Luận văn: Xử lý thế chấp quyền sử dụng đất để đảm bảo tiền vay tại VIB

Luận văn phân tích thực tiễn xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng VIB, đối chiếu quy định pháp luật và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về xử lý tài sản thế chấp QSDĐ tại ngân hàng

Hoạt động xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất (QSDĐ) tại các ngân hàng thương mại là một mắt xích quan trọng trong quy trình cấp tín dụng và quản trị rủi ro. Khi một khoản vay không được hoàn trả đúng hạn, việc xử lý tài sản bảo đảm là biện pháp cuối cùng để thu hồi nợ, giảm thiểu nợ xấu và bảo vệ sự an toàn của hệ thống tài chính. Quyền sử dụng đất, do giá trị lớn và tính ổn định, là tài sản thế chấp phổ biến nhất. Quy trình này không chỉ đơn thuần là việc bán tài sản mà còn là một tập hợp các thủ tục pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các văn bản liên quan. Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm của thế chấp QSDĐ và vai trò của nó giúp các bên liên quan, từ tổ chức tín dụng đến bên thế chấp, có thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quá trình này bắt đầu từ việc xác lập một hợp đồng thế chấp hợp lệ và chỉ được kích hoạt khi bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến sự cần thiết của việc thu hồi nợ vay có tài sản bảo đảm.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thế chấp quyền sử dụng đất

Thế chấp quyền sử dụng đất (QSDĐ) được định nghĩa là việc một bên (gọi là bên thế chấp) dùng QSDĐ thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự với bên kia (gọi là bên nhận thế chấp), mà không chuyển giao đất cho bên nhận thế chấp. Đặc điểm cốt lõi của biện pháp này là bên thế chấp vẫn được tiếp tục sử dụng, khai thác công dụng của đất trong thời hạn thế chấp. Đây là một giao dịch bảo đảm phức tạp với các đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đối tượng thế chấp là một tài sản đặc biệt, là một loại quyền tài sản chứ không phải là bản thân mảnh đất. Thứ hai, chủ thể tham gia, bao gồm tổ chức tín dụng và người sử dụng đất, phải tuân thủ các điều kiện chặt chẽ do Luật Đất đai và các luật liên quan quy định. Thứ ba, hợp đồng thế chấp QSDĐ bắt buộc phải được lập thành văn bản, công chứng và đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để có hiệu lực pháp lý. Đặc điểm này nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba.

1.2. Vai trò xử lý tài sản bảo đảm trong thu hồi nợ ngân hàng

Xử lý tài sản bảo đảm đóng vai trò then chốt trong hoạt động thu hồi nợ vay có tài sản bảo đảm của các ngân hàng thương mại. Đây là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất để các tổ chức tín dụng thu hồi vốn và lãi khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Vai trò này thể hiện ở ba khía cạnh chính. Một là, nó tạo ra nguồn thu thứ hai chắc chắn để bù đắp tổn thất, giúp ngân hàng giảm tỷ lệ xử lý nợ xấu ngân hàng. Hai là, việc có tài sản bảo đảm và cơ chế xử lý rõ ràng giúp nâng cao ý thức trả nợ của khách hàng. Ba là, nó đảm bảo sự an toàn và ổn định cho toàn bộ hệ thống tín dụng, ngăn ngừa rủi ro đổ vỡ dây chuyền. Nếu không có cơ chế xử lý tài sản bảo đảm hiệu quả, rủi ro tín dụng sẽ tăng cao, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Do đó, hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động này là yêu cầu cấp thiết.

II. Thách thức pháp lý khi xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ

Mặc dù pháp luật đã có những quy định tương đối đầy đủ, quá trình xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Những vướng mắc này không chỉ đến từ sự phức tạp của các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 mà còn từ sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật khác nhau. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phối hợp với các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cơ quan thi hành án dân sự, thường kéo dài và gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, việc xác định và xử lý tài sản chung của vợ chồng, tài sản có tranh chấp hoặc tài sản đang bị kê biên bởi một bên thứ ba cũng gây ra nhiều phức tạp. Nghị quyết 42/2017/QH14 ra đời đã tạo ra một bước đột phá, trao quyền lớn hơn cho các tổ chức tín dụng trong việc thu giữ tài sản thế chấp, nhưng việc áp dụng vẫn còn những hạn chế nhất định. Vấn đề định giá tài sản sao cho khách quan, minh bạch cũng là một thách thức không nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả bên thế chấpbên nhận thế chấp.

2.1. Vướng mắc từ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015

Các quy định về xử lý tài sản bảo đảm trong Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn tồn tại một số điểm chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Chẳng hạn, quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán khi một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ vẫn có thể gây ra tranh chấp. BLDS 2015 trao quyền cho các bên tự thỏa thuận về phương thức xử lý tài sản, nhưng khi không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không khả thi, việc xử lý theo quy định của pháp luật lại gặp nhiều thủ tục rườm rà. Một vướng mắc khác là việc xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ của hộ gia đình, đòi hỏi sự đồng ý của tất cả các thành viên có quyền sử dụng đất chung, gây khó khăn trong việc thu thập đầy đủ chữ ký và sự đồng thuận, đặc biệt khi có thành viên vắng mặt hoặc không hợp tác.

2.2. Khó khăn trong phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự

Sự phối hợp giữa ngân hàng và cơ quan thi hành án dân sự là một trong những nút thắt lớn nhất trong quá trình phát mãi tài sản bảo đảm. Mặc dù ngân hàng có quyền xử lý tài sản theo thỏa thuận, nhưng trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi bên thế chấp không hợp tác, ngân hàng phải khởi kiện ra tòa và yêu cầu thi hành án. Quá trình này thường kéo dài do thủ tục tố tụng phức tạp và tình trạng quá tải tại các cơ quan thi hành án. Việc xác minh điều kiện thi hành án, tổ chức cưỡng chế bàn giao tài sản và tiến hành đấu giá quyền sử dụng đất thường gặp phải sự chống đối từ phía người phải thi hành án. Sự thiếu đồng bộ và đôi khi là quan liêu trong quá trình phối hợp làm chậm quá trình thu hồi nợ, tăng chi phí và giảm hiệu quả của việc xử lý nợ xấu ngân hàng.

III. Hướng dẫn quy trình thu giữ tài sản thế chấp QSDĐ hợp lệ

Quy trình thu giữ tài sản thế chấp là bước đi quan trọng và nhạy cảm trong toàn bộ quá trình xử lý nợ. Để đảm bảo tính hợp pháp và tránh các tranh chấp pháp lý sau này, các tổ chức tín dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục do pháp luật quy định, đặc biệt là các quy định mang tính đột phá của Nghị quyết 42/2017/QH14. Trọng tâm của quy trình này là việc thông báo và thực hiện quyền thu giữ một cách công khai, minh bạch. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình, từ hình thức của thông báo thu giữ tài sản đến thời gian và cách thức thực hiện, đều có thể bị bên vay vin vào để khiếu nại, làm trì hoãn hoặc thậm chí vô hiệu hóa việc thu giữ. Do đó, việc xây dựng một quy trình chuẩn, đào tạo cán bộ và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công quyền thu giữ, mở đường cho các bước xử lý tài sản tiếp theo như phát mãi hoặc đấu giá.

3.1. Thủ tục gửi thông báo thu giữ tài sản bảo đảm hợp lệ

Trước khi tiến hành thu giữ QSDĐ thế chấp, bên nhận thế chấp phải gửi thông báo thu giữ tài sản cho bên thế chấp và các bên liên quan. Theo Nghị quyết 42/2017/QH14, thông báo phải được lập thành văn bản và gửi ít nhất 15 ngày trước ngày thu giữ. Nội dung thông báo phải nêu rõ lý do thu giữ, tài sản bị thu giữ, thời gian, địa điểm và yêu cầu bên thế chấp bàn giao tài sản. Việc gửi thông báo phải được thực hiện theo phương thức đã thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp hoặc gửi trực tiếp, qua đường bưu điện bảo đảm. Lập vi bằng về việc giao thông báo là một biện pháp hữu hiệu để tạo bằng chứng pháp lý vững chắc. Thủ tục này nhằm đảm bảo quyền được biết của bên thế chấp và cho họ cơ hội cuối cùng để thực hiện nghĩa vụ trả nợ trước khi tài sản bị xử lý.

3.2. Quyền thu giữ tài sản của các tổ chức tín dụng hiện nay

Nghị quyết 42/2017/QH14 đã trao một "thanh gươm pháp lý" quan trọng cho các tổ chức tín dụng, đó là quyền thu giữ tài sản thế chấp mà không cần khởi kiện ra tòa án, miễn là đáp ứng đủ các điều kiện. Các điều kiện này bao gồm: (1) Trong hợp đồng thế chấp có thỏa thuận về việc cho phép bên nhận thế chấp được quyền thu giữ; (2) Giao dịch bảo đảm đã được đăng ký hợp lệ; (3) Bên thế chấp không tự nguyện bàn giao tài sản. Khi tiến hành thu giữ, ngân hàng được phép yêu cầu sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và cơ quan công an để đảm bảo an ninh, trật tự. Quyền này đã rút ngắn đáng kể thời gian xử lý nợ so với việc phải thông qua con đường tố tụng và thi hành án, góp phần đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng.

IV. Các phương thức xử lý tài sản thế chấp QSDĐ hiệu quả

Sau khi đã thu giữ thành công tài sản, bước tiếp theo là lựa chọn phương thức xử lý phù hợp để chuyển hóa tài sản thành tiền mặt nhằm thu hồi nợ vay có tài sản bảo đảm. Pháp luật cho phép các bên thỏa thuận nhiều phương thức xử lý khác nhau. Phổ biến và minh bạch nhất là phương thức đấu giá quyền sử dụng đất. Ngoài ra, các bên cũng có thể thỏa thuận về việc ngân hàng tự bán tài sản hoặc nhận chính tài sản đó để thay thế nghĩa vụ trả nợ. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp, đặc điểm của tài sản và tình hình thị trường. Dù lựa chọn phương thức nào, yếu tố cốt lõi để đảm bảo hiệu quả và sự công bằng là công tác định giá tài sản. Một kết quả định giá khách quan, phù hợp với giá thị trường sẽ giúp tối đa hóa giá trị thu hồi và giảm thiểu tranh chấp giữa các bên.

4.1. Quy trình đấu giá quyền sử dụng đất để thu hồi nợ vay

Đấu giá quyền sử dụng đất là phương thức xử lý công khai, minh bạch và thường mang lại giá trị cao nhất. Quy trình này được thực hiện thông qua một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp theo quy định của Luật Đấu giá tài sản. Các bước cơ bản bao gồm: Lựa chọn tổ chức đấu giá, ký hợp đồng dịch vụ đấu giá, định giá tài sản để xác định giá khởi điểm, niêm yết công khai thông tin về cuộc đấu giá, tổ chức cho người tham gia xem tài sản, và tiến hành phiên đấu giá. Số tiền thu được sau khi trừ chi phí sẽ được ưu tiên thanh toán cho bên nhận thế chấp. Phương thức này giúp đảm bảo tính cạnh tranh, khách quan và bảo vệ quyền lợi của cả bên thế chấp lẫn ngân hàng. Đây được xem là phương thức tối ưu để thanh lý tài sản thế chấp có giá trị lớn như QSDĐ.

4.2. Tự bán hoặc nhận chính tài sản để thanh lý tài sản thế chấp

Ngoài đấu giá, các bên có thể thỏa thuận trong văn bản thỏa thuận xử lý tài sản về việc bên nhận thế chấp được tự bán tài sản cho bên thứ ba hoặc nhận chính tài sản đó để cấn trừ nợ. Phương thức tự bán thường nhanh gọn hơn đấu giá nhưng có thể thiếu minh bạch nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Phương thức nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ trả nợ đòi hỏi phải có sự đồng thuận cao và việc định giá tài sản phải cực kỳ chính xác. Nếu giá trị tài sản lớn hơn nghĩa vụ được bảo đảm, ngân hàng phải hoàn trả phần chênh lệch cho bên thế chấp. Mặc dù linh hoạt, các phương thức này tiềm ẩn rủi ro tranh chấp cao hơn về giá cả và tính khách quan, do đó cần được quy định chi tiết trong hợp đồng thế chấp.

V. Thực tiễn xử lý nợ xấu ngân hàng qua phát mãi tài sản

Việc áp dụng các quy định pháp luật vào thực tiễn xử lý nợ xấu ngân hàng thông qua phát mãi tài sản bảo đảm là một bức tranh đa chiều. Kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại, như Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) được đề cập trong luận văn của Lê Xuân Hoàng Dương, cho thấy những thành công và cả những thách thức. Một trong những yếu tố quyết định sự thành công là khả năng đàm phán và đạt được văn bản thỏa thuận xử lý tài sản với khách hàng. Khi có sự hợp tác từ bên thế chấp, quá trình xử lý sẽ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều khách hàng chây ì, không hợp tác, vai trò của các công cụ pháp lý như Nghị quyết 42/2017/QH14 trở nên vô cùng quan trọng. Thực tiễn cho thấy, để xử lý nợ xấu hiệu quả, ngân hàng cần kết hợp linh hoạt giữa các biện pháp pháp lý cứng rắn và các kỹ năng đàm phán, thương lượng mềm dẻo.

5.1. Tầm quan trọng của văn bản thỏa thuận xử lý tài sản

Văn bản thỏa thuận xử lý tài sản là một công cụ pháp lý quan trọng, thể hiện sự tự nguyện và hợp tác của bên thế chấp. Khi các bên đạt được thỏa thuận này, quy trình xử lý tài sản sẽ được rút ngắn đáng kể, tránh được các thủ tục tố tụng phức tạp và tốn kém tại tòa án hay cơ quan thi hành án dân sự. Nội dung của văn bản này thường bao gồm việc bên thế chấp đồng ý bàn giao tài sản, thống nhất về phương thức xử lý (tự bán, đấu giá), giá khởi điểm và cách thức phân chia số tiền thu được. Việc ký kết được văn bản này không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ vay có tài sản bảo đảm mà còn giữ được mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa các bên, tạo điều kiện cho các hợp tác trong tương lai. Đây là giải pháp được các tổ chức tín dụng ưu tiên hàng đầu.

5.2. Kinh nghiệm thực tiễn tại một số ngân hàng thương mại

Nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) giai đoạn 2017-2019 cho thấy, việc áp dụng Nghị quyết 42/2017/QH14 đã mang lại những kết quả tích cực trong công tác xử lý nợ xấu ngân hàng. Ngân hàng đã chủ động hơn trong việc thu giữ tài sản thế chấp và lựa chọn phương thức xử lý. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra các khó khăn như sự thiếu nhất quán trong việc hỗ trợ của chính quyền địa phương ở một số nơi và tâm lý e ngại của người mua đối với tài sản phát mãi. Kinh nghiệm rút ra là các ngân hàng cần xây dựng một đội ngũ xử lý nợ chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về pháp luật và có kỹ năng đàm phán tốt. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp với các cơ quan chức năng để tạo ra một cơ chế xử lý đồng bộ và hiệu quả.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật xử lý tài sản thế chấp QSDĐ

Để hoạt động xử lý tài sản thế chấp là QSDĐ thực sự hiệu quả, việc hoàn thiện khung pháp luật là yêu cầu tất yếu. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập, chồng chéo hiện có và tạo ra một hành lang pháp lý thông suốt, minh bạch. Cần có sự rà soát, sửa đổi đồng bộ các luật liên quan như Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, và đặc biệt là Luật các tổ chức tín dụng để đảm bảo tính nhất quán. Việc luật hóa các quy định tiến bộ của Nghị quyết 42/2017/QH14 vào các văn bản luật có hiệu lực lâu dài là một bước đi cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa ngân hàng, tòa án, viện kiểm sát, cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương sẽ là chìa khóa để tháo gỡ các nút thắt trong thực tiễn, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên và góp phần lành mạnh hóa thị trường tín dụng.

6.1. Đề xuất sửa đổi Luật các tổ chức tín dụng và luật liên quan

Một trong những giải pháp căn cơ là cần sửa đổi, bổ sung Luật các tổ chức tín dụng và các luật liên quan để tạo sự đồng bộ. Cụ thể, cần luật hóa các quy định về quyền thu giữ tài sản thế chấp và thủ tục xử lý nợ xấu rút gọn từ Nghị quyết 42/2017/QH14 vào luật để đảm bảo tính ổn định và hiệu lực lâu dài. Các quy định trong Bộ luật Dân sự về thứ tự ưu tiên thanh toán, về xử lý tài sản chung cần được làm rõ hơn để tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Luật Đất đai cũng cần có những quy định đơn giản hóa thủ tục đăng ký biến động đất đai sau khi hoàn tất việc phát mãi tài sản bảo đảm, tạo điều kiện thuận lợi cho người mua tài sản đấu giá nhanh chóng xác lập quyền sử dụng hợp pháp.

6.2. Hướng tới cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả minh bạch

Hiệu quả của việc xử lý tài sản phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp của các cơ quan nhà nước. Cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm của từng cơ quan (Công an, Ủy ban nhân dân các cấp, cơ quan thi hành án dân sự, văn phòng đăng ký đất đai) trong việc hỗ trợ các tổ chức tín dụng thu giữ và xử lý tài sản. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch bảo đảm và tình trạng pháp lý của tài sản sẽ giúp quá trình xác minh thông tin nhanh chóng, minh bạch. Một cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí cho tất cả các bên, đảm bảo việc thu hồi nợ vay có tài sản bảo đảm được thực thi nhanh chóng và đúng pháp luật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ XUÂN HOÀNG DƯƠNG XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐỂ ĐẢM BẢO TIỀN VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội, năm 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ XUÂN HOÀNG DƯƠNG XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐỂ ĐẢM BẢO TIỀN VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM Ngành : Luật Kinh tế Mã số : 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS PHẠM THỊ GIANG THU Hà Nội, năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi, vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. HỌC VIÊN Lê Xuân Hoàng Dương MỤC LỤC LÀM LẠI MỤC LỤC TỰ ĐỘNG TẠI QUÁN PHOTO DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự NHTM Ngân hàng thương mại QSDĐ Quyền sử dụng đất GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất TCTD Tổ chức tín dụng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận văn Trong quá trình thực hiện các hoạt động kinh doanh của mình, Ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động chủ yếu liên quan đến kinh doanh tiền tệ là huy động vốn và cấp tín dụng. Về bản chất, các hoạt động này là hoạt động có tính nguy hiểm, nhiều rủi ro. Đặc biệt hoạt động cấp tính dụng của ngân hàng là hoạt động mang nhiều tính rủi ro rất cao. Bởi lẽ khoản vốn được cấp cho chủ thể nếu không kiểm soát, sử dụng các biện pháp bảo đảm an toàn tốt thì rất dễ có tình trạng là không thù hồi được khoản vốn đó. Vì vậy, trong hoạt động của mình, các ngân hàng thương mại đều thực hiện các biện pháp bảo đảm cho giao dịch cho vay của mình. Khi mà khách hàng không thể thực hiện được nghĩa vụ trả nợ của mình thì ngân hàng sẽ xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi và khắc phục thiệt hại. Các quy định của pháp luật về giao dịch bảo đảm và xử lý đối với tài sản bảo đảm của ngân hàng thương mại có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống của các ngân hàng. Nếu như các khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình, ngân hàng thương mại bắt buộc phải xử lý tài sản bảo đảm. Thực tế trong những năm vừa qua, tình hình nợ xấu của Việt Nam đã tăng cao, đặc biệt nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Nợ xấu làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của các ngân hàng thương mại, cũng như ảnh hưởng đến nền kinh tế nói chung. Do đó, việc thực hiện đúng, đầy đủ pháp luật về bảo đảm tiền gửi ngân hàng và đặc biệt là xử lý tài sản bảo đảm tiền vay ngân hàng thì đều cần thiết mang lại hiệu quả cao. Do vậy, việc xử lý nợ xấu đang là vấn đề được Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại ưu tiên xử lý hàng đầu trong thời gian vừa qua. Trong thực tế, các tài sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại để bảo đảm cho khoản vay ngân hàng, để đảm bảo cho hiệu lực hiệu quả đó thì vấn đề xử lý tài sản bảo đảm tiền vay từ khoản thế chấp của các ngân hàng cần được nâng cao hiệu quả, đặc biệt là cần sửa đổi, bổ sung quy định có liên quan về vấn đề này. Chính vì những 6 nguyên nhân đó mà học viên quyết định chọn vấn đề: “Xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất ở để đảm bảo tiền vay theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam” để làm luận văn thạc sĩ luật học của mình. Tình hình nghiên cứu luận văn Nghiên cứu về vấn đề thế chấp quyền sử dụng đất và xử lý tài sản thế chấp đối với khoản vay ngân hàng thương mại đã được các tác giả khắp nơi ở Việt Nam nghiên cứu ở nhiều các giác độ khác nhau. Ở mỗi đề tài, mỗi tác giả đều có cách tiếp cận khác nhau. - Sách của Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Điện (1999), Một số suy nghĩ về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự trong luật dân sự Việt Nam, NXB Trẻ Thành phố Hồ Chí Minh. thế chấp, chấm dứt hợp đồng thế chấp và thế chấp giá trị quyền sử dụng đất - Thạc sĩ Hồ Quang Huy (2011), "Vật quyền bảo đảm-những vấn đề pháp lý đặt ra trong quá trình hoàn thiện pháp luật dân sự của nước ta", Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề Pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm. - Thạc sĩ Nguyễn Quang Hương Trà, 2011, "Bàn về khái niệm giao dịch bảo đảm nhìn từ giác độ đối tượng của hoạt động đăng ký ", Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số chuyên đề Pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm. - Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Điện (2005), "Cần xây dựng lại khái niệm "quyền tài sản" trong luật dân sự", Tạp chí Nghiên cứu pháp luật, (số 50). - Lê Thái Tuế (2017), Pháp luật về thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai ở Việt Nam hiện nay, Luận văn thạc sĩ khoa học pháp lý, Trường đại học Trà Vinh; - Phạm Hải Đường (2016), Hoàn thiện quy chế cho vay của các ngân hàng cổ phần nhà nước Big Four ở Việt Nam hiện nay, Trường đại học tài chính ngân hàng, Hà Nội; 7 - Nguyễn Học Hải (2015), Pháp luật về thế chấp tài sản cố định thuê mướn từ người thứ 3 những vấn đề lý luận và thực tiễn, Đề tài khoa học cấp cơ sở, Khoa tổng hợp trường đại học Thái Nguyên. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu nói trên chỉ phân tích, nghiên cứu về mặt lý luận về biện pháp thế chấp tài sản và đánh giá chung về quy định xử lý tài sản thế chấp mà chưa có những đánh giá về thực trạng áp dụng và xử lý tài sản thế chấp để bảo đảm tiền vay của các ngân hàng thương mại. Đề tài này của học viên phần nào đáp ứng được tính cấp thiết của việc nghiên cứu trong tình hình hiện nay, khi mà việc xử lý tài sản thế chấp để bảo đảm tiền vay tại các ngân hàng thương mại đang là nhiệm vụ cấp thiết để giải quyết vấn đề nợ xấu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích nghiên cứu Luận văn có mục đích nghiên cứu những góc độ đầy đủ và toàn diện về vấn đề lý thuyết về thế chấp và xử lý tài sản thế chấp để bảo đảm giao dịch tiền vay ngân hàng thương mại và thực tiễn thực hiện việc xử lý tài sản bảo đảm từ hoạt động thế chấp của Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam từ đó rút ra được những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác xử lý tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay ngân hàng. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ những mục đích nghiên cứu mang tính đầy đủ và toàn diện trên, để hoàn thiện đề tài, tác giả đặt ra cho mình các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Thứ nhất, nghiên cứu những vấn đề lý luận về thế chấp quyền sử dụng đất ở và xử lý thế chấp quyền sử dụng đất ở để bảo đảm tiền vay ngân hàng. Thứ hai, nghiên cứu quy định của pháp luật về xử lý thế chấp quyền sử dụng đất ở để bảo đảm tiền vay ngân hàng và thực tiễn áp dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý thế chấp 8 quyền sử dụng đất ở để bảo đảm tiền vay ngân hàng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu Luận văn có đối tượng nghiên cứu là các quan điểm, các học thuyết và đặc biệt là các quy định của pháp luật có liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm tiền vay ngân hàng từ hoạt động thế chấp. Đặc biệt đề tài nghiên cứu thực trạng hoạt động này tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Đề tài có những phạm vi nghiên cứu mang tính lý luận và thực tiễn như sau: Thứ nhất, về mặt lý luận: luận văn nghiên cứu những vấn đề lý luận về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất của NHTM, cơ chế điều chỉnh của pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất trong hoạt động xử lý nợ của NHTM. Thứ hai, Đề tài nghiên cứu thực trạng xử lý tài sản bảo đảm tiền vay ngân hàng thương mại ở Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam trong giai đoạn 2017-2019, từ đó đánh giá được những ưu điểm và hạn chế của công tác này. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu Đề tài có phương pháp luận nghiên cứu là chủ nghĩa Mác Lê nin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Đồng thời sử dụng các quy luật, nguyên lý, các cặp phạm trù để tạo dựng cơ sở nghiên cứu. Trên cơ sở phương pháp luận nghiên cứu trên đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể là thống kê, phân tích, tổng hợp, so sánh… 6. Những đóng góp mới của luận văn Đây là đề tài tương đối hoàn chỉnh ở cấp độ luận văn thạc sĩ luật học về vấn đề xử lý tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay ngân hàng thương mại đặc biệt là tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ