Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Vi Phạm Bản Quyền Kỹ Thuật Số Ở Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi vi phạm bản quyền kỹ thuật số tại Việt Nam trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hành Vi Vi Phạm Bản Quyền Số Tại VN 55 ký tự

Công nghệ số đã len lỏi vào mọi ngóc ngách đời sống, từ công việc đến giải trí, kéo theo sự bùng nổ của các sản phẩm số. Tuy nhiên, song hành cùng sự phát triển này là vấn nạn vi phạm bản quyền số Việt Nam, gây thiệt hại không nhỏ cho các nhà sáng tạo và nền kinh tế. Theo BSA, tỷ lệ sử dụng phần mềm không bản quyền ở Việt Nam năm 2015 là 78%, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Nghiên cứu của tác giả Đặng Nhựt Minh cho thấy, tình trạng xâm phạm quyền tác giả kỹ thuật số vẫn diễn ra phổ biến, đòi hỏi những giải pháp căn cơ. Điều này tác động tiêu cực đến sự phát triển của nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Cần có cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này để đưa ra các giải pháp hiệu quả.

1.1. Thực Trạng Vi Phạm Bản Quyền Trực Tuyến Hiện Nay

Tình trạng vi phạm bản quyền số diễn ra dưới nhiều hình thức, từ sao chép lậu phần mềm, phim ảnh, nhạc số đến hành vi sao chép lậu trên mạng các tài liệu, giáo trình, ebooks. Người dùng dễ dàng tìm thấy và tải xuống các nội dung này từ các trang web chia sẻ trái phép, mạng xã hội hay các ứng dụng lậu. Sự lan tràn của internet tốc độ cao và các thiết bị di động thông minh càng khiến cho hành vi này trở nên khó kiểm soát hơn. Theo BSA, vi phạm bản quyền phần mềm có liên hệ mật thiết với nguy cơ tấn công mạng, gây thiệt hại kinh tế lớn cho doanh nghiệp.

1.2. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Vi Phạm Bản Quyền Kỹ Thuật Số

Vi phạm bản quyền không chỉ gây thiệt hại về mặt kinh tế cho các nhà sáng tạo, các công ty phần mềm, các nhà sản xuất nội dung mà còn ảnh hưởng đến sự sáng tạo và đầu tư vào các sản phẩm mới. Việc xâm phạm quyền tác giả kỹ thuật số làm giảm động lực cho các nghệ sĩ, nhà văn, nhà khoa học và kỹ sư phát triển các sản phẩm chất lượng cao. Đồng thời, nó làm suy yếu nền kinh tế tri thức, kìm hãm sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo và giảm khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tác động của vi phạm bản quyền đến nền kinh tế là vô cùng lớn.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Về Ý Thức Bản Quyền Số Tại VN 59 ký tự

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng vi phạm bản quyền số Việt Namý thức người dùng về bản quyền còn hạn chế. Nhiều người chưa nhận thức được hành vi sao chép, chia sẻ trái phép nội dung số là vi phạm pháp luật và gây tổn hại đến quyền lợi của người khác. Thậm chí, một số người còn cho rằng việc sử dụng phần mềm lậu, tải phim miễn phí là quyền lợi chính đáng của mình. Vấn đề này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm sự thiếu hụt trong giáo dục, tuyên truyền về quy định pháp luật về bản quyền kỹ thuật số Việt Nam, sự coi thường văn hóa sử dụng nội dung số và sự dung túng của xã hội đối với hành vi vi phạm.

2.1. Vai Trò Của Giáo Dục Trong Nâng Cao Ý Thức Bản Quyền

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao ý thức bản quyền số tại Việt Nam. Cần tăng cường giáo dục về quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là bản quyền số, trong các trường học, từ cấp tiểu học đến đại học. Chương trình giáo dục cần trang bị cho học sinh, sinh viên kiến thức về quy định pháp luật về bản quyền kỹ thuật số Việt Nam, tác hại của việc vi phạm bản quyền và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Cần có các hình thức giáo dục đa dạng, hấp dẫn, phù hợp với từng lứa tuổi, như các trò chơi, video, bài giảng trực tuyến, hội thảo, diễn đàn...

2.2. Truyền Thông Nâng Cao Nhận Thức Về Hậu Quả Vi Phạm

Bên cạnh giáo dục, truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức người dùng về bản quyền. Cần tăng cường tuyên truyền, quảng bá về quyền sở hữu trí tuệ trên các phương tiện thông tin đại chúng, như báo chí, truyền hình, radio, internet. Nội dung truyền thông cần tập trung vào việc làm rõ hậu quả của vi phạm bản quyền kỹ thuật số đối với nhà sáng tạo, doanh nghiệp và xã hội. Cần có các chiến dịch truyền thông sáng tạo, hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của công chúng, như các video viral, infographic, slogan, hashtag...

III. Các Yếu Tố Kinh Tế Ảnh Hưởng Hành Vi Vi Phạm Bản Quyền 59 ký tự

Yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi vi phạm bản quyền số. Giá cả của các sản phẩm số có bản quyền thường cao so với thu nhập bình quân của người dân Việt Nam, khiến cho nhiều người không đủ khả năng chi trả và lựa chọn sử dụng các sản phẩm lậu. Bên cạnh đó, sự chênh lệch về giá giữa các sản phẩm có bản quyền và không có bản quyền cũng tạo ra động cơ kinh tế cho hành vi sao chép lậu trên mạng. Ngoài ra, một số người còn cho rằng việc sử dụng phần mềm lậu, tải phim miễn phí là cách để tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa lợi ích cá nhân.

3.1. Mức Thu Nhập Và Khả Năng Chi Trả Cho Sản Phẩm Số

Mức thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam còn thấp so với nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển. Điều này khiến cho nhiều người dân không đủ khả năng chi trả cho các sản phẩm số có bản quyền, như phần mềm, phim ảnh, nhạc số, sách điện tử. Việc vi phạm bản quyền trở thành một giải pháp tiết kiệm chi phí đối với những người có thu nhập thấp. Điều này đặc biệt đúng với sinh viên, học sinh, những người thường xuyên sử dụng các sản phẩm số nhưng lại có nguồn tài chính hạn hẹp.

3.2. Giá Cả Hợp Lý Để Giảm Nguyên Nhân Vi Phạm Bản Quyền Online

Để giảm thiểu nguyên nhân vi phạm bản quyền online cần có các chính sách điều chỉnh giá cả phù hợp với thu nhập của người dân. Các nhà cung cấp nên xem xét việc giảm giá sản phẩm, cung cấp các gói dịch vụ giá rẻ, hoặc áp dụng các hình thức thanh toán linh hoạt để thu hút người dùng. Đồng thời, cần có các biện pháp hỗ trợ tài chính cho sinh viên, học sinh, người có thu nhập thấp để họ có thể tiếp cận các sản phẩm số có bản quyền. Ví dụ, các trường học có thể cung cấp phần mềm miễn phí hoặc giảm giá cho sinh viên, hoặc các thư viện có thể cho mượn sách điện tử miễn phí.

IV. Tác Động Của Công Nghệ Đến Vi Phạm Bản Quyền Số 56 ký tự

Sự phát triển của công nghệ có cả tác động tích cực và tiêu cực đến vi phạm bản quyền số. Một mặt, công nghệ giúp cho việc tạo ra, phân phối và sử dụng các sản phẩm số trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Mặt khác, công nghệ cũng tạo ra các công cụ và phương pháp mới để hành vi sao chép lậu trên mạng, chia sẻ trái phép nội dung số. Đặc biệt, sự phát triển của internet tốc độ cao, mạng xã hội, các ứng dụng chia sẻ file, các công cụ bẻ khóa phần mềm đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc vi phạm bản quyền số.

4.1. Sự Thuận Tiện Của Công Nghệ Và Khả Năng Truy Cập Nội Dung

Công nghệ đã làm cho việc truy cập và sử dụng các sản phẩm số trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối internet, người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm, tải xuống và sử dụng các phần mềm, phim ảnh, nhạc số, sách điện tử mà không cần phải trả bất kỳ chi phí nào. Sự thuận tiện này đã góp phần làm gia tăng hành vi vi phạm bản quyền.

4.2. Công Nghệ Bảo Vệ Bản Quyền Số Giải Pháp Hiện Đại

Để hạn chế vi phạm bản quyền, cần áp dụng các công nghệ bảo vệ bản quyền số hiệu quả. Các công nghệ này bao gồm DRM (Digital Rights Management), watermarking, fingerprinting, mã hóa, xác thực người dùng. DRM cho phép các nhà cung cấp kiểm soát việc sử dụng và phân phối các sản phẩm số của mình. Watermarking và fingerprinting giúp xác định nguồn gốc của sản phẩm và theo dõi việc sử dụng trái phép. Mã hóa giúp bảo vệ nội dung khỏi bị sao chép, chỉnh sửa. Xác thực người dùng giúp ngăn chặn những người không có quyền truy cập vào sản phẩm. Nghiên cứu về Digital rights management (DRM) rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

V. Giải Pháp và Biện Pháp Phòng Chống Vi Phạm Bản Quyền Số 58 ký tự

Để giảm thiểu vi phạm bản quyền số, cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía, bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dùng. Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Doanh nghiệp cần áp dụng các công nghệ bảo vệ bản quyền hiệu quả, cung cấp các sản phẩm số chất lượng cao với giá cả hợp lý. Các tổ chức xã hội cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức bản quyền số cho người dân. Người dùng cần nâng cao ý thức tự giác tuân thủ pháp luật, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.

5.1. Quy Định Pháp Luật Về Bản Quyền Kỹ Thuật Số Việt Nam

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ, đặc biệt là bản quyền số, để phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế. Cần quy định rõ ràng, cụ thể về các hành vi vi phạm bản quyền, các biện pháp xử lý vi phạm, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Đồng thời, cần tăng cường hiệu quả thi hành pháp luật, đảm bảo rằng các hành vi vi phạm bản quyền được xử lý nghiêm minh, công bằng, kịp thời. Mức xử phạt vi phạm bản quyền cần đủ sức răn đe.

5.2. Hợp Tác Quốc Tế Trong Phòng Chống Vi Phạm

Vi phạm bản quyền là một vấn đề toàn cầu, do đó cần có sự hợp tác quốc tế để giải quyết vấn đề này. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các nước, các tổ chức quốc tế trong việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực bảo vệ bản quyền. Đồng thời, cần tham gia tích cực vào các hiệp định thương mại, các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ, đảm bảo quyền lợi của Việt Nam và góp phần vào việc xây dựng một môi trường bản quyền lành mạnh trên toàn cầu.

VI. Nghiên Cứu Về Vi Phạm Bản Quyền Số Hướng Tương Lai 53 ký tự

Nghiên cứu về vi phạm bản quyền số cần tiếp tục được đẩy mạnh để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này và đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá các yếu tố mới ảnh hưởng đến hành vi vi phạm bản quyền, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống vi phạm, xây dựng các mô hình dự báo xu hướng vi phạm, và đề xuất các chính sách, chiến lược phù hợp để bảo vệ bản quyền số. Hướng nghiên cứu cũng cần chú trọng đến sự thay đổi của văn hóa sử dụng nội dung số.

6.1. Phân Tích Ý Thức Người Dùng Về Bản Quyền Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phân tích sâu sắc ý thức người dùng về bản quyền, đặc biệt là sự thay đổi của ý thức này theo thời gian và dưới tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật. Cần tìm hiểu xem người dùng có nhận thức đầy đủ về quyền sở hữu trí tuệ hay không, họ có quan tâm đến việc bảo vệ bản quyền hay không, và họ sẵn sàng làm gì để tuân thủ pháp luật về bản quyền. Nghiên cứu về ý thức người dùng về bản quyền cần được thực hiện trên nhiều đối tượng khác nhau, từ học sinh, sinh viên đến người lao động, doanh nhân, cán bộ nhà nước.

6.2. Ứng Dụng Các Mô Hình Hành Vi Để Dự Báo

Các nghiên cứu có thể áp dụng các mô hình hành vi, như Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ Hợp nhất (UTAUT), để dự báo hành vi vi phạm bản quyền. Các mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định và hành vi của người dùng, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Cần kết hợp các mô hình hành vi với các phương pháp nghiên cứu định tính, như phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề vi phạm bản quyền số.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi vi phạm bản quyền kỹ thuật số ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Phương pháp nghiên cứu, xây dựng thang đo sơ bộ, thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu) Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Phương pháp phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu) Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Thảo luận kết quả nghiên cứu, đóng góp các hàm ý quản lý , các hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo) TÓM TẮT CHƯƠNG: Công nghệ ngày nay đang ngày càng phát triển nhanh chóng, sản phẩm số đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động hàng ngày của con người như công việc, học tập và giải trí. Tuy nhiên vi phạm bản quyền số là một vấn đề gây ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành công nghiệp số nói chung và doanh nghiệp nói riêng. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi cá nhân vi phạm bản quyền số, kiểm định mô hình đề xuất trong bối cảnh kinh tế-xã hội Việt Nam sẽ giúp đưa ra các hàm ý quản lý, giúp làm giảm vi phạm và nâng cao hiệu quả kinh doanh. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Nội dung chương 2 của nghiên cứu sẽ tập trung vào các cơ sở lý thuyết nền, các mô hình trong các nghiên cứu trước về vi phạm bản quyền số.

Qua đó tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi vi phạm, đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu liên quan. Sở hữu trí tuệ và pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ Tài sản trí tuệ là tất cả các sản phẩm trí tuệ có thể được sở hữu hợp pháp thông qua hoạt động tự sáng tạo, đầu tư để sáng tạo, mua lại, nhận chuyển giao hoặc được biếu, tặng, trao đổi; Tài sản trí tuệ bao gồm các đối tượng sở hữu trí tuệ, các quyền sở hữu trí tuệ đã xác lập, các mối quan hệ, và các tài sản vô hình khác. Quyền sở hữu trí tuệ giúp khẳng định các tài sản trí tuệ thuộc về cá nhân/tổ chức nào (Phạm, 2016). Theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam năm 2005, có 14 đối tượng được bảo hộ bởi Luật sở hữu trí tuệ, được chia thành 3 nhóm: Quyền tác giả và quyền liên quan, Quyền sở hữu công nghiệp và Quyền sở hữu giống cây trồng.

Theo đó 3 cơ quan quản lý nhà nước phụ trách 3 nhóm quyền này là: Cục bản quyền tác giả (Bộ VH-TT-DL), Cục sở hữu trí tuệ (Bộ KH&CN), Cục trồng trọt (Bộ NN&PTNT). Bản quyền số thuộc về nhóm Quyền tác giả và quyền liên quan, những sản phẩm ở dưới dạng kỹ thuật số, như: âm nhạc, phim, video, sách/báo điện tử, phần mềm. Sản phẩm nội dung số: Theo định nghĩa được ghi trong Nghị định Số 71/2007/NĐ-CP, sản phẩm nội dung số là: “sản phẩm nội dung, thông tin bao gồm văn bản, dữ liệu, hình ảnh, âm thanh được thể hiện dưới dạng số, được lưu giữ, truyền đưa trên môi trường mạng. Trong phạm vi bài nghiên cứu này các sản phẩm số bao gồm: phần mềm cá nhân hoặc hình ảnh, phim ảnh số, nhạc số và các tài liệu dạng số được cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị thông minh cầm tay mục đích phục vụ cho nhu cầu 6 công việc cá nhân cũng như giải trí của người sử dụng, không bao gồm mục đích kinh doanh.

Vi phạm bản quyền số là một hình thức của vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ và đây là vi phạm của cá nhân liên quan chủ yếu về bản quyền tác giả, bao gồm các hành vi bẻ khoá, sử dụng phần mềm đã bẻ khoá và khuyến khích người khác sử dụng/chia sẻ các sản phẩm số vi phạm bản quyền. Lý thuyết hoạch định hành vi (TPB) Lý thuyết TPB được mở rộng và phát triển từ lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Hai yếu tố chính trong TRA ảnh hưởng đến ý định là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Trong đó, thái độ (Attitude) của một cá nhân được đo lường bằng niềm tin và sự đánh giá đối với kết quả của hành vi đó, và chuẩn chủ quan (Subjective Norms) đo lường bằng nhận thức của những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi.

Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi và việc thực hiện hành vi đó có bị kiểm soát hay hạn chế hay không (Ajzen, 1991, tr. TPB được trình bày theo hình. Thái độ Chuẩn chủ quan Ý định Hành vi Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.1: Thuyết hành vi hoạch định (TPB) Nguồn: Ajzen I, The theory of planned behaviour, 1991, tr.182 7 Ajzen (1991) định nghĩa thái độ là “mức độ mà một đánh giá hoặc thẩm định hành vi trong câu hỏi là có lợi hay bất lợi”. Chuẩn chủ quan là “nhận thức của cá nhân mà hầu hết những người quan trọng nghĩ rằng cá nhân đó nên hay không nên thực hiện các hành vi trong câu hỏi”.

Nhận thức kiểm soát hành vi là “mức độ mà một cá nhân cảm thấy rằng việc thực hiện hoặc không thực hiện các hành vi trong câu hỏi là dưới sự kiểm soát của ý chí của mình” 2. Mối quan hệ giữa ý định và hành vi vi phạm bản quyền số Ý định: là sự sẵn sàng để thực hiện một hành vi nhất định và được giả định là một tiền đề trước hành vi. Ý định hành vi cũng là một thước đo ý định của cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể (Venkatesh và cộng sự, 2003). Hành vi: là phản ứng có thể quan sát được của một cá nhân trong một tình huống cụ thể liên quan đến một mục tiêu nhất định.

Theo Venkatesh và cộng sự (2003), ý định hành vi có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến hành vi. Một số nghiên cứu trước đây về vi phạm bản quyền số Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu liên quan về vi phạm bản quyền số Bối Phương Tác giả Khung lý thuyết Phát hiện chính cảnh pháp Peace - TPB Phần 201 - Các biến TPB có thể dự đoán hành vi vi và cộng - Lý thuyết ngăn mềm người phạm bản quyền số. sự chặn theo học - Mức độ phạt, khả năng bị phạt, chi phí (2003) MBA phần mềm ảnh hưởng đến thái độ đối với vi phạm bản quyền. Cronan - TPB Phần 280 sinh Kết nối các biến TPB, hành vi trước đây, và Al- - Lý thuyết về đạo mềm và viên trách nhiệm đạo đức ảnh hưởng đến ý Rafee đức dữ liệu định vi phạm bản quyền.

(2008) -Lý thuyết ngăn chặn media Liao và - TPB Phần 305 đối - Nhận thức về ảnh hưởng của rủi ro tác cộng sự - Bốn thành phần mềm tượng động đến ý định vi phạm bản quyền. (2010) nhận thức về rủi ro - Thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định sử dụng phần mềm trái phép. 8 Yoon - TPB Nội 270 sinh - Các biến TPB, nghĩa vụ đạo đức, sự (2011) - Lý thuyết về đạo dung số viên công bằng có thể dự đoán vi phạm bản đức quyền số. - Nhận thức lợi ích cá nhân, nhận thức rủi ro, thói quen ảnh hưởng đến thái độ của đáp viên đối với vi phạm bản quyền số.

Yoon - TPB Nội 317 sinh - So sánh hai mô hình. (2012) - Mô hình Hunt- dung số viên tại - Các biến TPB như thái độ và kiểm soát Vitell Hàn hành vi tác động mạnh đến ý định vi Quốc phạm bản quyền. Chuẩn chủ quan ít tác động đến ý định vi phạm. Wuland - TAM Nhạc số 150 sinh Kinh tế và công nghệ là những yếu tố có ari - Lý thuyết độ thoả viên ảnh hưởng đến vi phạm bản quyền số (2014) dụng kỳ vọng (Expected utility theory) Sang và - TBP Tải về 262 sinh - Vai trò của sự khác biệt văn hoá ảnh cộng sự - Một số lý thuyết về phần viên tại hưởng đến ý định vi phạm.

(2014) đạo đức mềm Mỹ và trái phép 270 sinh từ các viên tại kết nối Hàn trực tiếp Quốc (P2P) Hoàng - Thuyết nhận thức Phần 358 sinh - Tập quán xã hội, sự kích thích, ngăn và Hà xã hội (SCT) mềm số viên tại cản, thái độ và sự buông thả đạo đức tác (2014) Việt động đến ý định vi phạm bản quyền phần Nam mềm. Trong đó sự buông thả đạo đức có tác động mạnh mẽ nhất. Gomes - Kinh tế Phần - Tổng hợp các yếu tố văn hoá, kinh tế, và cộng - Văn hoá mềm pháp luật tác động đến vi phạm bản sự - Giáo dục quyền. (2015) - Công nghệ - Pháp luật Nguồn : Tổng hợp từ các tác giả 9 Trong các nghiên cứu trên, các tác giả đã sử dụng nhiều mô hình nghiên cứu và nhiều lý thuyết khác nhau trong nghiên cứu ý định hành vi vi phạm bản quyền.

Các lý thuyết ngăn chặn được sử dụng trong các nghiên cứu của Peace và cộng sự (2013), Cronan và Al-Rafee (2008) và Hoàng và Hà (2014). Một số lý thuyết về đạo đức cũng được đề cập trong các nghiên cứu của Yoon (2011) cũng như Hoàng và Hà (2014), bên cạnh đó là các yếu tố nhận thức về rủi ro cũng được đề cập (Liao và cộng sự, 2010). Nhóm mẫu khảo sát phần lớn là đối tượng sinh viên tại Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam. Nhận thấy, sự thiếu tích hợp giữa các góc nhìn của các nghiên cứu trên sẽ làm giảm ý nghĩa của nghiên cứu.

Hơn nữa, hầu hết các nghiên cứu đều chỉ dừng ở ý định hành vi, mà chưa xem xét đến hành vi vi phạm trực tiếp. Ngoài ra, đối tượng khảo sát phần lớn là sinh viên, những người có mức thu nhập thấp, nên chưa thấy được ý định của nhóm đã tự chủ về tài chính. Bên cạnh đó, tác giả nhận thấy Sự phát triển công nghệ, và Vai trò của pháp luật về SHTT chưa được xem xét một cách kỹ lưỡng trong các mô hình nghiên cứu trên. Đây cũng là những điểm sẽ được cải tiến trong nghiên cứu này.

Các khía cạnh tác động đến ý định vi phạm bản quyền số 2. Kinh tế, Nhận thức lợi ích về kinh tế và Thói quen Một trong những đo lường đang được áp dụng ở nhiều nghiên cứu vi phạm bản quyền phần mềm là Gross Domestic Product per capita (GDPpc). (Gopal và Sanders, 1998), (Marron và Steel, 2000) và (Goel và Nelson, 2009) chỉ ra rằng gia tăng GDP sẽ làm giảm vi phạm bản quyền phần mềm. Có rất nhiều yếu tố tác động vào việc vi phạm bản quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ