Giáo trình Dân tộc học Tôn giáo học: Xu hướng và Quan hệ Dân tộc ở Việt Nam

Giáo trình dân tộc học tôn giáo học phần 2 cung cấp kiến thức sâu sắc về tôn giáo và văn hóa các dân tộc, phục vụ nghiên cứu và giảng dạy.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Quan Hệ Dân Tộc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

73
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

6. CHƯƠNG 6: QUAN HỆ DÂN TỘC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

6.1. Các xu hướng của quá trình tộc người trên thế giới và ở Việt Nam

6.2. Quan hệ dân tộc, sắc tộc trên thế giới hiện nay

6.3. Quan hệ dân tộc ở Việt Nam hiện nay

6.4. Quan điểm, chính sách dân tộc của Đảng, Nhà nước ta hiện nay

7. CHƯƠNG 7: NGUỒN GỐC, BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG XÃ HỘI CỦA TÔN GIÁO

7.1. Nguồn gốc, bản chất của tôn giáo

Tóm tắt

I. Tổng quan về xu hướng tộc người và quan hệ dân tộc ở Việt Nam

Xu hướng tộc người và quan hệ dân tộc ở Việt Nam là một chủ đề phức tạp, phản ánh sự đa dạng văn hóa và lịch sử của đất nước. Việt Nam có 54 dân tộc, mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng biệt. Sự tương tác giữa các tộc người diễn ra trong bối cảnh lịch sử và xã hội đặc thù, tạo nên một bức tranh đa dạng về quan hệ dân tộc. Xu hướng này không chỉ thể hiện sự hòa hợp mà còn có những thách thức trong việc duy trì bản sắc văn hóa và phát triển kinh tế xã hội.

1.1. Đặc điểm tộc người Việt Nam và sự đa dạng văn hóa

Việt Nam là một quốc gia đa tộc người với 54 dân tộc khác nhau. Mỗi tộc người đều có ngôn ngữ, phong tục tập quán và văn hóa riêng. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của từng tộc người.

1.2. Vai trò của chính sách dân tộc trong quan hệ tộc người

Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đoàn kết giữa các tộc người. Chính sách này nhằm đảm bảo quyền lợi và phát triển kinh tế xã hội cho các dân tộc thiểu số, từ đó tạo ra sự hòa hợp và ổn định trong quan hệ dân tộc.

II. Vấn đề và thách thức trong quan hệ dân tộc ở Việt Nam

Mặc dù có nhiều thành tựu trong việc xây dựng quan hệ dân tộc, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Sự chênh lệch về phát triển kinh tế giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa miền núi và miền xuôi, vẫn là một vấn đề cần được giải quyết. Ngoài ra, sự tồn tại của các tập tục lạc hậu và tư tưởng ly khai cũng gây ra những khó khăn trong việc duy trì sự đoàn kết dân tộc.

2.1. Sự chênh lệch phát triển giữa các dân tộc

Tình trạng chênh lệch về phát triển kinh tế và xã hội giữa các dân tộc thiểu số và dân tộc Kinh vẫn còn tồn tại. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế và việc làm.

2.2. Tác động của các tập tục lạc hậu đến quan hệ dân tộc

Nhiều tập tục lạc hậu vẫn còn tồn tại trong cộng đồng các dân tộc thiểu số, gây cản trở cho sự phát triển và hội nhập. Việc bảo tồn văn hóa truyền thống cần được thực hiện một cách hợp lý để không làm ảnh hưởng đến sự phát triển chung.

III. Phương pháp giải quyết vấn đề quan hệ dân tộc hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề trong quan hệ dân tộc, cần có những phương pháp hiệu quả và đồng bộ. Việc tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức về quyền lợi và nghĩa vụ của các dân tộc là rất quan trọng. Đồng thời, cần có các chính sách phát triển kinh tế xã hội phù hợp với đặc thù của từng vùng miền.

3.1. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của các dân tộc về quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Các chương trình giáo dục cần được thiết kế phù hợp với ngôn ngữ và văn hóa của từng tộc người.

3.2. Chính sách phát triển kinh tế xã hội phù hợp

Cần có các chính sách phát triển kinh tế xã hội phù hợp với đặc thù của từng vùng miền. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế cho các vùng dân tộc thiểu số sẽ giúp cải thiện đời sống và tạo ra sự bình đẳng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quan hệ dân tộc

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thực hiện các chính sách dân tộc đúng đắn đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Sự phát triển kinh tế xã hội ở các vùng dân tộc thiểu số đã có những chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá để có những điều chỉnh kịp thời.

4.1. Kết quả từ các chính sách phát triển

Các chính sách phát triển kinh tế xã hội đã giúp cải thiện đời sống của nhiều dân tộc thiểu số. Sự gia tăng thu nhập và cải thiện điều kiện sống là những kết quả đáng ghi nhận.

4.2. Đánh giá và điều chỉnh chính sách

Cần có các nghiên cứu đánh giá định kỳ về hiệu quả của các chính sách dân tộc. Việc điều chỉnh kịp thời sẽ giúp nâng cao hiệu quả và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các dân tộc.

V. Kết luận và tương lai của quan hệ dân tộc ở Việt Nam

Tương lai của quan hệ dân tộc ở Việt Nam phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và cộng đồng các dân tộc. Việc duy trì sự đoàn kết và phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng. Cần tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được và khắc phục những hạn chế còn tồn tại.

5.1. Tầm quan trọng của sự đoàn kết dân tộc

Sự đoàn kết giữa các dân tộc là yếu tố quyết định cho sự phát triển bền vững của đất nước. Cần có các hoạt động thúc đẩy sự gắn kết và hiểu biết lẫn nhau giữa các tộc người.

5.2. Hướng đi cho tương lai

Tương lai của quan hệ dân tộc ở Việt Nam cần được xây dựng trên nền tảng của sự bình đẳng, tôn trọng và phát triển. Các chính sách cần được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của từng dân tộc.

17/07/2025
Giáo trình dân tộc học tôn giáo học phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, 7, 8, 9, 10, 11 mọi quốc gia, đâu đâu cũng có những hiện tượng thờ cúng các vật thể cụ thể của thế giới vật chất. Ma thuật giáo (Có nghĩa là phép phù thuỷ). Ma thuật giáo là hình thức tín ngưỡng tôn giáo nguyên thuỷ thể hiện niềm tin rằng một người cụ thể nào đó có phép lạ, có khả năng giao tiếp với thần linh, mang sức mạnh của thần linh để cứu giúp hoặc làm hại người khác mà người thường khác không có. Những người có phép lạ đó là những người như thầy phù thuỷ, thầy mo…họ có phép lạ, có thể chữa mọi bệnh tật, trừ mọi ma quỷ, cứu giúp người hay gây hại cho người khác.

Cơ sở tâm lý của tín ngưỡng ma thuật là niềm tin của người nguyên thuỷ rằng có mọt thế giới hồn và ma cùng tồn tại với thế giới của người đang sống. Con người ốm đau là do hồn của người đó đi lạc vào thế giới hồn ma. Thầy phù thuỷ có phép lạ điều khiển đội âm binh bằng những lời phú chú, tìm hồn lạc về thể xác người ốm. Cơ sở xã hội của ma thuật giáo là các cuộc xung đột giữa các thị tộc khác nhau gây nên sự chết chóc và lòng muốn trả thù.

Cuộc sống luôn bị đe doạ bởi không chỉ do chiến tranh mà còn do bênh tật, thiên tai. Người nguyên thuỷ mong ước có một cuộc bình yên, hạnh phúc. Về sau, ma thuật giáo thường bị các tôn giáo lợi dụng yếu tố thần bí có tính ma thuật để gây ảnh hưởng trong xã hội như trong Đạo giáo ở Trung Quốc, đạo Bà La môn ở ấn Độ). Các nghi lễ của Ma thuật giáo luôn là phương tiện hư ảo để giải quyết những vấn đề thực tiễn cuộc sống của người nguyên thuỷ.

Trong xã hội nguyên thuỷ, ma thuật giáo có hình thức rất phong phú: ma thuật làm hại, ma thuật chữa bệnh (chữa bệnh bằng phù phép), ma thuật săn bắt, ma thuật tình yêu, ma thuật khí tượng (cầu mưa, cầu tạnh, cầu gió. ở Việt Nam, các hình thức bùa chú, chài, thư, xiên lình, ma lai, ma cà rồng… là các dạng thức của ma thuật giáo. Các hình thức này cũng có những tác động đáng kể tới đời sống tinh thần của một bộ phận dân cư nhẹ dạ, cả tin, nhất là những vùng xã xôi, hẻo lánh, trình độ văn hoá thấp. Vật linh giáo Đại tá, TS.

Lê Đại nghĩa (Chủ biên) Chương 1, 7, 8, 9, 10, 11 Vật linh giáo là tôn giáo ra đời cuối thời kỳ công xã thị tộc, quan niệm rằng mọi vật đều có hai phần: “xác” (hữu hình) và “hồn” (vô hình). “Xác” là nơi trú ngụ của “hồn”, còn “hồn” quyết định phần “xác”. Khi con người chết thì chỉ chết về phần xác còn phần hồn tồn tại mãi mãi. Từ đó, tạo nên hai thế giới: thực - hư; trần gian - địa ngục.

Con người phải cầu xin thế giới bên kia. Đến đây con người đã có quan niệm thần, ma, quỷ. Như vậy, vật linh giáo xuất hiện với quan niệm của tang lễ, với quan niệm hai thế giới song song tồn tại (hữu hình và vô hình) có quan hệ với nhau. Thực chất của vật linh giáo là thờ cúng linh hồn những người đã khuất.

Đây là hình thức tín ngưỡng tôn giáo cao hơn tiền vật linh giáo, bởi nó đã “linh hồn hoá” các hiện tượng tự nhiên, gắn cho các hiện tượng đó một sức mạnh ghê gớm, là cơ sở tín ngưỡng quan trọng cho sự ra đời các tôn giáo sau này. Saman giáo Saman giáo xuất hiện sớm ở tộc người Saman ở Xibêri vào thời kỳ cuối của xã hội thị tộc. Đây là hình thức tín ngưỡng tôn giáo, quan niệm rằng con người có thể giao tiếp được với thần linh, ma quỷ thông qua người trung gian có phép nhiệm màu để giải quyết những yêu cầu của trần gian. Người trung gian này là thầy pháp Saman có thể yêu cầu thần linh giải quyết những vấn đề quan trọng của con người trong bộ lạc.

Saman giáo là hình thức tín ngưỡng tôn giáo cao hơn các hình thức trước đó, bởi nó đã xác lập quan hệ giữa người với thần và xuất hiện người hành nghề tôn giáo chuyên nghiệp với sự giúp đỡ của một nhóm người nhất định, nhằm tạo ra không gian “linh thiêng” cho linh hồn nhập thoát. Hiện nay, ở Việt Nam đang tồn tại đầy đủ các hình thức tín ngưỡng tôn giáo nguyên thuỷ này. Các hình thức tiền vật linh giáo còn tồn tại ở các dân tộc thiểu số. Hai hình thức sau tồn tại xen lẫn trong các lễ hội, các sinh hoạt tín ngưỡng tôn giáo.

Các dạng thức lên đồng, gọi hồn, phù thuỷ trừ ma bắt của các thầy cúng là các biểu hiện của Saman giáo. Hình thức tôn giáo dân tộc Đây là hình thức tôn giáo được nảy sinh, tồn tại, phát triển gắn liền với sự hình thành, tồn tại của một quốc gia dân tộc, đáp ứng nhu cầu tâm linh tôn giáo của một dân tộc và chỉ có quyền lực giới hạn trong phạm vi dân tộc đó. Đặc trưng cơ bản của tôn giáo dân tộc là tính chất dân tộc của nó và phản ánh văn hoá ứng xử riêng, đặc sắc của dân tộc hoặc một vùng của dân tộc. Tương tự như xã hội vua của quốc gia nào chỉ có quyền cai trị quốc gia dân tộc đó.

Lê Đại nghĩa (Chủ biên) Chương 1, 7, 8, 9, 10, 11 Có thể kể đến một số tôn giáo dân tộc như: đạo Hinđu, đạo Sich của ấn Độ, đạo Cao Đài, Phật giáo Hoà Hảo ở Việt Nam. So với các hình thức tín ngưỡng tôn giáo nguyên thuỷ, tôn giáo dân tộc có trình độ phát triển cao hơn, đã mang tính khái quát, tổng hợp hơn, từ đa thần giáo trở thành nhất thần giáo. Các hình thức tôn giáo dân tộc đã hình thành giáo lý, giáo luật và nơi thờ tự, tiến hành các nghi lễ tôn giáo. Trong các xã hội có giai cấp, tôn giáo dân tộc không thuần tuý là lòng tin tôn giáo mà đã mang tính chất chính trị.

Hình thức tôn giáo thế giới Tôn giáo thế giới là các tôn giáo đa quốc gia, phạm vi ảnh hưởng của tôn giáo đó đến nhiều quốc gia dân tộc trên thế giới. Thực chất đó là tôn giáo dân tộc có tín ngưỡng phù hợp với nhu cầu tôn giáo của một bộ phận nhân dân các dân tộc trên thế giới, nên được quần chúng nhiều quốc gia dân tộc tin theo. Các tôn giáo như Phật giáo, Kytô giáo, Hồi giáo đã vượt ra khỏi phạm vi quốc gia dân tộc, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, nhiều khu vực trên thế giới, trở thành tôn giáo thế giới. Các tôn giáo thế giới thường có số lượng tín đồ đông, luôn tìm cách mở rộng việc truyền giáo ra nhiều quốc gia, khu vực.

Trong quá trình truyền đạo, tôn giáo thế giới thường phủ nhận các tôn giáo dân tộc. Xu hướng biến động của tôn giáo trên thế giới 8. Xu hướng biến động của tôn giáo trên thế giới Hiện nay, đời sống, sinh hoạt tôn giáo khá phức tạp, vận động, biến đổi theo các xu thế khác nhau, các xu hướng đó đan xen vào nhau, rất khó phân định. Xu hướng đa dạng hoá tôn giáo, xuất hiện hiện tượng tôn giáo mới Đây là kết quả của hai quá trình: quá trình phân liệt, chia tách thành nhiều tôn giáo, hệ phái khác nhau về giáo lý, sự tu trì; và quá trình hòa hợp liên kết, đại kết các tôn giáo cùng hướng tới những mục tiêu nhất định.

Quá trình chuyển đạo, đổi đạo, xuất hiện ngày càng nhiều hành vi tín ngưỡng tôn giáo và hàng vạn “tôn giáo mới” đã ra đời. Đó chính là sự phản ứng, bế tắc trước lối sống thực dụng, cực đoan, vụ lợi hiện nay. Các hiện tượng tôn giáo mới, đa dạng, lành ít dữ nhiều; có loại tránh đời, hận đời; có loại gắn bó với đời; có loại hoài cổ. Nếu chỉ tính riêng hơn một thế kỷ gần đây đã xuất hiện hàng ngàn tôn giáo mới.

Hiện nay, theo thống kê không đầy đủ ở Mỹ có đến 2500 tôn giáo mới, ở Pháp 300, ở Đức 500, ở Nhật Bản hơn 1000 các giáo phái khác nhau. ở Việt Nam, cũng lên tới hàng trăm tôn giáo mới. Các “tôn giáo mới” có chi nhánh ở nhiều nước, với nội dung nửa thiêng nửa tục, tích cực Đại tá, TS. Lê Đại nghĩa (Chủ biên) Chương 1, 7, 8, 9, 10, 11 tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, thu hút các tín đồ của các tôn giáo khác sẵn có, phá vỡ các tổ chức tôn giáo với các thể chế riêng, gây mất ổn định cho nhiều quốc gia, dân tộc.

Có loại tôn giáo mới khoác áo “khoa học”, “đạo đức” có mục đích hoạt động chính trị cực đoan, như đạo Sokagahai ở Nhật Bản; Phái Moon ở Hàn Quốc; phái Mật Tông của Đạt Lai Lạt Ma muốn giải phóng Tây Tạng; Những phái Hồi giáo cực đoan như Taliban ở Apganistan, Fig ở Angiêri, Sura ở Kosovo; Thanh Hải Vô Thượng Sư ở Việt Nam Có loại “tôn giáo mới” phủ nhận thế giới hiện hữu, luôn gắn mình với ngày tận thế, chủ trương sống khép kín, kỳ quặc, cuồng loạn như giáo phái Kaban, phái Thời đại mới, phái Cổng trời. giáo phái Aum (Chân lý Tối thượng) muốn đầu độc toàn nhân loại, hướng tới ngày “tận thế”. Có loại lợi dụng các hoạt động tưởng chừng không dính líu đến tôn giáo như luyện tập thân thể, tu dưỡng bản thân; mong muốn hạnh phúc hưởng lạc dưới trần, hoặc ngược lại theo kiểu ép xác; hoặc muốn dùng khoa học lý giải và tiếp cận với thế giới vô hình, một kiểu ma thuật hiện đại, gây nên những niềm tin có tính chất mê tín như phong trào “Thần giao cách cảm”, “Thần thị”, “Thông linh học”, “Pháp luân công”. Đặc điểm của các hiện tượng tôn giáo mới là quần thể kiểu sùng bái một giáo chủ, cuồng nhiệt, hiến thân; hành vi tín đồ nhiều khi kỳ quái, lập dị hội kín; giáo lý tự do hóa, thực dụng hóa; giáo phái thường nhỏ, mục tiêu đơn nhất, nhưng số giáo phái thường nhiều.

Phần lớn đều chạy theo các thể nghiệm tâm lý siêu thường. Những hiện tượng tôn giáo nói trên, tạo nên tính đa dạng tôn giáo hiện nay, vừa làm giảm tính thiêng và thế lực của các tổ chức tôn giáo, vừa gây ra nhiều phức tạp cho các nhà nước, cũng như cho tín đồ, thủ lĩnh các tôn giáo. Xu hướng toàn cầu hoá tôn giáo Lợi dụng quá trình toàn cầu hoá các lĩnh vực của đời sống xã hội, các tôn giáo như Kitô giáo, Phật giáo, Hồi giáo, và cả “hiện tượng tôn giáo mới”, đều mở rộng ảnh hưởng, mong muốn trở thành tôn giáo toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ