CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT mà không cần chuyển sang ngôn ngữ khác. Sử dụng gocv, bạn có thể thực hiện các nhiệm vụ xử lý ảnh phức tạp như lọc ảnh, nhận diện khuôn mặt, xác định đối tượng, và thậm chí là xử lý video. Gocv cung cấp các hàm và cấu trúc dữ liệu phù hợp với Golang, giúp làm cho mã nguồn dễ đọc và dễ bảo trì.
Google Maps Platform Google Maps Platform là một bộ công cụ và dịch vụ cung cấp bởi Google cho phép các nhà phát triển tích hợp và tận dụng dữ liệu bản đồ và địa lý trong ứng dụng của họ. Nó cung cấp các API cho việc hiển thị bản đồ, tìm kiếm địa điểm, điều hướng, và dữ liệu địa lý, mở ra nhiều cơ hội trong việc xây dựng các ứng dụng dựa trên vị trí. Các API như Google Maps JavaScript API, Places API, Directions API, Geocoding API, giúp tích hợp bản đồ tương tác, hiển thị địa điểm gần nhất, tìm đường, xác định vị trí dựa trên địa chỉ và ngược lại. Google Maps Platform cung cấp cho các nhà phát triển công cụ mạnh mẽ để cung cấp trải nghiệm địa lý tốt nhất trong các ứng dụng của họ, từ các ứng dụng điều hướng đến các nền tảng thương mại điện tử và các ứng dụng vị trí cụ thể.
Trang | 20 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU 2. Khảo sát thị trường Trong quá trình triển khai, nhóm đã tham khảo một số ứng dụng/website có chức năng tương tự với dự án này: Tinder: Tinder là một ứng dụng và trang web kết bạn hẹn hò trực tuyến nổi tiếng trên toàn cầu, ra mắt lần đầu vào năm 2012 và nhanh chóng trở thành một trong những biểu tượng của cuộc cách mạng mọi người tìm kiếm mối quan hệ tình cảm và kết nối trực tuyến.
Với giao diện đơn giản và dễ sử dụng, Tinder cho phép người dùng duyệt qua các hồ sơ ảnh của người khác và thể hiện sự quan tâm bằng cách kéo hồ sơ sang trái hoặc phải. Nếu cả hai người "thích" nhau, họ có cơ hội bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến. Tinder có tích hợp định vị GPS, cho phép người dùng tìm kiếm và kết nối với người ở gần họ. Các hồ sơ trên Tinder thường gồm một hoặc vài ảnh cá nhân cùng một mô tả ngắn gọn về bản thân.
Giao diện ứng dụng này thường tập trung vào hình ảnh, và người dùng thường đưa ra quyết định dựa trên giao diện trực quan này. Tinder có phiên bản cơ bản miễn phí và phiên bản trả phí với các tính năng bổ sung, như khả năng "hoàn lại" một lần nhấn nhầm và tùy chọn đặt vị trí để kết nối với người dùng ở các khu vực khác. Ngoài việc tạo cơ hội kết nối tình cảm, Tinder cũng đã trở thành nơi cho các dạng quan hệ khác nhau, từ tìm bạn thân đến kết nối ngắn hạn. Tinder đã ảnh hưởng sâu rộng đối với cách mọi người gặp gỡ và tìm kiếm mối quan hệ, và trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa xã hội và cuộc trò chuyện về tìm kiếm mối quan hệ trong thời đại số hóa.
Trang | 21 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU Hình 1. Tổng quan về Tinder Bumble: Bumble, một ứng dụng kết bạn hẹn hò trực tuyến thành lập vào năm 2014, đã nhanh chóng trở thành một trong những đối thủ lớn của Tinder trong lĩnh vực hẹn hò trực tuyến. Nổi bật với sự cân bằng giới tính và mô hình quyền kiểm soát cuộc trò chuyện khá độc đáo, Bumble đã thu hút sự chú ý của hàng triệu người dùng trên khắp thế giới.
Một trong những điểm quan trọng nhất của Bumble là sự cân bằng giới tính trong quyền kiểm soát cuộc trò chuyện. Trong trường hợp cả hai đối tượng đều là nam và nữ, chỉ phụ nữ được phép gửi tin nhắn trước sau khi có sự quan tâm từ phía nam. Điều này đã được thiết lập để tạo ra một môi trường an toàn, tôn trọng và tạo động lực cho phụ nữ để tham gia tích cực trong việc tìm kiếm mối quan hệ. Giao diện của Bumble là một sự kết hợp giữa đơn giản và trực quan.
Người dùng tạo hồ sơ cá nhân bằng cách tải lên ảnh cá nhân và cung cấp mô tả về bản thân. Họ có thể duyệt qua các hồ sơ khác và thể hiện sự quan tâm bằng cách kéo sang trái hoặc phải. Điều này đặt giao diện người dùng làm trung tâm, giúp họ tạo ra quyết định dựa trên sự quan tâm thị giác. Điều này thúc đẩy việc tạo ra mối quan hệ xã hội ngoài quan hệ tình cảm truyền thống.
Bảo mật và quyền riêng tư là một phần quan trọng của triết lý Bumble. Ứng dụng này tích hợp nhiều tính năng bảo Trang | 22 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU mật, bao gồm tích hợp với các dịch vụ kiểm tra danh tính và cơ chế chặn người dùng gây phiền toái. Bumble cung cấp phiên bản cơ bản miễn phí và phiên bản trả phí với các tính năng bổ sung, như khả năng "quay lại" một lần đánh giá và tích hợp với tính năng "Hội thoại" để có thể bắt đầu cuộc trò chuyện nếu đã có sự quan tâm.
Tổng quan về Bumble Badoo: Badoo được biết đến với sự đa dạng trong việc kết nối người dùng. Giao diện của ứng dụng cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân bằng cách tải lên ảnh cá nhân và cung cấp thông tin về bản thân. Một điểm đặc biệt là Badoo cho phép người dùng tìm kiếm cả mối quan hệ tình cảm và bạn bè, và họ có thể tương tác với người khác qua các tính năng như "Gần bạn" để tìm người ở gần hoặc "Chơi Đánh giá" để tìm kiếm người dựa trên sự quan tâm chung. Badoo cũng nổi tiếng với tính năng "Tin nhắn trực tiếp" cho phép người dùng bắt đầu cuộc trò chuyện với người dùng khác mà họ chưa kết nối hoặc trò chuyện với họ trực tiếp qua video.
Điều này tạo sự gần gũi hơn trong quá trình trò chuyện và giúp người dùng cảm thấy như họ đang tương tác trực tiếp. Bảo mật và quyền riêng tư là một ưu tiên đối với Badoo. Ứng dụng này cung cấp nhiều tùy chọn bảo mật, cho phép người dùng kiểm soát ai có thể thấy hồ sơ của họ và ai có thể liên hệ với họ. Badoo có phiên bản cơ bản miễn phí và phiên bản trả phí với các tính năng bổ sung như khả năng kiểm tra người đã xem hồ sơ của mình và khả năng gửi tin nhắn cho người dùng không kết nối.
Với Trang | 23 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU sự đa dạng trong cách kết nối và tính năng tương tác độc đáo, Badoo đã trở thành một trong những ứng dụng kết bạn hẹn hò phổ biến và thú vị trên toàn thế giới, thu hút một loạt người dùng với nhiều mục tiêu và mong muốn khác nhau. Tổng quan về Badoo Dưới đây là bảng so sánh nêu rõ các đặc điểm chính của các ứng dụng/website: Bảng 1. So sánh các đặc điểm chính giữa các ứng dụng tương tự Tinder Bumble Badoo Đối tượng Tất cả mọi người Phụ nữ chủ động Tất cả mọi người Thị trường Toàn cầu Toàn cầu Toàn cầu Ứng dụng di động Ứng dụng di động và Ứng dụng di động và Nền tảng và web web web Miễn phí, có tính Chi phí Miễn phí, có tính phí Miễn phí, có tính phí phí Bảng so sánh tính năng của các ứng dụng/web nêu trên và mục tiêu đạt được của khóa luận: Trang | 24 CHƯƠNG 2.
XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU Bảng 2. So sánh chức năng các ứng dụng Chức năng Tinder Bumble Badoo Đa dạng, tập Đơn giản và trực Đơn giản và trực Giao diện trung vào hình quan quan ảnh Quẹt để ghép đổi Có Có Không Có (chỉ nữ có thể Gửi tin nhắn Có Có gửi trước) Định vị GPS Có Có Có Mô tả ngắn gọn Có Có Có về bản thân Tích hợp Mạng xã Có Có Có hội Chế độ BFF (Tìm Không Có Có bạn thân) Gọi video Không Có Có Gửi ảnh Không Có Có Bảo mật và Có Có Có Quyền riêng tư Phiên bản cơ bản Có Có Có và trả phí Xác thực người Có Có Có dùng Gợi ý địa điểm Không Không Không hẹn hò Lời mời hẹn hò Không Không Không Gợi ý tiến tới Không Không Không Trang | 25 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU 2. Xác định yêu cầu 2.
Phi chức năng Sau khi khảo sát một số ứng dụng và website kết bạn, hẹn hò nhóm đã thảo luận và đưa các yêu cầu phi chức năng sau: Thiết kế giao diện thân thiện. Đảm bảo an toàn và bảo mật người dùng. Hỗ trợ trên nhiều thiết bị. Hiệu năng cao và tốc độ tải trang nhanh.
Chức năng Sau khi khảo sát một số ứng dụng và website kết bạn, hẹn hò nhóm đã thảo luận xây dựng website kết bạn hẹn hò Finder gồm các chức năng chính sau đây: Xác thực người dùng bằng tài khoản Google, số điện thoại. Cài đặt và chỉnh sửa thông tin cá nhân. Gợi ý kết bạn hẹn hò. Tương tác với người dùng được gợi ý: Thích, bỏ qua, tua lại người dùng đã bỏ qua.
Cài đặt và chỉnh sửa tiêu chí gợi ý. Nhắn tin giữa những người dùng đã ghép đôi. Gọi điện giữa những người dùng đã ghép đôi. Tìm kiếm địa điểm hẹn hò và tạo lời mời hẹn hò.
Quản lý lời mời hẹn hò. Báo cáo người dùng. Hủy ghép đôi. Tăng tốc tài khoản – Đẩy profile người dùng lên đầu giúp tăng tỉ lệ ghép đôi.
Nâng cấp tài khoản. Trang | 26 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU Thông báo. Các actor trong hệ thống Actor Mô tả Chức năng chính Người sử dụng cuối cùng của hệ thống, Tạo và quản lý hồ sơ cá nhân, tìm kiếm, User có thể tìm kiếm bạn bè và người hẹn hò.
kết nối và tương tác. Người có quyền hạn cao, thường là Quản lý hoạt động, thông tin của hệ Admin người quản lý hệ thống, giám sát và có thống. khả năng can thiệp nếu cần thiết. Trang | 27 CHƯƠNG 2.
XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU Hình 4. Lược đồ use case Trang | 28 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH VÀ MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU 2. Đặc tả usecase 2.
Đăng nhập với số điện thoại Bảng 4.