Thiết Kế Xưởng Bảo Dưỡng Sửa Chữa Ô Tô Du Lịch Quy Mô 300 Xe/Năm - Bùi Trần Tuấn Huy

Xưởng sửa chữa ô tô du lịch chuyên nghiệp: Thiết kế tối ưu giúp tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí. Tư vấn, thi công xưởng sửa chữa ô tô du lịch.

Trường đại học

Trường Đại học Bình Dương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế xưởng ô tô du lịch chuyên nghiệp

Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu về dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa ngày càng tăng cao. Để đáp ứng thị trường, việc thiết kế xưởng sửa chữa ô tô du lịch một cách khoa học và tối ưu là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Một xưởng dịch vụ được thiết kế bài bản không chỉ đảm bảo chất lượng công việc, nâng cao hiệu suất lao động mà còn tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, thu hút khách hàng. Theo nghiên cứu trong khóa luận "Thiết kế xưởng bảo dưỡng, sửa chữa ô tô du lịch quy mô 300 xe/năm", nhiều garage hiện hữu được xây dựng từ lâu, thiếu thốn trang thiết bị chẩn đoán hiện đại và môi trường làm việc chưa đảm bảo an toàn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào một bản thiết kế toàn diện ngay từ đầu. Một thiết kế tối ưu cần cân bằng giữa các yếu tố: công năng sử dụng, quy trình vận hành, an toàn lao động và chi phí đầu tư. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế xưởng ô tô hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa không gian, rút ngắn thời gian sửa chữa và mang lại sự hài lòng cao nhất cho khách hàng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tư vấn thiết kế garage ô tô

Việc tìm đến các đơn vị tư vấn thiết kế garage ô tô chuyên nghiệp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Một bản thiết kế tốt không chỉ là một sơ đồ mặt bằng, mà là một giải pháp tổng thể giải quyết các vấn đề về luồng công việc, bố trí thiết bị, hệ thống điện, nước, khí nén và PCCC. Thiết kế tối ưu giúp tận dụng tối đa diện tích, giảm thiểu di chuyển không cần thiết của kỹ thuật viên, từ đó tăng năng suất lao động. Hơn nữa, một garage được thiết kế chuyên nghiệp sẽ dễ dàng tạo dựng niềm tin với khách hàng, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc và cam kết về chất lượng dịch vụ. Quá trình này giúp chủ đầu tư dự toán chính xác chi phí xây dựng garage ô tô, tránh các phát sinh không đáng có trong quá trình thi công.

1.2. Các mô hình xưởng sửa chữa ô tô phổ biến hiện nay

Thị trường hiện nay có nhiều mô hình xưởng dịch vụ, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy các mô hình chính bao gồm: Trạm dịch vụ bảo hành của hãng, garage sửa chữa tổng hợp quy mô lớn, garage nhỏ và các trung tâm chuyên môn hóa (đồng sơn, điện lạnh, nội thất). Trạm dịch vụ của hãng có lợi thế về tính chuyên nghiệp và phụ tùng chính hãng nhưng chi phí cao. Các garage tổng hợp lớn có khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu sửa chữa từ nhỏ đến lớn. Trong khi đó, các garage nhỏ lại linh hoạt, vốn đầu tư thấp và dễ dàng tiếp cận khách hàng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô vốn, đối tượng khách hàng mục tiêu và kinh nghiệm mở xưởng sửa chữa ô tô của chủ đầu tư.

II. Thách thức khi thiết kế xưởng sửa chữa ô tô du lịch

Quá trình setup garage ô tô chuyên nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ việc tối ưu hóa mặt bằng và kiểm soát chi phí đầu tư. Việc lựa chọn một địa điểm phù hợp, đủ rộng để phân chia các khu vực chức năng mà vẫn đảm bảo chi phí thuê hoặc mua hợp lý là bài toán nan giải. Thêm vào đó, việc tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt về xây dựng, môi trường và an toàn là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh, môi trường làm việc thiếu an toàn là một trong những tồn tại của các garage cũ. Do đó, một thiết kế hiện đại phải tích hợp đầy đủ các giải pháp về an toàn lao động trong garage và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho xưởng. Việc này không chỉ bảo vệ con người và tài sản mà còn là tiêu chí quan trọng để được cấp phép hoạt động. Ngoài ra, việc lựa chọn và đầu tư hệ thống trang thiết bị phù hợp với quy mô và định hướng dịch vụ cũng là một thách thức, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả và chi phí.

2.1. Yêu cầu mặt bằng và chi phí xây dựng garage ô tô

Việc lựa chọn mặt bằng là yếu tố tiên quyết. Một mặt bằng lý tưởng cần có diện tích đủ lớn, giao thông thuận tiện và nằm trong khu vực được phép xây dựng xưởng dịch vụ. Theo tài liệu "Thiết kế xưởng bảo dưỡng, sửa chữa ô tô", các nguyên tắc lựa chọn mặt bằng cần được xem xét kỹ lưỡng. Tổng chi phí xây dựng garage ô tô bao gồm nhiều hạng mục: chi phí đất đai, xây dựng nhà xưởng, đầu tư thiết bị, chi phí pháp lý và vốn lưu động. Việc lập một kế hoạch tài chính chi tiết, dựa trên một bản vẽ thiết kế xưởng sửa chữa ô tô cụ thể, sẽ giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách hiệu quả và tránh rủi ro tài chính.

2.2. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn lao động và PCCC cho xưởng

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Một xưởng sửa chữa ô tô tiềm ẩn nhiều nguy cơ cháy nổ từ xăng dầu, hóa chất, tia lửa điện. Do đó, việc thiết kế và thi công xưởng dịch vụ ô tô phải tuyệt đối tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế xưởng ô tô về an toàn lao động trong garage và PCCC. Hệ thống PCCC phải được thiết kế và thẩm duyệt bởi cơ quan chức năng, bao gồm bình chữa cháy, hệ thống báo cháy tự động, và họng nước chữa cháy. Ngoài ra, cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân, thiết kế lối thoát hiểm, và có quy trình xử lý sự cố rõ ràng. Vấn đề vệ sinh công nghiệp, đặc biệt là xử lý chất thải nguy hại và khí thải, cũng cần được chú trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động.

III. Bí quyết bố trí mặt bằng garage ô tô khoa học hiệu quả

Việc bố trí mặt bằng garage ô tô một cách logic và khoa học là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao năng suất. Một mặt bằng được quy hoạch tốt sẽ đảm bảo luồng di chuyển của xe ra vào thuận tiện, không bị chồng chéo, đồng thời giảm thiểu quãng đường di chuyển của kỹ thuật viên giữa các khu vực. Nguyên tắc cốt lõi là sắp xếp các khu vực chức năng theo một chu trình dịch vụ khép kín: từ khu vực tiếp nhận, chẩn đoán, sửa chữa chung, sửa chữa nặng, đồng sơn, đến khu vực rửa xe và giao xe. Theo Khóa luận tốt nghiệp của trường Đại học Bình Dương, việc bố trí phòng dịch vụ, phòng phụ tùng và các khu vực sửa chữa cần tuân theo những nguyên tắc nhất định để đảm bảo hiệu quả vận hành. Sử dụng một bản vẽ thiết kế xưởng sửa chữa ô tô chi tiết sẽ giúp hình dung rõ ràng không gian, vị trí đặt các thiết bị cầu nâng ô tô và máy móc khác, đảm bảo khoảng cách an toàn và không gian thao tác thoải mái cho nhân viên.

3.1. Phân chia các khu vực chức năng trong xưởng tối ưu

Một xưởng sửa chữa chuyên nghiệp cần được phân chia thành các khu vực chức năng trong xưởng một cách rõ ràng. Các khu vực chính bao gồm: khu vực văn phòng và tiếp khách, khu vực chờ cho khách hàng, kho phụ tùng, khu vực sửa chữa chung (bảo dưỡng nhanh, thay dầu), khu vực sửa chữa máy-gầm (sửa chữa nặng), khu vực đồng sơn, khu vực rửa và làm đẹp xe, và khu vực để xe chờ sửa và sau sửa chữa. Mỗi khu vực cần được thiết kế với diện tích và trang thiết bị phù hợp với công năng, đảm bảo sự liên kết hợp lý với các khu vực khác để tạo thành một dây chuyền sửa chữa nhanh và hiệu quả.

3.2. Nguyên tắc lựa chọn mặt bằng và thi công xưởng dịch vụ

Quá trình thi công xưởng dịch vụ ô tô cần bắt đầu từ việc lựa chọn mặt bằng phù hợp. Các yếu tố cần cân nhắc bao gồm vị trí địa lý, diện tích, mặt tiền, và sự phù hợp với quy hoạch của địa phương. Sau khi có mặt bằng, việc thi công cần bám sát bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt. Nền nhà xưởng phải được xử lý để chịu tải trọng cao, chống trơn trượt và kháng hóa chất. Hệ thống chiếu sáng, thông gió, cấp thoát nước và khí nén cần được lắp đặt một cách khoa học và an toàn. Việc giám sát chặt chẽ quá trình thi công sẽ đảm bảo chất lượng công trình và tiến độ dự án.

IV. Cách setup garage ô tô chuyên nghiệp với thiết bị hiện đại

Để thực hiện setup garage ô tô chuyên nghiệp, việc đầu tư vào hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại là không thể thiếu. Trang thiết bị không chỉ là công cụ lao động mà còn là yếu tố thể hiện năng lực và sự chuyên nghiệp của xưởng dịch vụ. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên quy mô xưởng, các dịch vụ cung cấp và ngân sách đầu tư. Danh mục thiết bị cơ bản bao gồm thiết bị chẩn đoán, thiết bị nâng hạ, dụng cụ cầm tay, máy móc phục vụ sửa chữa chuyên sâu và thiết bị cho khu vực đồng sơn. Theo nghiên cứu, "chất lượng công việc chẩn đoán phụ thuộc vào kết quả xác định trạng thái kỹ thuật của các tổng thành của xe, không yêu cầu tháo rời". Điều này nhấn mạnh vai trò của các máy chẩn đoán hiện đại trong việc xác định chính xác hư hỏng, rút ngắn thời gian sửa chữa và tăng sự tin cậy. Việc đầu tư đúng đắn vào thiết bị sẽ là nền tảng cho một quy trình vận hành xưởng dịch vụ hiệu quả và chất lượng.

4.1. Lựa chọn thiết bị cầu nâng ô tô và dụng cụ chẩn đoán

Cầu nâng là thiết bị xương sống của một garage. Có nhiều loại thiết bị cầu nâng ô tô như cầu nâng 1 trụ, 2 trụ, 4 trụ và cầu nâng cắt kéo. Lựa chọn loại cầu nâng nào phụ thuộc vào dịch vụ chính của xưởng (sửa chữa chung, làm lốp, hay cân chỉnh góc lái). Bên cạnh đó, máy chẩn đoán đa năng (scanner) là công cụ không thể thiếu đối với các dòng xe hiện đại, giúp đọc lỗi, xem dữ liệu trực tiếp và kích hoạt các bộ phận. Đầu tư vào các thiết bị chẩn đoán chính xác là một trong những kinh nghiệm mở xưởng sửa chữa ô tô quan trọng nhất để xử lý các pan bệnh phức tạp.

4.2. Xây dựng dây chuyền sửa chữa nhanh và hiệu quả

Một dây chuyền sửa chữa nhanh (Quick Service) được thiết kế để thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ như thay nhớt, thay lọc, kiểm tra phanh... trong thời gian ngắn nhất. Để xây dựng dây chuyền này, cần bố trí các khoang sửa chữa riêng biệt, trang bị đầy đủ dụng cụ chuyên dụng và có quy trình làm việc được tiêu chuẩn hóa. Việc này không chỉ tăng số lượng xe phục vụ mỗi ngày mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường dịch vụ sửa chữa ô tô.

4.3. Thiết kế hệ thống xử lý khí thải phòng sơn đạt chuẩn

Phòng sơn là khu vực có yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao nhất. Một phòng sơn đạt chuẩn không chỉ đảm bảo chất lượng bề mặt sơn mà còn phải bảo vệ sức khỏe của thợ sơn và môi trường. Yếu tố cốt lõi là hệ thống xử lý khí thải phòng sơn. Hệ thống này bao gồm các bộ lọc bụi sơn và lọc than hoạt tính để hấp thụ dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs) trước khi thải ra ngoài. Thiết kế hệ thống hút và cấp khí phải đảm bảo luồng không khí lưu thông tối ưu, tránh tạo vùng xoáy và ô nhiễm ngược trở lại xưởng.

V. Phân tích thiết kế xưởng ô tô quy mô 300 xe năm

Dựa trên đề tài nghiên cứu "Thiết kế xưởng bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô du lịch quy mô 300 xe/năm", việc phân tích một mô hình cụ thể cung cấp cái nhìn thực tiễn và số liệu tham khảo giá trị. Với quy mô này, xưởng được thiết kế để thực hiện từ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ đến sửa chữa lớn. Việc tính toán số lượng thiết bị, nhân sự và bố trí mặt bằng garage ô tô đều dựa trên công suất mục tiêu. Ví dụ, việc xác định số lượng cầu nâng, máy chẩn đoán, hay diện tích phòng sơn đều được tính toán một cách khoa học thay vì ước lượng cảm tính. Nghiên cứu cũng đề xuất một quy trình vận hành xưởng dịch vụ chi tiết, từ khâu tiếp nhận xe, lập báo giá, tiến hành sửa chữa, kiểm tra chất lượng (KCS) đến khâu giao xe và chăm sóc sau dịch vụ. Áp dụng các phương pháp tính toán và kinh nghiệm từ các nghiên cứu học thuật như thế này giúp việc thiết kế xưởng sửa chữa ô tô du lịch trở nên khả thi và giảm thiểu rủi ro trong đầu tư và vận hành.

5.1. Tính toán số lượng máy móc thiết bị cho xưởng dịch vụ

Tài liệu gốc đã sử dụng phương pháp phân tích thống kê để lựa chọn và tính toán số lượng thiết bị cần thiết. Thay vì đầu tư dàn trải, phương pháp này tập trung vào các thiết bị cốt lõi, đảm bảo phục vụ tốt nhu cầu sửa chữa theo công suất mục tiêu là 300 xe/năm. Danh mục thiết bị được liệt kê chi tiết, từ "Máy chẩn đoán Thinking tool Master" đến "Bệ thử phanh Carleo CL3BR", kèm theo số lượng và đơn giá tham khảo. Cách tiếp cận này giúp chủ đầu tư có một bảng dự toán chi tiết, làm cơ sở để huy động vốn và ra quyết định mua sắm, đảm bảo việc đầu tư hiệu quả và tránh lãng phí.

5.2. Xây dựng quy trình vận hành xưởng dịch vụ tối ưu

Một quy trình vận hành xưởng dịch vụ rõ ràng là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động. Chương 4 của tài liệu đã phác thảo các bước dịch vụ tiêu chuẩn trong garage, bao gồm: tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra và chẩn đoán, báo giá, thực hiện sửa chữa, kiểm tra cuối cùng và giao xe. Bên cạnh đó, việc quản lý nhân sự, phân công công việc và xây dựng chế độ cho công nhân cũng được đề cập. Việc chuẩn hóa quy trình giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều, giảm thiểu sai sót và nâng cao tính chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG YÊU CẦU CHUNG KHI THAY THẾ, SỬA CHỮA Ô TÔ DU LỊCH 1. Giới thiệu chung về ô tô và cấu tạo chung của ô tô 1. Giới thiệu chung Ô tô là phương tiện vận tải đường bộ rất cơ động và mang lại hiệu quả cao. Ngoài việc vận chuyển hàng hoá nó còn là phương tiện vận chuyển người an toàn và cơ động.

Hiện nay có rất nhiều loại ô tô đang sử dụng trên thị trường, có thể phân ra thành ô tô chuyên dùng, ô tô tải, ô tô khách, ô tô con ( xe du lịch). Trong xe chuyên dùng lại có thể chia thành: Xe chữa cháy, xe cẩu, xe cứu thương, xe chở rác, xe đua. Trong xe tải có thể chia thành: Xe đơn, xe kéo móc, xe đầu kéo. Hoặc chia theo tải trọng: Xe tải trọng cực nhỏ < 0,5 tấn; tải trọng nhỏ 0,5- 2,0 tấn; tải trọng vừa từ 2,0- 5,0 tấn; tải trọng lớn 5,0-15 tấn và xe có tải trọng cực lớn > 15 tấn.

Hoặc chia: xe bệ gổ, xe tự đổ, xe ướp lạnh, xe container, xe xitéc, xe chở cấu kiện xây dựng. Trong xe khách có thể chia ra: xe đơn, xe kéo móc, xe 2 tầng, xe nửa móc. hoặc chia: xe có chiều dài cực ngắn< 5m, xe có chiều dài ngắn 6,0-7,5m; chiều dài vừa 8,0- 9,5m; chiều dài lớn 10-12m; chiều dài cực dài >16m. Hoặc chia xe chạy trong thành phố, xe chạy liên tỉnh, xe đưa rước.

Hoặc chia theo số ghế khách ngồi có các loại xe 52 ghế, xe 48 ghế, xe 46 ghế, xe 32 ghế, xe 24 ghế, xe 16 ghế, xe 12 ghế, xe 6 ghế. Trong xe con lại có thể chia thành: Xe 2 cửa, xe 4 cửa, xe 5 cửa, xe 2 chỗ, xe 4 chỗ, xe 6 chỗ, xe 7 chỗ. Hoặc có thể chia theo thể tích công tác của động cơ: Xe cở nhỏ 1,2 L , xe nhỏ 1,2-1,8 L , xe vừa 1,8-3,5 L. Hoặc chia: xe tư , xe công, xe công vụ.Vì xe con là loại sang trọng, đắt tiền, thiết kế nhỏ gọn, đẹp mắt và rất thuận tiện cho hộ gia đìng sử dụng nên gọi là xe du lịch.

Chúng chủ yếu dùng để chở người với số ghế từ 2 chỗ đến 7 chỗ. Cấu tạo chung của ô tô Theo quan điểm động học có thể chia ô tô thành các phần sau: 10 + Động cơ (ĐC): Nguồn năng lượng cơ học, phần lớn sử dụng động cơ đốt trong, động cơ điện kèm theo nguồn điện, ít dùng động cơ hơi nước. Ngày nay một số ô tô còn sử dụng năng lượng mặt trời và gas. + Thân vỏ (TV): là phân công tác hửu ích của ô tô, dùng chở khách và hàng hoá.

Đối với xe tải là buồng lái và thùng xe, đối với xe khách và xe con là chỗ của người lái và khách hàng. + Gầm bệ (GB): Bao gồm: Hệ thống truyền lực: có các cơ cấu và tổng thành làm nhiệm vụ truyền momen xoắn từ động cơ đến bánh xe chủ động, thay đổi giá trị và chiều xoay của mô men xoắn tuỳ theo trạng thái chuyển động của ô tô. Hệ thống truyền lực bao gồm: li hợp, hộp số, hộp phân phối, truyền lực các đăng, truyền lực chính, vi sai, nửa trục. Bộ phận vận hành: là nơi lắp đặt tất cả các tổng thành của ô tô và đưa xe chuyển động trên đường, gồm: khung xe, dầm cầu, hệ thống đàn hồi (còn gọi là hệ thống treo).

Các hệ thống điều khiển phương hướng chuyển động của ô tô, điều khiển sự dừng khẩn cấp hoặc làm chậm dần tốc độ: Hệ thống lái, hệ thống phanh. Sơ đồ cấu tạo ô tô 1- Động cơ; 2- Bánh trước; 3- Lò xo ( nhíp); 4- Li hợp; 5- Hộp số; 6- Trục truyền động trung tâm; 7- Truyền động các đăng; 8- Bánh xe chủ động sau; 9- Cầu sau; 10- Bộ vi sai; 11- Khung gầm xe; 12- Thùng xe; 13- Buồng lái; 14- Tay lái; 15- Vỏ xe. Những yêu cầu chung của ô tô 1. Yêu cầu về thiết kế chế tạo - Xe phải mang tính hiện đại, kích thước nhỏ gọn, bố trí hợp lý, phù hợp với điều kiện đường, khí hậu.

- Vỏ xe phải đẹp, phù hợp với thẩm mỷ công nghiệp. - Vật liệu chế tạo các chi tiết phải có độ bền cao, độ chống mòn chống ghỉ cao nhằm nâng cao tính tin cậy và tuổi thọ của xe. Nên tăng vật liệu nhẹ để giảm tự trọng của xe. - Kết cấu các chi tiết phải có tính công nghệ cao, số nguyên công chế tạo ít.

Yêu cầu chung về sử dụng - Xe phải có tính năng động lực cao (tốc độ quay trung bình cao nhằm quay vòng nhanh, nâng cao năng suất vận chuyển) , thời gian gia tốc và quảng đường gia tốc ngắn, dễ khởi động. - Xe phải có tính an toàn cao, đặc biệt đối với hệ thống phanh và hệ thống lái. - Xe phải đảm bảo tính tiện nghi cho lái xe và hành khách, thao tác nhẹ nhàng dể dàng, đảm bảo tầm nhìn tốt. - Mức tiêu hao nhiên liệu, dầu mở bôi trơn, xăm lốp và các vật liệu chạy xe ít.

- Kích thước thùng xe phù hợp với tải trọng để nâng cao hệ số sử dụng tải trọng. - Kích thước và hình dạng xe phải đảm bảo cho công tác xếp dở hàng hoá được thuận tiện hơn và nhanh chóng. - Xe chạy phải êm, không ồn, giảm lượng độc hại khí thải. Những yêu cầu về bảo dưỡng sửa chữa Do giờ công bảo dưỡng và sửa chữa xe rất lớn so với chế tạo (với cả đời xe thời gian bảo dưỡng sửa chữa gấp từ 30-50 lần so với thời gian chế tạo), nên mọi chi phí cho đời xe từ khi chế tạo cho đến khi thanh lý 100% thì các phần chi phí được phân bổ như sau: - Chi phí thiết kế chế tạo : 1,4% - Bảo dưỡng ô tô : 45,4 % - Sửa chữa thường xuyên : 46 % - Sửa chữa lớn : 7,2 % 12 Muốn giảm khối lượng, công việc sửa chữa bảo dưỡng, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng, ô tô phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Số lượng các điểm bôi trơn phải ít để giảm giờ công bôi dầu mở, thay thế các điểm, bôi trơn vú mỡ bằng các điểm bôi trơn vĩnh cửu, vú mở bố trí thẳng hàng, cùng phía để thuận tiện khi bảo dưỡng.

- Giảm giờ công kiểm tra, siết chặt bằng cách sử dụng các bu lông ốc vít có tính tự hảm cao (spring washer, walve washer, thoother washer, castle mits, lock mits…) , dùng theo tiêu chuẩn và ít chủng loại để đở thay đổi dụng cụ đồ nghề. - Giảm giờ công điều chỉnh bằng cách thay đổi các khâu điều chỉnh bằng tay bằng điều chỉnh tự động hoặc dễ điều chỉnh. - Kết cấu khung xe phải đảm bảo cho việc tháo lắp dễ dàng, thuận tiện sửa chữa và thay thế phụ tùng. - Kết cấu và vật liệu của các chi tiết có độ hao mòn lớn phải đủ bền sau khi phục hồi sửa chữa, các mặt chuẩn (chuẩn công nghệ, chuẩn định vị) của chi tiết phải được bảo toàn, tạo điều kiện cho gia công cơ khí sửa chữa đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật.

Các loại ô tô du lịch dưới 7 chỗ ở nước ta Ô tô du lịch dưới 7 chỗ gồm có các kiểu là loại 5,4 chỗ và 2 chỗ. Loại 4 chỗ rất thông dụng còn loại 2 chỗ là xe thể thao hiện chưa có bán trên thị trường việt nam mà chỉ nhập khẩu nguyên chiếc nên số lượng rất hạn chế. Các loại xe bốn chỗ phổ biến ở Việt Nam chủ yếu thuộc các hãng xe như Toyota, Ford, Deawoo, Fiat, Mercedes-Benz, Honda, BMW, và một số xe nhập khẩu khác. Hiện nay, nước ta đã cho phép nhập khẩu xe ô tô củ trong đó ô tô du lịch đang được người dân trông chờ vì có giá rẻ hơn.

Tuy nhiên, các loại xe hơi củ này đều có đời từ năm 2000 về sau, nghĩa là đều thuộc thế hệ xe hiện đại. Theo các dòng xe của các hãng ô tô đang kinh doanh tại Việt Nam, ta có các loại xe ô tô du lịch dưới 7 chỗ như sau: Hãng TOYOTA với các kiểu xe: Toyota Camry, Toyota Corolla Altis, Toyota Vios, Toyota Raize. Hãng Ford với các kiểu xe: Ford Laser, Ford Mondeo, Ford Focus. 13 Hãng Deawoo với các kiểu xe: Matiz, Lacetti, Lanos, Magnus, Nubira.

Hãng Mercedes-Benz với các kiểu xe: C180K classic, C180K Elegance, C180K Sport, C240 Advangarde, C280 Advangarde, E200K Elegance,, E280 Elegance. Hãng MEKONG với một số kiểu xe: Fiat siena, Fiat Albea. Trên đây là các hãng xe nổi tiếng và chiếm số lượng xe ô tô du lịch dưới 7 chỗ chủ yếu ở nước ta. Các dòng xe của những hãng này đều thuộc dòng xe hiện đai, thời gian hoạt động tại việt nam không quá 10 năm nên hiện còn mới, ít hư hỏng nặng.

Ngoài các kiểu xe ô tô du lịch dưới 7 chỗ kể trên, có một số rất ít xe con khác đang hoạt động. Các loại xe này có thời gian sử dụng lâu hơn, thậm chí có xe được mang vào từ thời Pháp, mặc dù chúng là xe 4 chỗ nhưng do quá củ nên không còn được gọi là xe du lịch. Một số xe mới hơn nhưng thời gian sử dụng cũng đã trên 10 năm, đây là những chiếc xe nếu sửa chữa cho mới lại cần phải sửa chữa lớn. Số xe củ này cũng chỉ có một số lượng nhỏ và phân bố rải rác khắp các tỉnh thành.2 Các hãng xe tại Việt Nam 1.

Các trang thiết bị trong xe ô tô du lịch dưới 7 chỗ 1. Các bộ phận và thiết bị cơ bản Ô tô du lịch chủ yếu dùng động cơ xăng làm nguồn động lực để xe hoạt động. Cũng giống hầu hết các loại ô tô khác, các bộ phận cơ bản của ô tô du lịch chỉ nhỏ gọn và nhẹ hơn thôi. Các bộ phận cơ bản cửa ô tô du lịch gồm: - Máy và các hệ thống máy.

- Hệ thống truyền lực: Ly hợp, hộp số, hộp phân phối(đối với xe 2 cầu), truyền 14 lực các đăng, truyền lực chính, vi sai, nửa trục. - Hệ thống lái, hệ thống phanh. - Hệ thống điện, đèn, còi. - Khung xe, gầm xe, cửa xe.

Các bộ phận và thiết bị hiện đại Các ô tô du lịch ngày nay, không chỉ là những chiếc xe biết chạy mà còn là 1 công cụ đầy tiện nghi tạo cảm giác thoải mái và an toàn cho người đi trên xe. Các trang bị thông thường của một chiếc xe hiện đại gồm có: hệ thống điều hoà nhiệt độ, hệ thống lái trợ lực, hệ thống phanh điện tử, hệ thống phun xăng điện tử, dàn âm thanh, các túi khí an toàn, các tủ đá đựng thực phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ