Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập và bài tập học phần môn Marketing Căn bản (Mã lớp học phần: 22D1MAR50300111) được biên soạn trong khuôn khổ chương trình đào tạo của Khoa Công nghệ Thông tin Kinh doanh, Trường Đại học UEH, dưới sự hướng dẫn của TSKH. Ngô Công Thành. Trong cấu trúc chương trình đào tạo khối ngành kinh tế và kinh doanh, Marketing Căn bản giữ vai trò là môn học cơ sở khối ngành, cung cấp nền tảng lý thuyết ban đầu về thị trường, hành vi khách hàng và các công cụ quản trị tiếp thị.

Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc giúp người học nắm vững hệ thống khái niệm cốt lõi (nhu cầu, mong muốn, trao đổi, giá trị khách hàng), hiểu rõ cấu trúc của mô hình Marketing-Mix truyền thống và hiện đại, đồng thời trang bị kiến thức thực tế về quy chuẩn kỹ thuật thương mại quốc tế như hệ thống mã số mã vạch, mã định danh doanh nghiệp, tiêu chuẩn tem nhãn và điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, tài liệu được tổ chức theo hệ thống bài tập trên nền tảng học tập trực tuyến (LMS) chia theo từng buổi học chuyên đề (từ Buổi 1 đến Buổi 5). Nội dung kết hợp giữa câu hỏi lý thuyết phân tích, bài tập định lượng tính toán mã số kiểm tra, so sánh đối chiếu khái niệm và nghiên cứu các tình huống thực tiễn tại thị trường Việt Nam cũng như quốc tế.

Điểm đặc sắc của tài liệu là việc mở rộng nội dung marketing ra ngoài phạm vi tiếp thị đơn thuần, lồng ghép kiến thức liên ngành về kinh tế vĩ mô, văn hóa giao tiếp quốc tế, hệ thống đo lường chuẩn mực và quy định quản lý thương mại toàn cầu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung tài liệu được phân bổ theo tiến trình bài học có tính liên kết chặt chẽ:

  • Chuyên đề 1 - Nhập môn Marketing và Marketing-Mix: Trình bày lịch sử hình thành thuật ngữ marketing từ khái niệm "market" (Mỹ thập niên 80); định nghĩa của Philip Kotler và G.; phân biệt Nhu cầu (Needs), Mong muốn (Wants) và Trao đổi (Exchange); 6 vai trò then chốt của marketing trong doanh nghiệp; hệ thống thuật ngữ chuyên ngành; mô hình 4P của E. McCarthy (Product, Price, Place, Promotion) và mô hình 8P áp dụng cho ngành hàng xa xỉ (Performance, Pedigree, Persona, Public Figures, Placement, PR, Pricing); cấu trúc mã vạch EAN-13, EAN-8 và thuật toán xác định số kiểm tra.
  • Chuyên đề 2 - Marketing Hiện đại và Môi trường Toàn cầu: Tiếp cận định nghĩa marketing C-C-D-C (Creating, Communicating, Delivering, Capturing) theo Philip Kotler (2008); đặc điểm của tiếp thị số trên các nền tảng trực tuyến; mô hình Marketing 4.0 và chuyển đổi sang 4C (Co-creation, Currency, Communal activation, Conversation); phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, GDP PPP, nợ công các quốc gia); tìm hiểu ý nghĩa quốc kỳ, các đơn vị tiền tệ chính (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, VND) và quy chuẩn văn hóa tôn giáo (tiêu chuẩn thực phẩm Halal/Haram).
  • Chuyên đề 3 & 4 - Tiêu chuẩn Kỹ thuật, Phân đoạn Thị trường và Chiến lược Sản phẩm: Nghiên cứu phong tục lễ nghi quốc tế; hệ thống 7 đơn vị đo lường quốc tế SI (m, kg, s, A, K, mol, cd); mã số tra cứu giá trên nông sản PLU (mã 3### chiếu xạ, 4### canh tác thông thường, 9### hữu cơ, 8### biến đổi gen); ký hiệu bao bì (PAO, Mobius Loop); hệ thống định danh phương tiện VIN (ISO 3779, 3780, 3833) và mã số doanh nghiệp toàn cầu D-U-N-S; xếp hạng các trung tâm tài chính quốc tế (GFCI); phân loại khách hàng theo độ tuổi (Gen X, Gen Y), thu nhập và tính cách (người kiểm soát - Controller, người đa cảm - Feeler); quy trình 5 bước xây dựng chiến lược sản phẩm.
  • Chuyên đề 5 - Chiến lược Giá, Phân phối, Truyền thông và Pháp lý Thương mại: Phân tích định nghĩa hàng hóa thiết yếu; các chiến lược giá điển hình (giá hớt váng, giá thâm nhập, giá neo, giá lẻ tâm lý); các điểm cập nhật của Incoterms 2020 (thay thế DAT bằng DPU, sửa đổi FCA, nâng mức bảo hiểm CIP lên mức A); phân loại các hình thức bán lẻ tại TP.HCM và phân biệt Siêu thị với Đại siêu thị (Hypermarket); hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp 1–3 cấp, đa cấp); phân biệt Quảng cáo và PR dựa trên 10 tiêu chí tác nghiệp; lịch sử các đại lý quảng cáo quốc tế (Ogilvy & Mather, BBDO).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các khung lý thuyết quản trị kinh điển của Philip Kotler và E. McCarthy, giải thích cơ chế trao đổi giá trị hai chiều giữa doanh nghiệp và thị trường. Tài liệu hệ thống hóa sự tiến hóa của lý thuyết tiếp thị từ góc nhìn sản phẩm (4P) sang góc nhìn trải nghiệm và thương hiệu cao cấp (8P), đồng thời cập nhật lý thuyết Marketing 4.0 với sự chuyển dịch quyền lực định vị từ phía nhà sản xuất sang cộng đồng người tiêu dùng (mô hình 4C). Ngoài ra, tài liệu xây dựng kiến thức chuẩn hóa về thương mại quốc tế thông qua các bộ quy tắc ICC (Incoterms 2020) và tổ chức mã số mã vạch quốc tế GS1.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và tính toán: Thực hiện quy trình thuật toán Modulo 10 để tính toán và kiểm tra chữ số kiểm tra (Check digit) của mã vạch chuẩn EAN-13 và EAN-8; nhận biết xuất xứ quốc gia qua tiền tố mã số GS1 (như 893 của Việt Nam, 880 của Hàn Quốc, 300-379 của Pháp); tra cứu và phân loại tiêu chuẩn nông sản qua mã PLU.
  • Kỹ năng phân tích thị trường: Phân tích hành vi tiêu dùng dựa trên nhóm tính cách và độ tuổi; phân đoạn thị trường dựa trên cơ cấu thu nhập; đánh giá tác động của các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, tỷ lệ nợ công) đến sức mua.
  • Kỹ năng hoạch định chiến lược: Xây dựng quy trình phát triển sản phẩm qua 5 bước; lựa chọn chiến lược định giá thích ứng cho từng vòng đời sản phẩm (như trường hợp điện thoại thông minh và nước giải khát); thiết lập hệ thống phân phối đa tầng và phân định công cụ truyền thông giữa Quảng cáo và Quan hệ công chúng (PR).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu được thiết kế phục vụ mô hình giảng dạy kết hợp (Blended Learning) thông qua hệ thống quản lý học tập LMS. Phương pháp tiếp cận chủ đạo là học tập dựa trên vấn đề (Problem-based Learning) và tự học có định hướng. Mỗi buổi học bao gồm một danh mục câu hỏi truy vấn buộc người học phải kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu lý thuyết, tra cứu dữ liệu thực tế và giải quyết bài tập tình huống cụ thể.

       MÔ HÌNH HỌC TẬP QUA HỆ THỐNG LMS
       
   [Câu hỏi định hướng trên hệ thống LMS]
   [Tra cứu lý thuyết & Dữ liệu vĩ mô/GS1]
   [Thực hành tính toán mã vạch & Phân tích 4P]
   [Nghiên cứu Case Study: Vinamilk, Coca-Cola]
   [Tổng hợp báo cáo & Đánh giá định kỳ]

Tài liệu tích hợp nhiều nghiên cứu tình huống thực tiễn đa dạng:

  1. Chiến lược Marketing-Mix của Coca-Cola: Phân tích danh mục hơn 3.500 sản phẩm, mạng lưới phân phối nhượng quyền toàn cầu và chiến lược định giá cạnh tranh với Pepsi.
  2. Chiến lược phân phối và xúc tiến của Vinamilk: Mô hình mở rộng kênh phân phối nội địa với 125.000 điểm bán lẻ, đầu tư 7.000 thiết bị bảo quản lạnh và hơn 300 xe tải chuyên dụng, cùng chiến lược phát triển thương hiệu phụ VFresh.
  3. Chiến dịch truyền thông của Điện máy Xanh: Phân tích tác động lan tỏa của video quảng cáo dạng viral trên truyền thông số Việt Nam.
  4. Thực tiễn định giá: So sánh chiến lược giá hớt váng của Apple với các dòng điện thoại iPhone và chiến lược giá thâm nhập của URC với sản phẩm trà xanh C2.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm kiểm tra mức độ chính xác của các bài tập tính toán mã vạch, khả năng phân biệt các khái niệm thương mại (như siêu thị và đại siêu thị, PR và quảng cáo), cùng kỹ năng tổng hợp và trình bày các bước lập kế hoạch sản phẩm. Đối với việc tự học, sinh viên cần chủ động tra cứu các văn bản quy chuẩn như bảng mã GS1 thế giới, Incoterms 2020 của ICC và các chỉ số xếp hạng tài chính GFCI.


Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện tính cập nhật và tính ứng dụng thực tế thông qua các nội dung:

  • Cập nhật quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020: Phân tích chi tiết quy tắc DPU (Delivered at Place Unloaded) thay thế cho quy tắc DAT (Delivered at Terminal); bổ sung điều khoản cấp vận đơn On-board cho quy tắc FCA phục vụ thanh toán L/C; nâng yêu cầu bảo hiểm bắt buộc trong quy tắc CIP lên mức loại A; bổ sung quy định về phương tiện tự vận tải và nghĩa vụ bảo mật thông tin hợp đồng.
  • Tích hợp xu hướng Marketing 4.0 và Kinh tế số: Trình bày sự tương tác đa kênh online-offline, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ thông tin trong quản trị quan hệ khách hàng; phân tích hiện tượng tiếp thị liên kết đa nền tảng (Google remarketing trên mạng xã hội Facebook).
  • Tính liên ngành và mở rộng dữ liệu: Cung cấp số liệu thống kê kinh tế thực tế về GDP danh nghĩa, GDP PPP và tỷ lệ nợ công của các quốc gia (như Nhật Bản 237,6%, Hy Lạp 181,8%); tích hợp kiến thức đo lường vật lý quốc tế (chuẩn SI ban hành từ CGPM); cung cấp bảng chỉ số xếp hạng trung tâm tài chính toàn cầu (GFCI) từ New York (792), London (800) đến Singapore (755).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học ngành Công nghệ Thông tin Kinh doanh, Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế và Kinh tế đối ngoại (cụ thể áp dụng cho sinh viên Khóa 46 tại UEH).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở như Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô và có kỹ năng tin học văn phòng cơ bản để xử lý bảng biểu và tra cứu số liệu trực tuyến.
  • Giảng viên và chuyên gia giảng dạy: Sử dụng tài liệu làm khung đề cương thảo luận, ngân hàng bài tập trên LMS, định hướng chủ đề thuyết trình nhóm và xây dựng đề thi đánh giá học phần.
  • Người tự học và cán bộ chuyên trách: Là tài liệu tham khảo cho nhân sự làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, quản lý kho vận (tra cứu quy chuẩn mã vạch EAN, bao bì hàng hóa, Incoterms) và nhân viên truyền thông tiếp thị (nắm bắt cấu trúc lập chiến lược sản phẩm và phân định kênh PR/Quảng cáo).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế - kinh doanh đang học môn Marketing căn bản, đồng thời phù hợp với những người cần hệ thống hóa các quy chuẩn kỹ thuật thương mại, mã số mã vạch và phương thức phân phối hàng hóa.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức kinh tế học đại cương để hiểu các khái niệm cung - cầu, giá cân bằng, chi phí cố định, chi phí biến đổi, cùng khả năng tính toán số học cơ bản để thực hiện các bài tập kiểm tra mã số mã vạch.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Điểm khác biệt nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết marketing căn bản với các kiến thức thực hành thương mại quốc tế mang tính liên ngành, bao gồm mã vạch GS1, chuẩn mã tem trái cây PLU, tiêu chuẩn xe VIN theo ISO, mã định danh doanh nghiệp D-U-N-S và quy tắc Incoterms 2020.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bám sát hệ thống câu hỏi của từng buổi học, hoàn thành các phép tính số kiểm tra EAN-13 trên mẫu sản phẩm thực tế, đối chiếu lý thuyết giá và phân phối với các case study điển hình như Vinamilk và Coca-Cola được trình bày trong bài.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu tích hợp sẵn bảng tra cứu tiền tố mã vạch quốc gia GS1, bảng phân loại mã nông sản PLU, danh mục chỉ số trung tâm tài chính GFCI và các điều khoản so sánh giữa Incoterms 2010 và Incoterms 2020.


Kết luận

Tài liệu học phần Marketing Căn bản của Khoa Công nghệ Thông tin Kinh doanh - Trường Đại học UEH cung cấp một khung kiến thức có hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết tiếp thị kinh điển của Philip Kotler, mô hình Marketing-Mix mở rộng và các quy chuẩn nghiệp vụ thương mại toàn cầu. Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là tiếp cận từ bản chất nhu cầu và hành vi khách hàng, thực hành các công cụ Marketing-Mix (4P/8P/4C), và áp dụng vào các tiêu chuẩn quản lý mã số hàng hóa, định giá thực tiễn cùng pháp lý giao nhận quốc tế Incoterms 2020.