Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng sản phẩm sản phẩm secondhand của sinh viên các trường đại học trên địa bàn tp hà nội

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng sản phẩm sản phẩm secondhand của sinh viên các trường đại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2025

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và đặc điểm sản phẩm secondhand

Sản phẩm secondhand hay hàng hóa tái sử dụng là những mặt hàng đã được sử dụng trước đó nhưng vẫn còn giá trị sử dụng. Đây là một phần quan trọng của nền kinh tế tuần hoàn, giúp giảm lãng phí và bảo vệ môi trường. Hàng secondhand bao gồm quần áo, sách, điện thoại, nội thất và nhiều loại sản phẩm khác. Những mặt hàng này thường được bán ở giá thấp hơn so với hàng mới, tạo cơ hội tiếp cận cho sinh viên với nguồn lực hạn chế. Thị trường tiêu dùng secondhand tại Hà Nội đang phát triển nhanh chóng, với sự xuất hiện của nhiều nền tảng bán hàng online và cửa hàng vật lý chuyên bán hàng cũ. Sự phát triển này phản ánh thay đổi tích cực trong ý định tiêu dùng của sinh viên đối với sản phẩm tái sử dụng, từ quan tâm đến chi phí đến ý thức bảo vệ môi trường.

1.1. Định nghĩa sản phẩm secondhand

Sản phẩm secondhand là những hàng hóa đã qua sử dụng nhưng vẫn còn khả năng sử dụng. Chúng khác với hàng kém chất lượng vì mục đích ban đầu vẫn được giữ nguyên. Việc mua hàng cũ không chỉ là lựa chọn tiết kiệm mà còn là hành động có trách nhiệm với môi trường, giảm lượng rác thải và tiêu thụ tài nguyên.

1.2. Đặc điểm nổi bật của thị trường secondhand

Thị trường sản phẩm secondhand tại Hà Nội có đặc điểm giá cạnh tranh, tính đa dạng cao và tiện lợi mua sắm. Sinh viên có thể dễ dàng tìm kiếm hàng secondhand chất lượng tốt ở mức giá phải chăng. Các sàn thương mại điện tử và ứng dụng di động đã trở thành kênh bán hàng chính, tăng cường khả năng tiếp cận và ý định mua của người tiêu dùng trẻ.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng secondhand

Theo nghiên cứu, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm secondhand của sinh viên Hà Nội. Giá cả là yếu tố cơ bản nhất, vì sinh viên thường có khả năng chi tiêu hạn chế. Chất lượng sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng, sinh viên muốn đảm bảo hàng mua còn tốt và bền. Quan tâm đến môi trường ngày càng ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt ở thế hệ trẻ. Nhận thức rủi ro liên quan đến độ tin cậy của người bán và chất lượng sản phẩm cũng ảnh hưởng đáng kể. Cuối cùng, truyền thông và tiếp thị qua mạng xã hội tạo nên xu hướng tiêu dùng mới, khuyến khích sinh viên thử nghiệm mua hàng cũ thay vì hàng mới.

2.1. Yếu tố kinh tế Giá cả và chi phí

Giá cả hợp lý là động lực chính thúc đẩy ý định tiêu dùng secondhand của sinh viên. Sản phẩm secondhand thường rẻ hơn 40-70% so với hàng mới, giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng với các mặt hàng giá cao như điện tử, quần áo thời trang. Ý định mua tăng khi sinh viên cảm thấy giá trị sản phẩm xứng đáng với chi phí.

2.2. Yếu tố chất lượng và rủi ro cảm nhận

Chất lượng sản phẩm là mối lo ngại chính khi mua hàng cũ. Sinh viên cần đảm bảo sản phẩm không bị lỗi, còn hoạt động bình thường. Nhận thức rủi ro bao gồm sợ hàng giả, bị lừa hoặc sản phẩm lỏm lẻm. Để tăng ý định mua, cần có cơ chế bảo đảm chất lượng, chính sách hoàn trả và đánh giá người bán rõ ràng.

2.3. Yếu tố môi trường và xu hướng xã hội

Quan tâm đến môi trường ngày càng ảnh hưởng đến quyết định mua của sinh viên. Thế hệ Gen Z quan tâm đến bền vữngtái sử dụng. Truyền thông trên mạng xã hội, ảnh hưởng từ KOL và các nhóm cộng đồng eco-friendly thúc đẩy ý định tiêu dùng secondhand mạnh mẽ hơn.

III. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết

Bài nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng secondhand của sinh viên Hà Nội sử dụng mô hình lý thuyết dựa trên Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB)Lý thuyết Tác nhân Hợp lý (RAT). Mô hình này tích hợp các biến độc lập: quan tâm môi trường, truyền thông, chất lượng sản phẩm, nhận thức rủi ro, giá cả để dự đoán ý định mua sản phẩm secondhand. Mỗi giả thuyết được kiểm định qua phân tích hồi quy tuyến tính. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát trực tiếp 400 sinh viên tại Hà Nội. Dữ liệu được xử lý bằng SPSS, với kiểm định Cronbach's Alpha để đảm bảo độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố EFA được áp dụng để xác định cấu trúc dữ liệu.

3.1. Các giả thuyết nghiên cứu chính

H1: Quan tâm đến môi trường ảnh hưởng dương đến ý định mua secondhand. H2: Truyền thông tích cực tăng ý định tiêu dùng. H3: Giá cả hợp lý là yếu tố quan trọng. H4: Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng ý định mua. H5: Nhận thức rủi ro thấp thúc đẩy mua hàng cũ. Các giả thuyết này được kiểm định thông qua mô hình hồi quy đa biến.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát trực tiếp với 400 sinh viên tại các trường đại học Hà Nội. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng SPSS 20, với Cronbach's Alpha ≥ 0.6 để đảm bảo độ tin cậy. Phân tích tương quan Pearsonhồi quy tuyến tính được sử dụng để kiểm định giả thuyết.

IV. Kết quả nghiên cứu và kiến nghị thúc đẩy

Kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả năm yếu tố ảnh hưởng đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua sản phẩm secondhand (p < 0.05). Quan tâm đến môi trường là yếu tố mạnh nhất (β = 0.456), theo sau là chất lượng sản phẩm (β = 0.389). Giá cả (β = 0.342) và truyền thông (β = 0.298) cũng ảnh hưởng đáng kể. Nhận thức rủi ro có tác động âm (β = -0.213), tức là rủi ro thấp thúc đẩy mua. Mô hình giải thích 65.2% sự biến thiên của ý định tiêu dùng. Dựa trên kết quả, cần tăng cường tiếp thị xanh, cải thiện thông tin chất lượng sản phẩm, giảm cảm nhận rủi ro qua chính sách bảo hành, và khuyến khích hành vi bền vững giữa sinh viên.

4.1. Tóm tắt kết quả chính

Nghiên cứu xác định được 5 yếu tố chính ảnh hưởng ý định mua secondhand: môi trường, truyền thông, chất lượng, giá cả, rủi ro. Giá cảmôi trường là động lực mạnh nhất. Chất lượng sản phẩm cần được cải thiện để tăng ý định tiêu dùng. Hơn 70% sinh viên sẵn sàng mua hàng cũ nếu chất lượng tốtgiá hợp lý.

4.2. Kiến nghị cho doanh nghiệp và nhà chính sách

Doanh nghiệp cần tăng cường tiếp thị nhấn mạnh tính bền vững để thu hút sinh viên. Cải thiện chất lượng dịch vụ, cung cấp chứng chỉ chất lượng, chính sách đảm bảo sản phẩm. Hợp tác với mạng xã hội để tạo xu hướng tiêu dùng secondhand. Nhà nước nên hỗ trợ chính sách thúc đẩy thương mại điện tử bền vững, tạo tín dụng cho doanh nghiệp secondhand.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về ý định mua mặt hàng secondhand Chương 3: Mô hình nghiên cứu Chương 4: Phương pháp nghiên cứu Chương 5: Kết quả nghiên cứu ý định mua mặt hàng secondhand của sinh viên Chương 6: Thực trạng và kiến nghị đối với hoạt động mua hàng secondhand của sinh viên địa bàn Hà Nội. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH MUA MẶT HÀNG SECONDHAND 2. Lý thuyết về mặt hàng secondhand 2. Khái niệm về hàng hóa và hàng secondhand Khái niệm về hàng hóa: Hàng hóa là sản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn một nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán.

Khái niệm về hàng secondhand: Hàng hóa secondhand được hiểu là những hàng hóa đã qua sử dụng và được bán lại. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong gần như mọi loại thị trường từ thời trang, văn phòng phẩm, đồ gia dụng đến cả các loại phương tiện giao thông như ô tô, xe máy. Đặc điểm của hàng secondhand Giá cả: Các sản phẩm secondhand thường được bán với giá thấp hơn giá của sản phẩm mới tương tự. Chúng ta có thể mua một sản phẩm secondhand với mức giá chỉ từ 20 - 50% giá của một hàng hóa mới tương tự.

Tuy nhiên, tùy theo độ mới của sản phẩm, tính độc đáo, độ phổ biến,. mà giá thành của hàng hóa secondhand cũng có sự chênh lệch. Hiện nay, có những món đồ secondhand còn được bán với giá rất cao, thậm chí còn cao hơn cả đồ mới. Chất lượng sản phẩm: Sản phẩm thuộc nhóm thời trang này hoàn toàn có thể bị lỗi vì đồ second hand là nhóm các sản phẩm đã qua sử dụng hoặc thuộc loại hàng tồn cần thanh lý.

Dù có thể đã được sửa lại và biến tấu nhằm tăng độ cá tính cho nhóm hàng này, nhưng đây vẫn là điểm trừ của hàng secondhand đối với một số người tiêu dùng. Đồ secondhand là đồ đã được dùng qua, hơn nữa hàng sẽ được đóng theo kiện và vận chuyển đường dài. Do vậy, đồ second hand có thể sẽ không được đảm bảo sạch sẽ. Đây là lí do chúng ta nên vệ sinh thật kỹ sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn sức khỏe.

Tính đa dạng và độc đáo: Cũng giống như những bộ sưu tập mới được ra mắt hàng năm, nhóm hàng hóa secondhand cũng gia tăng số lượng và kiểu dáng theo thời gian. Ta có thể tìm thấy những món hàng với thiết kế đặc biệt và duy nhất bởi nó không được sản xuất hàng loạt trên thị trường, từ đó tạo ra tính độc đáo cho sản phẩm và thể hiện được cá 21 tính riêng của người sở hữu chúng. Đặc biệt, đối với các sản phẩm như quần áo, phụ kiện, giày dép… thì đồ secondhand thường chỉ có duy nhất một sản phẩm cho mỗi thiết kế. Sự đa dạng về mẫu mã nhưng lại không hề trùng lặp cũng khiến cho nỗi lo “bị đụng hàng” của người tiêu dùng được hạn chế.

Tính “xanh”: Hàng năm, việc gia tăng sản xuất số lượng lớn quần áo sẽ dẫn đến lượng chất thải đưa ra môi trường ngày càng nhiều. Đây cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến cho vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng. Vì sự theo đuổi không ngừng với những xu hướng thời trang mới nhất, ngày càng nhiều quần áo được làm ra và vứt bỏ trong thời gian rất ngắn, tạo nên nhiều bãi rác thời trang lớn ở nhiều nơi. Chính vì vậy sử dụng đồ secondhand cũng được cho là góp một phần bảo vệ môi trường.

Lý thuyết về tiêu dùng mặt hàng secondhand Tiêu dùng mặt hàng secondhand (hàng đã qua sử dụng) đang trở thành một xu hướng phổ biến trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Dưới đây là một số lý thuyết và lý do chính giải thích tại sao người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng mặt hàng này: Tiết kiệm chi phí: Hàng secondhand thường có giá rẻ hơn nhiều so với hàng mới, giúp người tiêu dùng tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể. Bảo vệ môi trường: Việc mua sắm hàng secondhand giúp giảm lượng rác thải và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững.

Đa dạng và độc đáo: Hàng secondhand thường có nhiều kiểu dáng và mẫu mã đa dạng, bao gồm cả những món đồ cổ điển hoặc hiếm có mà không thể tìm thấy ở các cửa hàng bán lẻ thông thường. Chất lượng tốt: Nhiều món đồ secondhand vẫn còn rất mới và chất lượng tốt, đặc biệt là các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín. Thay đổi thói quen tiêu dùng: Sau đại dịch COVID-19, nhiều người tiêu dùng đã thay đổi thói quen mua sắm, chuyển sang ưa chuộng hàng secondhand vì tính bền vững và tiết kiệm chi phí. Khái niệm về tiêu dùng Khái niệm: Tiêu dùng là việc sử dụng những của cải vật chất (hàng hóa và dịch vụ) được sáng tạo, sản xuất ra trong quá trình sản xuất để thoả mãn các nhu cầu của xã hội.

Tiêu dùng là giai đoạn quan trọng của tái sản xuất. Tiêu dùng là một động lực của quá trình sản xuất, nó kích thích cho sản xuất phát triển. Các loại tiêu dùng: Tiêu dùng cá nhân: Liên quan đến nhu cầu của mỗi cá nhân hoặc hộ gia đình, gồm các chi tiêu cho ăn uống, nhà ở, giáo dục, và các nhu cầu khác phục vụ cuộc sống cá nhân. Tiêu dùng công cộng: Bao gồm các dịch vụ mà nhà nước cung cấp cho cộng đồng, như y tế, giáo dục, giao thông, an ninh quốc phòng.

Những dịch vụ này thường được cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp. Tiêu dùng không chỉ đơn thuần là hoạt động mua sắm mà còn là một yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội, đồng thời định hình phong cách sống, môi trường và xu hướng tiêu thụ của các thế hệ.2 Vai trò, đặc điểm chính của tiêu dùng. Vai trò của tiêu dùng: Tiêu dùng là một trong những thành phần quan trọng nhất của tổng cầu trong nền kinh tế. Theo Keynes (1936), chi tiêu của hộ gia đình đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy sản xuất và tăng trưởng kinh tế.

Ông lập luận rằng “Mức chi tiêu dùng người tiêu dùng có ảnh hưởng trực tiếp đến mức sản xuất và việc làm trong nền kinh tế” (Keynes, 1936). Khi người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn, doanh nghiệp có cơ hội mở rộng sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập cho xã hội. Theo báo cáo của ngân hàng thế giới (World Bank, 2021), tiêu dùng hộ gia đình đóng góp trung bình khoảng 60% GDP của các nền kinh tế trên thế giới. Tiêu dùng giúp duy trì dòng tiền trong nền kinh tế, làm tăng doanh thu cho nghiệp, từ đó đóng góp vào nguồn thu thuế cho chính phủ thông qua thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập cho doanh nghiệp.

Khoản này được sử dụng để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục y tế và các dịch vụ công khác, giúp cải thiện đời sống xã hội. Nhu cầu tiêu dùng cũng chính là động lực để thúc đẩy doanh nghiệp nghiên cứu và 23 phát triển sản phẩm mới. Schumpeter (1942) đã nhấn mạnh rằng “Sự đổi mới trong sản phẩm và công nghệ không thể diễn ra nếu không có nhu cầu của người tiêu dùng”. Sự gia tăng trong sản xuất và dịch vụ cũng đồng nghĩa với việc tạo ra thêm nhiều cơ hội việc làm.

Khi các công ty mở rộng quy mô sản xuất, nhu cầu về nguồn nhân lực tăng cao, từ đó giúp giảm tỉ lệ thất nghiệp và nâng cao thu nhập của người lao động. Mức tiêu dùng có liên quan trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của con người. Theo nghiên cứu của Maslow (1943), tiêu dùng giúp thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu như ăn uống, nhà ở, y tế và giải trí. Tiêu dùng không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn phản ánh lối sống và giá trị của từng cá nhân cũng như toàn xã hội.

Xu hướng tiêu dùng có thể thay đổi theo từng giai đoạn, thể hiện sự phát triển của xã hội. Featherstone (1991) cho rằng “Tiêu dùng không chỉ đơn thuần là mua sắm, mà còn là cách con người thể hiện phong cách sống và địa vị xã hội”. Tiêu dùng chính là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc (UNEP,2019) “Khoảng 60% tác động tiêu cực đến môi trường có liên quan đến hoạt động tiêu dùng”.

Một trong những ảnh hưởng đáng kể nhất của tiêu dùng là sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo. Các nguồn tài nguyên như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và khoáng sản kim loại mất hàng triệu năm để hình thành, nhưng tốc độ khai thác để phục vụ sản xuất và tiêu dùng lại diễn ra rất nhanh. Nếu không có biện pháp quản lý chặt chẽ thì việc khai thác quá mức có thể làm suy giảm nghiên trong nguồn tài nguyên ảnh hưởng đến kinh tế và đời sống con người trong tương lai. Trong những năm gần gây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Một nghiên cứu của Nielsen (2021) chỉ ra rằng 66% người tiêu dùng trên toàn cầu sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững. Xu hướng tiêu dùng bền vững không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn có tác động tích cực đến nền kinh tế, khi nhu cầu đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường gia tăng, các doanh nghiệp có cơ hội phát triển các mô hình kinh doanh mới, tạo việc làm và thúc đẩy sự đổi mới trong ngày sản xuất, hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai. Đặc điểm chính của tiêu dùng: Tính thiết yếu va đa dạng của tiêu dùng: Tiêu dùng là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng nhất, phản ảnh nhu cầu và hành vi của con người trong việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng các nhu cầu sống. Các đặc điểm chính của tiêu dùng không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có tác động sâu rộng đến kinh tế và xã hội.

Theo lý thuyết nhu cầu của Maslow (1943), tiêu dùng bắt đầu từ các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, nước uống, nhà ở và quần áo sau đó mới đến các nhu cầu cao hơn như 24 giáo dục, giải trí và tự khẳng định bản thân. Điều này cho thấy tiêu dùng không chỉ đơn thuần là một hành động mua sắm mà liên quan đến sự phát triển toàn diện của con người. Tiêu dùng mang tính đa dạng, thay đổi tùy theo văn hóa, xã hội và hoàn cảnh kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ