Các Yếu Tố Tác Động Đến Rủi Ro Thanh Khoản Của Các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam

Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

135
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Bố cục của khoá luận

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Tổng quan về rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại

2.1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại

2.1.2. Tổng quan rủi ro thanh khoản

2.1.3. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản

2.2. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại

2.2.1. Lý thuyết ưa thích thanh khoản (The Liquidity Preference Theory)

2.2.2. Lý thuyết khả năng thay đổi (The Shiftability Theory)

2.2.3. Lý thuyết về thu nhập dự kiến (The Anticipated Income Theory)

2.3. Lược khảo các nghiên cứu trước đây

2.3.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.3.2. Nghiên cứu trong nước

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Biến phụ thuộc

3.4. Các biến độc lập

3.5. Nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.7. Giả thuyết nghiên cứu

3.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu

4.2. Phân tích ma trận tương quan mô hình nghiên cứu

4.3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.4. Kết quả phân tích hồi quy

4.4.1. So sánh mô hình Pooled OLS và FEM

4.4.2. So sánh mô hình FEM và REM

4.4.3. Khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng mô hình FGLS

4.5. Kiểm tra tính vững

4.5.1. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu

4.5.2. Phân tích ma trận tương quan của mô hình nghiên cứu

4.5.3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.5.4. Kết quả mô hình hồi quy

4.5.5. So sánh mô hình Pooled OLS và FEM

4.5.6. So sánh mô hình FEM và REM

4.5.7. Kiểm định những khuyết tật của mô hình FEM

4.5.8. Khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng mô hình FGLS

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.6.1. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP)

4.6.2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

4.6.3. Quy mô ngân hàng (SIZE)

4.6.4. Tỷ lệ nợ xấu (NPL)

4.6.5. Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA)

4.6.6. Tỷ lệ thanh khoản (LIQ)

4.6.7. Tỷ lệ nguồn tài trợ từ bên ngoài (EFD). Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOWN)

4.6.8. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

4.6.9. Tỷ lệ lạm phát (INF)

4.6.10. Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM)

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận và đánh giá kết quả nghiên cứu

5.2. Hàm ý chính sách

5.2.1. Hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại

5.2.2. Hàm ý chính sách đối với cơ quan nhà nước

5.3. Hạn chế của đề tài và đưa ra hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của đề tài

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH MẪU NGẪU NHIÊN GỒM 27 NGÂN HÀNG

PHỤ LỤC 2: DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Rủi ro thanh khoản ngân hàng Tổng quan và tầm quan trọng

Rủi ro thanh khoản (RRTK) là một trong những thách thức lớn nhất đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam. Thanh khoản không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh mà còn đe dọa sự tồn tại của cả hệ thống ngân hàng. Sự sụp đổ của Washington Mutual năm 2008 hay gần đây là Silvergate và Silicon Valley Bank đều là minh chứng cho tầm quan trọng của việc quản trị RRTK. Tại Việt Nam, việc Ngân hàng Nhà nước phải mua lại các ngân hàng với giá 0 đồng (CBBank, GPBank, OceanBank) hay sự cố tại SCB năm 2022 cho thấy RRTK luôn là một mối lo ngại thường trực. Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã làm gia tăng RRTK do ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và khả năng trả nợ của khách hàng. Việc xác định và quản lý hiệu quả các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và bản chất của rủi ro thanh khoản

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không gây ra tổn thất lớn. Rủi ro này có thể xuất phát từ cả hai phía của bảng cân đối kế toán: không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng (rủi ro thanh khoản tài sản) hoặc không thể huy động đủ vốn để đáp ứng nhu cầu (rủi ro thanh khoản nguồn vốn). Theo Peter (2002), NHTM là tổ chức tài chính cung cấp đa dạng dịch vụ, tập trung vào thanh toán, tiết kiệm và cho vay. Rủi ro này khác với rủi ro tín dụng hay rủi ro thị trường nhưng có thể khuếch đại các rủi ro đó.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro thanh khoản

Quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định của NHTMCP. Việc thiếu thanh khoản có thể dẫn đến tình trạng mất niềm tin của khách hàng, rút tiền ồ ạt, và cuối cùng là phá sản. Ngoài ra, RRTK còn có thể lan truyền sang các ngân hàng khác trong hệ thống, gây ra hiệu ứng domino. Theo nghiên cứu, việc kiểm soát RRTK giúp ngân hàng duy trì khả năng đáp ứng nhu cầu vốn, tận dụng cơ hội đầu tư và giảm thiểu chi phí vốn. Các ngân hàng cần có các chính sách, quy trình và công cụ phù hợp để đo lường, giám sát và kiểm soát RRTK một cách hiệu quả.

II. Vấn đề rủi ro thanh khoản Thách thức với NHTMCP Việt Nam

Các NHTMCP tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro thanh khoản. Một trong những vấn đề chính là sự tăng trưởng tín dụng nhanh chóng, đặc biệt là cho vay trung và dài hạn, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn. Điều này tạo ra sự mất cân đối kỳ hạn và làm tăng RRTK. Thêm vào đó, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường tài chính cũng khiến các ngân hàng phải chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì lợi nhuận. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài và biến động của thị trường tiền tệ cũng là những yếu tố làm gia tăng RRTK. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA) của nhiều NHTMCP đang ở mức cao, cho thấy mức độ rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Mất cân đối kỳ hạn và rủi ro thanh khoản

Sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn là một trong những nguyên nhân chính gây ra rủi ro thanh khoản. Các NHTMCP thường có xu hướng cho vay dài hạn (ví dụ: cho vay bất động sản, cho vay dự án) trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn (tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi không kỳ hạn). Khi các khoản nợ ngắn hạn đến hạn, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán nếu không thể thu hồi nợ dài hạn kịp thời hoặc huy động đủ vốn mới. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh thị trường bất động sản biến động hoặc khi niềm tin của người gửi tiền suy giảm.

2.2. Ảnh hưởng của cạnh tranh và lợi nhuận đến rủi ro

Áp lực cạnh tranh và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận có thể khiến các NHTMCP chấp nhận rủi ro thanh khoản cao hơn. Để thu hút khách hàng và tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng có thể hạ thấp tiêu chuẩn cho vay, kéo dài kỳ hạn cho vay, hoặc tăng cường sử dụng các công cụ tài chính phức tạp. Đồng thời, họ có thể ít chú trọng đến việc duy trì dự trữ thanh khoản và quản lý rủi ro một cách thận trọng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, trong đó lợi nhuận ngắn hạn có thể đạt được nhưng lại làm tăng RRTK trong dài hạn. Ngân hàng nhà nước cần có các chính sách kiểm soát rủi ro, đánh giá và thanh tra thường xuyên.

III. Các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản NHTMCP

Nhiều yếu tố nội tại trong hoạt động của NHTMCP có thể tác động đến rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ nguồn tài trợ bên ngoài (EFD) là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Ví dụ, một ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu thấp sẽ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc thanh khoản. Tương tự, một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao sẽ gặp khó khăn hơn trong việc thu hồi nợ và duy trì thanh khoản. Việc phân tích và quản lý các yếu tố này một cách hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu RRTK.

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP và ROE

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) là một chỉ số quan trọng cho thấy khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Một ngân hàng có CAP cao sẽ có khả năng hấp thụ các khoản lỗ và duy trì thanh khoản tốt hơn. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng là một yếu tố quan trọng, vì ROE cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng vốn hiệu quả và tạo ra lợi nhuận bền vững, giúp tăng cường khả năng thanh khoản. Các ngân hàng cần duy trì CAP ở mức cao và ROE ở mức ổn định để giảm thiểu RRTK.

3.2. Tác động của quy mô ngân hàng SIZE và tỷ lệ nợ xấu NPL

Quy mô ngân hàng (SIZE) có thể có tác động khác nhau đến rủi ro thanh khoản. Các ngân hàng lớn thường có khả năng tiếp cận các nguồn vốn đa dạng hơn và có thể dễ dàng huy động vốn khi cần thiết. Tuy nhiên, họ cũng có thể đối mặt với các vấn đề thanh khoản phức tạp hơn do quy mô hoạt động lớn. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một chỉ số quan trọng cho thấy chất lượng tín dụng của ngân hàng. NPL cao có thể làm giảm khả năng thu hồi nợ và gây áp lực lên thanh khoản.

3.3. Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản TTA và thanh khoản LIQ

Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA) là một chỉ số quan trọng cho thấy mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng. TTA cao có thể làm giảm khả năng thu hồi nợ và gây áp lực lên thanh khoản. Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) một chỉ số quan trọng đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn của ngân hàng. Các ngân hàng cần duy trì LIQ ở mức cao để giảm thiểu RRTK.

IV. Yếu tố vĩ mô tác động rủi ro thanh khoản Phân tích kinh tế

Các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF) và tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) cũng có thể ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của NHTMCP. Khi nền kinh tế tăng trưởng chậm lại hoặc suy thoái, khả năng trả nợ của khách hàng có thể giảm xuống, dẫn đến nợ xấu tăng và áp lực lên thanh khoản của ngân hàng. Tỷ lệ lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của tài sản và tăng chi phí hoạt động của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể làm giảm thu nhập của người dân và giảm khả năng trả nợ.

4.1. Ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế GDP và lạm phát INF

Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động lớn đến rủi ro thanh khoản. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, nhu cầu tín dụng tăng lên, tạo điều kiện cho ngân hàng mở rộng hoạt động cho vay. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng kinh tế chậm lại hoặc suy thoái, khả năng trả nợ của khách hàng có thể giảm xuống, dẫn đến nợ xấu tăng và áp lực lên thanh khoản. Tỷ lệ lạm phát (INF) cao có thể làm giảm giá trị thực của tài sản và tăng chi phí hoạt động của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản.

4.2. Tác động của tỷ lệ thất nghiệp UNEM đến rủi ro

Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) cao có thể làm giảm thu nhập của người dân và giảm khả năng trả nợ. Điều này có thể dẫn đến nợ xấu tăng và áp lực lên thanh khoản của ngân hàng. Ngoài ra, tỷ lệ thất nghiệp cao còn có thể làm giảm niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng, dẫn đến rút tiền ồ ạt và gây ra khủng hoảng thanh khoản.

V. Ứng dụng kết quả Giải pháp quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả

Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản có thể được sử dụng để xây dựng các giải pháp quản lý RRTK hiệu quả cho NHTMCP. Ngân hàng có thể sử dụng các mô hình định lượng để dự báo RRTK và xây dựng các kịch bản ứng phó. Ngoài ra, việc tăng cường giám sát và kiểm soát các yếu tố nội tại và vĩ mô có thể giúp giảm thiểu RRTK. Quan trọng hơn, NHNN cần có các chính sách quản lý chặt chẽ về thanh khoản, đánh giá thanh tra thường xuyên và có các can thiệp kịp thời để đảm bảo sự an toàn của hệ thống.

5.1. Xây dựng mô hình dự báo rủi ro thanh khoản

Sử dụng các mô hình định lượng để dự báo rủi ro thanh khoản là một công cụ quan trọng để quản lý RRTK. Các mô hình này có thể dựa trên dữ liệu lịch sử về các yếu tố nội tại và vĩ mô để ước tính khả năng xảy ra khủng hoảng thanh khoản. Ngân hàng có thể sử dụng các mô hình này để xây dựng các kịch bản ứng phó và chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa.

5.2. Tăng cường giám sát và kiểm soát rủi ro thanh khoản

Tăng cường giám sát và kiểm soát các yếu tố nội tại và vĩ mô có thể giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Ngân hàng cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số như tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. Đồng thời, cần có các biện pháp can thiệp kịp thời khi các chỉ số này vượt quá ngưỡng an toàn.

5.3. Chính sách và quy định thanh khoản từ NHNN

Ngân hàng nhà nước (NHNN) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Cần có các chính sách và quy định chặt chẽ về thanh khoản để đảm bảo rằng các ngân hàng hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. NHNN cần có các công cụ giám sát và kiểm soát hiệu quả để phát hiện và giải quyết các vấn đề thanh khoản kịp thời.

VI. Kết luận Quản trị rủi ro thanh khoản chìa khóa thành công

Quản trị rủi ro thanh khoản là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của NHTMCP tại Việt Nam. Việc xác định và quản lý hiệu quả các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội. Các NHTMCP cần xây dựng các giải pháp quản lý RRTK toàn diện, kết hợp các mô hình định lượng, biện pháp giám sát và kiểm soát, và chính sách hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước. Chỉ khi đó, các NHTMCP mới có thể vượt qua các thách thức và phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh và biến động.

6.1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng chính đến rủi ro

Nghiên cứu này đã xác định được nhiều yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của NHTMCP tại Việt Nam, bao gồm các yếu tố nội tại (tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, quy mô ngân hàng) và các yếu tố vĩ mô (tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp). Các yếu tố này có tác động khác nhau đến RRTK và cần được xem xét một cách toàn diện.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về rủi ro thanh khoản

Nghiên cứu này có thể được mở rộng trong tương lai bằng cách xem xét thêm các yếu tố khác ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, chẳng hạn như yếu tố quản trị rủi ro, yếu tố công nghệ, yếu tố cạnh tranh. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu phức tạp hơn để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố và RRTK.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HOÀNG MỸ DUYÊN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN TẠI VIỆT NAM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HOÀNG MỸ DUYÊN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN TẠI VIỆT NAM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC ThS.

BÙI NGỌC MAI PHƢƠNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Công trình nghiên cứu với đề tài “Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu riêng của em, kết quả của bài nghiên cứu này là trung thực, không gian lận. Trong đó không chứa các nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dung do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn đƣợc dẫn nguồn đầy đủ trong khóa luận.HCM, ngày……tháng….năm 2024 Tác giả Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên ii LỜI CẢM ƠN Sau khi hoàn thành khóa luận này, em đã học hỏi đƣợc thêm nhiều kiến thức và kỹ năng từ quý thầy cô tại trƣờng Đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh. Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô.

Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Th.S Bùi Ngọc Mai Phƣơng là giảng viên hƣớng dẫn em thực hiện khóa luận này, cô đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quý báu và định hƣớng cho em rất nhiều để có thể hoàn thành khóa luận này. Tuy nhiên, do còn nhiều hạn chế về mặt kiến thức và kinh nghiệm thực hiện khóa luận, do đó không khỏi tránh nhiều thiếu sót. Em rất mong nhận đƣợc những ý kiến, góp ý từ quý thầy/cô.HCM, ngày……tháng….năm 2024 Tác giả Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên iii TÓM TẮT Đề tài “Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thƣơng mại cổ phần tại Việt Nam” đã đề cập những lý luận chung về rủi ro thanh khoản và các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản trong giai đoạn 2011-2022 của 27 ngân hàng thƣơng mại cổ phần tại Việt Nam. Bài nghiên cứu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp đƣợc tác giả thu thập từ hệ thống Fiinpro và từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 27 ngân hàng thƣơng mại cổ phần.

Sử dụng biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản là khe hở tài trợ (FGAP), cùng các biến độc lập nhƣ tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA), tỷ lệ thanh khoản (LIQ), tỷ lệ nguồn tài trợ bên ngoài (EFD), tỷ lệ sở hữu nƣớc ngoài (FOWN), tốc độ tăng trƣởng kinh tế (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF) và tỷ lệ thất nghiệp (UNEM). Thông qua việc sử dụng phần mềm Stata 17, tác giả tiến hành sử dụng lần lƣợt các phƣơng pháp OLS, REM, REM và dùng mô hình FGLS để khắc phục khuyết tật của mô hình. Kết quả ƣớc lƣợng của mô hình cho thấy sự tác động cùng chiều của các biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ nguồn tài trợ bên ngoài, tỷ lệ sở hữu nƣớc ngoài, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp đến rủi ro thanh khoản. Các biến tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ thanh khoản tác động ngƣợc chiều đến rủi ro thanh khoản, ngoài ra tốc độ tăng trƣởng kinh tế tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản nhƣng không có ý nghĩa thống kê.

Đồng thời tác giả còn xem xét đại dịch Covid- 19 có làm thay đổi sự ảnh hƣởng của các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng hay không bằng cách kiểm tra tính vững của mô hình sau khi loại giai đoạn 2020-2022. Kết quả cho thấy đại dịch Covid-19 có ảnh hƣởng đến tốc độ tăng trƣởng kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp, ngoài ra các biến còn lại không bị ảnh hƣởng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất hàm ý chính sách giúp hạn chế rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần tại Việt Nam. iv ABSTRACT The topic " Factors Affecting Liquidity Risk of Joint Stock Commercial Banks in Vietnam" addressed general theories on liquidity risk and factors affecting liquidity risk during the period of 2011-2022 for 27 joint stock commercial banks in Vietnam.

The study relied on secondary data collected by the author from the Fiinpro system and audited consolidated financial reports of the 27 joint stock commercial banks. Using the dependent variable representing liquidity risk as the Funding Gap (FGAP), along with independent variables such as the equity capital (CAP), return on equity (ROE), bank size (SIZE), non-performing loan ratio (NPL), loan to asset ratio (TTA), liquidity ratio (LIQ), external funding ratio (EFD), foreign ownership ratio (FOWN), economic growth rate (GDP), inflation rate (INF), and unemployment rate (UNEM). Through the use of Stata 17 software, the author employed OLS, REM, FEM and FGLS to address model deficiencies. The estimated results of the model showed the positive impact of variables such as equity capital, return on equity, bank size, loan to asset ratio, external funding ratio, foreign ownership ratio, inflation rate, and unemployment rate on liquidity risk.

Non-performing loan ratio and liquidity ratio had a negative impact on liquidity risk, while the economic growth rate positively impacted liquidity risk but lacked statistical significance. Additionally, the author examined whether the COVID-19 pandemic altered the influence of factors affecting bank liquidity risk by testing the model's robustness after excluding the period of 2020-2022. The results indicated that the COVID-19 pandemic affected the economic growth rate and unemployment rate, while the other variables remained unaffected. Based on the research findings, the author proposed policy implications to help mitigate liquidity risk for joint stock commercial banks in Vietnam.

v MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG, HÌNH ẢNH .x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Dữ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Bố cục của khoá luận .5 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 .7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan về rủi ro thanh khoản của ngân hàng thƣơng mại .1 Tổng quan về ngân hàng thƣơng mại .2 Tổng quan rủi ro thanh khoản .3 Phƣơng pháp đo lƣờng rủi ro thanh khoản. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hƣởng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thƣơng mại. Lý thuyết ƣa thích thanh khoản (The Liquidity Preference Theory).

Lý thuyết khả năng thay đổi (The Shiftability Theory). Lý thuyết về thu nhập dự kiến (The Anticipated Income Theory). Lƣợc khảo các nghiên cứu trƣớc đây. Nghiên cứu trên thế giới.

Nghiên cứu trong nƣớc .23 TÓM TẮT CHƢƠNG 2 .29 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Biến phụ thuộc.

Các biến độc lập. Nguồn và phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. Giả thuyết nghiên cứu .34 TÓM TẮT CHƢƠNG 3 .41 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu .2 Phân tích ma trận tƣơng quan mô hình nghiên cứu.

Kiểm định hiện tƣợng đa cộng tuyến. Kết quả phân tích hồi quy .1 So sánh mô hình Pooled OLS và FEM .2 So sánh mô hình FEM và REM .5 Khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng mô hình FGLS .6 Kiểm tra tính vững .1 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu .2 Phân tích ma trận tƣơng quan của mô hình nghiên cứu .3 Kiểm định hiện tƣợng đa cộng tuyến .4 Kết quả mô hình hồi quy .5 So sánh mô hình Pooled OLS và FEM .6 So sánh mô hình FEM và REM: .7 Kiểm định những khuyết tật của mô hình FEM.8 Khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng mô hình FGLS.7 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) .2 Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) .3 Quy mô ngân hàng (SIZE) .4 Tỷ lệ nợ xấu (NPL) .5 Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TTA) .6 Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) .7 Tỷ lệ nguồn tài trợ từ bên ngoài (EFD). Tỷ lệ sở hữu nƣớc ngoài (FOWN). Tốc độ tăng trƣởng kinh tế (GDP).

Tỷ lệ lạm phát (INF). Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) .70 TÓM TẮT CHƢƠNG 4 .72 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Kết luận và đánh giá kết quả nghiên cứu. Hàm ý chính sách .1 Hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thƣơng mại .2 Hàm ý chính sách đối với cơ quan nhà nƣớc.

Hạn chế của đề tài và đƣa ra hƣớng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của đề tài .2 Hƣớng nghiên cứu tiếp theo .79 TÓM TẮT CHƢƠNG 5 .81 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH MẪU NGẪU NHIÊN GỒM 27 NGÂN HÀNG PHỤ LỤC 2: DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa FEM Mô hình tác động cố định Phƣơng pháp bình phƣơng nhỏ nhất tổng FGLS quát khả thi NHTM Ngân hàng thƣơng mại OLS Bình phƣơng nhỏ nhất thông thƣờng REM Mô hình tác động ngẫu nhiên RRTK Rủi ro thanh khoản TMCP Thƣơng mại cổ phần VCSH Vốn chủ sở hữu GDP Tốc độ tăng trƣởng kinh tế CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu LIQ Tỷ lệ thanh khoản TTA Tỷ lệ cho vay trẻn tổng tài sản SIZE Quy mô ngân hàng NPL Tỷ lệ nợ xấu FOWN Tỷ lệ sở hữu nƣớc ngoài EFD Tỷ lệ nguồn tại trợ bên ngoài INF Tỷ lệ lạm phát UNEM Tỷ lệ thất nghiệp x DANH MỤC BẢNG, HÌNH ẢNH DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng hợp các nghiên cứu trƣớc .1 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu .2 Kết quả ma trận tƣơng quan của mô hình nghiên cứu .3 Kết quả kiểm định hiện tƣợng đa cộng tuyến .4 Kết quả ƣớc lƣợng theo phƣơng pháp Pooled OLS, FEM và REM .5 Kết quả kiểm định F – test .6 Kết quả kiểm định Hausman .7 Kết quả kiểm định phƣơng sai sai số thay đổi .8 Kết quả kiểm định hiện tƣợng tự tƣơng quan .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Rủi Ro Thanh Khoản Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như chính sách tiền tệ, quản lý tài chính và các yếu tố kinh tế vĩ mô, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính ngân hàng, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức quý giá mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các vấn đề liên quan. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại các ngân hàng thương mại việt nam để nắm bắt rõ hơn về mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và rủi ro thanh toán. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở việt nam cũng sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, một khía cạnh quan trọng trong quản lý rủi ro ngân hàng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Chuyên đề thực tập các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam giai đoạn 20132021 để có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình rủi ro thanh khoản trong giai đoạn gần đây. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực ngân hàng.