Xây dựng ứng dụng bảo mật dữ liệu từ xa cho thiết bị Android

Xây dựng ứng dụng bảo mật dữ liệu từ xa cho Android. Tìm hiểu các phương pháp và công cụ để bảo vệ thông tin trên thiết bị di động từ xa hiệu quả.

Trường đại học

Viện Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2014

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

1. Chƣơng 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

1.1. Khảo sát thực tế

1.2. Nhiệm vụ cơ bản

1.3. Quy trình sử dụng

2. Chƣơng 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG VỀ CHỨC NĂNG

2.1. Sơ đồ phân rã chức năng

2.2. Xác định chức năng

2.3. Gom nhóm chức năng

2.4. Sơ đồ phân rã chức năng hệ thống

2.5. Sơ đồ luồng dữ liệu

2.5.1. Ký hiệu sử dụng

2.5.2. DFD mức khung cảnh

2.5.3. DFD mức đỉnh

2.5.4. DFD mức dưới đỉnh

2.6. Đặc tả chức năng chi tiết

3. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG VỀ DỮ LIỆU

3.1. ER mở rộng

3.2. Xác định kiểu thực thể, kiểu thuộc tính

3.3. Xác định kiểu liên kết

3.4. Mô hình ER mở rộng

3.5. Chuẩn hóa dữ liệu

3.6. Chuyển đổi từ ER mở rộng về ER kinh điển

3.7. Chuyển đổi từ ER kinh điển về ER hạn chế

3.8. Chuyển đổi từ ER hạn chế về mô hình quan hệ

3.9. Đặc tả bảng dữ liệu trong mô hình quan hệ

3.10. Hoàn thiện quá trình phân tích

4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. Thiết kế tổng thể

4.2. Phân định công việc giữa người và máy

4.3. Thiết kế tiến trình hệ thống

4.4. Thiết kế kiểm soát

4.5. Xác định nhóm người dùng

4.6. Phân định quyền hạn nhóm người dùng

4.7. Thiết kế CSDL vật lý

4.8. Mô hình dữ liệu hệ thống

4.9. Đặc tả bảng dữ liệu

4.10. Thiết kế kiến trúc chương trình và giao diện

4.10.1. Thiết kế kiến trúc

4.10.2. Thiết kế hệ thống đơn chọn

4.10.3. Thiết kế màn hình giao diện

5. LẬP TRÌNH

5.1. JSON và ứng dụng

5.2. Sử dụng Google Cloud Messaging

5.3. Lập trình ứng dụng xử lý phía Server

5.4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống

5.5. Lập trình Website hệ thống

5.6. Lập trình ứng dụng xử lý phía thiết bị

6. TỔNG KẾT VÀ ĐÁNH GIÁ

6.1. Cấu hình yêu cầu

6.2. Kết quả đạt được

6.3. Các mặt hạn chế

6.4. Hướng phát triển trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Bảo Mật Dữ Liệu Android Từ Xa

Thị trường di động hiện nay chứng kiến sự thống trị của hệ điều hành Android. Với hơn 80% thị phần smartphone, Android có mặt ở mọi phân khúc giá, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Cùng với sự phát triển của phần cứng, thiết bị Android ngày càng trở thành kho lưu trữ dữ liệu cá nhân quan trọng, từ danh bạ, tin nhắn, ảnh đến email, lịch làm việc, thậm chí cả thông tin nhạy cảm. Tuy nhiên, nguy cơ mất mát dữ liệu do vô tình xóa, điện thoại thất lạc, hoặc bị đánh cắp luôn rình rập. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp bảo mật dữ liệu Android toàn diện, giúp người dùng sao lưu, phục hồi dữ liệu và điều khiển thiết bị từ xa trong trường hợp khẩn cấp. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc ứng dụng bảo mật từ xa cho Android, từ các thách thức đến các giải pháp và ứng dụng thực tiễn, dựa trên tài liệu nghiên cứu khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của an ninh dữ liệu di động trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, điện thoại di động không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn là công cụ làm việc, giải trí và lưu trữ thông tin cá nhân. Việc bảo mật dữ liệu di động trở nên vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư, tránh các thiệt hại về tài chính và uy tín. Theo nghiên cứu, số lượng các cuộc tấn công mạng nhắm vào thiết bị di động ngày càng gia tăng, đòi hỏi người dùng cần nâng cao ý thức và sử dụng các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư Android phù hợp.

1.2. Các mối đe dọa phần mềm độc hại Android phổ biến hiện nay

Phần mềm độc hại Android là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với người dùng. Các loại mã độc như ransomware, trojan, spyware có thể xâm nhập vào thiết bị thông qua các ứng dụng không rõ nguồn gốc, email lừa đảo hoặc các trang web độc hại. Chúng có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân, mã hóa dữ liệu, hoặc thậm chí kiểm soát hoàn toàn thiết bị. Việc sử dụng ứng dụng chống virus Android và cẩn trọng khi tải ứng dụng là rất quan trọng.

1.3. Giải pháp ứng dụng bảo mật cho nhân viên từ xa sử dụng Android

Với xu hướng làm việc từ xa ngày càng phổ biến, việc bảo mật dữ liệu trên thiết bị Android của nhân viên trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các giải pháp như quản lý thiết bị di động (MDM), VPN, mã hóa dữ liệu, và kiểm soát truy cập từ xa có thể giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trên thiết bị của nhân viên. Việc xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu Android rõ ràng và đào tạo nhân viên về an ninh mạng cũng rất cần thiết. Tài liệu nghiên cứu cho thấy rằng một chính sách bảo mật dữ liệu doanh nghiệp Android bài bản có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ rò rỉ thông tin.

II. Thách Thức Trong Bảo Mật Dữ Liệu Từ Xa Android Hiệu Quả

Mặc dù có nhiều giải pháp bảo mật dữ liệu Android, việc triển khai và duy trì một hệ thống bảo mật từ xa hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự đa dạng của các thiết bị Android, phiên bản hệ điều hành, và thói quen sử dụng khác nhau của người dùng tạo ra một môi trường phức tạp, khó kiểm soát. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa bảo mật và trải nghiệm người dùng là một bài toán khó, bởi các biện pháp bảo mật quá khắt khe có thể gây khó chịu và làm giảm hiệu quả công việc. Chi phí đầu tư và duy trì hệ thống bảo mật cũng là một yếu tố cần cân nhắc.

2.1. Vấn đề phân mảnh hệ điều hành và bảo mật trên Android

Sự phân mảnh của hệ điều hành Android, với nhiều phiên bản khác nhau đang được sử dụng, gây khó khăn cho việc triển khai các bản vá bảo mật và cập nhật an ninh dữ liệu. Các thiết bị chạy phiên bản Android cũ có nguy cơ bị tấn công cao hơn do các lỗ hổng đã được biết đến. Việc khuyến khích người dùng cập nhật lên phiên bản Android mới nhất là một thách thức lớn.

2.2. Cân bằng giữa kiểm soát truy cập từ xa Android và quyền riêng tư

Kiểm soát truy cập từ xa Android là một biện pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu trên thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp. Tuy nhiên, việc giám sát thiết bị Android từ xa có thể xâm phạm quyền riêng tư của người dùng. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát truy cập minh bạch và chỉ thu thập dữ liệu cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo sự tin tưởng của người dùng.

2.3. Rủi ro khi sử dụng bảo mật Wifi công cộng Android

Sử dụng bảo mật Wifi công cộng Android tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh dữ liệu. Kẻ tấn công có thể dễ dàng chặn và đánh cắp thông tin cá nhân, mật khẩu, và dữ liệu nhạy cảm khi người dùng truy cập Internet qua các mạng Wifi không an toàn. Việc sử dụng VPN Android và tránh truy cập các trang web quan trọng khi sử dụng Wifi công cộng có thể giúp giảm thiểu rủi ro.

III. Phương Pháp Mã Hóa Dữ Liệu Android Toàn Diện từ A đến Z

Mã hóa dữ liệu Android là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ dữ liệu trên thiết bị di động. Mã hóa chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được, chỉ có thể giải mã bằng khóa giải mã. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp, dữ liệu vẫn an toàn. Có nhiều phương pháp mã hóa dữ liệu Android khác nhau, từ mã hóa toàn bộ đĩa đến mã hóa từng tập tin riêng lẻ.

3.1. Mã hóa đầu cuối Android Bảo vệ dữ liệu trên đường truyền

Mã hóa đầu cuối Android đảm bảo rằng dữ liệu được mã hóa trên thiết bị của người gửi và chỉ được giải mã trên thiết bị của người nhận. Điều này ngăn chặn bên thứ ba, kể cả nhà cung cấp dịch vụ, có thể đọc được nội dung tin nhắn hoặc email. Việc sử dụng các ứng dụng hỗ trợ mã hóa đầu cuối là rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng quản lý mật khẩu Android mạnh mẽ

Việc sử dụng mật khẩu mạnh và khác nhau cho mỗi tài khoản là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu. Quản lý mật khẩu Android có thể giúp người dùng tạo và lưu trữ mật khẩu an toàn, đồng thời tự động điền mật khẩu khi đăng nhập vào các trang web và ứng dụng. Điều này giúp giảm nguy cơ bị tấn công bằng phương pháp brute-force hoặc phishing.

3.3. Sao lưu và phục hồi dữ liệu Android từ xa Đảm bảo an toàn dữ liệu

Sao lưu và phục hồi dữ liệu Android từ xa là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa mất mát dữ liệu do các sự cố như thiết bị bị hỏng, bị đánh cắp, hoặc bị tấn công bởi ransomware. Việc sao lưu dữ liệu thường xuyên lên đám mây hoặc một thiết bị lưu trữ an toàn khác đảm bảo rằng người dùng có thể khôi phục dữ liệu của mình trong trường hợp khẩn cấp.

IV. Bí Quyết Quản Lý Thiết Bị Di Động MDM Cho Android An Toàn

Quản lý thiết bị di động (MDM) là một giải pháp quan trọng để các doanh nghiệp kiểm soát và bảo mật thiết bị Android của nhân viên. MDM cho phép quản trị viên cài đặt các chính sách bảo mật, theo dõi vị trí thiết bị, xóa dữ liệu từ xa, và quản lý các ứng dụng được cài đặt trên thiết bị. Điều này giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp và tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu.

4.1. Triển khai chính sách bảo mật dữ liệu Android hiệu quả

Chính sách bảo mật dữ liệu Android cần được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật và các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế. Chính sách cần quy định rõ các biện pháp bảo mật cần thiết, trách nhiệm của người dùng, và quy trình xử lý sự cố bảo mật. Việc đào tạo nhân viên về chính sách bảo mật là rất quan trọng.

4.2. Các giải pháp xóa dữ liệu từ xa Android khi thiết bị bị mất

Xóa dữ liệu từ xa Android là một biện pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu trên thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp. MDM cho phép quản trị viên xóa toàn bộ dữ liệu trên thiết bị hoặc chỉ xóa dữ liệu doanh nghiệp. Điều này ngăn chặn kẻ gian truy cập vào thông tin nhạy cảm.

4.3. Khóa thiết bị từ xa Android Biện pháp ngăn chặn truy cập trái phép

Khóa thiết bị từ xa Android là một biện pháp nhanh chóng để ngăn chặn truy cập trái phép vào thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp. MDM cho phép quản trị viên khóa thiết bị bằng mật khẩu hoặc mã PIN, ngăn chặn kẻ gian sử dụng thiết bị.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Xây Dựng Ứng Dụng Bảo Mật Từ Xa Thực Tế

Tài liệu gốc đề cập đến việc xây dựng một ứng dụng bảo mật từ xa cho Android, tập trung vào sao lưu, phục hồi dữ liệu và điều khiển thiết bị từ xa. Nghiên cứu này sử dụng JSON để giao tiếp với web server và Google Cloud Messaging (GCM) để gửi lệnh đến thiết bị. Ứng dụng cho phép người dùng đăng ký tài khoản, đăng ký thiết bị, sao lưu danh bạ, và thực hiện các chức năng điều khiển từ xa như rung chuông, định vị, khóa máy, gửi tin nhắn, và xóa dữ liệu. Một điểm đáng chú ý là ứng dụng cung cấp khả năng điều khiển thông qua cả web và tin nhắn SMS.

5.1. Kiến trúc hệ thống và các thành phần chính của ứng dụng

Ứng dụng được xây dựng theo mô hình client-server, với ứng dụng Android đóng vai trò client và web server đóng vai trò server. Ứng dụng Android sử dụng JSON để gửi yêu cầu đến web server và nhận phản hồi. Web server sử dụng GCM để gửi lệnh đến thiết bị Android. Cơ sở dữ liệu được sử dụng để lưu trữ thông tin người dùng, thiết bị, danh bạ, và tin nhắn.

5.2. Sử dụng Google Cloud Messaging GCM để điều khiển thiết bị

GCM là một dịch vụ miễn phí của Google cho phép gửi thông điệp giữa server và thiết bị Android. Trong ứng dụng này, GCM được sử dụng để gửi lệnh điều khiển từ web server đến thiết bị Android. Điều này cho phép quản trị viên thực hiện các chức năng điều khiển từ xa như rung chuông, định vị, khóa máy, gửi tin nhắn, và xóa dữ liệu.

5.3. Giải pháp điều khiển bằng SMS Phương án dự phòng hiệu quả

Để đối phó với trường hợp thiết bị không kết nối Internet, ứng dụng cung cấp khả năng điều khiển thông qua tin nhắn SMS. Mặc dù chức năng bị giới hạn, giải pháp này cho phép thực hiện các tác vụ quan trọng như bật kết nối Internet và xóa dữ liệu từ xa.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Bảo Mật Dữ Liệu Từ Xa Trên Android

Bảo mật dữ liệu từ xa Android là một lĩnh vực ngày càng quan trọng trong bối cảnh số hóa hiện nay. Việc bảo vệ dữ liệu trên thiết bị di động đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, từ mã hóa dữ liệu, quản lý mật khẩu, đến quản lý thiết bị di động (MDM)sao lưu phục hồi dữ liệu. Các nghiên cứu và ứng dụng thực tế như đã trình bày trong bài viết cho thấy tiềm năng to lớn của các giải pháp bảo mật từ xa trong việc bảo vệ quyền riêng tưan ninh dữ liệu của người dùng.

6.1. Tuân thủ quy định bảo mật dữ liệu Android GDPR CCPA

Việc tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu như GDPR (Châu Âu) và CCPA (California) là rất quan trọng để đảm bảo an ninh dữ liệu và tránh bị phạt. Các doanh nghiệp cần xem xét kỹ các yêu cầu của các quy định này và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp.

6.2. Ứng dụng AI và Machine Learning trong phát hiện và ngăn chặn tấn công

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning (ML) có thể được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng nhắm vào thiết bị Android. Các thuật toán AI/ML có thể phân tích hành vi người dùng, lưu lượng mạng, và các dữ liệu khác để phát hiện các dấu hiệu bất thường và ngăn chặn tấn công.

6.3. Xu hướng phát triển của ứng dụng tường lửa Android thế hệ mới

Ứng dụng tường lửa Android thế hệ mới sẽ sử dụng AI và Machine Learning để phân tích lưu lượng mạng và phát hiện các kết nối độc hại. Chúng sẽ có khả năng tự động chặn các kết nối này và bảo vệ thiết bị khỏi các cuộc tấn công mạng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Niên khóa: 2011 – 2015 ỨNG DỤNG BẢO MẬT DỮ LIỆU TỪ XA CHO THIẾT BỊ ANDROID ĐẶNG XUÂN BÁCH ĐINH NGỌC TÂN XÂY DỰNG ỨNG DỤNG BẢO MẬT DỮ LIỆU TỪ XA CHO THIẾT BỊ ANDROID Chuyên ngành: Công Nghệ Thông Tin ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hà Nội – Năm 2014 VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐẶNG XUÂN BÁCH ĐINH NGỌC TÂN XÂY DỰNG ỨNG DỤNG BẢO MẬT DỮ LIỆU TỪ XA CHO THIẾT BỊ ANDROID Chuyên ngành: Công Nghệ Thông Tin Giảng viên hướng dẫn: ThS. Phạm Công Hòa ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hà Nội – Năm 2014 VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập – Tự do – Hạnh phúc --------------------------------------- ------------------------------------ Hà Nội, ngày tháng năm 2014 NHIỆM VỤ CỦA ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Họ và tên: Đặng Xuân Bách Giới tính: Nam Ngày, tháng, năm sinh: 15/08/1989 Nơi sinh: Nam Định Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Mã SV: 11A100259 Họ và tên: Đinh Ngọc Tân Giới tính: Nam Ngày, tháng, năm sinh: 29/10/1993 Nơi sinh: Quảng Ninh Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Mã SV: 11A100298 TÊN ĐỀ TÀI Xây dựng ứng dụng bảo mật dữ liệu từ xa cho thiết bị Android NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG Nghiên cứu, tìm hiểu hệ điều hành Android và công nghệ Google Cloud Messaging. Xây dựng ứng dụng bảo mật dữ liệu từ xa cho thiết bị Android. NGÀY GIAO NHIỆM VỤ: 01/10/2014 NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: 24/12/2014 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN: ThS.

Phạm Công Hòa Nội dung và đề cương Đồ án đã được Hội đồng chuyên ngành thông qua. Ngày tháng năm 2014 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NHIỆM VỤ ĐƢỢC GIAO Đặng Xuân Bách Đinh Ngọc Tân - Phân tích và thiết kế hệ thống. - Khảo sát thực tiễn. - Nghiên cứu lý thuyết về - Nghiên cứu lý thuyết về JSON Google Cloud Messaging.

và dùng JSON kết nối thao tác giữa - Xây dựng cơ sở dữ liệu lưu trữ thiết bị Android với server. cho hệ thống - Xây dựng giao diện ứng dụng - Xây dựng ứng dụng phía server bên thiết bị. và chạy trên website. - Lập trình các chức năng đồng - Lập trình các chức năng điều bộ và sao lưu dữ liệu của ứng dụng.

khiển thiết bị từ xa cho ứng dụng (sử - Tổng hợp và xây dựng báo cáo dụng GCM và SMS). LỜI NÓI ĐẦU Lời đầu tiên chúng em xin gửi đến thầy Phạm Công Hòa, người đã trực tiếp hướng dẫn nhóm em trong suốt quá trình thực hiện đồ án của mình. Những nhận xét, đánh giá và nhất là những chia sẻ kinh nghiệm làm việc của thầy là những thông tin vô cùng hữu ích cho việc hoàn thành dự án của nhóm em. Chúng em xin trân trọng cảm ơn thầy, chúc thầy và gia đình luôn luôn mạnh khỏe và đạt được mọi thành công trong cuộc sống.

Bên cạnh đó chúng em cũng xin đặc biệt gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong khoa Công nghệ thông tin, Viện Đại học Mở Hà Nội tuy không trực tiếp hướng dẫn chúng em trong quá trình làm đồ án, nhưng những kiến thức do thầy cô truyền thụ đã giúp chúng em rất nhiều trong việc hoàn thành được đồ án của mình. Cụ thể: - Thầy Trương Công Đoàn – Người đã truyền thụ các kiến thức về lập trình Android và cũng là người gợi ý ban đầu cho chúng em về đề tài của đồ án. - Thầy Trần Tiến Dũng – Nhờ có sự chỉ dạy của thầy về các dự án Công nghệ thông tin, chúng em đã có thể sắp xếp công việc hợp lý để hoàn thành đồ án một cách tốt nhất. - Cô Nguyễn Hoài Anh – Các kiến thức về phân tích thiết kế hệ thống của cô đã định hướng cho chúng em rất nhiều về ứng dụng xây dựng của mình.

- Các thầy Dương Thăng Long, Nguyễn Thành Huy và cô Trịnh Thị Xuân – Những nhận xét, đánh giá của thầy cô trong các buổi báo cáo tiến độ đã giúp đỡ cho chúng em rất nhiều trong việc nhìn nhận lại chương trình, từ đó có thể xây dựng được ứng dụng một cách tốt nhất và thực tiễn nhất. Chúng em xin kính chúc các thầy cô mạnh khỏe, luôn luôn là những người lái đò ân cần dìu dắt các thế hệ tiếp theo của FITHOU trưởng thành. Cuối cùng chúng con xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bố mẹ, gia đình đã tạo những điều kiện tốt nhất để chúng con có thể chuyên tâm hoàn thành được đồ án của mình. Đặng Xuân Bách, Đinh Ngọc Tân Hà Nội, tháng 12/2014 MỤC LỤC Trang Trang bìa…………………………………………………………………….

Mục lục……………………………………………………………………… Chƣơng 1. 1 KHẢO SÁT HỆ THỐNG. Khảo sát thực tế. Nhiệm vụ cơ bản.

Quy trình sử dụng. 6 PHÂN TÍCH HỆ THỐNG VỀ CHỨC NĂNG. Sơ đồ phân rã chức năng. Xác định chức năng.

Gom nhóm chức năng. Sơ đồ phân rã chức năng hệ thống. Sơ đồ luồng dữ liệu. Ký hiệu sử dụng.

DFD mức khung cảnh. DFD mức đỉnh. DFD mức dưới đỉnh. Đặc tả chức năng chi tiết.

22 PHÂN TÍCH HỆ THỐNG VỀ DỮ LIỆU. ER mở rộng. Xác định kiểu thực thể, kiểu thuộc tính. Xác định kiểu liên kết.

Mô hình ER mở rộng. Chuẩn hóa dữ liệu. Chuyển đổi từ ER mở rộng về ER kinh điển. Chuyển đổi từ ER kinh điển về ER hạn chế.

Chuyển đổi từ ER hạn chế về mô hình quan hệ. Đặc tả bảng dữ liệu trong mô hình quan hệ. Hoàn thiện quá trình phân tích. 35 THIẾT KẾ HỆ THỐNG.

Thiết kế tổng thể. Phân định công việc giữa người và máy. Thiết kế tiến trình hệ thống. Thiết kế kiểm soát.

Xác định nhóm người dùng. Phân định quyền hạn nhóm người dùng. Thiết kế CSDL vật lý. Mô hình dữ liệu hệ thống.

Đặc tả bảng dữ liệu. Thiết kế kiến trúc chương trình và giao diện. Thiết kế kiến trúc. Thiết kế hệ thống đơn chọn.

Thiết kế màn hình giao diện. 67 LẬP TRÌNH. JSON và ứng dụng. Sử dụng Google Cloud Messaging.

Lập trình ứng dụng xử lý phía Server. Cơ sở dữ liệu của hệ thống. Lập trình Website hệ thống. Lập trình ứng dụng xử lý phía thiết bị.

83 TỔNG KẾT VÀ ĐÁNH GIÁ. Cấu hình yêu cầu. Kết quả đạt được. Các mặt hạn chế.

Hướng phát triển trong tương lai. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 85 TÓM TẮT ĐỒ ÁN - Họ và tên: Đặng Xuân Bách, Đinh Ngọc Tân - Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Khóa: 11 - Cán bộ hướng dẫn: ThS. Phạm Công Hòa - Tên đề tài: Xây dựng ứng dụng bảo mật từ xa cho thiết bị Android.

- Tóm tắt: Thực hiện đồ án lần này đã giúp chúng em có thêm những kiến thức mới về lập trình Android nâng cao, đó là sử dụng JSON để thao tác với Web server và dùng Google Cloud Messaging để gửi các tin nhắn lệnh đến với các thiết bị đã đăng ký. Bên cạnh đó việc xây dựng một ứng dụng có tính năng bảo mật, điều khiển thiết bị đã cho chúng em rất nhiều kiến thức về việc xây dựng và triển khai ứng dụng Android ra thực tế. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Tên viết tắt Tên đầy đủ Dịch ra Tiếng Việt Sơ đồ phân rã chức 1 BFD Bussiness Function Diagram năng 2 C Char Ký tự 3 CSDL Cơ sở dữ liệu 4 D Date Ngày tháng 5 DFD Data Flow Diagram Sơ đồ luồng dữ liệu 6 ER Entity Relationship Thực thể quan hệ 7 FK Foreign Key Khóa ngoại Công nghệ gửi thông 8 GCM Google Cloud Messaging điệp miễn phí của Google 9 MT Máy tính 10 N Number Số 11 PK Primary Key Khóa chính Thông điệp text dạng 12 SMS Short Message Services ngắn 13 TC Thủ công DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Xác định chức năng.

Kết quả gom nhóm chức năng. Đặc tả đăng ký tài khoản. Đặc tả đổi mật khẩu. Đặc tả đăng nhập tài khoản.

Đặc tả đăng ký thiết bị. Đặc tả cập nhật đăng ký thiết bị. Đặc tả xóa thiết bị. Đặc tả sao lưu danh bạ.

Đặc tả đồng bộ danh bạ. Đặc tả rung chuông thiết bị. Đặc tả khóa thiết bị. Đặc tả xóa dữ liệu.

Đặc tả gửi tin nhắn. Đặc tả định vị thiết bị. Các kiểu thực thể của hệ thống. Các kiểu liên kết của hệ thống.

Xử lý kiểu thuộc tính đa trị. Xử lý kiểu thuộc tính không sơ đẳng. Tìm khóa cho kiểu thực thể chính. Xác định kiểu thuộc tính kết nối.

Xác định khóa chính cho từng kiểu thực thể. Mã hóa kiểu thực thể chuyển thành bảng quan hệ. Mã hóa kiểu thuộc tính chuyển thành trường dữ liệu. Bảng đặc tả các trường của tblUsers.

Bảng đặc tả các trường của tblDevices. Bảng đặc tả các trường của tblGcmMessages. Bảng đặc tả các trường của tblContacts. Bảng đặc tả các trường của tblDetails.

Ma trận Chức năng – Kho dữ liệu. Ma trận Kho dữ liệu – Bảng quan hệ. Bảng quyền Người dùng – Dữ liệu. Bảng quyền Người dùng – Tiến trình.

Đặc tả dữ liệu của bảng tblUsers. Đặc tả dữ liệu của bảng tblDevices. Đặc tả dữ liệu của bảng tblGcmMessages. Đặc tả dữ liệu của bảng tblContacts.

Đặc tả dữ liệu của bảng tblDetails. 48 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Sơ đồ phân rã chức năng hệ thống. Quan hệ giữa kho dữ liệu, tiến trình, luồng dữ liệu.

DFD mức khung cảnh. DFD mức đỉnh. DFD Quản lý thiết bị và người dùng. DFD Sao lưu và đồng bộ.

DFD Điều khiển thiết bị. Mô hình ER mở rộng. Mô hình ER kinh điển. Mô hình ER hạn chế.

Mô hình quan hệ. Phân định người – máy phân hệ sao lưu và đồng bộ. Phân định người – máy chức năng đăng ký, đăng nhập, đổi mật khẩu. Phân định người – máy đăng ký, cập nhật, xóa thiết bị.

Phân định người – máy phân hệ điều khiển thiết bị. DFD hệ thống của ứng dụng. Mô hình cơ sở dữ liệu hệ thống. Kiến trúc hệ thống mức cao.

Hệ thống đơn chọn của ứng dụng. Giao diện Website đăng ký tài khoản. Biểu đồ trình tự hoạt động trang đăng ký. Giao diện Website đăng nhập tài khoản.

Biểu đồ trình tự hoạt động trang đăng nhập. Giao diện Website đổi mật khẩu tài khoản. Biểu đồ trình tự hoạt động trang đổi mật khẩu. Giao diện Website điều khiển thiết bị.

Biểu đồ trình tự hoạt động trang điều khiển thiết bị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ