Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Theo khảo sát của công ty nghiên cứu thị trường Nielsen vào cuối năm 2018, Việt Nam đứng thứ 6 toàn cầu về chỉ số phát triển thị trường bán lẻ và là một trong 3 thị trường bán lẻ hoạt động sôi động nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Tính đến tháng 5/2018, tổng số lượng cửa hàng tiện lợi (CHTL) trên cả nước đạt khoảng 1.600 điểm bán, trong đó hơn 70% tập trung tại khu vực TP.HCM. Sự mở rộng mạnh mẽ của các chuỗi bán lẻ dẫn đầu như Vinmart+, Circle K, Family Mart cùng các thương hiệu Ministop, B's Mart, 7-Eleven, GS25, Cheers tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt.

Để vận hành hiệu quả mô hình CHTL hoạt động liên tục từ 18 đến 24 giờ mỗi ngày, nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, tính chất công việc bán lẻ đòi hỏi nhân viên phải linh hoạt, kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ và chịu áp lực ca kíp, dẫn đến nguy cơ biến động nhân sự cao. Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại các cửa hàng tiện lợi trong khu vực Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề quản trị nguồn nhân lực tại phân khúc này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết trong công việc của nhân viên tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi trên địa bàn TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn nhằm gia tăng sự gắn kết lâu dài của nhân viên tại các chuỗi CHTL.

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng và mức độ gắn kết với tổ chức của người lao động. Đối tượng khảo sát là các nhân viên đang làm việc tại các chuỗi CHTL trên địa bàn TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại TP.HCM, thời gian hoàn thành nghiên cứu vào tháng 12 năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng các học thuyết kinh điển về tâm lý học hành vi và quản trị nhân sự:

  • Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (Sinh học, An toàn, Xã hội, Được công nhận và tôn trọng, Tự thể hiện bản thân). Thuyết này giải thích việc đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần là tiền đề hình thành sự gắn kết.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân chia thành nhóm nhân tố duy trì (Hygiene Factors - tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách, quan hệ đồng nghiệp) nhằm triệt tiêu sự bất mãn và nhóm nhân tố động viên (Motivator Factors - sự thành công, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) nhằm tạo động lực làm việc tích cực.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Mối quan hệ tương tác giữa ba biến số Kỳ vọng (Expectancy), Phương tiện (Instrumentality) và Hấp lực (Valence), khẳng định người lao động chỉ nỗ lực và gắn kết khi tin rằng kết quả công việc đem lại phần thưởng xứng đáng với mục tiêu cá nhân.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Suma và Lesha (2013), Kumaran và ctg (2013), Hồ Huy Tựu và Phạm Hồng Liêm (2012), Đỗ Phú Trần Tình và ctg (2012), Nguyễn Thị Phương Dung và ctg (2014), Quan Minh Nhựt và Đặng Thị Đoan Trang (2015).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự gắn kết của nhân viên:

  1. Thu nhập (H1)
  2. Khen thưởng và phúc lợi (H2)
  3. Môi trường làm việc (H3)
  4. Đồng nghiệp (H4)
  5. Người quản lý trực tiếp (H5)
  6. Cơ hội thăng tiến (H6)
  7. Văn hóa tổ chức (H7)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua tổng quan tài liệu và phỏng vấn sâu 8 chuyên gia/nhân sự (Quản lý khu vực, Cửa hàng trưởng, Cửa hàng phó, Nhân viên toàn thời gian có thâm niên từ 1 đến 3 năm tại Circle K, Ministop, Vinmart+, B'mart) để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh CHTL tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát nhân viên CHTL tại TP.HCM, sử dụng thang đo Likert. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (qua 2 lần lọc), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi qua biểu đồ Scatter Plot), và Kiểm định khác biệt (T-Test, ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, xuất phát từ sự bùng nổ của chuỗi CHTL tại TP.HCM và thách thức duy trì đội ngũ nhân sự ổn định. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (sự gắn kết và các nhân tố ảnh hưởng), đối tượng khảo sát (nhân viên chuỗi CHTL), phạm vi không gian tại TP.HCM và thời gian thực hiện. Chương này cũng nêu bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị CHTL xây dựng chính sách nhân sự phù hợp, đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan lý luận về sự gắn kết của nhân viên với tổ chức theo quan điểm của Robinson và ctg (2004), Macey (2008), Michael Armstrong (2009), Stephen & Timothy (2015), Viện Nghiên cứu Việc làm IES (2004) và phân loại 3 mức độ gắn kết của Gallup (2004): nhóm gắn kết, nhóm không gắn kết, và nhóm chủ động không gắn kết.

Khái niệm CHTL được phân tích dựa trên Khoản 10 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, diện tích phổ biến (50 – 200 m², trung bình 100 - 150 m²), khung giờ cao điểm (11h - 13h và 17h - 19h) và số liệu mạng lưới các chuỗi lớn tại TP.HCM.

Tên chuỗi cửa hàng Số cửa hàng trên cả nước Số cửa hàng tại TP.HCM
Vinmart+ 805 332
Circle K 261 164
Family Mart 160 136

(Nguồn: theleader.vn, 2018 trích trong văn bản)

Chương 2 hệ thống hóa 3 học thuyết nền tảng (Maslow, Herzberg, Vroom), tổng kết 6 nghiên cứu thực nghiệm liên quan và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập cùng 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.

Nhân tố ảnh hưởng Suma & Lesha (2013) Kumaran và ctg (2013) Hồ Huy Tựu & Phạm Hồng Liêm (2012) Đỗ Phú Trần Tình và ctg (2012) Nguyễn Thị Phương Dung và ctg (2014) Quan Minh Nhựt & Đặng Thị Đoan Trang (2015)
Thu nhập X X
Khen thưởng và phúc lợi X X X X
Môi trường làm việc X X
Đồng nghiệp X X
Người quản lý trực tiếp X X X
Cơ hội thăng tiến X X X
Văn hóa tổ chức X X

(Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu trước)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, từ xác định mục tiêu, tổng quan lý thuyết, xây dựng thang đo kế thừa, nghiên cứu định tính, thiết kế bảng hỏi chính thức, thu thập dữ liệu định lượng, đến phân tích dữ liệu trên SPSS và kết luận kiến nghị.

Danh sách 8 nhân sự tham gia phỏng vấn định tính sơ bộ gồm:

  1. Lê Thanh Lâm – Quản lý khu vực (Circle K, 3 năm kinh nghiệm)
  2. Ngô Thị Kiều Xuân – Cửa hàng trưởng (Ministop, 2 năm kinh nghiệm)
  3. Bùi Thị Mộng Duyên – Cửa hàng trưởng (Vinmart+, 2,5 năm kinh nghiệm)
  4. Phạm Hùng Tuyến – Cửa hàng phó (Vinmart+, 1,5 năm kinh nghiệm)
  5. Nguyễn Trung Dũng – Nhân viên (B’mart, 2 năm kinh nghiệm)
  6. Nguyễn Thị Ngọc – Nhân viên (Circle K, 1,5 năm kinh nghiệm)
  7. Nguyễn Đức Trình – Nhân viên (Ministop, 1 năm kinh nghiệm)
  8. Nguyễn Thái Kiều Quyên – Nhân viên (Vinmart+, 1 năm kinh nghiệm)

Kết quả định tính ghi nhận 8/8 nhân sự đồng thuận yếu tố Thu nhập có ảnh hưởng; 6/8 đồng thuận yếu tố Khen thưởng - Phúc lợi; 7/8 đồng thuận yếu tố Môi trường làm việc. Nhóm tác giả quyết định loại bỏ biến quan sát "Anh/chị được trả lương cao" do mặt bằng lương CHTL cho nhân viên toàn thời gian nhìn chung không cao so với khối lượng công việc, đồng thời giữ nguyên các biến quan sát thuộc thang đo Khen thưởng và phúc lợi. Thang đo sự gắn kết kế thừa từ Kahn (1990) và Andreassen (2007) gồm 4 biến quan sát.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng trên SPSS:

  • Thống kê mô tả mẫu: Đánh giá phân bố nhân viên theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên làm việc, chuỗi CHTL công tác và mức thu nhập.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tiến hành phân tích Cronbach's Alpha lần 1 và lần 2 để loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện riêng cho nhóm biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc "Sự gắn kết", kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett (Sig. < 0.05), hệ số Eigenvalues (> 1) và tổng phương sai trích (TPST).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Đánh giá hệ số tương quan Pearson giữa các biến, kiểm tra độ phù hợp mô hình tổng thể qua bảng tóm tắt mô hình ($R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh) và kiểm định ANOVA (giá trị F, Sig.).
  • Kiểm định vi phạm giả định hồi quy: Xem xét biểu đồ tần số Histogram phần dư chuẩn hóa, biểu đồ P-P plot, biểu đồ phân tán Scatter Plot và hệ số phóng đại phương sai (VIF) để khẳng định không vi phạm đa cộng tuyến và giả định phân phối chuẩn.
  • Thảo luận kết quả: Phân tích chi tiết thống kê mô tả và hệ số hồi quy của các yếu tố tác động: Thu nhập, Môi trường làm việc, Cơ hội thăng tiến, Văn hóa tổ chức, Đồng nghiệp, Khen thưởng và phúc lợi.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu đề ra ban đầu. Trên cơ sở mức độ tác động của các nhân tố đã được kiểm định, nhóm tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị và giải pháp đối với doanh nghiệp kinh doanh CHTL tại TP.HCM nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa và hiệu chỉnh bộ thang đo các yếu tố tác động đến sự gắn kết nhân viên phù hợp với môi trường kinh doanh chuỗi CHTL tại TP.HCM.

Hệ thống thang đo biến quan sát chính thức của nghiên cứu được tổng hợp như sau:

Nhóm nhân tố Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn kế thừa
Thu nhập 5 biến (đã loại 1 biến sau định tính) Năng lực tương xứng thu nhập; đủ trang trải cuộc sống; tính công bằng giữa các vị trí; sự rõ ràng của chính sách thu nhập; tính hợp lý so với cửa hàng khác Quan Minh Nhựt & Đặng Thị Đoan Trang (2015); Suma & Lesha (2013)
Khen thưởng và phúc lợi 5 biến Công nhận thành tích kịp thời; thưởng xứng đáng; chính sách khen thưởng rõ ràng; chế độ hấp dẫn; phúc lợi cạnh tranh Đỗ Phú Trần Tình và ctg (2012)
Môi trường làm việc 5 biến Sạch sẽ, thoáng mát, an toàn; trang thiết bị đầy đủ; thông báo thủ tục chính sách; cảm giác thoải mái; tạo điều kiện thể hiện năng lực Quan Minh Nhựt & Đặng Thị Đoan Trang (2015); Đỗ Phú Trần Tình và ctg (2012)
Đồng nghiệp 5 biến Sự thân thiện; tinh thần hợp tác; sự hỗ trợ trong công việc; chia sẻ kinh nghiệm; mức độ tin cậy Suma & Lesha (2013); Nguyễn Thị Phương Dung và ctg (2014)
Người quản lý trực tiếp 5 biến Sự thoải mái trong giao tiếp; động viên làm việc; hướng dẫn khi cần thiết; sự tin cậy; sự quan tâm của cấp trên Quan Minh Nhựt & Đặng Thị Đoan Trang (2015); Suma & Lesha (2013); Kumaran và ctg (2013)
Cơ hội thăng tiến 4 biến Nhiều cơ hội thăng tiến; chính sách/điều kiện cụ thể; tạo cơ hội công bằng theo năng lực; mức độ hài lòng về cơ hội Suma & Lesha (2013); Đỗ Phú Trần Tình và ctg (2012); Quan Minh Nhựt & Đặng Thị Đoan Trang (2015)
Văn hóa tổ chức 4 biến Quan tâm đào tạo; hỗ trợ/hợp tác liên bộ phận; khuyến khích sáng tạo; quyền tự chủ trong công việc Nguyễn Thị Phương Dung và ctg (2014); Hồ Huy Tựu & Phạm Hồng Liêm (2012)
Sự gắn kết (Biến phụ thuộc) 4 biến Tự nguyện làm việc theo phân công để ở lại; không rời đi dù nơi khác lương cao hơn; xem cửa hàng như ngôi nhà thứ hai; sẵn sàng hy sinh quyền lợi cá nhân Kahn (1990); Andreassen (2007)

(Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp)

Đóng góp của đề tài thể hiện qua việc làm rõ tính đặc thù của nhân viên CHTL tại TP.HCM: làm việc trong môi trường đa nhiệm, đối mặt áp lực doanh số, quản lý hàng hóa, tiền mặt và tương tác khách hàng liên tục trong khung giờ cao điểm (11h - 13h và 17h - 19h). Kết quả phân tích định tính và định lượng cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các nhà quản lý CHTL nhận diện các điểm nghẽn trong chính sách tiền lương, thưởng doanh số, điều kiện làm việc và văn hóa nội bộ để có giải pháp điều chỉnh kịp thời.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm nhân viên làm việc tại các chuỗi CHTL trên địa bàn TP.HCM, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các loại hình bán lẻ khác (như siêu thị lớn, đại siêu thị, chuỗi cửa hàng chuyên doanh).
  • Mẫu khảo sát: Nghiên cứu phản ánh thực trạng tại thời điểm khảo sát (tháng 12 năm 2021), khi thị trường bán lẻ chịu tác động từ các đợt biến động kinh tế - xã hội sau dịch bệnh tại TP.HCM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh/thành phố, tăng quy mô mẫu khảo sát, bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự hài lòng công việc, cam kết chuẩn tắc, cam kết tình cảm) để giải thích sâu hơn hành vi gắn kết của người lao động trong ngành bán lẻ hiện đại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Thương mại bán lẻ: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước, cách thức kết hợp nghiên cứu định tính sơ bộ (phỏng vấn sâu nhân sự thực tế) để hiệu chỉnh thang đo trước khi khảo sát định lượng, cũng như quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
  • Nhà quản lý, Cửa hàng trưởng và bộ phận Nhân sự chuỗi bán lẻ CHTL: Cung cấp thông tin thực tế về tâm lý lao động, phản hồi của nhân viên tại các chuỗi Vinmart+, Circle K, Ministop, B'mart về tiền lương, áp lực làm việc thiếu người, cơ chế chia thưởng doanh số và nhu cầu cải thiện môi trường làm việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo sự gắn kết của nhân viên trong khóa luận được kế thừa từ những nghiên cứu nào?

Thang đo biến phụ thuộc "Sự gắn kết" gồm 4 biến quan sát, được nhóm tác giả kế thừa từ các công trình nghiên cứu của Kahn (1990) và Andreassen (2007).

2. Biến quan sát nào đã bị loại khỏi mô hình sau giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ và lý do là gì?

Biến quan sát "Anh/chị được trả lương cao" thuộc thang đo Thu nhập đã bị loại bỏ. Lý do là qua phỏng vấn 8 chuyên gia/nhân sự, các đáp viên đều nhận định mức lương tại CHTL chỉ đủ trang trải nhu cầu cơ bản và không thuộc mức "cao" so với khối lượng công việc toàn thời gian.

3. Ba chuỗi cửa hàng tiện lợi có số lượng điểm bán dẫn đầu thị trường được trích dẫn trong đề tài là những chuỗi nào?

Theo số liệu thống kê đến tháng 5/2018 được trích dẫn trong khóa luận, 3 chuỗi dẫn đầu thị trường là Vinmart+ (805 cửa hàng cả nước, 332 cửa hàng tại TP.HCM), Circle K (261 cửa hàng cả nước, 164 cửa hàng tại TP.HCM), và Family Mart (160 cửa hàng cả nước, 136 cửa hàng tại TP.HCM).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào?

Mô hình đề xuất gồm 7 biến độc lập: (1) Thu nhập, (2) Khen thưởng và phúc lợi, (3) Môi trường làm việc, (4) Đồng nghiệp, (5) Người quản lý trực tiếp, (6) Cơ hội thăng tiến, và (7) Văn hóa tổ chức.

5. Thành phần đối tượng tham gia phỏng vấn định tính sơ bộ gồm những vị trí công việc nào?

Đối tượng phỏng vấn định tính sơ bộ gồm 8 nhân sự: 1 Quản lý khu vực (Circle K), 2 Cửa hàng trưởng (Ministop, Vinmart+), 1 Cửa hàng phó (Vinmart+) và 4 Nhân viên (B’mart, Circle K, Ministop, Vinmart+) có thời gian làm việc từ 1 đến 3 năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức tại các cửa hàng tiện lợi trong khu vực Thành phố Hồ Chí Minh" của nhóm tác giả Lê Ngọc Minh Anh và Phạm Thị Hồng Chi (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, GVHD: Th.S Phan Thị Thanh Hiền, 12/2021) đã thực hiện quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng một cách hệ thống. Đề tài làm rõ cơ sở lý luận từ các học thuyết Maslow, Herzberg, Vroom và các nghiên cứu thực nghiệm, từ đó xác lập mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân viên CHTL. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ trong việc tối ưu hóa chính sách nhân sự và ổn định nguồn nhân lực tại thị trường TP.HCM.