Khóa luận: Nhân tố ảnh hưởng quyết định dùng phần mềm diệt virus tại SOTA TEK

Khám phá ý nghĩa và ứng dụng của số 1 và 2 trong toán học và cuộc sống hàng ngày. Tìm hiểu cách chúng ảnh hưởng đến tư duy và sáng tạo.

Người đăng

Ẩn danh
95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ý Nghĩa Con Số 1 2 Trong Các Quyết Định Công Nghệ

Các con số không chỉ là công cụ tính toán mà còn là nền tảng của mọi quyết định logic. Trong lĩnh vực công nghệ, ý nghĩa của cặp số 1 2 vượt ra ngoài phạm vi số đếm thông thường. Nó đại diện cho những lựa chọn cơ bản, những bước đi đầu tiên trong một quy trình phức tạp, từ việc so sánh hai sản phẩm đến quyết định nâng cấp lên một phiên bản mới như iPhone 12. Quá trình này, về bản chất, tương tự như cách một đứa bé học số, bắt đầu từ những khái niệm đơn giản nhất như đếm số 1 2 3 để xây dựng nền tảng cho những bài toán phức tạp hơn. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công nghệ đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về hành vi con người, được soi chiếu qua các mô hình lý thuyết kinh điển. Các mô hình này giúp giải mã “hộp đen ý thức” của người tiêu dùng, làm rõ tại sao một lựa chọn lại được ưu tiên hơn một lựa chọn khác. Ví dụ, quyết định sử dụng một phần mềm diệt virus không chỉ dựa trên tính năng kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào các yếu tố tâm lý, xã hội và nhận thức cá nhân. Việc hiểu rõ các động lực này, từ cấp độ cơ bản nhất, chính là chìa khóa để dự báo và định hướng hành vi người dùng trong thị trường công nghệ đầy cạnh tranh, nơi mà mỗi lựa chọn đều mang ý nghĩa chiến lược.

1.1. Từ việc dạy bé tập đếm đến lựa chọn phiên bản 12

Quá trình nhận thức của con người khi đưa ra một quyết định công nghệ phức tạp, chẳng hạn như lựa chọn phiên bản 12 của một hệ điều hành như iOS 12, có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc với quá trình một đứa trẻ được dạy bé tập đếm. Cả hai đều bắt đầu bằng việc nhận diện và phân loại các thuộc tính cơ bản. Một đứa trẻ học cách phân biệt con số 1 với 2, trong khi người dùng công nghệ phân biệt các tính năng, hiệu suất và chi phí. Theo các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, quá trình này bao gồm việc hình thành một bộ tiêu chí đánh giá, tương tự như việc học thuộc một bảng chữ số. Người tiêu dùng sẽ dựa vào kinh nghiệm, thông tin từ các nguồn tham khảo và niềm tin cá nhân để sắp xếp các lựa chọn theo một thứ tự ưu tiên. Quyết định cuối cùng thường là kết quả của một phép so sánh trực tiếp, một tỷ số 1-2 giữa lợi ích và chi phí, giữa sự quen thuộc và sự đổi mới.

1.2. Phân tích tỷ số 1 2 trong các mô hình chấp nhận công nghệ

Các mô hình lý thuyết như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) làm nổi bật tầm quan trọng của tỷ số 1-2 trong quyết định của người dùng. Mô hình này cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới được quyết định chủ yếu bởi hai yếu tố: (1) Nhận thức về sự hữu ích và (2) Nhận thức về tính dễ sử dụng. Mối quan hệ 1-2 này tạo thành cốt lõi của quá trình đánh giá. Theo Davis (1985), người dùng sẽ cân nhắc giữa lợi ích mà công nghệ mang lại và nỗ lực cần bỏ ra để sử dụng nó. Một sản phẩm có thể cực kỳ hữu ích nhưng nếu quá khó sử dụng, nó sẽ bị từ chối. Ngược lại, một sản phẩm dễ dùng nhưng không mang lại giá trị thực tiễn cũng sẽ không được chấp nhận. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này chính là yếu tố dự báo tốt nhất cho sự thành công của một sản phẩm công nghệ trên thị trường. Việc phân tích mối quan hệ này giống như nghiên cứu chương 1 2 của bất kỳ giáo trình nào về đổi mới và hành vi người dùng.

II. Thách Thức Khi Đứng Trước Lựa Chọn 1 2 Về An Ninh Mạng

Trong bối cảnh “bùng nổ thông tin”, việc đưa ra quyết định 1 2 về an ninh mạng trở thành một thách thức lớn. Người dùng và doanh nghiệp liên tục đối mặt với lựa chọn giữa các giải pháp bảo mật khác nhau, mỗi giải pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Theo thống kê của BKAV (2017), thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam lên tới hàng nghìn tỷ đồng, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng phần mềm bảo vệ. Vấn đề không chỉ nằm ở việc lựa chọn giữa sản phẩm A và sản phẩm B, mà còn ở việc hiểu rõ các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến hành vi. Các yếu tố này bao gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý, tạo thành một ma trận phức tạp. Một nghiên cứu của Viện Hasso-Plattner (2018) chỉ ra rằng, mặc dù nhận thức về rủi ro an ninh mạng rất cao, khoảng một phần tư máy tính cá nhân vẫn không được bảo vệ. Điều này cho thấy có một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động, một thách thức mà các nhà cung cấp giải pháp bảo mật cần phải giải quyết. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp làm rõ tại sao người dùng lại chần chừ hoặc đưa ra các quyết định không tối ưu.

2.1. Rủi ro bảo mật và thiệt hại từ virus trong tuần thứ 12

Các mối đe dọa từ virus máy tính không ngừng phát triển, gây ra những thiệt hại không thể lường trước. Virus có thể phá hoại tệp tin hệ thống, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm, hoặc thậm chí làm hỏng phần cứng. Thống kê an toàn thông tin cho thấy các cuộc tấn công mạng thường tăng đột biến vào những thời điểm nhất định, chẳng hạn như vào tuần thứ 12 của năm tài chính khi các doanh nghiệp đang bận rộn với báo cáo. Theo Cục An toàn thông tin, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ lây nhiễm phần mềm độc hại cao. Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc trang bị một giải pháp diệt virus hiệu quả. Việc lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và tài chính của tổ chức. Đây là một bài toán thực tế, không đơn giản như toán lớp 1.

2.2. Sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng

Hành vi mua của người tiêu dùng không phải là một quá trình đơn giản. Theo Kotler (2007), nó chịu ảnh hưởng của bốn nhóm yếu tố chính: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Nhóm yếu tố xã hội, bao gồm gia đình và các nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp), có tác động mạnh mẽ đến quyết định. Chẳng hạn, một người có thể chọn một phần mềm diệt virus chỉ vì nó được bạn bè tin dùng. Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, nghề nghiệp và tình trạng kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, các yếu tố tâm lý như động cơ, nhận thức, niềm tin và thái độ là những động lực sâu xa thúc đẩy hành động. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này khiến việc dự đoán hành vi trở nên khó khăn. Do đó, việc hiểu rõ chúng là điều kiện tiên quyết để xây dựng các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả.

III. Phương Pháp Áp Dụng Lý Thuyết Hành Vi Để Đưa Ra Quyết Định 1 2

Để giải mã quá trình ra quyết định 1 2 của người tiêu dùng, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình lý thuyết mạnh mẽ. Hai trong số những lý thuyết có ảnh hưởng nhất là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB). Những lý thuyết này cung cấp một khung sườn khoa học để phân tích và dự đoán hành vi dựa trên các yếu tố tâm lý cốt lõi. Chúng không chỉ dừng lại ở việc quan sát hành động cuối cùng mà còn đi sâu vào việc phân tích ý định hành vi, thái độ và các chuẩn mực xã hội. Việc áp dụng các mô hình này cho phép các doanh nghiệp hiểu được tại sao khách hàng lại có xu hướng lựa chọn một sản phẩm công nghệ cụ thể, ví dụ như một phiên bản 12 của phần mềm. Bằng cách đo lường các thành phần như thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan, các nhà marketing có thể xác định các rào cản và động lực chính, từ đó thiết kế các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn. Các lý thuyết này biến việc dự đoán hành vi từ một nghệ thuật thành một khoa học, cung cấp các công cụ định lượng để đánh giá và tối ưu hóa chiến lược.

3.1. Mô hình hành động hợp lý TRA và vai trò của số đếm

Thuyết hành động hợp lý (TRA), do Fishbein và Ajzen (1975) phát triển, cho rằng ý định thực hiện một hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi đó. Ý định này được quyết định bởi hai yếu tố chính: (1) Thái độ đối với hành vi và (2) Chuẩn chủ quan. Thái độ là sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân về việc thực hiện hành vi. Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè) đối với việc thực hiện hành vi đó. Về cơ bản, mô hình này giống như một phép tính số đếm đơn giản: Ý định = w1 * (Thái độ) + w2 * (Chuẩn chủ quan). Trọng số w1 và w2 thể hiện tầm quan trọng tương đối của thái độ và chuẩn chủ quan đối với cá nhân. Mô hình này rất hữu ích trong việc giải thích các hành vi có chủ đích và có tính toán, chẳng hạn như quyết định mua một sản phẩm công nghệ đắt tiền.

3.2. Lý thuyết hành vi hoạch định TPB trong bối cảnh iOS 12

Nhận thấy hạn chế của TRA trong các tình huống mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được hành vi, Ajzen (1991) đã mở rộng nó thành Thuyết hành vi hoạch định (TPB). TPB bổ sung thêm yếu tố thứ ba là (3) Nhận thức kiểm soát hành vi. Yếu tố này phản ánh niềm tin của cá nhân về việc họ có dễ dàng hay khó khăn để thực hiện hành vi đó. Ví dụ, một người có thể có thái độ tích cực với việc nâng cấp lên iOS 12 và cũng được bạn bè khuyến khích, nhưng nếu họ cảm thấy quá trình nâng cấp phức tạp hoặc rủi ro, ý định của họ sẽ giảm đi. Nhận thức kiểm soát hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như kiến thức, kỹ năng, thời gian và nguồn lực tài chính. TPB đã được chứng minh là có khả năng dự báo hành vi tốt hơn TRA trong nhiều bối cảnh khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ.

IV. Bí Quyết Phân Tích Yếu Tố Tâm Lý Xã Hội Trong Lựa Chọn 1 2

Quyết định 1 2 không bao giờ diễn ra trong một môi trường chân không. Nó luôn bị chi phối bởi một loạt các yếu tố tâm lý xã hội phức tạp. Hiểu rõ các yếu tố này là bí quyết để nắm bắt được động cơ thực sự đằng sau lựa chọn của người tiêu dùng. Các yếu tố xã hội như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tạo ra một “chuẩn chủ quan”, định hình nhận thức của một cá nhân về điều gì là “đúng” hoặc “nên làm”. Trong khi đó, các yếu tố tâm lý như niềm tin và thái độ là kết quả của quá trình lĩnh hội và xử lý thông tin cá nhân. Niềm tin là những nhận định về một đối tượng, ví dụ “phần mềm X có khả năng diệt virus tốt”. Thái độ là sự đánh giá tổng thể (tốt/xấu, thích/ghét) dựa trên những niềm tin đó. Quá trình hình thành niềm tin và thái độ này phức tạp như cách một đứa trẻ chuyển từ việc nhận biết bảng chữ số sang giải các bài toán lớp 1. Các nhà marketing cần phải tác động đến cả hai cấp độ này để có thể thay đổi hành vi của người tiêu dùng một cách bền vững. Việc phân tích này không chỉ giúp bán được sản phẩm mà còn xây dựng được lòng trung thành thương hiệu.

4.1. Tác động của gia đình và chuẩn chủ quan trong toán lớp 1 quyết định

Gia đình là tổ chức xã hội quan trọng nhất, có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định mua sắm. Các thành viên trong gia đình có thể đóng các vai trò khác nhau: người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua và người sử dụng. Bên cạnh gia đình, các nhóm tham khảo khác như bạn bè, đồng nghiệp cũng tạo ra áp lực xã hội, hay còn gọi là chuẩn chủ quan. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa tập thể như ở Việt Nam, ý kiến của những người xung quanh có trọng lượng rất lớn. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sự đồng thuận từ nhóm để giảm thiểu rủi ro và cảm thấy yên tâm hơn với lựa chọn của mình. Việc phân tích các tác động này giống như giải một bài toán lớp 1 của marketing: phải hiểu được ai là người có ảnh hưởng chính để nhắm đúng đối tượng truyền thông.

4.2. Niềm tin thái độ và nhận thức từ bài hát 1 2 3 đến hành vi

Thông qua hành động và sự lĩnh hội, con người hình thành nên niềm tin và thái độ. Niềm tin là những suy nghĩ mô tả mà một người có về một thứ gì đó. Thái độ là những đánh giá, cảm xúc và xu hướng hành động tương đối nhất quán. Quá trình này bắt đầu từ những tương tác đơn giản nhất, giống như một đứa trẻ học thuộc bài hát 1 2 3 để ghi nhớ các con số. Một khi thái độ đã được hình thành, nó rất khó thay đổi vì nó giúp con người đơn giản hóa thế giới. Con người có xu hướng lựa chọn thông tin phù hợp với thái độ sẵn có và bác bỏ những thông tin trái ngược. Do đó, thay vì cố gắng thay đổi thái độ, các công ty thường tìm cách điều chỉnh sản phẩm của mình sao cho phù hợp với thái độ hiện có của khách hàng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong marketing và truyền thông thương hiệu.

V. Case Study Phân Tích Quyết Định 1 2 Về Phần Mềm Bảo Mật

Để minh họa cho các lý thuyết, một nghiên cứu tình huống cụ thể về việc lựa chọn phần mềm bảo mật tại Công ty Cổ phần công nghệ SOTA TEK đã được thực hiện. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài. SOTA TEK, một công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao, là một môi trường lý tưởng để khảo sát do nhân viên có trình độ nhận thức cao về các rủi ro an ninh mạng. Kết quả phân tích cho thấy quyết định 1 2 giữa việc sử dụng một phần mềm nội địa và một phần mềm nước ngoài không chỉ dựa trên các thông số kỹ thuật. Thay vào đó, nó là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, bao gồm cảm nhận về chất lượng, giá cả, mức độ phổ biến của thương hiệu và các chương trình khuyến mãi. Mô hình nghiên cứu đề xuất đã kết hợp các yếu tố từ Thuyết hành vi hoạch định (TPB) với các biến số đặc thù của thị trường, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hành vi lựa chọn của người dùng trong môi trường doanh nghiệp. Các dữ liệu thực tế đã chứng minh tính hữu dụng của mô hình này.

5.1. Thực trạng sử dụng phần mềm tại công ty công nghệ Sotatek

Khảo sát tại Sotatek cho thấy một bức tranh đa dạng về việc sử dụng phần mềm diệt virus. Mặc dù công ty trang bị phần mềm BKAV (Việt Nam) và Symantec (Mỹ) cho hệ thống chung, nhiều nhân viên vẫn cài đặt thêm các phần mềm khác trên máy tính cá nhân của mình, trong đó Avast (Séc) chiếm tỷ lệ cao. Điều này cho thấy có sự khác biệt giữa chính sách của công ty và lựa chọn cá nhân. Phân tích sâu hơn cho thấy nhân viên, đặc biệt là các kỹ sư công nghệ, thường ưu tiên các sản phẩm nước ngoài do niềm tin vào thương hiệu đã được khẳng định trên toàn cầu và thông qua tư vấn từ cộng đồng chuyên gia. Thực trạng này nhấn mạnh vai trò của “chuẩn chủ quan” từ nhóm đồng nghiệp và cộng đồng mạng trong việc hình thành quyết định, vượt qua cả các quy định chính thức của tổ chức.

5.2. Đánh giá mô hình đề xuất dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế

Mô hình nghiên cứu đề xuất đã được kiểm định bằng dữ liệu thu thập từ 220 phiếu khảo sát. Các yếu tố được đưa vào phân tích bao gồm: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả, Mức độ phổ biến và Khuyến mãi. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các yếu tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus nước ngoài. Trong đó, “Thái độ” và “Cảm nhận về chất lượng” là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Điều này khẳng định rằng, đối với sản phẩm công nghệ, chất lượng và niềm tin vào hiệu quả của sản phẩm là yếu tố then chốt. Thời khắc người dùng đưa ra quyết định cuối cùng, sau khi đã cân nhắc tất cả các yếu tố, có thể ví như khoảnh khắc hô vang một hai ba dzô để bắt đầu một hành động quyết đoán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getBoolean("phai"), dao_pb.1 Những khái niệm cơ bản } } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } 1.1 Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng a. Hành vi của người tiêu dùng Hành vi mua của người tiêu dùng là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá cho hàng hoá và dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu của họ. Cũng có thể coi hành vi của người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra quyết định sử dụng tài sản của mình (tiền bạc, thời gian, công sức.) liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hoá, dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu cá nhân (Trần Minh Đạo, 2009). Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng, được tập hợp thành bốn nhóm chính như sau: Những yếu tố trình độ Những yếu tố mang tính văn hoá chất xã hội - Nền văn hoá - Các nhóm chuẩn mực - Nhánh văn hoá - Gia đình - Địa vị xã hội - Vai trò địa vị Người mua Những yếu tố mang tính chất cá nhân Những yếu tố mang tính chất - Tuổi tác và giai đoạn đầu của chu trình tâm lý đời sống gia đình - Động cơ - Tình trạng kinh tế - Tri giác - Kiểu nhân cách và quan niệm của bản - Lĩnh hội thân - Niềm tin và thái độ - Lối sống - Cá tính và nhận thức Hình 1.1 Các yếu tố có ảnh hưởng đến hành vi của người mua (Nguồn: Kotler, 2007, trang 122)  Những yếu tố trình độ văn hoá Các yếu tố văn hoá luôn được đánh giá là có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi của người tiêu dùng.

6 } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { Văn hoá String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getInt("tuoi"), Văn hoá là nguyên nhân đầu tiên, cơ bản quyết định nhu cầu và hành vi của con rs.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); } } catch (SQLException e) { người. Hành vi của con người là một sự vật chủ yếu được tiếp thu từ bên ngoài. Theo // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } nghĩa rộng nhất “văn hoá có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần, vật chất, trí tuệ và cảm xúc quyết định tính cách của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội. Văn hoá bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và tín ngưỡng.

Văn hoá đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân. Chính nhờ văn hoá mà con người tự thể hiện, tự ý thức được bản thân. Có thể rút ra những nét đặc trưng về ảnh hưởng của văn hoá tới hành vi của người tiêu dùng như sau: Văn hoá ấn định những điều cơ bản về giá trị, sự thụ cảm, sự ưa thích và những sắc thái đặc thù của sản phẩm vật chất và phi vật chất. Văn hoá ấn định cách cư xử được xã hội chấp nhận: Những thủ tục, thể chế, ngôn ngữ, cử chỉ giao tiếp; cách biểu lộ tình cảm, cảm xúc.

Nhánh văn hoá Một cộng đồng xã hội không chỉ có một nền văn hoá duy nhất được tất cả các thành viên đồng tình và thừa nhận. Nền văn hoá được ví như một mạch chung có thể tìm thấy ở đó, yếu tố văn hoá đa dạng. Đó là nhánh văn hoá hay tiểu văn hoá. Các nhánh văn hoá là cách gọi theo đặc trưng văn hoá của các nhóm xã hội được quy chiếu theo các tiêu thức như chủng tộc hay dân tộc, tín ngưỡng, nghề nghiệp, học vấn, nơi cư trú.

Nhánh văn hoá thể hiện tính đồng nhất, đặc trưng trong hành vi của người tiêu dùng ở một phạm vi nhỏ hơn của nền văn hoá. Điều đó có nghĩa là tồn tại sự khác biệt về sở thích, cách đánh giá về giá trị, cách thức mua sắm và sử dụng sản phẩm ở những người thuộc nhánh văn hoá khác nhau (Kotler, 2007). Địa vị xã hội Hầu như trong mọi xã hội đều tồn tại những giai tầng xã hội khác nhau, giai tầng xã hội là những nhóm tương đối ổn định trong khuôn khổ xã hội, được sắp xếp theo thứ bậc đẳng cấp và được đặc trưng bởi những quan điểm giá trị, lợi ích và hành vi đạo đức giống nhau ở các thành viên. Các giai tầng xã hội vốn có một số nét đặc trưng: Những người cùng chung một giai tầng có khuynh hướng xử sự giống nhau; Con người chiếm địa vị cao hơn hay thấp hơn trong xã hội tuỳ thuộc vào chỗ họ thuộc giai tầng nào; Giai tầng xã hội được xác định không phải căn cứ vào một sự biến đổi nào đó mà là dựa trên cơ sở nghề nghiệp, 7 } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { thu nhập, tài sản, học vấn, định hướng giá trị và những đặc trưng khác của những người String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getString("ho"), thuộc giai tầng đó; Các cá thể có thể chuyển sang giai tầng cao hơn hay bị tụt xuống một rs.getBoolean("phai"), dao_pb.

} } catch (SQLException e) { // TODO: handle exception e. Các nhóm chuẩn mực Rất nhiều nhóm chuẩn mực có ảnh hưởng đặc biệt mạnh mẽ đối với hành vi của con người. Các nhóm tiêu biểu là những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp (tức là khi tiếp xúc trực tiếp) hay gián tiếp đến thái độ hay hành vi của con người. Những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp đến con người được gọi là những tập thể các thành viên.

Trong số các tập thể có một số là tập thể cơ sở và sự tác động qua lại với chúng mang tính chất khá thường xuyên. Đó là gia đình, bạn bè, láng giềng và đồng nghiệp. Các tập thể cơ sở thường không mang tính chất hình thức ngoài ra con người còn thuộc về một số các tập thể thứ cấp, thường mang tính chất hình thức hơn và sự tác động qua lại với chúng không mang tính chất thường xuyên. Đó là các loại tổ chức xã hội kiểu giáo hội nghiệp đoàn và công đoàn.

Cá nhân cũng chịu ảnh hưởng của cả những nhóm mà nó không phải là thành viên. Tập thể mong muốn là nhóm người mong muốn hay hướng gia nhập nhóm này. Các nhóm tiêu biểu ảnh hưởng đến mọi người ít nhất theo 3 cách sau: Thứ nhất, là cá nhân đụng chạm với những biểu hiện hành vi và lối sống mới đối với nó. Thứ hai, là nhóm tác động đến thái độ của cá nhân và quan niệm của nó về bản thân mình.

Thứ ba, là nhóm thúc ép cá nhân ưng thuận, do đó có thể ảnh hưởng đến việc cá nhân lựa chọn hàng hoá và nhãn hiệu cụ thể. Gia đình Gia đình là tổ chức quan trọng nhất trong xã hội. Các thành viên trong gia đình luôn có ảnh hưởng sâu sắc tới quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Những vấn đề cần lưu ý khi quan tâm khi nghiên cứu gia đình: Các kiểu hộ gia đình, tỷ lệ các kiểu hộ gia đình theo chu kỳ đời sống gia đình và xu thế biến đổi của chúng.

Quy mô bình quân của gia đình: Có ảnh hưởng mạnh tới quy mô, tần suất mua sắm, kích cỡ đóng gói của thị trường trọng điểm. Thu nhập gia đình 8 } finally { try { pstm.getInstance(); Connection con = ConnectDB.getConnection(); try { dành cho chi tiêu ảnh hưởng đến sức mua, cơ cấu sản phẩm các hộ gia đình mua sắm. String sql = "select * from NhanVien where maNV like N'%" +ma+"%'"; Statement stm = con.createStatement(); ResultSet rs = stm.executeQuery(sql); while(rs.add(new NhanVien(rs.getString("ho"), Vai trò ảnh hưởng của vợ, chồng, con cái trong các quyết định mua.getBoolean("phai"), dao_pb.getFloat("tienLuong"))); } } catch (SQLException e) { Vai trò và địa vị // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } return dsnv; } Vai trò là một tập hợp những hành động mà những người xung quanh chờ đợi ở người đó, vai trò bao hàm những hoạt động và cá nhân cho là phải thực hiện để hoà nhập vào nhóm xã hội mà họ tham gia. Mỗi vai trò kèm theo một địa vị, phản ánh sự kính trọng của xã hội dành cho vai trò đó.

Địa vị liên quan đến sự sắp xếp cho cá nhân mình về mức độ sự đánh giá của xã hội như: sự kính trọng, sự ưu đãi, uy tín đối với người khác thể hiện vai trò và địa vị xã hội là nhu cầu của mọi cá nhân trong đời sống xã hội. Cá nhân thể hiện vai trò, địa vị thông qua hành vi. Vì vậy, người tiêu dùng thường dành sự ưu tiên khi lựa chọn hàng hoá, dịch vụ phản ánh vai trò và địa vị mà xã hội dành cho họ hoặc họ mong muốn hướng đến.  Các yếu tố mang tính chất cá nhân Những nét đặc trưng bề ngoài của con người, đặc biệt là tuổi tác, giai đoạn của chu trình đời sống gia đình, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, kiểu nhân cách và ý niệm của bản thân, cũng ảnh hưởng đến những quyết định của người mua (Kotler, 2007).

Tuổi tác và giai đoạn của chu trình đời sống gia đình Cùng với tuổi tác cũng diễn ra những thay đổi trong chủng loại và danh mục những mặt hàng và dịch vụ được mua sắm. Tính chất tiêu dùng cũng phụ thuộc vào giai đoạn của chu trình đời sống gia đình. Các giai đoạn của chu kỳ đời sống và hành vi mua hàng của gia đình gồm: giai đoạn sống độc thân, những người độc thân trẻ sống tách khỏi bố, mẹ, vợ chồng trẻ chưa có con. Nghề nghiệp Nghề nghiệp có ảnh hưởng nhất định đến tính chất của hàng hoá và dịch vụ được chọn mua.

Người công nhân có thể mua quần áo giày đi làm,. vị chủ tịch công ty có thể mua cho mình những bộ quần áo đắt tiền, đi du lịch, mua thuyền cỡ lớn. Nhà hoạt động thị trường cố gắng tách ra những nhóm khách hàng thu nhập theo nghề nghiệp quan tâm nhiều đến hàng hoá và dịch vụ của mình. Công ty có thể chuyên sản xuất những mặt hàng cần thiết cho một nhóm nghề nghiệp cụ thể nào đó.

Tình trạng kinh tế Tình trạng kinh tế của cá nhân có ảnh hưởng rất lớn đến cách lựa chọn hàng hoá của họ. Cơ hội mua sắm của người tiêu dùng phụ thuộc vào hai yếu tố: khả năng tài chính và hệ thống giá cả của hàng hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ