Xử lý tài sản thế chấp QSDĐ ở đảm bảo tiền vay: Pháp luật & thực tiễn tại VIB

Luận văn phân tích quy định pháp luật và thực tiễn xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất ở để thu hồi nợ vay tại ngân hàng VIB.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐỂ ĐẢM BẢO TIỀN VAY CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái niệm, phân loại hoạt động cho vay trên cơ sở bảo đảm tiền vay bằng thế chấp quyền sử dụng đất

1.1.1. Khái niệm hoạt động cho vay

1.1.2. Phân loại hoạt động cho vay

1.2. Những vấn đề chung về bảo đảm tiền vay

1.2.1. Khái niệm bảo đảm tiền vay

1.2.2. Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản

Tóm tắt

I. Tổng quan về xử lý thế chấp quyền sử dụng đất vay ngân hàng

Hoạt động xử lý thế chấp quyền sử dụng đất vay ngân hàng là một quy trình pháp lý phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn cho hoạt động tín dụng. Khi một cá nhân hoặc tổ chức (bên thế chấp) sử dụng quyền sử dụng đất làm tài sản bảo đảm cho một khoản vay tại ngân hàng (bên nhận thế chấp), một hợp đồng thế chấp sẽ được thiết lập. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc ký kết hợp đồng mà còn bao gồm các thủ tục pháp lý quan trọng như công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm. Việc xử lý tài sản chỉ xảy ra khi bên vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tình trạng nợ quá hạn hoặc nợ xấu. Lúc này, ngân hàng sẽ thực thi quyền xử lý tài sản để thu hồi nợ. Quy trình này được điều chỉnh chặt chẽ bởi các văn bản pháp luật như Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai, nhằm cân bằng quyền lợi giữa các bên và đảm bảo tính minh bạch, khách quan của thị trường tín dụng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thế chấp quyền sử dụng đất

Thế chấp quyền sử dụng đất được định nghĩa là việc bên thế chấp dùng quyền sử dụng đất thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận thế chấp mà không chuyển giao tài sản. Theo Bộ luật Dân sự 2015, đặc điểm cơ bản của biện pháp này là bên thế chấp vẫn giữ quyền sử dụng đất để khai thác, sử dụng trong thời gian thế chấp. Đây là một quyền tài sản đặc biệt, vì đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, đối tượng của thế chấp không phải là đất đai mà là "quyền sử dụng đất". Giao dịch này phải được lập thành văn bản, thực hiện công chứng hợp đồng thế chấp và đăng ký tại văn phòng đăng ký đất đai để có hiệu lực pháp lý với bên thứ ba. Đặc điểm này vừa tạo điều kiện cho người sử dụng đất tiếp cận nguồn vốn, vừa đặt ra yêu cầu pháp lý chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của ngân hàng.

1.2. Vai trò của tài sản bảo đảm trong hoạt động tín dụng

Tài sản bảo đảm là yếu tố cốt lõi giúp giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh rủi ro tín dụng luôn hiện hữu, việc yêu cầu tài sản bảo đảm, đặc biệt là quyền sử dụng đất có giá trị cao và ổn định, tạo ra một nguồn thu hồi nợ thứ cấp chắc chắn. Khi nguồn thu nhập chính của bên vay không đủ để trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản này. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi tình hình nợ xấu gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn hệ thống tài chính. Việc có tài sản bảo đảm không chỉ giúp ngân hàng tự tin hơn trong việc cấp tín dụng, mở rộng quy mô cho vay, mà còn góp phần nâng cao ý thức trả nợ của khách hàng. Do đó, các quy định pháp luật về giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản bảo đảm luôn được chú trọng nhằm tạo một hành lang pháp lý an toàn và hiệu quả.

II. Những thách thức pháp lý khi xử lý tài sản thế chấp QSDĐ

Quá trình xử lý thế chấp quyền sử dụng đất để thu hồi nợ phải đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc pháp lý. Các quy định chồng chéo giữa Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản dưới luật đôi khi gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hợp tác từ bên thế chấp khi phát sinh nợ quá hạn, dẫn đến việc xử lý tài sản kéo dài, tốn kém chi phí. Ngoài ra, quy trình định giá tài sản và tổ chức đấu giá tài sản còn tồn tại một số bất cập, có thể làm giảm giá trị thực của tài sản, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả bên vay và bên cho vay. Sự phối hợp giữa ngân hàng, cơ quan công chứng, văn phòng đăng ký đất đai và cơ quan thi hành án dân sự chưa thực sự đồng bộ cũng là một rào cản lớn, làm chậm tiến độ xử lý nợ xấu và thu hồi vốn cho nền kinh tế.

2.1. Rủi ro phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu tại ngân hàng

Nợ quá hạnnợ xấu là những rủi ro cố hữu trong hoạt động ngân hàng. Khi khách hàng không trả được nợ gốc và/hoặc lãi đúng hạn theo hợp đồng thế chấp, khoản nợ sẽ bị phân loại thành các nhóm nợ xấu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nguyên nhân có thể đến từ sự biến động của thị trường, hoạt động kinh doanh của người vay gặp khó khăn, hoặc do ý thức trả nợ kém. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm giảm lợi nhuận, bào mòn vốn của ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến thanh khoản của toàn hệ thống. Việc xử lý các khoản nợ xấutài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất thường phức tạp hơn do giá trị lớn và các thủ tục pháp lý liên quan. Do đó, kiểm soát và xử lý hiệu quả nợ xấu là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng thương mại hiện nay.

2.2. Vướng mắc trong quy trình thu hồi nợ và phát mại tài sản

Quy trình thu hồi nợphát mại tài sản thế chấp thường gặp nhiều vướng mắc. Đầu tiên, việc xác định thời điểm và căn cứ xử lý tài sản đôi khi không rõ ràng nếu hợp đồng thế chấp không quy định chi tiết. Thứ hai, sự bất hợp tác của bên thế chấp, như không tự nguyện bàn giao tài sản, đòi hỏi ngân hàng phải khởi kiện ra tòa án, dẫn đến quy trình kéo dài thông qua cơ quan thi hành án dân sự. Quá trình định giá tài sản có thể gây tranh cãi về tính khách quan. Bên cạnh đó, thủ tục đấu giá tài sản công khai dù minh bạch nhưng có thể không thu hút được người mua, hoặc giá bán cuối cùng thấp hơn kỳ vọng, không đủ để bù đắp toàn bộ khoản nợ. Những vướng mắc này làm tăng chi phí và giảm hiệu quả của công tác xử lý tài sản bảo đảm.

III. Hướng dẫn quy trình xử lý thế chấp quyền sử dụng đất đúng luật

Để việc xử lý thế chấp quyền sử dụng đất diễn ra minh bạch và hiệu quả, các bên cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ dựa trên nền tảng pháp luật vững chắc. Quy trình này bắt đầu ngay từ khi xác lập giao dịch, với việc soạn thảo một hợp đồng thế chấp rõ ràng, quy định đầy đủ quyền và nghĩa vụ các bên. Sau đó là các bước pháp lý bắt buộc như công chứng hợp đồng thế chấpđăng ký giao dịch bảo đảm. Khi có căn cứ xử lý tài sản, bên nhận thế chấp phải thực hiện đúng trình tự thông báo và lựa chọn phương thức xử lý phù hợp. Toàn bộ quy trình này chịu sự chi phối của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai và gần đây là Nghị định 21/2021/NĐ-CP, tạo thành một khuôn khổ pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các chủ thể liên quan.

3.1. Căn cứ pháp lý Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai

Hệ thống pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về thế chấp và xử lý tài sản thế chấp. Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 317 đến Điều 327) đặt ra những nguyên tắc chung về thế chấp tài sản, quyền và nghĩa vụ của các bên, các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm. Trong khi đó, Luật Đất đai 2013, đặc biệt tại Điều 167 và Điều 188, quy định cụ thể về điều kiện thực hiện quyền thế chấp quyền sử dụng đất, bao gồm yêu cầu về Giấy chứng nhận, đất không có tranh chấp, và giao dịch phải được đăng ký. Sự kết hợp giữa hai văn bản luật này tạo nên một khung pháp lý toàn diện, xác định rõ ràng các bước từ khi xác lập giao dịch cho đến khi phát mại tài sản để thu hồi nợ, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của toàn bộ quá trình.

3.2. Thủ tục công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm

Đây là hai thủ tục pháp lý bắt buộc để hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất có hiệu lực và giá trị pháp lý cao nhất. Việc công chứng hợp đồng thế chấp tại các tổ chức hành nghề công chứng nhằm đảm bảo tính xác thực, hợp pháp của ý chí các bên. Sau khi công chứng, giao dịch phải được đăng ký tại văn phòng đăng ký đất đai hoặc chi nhánh của cơ quan này. Thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm có ý nghĩa công khai hóa việc thế chấp, xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản và là cơ sở để ràng buộc trách nhiệm đối với bên thứ ba. Nếu không thực hiện các bước này, giao dịch có thể bị vô hiệu, gây rủi ro lớn cho bên nhận thế chấp khi cần thu hồi nợ.

IV. Các phương pháp xử lý tài sản bảo đảm khi phát sinh nợ xấu

Khi khoản vay trở thành nợ xấu và các biện pháp đôn đốc không hiệu quả, ngân hàng sẽ tiến hành xử lý thế chấp quyền sử dụng đất theo các phương thức được pháp luật cho phép. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp hoặc quy định của pháp luật nếu không có thỏa thuận. Nguyên tắc chung là phải đảm bảo tính công khai, minh bạch, bảo vệ quyền lợi của các bên. Trước khi tiến hành, ngân hàng phải gửi thông báo xử lý tài sản cho bên thế chấp và các bên liên quan. Các phương thức phổ biến bao gồm đấu giá tài sản, ngân hàng tự bán hoặc nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ trả nợ. Trong những trường hợp phức tạp, vai trò của cơ quan thi hành án dân sự là rất quan trọng để đảm bảo việc xử lý được thực thi.

4.1. Quy trình gửi thông báo xử lý tài sản cho bên thế chấp

Trước khi tiến hành xử lý tài sản bảo đảm, bên nhận thế chấp (ngân hàng) có nghĩa vụ gửi văn bản thông báo xử lý tài sản cho bên thế chấp và các bên cùng nhận bảo đảm khác (nếu có). Nội dung thông báo phải nêu rõ lý do xử lý, tài sản bị xử lý, thời gian, địa điểm và phương thức xử lý. Việc thông báo này nhằm tạo cơ hội cho bên thế chấp thực hiện nghĩa vụ hoặc có các biện pháp khắc phục. Thời hạn thông báo phải hợp lý, tuân thủ theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy định tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Đây là một bước pháp lý quan trọng, nếu bỏ qua có thể dẫn đến việc xử lý tài sản bị coi là bất hợp pháp, gây ra tranh chấp và khiếu kiện về sau.

4.2. Các phương thức xử lý Đấu giá tài sản hoặc thỏa thuận

Pháp luật cho phép các bên lựa chọn nhiều phương thức xử lý tài sản bảo đảm. Phổ biến nhất là đấu giá tài sản thông qua một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Phương thức này đảm bảo tính khách quan, công khai và thường mang lại giá trị cao nhất cho tài sản. Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận để bên nhận thế chấp tự bán tài sản cho bên thứ ba. Một phương thức khác là ngân hàng nhận chính tài sản đó để trừ vào khoản nợ, giá trị tài sản lúc này sẽ được xác định thông qua định giá tài sản độc lập. Lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào tính khả thi, hiệu quả và sự đồng thuận của các bên, nhằm mục tiêu thu hồi nợ nhanh chóng và tối ưu nhất.

4.3. Vai trò của thi hành án dân sự trong thu hồi nợ

Trong trường hợp bên thế chấp không hợp tác, không tự nguyện bàn giao tài sản để xử lý, bên nhận thế chấp buộc phải khởi kiện ra Tòa án. Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, cơ quan thi hành án dân sự sẽ vào cuộc. Vai trò của cơ quan này là tổ chức cưỡng chế thi hành án, buộc bên phải thi hành án phải giao nộp tài sản. Cơ quan thi hành án sẽ tiến hành các thủ tục cần thiết như kê biên, định giá tài sản và tổ chức đấu giá tài sản theo quy định của pháp luật về thi hành án. Sự can thiệp của cơ quan thi hành án dân sự là công cụ pháp lý mạnh mẽ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của ngân hàng được thực thi, góp phần giải quyết dứt điểm các vụ việc thu hồi nợ phức tạp.

V. Thực tiễn ứng dụng và kết quả xử lý thế chấp tại Việt Nam

Thực tiễn xử lý thế chấp quyền sử dụng đất tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng không ít tồn tại. Về mặt tích cực, hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện đã tạo cơ sở cho việc thu hồi nợ hiệu quả hơn. Các quy trình từ định giá tài sản đến đấu giá tài sản đã được chuẩn hóa, góp phần giảm thiểu tranh chấp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy thời gian xử lý một vụ việc nợ xấu có tài sản bảo đảm là bất động sản vẫn còn kéo dài. Các thủ tục hành chính, đặc biệt là quá trình chuyển quyền sở hữu sau đấu giá và giải chấp sổ đỏ, đôi khi còn rườm rà. Hiệu quả xử lý phụ thuộc lớn vào sự hợp tác của bên thế chấp và sự phối hợp nhịp nhàng giữa ngân hàng với các cơ quan chức năng như tòa án, thi hành án dân sựvăn phòng đăng ký đất đai.

5.1. Quy trình định giá tài sản thế chấp tại ngân hàng

Quy trình định giá tài sản là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định đến hạn mức cho vay cũng như giá khởi điểm khi phát mại tài sản. Ngân hàng có thể tự định giá hoặc thuê các công ty thẩm định giá độc lập, chuyên nghiệp. Quá trình này xem xét nhiều yếu tố như vị trí, diện tích, tình trạng pháp lý của quyền sử dụng đất, quy hoạch địa phương và giá giao dịch trên thị trường. Việc định giá tài sản phải đảm bảo tính khách quan, trung thực và tuân thủ các tiêu chuẩn thẩm định giá của Nhà nước. Kết quả định giá là cơ sở quan trọng để các bên thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp và là căn cứ để xác định giá khởi điểm trong trường hợp phải đấu giá tài sản, tránh gây thiệt hại cho các bên liên quan.

5.2. Thủ tục giải chấp sổ đỏ sau khi hoàn thành nghĩa vụ

Giải chấp sổ đỏ là thủ tục cuối cùng, chấm dứt giao dịch bảo đảm khi bên vay đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ trả nợ. Sau khi nhận đủ tiền, bên nhận thế chấp (ngân hàng) sẽ bàn giao lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) và các giấy tờ liên quan cho bên thế chấp. Hai bên sẽ cùng làm thủ tục xóa đăng ký giao dịch bảo đảm tại văn phòng đăng ký đất đai. Thủ tục này có ý nghĩa pháp lý quan trọng, khôi phục lại đầy đủ các quyền của người sử dụng đất, cho phép họ thực hiện các giao dịch khác đối với tài sản của mình. Quy trình giải chấp sổ đỏ cần được thực hiện nhanh chóng, kịp thời để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân và doanh nghiệp sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xử lý tài sản thế chấp QSDĐ

Để nâng cao hiệu quả xử lý thế chấp quyền sử dụng đất và giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 21/2021/NĐ-CP để đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng, tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả, liên thông giữa ngân hàng, công chứng, cơ quan đăng ký đất đai và cơ quan thi hành án dân sự. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến phát mại tài sản và chuyển quyền sở hữu sau đấu giá. Việc nâng cao ý thức pháp luật của các chủ thể tham gia giao dịch cũng đóng vai trò quan trọng, góp phần xây dựng một thị trường tín dụng lành mạnh và an toàn.

6.1. Kiến nghị sửa đổi Nghị định 21 2021 NĐ CP về giao dịch bảo đảm

Nghị định 21/2021/NĐ-CP đã có nhiều điểm tiến bộ, tuy nhiên vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về quyền thu giữ tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng để xử lý nợ, giảm bớt sự phụ thuộc vào thủ tục khởi kiện tại tòa án. Quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán khi một tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ cần được làm rõ hơn nữa để tránh tranh chấp. Bên cạnh đó, cần bổ sung các chế tài mạnh mẽ hơn đối với các hành vi cản trở, chống đối việc xử lý tài sản của bên thế chấp hoặc các bên liên quan. Việc sửa đổi, bổ sung nghị định này sẽ góp phần tháo gỡ các nút thắt pháp lý, đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ, giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng.

6.2. Nâng cao cơ chế phối hợp giữa ngân hàng và cơ quan nhà nước

Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa ngân hàng và các cơ quan nhà nước là một trong những nguyên nhân chính làm chậm quá trình xử lý thế chấp quyền sử dụng đất. Cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm và thời gian xử lý của từng cơ quan. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai và giao dịch bảo đảm có thể chia sẻ giữa văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan công chứng, tòa án và ngân hàng sẽ giúp quá trình tra cứu, xác minh thông tin nhanh chóng, chính xác. Khi cơ chế phối hợp được nâng cao, các thủ tục như đăng ký giao dịch bảo đảm, thi hành án dân sự hay giải chấp sổ đỏ sẽ được thực hiện thông suốt, hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất ở để đảm bảo tiền vay theo pháp luật việt nam từ thực tiễn ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐỂ ĐẢM BẢO TIỀN VAY CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm, phân loại hoạt động cho vay trên cơ sở bảo đảm tiền vay bằng thế chấp quyền sử dụng đất 1. Khái niệm, phân loại hoạt động cho vay 1. Khái niệm hoạt động cho vay Căn cứ tại khoản 16 Điều 4 Luật tổ chức tín dụng năm 2010 thì hoạt động cho vay được hiểu là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Theo Khoản 1 Điều 2 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng của Ngân hàng nhà nước Việt Nam thì “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Trong đó “Thời hạn cho vay là khoảng thời gian được tính từ ngày tiếp theo của ngày tổ chức tín dụng giải ngân vốn vay cho khách hàng cho đến thời điểm khách hàng phải trả hết nợ gốc và lãi tiền vay theo thỏa thuận của tổ chức tín dụng và khách hàng.” và “Kỳ hạn trả nợ là các khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã thỏa thuận mà tại cuối mỗi khoảng thời gian đó khách hàng phải trả một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi tiền vay cho tổ chức tín dụng”. Cho vay, hiểu theo nghĩa chung nhất là việc một người thỏa thuận để cho người khác được quyền sử dụng tài sản của mình (vật cùng loại) trong một thời hạn nhất định với điều kiện có hoàn trả, dựa trên cơ sở sự tín nhiệm của mình đối với người đó. 11 Việc cho vay, nói một cách chung nhất thì bao gồm các yếu tố cơ bản: Thứ nhất, về chủ thể bao giờ cũng có hai bên tham gia: Bên cho vay – là người có tài sản chưa dùng đến, muốn cho người khác sử dụng để thỏa mãn một số lợi ích của mình và Bên vay – là người đang cần sử dụng tài sản đó để thỏa mãn nhu cầu của mình (về kinh doanh hoặc vốn).

Thứ hai, hình thức pháp lý của việc cho vay được thể hiện dưới dạng hợp đồng tín dụng tài sản. Thứ ba, sự kiện cho vay phát sinh bởi hai hành vi căn bản là hành vi ứng trước và hành vi hoàn trả một số tiền (hay tài sản) nhất định là các vật cùng loại. Thứ tư, việc cho vay bao giờ cũng dựa trên sự tín nhiệm giữa người cho vay đối với người đi vay về khả năng hoàn trả tiền vay. Phân loại hoạt động cho vay - Phân loại theo thời gian (thời hạn cho vay): Cho vay ngắn hạn: Đây là hoạt động mà ngân hàng cho khách hàng vay khoản vốn với thời hạn vay ngắn dưới 12 tháng.

Ngân hàng cho vay ngắn hạn nhằm tài trợ cho nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp, nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của Chính phủ và nhu cầu tiêu dùng của cá nhân. Cho vay trung hạn: đây là hoạt động mà ngân hàng cho khách hàng vay khoản vốn với thời hạn vay trung bình từ 12 tháng đến 60 tháng. Khoản tín dụng này thường được sử dụng để đầu tư đổi mới, nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ hoặc mở rộng sản xuất. Cho vay dài hạn: là những khoản vay trên 5 năm.

Các khoản này thường dùng để đầu tư vào vốn cố định của doanh nhgiệp, các lĩnh vực xây dựng cơ bản, bất động sản và cho vay tiêu dùng cá nhân vào các nhu cầu nhà ở, phương tiện vận tải… - Phân loại theo mục đích sử dụng tiền vay 12 Cho vay sản xuất: Là loại cho vay mà khách hàng sử dụng vốn chuyên để sản xuất ra sản phẩm hàng hóa. Cho vay sản xuất gồm cho vay nông nghiệp, công nghiệp, lâm – ngư – diêm nghiệp. Cho vay lưu thông: Là loại cho vay mà khách hàng sử dụng vốn vay chuyên để kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Cho vay lưu thông gồm có cho vay thương mại (mua – bán kinh doanh hàng hóa nội địa, kinh doanh xuất – nhập khẩu); cho vay kinh doanh dịch vụ.

Cho vay tiêu dùng: Là loại cho vay mà khách hàng sử dụng vốn chuyên để phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt cá nhân. - Phân loại theo tài sản đảm bảo Cho vay có tài sản đảm bảo: đây là loại hình cho vay mà khách hàng phải có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của bên thứ ba làm đảm bảo. Đối với những trường hợp còn lại, khi cho vay ngân hàng thường yêu cầu khách hàng phải có tài sản bảo đảm. Lý do là khách hàng luôn phải đối đầu với rủi ro trong kinh doanh, có thể mất khả năng trả nợ cho ngân hàng.

Những biến cố không mong đợi có thể gây cho ngân hàng những tổn thất lớn, vì vậy mà ngân hàng muốn có được nguồn thu hồi thứ hai khi nguồn thu thứ nhất là thu nhập từ hoạt động kinh doanh không bảo đảm trả nợ. Trong bất cứ lúc nào, với khách hàng nào thì cho vay có bảo đảm là nguyên tắc hoàn toàn hợp lý cầǹ thiết để bảo đảm cho Ngân hàng đối phó với những tổn thất mỗi khi món nợ quá hạn, khó đòi hoặc khách hàng không có khả̉̉̉ năng thanh toán. Mục đích của Ngân hàng trong việc đặt ra các đảm bảo tín dụng là tạo điều kiện cho Ngân hàng có thể thu hồi nợ một cách chắc chắn, đồng thời có cơ sở để mở rộng quy mô tín dụng. Hơn nữa việc Ngân hàng có quyền phát mại tài sản của người vay được dùng làm đảm bảo đã góp phần nâng cao ý thức hoàn trả của người vay.

Với các hình thức bảo đảm nêu trên, căn cứ vào quy định của Luật dân sự có các 13 biện pháp bảo đảm cụ thể như sau: Cầm cố tài sản; Thế chấp tài sản; Đặt cọc; Ký cược; Ký quỹ; Bảo lãnh. Cho vay không có tài sản đảm bảo: loại tín dụng này thường được cấp cho các khách hàng có uy tín, thường là khách hàng làm ăn thường xuyên có lãi, tình hình tài chính vững mạnh, ít xảy ra tình trạng nợ nần dây dưa, hoặc món vay tương đối nhỏ so với vốn của người vay. Cho vay không cần tài sản bảo đảm có thể được cấp cho những khách hàng có uy tín, thường là những khách hàng đã được Ngân hàng xếp hạng tốt, có tình hình tài chính vững mạnh, ít xảy ra tình trạng nợ nần dây dưa hoặc món vay tương đối nhỏ so với vốn của người vay. Trong trường hợp này, có thể nói uy tín, tình hình tài chính lành mạnh và khả năng thành công của dự án của khách hàng chính là những tài sản bảo đảm.

- Phân loại theo tính chất hoàn trả + Cho vay hoàn trả trực tiếp: Là loại cho vay của ngân hàng trong đó người đi vay chính là người phải trả nợ trực tiếp cho ngân hàng. + Cho vay hoàn trả gián tiếp: Là loại cho vay trong đó người đi vay không phải là người trả nợ, loại cho vay này thường được thực hiện bằng cách chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá trị còn thời hạn thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ bao thanh toán. - Phân loại theo phương pháp hoàn trả + Cho vay hoàn trả góp: Vốn vay được trả làm nhiều kỳ, được góp lại khi nào đủ nợ gốc và lãi theo hợp đồng tín dụng được kết thúc. + Cho vay hoàn trả một lần: Vốn vay và lãi được trả một lần khi đến hạn thanh toán.

+ Cho vay hoàn trả theo yêu cầu: Vốn vay được trả theo yêu cầu của bên cho cho vay hoặc bên đi vay. Những vấn đề chung về bảo đảm tiền vay 1. Khái niệm bảo đảm tiền vay Bảo đảm tiền vay là việc thiết lập các điều kiện nhằm xác định khả năng thực có của khách hàng đối với việc hoàn trả vốn vay đúng thời hạn (ví dụ: khách hàng thường phải có một số tài sản nhất định thuộc sở hữu của mình trong phạm vi pháp luật quy định, tối thiểu phải có 20% trong tổng số vốn muốn vay hoặc nếu khách hàng là cá nhân thì đòi hỏi phải có thu nhập thường xuyên). Bảo đảm tiền vay không chỉ đơn thuần và duy nhất là cho vay phải có tài sản để thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh (tức là bảo đảm bằng tài sản) mà cần hiểu nó theo nghĩa rộng.

Có nghĩa là tổ chức tín dụng (TCTD) chủ động tìm kiếm các dự án sản xuất kinh doanh, dịch vụ khả thi, có hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ để cho vay; TCTD chủ động lựa chọn khách hàng vay để cho vay không có bảo đảm bằng tài sản. Các TCTD phải chủ động tìm kiếm đối tác của mình. Đây là biện pháp tích cực, mang tính phòng ngừa cao và vì vậy, cần được áp dụng trước tiên trong các biện pháp bảo đảm tiền vay. Các biện pháp bảo đảm bằng cầm cố, thế chấp, bảo lãnh mặc dù có sự bảo đảm về mặt vật chất và rất cần thiết nhưng hiệu quả không cao và các thủ tục để áp dụng các biện pháp trên cũng như việc xử lý các tài sản dùng làm vật cầm cố, thế chấp, bảo lãnh hiện nay cũng rất phức tạp.

Các biện pháp này chỉ mang tính thụ động. Vì vậy, nên hiểu bảo đảm tiền vay " là hàng loạt các giải pháp nhằm mục đích thực hiện cho được yêu cầu buộc vốn cho vay ra phải được quay về với người cho vay sau một chu kỳ nhất định với đầy đủ cả gốc và lãi ". Việc bảo đảm tiền vay có một ý nghĩa rất quan trọng trong hoạt động của các ngân hàng. Trong điều kiện nền kinh tế nước ta chuyển sang kinh tế thị trường, tín dụng ngân hàng là hình thức tín dụng chủ yếu và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, là công cụ để các TCTD thu vốn tạm thời nhàn rỗi và cho vay số vốn này cho các chủ thể kinh tế cần thiết.

15 Bảo đảm tiền vay chỉ trở nên quan trọng sau khi TCTD đã quyết định cho khách hàng vay vốn. Tuy vậy, thông thường khách hàng không thể thấy hết tầm quan trọng và nguyên nhân sâu xa của sự cần thiết phải có bảo đảm tiền vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ