Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của không gian số và Internet đặt ra nhiều thách thức về an toàn thông tin đối với các thiết bị máy tính cá nhân cũng như hệ thống mạng doanh nghiệp. Theo các số liệu thực tế được tác giả tổng hợp trong công trình nghiên cứu:

  • Theo thống kê từ chương trình đánh giá an ninh mạng của BKAV (tháng 12/2017), thiệt hại do virus máy tính gây ra cho người dùng Việt Nam đạt mức 12.300 tỷ đồng (tương đương 540 triệu USD), tăng mạnh so với mốc 10.400 tỷ đồng năm 2016. Cũng trong thời điểm tháng 12/2017, hơn 23.000 máy tính tại Việt Nam bị nhiễm mã độc đào tiền ảo qua mạng xã hội Facebook.
  • Báo cáo tháng 2/2018 của Cục An toàn thông tin chỉ ra Việt Nam đứng thứ 30 trên thế giới và thứ 21 tại châu Á về tỷ lệ lây nhiễm phần mềm độc hại, với 27,5% thiết bị công nghệ thông tin bị nhiễm mã độc.
  • Báo cáo năm 2018 của Viện Hasso-Plattner ghi nhận 11.150 rủi ro bảo mật phần mềm trên toàn cầu, với tổng thiệt hại do tội phạm mạng gây ra ước tính 1,5 tỷ USD/năm (riêng năm 2017 ghi nhận 1.418,7 triệu USD). Khảo sát toàn cầu cho thấy khoảng 1/4 số máy tính cá nhân không được cài đặt phần mềm bảo vệ, khiến nguy cơ lây nhiễm tăng gấp 5,5 lần.

Trước bối cảnh rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng đối với các doanh nghiệp công nghệ, tác giả Nguyễn Thị Hà đã thực hiện đề tài nhằm tìm hiểu các yếu tố chi phối việc lựa chọn phần mềm bảo mật.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới sự lựa chọn phần mềm diệt virus nước ngoài của người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
    • Xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng phần mềm.
    • Đề xuất hệ thống thang đo và các giải pháp thực tiễn giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp an ninh phù hợp, đồng thời hỗ trợ các nhà sản xuất phần mềm diệt virus trong nước cải tiến chất lượng và nâng cao thị phần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài; đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên làm việc tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK và các đối tượng người dùng máy tính mở rộng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK (Hà Nội) và khảo sát mở rộng trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 8 tuần làm khóa luận tốt nghiệp (năm 2019).
  • Danh mục các thương hiệu phần mềm được đưa vào khảo sát: Kaspersky (Mỹ/Nga), Symantec Endpoint Protection (Mỹ), Norton AntiVirus (Mỹ), Bitdefender Internet Security (Romania), AVG AntiVirus (Cộng hòa Séc), Avira AntiVirus (Đức/Cộng hòa Séc), Avast AntiVirus (Cộng hòa Séc), Panda AntiVirus (Tây Ban Nha), ESET Smart Security (Mỹ/Slovakia), Windows Defender (Mỹ) và đối chứng với phần mềm BKAV (Việt Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2007; Trần Minh Đạo, 2009): Phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối hành vi (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý bao gồm tháp nhu cầu Maslow) và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua).
  • Mô hình Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi thông qua hai thành phần cốt lõi là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991, 2005): Bổ sung biến Kiểm soát nhận thức hành vi (Perceived Behavioral Control) vào khung phân tích của TRA.
  • Lý thuyết Kiểm soát nhận thức tài chính (Perceived Financial Control - PFC) của Sahni (1994): Bổ sung đánh giá về rào cản và năng lực tài chính của người tiêu dùng đối với quyết định chi tiêu phần mềm bản quyền.
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Xem xét các khía cạnh nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng của sản phẩm công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua quy trình gồm hai giai đoạn:

[Xác định vấn đề & Lý thuyết] 
[Làm sạch dữ liệu & Xử lý SPSS] (Thu hồi N = 220 hợp lệ, đạt 88%)
  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành thảo luận nhóm tập trung từ 4 đến 5 người có kinh nghiệm sử dụng phần mềm diệt virus nhằm điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát phù hợp với bối cảnh người dùng tại Việt Nam dựa trên hướng dẫn bảng câu hỏi của Ajzen (2002).
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Tác giả phát ra 250 phiếu điều tra, thu về 220 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 88%). Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn phản đối đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận về hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định mua hàng hóa công nghệ:

  1. Bản chất hành vi người tiêu dùng: Trình bày chi tiết các nhóm nhân tố tác động gồm văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, địa vị xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhân cách), tâm lý (động cơ theo tháp Maslow, tri giác, lĩnh hội, niềm tin và thái độ).
  2. Quá trình ra quyết định mua: Phân tích 5 bước từ nhận biết nhu cầu đến đánh giá sau khi mua, các vai trò trong mua sắm (người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua, người sử dụng) và các yếu tố kìm hãm quyết định mua (thái độ người khác, yếu tố hoàn cảnh).
  3. Tổng quan mô hình lý thuyết: Đi sâu phân tích cơ chế hoạt động, công thức toán học và ưu/nhược điểm của mô hình TRA, mô hình TPB và vai trò bổ trợ của nhận thức tài chính (PFC), làm tiền đề cho việc xây dựng khung nghiên cứu ở các chương sau.

Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng của phần mềm diệt virus của nước ngoài

Chương 2 phân tích hiện trạng hạ tầng công nghệ thông tin và thực tế ứng dụng phần mềm bảo mật tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK, đồng thời thiết lập mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

1. Thực trạng hạ tầng và phần mềm tại SOTA TEK

SOTA TEK là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, sở hữu diện tích văn phòng mở rộng trên 900 m². Thống kê trang thiết bị phần cứng và phần mềm tại thời điểm nghiên cứu:

Hạng mục thiết bị / Phần mềm Số lượng / Thông số kỹ thuật chi tiết
Máy chủ (Server) 02 máy Dell PowerEdge R730 (hỗ trợ điều khiển PERC H330, H730P, H830, S130, tích hợp công nghệ quản lý từ xa iDRAC8 Enterprise).
Máy tính để bàn (Desktop) 100 máy (Cấu hình: CPU Intel Core i5-9400F 2.10 GHz, 6 nhân 6 luồng, RAM 8GB DDR4 2666MHz, HDD 512GB 7200RPM).
Máy tính xách tay (Laptop) 110 máy của nhân viên mang theo làm việc.
Thiết bị di động (iPad) 08 máy phục vụ kiểm thử và nghiệp vụ.
Máy in đa chức năng 04 máy Canon MF241D (tốc độ 27 trang/phút, độ phân giải 600x600 DPI, bộ nhớ 512MB).
Thiết bị văn phòng khác 06 điện thoại cố định, 04 máy fax, 04 máy chiếu.
Phần mềm quản trị & nghiệp vụ Phần mềm kế toán MISA, hệ quản trị CSDL MySQL, Microsoft Office, PHPStorm, Sublime Text, Notepad++, Jira, Chatwork, Slack, GitHub.
Hệ thống an ninh mạng Tường lửa (FireWall), phần mềm Symantec AntiVirus (Mỹ) cho email, BKAV (Việt Nam) cho các trang web và bảo vệ máy trạm.

2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong sử dụng phần mềm diệt virus tại doanh nghiệp

  • Ưu điểm: Việc kết hợp Symantec Endpoint Protection và BKAV giúp thiết lập lớp phòng vệ chủ động, cách ly rủi ro qua hệ thống email và hỗ trợ thực thi an toàn (Safe Run).
  • Nhược điểm: Phần mềm BKAV còn tồn tại hạn chế như khả năng bóc tách mã độc khỏi dữ liệu gốc chưa tối ưu, thiếu tính năng chuyên sâu tương tự các giải pháp Firewall quốc tế và xuất hiện lỗi xung đột hệ thống với driver hoặc phần mềm chuyên dụng của lập trình viên. Khảo sát nội bộ cho thấy dù công ty trang bị BKAV nhưng phần lớn nhân viên tự cài đặt phần mềm nước ngoài (đặc biệt là Avast AntiVirus) trên máy tính cá nhân.

3. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đề xuất

Dựa trên TPB mở rộng, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus của nước ngoài):

Ký hiệu Tên biến nghiên cứu Nội dung giả thuyết nghiên cứu
TD Thái độ đối với việc lựa chọn H1 (+): Thái độ đối với việc lựa chọn phần mềm nước ngoài càng tích cực thì quyết định sử dụng càng cao.
CCQ Chuẩn chủ quan H2 (+): Ảnh hưởng từ nhóm tham khảo (người thân, bạn bè, đồng nghiệp) càng tích cực thì quyết định sử dụng càng cao.
CL Cảm nhận về chất lượng sản phẩm H3 (+): Cảm nhận về lợi ích và độ an toàn kỹ thuật của phần mềm càng cao thì quyết định sử dụng càng cao.
NT Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính H4 (+): Khả năng tự chủ và nguồn lực tài chính cá nhân càng cao thì quyết định lựa chọn phần mềm bản quyền càng cao.
GC Cảm nhận về giá cả H5 (+): Giá cả được cảm nhận là phù hợp với chất lượng và ngân sách thì quyết định sử dụng càng cao.
MD Mức độ phổ biến H6 (+): Độ nhận diện và sự phổ biến của thương hiệu càng rộng thì người dùng càng ưu tiên lựa chọn.
KM Cảm nhận về chương trình khuyến mãi H7 (+): Các chính sách giảm giá, quà tặng, ưu đãi khách hàng thân thiết càng hấp dẫn thì quyết định sử dụng càng cao.

Chương 3: Giải pháp, định hướng phát triển phần mềm diệt virus của nước ngoài

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế thang đo cho các nhân tố trong mô hình, phương pháp thu thập và quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS:

  • Xây dựng thang đo: Thang đo Thái độ (TD) gồm 4 biến quan sát (TD1: Đáp ứng nhu cầu, TD2: Độ tin cậy, TD3: Sự yêu thích thương hiệu, TD4: Phong cách/Cá tính) kế thừa từ Ajzen (2006) và Alben (1996); Thang đo Chuẩn chủ quan (CCQ) gồm 4 biến quan sát (CCQ1: Người thân, CCQ2: Bạn bè, CCQ3: Đồng nghiệp, CCQ4: Người quen/chuyên gia tư vấn) kế thừa từ Ajzen (1991) và Sukato & Elsay (2009); Thang đo Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính (NT/PFC) đánh giá năng lực chi trả và khả năng tiếp cận phần mềm.
  • Quy trình phân tích số liệu: Tiến hành thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N=220$), kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần (yêu cầu hệ số $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố Factor Loading), phân tích tương quan Pearson nhằm loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến và ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội.

Chương 4: Kết luận và đề xuất giải pháp

Từ kết quả nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn, tác giả tổng hợp hệ thống giải pháp định hướng theo 4 nhóm đối tượng:

  1. Đối với Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK: Rà soát quy trình bảo mật đầu cuối, cân nhắc trang bị các gói phần mềm diệt virus doanh nghiệp chuẩn quốc tế có bản quyền đồng bộ cho toàn bộ máy trạm và laptop nhân viên nhằm khắc phục hiện tượng xung đột phần mềm.
  2. Đối với các nhà sản xuất phần mềm diệt virus trong nước: Nâng cao năng lực công nghệ lõi (khả năng bóc tách mã độc, hạn chế xung đột hệ thống), cải tiến giao diện người dùng, tối ưu hóa mức giá và xây dựng các chương trình truyền thông nâng cao uy tín thương hiệu đối chứng với phần mềm ngoại.
  3. Đối với nhà phân phối: Hoàn thiện kênh phân phối trực tuyến, đa dạng hóa phương thức thanh toán, đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
  4. Đối với người sử dụng: Nâng cao nhận thức về bản quyền phần mềm, chủ động cập nhật cơ sở dữ liệu nhận diện virus và tuân thủ các quy tắc an toàn thông tin khi truy cập mạng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn phần mềm bảo mật của người tiêu dùng trong môi trường doanh nghiệp công nghệ, tích hợp thành công mô hình TPB và lý thuyết kiểm soát tài chính PFC.
  • Khảo sát và phản ánh bức tranh thực tế về hạ tầng phần cứng (máy chủ Dell R730, hệ thống 100 máy để bàn Core i5, 110 laptop) cùng cơ cấu sử dụng phần mềm tại SOTA TEK.
  • Xác lập bộ thang đo gồm 7 nhóm nhân tố độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Chất lượng cảm nhận, Kiểm soát tài chính, Giá cả, Mức độ phổ biến, Khuyến mãi) đo lường quyết định sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài với 220 mẫu khảo sát hợp lệ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm cho học thuyết hành vi hoạch định (TPB) trong lĩnh vực sản phẩm an ninh mạng tại thị trường Việt Nam - một bối cảnh mang đặc trưng văn hóa tập thể và tâm lý tiêu dùng chịu ảnh hưởng từ nhóm tham khảo.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ rõ ràng giúp ban lãnh đạo SOTA TEK hoàn thiện chính sách an toàn thông tin nội bộ, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp sản xuất phần mềm bảo mật nội địa trong việc định vị sản phẩm và xây dựng chiến lược cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phương pháp lấy mẫu: Do quy mô nhân sự tại SOTA TEK thời điểm nghiên cứu có hơn 120 người (không đủ quy mô mẫu chuẩn lớn cho phân tích định lượng chuyên sâu), tác giả phải áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện và mở rộng điều tra ra các đối tượng bên ngoài công ty. Điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện thuần nhất cho một loại hình doanh nghiệp cụ thể.
  • Về thời gian nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong thời gian giới hạn 8 tuần, chưa thể theo dõi và đánh giá sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau khi các chính sách khuyến mãi hoặc các bản cập nhật phần mềm mới được tung ra thị trường.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát theo phương pháp chọn mẫu xác suất trên nhiều phân khúc doanh nghiệp khác nhau (tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử) và bổ sung các biến số mới như rủi ro bảo mật cảm nhận (Perceived Risk) hoặc nhận thức về quyền riêng tư dữ liệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Công nghệ thông tin và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát hiện trạng doanh nghiệp thực tế và phương pháp nghiên cứu định lượng (SPSS, EFA, Cronbach's Alpha).
  • Cán bộ quản trị IT và an toàn thông tin tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo cấu hình trang thiết bị phần cứng, mô hình vận hành phần mềm quản lý và phương án tối ưu hóa giải pháp bảo mật đa lớp.
  • Bộ phận Marketing và phát triển sản phẩm của các công ty phần mềm: Tham khảo thang đo các nhân tố tác động đến tâm lý tiêu dùng phần mềm an ninh mạng để xây dựng chính sách giá, khuyến mãi và định vị thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở hạ tầng phần cứng của Công ty SOTA TEK được trang bị như thế nào trong nghiên cứu?

Theo số liệu khảo sát tại Chương 2, công ty có văn phòng rộng trên 900 m², trang bị 02 máy chủ Dell PowerEdge R730 (tích hợp quản lý iDRAC8 Enterprise), 100 máy tính để bàn (CPU Intel Core i5-9400F, RAM 8GB DDR4, HDD 512GB), 110 máy tính xách tay cá nhân của nhân viên, 08 iPad, 04 máy in đa chức năng Canon MF241D, 06 điện thoại cố định, 04 máy fax và 04 máy chiếu.

2. SOTA TEK đang sử dụng những giải pháp phần mềm diệt virus nào để bảo vệ hệ thống?

Công ty sử dụng kết hợp giải pháp Tường lửa (FireWall), phần mềm Symantec AntiVirus (Mỹ) để bảo vệ hệ thống thư điện tử (email) và phần mềm BKAV (Việt Nam) để bảo vệ các trang web và an toàn dữ liệu máy trạm.

3. Những hạn chế nào của phần mềm diệt virus nội địa được chỉ ra trong khóa luận?

Văn bản nêu rõ phần mềm BKAV vẫn còn một số điểm hạn chế như: chưa hoàn thiện khả năng bóc tách mã độc ra khỏi dữ liệu gốc, thiếu các tính năng bảo vệ chuyên sâu như hệ thống tường lửa độc lập và đôi khi phát sinh lỗi xung đột với các trình điều khiển (drivers) hoặc công cụ lập trình của nhân viên kỹ thuật.

4. Quy mô mẫu điều tra định lượng của khóa luận là bao nhiêu và được xử lý ra sao?

Tác giả đã phát ra 250 phiếu điều tra và thu về 220 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 88%). Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài: (1) Thái độ đối với việc lựa chọn, (2) Chuẩn chủ quan, (3) Cảm nhận về chất lượng, (4) Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính, (5) Cảm nhận về giá cả, (6) Mức độ phổ biến của thương hiệu, và (7) Cảm nhận về chương trình khuyến mãi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, PFC), khảo sát chi tiết hiện trạng hạ tầng an ninh mạng tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK và xây dựng mô hình định lượng 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài. Kết quả nghiên cứu không chỉ chỉ ra những ưu điểm, nhược điểm trong thực tế ứng dụng bảo mật tại doanh nghiệp mà còn cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực cho các đơn vị sử dụng và các nhà sản xuất phần mềm an ninh mạng tại Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong khối ngành Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử.