Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp dệt may, công đoạn xử lý ướt (như giũ hồ, nấu, tẩy trắng, làm bóng, nhuộm và in hoa) tiêu thụ lượng nước rất lớn, dao động từ 50 đến 300 lít nước cho mỗi kilôgam hàng dệt. Đáng chú ý, khoảng 88,4% lượng nước này được thải trực tiếp ra môi trường và chỉ có 11,6% bay hơi trong quá trình gia công. Do đặc thù công nghệ nhuộm, các phân tử thuốc nhuộm không bám dính hoàn toàn vào bề mặt sợi vải mà luôn tồn dư một lượng nhất định, có thể chiếm tới 50% tổng lượng thuốc nhuộm ban đầu. Nước thải dệt nhuộm vì thế có độ màu rất cao, chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học, chất hoạt động bề mặt và các hợp chất halogen hữu cơ. Sự tồn tại của các chất màu hữu cơ trong nguồn nước mặt ngăn cản quá trình hấp thụ ánh sáng mặt trời và trao đổi oxy, ức chế quá trình quang hợp và hô hấp của hệ thủy sinh vật (khoảng 37% các loại thuốc nhuộm được ghi nhận gây độc cho cá và sinh vật nước ngọt). Đối với sức khỏe con người, các chất màu và dẫn xuất của chúng (như Benzidin, Sudan, các amin thơm) có khả năng gây dị ứng da, tổn thương đường hô hấp và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Các phương pháp xử lý độ màu nước thải dệt nhuộm truyền thống hiện nay thường bao gồm keo tụ - tạo bông, oxy hóa Fenton đồng thể và sinh học hiếu khí. Mặc dù có thể làm giảm độ màu, các hệ thống này đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao, quy trình vận hành phức tạp và đặc biệt là phát sinh lượng bùn thải chứa sắt rất lớn trong quá trình trung hòa (Fenton đồng thể). Để khắc phục các nhược điểm trên, xu hướng nghiên cứu chuyển dịch sang kỹ thuật Fenton dị thể sử dụng các vật liệu mang sắt có nguồn gốc từ phế phẩm nông - lâm nghiệp giá thành thấp, thân thiện với môi trường. Đề tài khóa luận "Xử lý phẩm màu bằng kỹ thuật Fenton sử dụng vật liệu biến tính từ mùn cưa - Fe (II)" do sinh viên Trịnh Thị Hoa (lớp K59B - Khoa học Môi trường) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Huy Định và ThS. Đặng Thế Anh được triển khai nhằm giải quyết bài toán xử lý chất màu bằng xúc tác sinh khối biến tính.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm kiếm vật liệu thân thiện với môi trường, giá thành thấp để biến tính thành vật liệu xúc tác cho quá trình Fenton xử lý các hợp chất hữu cơ có trong phẩm màu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm được các điều kiện thích hợp để biến tính mùn cưa thành vật liệu xúc tác có hoạt tính cao.
    2. Xác định đặc điểm thành phần nguyên tố và hình thái cấu trúc bề mặt của vật liệu sau biến tính.
    3. Áp dụng kỹ thuật Fenton sử dụng mùn cưa biến tính để xử lý các mẫu phẩm màu dệt nhuộm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Vật liệu nền: Mùn cưa từ gỗ Bạch Đàn, được phơi khô và than hóa ở 600°C trong điều kiện thiếu oxy.
    • Tác nhân xúc tác: Muối Mohr ($\text{FeSO}_4\cdot(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4\cdot 6\text{H}_2\text{O}$), cung cấp ion $\text{Fe}^{2+}$.
    • Phẩm màu nghiên cứu: 05 loại phẩm màu thương mại mua từ Công ty TNHH Thương Mại Tân Hồng Phát (Hà Nội), gồm: Reactive Yellow 160 (màu vàng), Direct Red 23 (axit Red - đỏ cờ), Direct Blue 199 (xanh da trời), Direct Red 239 (đỏ vang) và Direct Red 224 (đỏ sen).
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm trên các dung dịch phẩm màu đơn thành phần ở nồng độ cố định 0,05 g/L; khảo sát các thông số điều chế xúc tác (tỷ lệ muối sắt, nhiệt độ nung, thời gian nung) và các thông số vận hành phản ứng Fenton (thời gian phản ứng, khả năng tái sử dụng xúc tác).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về các quá trình oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes - AOPs/ANOPs), trọng tâm là phản ứng Fenton dị thể. Gốc tự do hydroxyl ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$) sinh ra trong phản ứng có thế oxy hóa khử đạt 2,80 V, vượt trội so với các chất oxy hóa thông thường như Ozone (2,07 V), Hydrogen peroxide (1,78 V), Permanganate (1,68 V) và Clo (1,36 V). Gốc $\text{}^{\bullet}\text{OH}$ phản ứng không chọn lọc với các hợp chất hữu cơ thông qua các cơ chế: cộng hợp vào liên kết chưa no hoặc vòng thơm, tách nguyên tử hydro, và trao đổi điện tử để chuyển hóa các đại phân tử thuốc nhuộm phức tạp thành các phân tử mạch ngắn và tiến tới khoáng hóa thành $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ cùng các muối vô cơ.

Cơ chế tạo gốc hydroxyl trong hệ phản ứng diễn ra theo phương trình: $$\text{Fe}^{2+} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{Fe}^{3+} + \text{OH}^- + \text{}^{\bullet}\text{OH}$$ $$\text{Fe}^{3+} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{Fe}^{2+} + \text{H}^+ + \text{HOO}^{\bullet}$$

Vật liệu nền mùn cưa sau quá trình than hóa ở 600°C sở hữu hàm lượng carbon cao và mạng lưới lỗ xốp phát triển, đóng vai trò là chất mang phân tán các tâm hoạt tính $\text{Fe}^{2+}$, đồng thời hỗ trợ quá trình hấp phụ đưa phân tử phẩm màu lại gần các tâm phản ứng oxy hóa trên bề mặt tiếp xúc.

Tác nhân oxy hóa Thế oxy hóa khử ($E^0$, V)
Gốc Hydroxyl ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$) 2,80
Ozone ($\text{O}_3$) 2,07
Hydrogen peroxide ($\text{H}_2\text{O}_2$) 1,78
Permanganate ($\text{MnO}_4^-$) 1,68
Acid hydrobromic ($\text{HBrO}$) 1,59
Chlor dioxide ($\text{ClO}_2$) 1,49
Acid hypoiodide ($\text{HIO}$) 1,45
Chlor ($\text{Cl}_2$) 1,36

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  1. Phương pháp biến tính mùn cưa: Trộn 10 g than mùn cưa bạch đàn với 0,5 g muối Mohr trong 200 ml nước cất, khuấy cơ học 1 giờ, để lắng 2 giờ, gạn nước, sấy khô ở 80°C. Sau đó, nung yếm khí mẫu (chén nung phủ lớp bảo vệ $\text{CaCO}_3$) ở các mức nhiệt độ 300°C, 400°C, 500°C trong các khoảng thời gian 1 giờ, 2 giờ, 3 giờ.
  2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái vi cấu trúc, độ xốp và sự phân bố bề mặt của vật liệu trước và sau biến tính ở các thang đo kích thước khác nhau.
  3. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX): Phân tích định tính và định lượng thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố hóa học (C, O, Fe...) có trong cấu trúc xúc tác mùn cưa biến tính.
  4. Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) và thiết lập đường chuẩn tương quan tuyến tính giữa mật độ quang ($A$) và nồng độ ($C$) của 5 loại phẩm màu theo định luật Bouguer - Lambert - Beer ($A = \varepsilon \cdot b \cdot C$).
  5. Phương pháp khảo sát thực nghiệm Fenton dị thể: Tiến hành phản ứng trong bình phản ứng dung tích 200 ml chứa dung dịch phẩm màu 0,05 g/L, nồng độ $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% là 4,9 mM (0,1 ml), khối lượng xúc tác 0,25 g/L, điều chỉnh $\text{pH} = 2$. Lấy mẫu theo các mốc thời gian 0, 10, 20, 30, 40, 50, 60, 90, 120 phút để đo độ hấp thụ quang và tính hiệu suất xử lý $H (%)$.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu và Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ô nhiễm nước thải dệt nhuộm, đặc tính hóa lý của các họ thuốc nhuộm công nghiệp và các giải pháp kỹ thuật hiện nay. Tác giả phân loại thuốc nhuộm chi tiết theo cấu tạo hóa học (azo, antraquinon, nitro, lưu huỳnh, indigoit, arylmetan, hoàn nguyên đa vòng) và theo lớp kỹ thuật (hoạt tính, axit, trực tiếp, hoàn nguyên, phân tán). Trong đó, thuốc nhuộm azo chiếm trên 50% tổng sản lượng toàn cầu nhưng nhiều loại bị cấm do nguy cơ phân hủy thành amin thơm gây ung thư.

Chương này phân tích ưu nhược điểm của các công nghệ xử lý màu: phương pháp oxy hóa clo hóa (dễ phát sinh phụ phẩm độc hại như dẫn xuất chlorophenol, chloroaniline), phương pháp Peroxone ($\text{O}_3/\text{H}_2\text{O}_2$), phương pháp hấp phụ trên than hoạt tính hoặc khoáng sản. Phần tổng quan về mùn cưa chỉ rõ tiềm năng của phụ phẩm này với hàm lượng carbon khoảng 50%, độ xốp cao, đang được tận dụng làm đệm lót sinh học nông nghiệp (chế phẩm BALASA-N01), giá thể trồng nấm, viên nén nhiên liệu hoặc gạch nhẹ cách nhiệt. Cuối chương, tác giả tổng hợp động học phản ứng Fenton, cơ chế 4 giai đoạn của Fenton đồng thể, các yếu tố ảnh hưởng (nồng độ sắt, dạng ion Fe, nồng độ $\text{H}_2\text{O}_2$, pH tối ưu 2–4, nhiệt độ 20–40°C, thời gian) và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong việc ứng dụng mùn cưa làm chất mang sắt cho phản ứng Fenton dị thể.

Chương 2: Mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết công thức hóa học, khối lượng phân tử và cấu trúc không gian của 5 loại phẩm màu thương mại khảo sát:

  • Reactive Yellow 160: $\text{C}{25}\text{H}{22}\text{ClN}_9\text{Na}2\text{O}{12}\text{S}_3$ ($M = 818\text{ g/mol}$)
  • Direct Red 23: $\text{C}{35}\text{H}{25}\text{N}_7\text{Na}2\text{O}{10}\text{S}_2$ ($M = 813\text{ g/mol}$)
  • Direct Blue 199: $\text{C}{21}\text{H}{27}\text{N}_3\text{O}_5\text{S}$ ($M = 433,17\text{ g/mol}$)
  • Direct Red 239: $\text{C}{31}\text{H}{19}\text{ClN}_7\text{Na}5\text{O}{19}\text{S}_6$ ($M = 1136\text{ g/mol}$)
  • Direct Red 224: $\text{C}{41}\text{H}{34}\text{N}_{10}\text{Na}4\text{O}{18}\text{S}_4$ ($M = 1174\text{ g/mol}$)

Quy trình thực nghiệm được tiêu chuẩn hóa từ khâu chế tạo vật liệu xúc tác đến các bước vận hành thiết bị quang phổ UV-Vis. Tác giả nêu rõ nguyên lý hoạt động của kính hiển vi điện tử quét SEM thông qua chùm điện tử thứ cấp (SE) và điện tử tán xạ ngược (BSE) ở thế gia tốc 10–50 kV, kỹ thuật EDX phân tích phổ phát xạ tia X đặc trưng, cùng công thức toán học xác định nồng độ phẩm màu và hiệu suất phân hủy: $$H = \frac{C_0 - C_t}{C_0} \times 100%$$ (với $C_0$ là nồng độ ban đầu tại $t=0$, $C_t$ là nồng độ tại thời điểm lấy mẫu $t$).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung công bố và biện luận các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình biến tính vật liệu và phản ứng phân hủy phẩm màu:

  1. Phổ hấp thụ cực đại và đường chuẩn nồng độ: Kết quả quét phổ UV-Vis xác định chính xác bước sóng hấp thụ cực đại cho 5 dung dịch phẩm màu ở nồng độ 0,05 g/L. Đường chuẩn của phẩm màu Reactive Yellow 160 tại bước sóng 422 nm đạt độ tương quan tuyến tính rất cao ($R^2 = 0,9993$).
STT Tên phẩm màu Nồng độ dung dịch (g/L) Bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{max}$ (nm) Phương trình tương quan tuyến tính ($y = ax + b$) Hệ số tương quan ($R^2$)
1 Reactive Yellow 160 (RY 160) 0,05 422 $y = 37,022x - 0,0009$ 0,9993
2 Direct Red 23 (DR 23) 0,05 500 — —
3 Direct Blue 199 (DB 199) 0,05 607 — —
4 Direct Red 239 (DR 239) 0,05 523 — —
5 Direct Red 224 (DR 224) 0,05 350 — —
  1. Tối ưu hóa điều kiện biến tính mùn cưa:
  • Khối lượng muối sắt: Khảo sát các mức nồng độ muối Mohr tẩm vào than mùn cưa cho thấy tỷ lệ tối ưu là 0,5 g muối Mohr trên 10 g than mùn cưa. Ở tỷ lệ này, hiệu suất phân hủy RY 160 cao hơn từ 8% đến 10% so với các tỷ lệ còn lại, đồng thời tránh hiện tượng hòa tan sắt tự do gây ô nhiễm thứ cấp.
  • Nhiệt độ và thời gian nung: Mẫu xúc tác được nung ở 400°C trong thời gian 2 giờ cho hoạt tính xúc tác phân hủy phẩm màu cao nhất khi so sánh với các mức nhiệt độ 300°C, 500°C và thời gian 1 giờ, 3 giờ.
  1. Đặc tính vi cấu trúc và thành phần nguyên tố:
  • Ảnh chụp SEM xác nhận than mùn cưa sau khi biến tính có cấu trúc bề mặt xốp, xuất hiện nhiều khe nứt và khoang rỗng không gian, tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán, hấp phụ các phân tử chất màu và tiếp xúc với các tâm xúc tác.
  • Kết quả phổ EDX định lượng thành phần nguyên tố cho thấy: Carbon chiếm tỷ lệ chủ đạo 87,88% (tạo khung hấp phụ bề mặt), và Sắt (Fe) chiếm 2,66% khối lượng. Hàm lượng Fe 2,66% khẳng định ion sắt đã được cố định thành công lên chất mang mùn cưa để hình thành tâm hoạt tính cho phản ứng Fenton.
  1. Khảo sát hiệu suất xử lý trên các loại phẩm màu khác nhau: Khi áp dụng hệ Fenton mùn cưa biến tính trong cùng điều kiện ($C_0 = 0,05\text{ g/L}$, xúc tác $0,25\text{ g/L}$, $\text{H}_2\text{O}_2 = 4,9\text{ mM}$, $\text{pH} = 2$, thời gian 60 phút), hiệu suất phân hủy có sự khác biệt rõ rệt tùy theo cấu trúc hóa học của từng phẩm màu:
  • Direct Red 23 (axit Red): Đạt hiệu suất cao nhất là 79,05%.
  • Direct Blue 199: Đạt hiệu suất 48,22%.
  • Direct Red 224: Đạt hiệu suất 35,32%.
  • Direct Red 239: Đạt hiệu suất 35,xx% (khoảng trên 35%).
  1. Khả năng tái sử dụng vật liệu: Khi thu hồi và tái sử dụng xúc tác mùn cưa – Fe(II) ở chu kỳ thứ nhất (lần 1), hiệu suất phân hủy phẩm màu sụt giảm mạnh, chỉ đạt mức trên 30%. Nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra là do lượng sắt liên kết trên bề mặt xúc tác bị rửa trôi và tiêu hao trong dung dịch ở chu kỳ phản ứng đầu tiên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Đã xây dựng thành công quy trình chế tạo vật liệu xúc tác Fenton dị thể từ mùn cưa gỗ Bạch Đàn than hóa ở 600°C kết hợp tẩm muối Mohr. Điều kiện tối ưu xác định được gồm: tỷ lệ 0,5 g muối Mohr / 10 g than mùn cưa, sấy khô ở 80°C, nung yếm khí ở 400°C trong 2 giờ.
  • Vật liệu sau biến tính có cấu trúc bề mặt xốp phát triển, chứa 87,88% Carbon và 2,66% Fe phân bố trên bề mặt.
  • Thiết lập đường chuẩn trắc quang UV-Vis cho phẩm màu Reactive Yellow 160 ($y = 37,022x - 0,0009$; $R^2 = 0,9993$ tại $\lambda = 422\text{ nm}$) và xác định bước sóng hấp thụ cực đại của 4 phẩm màu khác (DR 23: 500 nm, DB 199: 607 nm, DR 239: 523 nm, DR 224: 350 nm).
  • Chứng minh hiệu quả phân hủy phẩm màu của hệ xúc tác: đạt hiệu suất 79,05% đối với Direct Red 23 và 48,22% đối với Direct Blue 199 ở nồng độ 0,05 g/L trong 60 phút tại pH 2.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Ứng dụng nguồn phế phẩm mùn cưa chế biến gỗ kết hợp muối sắt để tạo vật liệu xúc tác xử lý nước thải dệt nhuộm nhằm giảm thiểu chi phí hóa chất so với các chất mang thương mại đắt tiền.
  • Cần áp dụng quy trình nung yếm khí có lớp phủ bảo vệ ($\text{CaCO}_3$) để duy trì khung carbon xốp và hạn chế sự oxy hóa mất kiểm soát của vật liệu sinh khối.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Đóng góp thực nghiệm mới trong việc tận dụng phế thải sinh khối lâm nghiệp (mùn cưa bạch đàn than hóa) làm vật liệu mang sắt cho kỹ thuật Fenton dị thể, thay thế phương pháp Fenton đồng thể truyền thống nhằm hạn chế phát sinh bùn thải kim loại.
  • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử phẩm màu dệt nhuộm và khả năng phân hủy oxy hóa nâng cao dưới sự xúc tác của hệ vật liệu sinh khối biến tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Độ bền liên kết của sắt trên nền mùn cưa chưa cao, dẫn đến hiện tượng rửa trôi ion sắt sau phản ứng, khiến hiệu suất phân hủy khi tái sử dụng ở chu kỳ thứ hai bị suy giảm nghiêm trọng (chỉ đạt hơn 30%).
  • Các thử nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên các dung dịch phẩm màu đơn chất nhân tạo trong điều kiện thể tích nhỏ (200 ml) và môi trường axit mạnh ($\text{pH} = 2$), chưa đánh giá trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế có độ mặn, chất hoạt động bề mặt và nhiều tạp chất phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu cải tiến kỹ thuật biến tính bề mặt than mùn cưa nhằm gia tăng lực liên kết hóa học và độ bền cố định của sắt, hạn chế tối đa sự thôi nhiễm ion Fe vào dung dịch để nâng cao số chu kỳ tái sử dụng xúc tác.
  • Khảo sát mở rộng phản ứng ở dải pH cao hơn (pH trung tính từ 5–8) để tận dụng ưu thế của Fenton dị thể.
  • Đánh giá khả năng xử lý trên mẫu nước thải thực tế từ các nhà máy dệt nhuộm và thiết kế mô hình xử lý liên tục dạng cột dòng chảy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Hóa học và Quản lý Tài nguyên - Môi trường.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:

  • Quy trình thực nghiệm than hóa và biến tính phế phẩm gỗ/sinh khối thành vật liệu hấp phụ - xúc tác mang kim loại chuyển tiếp.
  • Phương pháp xây dựng đường chuẩn quang phổ UV-Vis và xác định bước sóng hấp thụ cực đại của các nhóm phẩm màu dệt nhuộm phổ biến (azo, hoạt tính, trực tiếp).
  • Kỹ thuật phân tích hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố bằng kính hiển vi điện tử quét SEM kết hợp phổ tán xạ năng lượng tia X EDX trên nền vật liệu carbon sinh khối.

Câu hỏi thường gặp

1. Vật liệu mùn cưa được chuẩn bị và tiền xử lý như thế nào trước khi biến tính? Mùn cưa được thu gom từ gỗ Bạch Đàn, sau đó được phơi khô hoàn toàn và tiến hành than hóa ở nhiệt độ 600°C trong điều kiện thiếu oxy để tạo thành than mùn cưa trước khi đưa vào phối trộn hóa chất.

2. Các điều kiện tối ưu để chế tạo vật liệu xúc tác mùn cưa - Fe(II) là gì? Điều kiện tối ưu được xác định từ thực nghiệm bao gồm: tỷ lệ phối trộn 0,5 g muối Mohr và 10 g than mùn cưa trong 200 ml nước cất (khuấy 1 giờ, lắng 2 giờ, sấy khô 80°C); sau đó nung yếm khí mẫu (có phủ lớp bảo vệ $\text{CaCO}_3$ trên nắp chén nung) ở nhiệt độ 400°C trong thời gian 2 giờ.

3. Thành phần nguyên tố của vật liệu sau biến tính được xác định qua phổ EDX như thế nào? Kết quả phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) ghi nhận thành phần Carbon trong mẫu mùn cưa biến tính chiếm 87,88% khối lượng (tạo điều kiện hấp phụ tốt) và hàm lượng Sắt (Fe) đạt 2,66% khối lượng, chứng minh ion $\text{Fe}^{2+}$ đã được gắn kết thành công vào chất mang.

4. Hiệu suất xử lý của hệ xúc tác đối với các loại phẩm màu khảo sát đạt kết quả ra sao? Trong cùng điều kiện phản ứng (nồng độ màu 0,05 g/L, $\text{pH} = 2$, xúc tác 0,25 g/L, $\text{H}_2\text{O}_2 = 4,9\text{ mM}$, thời gian 60 phút), phẩm màu Direct Red 23 đạt hiệu suất phân hủy cao nhất là 79,05%, tiếp theo là Direct Blue 199 đạt 48,22%, Direct Red 224 đạt 35,32% và Direct Red 239 đạt xấp xỉ trên 35%.

5. Vì sao hiệu suất xử lý bị suy giảm mạnh khi tái sử dụng vật liệu xúc tác? Khi tái sử dụng lần một, hiệu suất xử lý giảm xuống chỉ còn hơn 30% do lượng sắt liên kết trên bề mặt xúc tác bị rửa trôi và hao hụt đáng kể trong dung dịch sau chu kỳ phản ứng đầu tiên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Hoa đã thực hiện thành công việc biến tính phế phẩm than mùn cưa gỗ Bạch Đàn bằng muối Mohr thành vật liệu xúc tác Fenton dị thể mùn cưa – Fe(II) ở điều kiện tối ưu (nung 400°C trong 2 giờ, tỷ lệ 0,5 g muối / 10 g mùn cưa). Vật liệu chế tạo có cấu trúc xốp với hàm lượng Carbon chiếm 87,88% và hàm lượng Sắt đạt 2,66%, thể hiện khả năng phân hủy hiệu quả phẩm màu dệt nhuộm với hiệu suất đạt 79,05% đối với Direct Red 23 trong 60 phút ở pH 2. Mặc dù khả năng tái sinh còn hạn chế do hiện tượng rửa trôi ion sắt, công trình đã chứng minh tiềm năng ứng dụng các phụ phẩm lâm nghiệp giá thành thấp vào công nghệ oxy hóa nâng cao để xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm.