Tổng quan về luận án
Bối cảnh tự do hóa tài chính, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như WTO, CPTPP, AEC) đã tạo ra bước chuyển dịch căn bản trong cấu trúc vận hành của hệ thống tài chính. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời gia tăng các giao dịch vốn xuyên biên giới và khuếch đại rủi ro hệ thống tại các ngân hàng thương mại (NHTM), trong khi cơ chế điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Nghiên cứu của Mai Thị Phương Thùy (2019) với đề tài "Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Hoàng Ngân tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Mã số: 9340201) đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã mối quan hệ giữa các công cụ CSTT và tính ổn định tài chính vi mô dưới sự can thiệp của chất lượng thể chế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào cơ chế truyền dẫn CSTT truyền thống tới các biến số vĩ mô như lạm phát, sản lượng, hoặc các kênh lãi suất, giá tài sản và tăng trưởng tín dụng đơn thuần (Tô Kim Ngọc, 2012; Nguyễn Minh Kiều, 2012), mà bỏ qua tác động trực tiếp đến rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) của từng định chế tài chính. Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu của Delis và Kouretas (2011), Borio và Zhu (2012), Jiménez và cộng sự (2014) ghi nhận nhiều kết quả trái chiều về "kênh chấp nhận rủi ro" (risk-taking channel), song lại chưa đặt trong bối cảnh các nền kinh tế thị trường mới nổi (emerging markets) – nơi khu vực ngân hàng chiếm tỷ trọng chi phối (Kroszner và cộng sự, 2007) và chịu sự chi phối mạnh mẽ của các biến động thể chế.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và 5 hệ thống giả thuyết kiểm định:
- H1: Chính sách tiền tệ nới lỏng (thông qua giảm lãi suất tái chiết khấu MP_I1 và tái cấp vốn MP_I2) có tác động làm suy giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam.
- H2: Sự gia tăng cung tiền M2 (SM) và quy mô dự trữ ngoại hối (FXI) có mối tương quan nghịch chiều với rủi ro mất khả năng thanh toán.
- H3: Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CR) tác động đáng kể đến sự biến thiên độ an toàn vốn và nguy cơ mất khả năng thanh toán.
- H4: Quyền lực thị trường của ngân hàng (đo lường bằng chỉ số Lerner) đóng vai trò điều tiết mức độ tổn thương trước các cú sốc tiền tệ.
- H5: Chất lượng thể chế (INS) giữ vai trò tương tác trọng yếu, làm gia tăng hiệu quả giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán khi thực thi chính sách tiền tệ mở rộng.
Khung lý thuyết tích hợp mô hình cân bằng vĩ mô IS-LM-BP (Keynes, 1936; Hicks, 1937; Hansen, 1953) cùng lý thuyết kênh truyền dẫn tiền tệ và bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bernanke & Gertler, 1995; Mishkin, 2000). Luận án được thực hiện trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 30 NHTM cổ phần giai đoạn 2008–2017 (300 quan sát năm-ngân hàng), chiếm hơn 70% tổng tài sản toàn hệ thống (tương đương 6.649 nghìn tỷ đồng tại ngày 31/12/2017), đem lại tính đại diện vĩ mô và giá trị thống kê tin cậy cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối lập sâu sắc về tác động của CSTT tới độ an toàn hệ thống ngân hàng:
- Trường phái "Gia tăng rủi ro" (Risk-taking Channel / Moral Hazard): Các học giả như Rajan (2006), Laeven (2009), Adrian và Shin (2010), Maddaloni và Peydró (2011), Dell'Ariccia và cộng sự (2014) lập luận rằng lãi suất thấp kéo dài kích thích các nhà quản trị ngân hàng theo đuổi danh mục lợi suất cao rủi ro lớn (search for yield), gia tăng đòn bẩy tài chính và hạ thấp tiêu chuẩn xét duyệt tín dụng. Jiménez và cộng sự (2014) khi nghiên cứu dữ liệu tín dụng vi mô tại Tây Ban Nha phát hiện mở rộng tiền tệ thúc đẩy cấp vốn cho khách hàng dưới chuẩn. Tương tự, Delis và Kouretas (2011) chứng minh CSTT mở rộng tại khu vực Eurozone làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ, nhất là ở nhóm ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn thấp.
- Trường phái "Cải thiện bảng cân đối và giảm thiểu rủi ro" (Balance Sheet & Net Wealth Channel): Ngược lại, Borio và Zhu (2012) cùng Mishkin (2000) chứng minh CSTT nới lỏng đẩy giá trị tài sản bảo đảm và giá cổ phiếu lên cao (thuyết $q$-Tobin và hiệu ứng của cải của Ando & Modigliani, 1963), củng cố giá trị ròng của người vay, giảm áp lực nợ xấu và tăng cường năng lực đệm vốn (capital buffer). Agur và Demertzis (2012), Alessandri và Nelson (2015) chỉ ra rằng chi phí sử dụng vốn hạ thấp giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng trả nợ, từ đó cải thiện dòng tiền và hạ thấp xác suất mất khả năng thanh toán của ngân hàng.
Về mặt thể chế, theo trường phái kinh tế học thể chế mới (North, 1990; Schneider, 1999; Siddiqui & Ahmed, 2013), các "luật chơi trong một xã hội" quyết định chi phí giao dịch và kiểm soát hành vi trục lợi. Nghiên cứu của Mai Thị Phương Thùy (2019) đã định vị chính xác khoảng trống này khi là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp biến tương tác $MP \times INS$ (Chính sách tiền tệ $\times$ Thể chế) để chứng minh rằng: hiệu ứng giảm thiểu rủi ro của CSTT nới lỏng phụ thuộc có điều kiện vào mức độ thượng tôn pháp luật và tính minh bạch của thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based financial system):
- Mở rộng Thuyết truyền dẫn chính sách tiền tệ và Thuyết chấp nhận rủi ro: Chứng minh rằng trong môi trường kiểm soát tín dụng và lãi suất mục tiêu của Việt Nam, hiệu ứng cải thiện bảng cân đối kế toán (balance-sheet enhancement) chiếm ưu thế hơn kênh tìm kiếm lợi nhuận mạo hiểm, bác bỏ nhận định của một số nghiên cứu tại các thị trường tài chính phương Tây đã phát triển.
- Tích hợp Thuyết kinh tế học thể chế (Institutional Economics): Luận án chứng minh chất lượng thể chế đóng vai trò là "chất xúc tác" (catalyst) và bộ lọc rủi ro. Chất lượng thể chế nâng cao triệt tiêu nguy cơ lựa chọn bất lợi (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) phát sinh khi thanh khoản dồi dào.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH |
| |
| [CÁC CÔNG CỤ CSTT] |
| - Sức mạnh thị trường: Lerner Index (LERNER) |
| - Tỷ lệ đòn bẩy vốn: Equity/Assets (EA) |
| - Biến động ROA (σ_ROA), Quy mô (SIZE), Tăng trưởng GDP, Lạm phát |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được xây dựng với các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ, kết hợp chỉ số sức mạnh thị trường Lerner Index (đo lường mức độ độc quyền biên trong định giá sản phẩm tín dụng) và Chỉ số Z-score logarit tự nhiên:
$$\ln(1 + \text{Z-score}{i,t}) = \ln\left(1 + \frac{\text{ROA}{i,t} + \text{EA}{i,t}}{\sigma(\text{ROA}{i,t})}\right)$$
Trong đó, $\text{ROA}{i,t}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, $\text{EA}{i,t}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (đòn bẩy vốn), và $\sigma(\text{ROA}_{i,t})$ là độ lệch chuẩn lợi nhuận phản ánh biến động thu nhập của ngân hàng $i$ qua các thời kỳ. Khung phân tích kiểm soát toàn diện các cú sốc vĩ mô và tính tự tương quan động của sức khỏe tài chính ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo chủ nghĩa thực chứng (Positivism) với lập luận diễn dịch (deductive approach), xuất phát từ hệ thống lý thuyết kinh tế lượng chuẩn mực để kiểm định các giả thuyết định lượng.
- Mô hình kinh tế lượng động: Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động tuyến tính dạng tổng quát:
$$Z_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 Z_{i,t-1} + \beta_2 \text{MP}_t + \beta_3 \text{INS}_t + \beta_4 (\text{MP}t \times \text{INS}t) + \sum \gamma_k X{i,t}^k + \sum \delta_m M_t^m + \varepsilon{i,t}$$
Trong đó, $Z_{i,t}$ là biến đại diện cho độ an toàn (nghịch đảo của rủi ro mất khả năng thanh toán); $\text{MP}t$ là tập hợp các chỉ báo CSTT; $X{i,t}$ là véc-tơ các biến đặc trưng ngân hàng (LERNER, SIZE, EA); $M_t$ là các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (GDP, CPI).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án áp dụng phương pháp Mô men Tổng quát Hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) theo tiêu chuẩn kinh tế lượng của Arellano và Bond (1991), Blundell và Bond (1998):
- Xử lý tính nội sinh (Endogeneity): Khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh bắt nguồn từ quan hệ hai chiều giữa rủi ro ngân hàng và tăng trưởng tín dụng/quy mô tài sản, cũng như sự tương quan giữa biến trễ bậc 1 ($Z_{i,t-1}$) với sai số cố định riêng lẻ.
- Biến công cụ (Instruments): Sử dụng các biến trễ sâu của biến nội sinh ở cả dạng phương trình sai phân bậc 1 và phương trình mức gốc.
- Kiểm định tính xác thực: Toàn bộ các mô hình ước lượng bắt buộc phải vượt qua kiểm định Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ (Hansen test of overidentifying restrictions, $p$-value $> 0.1$) và kiểm định Arellano-Bond về việc không tồn tại tự tương quan chuỗi bậc hai trong phần dư (AR(2) test, $p$-value $> 0.1$).
Data và phân tích
- Mẫu dữ liệu: Dữ liệu bảng cân bằng từ 30 NHTM cổ phần Việt Nam (gồm cả các định chế lớn như VCB, CTG, BID và nhóm NHTM cổ phần quy mô vừa và nhỏ) trong giai đoạn 10 năm đầy biến động (2008–2017), bao quát chu kỳ nới lỏng, thắt chặt sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và làn sóng tái cơ cấu nợ xấu giai đoạn 2011–2015.
- Phần mềm tính toán: Toàn bộ ma trận dữ liệu, thống kê mô tả và các kiểm định kinh tế lượng nâng cao được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng Stata.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
| Biến số hồi quy |
Ký hiệu |
Tác động tới rủi ro mất KNTT |
Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) |
Cơ chế kinh tế |
| Độ trễ Z-score |
$L1.Z$ |
Giảm rủi ro (Hệ số dương) |
$p < 0.01$ (1%) |
Tính quán tính và bền vững tài chính tích lũy từ quá khứ |
| Lãi suất Tái chiết khấu |
$\text{MP_I1}$ |
Tăng lãi suất $\rightarrow$ Tăng rủi ro |
$p < 0.01$ (1%) |
Chi phí vốn vay ngắn hạn gia tăng làm giảm dòng tiền thanh khoản |
| Lãi suất Tái cấp vốn |
$\text{MP_I2}$ |
Tăng lãi suất $\rightarrow$ Tăng rủi ro |
$p < 0.01$ (1%) |
Hạn chế tiếp cận nguồn tái cấp vốn làm suy giảm tỷ lệ đệm vốn |
| Mức độ cạnh tranh |
$\text{LERNER}$ |
Quyền lực thị trường cao $\rightarrow$ Giảm rủi ro |
$p < 0.01$ (1%) |
Lợi nhuận biên độc quyền bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc |
| Chất lượng Thể chế |
$\text{INS}$ |
Thể chế tốt $\rightarrow$ Giảm mạnh rủi ro |
$p < 0.01$ (1%) |
Nâng cao chuẩn mực minh bạch và hiệu lực thực thi hợp đồng |
| Tương tác Thể chế |
$\text{MP} \times \text{INS}$ |
Khuếch đại hiệu quả CSTT |
$p < 0.01$ (1%) |
Thể chế cao giúp chính sách nới lỏng phát huy tối đa tác dụng |
| Dự trữ ngoại hối |
$\text{FXI}$ |
Tăng dự trữ $\rightarrow$ Giảm rủi ro |
$p < 0.05$ (5%) |
Củng cố niềm tin thị trường, ổn định tỷ giá hối đoái |
| Tăng trưởng tín dụng |
$\text{CR}$ |
Tăng trưởng nóng $\rightarrow$ Tăng rủi ro |
$p < 0.05$ (5%) |
Mở rộng tín dụng quá mức làm suy giảm chất lượng thẩm định |
| Cung tiền M2 |
$\text{SM}$ |
Cung tiền tăng $\rightarrow$ Giảm rủi ro |
$p < 0.05$ (5%) |
Thanh khoản hệ thống dồi dào hạ thấp nguy cơ tắc nghẽn chi trả |
- Hiệu ứng giảm thiểu rủi ro của CSTT mở rộng: Khi NHNN hạ lãi suất điều hành (tái cấp vốn, tái chiết khấu) hoặc bơm thanh khoản qua cung tiền M2, chỉ số Z-score tăng lên có ý nghĩa thống kê ở mức 1% và 5%, chứng minh rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam suy giảm rõ rệt. Dòng vốn chi phí thấp giúp doanh nghiệp hạ chi phí tài chính, cải thiện tỷ suất ROA của ngân hàng.
- Vai trò điều tiết vượt trội của Chất lượng Thể chế: Kết quả thực nghiệm chỉ ra: "khi hiệu quả của việc thực thi hợp đồng và minh bạch thông tin của các thay đổi trên thị trường đối với các ngân hàng, quy tắc luật pháp, tăng cường các quy định, chế tài chặt chẽ hơn, ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng được tăng cường, NHNN thực thi chính sách tiền tệ mở rộng làm rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM được giảm xuống nhiều hơn".
- Quyền lực thị trường và Sự ổn định tài chính: Chỉ số Lerner mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, xác nhận lý thuyết "sức mạnh thị trường mang lại sự ổn định" (competition-fragility hypothesis). Các ngân hàng có lợi thế cạnh tranh chi phối có biên lợi nhuận cao hơn để chống đỡ rủi ro.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Khẳng định sự tồn tại của kênh truyền dẫn thể chế (institutional transmission channel) trong việc điều phối mối liên hệ giữa CSTT và độ ổn định vi mô của ngân hàng.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp mô hình ước lượng chuẩn xác ứng dụng System GMM kết hợp chỉ số Z-score logarit hóa $\ln(1 + \text{Z-score})$ để giải quyết triệt để vấn đề lệch chuẩn trong các mẫu nghiên cứu tài chính ngân hàng tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Về Hàm ý Thực tiễn & Chính sách:
- Đối với NHNN Việt Nam: Cần chuyển dần từ cơ chế quản lý hạn mức tín dụng hành chính sang điều hành gián tiếp qua lãi suất thị trường; theo dõi sát sao mức độ tương tác giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II/Basel III.
- Cải cách thể chế đồng bộ: Việc nới lỏng tiền tệ chỉ thực sự an toàn và bền vững khi song hành cùng các nỗ lực nâng cao tính minh bạch tài chính, tăng cường khuôn khổ pháp lý xử lý tài sản bảo đảm và nợ xấu (như Nghị quyết 42/2017/QH14).
Limitations và Future Research
- Hạn chế về cấu trúc dữ liệu kế toán: Chỉ số Z-score được xây dựng dựa trên số liệu báo cáo tài chính kiểm toán; do đó, nguy cơ làm mịn lợi nhuận (earnings smoothing) hoặc phân loại nợ chưa đồng nhất giữa các ngân hàng có thể tạo ra độ lệch nhất định so với xác suất vỡ nợ thị trường (market-based default probability).
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Luận án khảo sát 30 NHTM cổ phần lớn. Mặc dù chiếm 70% tổng tài sản, mẫu nghiên cứu chưa bao quát các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các tổ chức tài chính vi mô.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng giai đoạn nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2018–2025 để đánh giá thêm tác động của cú sốc đại dịch COVID-19 và biến động địa chính trị toàn cầu.
- Ứng dụng các thước đo rủi ro hệ thống tiên tiến dựa trên dữ liệu giá thị trường như CoVaR (Conditional Value-at-Risk), SES (Systemic Expected Shortfall) hoặc Marginal Expected Shortfall (MES).
- Phân rã sâu hơn các chỉ số thành phần của Thể chế quản trị toàn cầu (WGI) như Tiếng nói & Trách nhiệm giải trình, Kiểm soát tham nhũng để định lượng tác động riêng lẻ từng yếu tố.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho hệ thống nghiên cứu kinh tế học tiền tệ và quản trị ngân hàng tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo then chốt với kỳ vọng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu cấp cao, tạp chí chuyên ngành thuộc danh mục Scopus/WoS và Hội đồng Giáo sư Nhà nước.
- Tác động tới cơ quan quản lý (NHNN & Chính phủ): Luận án cung cấp luận cứ thực nghiệm để các nhà hoạch định chính sách tiền tệ cân nhắc liều lượng can thiệp lãi suất, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với chu kỳ kinh tế, tránh các cú sốc thanh khoản cục bộ.
- Tác động tới ngành Ngân hàng thương mại: Cung cấp khung đánh giá rủi ro phá sản vi mô, giúp các giám đốc rủi ro (CRO) và hội đồng quản trị các NHTM lượng hóa tác động của các quyết định lãi suất tái cấp vốn từ NHTW lên hệ số an toàn vốn nội bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên khối ngành Kinh tế – Tài chính: Thụ hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp xử lý dữ liệu bảng động System GMM chuẩn mực cùng cơ chế trích xuất các chỉ báo kinh tế lượng từ nguồn dữ liệu ngân hàng thực tế.
- Nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Sở hữu công cụ dự báo và bằng chứng định lượng rõ ràng về mối quan hệ giữa công cụ điều hành và sức khỏe thanh toán của hệ thống NHTM.
- Khối Quản trị rủi ro & Chiến lược tại các NHTM: Ứng dụng mô hình tính toán Z-score điều chỉnh và phân tích độ nhạy trước các thay đổi về lãi suất chính sách và thanh khoản M2.
- Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và Nhà đầu tư tổ chức: Có thêm cơ sở định giá rủi ro hệ thống và mức độ an toàn của từng ngân hàng thương mại Việt Nam theo các chuẩn mực quản trị thể chế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết truyền dẫn tiền tệ và Thuyết thể chế mới bằng cách kiểm chứng thành công vai trò điều tiết (moderating role) của biến Chất lượng thể chế (INS) trong mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán ngân hàng. Đây là mắt xích lý thuyết mà các nghiên cứu trước đây tại các nước phát triển (như Delis & Kouretas, 2011; Adrian & Shin, 2010) thường coi là bất biến (cố định), nhưng lại là biến số động quyết định sự thành bại của chính sách tại các nền kinh tế đang phát triển.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trong nước trước đây thường sử dụng mô hình hồi quy tĩnh OLS, FEM/REM (vốn bị chệch và không nhất quán do hiện tượng tự tương quan và nội sinh), luận án sử dụng phương pháp System GMM hai bước (Arellano & Bond, 1991) với hệ thống kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt (Hansen test và AR(2) test). Đồng thời, phương pháp tính biến phụ thuộc $\ln(1 + \text{Z-score})$ theo Minghua Chen và cộng sự (2017) giúp khắc phục triệt để hiện tượng phân phối lệch phải của chỉ số Z-score truyền thống.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và luận giải kinh tế học ra sao?
Phát hiện việc nới lỏng tiền tệ (hạ lãi suất, mở rộng M2) giúp giảm rủi ro mất khả năng thanh toán tại các NHTM Việt Nam (ngược với nhận định về "kênh chấp nhận rủi ro quá mức" tại Tây Ban Nha của Jiménez et al., 2014 hay Mỹ của Dell'Ariccia et al., 2014). Điều này được luận giải thuyết phục: tại Việt Nam, kênh bảng cân đối kế toán và hiệu ứng thanh khoản đóng vai trò cứu cánh tức thời cho dòng tiền của doanh nghiệp vay vốn, ngăn chặn nguy cơ vỡ nợ dây chuyền, từ đó bảo vệ hệ thống ngân hàng hiệu quả hơn nguy cơ rủi ro đạo đức trong ngắn và trung hạn.
4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo?
Luận án cung cấp quy trình nghiên cứu chi tiết từ việc lựa chọn mẫu (30 ngân hàng, chiếm 70% tổng tài sản), công thức toán học đo lường các biến số (Lerner, Z-score, tốc độ tăng trưởng tín dụng, cung tiền, dự trữ ngoại hối), nguồn dữ liệu minh bạch (Báo cáo tài chính kiểm toán, Ngân hàng Thế giới, IMF, Tổng cục Thống kê, NHNN) và toàn bộ cú pháp hồi quy kinh tế lượng trên phần mềm Stata.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Xây dựng khung tích hợp giữa an toàn vĩ mô (Macroprudential Policy) và an toàn vi mô (Microprudential Supervision); đo lường sự lan truyền rủi ro thanh khoản liên ngân hàng dưới tác động của công nghệ tài chính (Fintech), ngân hàng số và các cú sốc chu kỳ kinh tế toàn cầu.
Kết luận
- Khẳng định tính hiệu lực của CSTT: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng chính sách tiền tệ mở rộng hợp lý thông qua giảm lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tái cấp vốn và gia tăng cung tiền M2 góp phần nâng cao độ an toàn và làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán tại 30 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008–2017.
- Khẳng định vai trò nền tảng của Thể chế: Chất lượng thể chế là điều kiện tiên quyết đảm bảo dòng vốn tiền tệ lưu thông an toàn, gia tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ và triệt tiêu các tác động tiêu cực của rủi ro đạo đức.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Kết hợp giữa Kinh tế lượng tài chính ngân hàng, Kinh tế học thể chế và Lý thuyết quản trị rủi ro hệ thống.
- Đóng góp vào chuẩn mực điều hành quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học để NHNN Việt Nam hoàn thiện khung khổ điều hành chính sách tiền tệ dựa trên giá (lãi suất) thay vì dựa trên lượng (hạn mức tín dụng), hướng tới các chuẩn mực Basel II và Basel III.
- Giá trị trường tồn của công trình: Nghiên cứu là bản tham chiếu học thuật toàn diện, đặt nền tảng phương pháp luận chuẩn mực cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa chính sách vĩ mô và sức khỏe vi mô của hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam.