Luận văn: Nâng cao giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi qua cổ tích Việt Nam

Nâng cao kết quả giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi qua câu chuyện cổ tích Việt Nam, nghiên cứu của Võ Thị Chương tại ĐH Quảng Nam.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp giáo dục lễ giáo cho trẻ 5 6 tuổi

Giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi là nền tảng cốt lõi, đặt những viên gạch đầu tiên cho việc hình thành nhân cách con người. Luận văn của tác giả Võ Thị Chương tại Đại học Quảng Nam đã chỉ rõ, trong bối cảnh hội nhập văn hóa, việc trang bị cho thế hệ mầm non những giá trị truyền thống dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết để thế hệ trẻ “Hòa nhập mà không hòa tan”. Sử dụng câu chuyện cổ tích Việt Nam không chỉ là một phương pháp, mà còn là một nghệ thuật đưa những bài học đạo đức đến với trẻ một cách tự nhiên và sâu sắc. Các câu chuyện dân gian với nội dung phong phú và hình tượng gần gũi chính là công cụ hữu hiệu để giáo dục nhân cách cho trẻ mầm non, giúp các em sớm nhận biết và phân biệt điều hay lẽ phải. Thay vì những lời răn dạy khô khan, thế giới cổ tích đầy màu sắc mở ra một không gian học tập lý thú, nơi các giá trị đạo đức trong truyện cổ tích được thẩm thấu một cách nhẹ nhàng. Qua đó, trẻ học được lòng yêu thương, sự hiếu thảo, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết, góp phần quan trọng vào sự phát triển tình cảm kỹ năng xã hội ngay từ những năm tháng đầu đời. Đây là cách tiếp cận vừa mang tính khoa học, vừa đậm đà bản sắc văn hóa Việt Nam.

1.1. Vai trò của truyện dân gian trong giáo dục nhân cách trẻ

Trong công tác giáo dục trẻ mầm non, vai trò của truyện dân gian là không thể phủ nhận. Nhà giáo dục V.A Sukhomlynsky, được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, đã từng khẳng định: “Truyện cổ tích là môi trường nuôi dưỡng tâm hồn trẻ, là ngọn gió tươi mát thổi bùng lên ngọn lửa tư duy và ngôn ngữ của trẻ”. Thực vậy, mỗi câu chuyện là một bài học sống động về phẩm chất đạo đức. Thông qua các nhân vật thiện-ác rõ ràng, trẻ học được cách phân biệt đúng sai, tốt xấu một cách tự nhiên. Ý nghĩa giáo dục của câu chuyện cổ tích nằm ở chỗ nó không áp đặt mà gợi mở, giúp trẻ tự rút ra bài học cho riêng mình. Những câu chuyện như Tấm Cám, Thạch Sanh giúp trẻ hiểu về luật nhân quả “ở hiền gặp lành”, từ đó dạy trẻ lòng hiếu thảo, biết yêu thương, quan tâm và giúp đỡ người khác. Đây là phương tiện hiệu quả để xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc, là hành trang quý giá cho sự phát triển toàn diện của trẻ sau này.

1.2. Đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5 6 tuổi khi tiếp thu lễ giáo

Việc lựa chọn phương pháp giáo dục phải dựa trên cơ sở khoa học về đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5-6 tuổi. Ở giai đoạn này, trẻ có khả năng tư duy trực quan hình tượng phát triển mạnh, ngôn ngữ phát triển nhanh và đặc biệt là tính hay bắt chước. Luận văn của Võ Thị Chương nhấn mạnh trẻ ở độ tuổi này “dễ nhớ mau quên”, vì vậy việc giáo dục cần được lặp đi lặp lại một cách kiên trì và sáng tạo. Trẻ 5-6 tuổi chưa thể hiểu các khái niệm đạo đức trừu tượng, nhưng lại rất nhạy cảm với các hình tượng và cảm xúc trong truyện kể. Do đó, việc sử dụng truyện cổ tích với các nhân vật, tình tiết sinh động là phương pháp giáo dục trực quan vô cùng hiệu quả. Các câu chuyện giúp chuyển hóa bài học lễ giáo thành những hình ảnh, cảm xúc cụ thể, giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ và noi theo, từ đó từng bước hình thành thói quen tốt cho trẻ một cách bền vững.

II. Thách thức giáo dục lễ giáo cho trẻ 5 6 tuổi hiện nay

Thực trạng giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi hiện nay đang đối mặt với không ít thách thức, như được phản ánh trong nghiên cứu tại trường mầm non Tiên Hà, Quảng Nam. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự bùng nổ của các phương tiện giải trí hiện đại. Trẻ em thường xuyên tiếp xúc với các trò chơi điện tử, phim siêu nhân, vốn hấp dẫn nhưng lại thiếu đi chiều sâu về giáo dục đạo đức. Những nội dung này đôi khi còn cổ xúy cho hành vi thiếu chuẩn mực, ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi của trẻ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận giáo viên và phụ huynh về tầm quan trọng của việc giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi thông qua câu chuyện cổ tích Việt Nam còn hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng, cứng nhắc trong việc lồng ghép các bài học đạo đức vào chương trình giảng dạy. Trong khi đó, không ít phụ huynh do bận rộn hoặc quá nuông chiều con cái đã vô tình xem nhẹ việc rèn giũa lễ phép, đạo đức cho trẻ tại nhà. Những yếu tố này tạo ra một rào cản không nhỏ, đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng nhận thức của giáo viên và phụ huynh

Khảo sát thực tế trong luận văn cho thấy, dù 66,7% giáo viên cho rằng việc giáo dục lễ giáo là “rất cần thiết”, nhưng việc triển khai vào thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Một số giáo viên còn lúng túng, cảm thấy khó thực hiện, phần vì kiến thức hạn chế, phần vì thiếu các hình thức sáng tạo. Cách đánh giá hành vi lễ giáo của trẻ đôi khi còn nặng về lý thuyết, chưa chú ý đến các biểu hiện thực tế. Về phía phụ huynh, nhiều người chưa thực sự là tấm gương cho con cái trong giao tiếp và hành vi hàng ngày. Tình trạng nuông chiều quá mức hoặc giao phó hoàn toàn việc giáo dục cho nhà trường đã khiến trẻ thiếu đi sự uốn nắn kịp thời trong môi trường giáo dục gia đình, gây khó khăn cho nỗ lực của giáo viên.

2.2. Khó khăn từ môi trường giáo dục và cơ sở vật chất

Môi trường giáo dục tại nhiều trường mầm non, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, còn tồn tại nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồ dùng dạy học phục vụ cho việc giáo dục lễ giáo còn thiếu thốn. Tài liệu tham khảo như thơ ca, truyện kể có nội dung giáo dục đạo đức chưa phong phú. Sĩ số lớp học quá đông cũng là một trở ngại lớn, khiến giáo viên khó có thể quan tâm, uốn nắn hành vi cho từng trẻ. Những khó khăn này đòi hỏi các nhà quản lý giáo dục cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn, đồng thời khuyến khích các sáng kiến kinh nghiệm mầm non nhằm khắc phục và nâng cao chất lượng dạy và học trong điều kiện thực tế.

III. Phương pháp dùng truyện cổ tích giáo dục lễ giáo cho trẻ

Để vượt qua các thách thức, luận văn của Võ Thị Chương đã đề xuất những biện pháp cụ thể và mang tính ứng dụng cao, tập trung vào việc khai thác kho tàng truyện cổ Việt Nam một cách khoa học và sáng tạo. Cốt lõi của phương pháp này là biến giờ kể chuyện không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một tiết học chuyên sâu về nhân cách. Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu lựa chọn truyện, xây dựng kế hoạch giảng dạy cho đến cách thức tổ chức hoạt động. Thay vì chỉ kể lại câu chuyện một cách đơn thuần, giáo viên cần đóng vai trò là người dẫn dắt, gợi mở để trẻ tự mình khám phá những bài học đạo đức ẩn sau mỗi tình tiết. Phương pháp này nhấn mạnh vào sự tương tác, khuyến khích trẻ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc về các nhân vật và hành động của họ. Thông qua đó, các khái niệm về lòng tốt, sự hiếu thảo, lòng dũng cảm được cụ thể hóa, giúp trẻ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ, góp phần quan trọng vào việc nâng cao kết quả giáo dục lễ giáo.

3.1. Lựa chọn truyện từ kho tàng truyện cổ Việt Nam phù hợp

Thành công của phương pháp bắt đầu từ việc lựa chọn đúng câu chuyện. Giáo viên cần ưu tiên những truyện có nội dung phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và khả năng nhận thức của trẻ 5-6 tuổi. Các câu chuyện như “Tích Chu”, “Sự tích hoa cúc trắng” rất hiệu quả trong việc dạy trẻ lòng hiếu thảo. Truyện “Cây tre trăm đốt” hay “Ăn khế trả vàng” lại là bài học sâu sắc về sự chăm chỉ, thật thà và hậu quả của lòng tham. Việc lựa chọn truyện cần được lên kế hoạch theo từng chủ đề trong năm học (gia đình, nghề nghiệp, thế giới động vật...) để đảm bảo tính hệ thống và giúp trẻ liên kết các bài học đạo đức với thế giới xung quanh một cách logic. Việc khai thác hiệu quả kho tàng truyện cổ Việt Nam sẽ mang đến cho trẻ những bài học vô giá.

3.2. Hướng dẫn xây dựng giáo án dạy lễ giáo tích hợp truyện kể

Một giáo án dạy lễ giáo hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc kể chuyện. Nó phải là một chuỗi hoạt động được thiết kế logic. Giai đoạn gây hứng thú có thể bắt đầu bằng một câu đố, một bài hát liên quan đến chủ đề. Trong khi kể, giáo viên cần sử dụng giọng điệu, cử chỉ, kết hợp với tranh ảnh, video để thu hút sự chú ý. Phần quan trọng nhất là đàm thoại sau khi kể. Hệ thống câu hỏi gợi mở như “Con học được điều gì từ bạn Tích Chu?”, “Vì sao tên địa chủ lại bị trừng phạt?” sẽ kích thích tư duy phản biện và giúp trẻ tự nhận thức về các giá trị đạo đức trong truyện cổ tích. Việc này biến giờ học thành một quá trình khám phá chủ động, thay vì tiếp thu một cách thụ động.

IV. Bí quyết lồng ghép giáo dục lễ giáo vào mọi hoạt động

Giáo dục lễ giáo không nên chỉ giới hạn trong một tiết học cố định mà cần được lồng ghép vào tất cả các hoạt động hàng ngày của trẻ tại trường mầm non. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm mầm non quan trọng được nhấn mạnh trong nghiên cứu. Từ giờ đón trẻ, hoạt động vui chơi, giờ ăn, cho đến lúc trả trẻ, mọi thời điểm đều là cơ hội vàng để giáo viên củng cố các bài học đạo đức. Việc tích hợp này giúp tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán, nơi các hành vi lễ phép, lịch sự được thực hành và trở thành phản xạ tự nhiên. Ví dụ, sau khi học truyện “Tấm Cám”, giáo viên có thể tổ chức trò chơi phân loại đậu, qua đó nhắc nhở trẻ về đức tính chăm chỉ, kiên nhẫn. Bằng cách này, các bài học từ câu chuyện cổ tích Việt Nam không còn là lý thuyết suông mà được ứng dụng trực tiếp vào cuộc sống, giúp trẻ phát triển toàn diện cả về nhận thức và hành vi, đặc biệt là các kỹ năng sống cho trẻ mẫu giáo.

4.1. Sáng kiến kinh nghiệm Xây dựng góc lễ giáo sáng tạo

Một trong những biện pháp cụ thể được đề xuất là “Xây dựng góc lễ giáo, góc tuyên truyền”. Đây là một không gian được trang trí bắt mắt trong lớp học, trưng bày những hình ảnh đẹp về các hành vi văn minh như: bé khoanh tay chào người lớn, bé nhường đồ chơi cho bạn, bé giúp mẹ việc nhà... Kèm theo đó là những bài thơ, câu đối ngắn gọn, dễ nhớ. Góc này không chỉ để trang trí mà còn là nơi giáo viên và trẻ thường xuyên trò chuyện, thảo luận về các tình huống ứng xử. Việc cho trẻ tham gia sưu tầm và trang trí góc lễ giáo cũng là một cách khuyến khích sự tham gia tích cực, giúp trẻ nhận biết sâu sắc hơn về hành vi đúng-sai.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo qua truyện

Để trẻ thực sự nhập tâm vào bài học, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo là vô cùng cần thiết. Sau khi nghe kể chuyện, trẻ có thể tham gia vào các hoạt động như: vẽ lại nhân vật mình yêu thích, nặn hình các nhân vật, hoặc đặc biệt hiệu quả là đóng kịch. Khi được hóa thân thành nhân vật Tấm hiền lành hay Thạch Sanh dũng cảm, trẻ sẽ có cơ hội thể hiện và thấu hiểu cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật một cách sâu sắc. Những hoạt động này không chỉ phát triển khả năng nghệ thuật, ngôn ngữ mà còn giúp trẻ ghi nhớ bài học đạo đức một cách bền vững, góp phần phát triển tình cảm kỹ năng xã hội một cách tự nhiên và hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm giáo dục lễ giáo cho trẻ 5 6 tuổi

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường mầm non Tiên Hà, Tiên Phước, Quảng Nam. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ tiến bộ giữa nhóm trẻ được áp dụng phương pháp mới (nhóm thực nghiệm) và nhóm trẻ học theo phương pháp thông thường (nhóm đối chứng). Nhóm thực nghiệm, được tiếp cận với các giáo án dạy lễ giáo tích hợp truyện cổ tích một cách sinh động và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, đã thể hiện sự vượt trội trong cả nhận thức và hành vi. Trẻ không chỉ hiểu sâu sắc hơn nội dung, ý nghĩa của câu chuyện mà còn chủ động, tự giác thực hiện các hành vi đạo đức trong sinh hoạt hàng ngày. Những con số thống kê từ nghiên cứu là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng việc giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi thông qua câu chuyện cổ tích Việt Nam là một hướng đi đúng đắn và mang lại hiệu quả cao.

5.1. Phân tích phương pháp và kết quả từ luận văn Võ Thị Chương

Nghiên cứu được thực hiện trên hai lớp mẫu giáo lớn 5-6 tuổi, với sĩ số và trình độ tương đương. Nhóm thực nghiệm được dạy theo giáo án đổi mới với câu chuyện “Quả bầu tiên”, sử dụng nhiều đồ dùng trực quan, lôi cuốn và cho trẻ đóng kịch. Trong khi đó, nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống, chủ yếu là nghe cô kể chuyện. Việc đánh giá được thực hiện dựa trên các tiêu chí cụ thể như: khả năng hiểu bài học đạo đức, mức độ tự giác thực hiện hành vi tốt, và khả năng nhận xét, đánh giá hành vi. Kết quả thu được mang tính định lượng cao, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các kết luận của đề tài.

5.2. So sánh hiệu quả ấn tượng giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng

Dữ liệu từ Bảng 10 trong luận văn cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Ở nhóm thực nghiệm, tỷ lệ trẻ đạt mức độ “Tốt” là 46,1%, trong khi nhóm đối chứng chỉ đạt 11,6%. Ngược lại, tỷ lệ trẻ ở mức độ “Yếu” của nhóm thực nghiệm chỉ là 3,8%, thấp hơn rất nhiều so với con số 19,2% của nhóm đối chứng. Độ lệch chuẩn của nhóm thực nghiệm (S=1,732) thấp hơn nhóm đối chứng (S=2,13) cũng cho thấy kết quả của nhóm thực nghiệm đồng đều và ổn định hơn. Những con số này chứng minh rằng các biện pháp can thiệp sư phạm đã tác động tích cực và rõ rệt, giúp nâng cao kết quả giáo dục lễ giáo cho trẻ.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục lễ giáo trẻ qua truyện cổ

Nghiên cứu về giáo dục lễ giáo cho trẻ 5-6 tuổi thông qua câu chuyện cổ tích Việt Nam không chỉ mang lại những giải pháp tức thời mà còn mở ra định hướng phát triển lâu dài. Thành công của mô hình này khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp giữa phương pháp giáo dục hiện đại và các giá trị văn hóa truyền thống. Để nhân rộng hiệu quả, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Các nhà quản lý giáo dục cần tạo điều kiện, đầu tư cơ sở vật chất và tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề để giáo viên có cơ hội học hỏi, trao đổi kinh nghiệm. Về phía giáo viên, cần không ngừng tự học, sáng tạo để làm mới các phương pháp giảng dạy, biến mỗi giờ học lễ giáo thành một trải nghiệm thú vị và bổ ích. Quan trọng hơn cả là sự chung tay của gia đình và xã hội, cùng tạo ra một môi trường lành mạnh để nuôi dưỡng và phát triển tình cảm kỹ năng xã hội cho thế hệ tương lai của đất nước.

6.1. Tầm quan trọng của việc phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Luận văn đặc biệt nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp với phụ huynh. Nhà trường và gia đình phải là hai môi trường giáo dục song hành, hỗ trợ lẫn nhau. Giáo viên cần chủ động trao đổi với phụ huynh thông qua các buổi họp, sổ liên lạc, hoặc các góc tuyên truyền tại lớp về nội dung và phương pháp giáo dục lễ giáo. Cần khuyến khích phụ huynh dành thời gian đọc truyện cổ tích cho con nghe tại nhà, cùng con thảo luận về các bài học đạo đức và quan trọng nhất là làm gương trong lời nói, hành động. Khi có sự thống nhất trong môi trường giáo dục gia đình và nhà trường, việc hình thành thói quen tốt cho trẻ sẽ đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Đề xuất nâng cao chất lượng giáo dục nhân cách cho trẻ

Dựa trên những kết quả đạt được, các khuyến nghị được đưa ra bao gồm: tăng cường đầu tư trang thiết bị, đồ dùng dạy học có nội dung về giáo dục lễ giáo; tổ chức thường xuyên các hội thảo chuyên môn để giáo viên cập nhật và chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm mầm non hiệu quả. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra những biện pháp thiết thực hơn nữa, phù hợp với sự thay đổi của bối cảnh xã hội. Việc xây dựng một chương trình khung về giáo dục lễ giáo dựa trên truyện cổ tích, có thể áp dụng rộng rãi, là một hướng đi cần được quan tâm. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi trẻ em mầm non đều được trang bị nền tảng nhân cách vững chắc ngay từ những bước chân đầu đời.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Qua chương này tôi đã làm rõ được mị số khái niệm cơ bản liên quanđến đề tài, bên cạnh đó tôi còn tìm hiểu được vai trò, nội dung và phương pháp GDLG cho trẻ mẫu giáo. Từ đó, làm cơ sở lý luận để đưa ra các BP GDLG cho trẻ 5 —6 tuổi thông qua các câu chuyện CT Việt Nam. 17 CHƯƠNG2: THỰC TRẠNG CỦA VIỆC GIÁO DUC LE GIAO CHO TRE 5- 6 TUỔI TẠI TRƯỜNG MẦM NON TIEN HA, TIEN PHƯỚC, QUẢNG NAM. Vài nét về trường Mắẫm non Tiên Hà, Tiên Phước, Quảng Nam.

Quá trình thành lập trường. Trường MN Tiên Hà là nơi đầu tiên để trẻ tiếp xúc và giao tiếp với bạn bè và cô giáo.Vì vậy, trường MN có tầm quan trọng đối với lứa tuổi MN. Trải qua nhiều năm xây dựng và trưởng thành từ một ngôi trường còn nhiều khó khăn, hạn chế về cơ sở vật chất, quy mô trường lớp, đội ngũ cán bộ GV. Đến năm 2008, được sự quan tâm của các cấp, trường đã có sự thay đổi rất nhiều.

Đóng trên địa bàn xã Tiên Hà - Tiên Phước — Quảng Nam, trường MN được xây dựng khang trang hơn bên cạnh trạm y tế. Trường có hệ thống tường rào bao quanh, phong cảnh phù hợp với lứa tuổi MN. Nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc, nuôi dạy trẻ. Hằng năm, nhà trường luôn chú trọng đến công tác bởi dưỡng, nâng cao trình độ, chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ.

Ban giám hiệu luôn gần gũi, năm bắt tâm tư tình cảm, hoàn cảnh của từng GV, xây dựng được mối đoàn kết trong nhà trường. Những bữa ăn hằng ngày của trẻ được thiết kế khoa học, đầy đủ chất đinh đưỡng, đảm bảo vệ sinh an toàn cho trẻ. Bên cạnh đó, có một số GV cũng thường xây dựng kế hoạch chăm sóc, nuôi dạy trẻ phù hợp. VỀ cơ sở vật chất "Trường MN Tiên Hà có tổng trẻ là 148 cháu, có 6 lớp/3 nhóm lớp mẫu giáo trong đó có 1 lớp mẫu giáo bé, 3 lớp mẫu giáo nhỡ và 2 lớp mẫu giáo lớn.

STT LỚP | TONGSO See Nam Nữ 1 Bé 28 18 10 1 Nhỡới |22 10 12 2 Nho2 |23 9 14 3 Nhỡớ3 |23 11 12 1 Lớn |26 15 11 2 Lớn2 |26 12 14 Nhìn chung thì tình hình cơ sở vật chất các lớp học ở trường MN Tiên Hà — Tiên Phước tương đối đảm bảo. 18 Sân chơi ngoài trời rộng rãi, thoáng mát, có nhiều khu vui chơi và cây xanh để trẻ khám phá. Các phòng học rộng rãi đạt tiêu chuẩn về diện tích, thoáng mát, sạch sẽ, có bóng điện, có máy quạt đảm bảo nhu cầu của trẻ. Hệ thống nhà vệ sinh khép kín, sàn nhà vệ sinh được trải gai nhựa, đảm bảo luôn khô ráo và an toàn.

Phòng y tế được trang bị đầy đủ các dụng cụ, các loại thuốc. Nhân viên y tế có chuyên môn cao. Mỗi trẻ được trang bị riêng đồng phục sinh hoạt, giường ngủ, mèn, gối, khăn, ly, chén, bàn chải. Tuy nhiên các phòng chức năng chưa đáp ứng đủ nhu cầu, trang thiết bị phục vụ cho việc dạy và học còn thiếu thốn, đồ dùng đổ chơi ngoài trời không đủ để trẻ vui chơi.

ngũ giáo viên Tổng số CBGVNV: 23 + GV: 12 trong dé: 'Tổ mẫu giáo bé: 01 lớp, 02giáo viên, cô Diễm tổ trưởng 'Tổ mẫu giáo nhõ: 03 lớp, 06 giáo viên, cô Nhung tổ trưởng 'Tổ mẫu giáo lớn: 02 lớp, 04 giáo viên, cô Chỉ tổ trưởng "Tổng NV: 08, trong đó có: + NV văn phòng - hành chính: Bảo vệ: 01, văn thư: 01, y tế: 01, kế toán: 01 +NV cấp dưỡng: 04 Tat cả CBGVNV trong và ngoài biên chế đều có nghĩa vụ và quyền lợi ngang nhau, được tham gia đóng bảo hiểmy tế, bảo hiểm xã hôi đầy đủ. Nhìn chung trường MN Tiên Hà Huyện Tiên Phước có đội ngũ GV tương đối ít, trình độ học vấn của GV còn chưa cao, hoặc chưa có đủ điều kiện để tham gia các lớp tập huấn, đào tạo liên thông lên đại học. Nhiều GV còn trẻ chưa có kinh nghiệm trong việc giảng dạy. Tuy nhiên, đội ngũ GV rất nhiệt tình trong công tác chăm sóc, giáo dục trẻ, có quan hệ giao tiếp, ứng xử tốt với đồng nghiệp, phụ 19 huynh và mọi người xung quanh, có đạo đức nghề nghiệp và lối sống đúng đắn, đối với trẻ thì gần gũi nhẹ nhàng và thân thiện.

Đây là một trong những điều kiện thuận lợi cho việc GDLG cho trẻ đạt hiệu quả. Những thuậnlợi: * Đề cơ sở vật chất: - Đã có đủ phòng học cho trẻ. Một số phòng học được xây mới nên sạch sẽ, thoáng mát. - Đã có một số trang thiết bị, đồ dùng, đỏ chơi, tranh ảnh phục vụ cho việc giảng đạy.

* Đối với giáo viên: - 80% GV có trình độ chuyên môn chuẩn theo yêu cầu. - Một số GV đứng lớp lâu năm nên có nhiều kinh nghiệm trong việc giảng dạy. Có một số GV trẻ nên đã có những sự linh hoạt , sáng tạo trong giảng dạy * Đối với trẻ: Số lượng trẻ đi lớp đông và chuyên cẩn. Hầu hết trẻ đều đến trường từ độ tuổi nhà trẻ nên đã phần nào thích nghỉ với trường lớp, bè bạn.

* Đối với phụ huỳnh: Một số phụ huynh đã quan tâm đến việc GDLG cho trẻ và đã phần nào nhận thức được nội dung,ý nghĩa của GDLG cho trẻ. Những khó khăn: * Đề cơ sở, vật chất: - Đô dùng, đồ chơi, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động còn ít. Tài liệu để giáo viên tham khảo đạy trẻ còn chưa phong phú. Chưa có nhiều thơ ca, truyện kế có nội đung về GDLG.

- Điều kiện cơ sở vật chất còn nhiều thiếu thốn. Lớp học còn chật, ẩm thấp. - Môi trường vệ sinh còn chưa đảm bảo. Môi trường học tập của trẻ còn chật chội , ồn ào.

* V8 phia trẻ; 20 - Trong thực tế hiện nay trẻ MN chưa thực sự có nề nếp LG tốt. Nhiều trẻ trong giao tiếp còn nói thiếu chủ ngữ với người lớn tuổi, hay nói trống không, với bạn bè còn nói tục chửi ậy. Chưa có ý thức trong việc giữ gìn vệ sinh chung, Quan hệ của trẻ với môi trường xã hội còn chưa sâu sắc. Chưa thực sự có tình cảm với các ngày hội, ngày lễ, chưa có nhiều hành vi thể hiện tình cảm của mình đối với mọi người trong các ngày hội, ngày lễ.

Trẻ chưa thực sự có nhiều cảm xúc với thế giới động vật và môi trường thiên nhiên, từ đó dẫn đến trẻ chưa có nhiều hành vi văn minh trong việc bảo vệ môi trường. Sự hiểu biết về truyền thống quê hương dân tộc còn chưa sâu sắc. Tất cả những điều đó đều ảnh hưởng đến việc phát triển tòàn điên nhân cách cho trẻ. - Số lượng trẻ giữa các lớp không đồng đều, có lớp số lượng trẻ quá đông vì chưa đủ phòng học nên việc uốn nắn hành vi, cử chỉ cho trẻ còn gặp nhiều khó khăn, GV khó có thé bao quát được tới tất cả trẻ.

* Đối với giáo viên: - Trong thực tế hiện nay van dé này chưa được GV coi trọng và quan tâm nhiều.GV chưa có nhiều hình thức sáng tạo, thiết thực để GDLG cho trẻ. GV còn lúng túng, cảm thấy khó thực hiện nội dung này. Phản vì kiến thức của GV về GDLG cho trẻ còn hạn chế, phần vì đồ dùng, đỗ chơi, trang thiết bị phục vụ cho các hoạt động chưa cao. Nội dung GDLG trong chương trình chăm sóc GD trẻ còn hạn chế, nặng về lý thuyết, ít cho trẻ thực hành, trải nghiệm.

Trẻ ít có sơ hội được thực hành, ứng xử, giải quyết tình huống - Trong quá trình GDLG cho trẻ giáo viên còn cứng nhắc ,máy móc trong việc giáo dục trẻ. Đa phân giáo viên đánh giá về hành vi LG của trẻ thường dựa vào kiến thức của trẻ chưa có sự theo dõi, chú ý đến các hành vi của trẻ trong các tình huống để đánh giá. Một số GV do tuổi cao nên khả năng sáng tạo và linh hoạt trong việc tổ chức các hoạt động còn hạn chế. - Đôi lúc GV còn chưa thực sự mẫu mực trong lời nói và việc làm - GV chưa có nhiều hình thức thỉ đua khen thưởng, động viên kịp thời trong quá trình giáo dục trẻ.

21 - Khả năng vận dụng thơ ca, truyện kể có nội dung GDLG của GV trong quá trình GD trẻ còn hạn chế. - Nhiều GV chưa nhận rõ tầm GDLG cho trẻ. Chưa thực sự quan tâm và chú trọng đến nội dung này. * Đối với phụ huynh: Nhiều phụ huynh còn quá nuông chiều trẻ, luôn đáp ứng mọi thứ theo yêu cầu của trẻ.

Đa phần phụ huynh chưa quan tâm đến việc GDLG cho trẻ. Nhiều phụ huynh còn chưa gương mẫu trong các hành vỉ tại gia đình. Điều đó dẫn đến việ GDLG của GV đối với trẻ ai trường gặp nhiều khó khăn. Thực trạng trong việc giáo dục lễ giáo cho trẻ 5 — 6 tuổi thông qua các cẩn chuyện cỗ tích Việt Nam ở trường mẫu giáo Tiên Hà 2.

Nhận thức của giáo viên về việc giáo đục lỄ giáo cho trẻ thông qua các câu chuyện cỗ tích Việt Nam Bảng 2. Nhận thức của giáo viên về sự cần thiết của giáo dục lễ giáo cho trẻ mẫu giáo ( Phụ lục 1) Tong số Rất cần thiết Cần thiết Khong cân thiết 12 SL TL SL TL SL TL 8 66,7% |4 333% |0 0% Qua bảng 2 cho thay 66,7% ý kiến GV đều cho rằng việc GDLG cho trẻ 5 — 6 tuổi là rất ằn thiết, 33,3% cho việc GDLG cho trẻ chỉ ở mức độ cần thiết. Như vậy, GV đã có nhận thức đúng về vai trò và sự cần thiết của việc GDLG cho trẻ 5 ~—6 tuổi. Hầu hết các giáo viên đều nhận thấy rằng giai đoạn tuổi MN là giai đoạn tiền đề cho sự phát triển nhân cách sau này của trẻ, đặc biệt là trẻ mẫu giáo Bảng 3.

Các nhiệ vụ giáo dục lễ giáo cho trẻ 5 -6 tuổi thông qua các câu chuyện cổ tích Việt Nam (Phụ lục 1). Không Tổng Rất quan trọng |_ Quan trọng ị Nhiệm vụ quan trọng số SL TL SL TL SL TL 12 | Hình thành xúc cảm,|4 333% |8 |66,7% |0 |0% 32 tình cảm đạo đức Hình thành thói quen, 417% |7 |583% |0 [0% hành vi đạo đức Hình thành những biểu 333% [7 [583% |1 8,4% tượng, chuẩn mực đạo đức sơ đẳng Qua bảng 3 ta thấy hầu hết GV đã nhận thức đúng đắn về nhiệm vụ GDLG cho trẻ. Nhiệm vụ cơ bản của GDLG cho trẻ mẫu giáo là hình thành ở trẻ tình cảm đạo đức, kĩ năng và thói quen hành vi đạo đức như lễ phép, đi thưa về chào, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, cùng với thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đắk Lắk. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại, giúp người đọc nhận thức được quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong các tình huống liên quan đến tai nạn hoặc thiệt hại do nguồn nguy hiểm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các mô hình truyền nhiễm có thể liên quan đến các nguồn nguy hiểm.

Ngoài ra, tài liệu Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh Phú Yên cũng có thể cung cấp thêm thông tin về quản lý các nguồn thải, một khía cạnh quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại từ các nguồn nguy hiểm.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Improving speaking performance by using collocations for secondary students at an english language center, tài liệu này có thể giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp, điều này rất cần thiết trong việc thảo luận và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.