Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thu Hiền (Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại, năm 2024) tập trung phân tích thực trạng, thời cơ và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng tre công nghiệp của Công ty Cổ phần (CTCP) BWG Mai Châu sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ xu hướng chuyển dịch thương mại quốc tế của Việt Nam khi tham gia các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP. Trong đó, EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/08/2020) mang lại những cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng cho ngành gỗ và lâm sản chế biến. Trước các rào cản môi trường ngày càng khắt khe đối với gỗ rừng tự nhiên, tre công nghiệp nổi lên như một nguồn nguyên liệu tái tạo, bền vững có khả năng thay thế gỗ cứng và vật liệu truyền thống trong xây dựng, nội thất và giao thông. Thị trường EU tiêu thụ khoảng 25% tổng nhu cầu đồ nội thất và nguyên liệu gỗ thế giới (tốc độ tăng trưởng 4,5%/năm). Theo dự báo của Bonafide Research, quy mô thị trường tre Châu Âu dự kiến tăng thêm hơn 2 tỷ USD giai đoạn 2024–2029. Dù vậy, thị phần tre công nghiệp của Việt Nam tại EU còn rất nhỏ: năm 2023, nhu cầu nhập khẩu nhóm HS 442191 của EU là 2,9 tỷ USD nhưng kim ngạch từ Việt Nam chỉ đạt 2,2 triệu USD (dưới 1%). CTCP BWG Mai Châu là đơn vị sở hữu nhà máy sản xuất tre công nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam, tuy nhiên hoạt động xuất khẩu sang EU của công ty vẫn gặp nhiều rào cản.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể thành 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, nhận diện cơ hội và thách thức của doanh nghiệp khi tham gia các hiệp định thương mại tự do.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội tại của CTCP BWG Mai Châu, từ đó làm rõ các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp đối mặt tại thị trường Châu Âu theo hiệp định EVFTA giai đoạn 2021–2023.
- Đánh giá triển vọng thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược cùng các kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội ngành hàng nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu tre công nghiệp sang EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp (ván ép tre, ván sàn tre, tấm lót đường...) sang thị trường Châu Âu của CTCP BWG Mai Châu dưới tác động của EVFTA.
- Phạm vi không gian: Thị trường Châu Âu và CTCP BWG Mai Châu (nhà máy tại Cụm Công nghiệp Chiềng Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp, số liệu kinh doanh nội bộ giai đoạn 2021–2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực thuộc mã HS 4421 (các sản phẩm khác bằng gỗ/tre) và HS 4418 (đồ mộc dùng trong xây dựng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng các học thuyết kinh tế thương mại quốc tế cổ điển và các mô hình quản trị chiến lược hiện đại:
- Lý thuyết chuyên môn hóa của Adam Smith (The Wealth of Nations, 1776) và Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo (Principles of Political Economy and Taxation), làm rõ vai trò của phân công lao động quốc tế và tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua ngoại thương.
- Khái niệm xuất khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và khái niệm Hiệp định thương mại tự do (FTA) truyền thống cũng như FTA thế hệ mới (tham chiếu nghiên cứu của ThS. Trần Thị Trang, 2018).
- Mô hình bốn yếu tố chịu tác động bởi toàn cầu hóa của Czinkota & Ronkainen (2011), phân tích biến chuyển về Chi phí (Cost), Thị trường (Market), Môi trường (Environment) và Cạnh tranh (Competition).
- Ma trận phân tích TOWS (Schall, 2011; Method finder, 2011) kết hợp 4 nhóm yếu tố nội bộ (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W) và ngoại vi (Cơ hội - O, Thách thức - T) để hình thành 4 nhóm chiến lược phối hợp: SO, ST, WO, WT.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm về EVFTA (Markus Stern, 2006; EuroCham, 2020; Trần Thị Thanh Tâm & Doan Thị Thanh Thủy, 2020; Phạm Việt Thắng, 2020; Tô Lê Nguyên Khoa, 2020; Vũ Thanh Hương & Nguyễn Thị Minh Phương, 2016; Nguyễn Tiến Hoàng, 2021) và các nghiên cứu kỹ thuật - thương mại về tre công nghiệp (Li Hai Tao, 2016 về Laminated Bamboo Lumber - LBL; John Marsh, 2007).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trademap, các báo cáo thị trường chuyên ngành (Bonafide Research), văn kiện Hiệp định EVFTA, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu của EU, cùng các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kinh doanh của CTCP BWG Mai Châu cung cấp.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính kết hợp phân tích so sánh chuỗi thời gian, tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu, ma trận SWOT/TOWS để đánh giá thực trạng và xây dựng luận cứ chiến lược.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu về đề tài nghiên cứu
Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc tìm kiếm vật liệu thay thế gỗ trong bối cảnh các cam kết bền vững toàn cầu gia tăng. Chương này tổng thuật 11 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của các FTA, cơ hội/thách thức của ngành dệt may, giày da, gỗ khi vào thị trường EU, và các nghiên cứu chuyên sâu về tính chất cơ lý của vật liệu tre ép (LBL, LVB). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào phân tích toàn diện tác động của EVFTA đối với mặt hàng tre công nghiệp tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương I xác lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do
Chương II hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xuất khẩu hàng hóa và vai trò của ngoại thương (thúc đẩy tăng trưởng, đa dạng hóa kinh tế, nâng cao năng lực công nghệ). Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa FTA truyền thống và FTA thế hệ mới, phân tích các cơ hội (mở cửa thị trường, hiệu quả kinh tế quy mô, chuyển giao công nghệ) và thách thức (áp lực cạnh tranh, rào cản phi thuế quan, rủi ro biến động kinh tế). Chương này trình bày chi tiết hai công cụ phân tích cốt lõi: Mô hình 4 yếu tố của Czinkota & Ronkainen và Ma trận TOWS làm khung phân tích cho chương sau.
Chương III: Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp sang thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA
Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp và thị trường mục tiêu:
- Giới thiệu CTCP BWG Mai Châu: Thành lập ngày 26/09/2014, sở hữu nhà máy diện tích 9 ha tại Cụm Công nghiệp Chiềng Châu (Mai Châu, Hòa Bình) với công suất thiết kế 120.000 m³/năm. Doanh nghiệp chuyển đổi từ sản xuất hàng tiêu dùng (giai đoạn 2014–2018 cung cấp cho IKEA, Lowe’s, Daewoo) sang chuyên môn hóa sản xuất phôi tre công nghiệp tiêu chuẩn hóa từ năm 2019 đến nay.
- Phân tích cam kết EVFTA: Lộ trình xóa bỏ thuế quan đối với sản phẩm gỗ/tre gồm 83% dòng thuế về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực (gỗ thanh từ 3–4% về 0%, đồ gỗ nhà bếp từ 2% về 0%), 17% còn lại (ván dăm, ván dán có thuế suất 7%) xóa bỏ sau 3–5 năm. Quy tắc xuất xứ yêu cầu chuyển đổi mã số hàng hóa cấp 4 số hoặc hàm lượng nguyên liệu không xuất xứ không vượt quá 70%.
- Thị trường tre công nghiệp EU: Năm 2021, EU nhập khẩu nhóm HS 4421 và HS 4418 đạt 14,7 tỷ USD (chiếm 54,8% toàn cầu). Nguồn cung nội khối chủ yếu đến từ Đức và Ba Lan (sử dụng tre ôn đới Moso). Việt Nam chỉ chiếm 0,5% thị phần tại EU với kim ngạch năm 2023 đạt 12.671 nghìn USD.
- Hệ thống quy định bắt buộc của EU: Quy chế Gỗ EU (EUTR/FLEGT VPA), Dấu hợp chuẩn CE và Tuyên bố tính năng (DoP) từ tháng 7/2013, Công ước CITES, Quy định kiểm soát hóa chất REACH (cấm asen, thủy ngân, creosote, CCA, CCB, CCF; hạn chế cadimi dưới 0,1%), Tiêu chuẩn kiểm dịch bao bì gỗ ISPM 15 (xử lý nhiệt HT 56°C tối thiểu 30 phút hoặc khử trùng MB). Bên cạnh đó là các tiêu chuẩn tự nguyện: chứng chỉ rừng FSC/PEFC, chứng nhận môi trường ISO 14001, nhãn sinh thái Eco-label và trách nhiệm xã hội CSR.
- Thực trạng xuất khẩu của BWG Mai Châu (2021–2023): Tổng kim ngạch xuất khẩu giảm từ hơn 35,8 tỷ VND (2021) xuống 28,45 tỷ VND (2022) và đạt 9,5 tỷ VND (2023) do suy thoái kinh tế và thu hẹp đơn hàng Bắc Mỹ. Cơ cấu thị trường gồm Canada (51,52%), Hoa Kỳ (22,76%) và EU (21,32%). Riêng thị trường EU, kim ngạch tăng từ 1,13 tỷ VND (chiếm 3,85% năm 2022) lên 2,1 tỷ VND (chiếm 22,08% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2023), trong đó 100% đơn hàng sang EU là tấm tre ép thanh.
- Nhận diện cơ hội và thách thức: Cơ hội mở rộng thị trường, phân tán rủi ro phụ thuộc Bắc Mỹ, hưởng ưu đãi thuế quan 0% và đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh; thách thức từ sự cạnh tranh của tre Moso Trung Quốc (bề mặt mịn, vân sáng, giá cạnh tranh), rào cản kỹ thuật khắt khe và chi phí vận chuyển cao.
Chương IV: Triển vọng và đưa ra giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và điểm mạnh khi xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp sang thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA
Chương IV dự báo nhu cầu thị trường và xây dựng các định hướng phát triển xuất khẩu phôi tre ép khối, ván decking ngoài trời. Tác giả vận dụng ma trận TOWS để đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Chiến lược SO: Sử dụng quy mô nhà máy hiện đại 120.000 m³/năm và nguồn tre luồng Tây Bắc có cơ tính chịu lực cao để đẩy mạnh sản phẩm tre ép khối, tấm lót đường sang các nước EU, tận dụng ưu đãi thuế quan 0%.
- Chiến lược ST: Hoàn thiện các tiêu chuẩn REACH, chứng chỉ FSC, CE marking để vượt qua rào cản phi thuế quan và định vị sản phẩm tre nhiệt đới bền vững cạnh tranh với tre Trung Quốc.
- Chiến lược WO: Chủ động xúc tiến thương mại, tìm kiếm khách hàng công nghiệp dài hạn tại EU nhằm khắc phục tình trạng đơn hàng nhỏ lẻ; cải tiến quy trình công nghệ nhằm giảm tỷ lệ hao hụt phôi tre ép thanh.
- Chiến lược WT: Kiểm soát chi phí vận hành, tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu tại Hòa Bình và Tây Bắc để giảm thiểu tác động của biến động cước vận tải biển.
- Kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội: Hỗ trợ hướng dẫn thực thi quy tắc xuất xứ EVFTA, xúc tiến thương mại quốc gia, quy hoạch vùng nguyên liệu luồng bền vững và cung cấp thông tin cảnh báo kỹ thuật EUTR.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu tre công nghiệp của CTCP BWG Mai Châu sang EU qua các bảng số liệu thực tế:
| Chỉ tiêu kinh doanh / xuất khẩu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu của BWG (VND) |
> 35,8 tỷ |
28,45 tỷ |
9,5 tỷ |
| Tỷ trọng tre ép khối trong xuất khẩu của BWG |
57,67% - 61,4% |
Tăng dần |
Chủ đạo (đơn hàng Canada 5,8 tỷ) |
| Kim ngạch xuất khẩu sang EU của BWG (VND) |
Không tách riêng |
1,13 tỷ |
2,10 tỷ |
| Tỷ trọng xuất khẩu sang EU trên tổng xuất khẩu |
— |
3,85% |
22,08% |
| Cơ cấu mặt hàng xuất sang EU của BWG |
— |
100% Tre ép thanh |
100% Tre ép thanh |
| Kim ngạch xuất khẩu tre công nghiệp VN sang EU (USD) |
112,6 triệu |
122,1 triệu |
72,7 triệu |
| Thị phần nguồn cung tre HS 4421 & 4418 của VN tại EU |
— |
— |
0,5% (12.671 nghìn USD) |
Các phát hiện và đóng góp chính của khóa luận:
- Phản ánh trung thực sự chuyển dịch thị trường của BWG Mai Châu: Mặc dù tổng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2021–2023 suy giảm 65,85% do tác động hậu COVID-19 và lạm phát toàn cầu, xuất khẩu sang thị trường EU lại ghi nhận sự tăng trưởng từ 1,13 tỷ VND lên 2,1 tỷ VND.
- Nhận diện đúng điểm nghẽn kỹ thuật: Hàng tre xuất sang EU của công ty 100% là tre ép thanh (dòng sản phẩm chịu hao phí nguyên liệu lớn và bị cạnh tranh gay gắt về giá bởi tre Moso Trung Quốc), trong khi dòng sản phẩm thế mạnh có biên lợi nhuận cao là tre ép khối (tấm lót đường, ván sàn chịu lực) chưa thâm nhập sâu vào EU.
- Xây dựng ma trận giải pháp TOWS bám sát thực tế sản xuất của nhà máy Mai Châu và các rào cản kỹ thuật đặc thù của thị trường EU (EUTR, REACH, CE marking, FSC).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2021–2023 – khoảng thời gian thị trường ngoại thương chịu biến động bất thường từ đại dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế, dẫn đến việc quy mô đơn hàng của doanh nghiệp chưa phản ánh hết tiềm năng tối đa. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào trường hợp điển hình của một doanh nghiệp (BWG Mai Châu) và hai phân nhóm mã HS (4421 và 4418), chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp chế biến tre khác trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát chuỗi cung ứng tre công nghiệp giai đoạn phục hồi sau năm 2023; nghiên cứu so sánh chi phí tuân thủ các quy định môi trường mới của EU (như Quy định chống phá rừng EUDR) giữa doanh nghiệp Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài về xuất khẩu sang thị trường EU theo các hiệp định FTA thế hệ mới; đặc biệt hữu ích về phương pháp tiếp cận mô hình TOWS gắn với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp sản xuất.
- Đối với doanh nghiệp ngành chế biến gỗ và tre: Cung cấp hệ thống hóa đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn môi trường bắt buộc (EUTR, REACH, CE mark, ISPM 15) và tiêu chuẩn tự nguyện (FSC, Eco-label, ISO 14001) khi xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô và năng lực sản xuất của Nhà máy CTCP BWG Mai Châu được thể hiện như thế nào trong văn bản?
Nhà máy của BWG Mai Châu được đầu tư cải tạo và xây dựng từ năm 2015 trên diện tích 9 ha tại Cụm Công nghiệp Chiềng Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình. Đây là nhà máy sản xuất tre công nghiệp có quy mô lớn với công suất thiết kế tối đa đạt 120.000 m³/năm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật Châu Âu.
2. Kim ngạch xuất khẩu sang EU của BWG Mai Châu thay đổi ra sao trong giai đoạn 2022–2023?
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU của công ty tăng từ 1,13 tỷ VND (năm 2022) lên 2,1 tỷ VND (năm 2023). Tỷ trọng thị trường EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty tăng từ 3,85% lên 22,08%. Trong giai đoạn này, 100% đơn hàng xuất sang EU của công ty là các sản phẩm tấm tre ép thanh.
3. Cam kết thuế quan của EVFTA đối với nhóm hàng gỗ và sản phẩm tre của Việt Nam quy định như thế nào?
Theo cam kết EVFTA, khoảng 83% số dòng thuế đối với sản phẩm gỗ được xóa bỏ về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực (gồm gỗ thanh có thuế suất cũ 3–4%, đồ gỗ dùng cho nhà bếp thuế suất cũ 2%). Khoảng 17% số dòng thuế còn lại (gồm ván dán, ván dăm, ván sợi trước đây chịu thuế 7%) được cắt giảm về 0% theo lộ trình từ 3 đến 5 năm.
4. Các quy định bắt buộc của EU về hóa chất và nguồn gốc gỗ tác động trực tiếp đến tre xuất khẩu gồm những gì?
Bao gồm: (1) Quy định EUTR/FLEGT yêu cầu truy xuất và kiểm soát nguồn gốc hợp pháp của gỗ/lâm sản; (2) Quy định REACH cấm sử dụng các chất bảo quản asen, thủy ngân, creosote, hợp chất đồng mạ crom (CCA, CCB, CCF) và giới hạn cadimi dưới 0,1%; (3) Tiêu chuẩn bao bì ISPM 15 xử lý nhiệt HT tối thiểu 56°C trong 30 phút hoặc khử trùng bằng Methyl Bromide.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Thị Thu Hiền đã phản ánh thực trạng xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp của CTCP BWG Mai Châu sang thị trường EU giai đoạn 2021–2023 trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Công trình chỉ rõ tiềm năng lớn từ ưu đãi thuế quan và xu hướng vật liệu xanh tại EU, đồng thời nhận diện các thách thức từ rào cản kỹ thuật phi thuế quan và áp lực cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc. Bằng việc vận dụng mô hình TOWS, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi nhằm giúp doanh nghiệp khai thác thế mạnh sản phẩm tre ép khối và thâm nhập bền vững vào thị trường Châu Âu.