văn đã đưa ra những kiến nghị cụ thể. Đối với giáo viên tiểu học, cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế bài giảng, không ngừng học hỏi và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Đối với nhà quản lý, cần tạo điều kiện thuận lợi bằng cách tổ chức các buổi tập huấn chuyên môn, trang bị đầy đủ các thiết bị, đồ dùng dạy học cần thiết (thước, cân, bộ đồ dùng học toán...). Bên cạnh đó, cần có sự điều chỉnh trong cách kiểm tra, đánh giá, không chỉ chú trọng vào kết quả cuối cùng mà cần quan tâm đến cả quá trình hình thành và phát triển năng lực của học sinh. Sự chung tay của toàn ngành sẽ giúp định hướng giáo dục phát triển năng lực ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA VIỆC DẠY HỌC ĐẠI LƯỢNG VÀ ĐO ĐẠI LƯỢNG CHO HỌC SINH LỚP 4 THEO ĐỊNH HƯỚNG TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN 1. Một số Khái niệm 1. Đại lượng và đo đại lượng 1.

Đại lượng Đại lượng là một khái niệm dùng để chỉ về thuộc tính của thế giới sự vật, hiện tượng. ( tr 25,13) Vi du: Màu sắc, khối lượng, độ đài, thời gian. Đo Đại lượng Do Đại lượng là một quá trình đánh giá định lượng Đại lượng cần đo để có kết quả bằng số đo với đơn vị đo.(tr 180, 14) Để thực hiện phép đo người ta có thể sử dụng nhiều cách khác nhau, ta có thể phân biệt như sau: - Đo trực tiếp là cách đo mà kết quả nhận được trực tiếp từ một phép đo duy nhất. Vi dụ: Đo độ đài một đoạn thẳng, đo độ dài một đường gấp khúc.

- Đo gián tiếp là cách đo mà kết quả suy ra từ phối hợp kết quả của nhiều phép đo trực tiếp. Ví đụ: Để đo diện tích hình chữ nhật ta có thể sử dụng công thức S = a x b. Ta cần đo chiều đài a và chiều rộng b bằng cách đo trực tiếp sau đó tính ra diện tích hình chữ nhật. Năng lực Có rất nhiều định nghĩa về năng lực và khái niệm này đang có sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu.

Theo cách nghĩ của N. Hà/Tạp chí khoa học ĐHQGEHN: Nghiên cứu Giáo dục, tập 30, số 2 (2014) 56- 64 57 thường: Nẵng lực là sự kết hợp của tư duy, kỹ năng và thái độ có sẵn hoặc ở dạng tiềm năng có thể học hỏi được ở một cá nhân hoặc tổ chức đễ thực hiện thành công nhiệm vụ. (ĐeSeCo, 2002) mức độ và chất lượng hoàn thành công việc sẽ phản ứng mức độ năng lực của người đó. Chính vì thế, thuật ngữ “năng lực” khó mà định nghĩa được một cách chính xác.

Năng lực hay khả năng, kỹ năng trong tiếng việt có thể xem tương đương với các thuật ngữ “competence”, “ability”, “capabilify”,.trong tiếng Anh. Do các nhiệm vụ cần phải giải quyết trong cuộc sống cũng như công việc và học tập hằng ngày là nhiệm vụ đòi hỏi phải có sự kết hợp của các thành tố phức tạp về tư duy, cảm xúc, thái độ, kỹ năng vì thế có thể nói năng lực của một cá nhân là hệ thống các khả năng và sự thành thạo giúp cho người đó hoàn thành một công việc hay yêu cầu trong những tình huống học tập,công việc hoặc cuộc sống, hay nói một cách khác năng lực là “khả năng vận dụng những kiến thực, kinh nghiệm, kỹ năng, thái độ và sự ham mê để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa đạng của cuộc sống”. Quebec — Ministere de I'Education, 2004. Trong một báo cáo của trung tâm nghiên cứu châu Âu về việc làm và lao động năm 2005, các tác giả đã phân tích rõ các mối liên quan giữa các khái niệm năng lực (competence), kỹ năng (Skills) và kiến thức (knowledge).

Báo cáo này đã tổng hợp các định nghĩa chính về năng lực trong đó nêu rõ năng lực là tổ hợp những phẩm chất về thể chất và trí tuệ giúp ích cho việc hoàn thành một công việc với mức độ chính xác nào đó. Cùng với khái niệm năng lực là khái niệm “năng lực cốt lõi” (key competences) bao gồm một số năng lực được coi là nền tảng. Dựa trên những năng lực cốt lõi này, người học có thể thực hiện được yêu cầu của học tập cũng như các yêu cầu khác trong các bối cảnh và tình huống khác nhau khi đạt được những năng lực thứ cấp. Theo định nghĩa của các nước có nền kinh tế phát triển, năng lực cốt lối bao gồm: những năng lực nền tảng như năng lực học hiễểu, năng lực tính toán, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp.

Do vậy, năng lực có tính phức hợp hơn kỹ năng và mức độ thành thạo của một kỹ năng cũng quyết định một phần tới mức độ cao thấp của năng lực. Đi sâu vào ngành hoặc chuyên ngành cụ thể khái niệm năng lực lại được định nghĩa ở phạm vi hẹp hơn phù hợp với đặc thù của từng ngành/chuyên ngành. Ở Việt Nam, khái niệm năng lực cũng có nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như công luận khi giáo dục đang thực hiện công cuộc đổi mới căn bản và toàn điện, chuyển từ giáo dục kiến thức sang giáo dục năng lực. Khái niệm này cũng khá tương đồng với các khái niệm của các nhà nghiên cứu trên thế giới đưa ra.

Chẳng hạn, các nhà tâm lý học cho rằng năng lực là “tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Người ta cũng chia năng lực thành năng lực chung, cốt lõi và năng lực chuyên môn, trong đó, năng lực chung, cốt lõi là năng lực cơ bản cần thiết làm nên tảng để phát triển năng lực chuyên môn. Năng lực chuyên môn là những năng lực đặc trưng ở những lĩnh vực nhất định, ví dụ như năng lực toán học, năng lực ngôn ngữ (Hoàng Thị Tuyết). Tuy nhiên năng lực chung cốt lõi và năng lực chuyên môn không tách rời mà quan hệ chặt chế với nhau.

Trong một báo cáo nghiên cứu về năng lực và mức độ thành công trong kinh doanh, nhóm nghiên cứu của trường Đại học Ngoại thương đã nêu rõ “năng lực là tổ hợp các thuộc tính về khả năng, tâm lý và phẩm chất phù hợp với yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo đạt kết quả như đề ra”. Tương tác định nghĩa về năng lực trong tâm lý hoặc kinh doanh thì trong giáo dục các nhà nghiên cứu cũng đưa ra các định nghĩa có nội hàm tương đương. Chẳng hạn, Trần Khánh Đức trong “nghiên cứu nhu cầu và xây dựng mô hình đào tạo theo năng lực trong lĩnh vực giáo dục” đã nêu rõ năng lực là “khả năng tiếp nhận và vận dụng tổng hợp có hiệu quả và vận dụng tiềm năng của con người (ri thức,kỹ năng, thái độ, thể lực, niềm tin.) để thực hiện công việc hoặc đối phó với một tình huống, trạng thái nào đó trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp”. Ở một nghiên cứu khác về phương pháp đạy học tích hợp, Nguyễn Anh Tuấn ( trường ĐHSP Kỹ thuật TP.

Hồ Chí Minh) đã nêu một cách khái quát rằng năng lực là một thuộc tính tâm lý phức tạp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm. Như vậy cho dù là khó định nghĩa năng lực một cách chính xác nhất nhưng các nhà nghiên cứu Việt Nam và thế giới đã có cách hiểu tương tự nhau về khái niệm này. Tựa chung lại, những thành tố cơ bản tạo nên năng lực là kiến thức, kỹ năng và thái độ. Song, không thể hiểu đơn giản rằng: Năng lực là sự gộp lại của các thành tố đó.

Điểm chung của các cách phát biểu về khái niệm năng lực chính là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết một tình huống có thực trong cuộc sống. Dạy học theo tiếp cận năng lực Nói đến việc dạy học theo tiếp cận năng lực thì có rất nhiều ý kiến phát biểu, cụ thể như: - Theo PŒGS TS Ngọc Thống - PCT Hội đồng KH, Viện KHGIVN cho biết các nhà giáo dục Việt Nam đã nghiên cứu về xu hướng chính của giáo dục thế giới và đang chọn lọc cách tiếp cận các xu hướng này cho nên giáo dục Việt Nam đó là cách tiếp cận theo hướng phát triển năng lực: Tiếp cận năng lực thực chất là tiếp cận đầu ra, có điều đầu ra là các năng lực chung, tiếp cận về mặt kiến thức hay về mặt năng lực. Xu hướng mới nhất hiện nay là tiếp cận theo hướng năng lực, họ hình dung ra HS tốt nghiệp phổ thông phải có được những năng lực như thế nào để nó ứng phó được với cuộc sống bên ngoài bên cạnh năng lực chung mà ai cũng phải có, cần có những năng lực chuyên biệt, âm nhạc, vẽ, văn, năng lực toán học. tư duy phê phán, năng lực chung ai cũng cần có trong cuộc sống.

TSKH Trần Kiều cho rằng: Phát triển năng lực người học không, có nghĩa là mâu thuẫn với chuyện chúng ta trang bị cho học trò kiến thức kỹ năng mà căn bản là ở chỗ muốn cho con người có được cái năng lực hành động thì lưu ý đến chuyện làm chứ không phải chỉ có tri thức, năng lực ở đây là năng lực làm, hành động chứ không chỉ có tri thức nên học được trỉ thức phát triển được kỹ năng để làm gì một cách hiệu quả. - Theo TS Lương Ngọc Bình (Học viện Quản lý giáo dục), dạy học theo hướng tiếp cận năng lực thực hiện là cách đạy học nhắm trúng vào năng lực của người học để thiết kế chương trình “Muốn day hoc theo phương pháp tiếp cận năng lực đạt hiệu quả mong muốn thì khâu xác định sở thích và năng lực người học là quan trọng hàng đầu, nhưng chỉ dựa vào sở thích của người học thì đúng, nhưng chưa đủ. Để quyết định thành công, yếu tố có tính quyết định ở đây là năng lực người học. Từ trước đến nay, chúng ta chủ yếu đạy học theo phương pháp tiếp cận nội dung.

Chương trình và nội dung giáo dục được xác định là chuẩn mực, không được phép xê địch. Khi học họ không biết học để làm gì, khi 10 làm không hiểu tại sao phải làm,. TS Bình khẳng định chính do sự nghiêm khắc thái quá vô hình trung là nguyên nhân sâu xa của sự thụ động không đám sáng tạo, không đám vượt qua những yếu tố chuẩn mực truyền thống, mặc dù những yếu tố đó đã lạc hậu, bắt cập. Khi nói đến tiếp cận năng lực thì có rất nhiễu ý kiến phát biểu, tuy nhiên nhìn chung các ý kiến đó đều có mộtý chung là: Tiếp cận năng lực là cách tiếp cận nêu rõ kết quả - những khả năng hoặc kỹ năng mà học sinh muốn đạt được vào cuối mỗi giai đoạn học tập trong nhà trường ở mỗi môn học cụ thể.

Nói cách khác, cách tiếp cận năng lực này nhằm trả lời câu hỏi: Chúng ta muốn HS biết và làm được những gì?. Một số vẫn dé day hoc theo tiếp cận năng lực thực hiện 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về quy trình và kết quả phẫu thuật trong bối cảnh nhạy cảm của phụ nữ mang thai.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực hóa học, giúp cải thiện hiệu suất phản ứng hóa học và giảm thiểu tác động môi trường.

Cuối cùng, tài liệu cũng khám phá Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu, một nghiên cứu có thể giúp nâng cao khả năng phân tích dữ liệu trong các ứng dụng công nghệ thông tin.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết mà còn mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và khoa học.