Khóa luận: Nhân tố ảnh hưởng quyết định dùng phần mềm diệt virus tại SOTA TEK

Khám phá ý nghĩa và ứng dụng của số 1 và 2 trong toán học và cuộc sống hàng ngày. Tìm hiểu cách chúng ảnh hưởng đến tư duy và sáng tạo.

Người đăng

Ẩn danh
95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ý Nghĩa Con Số 1 2 Trong Các Quyết Định Công Nghệ

Các con số không chỉ là công cụ tính toán mà còn là nền tảng của mọi quyết định logic. Trong lĩnh vực công nghệ, ý nghĩa của cặp số 1 2 vượt ra ngoài phạm vi số đếm thông thường. Nó đại diện cho những lựa chọn cơ bản, những bước đi đầu tiên trong một quy trình phức tạp, từ việc so sánh hai sản phẩm đến quyết định nâng cấp lên một phiên bản mới như iPhone 12. Quá trình này, về bản chất, tương tự như cách một đứa bé học số, bắt đầu từ những khái niệm đơn giản nhất như đếm số 1 2 3 để xây dựng nền tảng cho những bài toán phức tạp hơn. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công nghệ đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về hành vi con người, được soi chiếu qua các mô hình lý thuyết kinh điển. Các mô hình này giúp giải mã “hộp đen ý thức” của người tiêu dùng, làm rõ tại sao một lựa chọn lại được ưu tiên hơn một lựa chọn khác. Ví dụ, quyết định sử dụng một phần mềm diệt virus không chỉ dựa trên tính năng kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào các yếu tố tâm lý, xã hội và nhận thức cá nhân. Việc hiểu rõ các động lực này, từ cấp độ cơ bản nhất, chính là chìa khóa để dự báo và định hướng hành vi người dùng trong thị trường công nghệ đầy cạnh tranh, nơi mà mỗi lựa chọn đều mang ý nghĩa chiến lược.

1.1. Từ việc dạy bé tập đếm đến lựa chọn phiên bản 12

Quá trình nhận thức của con người khi đưa ra một quyết định công nghệ phức tạp, chẳng hạn như lựa chọn phiên bản 12 của một hệ điều hành như iOS 12, có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc với quá trình một đứa trẻ được dạy bé tập đếm. Cả hai đều bắt đầu bằng việc nhận diện và phân loại các thuộc tính cơ bản. Một đứa trẻ học cách phân biệt con số 1 với 2, trong khi người dùng công nghệ phân biệt các tính năng, hiệu suất và chi phí. Theo các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, quá trình này bao gồm việc hình thành một bộ tiêu chí đánh giá, tương tự như việc học thuộc một bảng chữ số. Người tiêu dùng sẽ dựa vào kinh nghiệm, thông tin từ các nguồn tham khảo và niềm tin cá nhân để sắp xếp các lựa chọn theo một thứ tự ưu tiên. Quyết định cuối cùng thường là kết quả của một phép so sánh trực tiếp, một tỷ số 1-2 giữa lợi ích và chi phí, giữa sự quen thuộc và sự đổi mới.

1.2. Phân tích tỷ số 1 2 trong các mô hình chấp nhận công nghệ

Các mô hình lý thuyết như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) làm nổi bật tầm quan trọng của tỷ số 1-2 trong quyết định của người dùng. Mô hình này cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới được quyết định chủ yếu bởi hai yếu tố: (1) Nhận thức về sự hữu ích và (2) Nhận thức về tính dễ sử dụng. Mối quan hệ 1-2 này tạo thành cốt lõi của quá trình đánh giá. Theo Davis (1985), người dùng sẽ cân nhắc giữa lợi ích mà công nghệ mang lại và nỗ lực cần bỏ ra để sử dụng nó. Một sản phẩm có thể cực kỳ hữu ích nhưng nếu quá khó sử dụng, nó sẽ bị từ chối. Ngược lại, một sản phẩm dễ dùng nhưng không mang lại giá trị thực tiễn cũng sẽ không được chấp nhận. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này chính là yếu tố dự báo tốt nhất cho sự thành công của một sản phẩm công nghệ trên thị trường. Việc phân tích mối quan hệ này giống như nghiên cứu chương 1 2 của bất kỳ giáo trình nào về đổi mới và hành vi người dùng.

II. Thách Thức Khi Đứng Trước Lựa Chọn 1 2 Về An Ninh Mạng

Trong bối cảnh “bùng nổ thông tin”, việc đưa ra quyết định 1 2 về an ninh mạng trở thành một thách thức lớn. Người dùng và doanh nghiệp liên tục đối mặt với lựa chọn giữa các giải pháp bảo mật khác nhau, mỗi giải pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Theo thống kê của BKAV (2017), thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam lên tới hàng nghìn tỷ đồng, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng phần mềm bảo vệ. Vấn đề không chỉ nằm ở việc lựa chọn giữa sản phẩm A và sản phẩm B, mà còn ở việc hiểu rõ các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến hành vi. Các yếu tố này bao gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý, tạo thành một ma trận phức tạp. Một nghiên cứu của Viện Hasso-Plattner (2018) chỉ ra rằng, mặc dù nhận thức về rủi ro an ninh mạng rất cao, khoảng một phần tư máy tính cá nhân vẫn không được bảo vệ. Điều này cho thấy có một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động, một thách thức mà các nhà cung cấp giải pháp bảo mật cần phải giải quyết. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp làm rõ tại sao người dùng lại chần chừ hoặc đưa ra các quyết định không tối ưu.

2.1. Rủi ro bảo mật và thiệt hại từ virus trong tuần thứ 12

Các mối đe dọa từ virus máy tính không ngừng phát triển, gây ra những thiệt hại không thể lường trước. Virus có thể phá hoại tệp tin hệ thống, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm, hoặc thậm chí làm hỏng phần cứng. Thống kê an toàn thông tin cho thấy các cuộc tấn công mạng thường tăng đột biến vào những thời điểm nhất định, chẳng hạn như vào tuần thứ 12 của năm tài chính khi các doanh nghiệp đang bận rộn với báo cáo. Theo Cục An toàn thông tin, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ lây nhiễm phần mềm độc hại cao. Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc trang bị một giải pháp diệt virus hiệu quả. Việc lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và tài chính của tổ chức. Đây là một bài toán thực tế, không đơn giản như toán lớp 1.

2.2. Sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng

Hành vi mua của người tiêu dùng không phải là một quá trình đơn giản. Theo Kotler (2007), nó chịu ảnh hưởng của bốn nhóm yếu tố chính: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Nhóm yếu tố xã hội, bao gồm gia đình và các nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp), có tác động mạnh mẽ đến quyết định. Chẳng hạn, một người có thể chọn một phần mềm diệt virus chỉ vì nó được bạn bè tin dùng. Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, nghề nghiệp và tình trạng kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, các yếu tố tâm lý như động cơ, nhận thức, niềm tin và thái độ là những động lực sâu xa thúc đẩy hành động. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này khiến việc dự đoán hành vi trở nên khó khăn. Do đó, việc hiểu rõ chúng là điều kiện tiên quyết để xây dựng các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả.

III. Phương Pháp Áp Dụng Lý Thuyết Hành Vi Để Đưa Ra Quyết Định 1 2

Để giải mã quá trình ra quyết định 1 2 của người tiêu dùng, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình lý thuyết mạnh mẽ. Hai trong số những lý thuyết có ảnh hưởng nhất là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB). Những lý thuyết này cung cấp một khung sườn khoa học để phân tích và dự đoán hành vi dựa trên các yếu tố tâm lý cốt lõi. Chúng không chỉ dừng lại ở việc quan sát hành động cuối cùng mà còn đi sâu vào việc phân tích ý định hành vi, thái độ và các chuẩn mực xã hội. Việc áp dụng các mô hình này cho phép các doanh nghiệp hiểu được tại sao khách hàng lại có xu hướng lựa chọn một sản phẩm công nghệ cụ thể, ví dụ như một phiên bản 12 của phần mềm. Bằng cách đo lường các thành phần như thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan, các nhà marketing có thể xác định các rào cản và động lực chính, từ đó thiết kế các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn. Các lý thuyết này biến việc dự đoán hành vi từ một nghệ thuật thành một khoa học, cung cấp các công cụ định lượng để đánh giá và tối ưu hóa chiến lược.

3.1. Mô hình hành động hợp lý TRA và vai trò của số đếm

Thuyết hành động hợp lý (TRA), do Fishbein và Ajzen (1975) phát triển, cho rằng ý định thực hiện một hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi đó. Ý định này được quyết định bởi hai yếu tố chính: (1) Thái độ đối với hành vi và (2) Chuẩn chủ quan. Thái độ là sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân về việc thực hiện hành vi. Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè) đối với việc thực hiện hành vi đó. Về cơ bản, mô hình này giống như một phép tính số đếm đơn giản: Ý định = w1 * (Thái độ) + w2 * (Chuẩn chủ quan). Trọng số w1 và w2 thể hiện tầm quan trọng tương đối của thái độ và chuẩn chủ quan đối với cá nhân. Mô hình này rất hữu ích trong việc giải thích các hành vi có chủ đích và có tính toán, chẳng hạn như quyết định mua một sản phẩm công nghệ đắt tiền.

3.2. Lý thuyết hành vi hoạch định TPB trong bối cảnh iOS 12

Nhận thấy hạn chế của TRA trong các tình huống mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được hành vi, Ajzen (1991) đã mở rộng nó thành Thuyết hành vi hoạch định (TPB). TPB bổ sung thêm yếu tố thứ ba là (3) Nhận thức kiểm soát hành vi. Yếu tố này phản ánh niềm tin của cá nhân về việc họ có dễ dàng hay khó khăn để thực hiện hành vi đó. Ví dụ, một người có thể có thái độ tích cực với việc nâng cấp lên iOS 12 và cũng được bạn bè khuyến khích, nhưng nếu họ cảm thấy quá trình nâng cấp phức tạp hoặc rủi ro, ý định của họ sẽ giảm đi. Nhận thức kiểm soát hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như kiến thức, kỹ năng, thời gian và nguồn lực tài chính. TPB đã được chứng minh là có khả năng dự báo hành vi tốt hơn TRA trong nhiều bối cảnh khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ.

IV. Bí Quyết Phân Tích Yếu Tố Tâm Lý Xã Hội Trong Lựa Chọn 1 2

Quyết định 1 2 không bao giờ diễn ra trong một môi trường chân không. Nó luôn bị chi phối bởi một loạt các yếu tố tâm lý xã hội phức tạp. Hiểu rõ các yếu tố này là bí quyết để nắm bắt được động cơ thực sự đằng sau lựa chọn của người tiêu dùng. Các yếu tố xã hội như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tạo ra một “chuẩn chủ quan”, định hình nhận thức của một cá nhân về điều gì là “đúng” hoặc “nên làm”. Trong khi đó, các yếu tố tâm lý như niềm tin và thái độ là kết quả của quá trình lĩnh hội và xử lý thông tin cá nhân. Niềm tin là những nhận định về một đối tượng, ví dụ “phần mềm X có khả năng diệt virus tốt”. Thái độ là sự đánh giá tổng thể (tốt/xấu, thích/ghét) dựa trên những niềm tin đó. Quá trình hình thành niềm tin và thái độ này phức tạp như cách một đứa trẻ chuyển từ việc nhận biết bảng chữ số sang giải các bài toán lớp 1. Các nhà marketing cần phải tác động đến cả hai cấp độ này để có thể thay đổi hành vi của người tiêu dùng một cách bền vững. Việc phân tích này không chỉ giúp bán được sản phẩm mà còn xây dựng được lòng trung thành thương hiệu.

4.1. Tác động của gia đình và chuẩn chủ quan trong toán lớp 1 quyết định

Gia đình là tổ chức xã hội quan trọng nhất, có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định mua sắm. Các thành viên trong gia đình có thể đóng các vai trò khác nhau: người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua và người sử dụng. Bên cạnh gia đình, các nhóm tham khảo khác như bạn bè, đồng nghiệp cũng tạo ra áp lực xã hội, hay còn gọi là chuẩn chủ quan. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa tập thể như ở Việt Nam, ý kiến của những người xung quanh có trọng lượng rất lớn. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sự đồng thuận từ nhóm để giảm thiểu rủi ro và cảm thấy yên tâm hơn với lựa chọn của mình. Việc phân tích các tác động này giống như giải một bài toán lớp 1 của marketing: phải hiểu được ai là người có ảnh hưởng chính để nhắm đúng đối tượng truyền thông.

4.2. Niềm tin thái độ và nhận thức từ bài hát 1 2 3 đến hành vi

Thông qua hành động và sự lĩnh hội, con người hình thành nên niềm tin và thái độ. Niềm tin là những suy nghĩ mô tả mà một người có về một thứ gì đó. Thái độ là những đánh giá, cảm xúc và xu hướng hành động tương đối nhất quán. Quá trình này bắt đầu từ những tương tác đơn giản nhất, giống như một đứa trẻ học thuộc bài hát 1 2 3 để ghi nhớ các con số. Một khi thái độ đã được hình thành, nó rất khó thay đổi vì nó giúp con người đơn giản hóa thế giới. Con người có xu hướng lựa chọn thông tin phù hợp với thái độ sẵn có và bác bỏ những thông tin trái ngược. Do đó, thay vì cố gắng thay đổi thái độ, các công ty thường tìm cách điều chỉnh sản phẩm của mình sao cho phù hợp với thái độ hiện có của khách hàng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong marketing và truyền thông thương hiệu.

V. Case Study Phân Tích Quyết Định 1 2 Về Phần Mềm Bảo Mật

Để minh họa cho các lý thuyết, một nghiên cứu tình huống cụ thể về việc lựa chọn phần mềm bảo mật tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK đã được thực hiện. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài. SOTA TEK, một công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao, là một môi trường lý tưởng để khảo sát do nhân viên có trình độ nhận thức cao về các rủi ro an ninh mạng. Kết quả phân tích cho thấy quyết định 1 2 giữa việc sử dụng một phần mềm nội địa và một phần mềm nước ngoài không chỉ dựa trên các thông số kỹ thuật. Thay vào đó, nó là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, bao gồm cảm nhận về chất lượng, giá cả, mức độ phổ biến của thương hiệu và các chương trình khuyến mãi. Mô hình nghiên cứu đề xuất đã kết hợp các yếu tố từ Thuyết hành vi hoạch định (TPB) với các biến số đặc thù của thị trường, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hành vi lựa chọn của người dùng trong môi trường doanh nghiệp. Các dữ liệu thực tế đã chứng minh tính hữu dụng của mô hình này.

5.1. Thực trạng sử dụng phần mềm tại công ty công nghệ Sotatek

Khảo sát tại Sotatek cho thấy một bức tranh đa dạng về việc sử dụng phần mềm diệt virus. Mặc dù công ty trang bị phần mềm BKAV (Việt Nam) và Symantec (Mỹ) cho hệ thống chung, nhiều nhân viên vẫn cài đặt thêm các phần mềm khác trên máy tính cá nhân của mình, trong đó Avast (Séc) chiếm tỷ lệ cao. Điều này cho thấy có sự khác biệt giữa chính sách của công ty và lựa chọn cá nhân. Phân tích sâu hơn cho thấy nhân viên, đặc biệt là các kỹ sư công nghệ, thường ưu tiên các sản phẩm nước ngoài do niềm tin vào thương hiệu đã được khẳng định trên toàn cầu và thông qua tư vấn từ cộng đồng chuyên gia. Thực trạng này nhấn mạnh vai trò của “chuẩn chủ quan” từ nhóm đồng nghiệp và cộng đồng mạng trong việc hình thành quyết định, vượt qua cả các quy định chính thức của tổ chức.

5.2. Đánh giá mô hình đề xuất dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế

Mô hình nghiên cứu đề xuất đã được kiểm định bằng dữ liệu thu thập từ 220 phiếu khảo sát. Các yếu tố được đưa vào phân tích bao gồm: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả, Mức độ phổ biến và Khuyến mãi. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các yếu tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus nước ngoài. Trong đó, “Thái độ” và “Cảm nhận về chất lượng” là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Điều này khẳng định rằng, đối với sản phẩm công nghệ, chất lượng và niềm tin vào hiệu quả của sản phẩm là yếu tố then chốt. Thời khắc người dùng đưa ra quyết định cuối cùng, sau khi đã cân nhắc tất cả các yếu tố, có thể ví như khoảnh khắc hô vang một hai ba dzô để bắt đầu một hành động quyết đoán.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

} finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getString("ho"), TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); KHOA HTTTKT-TMĐT } return dsnv; } ------------------ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài của Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK Người hướng dẫn : ThS Nguyễn Thị Hội Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Hà Lớp : K52S1 Mã sinh viên : 16D190007 Hà nội, 2019 } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); LỜI CẢM ƠN ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } Trong suốt thời gian thực hiện đề tài làm khóa luận tốt nghiệp, em đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình từ bạn bè, thầy cô và mọi người. Nhờ có sự giúp đỡ nhiệt tình đó, em đã hoàn thành được bài khóa luận tốt nghiệp của mình một cách hiệu quả nhất. Trước tiên, chúng em xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Thạc sĩ Nguyễn Thị Hội, giảng viên Bộ môn Công nghệ thông tin Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử của Trường Đại học Thương Mại, là người hướng dẫn làm khóa luận tốt nghiệp cho em trong suốt quá trình thực hiện bài nghiên cứu này. Em rất biết ơn và cảm kích trước sự hướng dẫn nhiệt tình của cô trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Những góp ý, trao đổi, hướng dẫn một cách chi tiết, chính xác và khách quan của Cô đã giúp nhóm rất nhiều trong việc hoàn thành bài khóa luận tốt nghiệp này. Tiếp đến, em xin cám ơn các thầy cô của Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, các giảng viên giàu kinh nghiệm và đầy nhiệt huyết của Trường đã cung cấp, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm thực tế và những phương pháp khoa học hữu ích trong suốt thời gian học tập tại trường. Bên cạnh đó, em xin cảm ơn những người đã dành thời gian giúp đỡ em trong việc trả lời bảng câu hỏi trong nghiên cứu khá dài của mình. Em không thể hoàn thành khóa luận tốt nghiệp nếu không nhận được sự giúp đỡ từ mọi người. Một lần nữa, em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới tất cả những người đã giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, làm bài khóa luận tốt nghiệp của mình. Hà Nội, ngày 04 tháng 12 năm 2019 Sinh viên Nguyễn Thị Hà ii } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { MỤC LỤC String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); LỜI CẢM ƠN . ii } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } MỤC LỤC .iii DANH MỤC HÌNH VẼ . v DANH MỤC BẢNG BIỂU . vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT . vii PHẦN MỞ ĐẦU . Tầm quan trọng và ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Các phương pháp thực hiện khi nghiên cứu . Kết cấu của khóa luận .5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Những khái niệm cơ bản.1 Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng .2 Xu hướng thực hiện hành vi mua của người tiêu dùng . Quá trình đi đến một quyết định mua sắm .2 Một số lý thuyết về vấn đề nghiên cứu .1 Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng .2 Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action).3 Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior).4 Kiểm soát nhận thức tài chính (Perceived Finalncial Control) .5 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM- Technology Acceptance Model) .3 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu trên thế giới . 27 CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CỦA PHẦN MỀM DIỆT VIRUS CỦA NƯỚC NGOÀI.1 Tổng quan về công ty công ty Sotatek .1 Giới thiệu về doanh nghiệp .2 Tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp .3 Lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp. 30 iii } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.2 Thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Sotatek. 31 String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.1 Thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Sotatek .getBoolean("phai"), dao_pb.2 Phân tích thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Sotatek . 33 // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } 2.3 Đánh giá thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Sotatek .2 Nhược điểm .4 Mô hình nghiên cứu .1 Các biến trong mô hình và các giả thiết .2 Mô hình đề xuất . 38 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP, ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM DIỆT VIRUS CỦA NƯỚC NGOÀI .1 Định hướng phát triển phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Sotatek .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Xây dựng thang đo .3 Thiết kế mẫu và phương pháp chọn mẫu.4 Phương pháp phân tích dữ liệu .2 Kết quả nghiên cứu .1 Thống kê mô tả dữ liệu .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA . Kiểm định tương quan Person .3 Đánh giá về giải pháp. 69 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP .2 Đề xuất giải pháp .1 Đề xuất cho công ty.2 Đề xuất cho nhà sản xuất .3 Kiến nghị cho nhà phân phối .4 Đề xuất cho khách hàng . 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO iv } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { DANH MỤC HÌNH VẼ String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.1 Các yếu tố có ảnh hưởng đến hành vi của người mua.6 } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } Hình 1.2 Thứ bậc của nhu cầu theo Maslow .3 Quá trình đi đến một quyết định mua hàng .4 Những yếu tố kìm hãm quyết định mua .5 Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) .6 Mô hình đơn giản của Thuyết hành vi hoạch định (TPB) .7 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM .8 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Phương pháp thu thập dữ liệu.3 Quy trình nghiên cứu . 41 v } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { DANH MỤC BẢNG BIỂU String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.1 Kết quả hoạt động của công ty năm 2016-2018 . 29 // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } Bảng 2.2 Trang thiết bị phần cứng .3 Thang đo về kiểm soát nhận thức hành vi- tài chính .4 Thang đo về cảm nhận chất lượng.5 Thang đo về cảm nhận giá cả .6 Thang đo về mức độ phổ biến.7 Thang đo về chương trình khuyến mại .8 Các mức độ đo trong bảng câu hỏi .9 Mô tả mẫu nghiên cứu .10 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Thái độ.11 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Chuẩn chủ quan .12 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Kiểm soát nhận thức hành vi, tài chính.13 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Cảm nhận chất lượng .14 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến . 56 Cảm nhận giá cả .15 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Mức độ phổ biến .16 Tóm tắt kết quả Cronbach’s alpha của biến Khuyến mãi .1 Tần số dư chuẩn hóa Histogram.2 Đồ thị chuẩn hóa Normal P-P Plot.3 Biểu đồ phân tán Scatter Plot . 69 vi } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); Chữ viết tắt Từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt } } catch STT (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } 1 ANOVA Analysis of Variance Phương pháp phân tích phương sai 2 Ctg et al./and others và các tác giả 3 EFA Exploratory Factor Phân tích nhân tố khám phá Analysis 4 KMO Kaiser-Meyer-Olkin Hệ số xem xét sự thích hợp của EFA 5 Sig Significance level Mức ý nghĩa 6 SPSS Statistical Package for Phần mềm xử lý thống kê phân tích Social Sciences dữ liệu 7 TAM Tehnology Acceptance Mô hình chấp nhận công nghệ Model 8 TPB Theory of Planned Lý thuyết hành vi hoạch định Behavior 9 TRA Theory of Reasoned Lý thuyết hành động hợp lý Action 10 VIF Variance Inflation Hệ số phóng đại phương sai Factor 11 AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo 12 CNTT Công nghệ thông tin 13 TD Thái độ 14 CCQ Chuẩn chủ quan 15 NT Nhận thức 16 CL Chất lượng 17 GC Giá cả 18 MD Mức độ 19 KM Khuyến mãi 20 QD Quyết định vii } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); PHẦN MỞ ĐẦU ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception 1. Tầm quan trọng và ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu e.printStackTrace(); } return dsnv; } Tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu: Trong thời đại “bùng nổ thông tin”, khi mà mọi người trên toàn thế giới đều có nhu cầu truy cập vào “không gian số”, không thể khẳng định chắc chắn bảo vệ an toàn 100% cho máy tính trước hiểm hoạ virus và các phần mềm không mong muốn nên phần mềm diệt virus là phần mềm không thể thiếu đối với máy tính. Theo thống kê từ chương trình đánh giá an ninh mạng do BKAV thực hiện vào tháng 12/2017, thiệt hại do virus máy tính gây ra đối với người dùng Việt Nam đã lên tới 12.300 tỷ đồng, tương đương 540 triệu USD, vượt xa mốc 10.400 tỷ đồng của năm 2016. BKAV cho biết mức thiệt hại tại Việt Nam đã đạt kỷ lục trong nhiều năm trở lại đây. Thống kê từ hệ thống giám sát virus của BKAV, đã có hơn 23.000 máy tính tại Việt Nam nhiễm loại mã độc đào tiền ảo thông qua mạng xã hội (Facebook) ngày 19/12 và làm náo loạn Internet tại Việt Nam. Chuyên gia BKAV nhận định, trong thời gian tới hình thức đào tiền ảo bằng cách phát tán virus có xu hướng tiếp tục bùng nổ thông qua facebook, email, qua lỗ hổng hệ điều hành, USB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ