Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại mở ra nhiều cơ hội phát triển cho Việt Nam thông qua việc gia nhập các tổ chức như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng việc ký kết 12 hiệp định thương mại tự do (FTA), tiến tới các cam kết trong Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tuy nhiên, tiến trình này đồng thời làm gia tăng các giao dịch vốn và áp lực rủi ro đối với hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Trong bối cảnh cơ chế quản lý, thanh tra, giám sát và điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam còn những điểm chưa hoàn thiện, việc Ngân hàng Nhà nước sử dụng các công cụ trực tiếp và gián tiếp (cung tiền, tỷ giá, lãi suất, hạn mức tín dụng, dự trữ bắt buộc, tái cấp vốn, thị trường mở) có tác động sâu sắc đến hoạt động kinh doanh tiền tệ, đặc biệt là rủi ro mất khả năng thanh toán. Kinh nghiệm xử lý khủng hoảng và tự do hóa tài chính tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam còn mang tính bị động. Hệ thống ngân hàng chiếm tỷ trọng chi phối trong hệ thống tài chính quốc gia, do đó nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu bùng phát sẽ dẫn đến tổn thất nặng nề cho toàn bộ nền kinh tế.

Các chính sách tái cơ cấu, sáp nhập, xử lý ngân hàng yếu kém và nợ xấu trong giai đoạn vừa qua chủ yếu giải quyết phần hậu quả mà chưa xử lý triệt để nguyên nhân gốc rễ gây ra rủi ro thanh toán. Các công trình công bố trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đến lãi suất, giá tài sản, tỷ giá và hoạt động tín dụng, bỏ qua mối liên hệ với khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại. Đặc biệt, tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán dưới sự điều tiết của yếu tố chất lượng thể chế chưa từng được kiểm chứng thực nghiệm tại Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam, có xem xét vai trò điều chỉnh của chất lượng thể chế; từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc điều hành chính sách tiền tệ và cho các ngân hàng thương mại nhằm kiểm soát rủi ro mất khả năng thanh toán.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Kiểm tra tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam.
  2. Kiểm tra tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới ảnh hưởng của chất lượng thể chế.
  3. Đưa ra các kiến nghị cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả giúp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
  2. Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  3. Khi chất lượng thể chế thay đổi, tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam thay đổi như thế nào?
  4. Nhằm điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả và hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán, Ngân hàng Nhà nước cần điều chỉnh chính sách tiền tệ như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam và ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến tác động này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt giai đoạn khảo sát. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước tại ngày 31/12/2017, toàn hệ thống có 44 ngân hàng thương mại; tổng tài sản của 30 ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu đạt 6.649 nghìn tỷ đồng, chiếm 70% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại, đảm bảo tính đại diện cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2008 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước trong y văn

Tổng quan tài liệu của luận án tập trung làm rõ hai luồng học thuyết và bằng chứng thực nghiệm chính trên thế giới về mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và rủi ro hoạt động ngân hàng, cùng các nghiên cứu về đo lường rủi ro thanh toán và thể chế:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và năm công bố Luận điểm chính
Đo lường rủi ro phá sản / mất khả năng thanh toán bằng chỉ số Z Altman (1968), Boyd và Graham (1986), Hannan và Hanweck (1988), Boyd và cộng sự (1993), Laeven và Levine (2009), Houston và cộng sự (2010), Demirgüç-Kunt và Huizinga (2010), Mohamed Aymen Ben Moussa (2015), Minghua Chen và cộng sự (2017). Thiết lập và ứng dụng Z-score dựa trên tỷ lệ an toàn vốn, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và độ biến động của ROA để đo lường khoảng cách đến phá sản của ngân hàng.
Ứng dụng Z-score tại Việt Nam Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Bá Hướng (2016), Hoàng Công Gia Khánh và Trần Hùng Sơn (2015), Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015), Nguyễn Đăng Tùng và Bùi Thị Len (2015). Đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính và dự báo phá sản ở khối doanh nghiệp phi tài chính; chưa có nghiên cứu cập nhật cho hệ thống ngân hàng thương mại.
CSTT mở rộng làm giảm rủi ro thanh toán Mishkin (2000), Borio và Zhu (2012), De Nicolò và cộng sự (2010), Alessandri và Nelson (2015), Agur và Demertzis (2012). Lãi suất thấp làm tăng giá trị tài sản thế chấp và thu nhập ngân hàng; giảm chi phí tài chính giúp giảm nguy cơ vỡ nợ của người vay, nâng cao năng lực chịu đựng rủi ro của ngân hàng.
CSTT mở rộng làm tăng rủi ro thanh toán Rajan (2006), Laeven (2009), Dell'Ariccia và Marquez (2009), Adrian và Shin (2010), Delis và Kouretas (2011), Blommestein và cộng sự (2011), Maddaloni và Peydró (2011), Dell'Ariccia và cộng sự (2012, 2014), Paligorova và Santos (2012), De Young và cộng sự (2013), Challe và cộng sự (2013), Buch và cộng sự (2014), Jiménez và cộng sự (2014), Drechsler và cộng sự (2014), Valencia (2014), Angeloni và cộng sự (2015). Lãi suất thấp thúc đẩy hành vi tìm kiếm lợi nhuận (search for yield), gia tăng đòn bẩy tài chính, nới lỏng tiêu chuẩn cấp tín dụng cho khách hàng có rủi ro cao, làm gia tăng lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức.
Vai trò của thể chế và tính minh bạch Veblen (1857–1929), North (1990), Schneider (1999), Simon Anholt và Dung (2008), Siddiqui và Ahmed (2013), Brissimis và cộng sự (2014). Chất lượng thể chế công, hiệu quả thực thi hợp đồng, pháp quyền và sự minh bạch giúp hạn chế xung đột, kiểm soát rủi ro thị trường và làm tăng hiệu lực truyền dẫn của chính sách tiền tệ.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Thứ nhất, các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào thị trường tài chính phát triển tại Châu Âu và Bắc Mỹ với các kết quả thực nghiệm còn nhiều mâu thuẫn tùy thuộc vào đặc thù cấu trúc tài chính của từng quốc gia.

Thứ hai, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về rủi ro mất khả năng thanh toán ngân hàng còn hạn chế; việc đo lường rủi ro thanh toán thông qua chỉ số Z-score mới chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hoặc chưa được cập nhật với chuỗi dữ liệu đầy đủ của hệ thống ngân hàng thương mại.

Thứ ba, các nghiên cứu trước đây đa phần chỉ xem xét các yếu tố nội tại của ngân hàng như quy mô tài sản hay tỷ lệ vốn hóa, chưa đưa các biến số kinh tế vĩ mô và đặc biệt là biến số chất lượng thể chế vào kiểm tra vai trò điều tiết đối với tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán. Luận án khắc phục khoảng trống này bằng cách phân tích đồng thời các công cụ chính sách tiền tệ và tương tác của chúng với chất lượng thể chế trong mô hình định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các lý luận nền tảng sau:

  • Lý luận về chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương: Dựa trên quan điểm của Mishkin (2013), Tô Kim Ngọc (2012) và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 (Điều 3). Chính sách tiền tệ là quá trình kiểm soát và điều tiết khối lượng tiền cung ứng hoặc lãi suất nhằm đạt các mục tiêu vĩ mô về giá cả, sản lượng, công ăn việc làm. Hệ thống mục tiêu gồm mục tiêu cuối cùng (ổn định giá trị đồng tiền, tỷ giá, lãi suất, thị trường tài chính, tăng trưởng kinh tế, giảm thất nghiệp), mục tiêu trung gian (khối lượng tiền M1, M2, M3 hoặc lãi suất thị trường) và mục tiêu hoạt động (lãi suất liên ngân hàng, cơ số tiền tệ). Các công cụ điều hành bao gồm tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và hạn mức tín dụng.
  • Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ: Bốn kênh truyền dẫn chính được tổng hợp từ Mishkin (2009), Cecchetti (1999), Bernanke và Gertler (1995), gồm: kênh lãi suất truyền thống của Keynes, kênh tỷ giá hối đoái, kênh tín dụng ngân hàng, và kênh giá cả tài sản (dựa trên Thuyết Tobin's q và Thuyết tiêu dùng chu kỳ sống / Wealth effect của Ando và Modigliani, 1963).
  • Mô hình IS-LM và IS-LM-BP: Khung lý thuyết của Keynes (1936), Hicks (1937), Hansen (1949, 1953) được sử dụng để phân tích tác động cân bằng của chính sách tiền tệ mở rộng và thắt chặt đối với lãi suất và sản lượng, có tính đến sự phụ thuộc vào chế độ tỷ giá cố định hoặc thả nổi hoàn toàn.
  • Khái niệm và đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán: Phân biệt giữa rủi ro thanh khoản (sự thiếu hụt tiền mặt mang tính thời điểm) và rủi ro mất khả năng thanh toán (tổng nợ phải trả vượt quá giá trị tài sản hoặc thất bại trong hoàn trả nghĩa vụ tài chính khi đến hạn theo Lastra và Schiffman, 1999; BIS, 2009; Duttweiler, 2009). Thước đo rủi ro được tính theo phương pháp của Minghua Chen và cộng sự (2017):

$$Z_{i,t} = \frac{ROA_{i,t} + EA_{i,t}}{\sigma(ROA_{i,t})}$$

Trong đó:

  • $ROA_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng $i$ trong năm $t$.
  • $EA_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng $i$ trong năm $t$.
  • $\sigma(ROA_{i,t})$: Độ lệch chuẩn của ROA của ngân hàng $i$ trong năm $t$, đại diện cho biến động thu nhập.

Để khắc phục hiện tượng biến động quá lớn và tránh trường hợp cắt giảm điểm Z ở mức 0, biến số dùng trong mô hình hồi quy là dạng logarit tự nhiên:

$$\text{ZSCORE} = \ln(1 + Z\text{-score})$$

Chỉ số Z-score là đại lượng nghịch đảo của xác suất mất khả năng thanh toán. Giá trị Z-score càng cao phản ánh ngân hàng có mức độ ổn định tài chính càng lớn, đồng nghĩa với rủi ro mất khả năng thanh toán càng thấp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Bao gồm thống kê mô tả, so sánh đối chiếu, phân tích tổng hợp các văn bản pháp quy, cơ chế điều hành và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô nhằm đánh giá thực trạng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2017.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phương pháp Ước lượng Mô men Tổng quát Hệ thống (System Generalized Method of Moments - SGMM) phát triển bởi Arellano và Bond (1991). Phương pháp này phù hợp với cấu trúc dữ liệu bảng động có số chuỗi thời gian nhỏ ($T = 10$) và số đối tượng quan sát lớn ($N = 30$). Kỹ thuật SGMM giải quyết triệt để hai vấn đề kinh tế lượng quan trọng:
    1. Cho phép đưa biến trễ của biến phụ thuộc vào mô hình để phản ánh tính chất động của dữ liệu tài chính ngân hàng.
    2. Khắc phục hiện tượng nội sinh bằng cách sử dụng các biến trễ và sai phân làm biến công cụ thay vì tìm kiếm biến công cụ ngoại sinh bên ngoài.
  • Kiểm định kỹ thuật:
    • Kiểm định Hansen (1982) được sử dụng để kiểm tra tính hợp lý của các biến công cụ (kiểm định các ràng buộc định danh quá mức).
    • Kiểm định Arellano-Bond (AR(1) và AR(2)) được dùng để kiểm tra hiện tượng tự tương quan bậc 1 và bậc 2 của sai số.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm:

  • Dữ liệu vi mô: Số liệu tài chính trích xuất từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đã kiểm toán của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm liên tục (2008–2017).
  • Dữ liệu vĩ mô và ngành: Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO).
  • Dữ liệu thể chế và kinh tế quốc tế: Chỉ số thể chế toàn cầu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, áp lực cạnh tranh vốn và các rủi ro hệ thống trong điều kiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ còn chưa hoàn thiện. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; 4 câu hỏi nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tác động giữa chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán có tính đến chất lượng thể chế. Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008–2017. Ngoài ra, chương 1 giới thiệu quy trình nghiên cứu logic, phương pháp tiếp cận định tính kết hợp định lượng SGMM, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình, cùng kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại

Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật toàn diện. Tác giả phân tích các khái niệm về chính sách tiền tệ, hệ thống mục tiêu ba cấp (cuối cùng, trung gian, hoạt động), các công cụ điều hành và các kênh truyền dẫn (lãi suất, tỷ giá, tín dụng, giá tài sản theo Tobin's q và hiệu ứng của cải). Về phía ngân hàng, chương này làm rõ khái niệm khả năng thanh toán, rủi ro mất khả năng thanh toán, cơ chế đo lường khoảng cách phá sản bằng chỉ số Z-score từ gốc mô hình Altman (1968), Boyd và Graham (1986) đến hiệu chỉnh của Minghua Chen và cộng sự (2017).

Về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán, chương 2 tổng hợp hai chiều hướng tác động trái ngược: hướng làm giảm rủi ro thông qua gia tăng giá trị tài sản thế chấp và lợi nhuận ngân hàng; hướng làm tăng rủi ro thông qua hành vi nới lỏng chuẩn tín dụng, tìm kiếm lợi nhuận và gia tăng đòn bẩy tài chính. Đồng thời, tác giả đưa vào cơ sở lý luận về thể chế của North (1990) và Schneider (1999), chỉ rõ vai trò của chất lượng thể chế trong việc kiểm soát các xung đột và điều tiết tác động truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Chương kết thúc bằng việc lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra khe hở nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình kinh tế lượng và phát triển hệ thống các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình hồi quy bảng động được thiết lập để kiểm định tác động của các công cụ chính sách tiền tệ lên biến phụ thuộc là rủi ro mất khả năng thanh toán đo lường bằng ln(1 + Z-score):

$$\text{ZSCORE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{ZSCORE}{i,t-1} + \beta_2 \text{MP}{t} + \beta_3 \text{INS}{t} + \beta_4 (\text{MP}{t} \times \text{INS}{t}) + \beta_k X_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến đại diện cho chính sách tiền tệ ($\text{MP}$) lần lượt là:

  • Lãi suất tái chiết khấu ($\text{MP_I1}$)
  • Lãi suất tái cấp vốn ($\text{MP_I2}$)
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($\text{CR}$)
  • Tốc độ tăng trưởng dự trữ ngoại hối ($\text{FXI}$)
  • Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 ($\text{SM}$)

Biến điều tiết thể chế là chỉ số chất lượng thể chế ($\text{INS}$). Các biến kiểm soát đặc trưng ngân hàng bao gồm mức độ cạnh tranh của ngân hàng đo lường qua chỉ số Lerner ($\text{LERNER}$). Phương pháp hồi quy được chọn là SGMM hai bước theo Arellano và Bond (1991), kèm theo các kiểm định chẩn đoán tự tương quan sai số Arellano-Bond và kiểm định Hansen về tính hiệu lực của biến công cụ. Dữ liệu bảng cân đối kế toán được chuẩn hóa cho 30 ngân hàng thương mại giai đoạn 2008–2017.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày thực trạng kinh tế vĩ mô, tình hình điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và thực trạng rủi ro của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2017, tiếp sau đó là kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Thực trạng giai đoạn 2008–2017: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và các biến động lãi suất, tỷ giá USD/VND phản ánh rõ nét sự bất ổn trong giai đoạn đầu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và giai đoạn tái cơ cấu sau năm 2011. Điểm Z-score bình quân của 30 ngân hàng có sự biến động mạnh qua các năm, phản ánh những giai đoạn căng thẳng thanh khoản và nợ xấu gia tăng trong hệ thống.
  • Kết quả ước lượng mô hình SGMM:
Biến số trong mô hình Ký hiệu Mức ý nghĩa thống kê Chiều hướng tác động tới Z-score Tác động tới rủi ro mất khả năng thanh toán
Trễ bậc 1 của Z-score L1.ZSCORE 1% Dương (+) Duy trì tính ổn định qua thời gian
Lãi suất tái chiết khấu MP_I1 1% Âm (-) Tăng lãi suất làm tăng rủi ro (giảm Z)
Lãi suất tái cấp vốn MP_I2 1% Âm (-) Tăng lãi suất làm tăng rủi ro (giảm Z)
Mức độ cạnh tranh (Lerner) LERNER 1% Dương (+) Cạnh tranh thấp/thị trường độc quyền làm giảm rủi ro
Chất lượng thể chế INS 1% Dương (+) Thể chế tăng làm tăng Z-score (giảm rủi ro)
Tăng trưởng tín dụng CR 5% Phù hợp kỳ vọng Tác động có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng dự trữ ngoại hối FXI 5% Phù hợp kỳ vọng Dự trữ ngoại hối tăng giúp giảm rủi ro
Tăng trưởng cung tiền M2 SM 5% Phù hợp kỳ vọng Mở rộng cung tiền M2 làm giảm rủi ro
Tương tác giữa CSTT và Thể chế MP $\times$ INS 1% Có ý nghĩa Chất lượng thể chế khuếch đại tác động tích cực của CSTT mở rộng

Kết quả thực nghiệm chứng minh chính sách tiền tệ mở rộng (giảm lãi suất điều hành, mở rộng cung tiền và dự trữ ngoại hối) giúp cải thiện chỉ số Z-score, tức làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, biến tương tác giữa công cụ chính sách tiền tệ và chất lượng thể chế có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định rằng khi chất lượng thể chế được nâng cao, tác động tiêu cực của cú sốc chính sách tiền tệ lên rủi ro thanh toán sẽ giảm đi đáng kể.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương này tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu từ chương 4 và đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách cụ thể nhằm hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:

  1. Nâng cao chất lượng thể chế của Việt Nam: Tăng cường tính minh bạch thông tin thị trường, hoàn thiện quy tắc luật pháp, nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng kinh tế và củng cố các chế tài pháp lý chặt chẽ trong hoạt động ngân hàng; đẩy mạnh ổn định chính trị và kiểm soát tham nhũng.
  2. Nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước: Phối hợp linh hoạt giữa các công cụ lãi suất, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và cung tiền M2 phù hợp với khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế; quản lý dự trữ ngoại hối chủ động nhằm hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng thương mại trước các biến động vĩ mô.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Bổ sung vào hệ thống lý luận về cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập sâu rộng.
  • Mở rộng khung phân tích lý thuyết bằng việc tích hợp biến chất lượng thể chế vào mô hình đánh giá rủi ro ngân hàng, cung cấp cơ sở khoa học khẳng định vai trò điều tiết của môi trường pháp lý, thể chế đối với hiệu quả truyền tải của chính sách tiền tệ.
  • Cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống sử dụng chỉ số Z-score hiệu chỉnh theo Minghua Chen và cộng sự (2017) cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, làm rõ mối liên hệ giữa các biến số cấu trúc vi mô và vĩ mô.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam: việc nới lỏng chính sách tiền tệ một cách hợp lý góp phần gia tăng độ an toàn và làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của khu vực ngân hàng thương mại thông qua việc hạ thấp chi phí vốn và cải thiện giá trị tài sản thế chấp.
  • Chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ giữa chất lượng thể chế và chính sách tiền tệ: khi thể chế được cải thiện (tính minh bạch cao, thực thi hợp đồng nghiêm minh, kiểm soát tham nhũng tốt), các tác động bất lợi của rủi ro chính sách tiền tệ lên hệ thống ngân hàng sẽ được triệt tiêu đáng kể, giúp chính sách tiền tệ mở rộng phát huy hiệu quả giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán ở mức cao nhất.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp thực thi cho Ngân hàng Nhà nước trong việc điều chỉnh biên độ các công cụ lãi suất tái chiết khấu, tái cấp vốn, quản lý dự trữ ngoại hối và cung tiền M2; đồng thời đưa ra các cảnh báo về mức độ cạnh tranh ngân hàng quá mức dựa trên chỉ số Lerner nhằm đảm bảo tính ổn định tài chính dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về phạm vi mẫu: Luận án chỉ thu thập dữ liệu bảng cân đối liên tục của 30 ngân hàng thương mại cổ phần do một số tổ chức tín dụng khác (như ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc các ngân hàng yếu kém thuộc diện kiểm soát đặc biệt) thiếu số liệu tài chính công khai đồng nhất trong giai đoạn 2008–2017.
  • Về thước đo rủi ro: Chỉ số Z-score được tính toán dựa trên số liệu kế toán trên báo cáo tài chính đã công bố. Do đó, nếu báo cáo tài chính của ngân hàng có sự can thiệp làm đẹp số liệu hoặc chưa phản ánh hết các khoản nợ tiềm ẩn, Z-score có thể đánh giá lạc quan hơn mức độ an toàn thực tế. Ngoài ra, chỉ số Z-score đánh giá mức độ rủi ro của từng ngân hàng riêng lẻ mà chưa phản ánh được đầy đủ rủi ro lây lan mang tính hệ thống.
  • Về các kênh truyền dẫn: Luận án tập trung vào các công cụ chính sách tiền tệ chủ đạo và tương tác thể chế, chưa bóc tách độc lập toàn bộ các biến động từ thị trường tài sản cụ thể như bất động sản hay thị trường chứng khoán vào cùng một mô hình ước lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian khảo sát sau năm 2017 để kiểm tra tính ổn định của mô hình qua các chu kỳ kinh tế mới.
  • Kết hợp thêm các thước đo rủi ro dựa trên dữ liệu thị trường (như khoảng cách tới vỡ nợ theo mô hình Merton, CDS hoặc biến động giá cổ phiếu ngân hàng niêm yết) bên cạnh Z-score kế toán để đối chiếu kết quả.
  • Đi sâu phân tích tác động phân hóa của chính sách tiền tệ tới rủi ro thanh toán theo từng nhóm ngân hàng phân chia theo quy mô tài sản, mức độ vốn hóa và loại hình sở hữu.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng kết quả nghiên cứu

  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá đúng liều lượng khi sử dụng các công cụ lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu, hạn mức tín dụng và cung tiền M2, tránh gây sốc thanh khoản cho hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp thông tin tham khảo giá trị trong việc nhận diện tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ đến chỉ số an toàn tài chính (Z-score), từ đó chủ động điều chỉnh đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn chủ sở hữu và tiêu chuẩn cho vay tương ứng với từng giai đoạn điều hành tiền tệ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Bằng chứng về vai trò tích cực của chất lượng thể chế là cơ sở thực tiễn để đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp, siết chặt kỷ cương pháp luật trong bảo vệ quyền chủ nợ và xử lý tài sản bảo đảm.
  • Giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu về việc ứng dụng phương pháp System GMM trong nghiên cứu kinh tế lượng tài chính - ngân hàng, kỹ thuật tính toán chỉ số Z-score hiệu chỉnh và phương pháp đưa biến tương tác thể chế vào phương trình hồi quy bảng động.

Các nội dung đáng chú ý cần tham khảo

  • Khung phân tích lý thuyết tại Chương 2 về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ và hai chiều hướng tác động trái ngược đến rủi ro ngân hàng.
  • Kỹ thuật mô hình hóa và xử lý biến công cụ bảng động SGMM trình bày chi tiết tại Chương 3.
  • Hệ thống bảng số liệu hồi quy thực nghiệm từ Bảng 4.5 đến Bảng 4.9 tại Chương 4 minh chứng chi tiết cho từng công cụ chính sách tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng thước đo nào để phản ánh rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại?

Luận án sử dụng chỉ số Z-score theo công thức hiệu chỉnh của Minghua Chen và cộng sự (2017), tính bằng tỷ số giữa tổng của tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản (EA) chia cho độ lệch chuẩn của ROA:

$$Z = \frac{ROA + EA}{\sigma(ROA)}$$

Trong ước lượng thực nghiệm, biến số được chuyển đổi dưới dạng logarit tự nhiên $\text{ZSCORE} = \ln(1 + Z\text{-score})$ để làm trơn các giá trị cao và tránh tình trạng cắt giảm tại mức 0. Điểm Z đo lường số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận của ngân hàng phải giảm xuống trước khi vốn chủ sở hữu bị xóa sạch; vì vậy, Z-score là thước đo nghịch đảo của rủi ro mất khả năng thanh toán (Z-score càng cao thì ngân hàng càng an toàn, rủi ro mất khả năng thanh toán càng thấp).

2. Các công cụ chính sách tiền tệ nào được kiểm định và kết quả tác động của chúng ra sao?

Luận án kiểm định 5 biến đại diện cho chính sách tiền tệ:

  • Lãi suất tái chiết khấu (MP_I1) và Lãi suất tái cấp vốn (MP_I2): Hệ số hồi quy mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với biến Z-score. Điều này cho thấy khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành (chính sách thắt chặt), Z-score giảm, đồng nghĩa rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng tăng lên. Ngược lại, chính sách tiền tệ mở rộng (hạ lãi suất) giúp làm giảm rủi ro thanh toán.
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CR), Tăng trưởng dự trữ ngoại hối (FXI) và Tăng trưởng cung tiền M2 (SM): Đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% với dấu hệ số phù hợp với kỳ vọng lý thuyết, khẳng định sự nới lỏng về thanh khoản và gia tăng dự trữ hỗ trợ làm giảm nguy cơ mất khả năng thanh toán của ngân hàng.

3. Chất lượng thể chế can thiệp như thế nào vào tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro ngân hàng?

Biến tương tác giữa chính sách tiền tệ và chất lượng thể chế ($\text{MP} \times \text{INS}$) có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Khi chất lượng thể chế được nâng cao (thực thi hợp đồng tốt hơn, thông tin minh bạch, quy tắc pháp luật chặt chẽ, kiểm soát tham nhũng hiệu quả), mức độ tác động tiêu cực của các cú sốc chính sách tiền tệ lên rủi ro thanh toán được giảm thiểu. Nói cách khác, thể chế tốt giúp chính sách tiền tệ mở rộng phát huy hiệu quả tối đa trong việc giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán cho hệ thống ngân hàng thương mại.

4. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm được lựa chọn theo tiêu chuẩn nào và có đảm bảo tính đại diện không?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2017. Tiêu chuẩn lựa chọn là các ngân hàng có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt 10 năm nghiên cứu nhằm đảm bảo dữ liệu bảng cân bằng. Tính đến ngày 31/12/2017, tổng tài sản của 30 ngân hàng này đạt 6.649 nghìn tỷ đồng, chiếm 70% tổng tài sản của toàn bộ 44 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, do đó đảm bảo tính đại diện cao cho toàn hệ thống.

5. Tại sao phương pháp hồi quy SGMM được lựa chọn để phân tích dữ liệu?

Phương pháp System GMM (Arellano và Bond, 1991) được lựa chọn do đặc thù mẫu nghiên cứu có số chuỗi thời gian nhỏ ($T = 10$) và số đối tượng lớn ($N = 30$). Mô hình có chứa biến phụ thuộc trễ bậc 1 ($\text{L1.ZSCORE}$) thể hiện tính động của hành vi tài chính ngân hàng, đồng thời một số biến giải thích có thể tương quan với phần dư (hiện tượng nội sinh). SGMM cho phép kết hợp phương trình mức và phương trình sai phân bậc 1, dùng chính các biến trễ làm biến công cụ, giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Phương Thùy đã làm rõ mối liên hệ giữa các công cụ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và mức độ an toàn tài chính của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008–2017. Bằng phương pháp hồi quy bảng động System GMM, nghiên cứu chứng minh việc nới lỏng chính sách tiền tệ thông qua cắt giảm lãi suất điều hành, mở rộng cung tiền và gia tăng dự trữ ngoại hối giúp cải thiện chỉ số Z-score, tức làm giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng. Đặc biệt, luận án đã lượng hóa thành công vai trò điều tiết của chất lượng thể chế, khẳng định cải cách thể chế và minh bạch hóa pháp lý là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả điều hành tiền tệ và duy trì sự ổn định bền vững của toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại.