Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống hỗ trợ công tác cố vấn học tập cho sinh viên" được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Anh Tuấn, chuyên ngành Khoa học máy tính, Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2023), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hậu.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong môi trường giáo dục đại học, mối quan hệ và sự phối hợp giữa sinh viên và nhà trường đóng vai trò nền tảng đối với kết quả học tập. Tác giả dẫn chứng các dữ liệu thực nghiệm về thực trạng hướng nghiệp và đào tạo:

  • Khảo sát của Viện nghiên cứu đào tạo kinh tế quốc tế (Thành phố Hồ Chí Minh) chỉ ra có từ 15% đến 20% sinh viên nhận ra bản thân chọn sai ngành nghề sau khi tốt nghiệp.
  • Tỷ lệ sinh viên bị cảnh báo học vụ hoặc đình chỉ học tập hàng năm dao động ở mức 10% đến 23%.
  • Số liệu năm 2019 từ Trung tâm dự báo nhu cầu nhân lực và thông tin thị trường lao động Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tỷ lệ sinh viên chọn sai ngành lên tới 60%.
  • Kết quả khảo sát nguyên nhân ghi nhận gần 50% số sinh viên được phỏng vấn cho rằng việc học sai ngành, trái ngành xuất phát từ việc chưa được định hướng cụ thể và rõ ràng từ ban đầu.

Tại Trường Đại học Công nghệ, sinh viên áp dụng nhiều phương pháp quản lý thời gian và công việc khác nhau, song mối liên kết giữa người học và đội ngũ giảng viên chưa thực sự vững chắc. Do đó, việc xây dựng một nền tảng chuyên trách hỗ trợ công tác cố vấn học tập là nhu cầu cấp thiết nhằm giúp sinh viên tiếp nhận định hướng kịp thời, tối ưu hóa kế hoạch học tập cá nhân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là thiết kế và triển khai một ứng dụng web mang tên "Cố vấn Sinh viên" nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp giữa giảng viên và sinh viên, đồng thời cung cấp công cụ quản lý thời gian và khối lượng công việc học tập.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Nghiên cứu thực trạng định hướng học tập và phân tích ưu điểm, nhược điểm của các hệ thống cố vấn học tập hiện có (Starfish và UEH Advisor Platform).
  2. Xác định các yêu cầu nghiệp vụ và phân quyền chức năng cho ba nhóm người dùng: giảng viên (teacher), sinh viên (student) và quản trị viên (admin).
  3. Thiết kế kiến trúc tổng thể ba tầng, phân tích và mô hình hóa cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ hệ thống cố vấn và dữ liệu đào tạo tín chỉ.
  4. Hiện thực hóa các tính năng ở tầng máy chủ và tầng giao diện sử dụng các công nghệ web, kết hợp tích hợp dịch vụ lưu trữ đám mây và xử lý tương tác thời gian thực.
  5. Kiểm thử các giao diện lập trình ứng dụng (REST API) và các màn hình chức năng của hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình hỗ trợ cố vấn học tập, cơ chế cảnh báo học vụ sớm, phương thức quản lý thời khóa biểu, kế hoạch làm việc nhóm và giao tiếp trực tuyến giữa sinh viên và giảng viên.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng thử nghiệm cho cán bộ, giảng viên và sinh viên Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khóa luận hoàn thành năm 2023. Do yêu cầu bảo mật thông tin của nhà trường, các dữ liệu đầu vào về đào tạo (danh sách sinh viên, giảng viên, khoa, môn học, lịch học, điểm số) được mô phỏng thông qua hệ thống REST API nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung kiến trúc và mô hình phát triển

Đề tài áp dụng các nền tảng lý thuyết và công nghệ phần mềm tiêu chuẩn trong phát triển ứng dụng web:

  • Kiến trúc ba tầng (3-tier architecture): Phân tách độc lập giữa Tầng cơ sở dữ liệu (Database Tier), Tầng máy chủ logic (Server Tier) và Tầng giao diện người dùng (Presentation Tier).
  • Mô hình Model - View - Controller (MVC): Tổ chức mã nguồn tách biệt giữa cấu trúc dữ liệu (Model), logic điều hướng nghiệp vụ (Controller) và giao diện hiển thị (View qua Blade template).
  • Kiến trúc RESTful API: Chuẩn hóa giao thức truyền nhận dữ liệu giữa tầng máy chủ và tầng giao diện qua các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, PATCH, DELETE) với định dạng dữ liệu JSON, xác thực phiên bằng JSON Web Token (JWT).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - so sánh: Tác giả tiến hành khảo sát và đánh giá đối sánh hai hệ thống cố vấn học tập:
    • Hệ thống Starfish: Sản phẩm SaaS của công ty EAB triển khai trên nền tảng đám mây tại các trường như Đại học North Dakota, Đại học LeTourneau. Điểm mạnh là khả năng áp dụng linh hoạt, tính năng cảnh báo sớm (Early Alert System) dựa trên điểm số để can thiệp kịp thời và khả năng tích hợp qua Starfish API. Điểm yếu là chi phí bản quyền cao đối với các trường quy mô vừa và nhỏ, đồng thời thiếu chức năng quản lý vai trò giảng viên.
    • Ứng dụng "Cố vấn sinh viên" của Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH Advisor Platform): Giải pháp nội bộ phục vụ chuyển đổi số của UEH. Điểm mạnh là cho phép sinh viên tra cứu thuận tiện thời khóa biểu, thông báo mới và tối ưu chi phí, nâng cao bảo mật; hạn chế là chưa cung cấp công cụ chuyên sâu cho sinh viên chủ động quản lý tiến độ học tập.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống: Xây dựng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho từng tiến trình nghiệp vụ; thiết kế lược đồ quan hệ thực thể cơ sở dữ liệu.
  • Phương pháp triển khai kỹ thuật phần mềm: Sử dụng ngôn ngữ PHP trên nền Laravel Framework, kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, dịch vụ WebSocket bên thứ ba (Pusher) và hạ tầng đám mây AWS (S3, CloudFront).

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm hai nhóm:

  1. Dữ liệu hệ thống cố vấn tự sinh: Lưu trữ thông tin tài khoản, sự kiện, tương tác tham gia, tin nhắn chat, kế hoạch học tập và thông báo.
  2. Dữ liệu đào tạo mô phỏng của Trường Đại học Công nghệ: Các thông tin về khoa, môn học, lớp học phần, thời khóa biểu và điểm số của sinh viên được giả lập qua API nội bộ để đảm bảo tính xác thực của quy trình nghiệp vụ mà không làm ảnh hưởng đến dữ liệu thực của nhà trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài thông qua các số liệu thống kê thực trạng sinh viên chọn sai ngành nghề và tỷ lệ cảnh báo học vụ. Tác giả phân tích cấu trúc bài toán cố vấn sinh viên tại Trường Đại học Công nghệ, đồng thời nghiên cứu hai hệ thống tiêu biểu là Starfish và UEH Advisor Platform. Từ việc chỉ ra ưu điểm (cảnh báo sớm, tra cứu thời khóa biểu) và hạn chế (chi phí cao, thiếu tương tác hai chiều), tác giả xác định phạm vi yêu cầu đầu vào của hệ thống cùng danh mục tính năng chi tiết cho ba vai trò: giảng viên, sinh viên và quản trị viên.

Chương 2: Phân tích thiết kế

Chương 2 trình bày chi tiết kiến trúc tổng quan ba tầng và mô hình dữ liệu quan hệ gồm 15 bảng. Nội dung chương tập trung giới thiệu các công nghệ sử dụng (Laravel Framework, Eloquent ORM, Pusher, AWS S3, AWS CloudFront) và phương thức giao tiếp REST API giữa client và server. Tác giả mô hình hóa quy trình hoạt động bằng các biểu đồ hoạt động chi tiết cho 7 chức năng cốt lõi:

  • Đăng nhập và cấp phát mã xác thực JWT.
  • Xem thông báo hệ thống của nhà trường.
  • Quản lý lịch cá nhân, thời khóa biểu và sự kiện/webinar.
  • Nhắn tin trực tuyến (chat) thời gian thực và đính kèm tệp tin.
  • Quản lý lớp học phần, hiển thị cảnh báo điểm số dưới 6, tạo lịch hẹn và gửi email trực tiếp cho sinh viên.
  • Tạo lập và theo dõi kế hoạch học tập cá nhân/nhóm.
  • Quản trị dữ liệu hệ thống (khoa, môn học, lớp học phần, sinh viên) qua tệp Excel.

Chương 3: Cài đặt và kiểm thử hệ thống

Chương 3 mô tả quá trình hiện thực hóa giải pháp phần mềm: thiết lập môi trường máy chủ với Laravel Framework, đăng ký cấu hình lưu trữ tập trung AWS S3 Bucket, kết nối kênh truyền thông báo/chat thời gian thực qua Pusher và triển khai mã nguồn lên nền tảng webhosting. Tác giả tiến hành kiểm thử các đầu mối REST API (xác thực đăng nhập, truy vấn khoa, lớp môn học, giảng viên, tin nhắn chưa đọc, sự kiện, thông báo) và kiểm thử thực tế trên hơn 15 màn hình giao diện người dùng tương ứng với các luồng nghiệp vụ của giảng viên, sinh viên và quản trị viên.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình thiết kế, cài đặt và thử nghiệm hệ thống cố vấn học tập. Tác giả đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại và đề xuất các định hướng nâng cấp, mở rộng ứng dụng trong tương lai.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống "Cố vấn Sinh viên" được xây dựng hoàn chỉnh dưới dạng ứng dụng web với kiến trúc kỹ thuật và mô hình triển khai cụ thể:

Kiến trúc hệ thống

Hệ thống vận hành theo mô hình ba tầng kết hợp với các dịch vụ điện toán đám mây:

  • Tầng cơ sở dữ liệu: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ dữ liệu có cấu trúc. Dịch vụ đám mây Amazon Simple Storage Service (AWS S3) chịu trách nhiệm lưu trữ các tệp tĩnh (hình ảnh, video, tệp đính kèm trong tin nhắn và sự kiện).
  • Tầng máy chủ: Sử dụng ngôn ngữ PHP và Laravel Framework xử lý toàn bộ logic nghiệp vụ, truy vấn qua Eloquent ORM và quản lý lược đồ dữ liệu bằng migration. Tầng này kết hợp máy chủ trung gian Pusher để điều phối các gói tin thời gian thực qua cơ chế pub/sub (publish/subscribe) và dịch vụ AWS CloudFront (CDN) để phân phối nội dung tĩnh.
  • Tầng giao diện: Giao diện web hỗ trợ hiển thị trên máy tính và thiết bị di động, xây dựng bằng Blade template kết hợp JavaScript, gửi yêu cầu tới máy chủ qua RESTful API.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Lược đồ cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 15 bảng, được chia thành hai phân nhóm dữ liệu:

Phân nhóm dữ liệu Tên bảng Khóa chính Mục đích lưu trữ
Dữ liệu hệ thống cố vấn user id Thông tin tài khoản người dùng, vai trò (admin, teacher, student), trạng thái tìm kiếm
event id Thông tin sự kiện, webinar, lịch hẹn (loại event/meeting, thời gian, địa điểm)
event_member id Trạng thái tương tác của người dùng với sự kiện (going, interested)
event_invitations id Lời mời tham gia sự kiện giữa các cá nhân (trạng thái: no_response, going, reject)
plan id Kế hoạch học tập, cài đặt màu sắc hiển thị dưới dạng JSON
plan_member id Thành viên tham gia kế hoạch học tập và trạng thái chấp nhận
ch_messages id Dữ liệu tin nhắn chat, tệp đính kèm và cờ đánh dấu đã đọc (seen)
notifications id Thông báo tương tác nội bộ của người dùng (lời mời, hủy sự kiện)
system_notifications id Thông báo chung của nhà trường hỗ trợ song ngữ (tiếng Việt, tiếng Anh)
Dữ liệu đào tạo mô phỏng (UET) departments id Thông tin các khoa chuyên môn (tên khoa lưu dạng JSON đa ngôn ngữ)
class_ id Danh sách lớp khóa học theo niên khóa của trường
class_roles id Phân vai trò thành viên trong lớp khóa học (teacher, student)
subjects id Thông tin môn học, mã môn học, màu sắc hiển thị và mô tả
intakes id Lớp học phần theo môn học (thời gian, thứ trong tuần, phòng học, số tuần)
intake_members id Thành viên lớp học phần, điểm chuyên cần, giữa kỳ và cuối kỳ

Quy trình kiểm thử và triển khai

Hệ thống được triển khai trên môi trường webhosting thực tế và kiểm thử chức năng toàn diện:

  • Kiểm thử API máy chủ: Kiểm thử thành công các điểm cuối REST API then chốt gồm API xác thực login (trả về JWT token), API truy vấn danh mục departments, API lấy danh sách lớp học phần theo người dùng, API truy vấn thông tin giảng viên, API đếm số lượng tin nhắn chưa đọc, API truy vấn sự kiện và API cập nhật trạng thái thông báo.
  • Kiểm thử chức năng người dùng:
    • Phân hệ Giảng viên: Kiểm thử thành công tính năng tra cứu điểm số của sinh viên trong lớp học phần, trong đó hệ thống tự động bôi đỏ các sinh viên có điểm số nhỏ hơn hoặc bằng 6 (<= 6) nhằm hỗ trợ nhận diện đối tượng cần trợ giúp; thực hiện tạo lịch hẹn riêng và soạn/gửi email thông báo trực tiếp từ hệ thống.
    • Phân hệ Sinh viên: Kiểm thử tích hợp lịch học tín chỉ và sự kiện ngoại khóa trên cùng một giao diện thời khóa biểu; kiểm thử tạo kế hoạch làm việc nhóm; kiểm thử tính năng bật/tắt quyền riêng tư allow_search_by_teacher_only để kiểm soát khả năng tìm kiếm từ sinh viên khác.
    • Phân hệ Quản trị viên: Kiểm thử giao diện quản lý khoa, môn học, lớp học phần và tính năng nhập dữ liệu tự động danh sách sinh viên, lớp môn học thông qua tệp tin Excel.
    • Phân hệ thời gian thực: Kiểm thử gửi/nhận tin nhắn chat và thông báo tức thời giữa hai tài khoản đồng thời thông qua dịch vụ Pusher mà không cần tải lại trang trình duyệt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng và triển khai thực tế hệ thống web "Cố vấn Sinh viên" phục vụ Trường Đại học Công nghệ với các kết quả cụ thể:

  • Thiết lập hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 15 bảng chuẩn hóa đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ quản lý đào tạo và cố vấn học tập.
  • Xây dựng hệ thống phân quyền chặt chẽ cho 3 nhóm người dùng: Quản trị viên (quản lý cấu trúc dữ liệu, import Excel), Giảng viên (theo dõi lớp học phần, cảnh báo điểm, đặt lịch hẹn, gửi email), Sinh viên (quản lý thời khóa biểu, lập kế hoạch, tương tác học tập).
  • Tích hợp thành công cơ chế cảnh báo sớm (Early Alert): tự động bôi đỏ trực quan các sinh viên có điểm số thành phần hoặc tổng kết $\le 6.0$, hỗ trợ giảng viên lập kế hoạch can thiệp kịp thời.
  • Tích hợp dịch vụ đám mây AWS S3, CloudFront và Pusher, giải quyết bài toán lưu trữ tệp tin tĩnh dung lượng lớn và đáp ứng yêu cầu tương tác tin nhắn, thông báo thời gian thực.
  • Cung cấp tính năng kiểm soát quyền riêng tư cho sinh viên thông qua thuộc tính allow_search_by_teacher_only.

Đóng góp so với các nghiên cứu và hệ thống trước

Tác giả tự xác định các đóng góp chính của đề tài so với các giải pháp đã phân tích:

  • Khắc phục nhược điểm chi phí cao của giải pháp thương mại nước ngoài (Starfish) bằng việc xây dựng hệ thống tự chủ dựa trên nền tảng mã nguồn mở (Laravel, MySQL) và dịch vụ đám mây có thể tối ưu hóa chi phí.
  • Bổ sung các tính năng mà hệ thống Starfish còn thiếu, cụ thể là phân quyền và quản lý chi tiết vai trò của giảng viên trong từng lớp môn học.
  • Mở rộng chức năng so với hệ thống nội bộ UEH Advisor Platform: bổ sung kênh liên lạc trực tiếp hai chiều thời gian thực (chat riêng tư giữa sinh viên - giảng viên), tính năng lập kế hoạch làm việc cá nhân/nhóm và cơ chế cảnh báo học vụ điểm số trực tiếp trên giao diện lớp môn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

Văn bản khóa luận chỉ ra các hạn chế tồn tại trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về kết nối dữ liệu thực tế: Do quy định bảo mật thông tin nội bộ của Trường Đại học Công nghệ, tác giả chưa được cấp quyền truy cập trực tiếp vào hệ thống cơ sở dữ liệu đào tạo tín chỉ chính thức của nhà trường. Toàn bộ các luồng dữ liệu về sinh viên, giảng viên, môn học, lớp học phần và điểm số phải vận hành thông qua các điểm cuối REST API giả lập (fake API) do tác giả tự xây dựng.
  • Hạn chế trong khảo sát ứng dụng tương tự: Việc phân tích sâu các ứng dụng cố vấn học tập chuyên dụng (như Starfish hay UEH Advisor Platform) gặp rào cản do yêu cầu phải có tài khoản nội bộ của trường đối tác mới có thể đăng nhập và trải nghiệm toàn diện hệ thống.

Hướng nghiên cứu tiếp

Trên cơ sở các hạn chế đã nêu, khóa luận xác định các hướng mở rộng:

  • Tích hợp trực tiếp hệ thống với cơ sở dữ liệu đào tạo tín chỉ chính thức của Trường Đại học Công nghệ khi nhận được sự đồng thuận và phê duyệt bảo mật từ phía nhà trường.
  • Nghiên cứu và xây dựng phiên bản ứng dụng trên nền tảng di động (mobile application) nhằm tối ưu trải nghiệm nhận thông báo và tương tác trực tiếp cho người dùng.
  • Hoàn thiện thêm các thuật toán phân tích hành vi học tập và kết quả học vụ để nâng cao năng lực dự báo cho tính năng cảnh báo sớm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích, thiết kế và hiện thực hóa một hệ thống web hướng nghiệp vụ theo kiến trúc ba tầng và mô hình MVC với Laravel Framework.
  • Người làm đề tài về hệ thống quản lý đào tạo (EdTech): Cung cấp mô hình tổ chức cơ sở dữ liệu quan hệ (15 bảng) mẫu cho bài toán quản lý lớp học phần, lịch học tín chỉ, thông báo đa ngôn ngữ và phân quyền người dùng phức tạp.
  • Nhà phát triển quan tâm đến tích hợp dịch vụ đám mây: Cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc cấu hình Laravel để giao tiếp với dịch vụ AWS S3 (lưu trữ tệp), AWS CloudFront (CDN) và Pusher (xử lý WebSocket thời gian thực).

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu chi tiết tại Chương 2 (với đầy đủ kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa chính của từng bảng) và thiết kế luồng xử lý cảnh báo học vụ kết hợp giao tiếp thời gian thực tại Chương 3.


Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống thực hiện cơ chế cảnh báo học vụ sớm (Early Alert) cho giảng viên như thế nào?

Trong màn hình chi tiết lớp học theo môn học, hệ thống hiển thị danh sách toàn bộ sinh viên kèm các cột điểm (chuyên cần, giữa kỳ, cuối kỳ). Hệ thống áp dụng quy tắc nghiệp vụ tự động: đối với các sinh viên có điểm số nhỏ hơn hoặc bằng 6 ($\le 6$), thông tin điểm sẽ được bôi đỏ trên giao diện. Từ màn hình này, giảng viên có thể trực tiếp bấm chọn sinh viên để tạo lịch hẹn tư vấn riêng hoặc soạn và gửi email ngay trong hệ thống mà không cần mở ứng dụng thư điện tử cá nhân.

2. Dữ liệu đào tạo của Trường Đại học Công nghệ được tích hợp vào hệ thống bằng cách nào?

Do tính chất bảo mật thông tin của nhà trường, tác giả không kết nối trực tiếp vào cơ sở dữ liệu gốc của Trường Đại học Công nghệ. Thay vào đó, tác giả tự xây dựng một hệ thống các đầu REST API nội bộ để giả lập các dữ liệu về khoa, môn học, lớp học phần, thời khóa biểu và điểm số, sau đó cho ứng dụng "Cố vấn Sinh viên" gọi API này để truy xuất dữ liệu, đảm bảo đúng quy trình nghiệp vụ thực tế. Ngoài ra, quản trị viên có thể nhập trực tiếp dữ liệu danh sách người dùng và môn học thông qua chức năng tải lên tệp tin Excel.

3. Cơ chế bảo vệ quyền riêng tư cho sinh viên trong hệ thống được thiết kế ra sao?

Trong bảng cơ sở dữ liệu user, tác giả thiết kế trường dữ liệu allow_search_by_teacher_only dạng boolean. Khi sinh viên kích hoạt tùy chọn này, tài khoản của họ sẽ bị khóa tính năng tìm kiếm đối với các sinh viên khác và chỉ có tài khoản giảng viên mới có quyền tìm kiếm và nhìn thấy thông tin của họ, giúp bảo mật dữ liệu cá nhân theo nguyện vọng của người học.

4. Hệ thống sử dụng những dịch vụ đám mây (cloud services) nào và chức năng của từng dịch vụ là gì?

Hệ thống sử dụng ba dịch vụ đám mây:

  • AWS S3 (Simple Storage Service): Lưu trữ tập trung các tệp tin tĩnh có dung lượng lớn như ảnh đại diện, video, tài liệu sự kiện và tệp đính kèm trong tin nhắn chat.
  • AWS CloudFront: Đóng vai trò là mạng phân phối nội dung (CDN), hỗ trợ bộ nhớ đệm và truyền tải nhanh các tệp tĩnh từ S3 tới người dùng ở các vị trí địa lý khác nhau nhằm giảm tải cho máy chủ chính.
  • Pusher: Đóng vai trò là máy chủ trung gian xử lý các kết nối thời gian thực qua giao thức WebSocket, phục vụ việc gửi/nhận tin nhắn chat tức thời và phát thông báo hệ thống trực tiếp mà người dùng không cần tải lại trang.

5. So sánh điểm khác biệt giữa hệ thống trong khóa luận với hệ thống Starfish và UEH Advisor?

Hệ thống trong khóa luận kế thừa tính năng cảnh báo học viên điểm thấp của Starfish nhưng loại bỏ được rào cản chi phí bản quyền cao nhờ phát triển trên nền tảng Laravel/MySQL và bổ sung thêm chức năng quản trị vai trò giảng viên trong lớp học phần. So với UEH Advisor Platform (chủ yếu tập trung tra cứu lịch học và thông báo một chiều), hệ thống này bổ sung tính năng giao tiếp thời gian thực hai chiều giữa giảng viên và sinh viên (chat, đặt lịch hẹn), đồng thời cung cấp công cụ cho phép sinh viên chủ động tạo lập và theo dõi kế hoạch học tập cá nhân và nhóm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Tuấn đã giải quyết thành công bài toán số hóa công tác cố vấn học tập tại Trường Đại học Công nghệ thông qua ứng dụng web ba tầng hoàn chỉnh. Bằng việc kết hợp Laravel Framework, MySQL và các dịch vụ đám mây AWS S3, CloudFront và Pusher, tác giả đã hiện thực hóa các chức năng trọng tâm gồm quản lý thời khóa biểu tích hợp sự kiện, cảnh báo sớm sinh viên có điểm số thấp, trao đổi tin nhắn thời gian thực và quản trị kế hoạch học tập. Mặc dù còn hạn chế do phải sử dụng API dữ liệu đào tạo giả lập vì lý do bảo mật, công trình đã thể hiện phương pháp phân tích thiết kế phần mềm bài bản và cung cấp một mô hình giải pháp kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác chuyển đổi số trong quản trị đại học.