Chương I: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương II: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do 8 Chương III: Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp sang thị trường Châu Âu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu Chương IV: Triển vọng và đưa ra giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức khi xuất khẩu sản phẩm tre công nghiệp sang thị trường Châu Âu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu. 9 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC KHI XUẤT KHẨU SẢN PHẨM TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO. Cơ sở luận về xuất khẩu 2.1 Khái niệm về xuất khẩu Trường phái kinh tế cổ điển của Anh khởi đầu như một phản ứng chống lại sự mâu thuẫn trong tư tưởng trọng thương. Adam Smith là người sáng lập trường phái này vào thế kỷ 18, trong tác phẩm nổi tiếng của ông: “The wealth of nations” (1776), Smith nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyên môn hóa như một nguồn tăng sản lượng và ông coi thương mại quốc tế như một ví dụ cụ thể về chuyên môn hóa: trong một thế giới nơi nguồn lực sản xuất khan hiếm và nhu cầu của con người không thể được thỏa mãn hoàn toàn, mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa vào việc sản xuất hàng hóa được trang bị đặc biệt tốt để sản xuất; nước này nên xuất khẩu một phần sản phẩm này, đổi lấy những hàng hóa khác mà nước này không thể sản xuất dễ dàng được.
Tuy nhiên, Smith đã không mở rộng những ý tưởng này lâu dài, nhưng một nhà kinh tế học cổ điển khác, David Ricardo , đã phát triển chúng thành nguyên tắc lợi thế so sánh. Đối với David Ricardo, học thuyết "lợi thế so sánh" - được đề cập trong tác phẩm “Principles of Political Economy and Taxation”, cho rằng mỗi quốc gia nên tập trung sản xuất những mặt hàng mà nó có lợi thế so sánh, tức là có khả năng sản xuất với chi phí thấp hơn so với quốc gia khác. Quốc gia này sau đó có thể xuất khẩu mặt hàng đó và trao đổi với quốc gia khác để có được những mặt hàng mà nó không sản xuất hiệu quả. Kết quả là cả hai quốc gia đều có lợi nhuận từ việc trao đổi hàng hoá.
Với phân công lao động xã hội và chuyên môn hoá sản xuất, quốc gia sẽ tăng cường khả năng sản xuất và có thể tạo ra một lượng hàng hoá đủ để đáp ứng cả nhu cầu trong nước lẫn xuất khẩu ra nước ngoài. Việc xuất khẩu hàng hoá trở thành một hoạt động quan trọng để tận dụng lợi thế so sánh và trao đổi với các quốc gia khác, tạo ra lợi nhuận và cải thiện tình hình kinh tế của cả hai bên. Theo điều 28, Luật thương mại Việt Nam năm 2005: Xuất khẩu là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. 10 Dưới góc độ kinh doanh, xuất khẩu là việc bán các hàng hóa và dịch vụ, một hình thức thâm nhập thị trường nước ngoài có thể ít rủi ro hơn và chi phí thấp hơn.
Dưới góc độ phi kinh doanh như quà tặng hoặc viện trợ không hoàn lại thì hoạt động xuất khẩu chỉ là việc lưu chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ qua biên giới quốc gia. Vai trò của xuất khẩu hàng hóa Xuất khẩu là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng quan hệ kinh tế đối ngoại, là một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vai trò của xuất khẩu đối với quá trình phát triển kinh tế được thể hiện trên những mặt sau: - Tăng trưởng kinh tế: Xuất khẩu có thể góp phần vào tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Bằng cách tiếp cận các thị trường quốc tế, việc xuất khẩu giúp mở rộng quy mô sản xuất, tận dụng nguồn lực và nâng cao năng suất.
Điều này tạo ra cơ hội để tăng sản lượng, tạo việc làm, thu hút đầu tư và tăng thu nhập quốc gia. - Đa dạng hoá: Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa nền kinh tế. Bằng cách tiếp cận thị trường quốc tế, các quốc gia có thể mở rộng phạm vi sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng khác nhau. Điều này giúp giảm rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số ngành công nghiệp hay thị trường nội địa duy nhất.
Đa dạng hóa xuất khẩu cũng giúp nâng cao sức cạnh tranh và tạo ra sự ổn định cho nền kinh tế. - Tăng cường quyền lực thương mại: Xuất khẩu có thể tăng cường quyền lực của một quốc gia trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế. Các quốc gia xuất khẩu mạnh có thể có ảnh hưởng lớn trong việc định hình các quy tắc thương mại, hình thành các liên minh kinh tế và tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế. - Chuyển đổi công nghệ và nâng cao chất lượng: Xuất khẩu có thể thúc đẩy chuyển đổi công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Để đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, các doanh nghiệp xuất khẩu thường phải cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao công nghệ và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này có thể lan tỏa lợi ích đến toàn bộ nền kinh tế và tạo động lực cho sự phát triển. - Tạo thu nhập và thị trường tiêu thụ: Xuất khẩu cung cấp nguồn thu nhập cho các doanh nghiệp và công dân trong quốc gia xuất khẩu. Nó cũng mở ra thị trường tiêu thụ mới cho sản phẩm và dịch vụ của quốc gia, tạo ra cơ hội kinh doanh và tăng doanh số bán hàng.
11 - Xuất khẩu tăng cường sự hợp tác giữa các nước, góp phần phát triển quan hệ đối ngoại với tất cả các nước trong khu vực và trên thế giới đồng thời cũng là cầu nối quan trọng hướng đến toàn cầu hoá, tạo thị trường chung và thống nhất trong thương mại. Khái quát chung về hiệp định thương mại tự do 2. Khái niệm hiệp định thương mại tự do (FTA) Luận văn thạc sĩ “Những tác động nổi bật của FTA thế hệ mới đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam” của ThS. Trần Thị Trang (2018) nêu rõ khái niệm truyền thống và hiện đại của thương mại tự do.
Trong đó, theo quan niệm truyền thống: FTA là chính sách ngoại thương không hạn chế, không có thuế quan hoặc trợ cấp đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu và không có hạn ngạch hoặc các hạn chế thương mại khác. Chính sách thương mại tự do có thể được áp dụng đơn phương hoặc song phương bằng cách tham gia khu vực thương mại tự do, là một nhóm các quốc gia không có bất kỳ thuế quan hoặc hạn chế thương mại nào khác giữa họ nhưng vẫn được tự do kiểm soát thương mại của mình với những nước không phải là thành viên trong khu vực. Tự do hóa thương mại đề cập đến việc nới lỏng các hạn chế trước đây của chính phủ, thường là trong các lĩnh vực chính sách xã hội hoặc kinh tế. Trong một số bối cảnh, quá trình hoặc khái niệm này thường, nhưng không phải lúc nào cũng được gọi là bãi bỏ quy định.
Lập luận chính cho tự do hóa thương mại là việc để nền kinh tế của đất nước tiếp xúc với cạnh tranh quốc tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Theo quan niệm hiện đại: các FTA hiện đại hay FTA thế hệ mới thường đi xa hơn phạm vi loại bỏ thuế quan, hàng rào phi thuế quan và bao gồm nhiều vấn đề rộng hơn cả cam kết trong khuôn khổ GATT/WTO cũng như một loạt vấn đề thương mại mới mà WTO chưa có quy định. Phạm vi cam kết của các FTA thế hệ mới còn bao gồm những lĩnh vực như thuận lợi hóa thương mại, sở hữu trí tuệ, hợp tác hải quan, mua sắm chính phủ, chính sách cạnh tranh, lao động, môi trường, thậm chí còn gắ n với những vấn đề như dân chủ hay chống khủng bố. Việc xem xét các khái niệm về FTA từ truyền thống đến hiện đại giúp rút ra hai nhận xét sau: 12 Thứ nhất, có những cách diễn giải khác nhau về FTA và cách diễn giải này thay đổi khi bối cảnh hội nhập toàn cầu thay đổi.
Trong luận văn này, FTA được hiểu theo cách hiện đại để phù hợp hơn với bối cảnh mới của thương mại quốc tế, theo đó FTA: (i) là một hiệp định nhằm loại bỏ hàng rào thương mại giữa các nước thành viên; (ii) bao phủ nhiều lĩnh hợp tác ngoài tự do hóa thương mại, tuy nhiên nội dung chính và nền tảng của vẫn là tự do hóa thương mại; (iii) tuy giúp xoá bỏ sự phân biệt đối xử giữa các nước thành viên, nhưng lại lại tạo ra sự phân biệt đối xử với các nước không phải là thành viên. Thứ hai, kết quả của việc các quốc gia ký kết và thực hiện các FTA ngoài việc hình thành nên các Khu vực thương mại tự do như cách hiểu truyền thống, còn có thể giúp hình thành các hình thức hội nhập ở mức độ cao hơn như Liên minh thuế quan và Thị trường chung theo cách hiểu hiện đại. Vì vậy, khi nghiên cứu tác động của một FTA, cần hiểu được bản chất, phạm vi, mức độ hợp tác của FTA đó và nghiên cứu tác động của các liên kết kinh tế quốc tế mà FTA đó tạo nên. Các cơ hội cho doanh nghiệp từ việc tham gia các hiệp định thương mại tự do Thương mại tự do xảy ra khi không có rào cản nhân tạo nào được chính phủ đưa ra nhằm hạn chế dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia thương mại.
Hoạt động thương mại như vậy mang lại nhiều cơ hội cho các đối tác thương mại: - Tiếp cận thị trường mở. Một lợi thế rõ ràng của thương mại tự do là các thành viên có thể tiếp cận tốt hơn với thị trường của các thành viên khác. Hiệp định thương mại tự do thường đi kèm với việc giảm thuế nhập khẩu và loại bỏ rào cản thương mại, điều này tăng khả năng tiếp cận thị trường và cạnh tranh trên thị trường quốc tế đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Do đó tạo ra cơ hội mở rộng quy mô kinh doanh, tiếp cận các thị trường mới, nguồn lực, vốn và công nghệ mới từ đó tăng trưởng xuất khẩu.