Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Sản Phẩm Second-Hand Của Sinh Viên Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào thúc đẩy hoặc cản trở ý định tiêu dùng sản phẩm đã qua sử dụng (second-hand) của sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội trong bối cảnh chuyển đổi xanh?
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng thực nghiệm thông qua kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (kết hợp lấy mẫu thuận tiện và quả bóng tuyết - snowball sampling), thu thập dữ liệu sơ cấp từ $N = 191$ sinh viên. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Phát hiện chính: Ý định sử dụng sản phẩm second-hand chịu tác động mạnh mẽ bởi 5 nhóm yếu tố: Sự quan tâm đến môi trường, Truyền thông - tiếp thị, Giá cả, Chất lượng sản phẩm (tác động thuận chiều) và Nhận thức rủi ro (tác động nghịch chiều/rào cản). Trong đó, giá trị kinh tế (giá cả) và ý thức bảo vệ tài nguyên là hai động lực nền tảng, trong khi rủi ro về vệ sinh và độ bền là trở ngại tâm lý lớn nhất.
  • Hàm ý thực tiễn: Kết quả cung cấp luận cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ thời trang bền vững và các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế chiến dịch tiếp thị xanh, giải tỏa tâm lý lo ngại chất lượng và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong giới trẻ.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Research Context & Significance)

Thực trạng nghiên cứu và khoảng trống tri thức

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (đặc biệt là thời trang nhanh - fast fashion) đang là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây cạn kiệt tài nguyên, phát thải khí nhà kính và tích tụ rác thải công nghiệp. Kéo dài vòng đời sản phẩm thông qua thị trường hàng hóa đã qua sử dụng (second-hand) được xem là giải pháp bản lề thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (circular economy).

Mặc dù các tài liệu quốc tế (như Guiot & Roux, 2010; Xu et al., 2020) và một số nghiên cứu nội địa tại TP. Hồ Chí Minh, Huế, Quảng Trị đã đề cập đến hành vi tiêu dùng xanh, phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích đơn lẻ yếu tố giá trị kinh tế hoặc ý thức sinh thái. Vẫn còn tồn tại khoảng trống nghiên cứu rõ rệt khi chưa có nhiều mô hình tích hợp đồng thời giữa: giá trị kinh tế, mối quan tâm sinh thái, hiệu ứng tiếp thị truyền thông số và rào cản nhận thức rủi ro đặt riêng trong phân khúc sinh viên đại học tại Hà Nội – nhóm người tiêu dùng trẻ đặc thù có sự nhạy cảm cao về giá nhưng sở hữu nhận thức xã hội tiến bộ.

Tính cấp thiết và phạm vi ứng dụng

Năm 2025 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ trong cam kết quốc gia về phát triển bền vững và chuyển đổi xanh. Sinh viên (thuộc thế hệ Gen Z) đóng vai trò then chốt định hình xu hướng tiêu dùng tương lai. Việc thấu hiểu các mắt xích tác động đến quyết định tiêu dùng second-hand của đối tượng này không chỉ mang ý nghĩa lý luận về hành vi người tiêu dùng mà còn tạo tiền đề định hướng thị trường bán lẻ thứ cấp phát triển minh bạch, văn minh và bền vững.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết

Đề tài tích hợp nền tảng từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), cùng Tháp Nhu cầu Maslow và Mô hình Hộp đen Người tiêu dùng. Khung nghiên cứu đề xuất 5 giả thuyết xoay quanh 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Ý định sử dụng sản phẩm second-hand):

  • $H_1$ (+): Sự quan tâm đến môi trường tác động tích cực đến ý định sử dụng.
  • $H_2$ (+): Truyền thông - Tiếp thị tác động tích cực đến ý định sử dụng.
  • $H_3$ (+): Giá cả tác động tích cực đến ý định sử dụng.
  • $H_4$ (+): Chất lượng sản phẩm tác động tích cực đến ý định sử dụng.
  • $H_5$ (-): Nhận thức rủi ro có ảnh hưởng đáng kể (rào cản tâm lý) đến ý định sử dụng.
       +-------------------------------+
       | Sự quan tâm môi trường (H1)  |----+
       +-------------------------------+    |
       | Truyền thông - Tiếp thị (H2) |----|
       +-------------------------------+    |    +-----------------------------+
       |           Giá cả (H3)         |----+----> Ý định sử dụng Second-hand  |
       +-------------------------------+    |    |          (Biến YD)          |
       |     Chất lượng sản phẩm (H4)  |----|    +-----------------------------+
       +-------------------------------+    |
       |       Nhận thức rủi ro (H5)   |----+
       +-------------------------------+

Thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các trường đại học tại TP. Hà Nội.
  • Cỡ mẫu: $N = 191$ mẫu hợp lệ sau quá trình làm sạch dữ liệu (100% phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý).
  • Quy trình đo lường: Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) được thiết kế riêng biệt để lượng hóa các khái niệm nghiên cứu (MT1–MT5, TT1–TT4, GC1–GC3, CL1–CL3, RR1–RR4, YD1–YD4).
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS:
    1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Khảo sát đặc điểm nhân khẩu học và phân phối giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định chỉ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett ($p < 0.05$), tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
    4. Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Regression): Đánh giá mức độ phù hợp mô hình ($R^2$, ANOVA $F$-test) và kiểm định giả thuyết nghiên cứu qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$).

Phát hiện chính (Key Empirical Findings)

========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM TỪ MẪU KHẢO SÁT (N = 191)
========================================================================================
Yếu tố / Khía cạnh         Chỉ số thực nghiệm          Đặc trưng nổi bật
----------------------------------------------------------------------------------------
Cơ cấu Giới tính           Nữ: 63.9% | Nam: 35.1%      Nữ giới chiếm ưu thế vượt trội
Phân bổ Theo Năm học       Năm 2: 70.7% | Năm 4: 5.8%  Sinh viên năm 2 có nhu cầu cao nhất
Mức Sẵn sàng Chi trả       < 3 triệu VNĐ (54.5%)       Tập trung ở phân khúc tiết kiệm
                           3 - 5 triệu VNĐ (34.6%)     Phân khúc cân nhắc chất lượng
Ý thức Môi trường (Mean)   MT3: 4.1466 | MT2: 4.1099   Đánh giá rất cao việc tiết kiệm tài nguyên
Hiệu ứng Truyền thông      TT2: 4.0366                 Khuyến mãi & MXH thúc đẩy chuyển đổi
========================================================================================

1. Cơ cấu nhân khẩu học phản ánh sự phân hóa nhu cầu rõ nét

  • Sự thống trị của nhóm khách hàng nữ (63.9%): Sinh viên nữ thể hiện sự nhạy bén và tần suất tương tác với sản phẩm thời trang, phụ kiện second-hand cao hơn đáng kể so với sinh viên nam (35.1%).
  • Sinh viên năm thứ 2 là nhóm tiêu dùng tiềm năng nhất (70.7%): Đây là giai đoạn sinh viên đã thích nghi với môi trường sống tự lập, có nhu cầu thể hiện phong cách cá nhân cao nhưng đối mặt với rào cản ngân sách, khiến họ tích cực tìm kiếm đồ cũ có chọn lọc.

2. Sự quan tâm đến môi trường đạt mức đồng thuận rất cao

Các biến quan sát thuộc nhóm Sự quan tâm đến môi trường ghi nhận điểm trung bình vượt trội:

  • Biến MT3 ("Sử dụng lại sản phẩm cũ giúp tiết kiệm tài nguyên"): Đạt điểm trung bình cao nhất 4.1466 / 5.0.
  • Biến MT2 ("Mua sản phẩm secondhand có lợi cho môi trường"): Đạt 4.1099 / 5.0.
  • Biến MT1 ("Giúp giảm thiểu rác thải"): Đạt 4.0995 / 5.0. Điều này khẳng định sinh viên hiện nay không chỉ mua đồ cũ vì hoàn cảnh tài chính mà còn xuất phát từ động cơ đạo đức sinh thái và lối sống xanh.

3. Ngưỡng chi trả tập trung ở phân khúc dưới 3 triệu đồng

  • 54.5% sinh viên chỉ sẵn sàng chi trả dưới 3 triệu đồng cho các sản phẩm second-hand.
  • 34.6% sẵn sàng chi từ 3 đến 5 triệu đồng (thường dành cho các sản phẩm có thương hiệu tốt, đồ công nghệ hoặc mặt hàng vintage độc bản).
  • Phân khúc trên 5 triệu đồng chỉ chiếm thiểu số (11%), cho thấy định vị cốt lõi của thị trường second-hand trong mắt sinh viên vẫn là tối ưu hóa chi phí.

4. Truyền thông mạng xã hội và khuyến mãi là chất xúc tác mạnh

Biến TT2 ("Thường nhận được thông tin về các chương trình khuyến mãi" - Mean = 4.0366) chứng minh rằng nội dung quảng bá sáng tạo trên TikTok, Facebook, Instagram và các hội nhóm thanh lý đóng vai trò quyết định trong việc biến nhận thức thành hành động mua hàng thực tế.

5. Nhận thức rủi ro: Rào cản sức khỏe và độ bền

Mặc dù có thái độ tích cực, sinh viên vẫn e ngại hai vấn đề cốt lõi: nguy cơ vệ sinh/dị ứng da từ hàng thùng (RR1) và vòng đời sử dụng ngắn, dễ hỏng hóc (RR2). Đây là biến số tác động tiêu cực, kìm hãm ý định mua sắm nếu đơn vị bán buôn không chứng minh được quy trình xử lý và bảo hành.


Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn (Contributions & Implications)

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Bổ sung mô hình hành vi tiêu dùng xanh tại thị trường mới nổi: Nghiên cứu kiểm chứng thành công khả năng áp dụng của lý thuyết TPB và TRA trong ngành hàng đặc thù (second-hand) tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  • Tích hợp đa chiều giữa kinh tế - sinh thái - tâm lý: Khắc phục tính đơn lẻ của các nghiên cứu trước bằng cách đặt song song động cơ tài chính, ý thức môi trường và rào cản rủi ro vệ sinh trong cùng một phương trình hồi quy.

Đóng góp về mặt quản trị và thực tiễn kinh doanh

  • Đối với các chủ cửa hàng và nền tảng kinh doanh second-hand:
    • Chiến lược sản phẩm: Cần chuẩn hóa quy trình giặt hấp, khử khuẩn và gắn tem kiểm định an toàn vệ sinh nhằm loại bỏ triệt để rào cản nhận thức rủi ro ($H_5$).
    • Chiến lược truyền thông: Tận dụng nền tảng video ngắn (TikTok, Reels) để tạo nội dung "Săn đồ vintage", hướng dẫn phối đồ độc bản (unique style), đồng thời nhấn mạnh thông điệp bảo vệ môi trường để kích hoạt động cơ vị tha ($H_1, H_2$).
    • Chiến lược định giá: Duy trì mức giá cạnh tranh trong ngưỡng chi trả phổ biến của sinh viên (dưới 3 triệu đồng, tập trung phân khúc giá từ vài chục đến vài trăm nghìn đồng mỗi món).

Ý nghĩa chính sách và giáo dục cộng đồng

  • Cung cấp cơ sở cho các tổ chức Đoàn thanh niên, Hội sinh viên tại các trường đại học triển khai các ngày hội trao đổi đồ cũ (Flea Market, Swap Clothes), thúc đẩy văn hóa tiêu dùng bền vững trong học đường.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Yếu tố định hình ý định mua đồ second-hand của sinh viên Hà Nội là sự kết hợp song hành giữa lợi ích kinh tế (giá rẻ) và giá trị bảo vệ môi trường (tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải). Trong đó, sinh viên có nhận thức sinh thái rất cao (Mean > 4.1), biến việc dùng đồ cũ thành một phong cách sống có ý thức thay vì chỉ là sự lựa chọn bắt buộc do hạn hẹp tài chính.

2. Thang đo và phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu xây dựng thang đo riêng biệt phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam, bao quát từ nhận thức môi trường, tiếp thị truyền thông đến rủi ro bị phân biệt đối xử hoặc lo ngại vệ sinh. Quy trình phân tích dữ liệu chặt chẽ từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA đến hồi quy tuyến tính đảm bảo tính giá trị nội tại (internal validity).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ giới trẻ không?

Kết quả có giá trị khái quát hóa cao cho phân khúc sinh viên tại các đô thị lớn (như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) – nơi có mật độ trường đại học cao và thị trường second-hand phát triển sôi động. Tuy nhiên, do áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất với quy mô $N = 191$, việc suy rộng cho toàn bộ thanh niên nông thôn hoặc các nhóm tuổi khác cần có thêm nghiên cứu đối chứng.

4. Đâu là rào cản lớn nhất ngăn cản sinh viên mua đồ second-hand?

Rào cản lớn nhất là Nhận thức rủi ro (Perceived Risk), đặc biệt là nguy cơ về an toàn vệ sinh dịch tễ, dị ứng da, độ bền sản phẩm không đảm bảo và sự thiếu hụt chính sách đổi trả/bảo hành minh bạch từ người bán.

5. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng từ đề tài này?

Các nghiên cứu tương lai nên:

  1. Mở rộng cỡ mẫu lên $> 500$ quan sát và áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling).
  2. Phân tích sâu theo từng phân nhóm ngành hàng cụ thể (thời trang, thiết bị công nghệ, đồ gia dụng, sách vở).
  3. Đưa thêm các biến điều tiết (moderating variables) như: ảnh hưởng của phong cách sống (lifestyle), cái tôi cá nhân (ego involvement) hoặc sự ảnh hưởng của người nổi tiếng (KOL/KOC).

Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Trường Đại học Thương mại đã hệ thống hóa toàn diện và kiểm định thành công mô hình các yếu tố chi phối ý định sử dụng sản phẩm second-hand của sinh viên Hà Nội. Kết quả khẳng định làn sóng tiêu dùng hàng đã qua sử dụng đang chuyển mình mạnh mẽ từ một giải pháp tiết kiệm ngân sách ngắn hạn thành một nét văn hóa tiêu dùng bền vững, văn minh của thế hệ trẻ.

Để thúc đẩy thị trường này phát triển đúng tiềm năng, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa người kinh doanh trong việc minh bạch chất lượng sản phẩm và các chiến dịch truyền thông cộng đồng nhằm xóa bỏ định kiến xã hội, hướng tới tương lai tiêu dùng xanh và phát triển bền vững.