Xây Dựng Ngữ Pháp và Từ Vựng Mở Rộng

Chuyên khảo phân tích Family and friends plus 1 grammar and vocabulary builder, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1: School things

2. Unit 2: Toys

3. Unit 3: My body

4. Unit 4: Jobs

5. Unit 5: The park

6. Unit 6: My family

7. Unit 7: My clothes

8. Unit 8: My house

9. Unit 9: My lunch box

10. Unit 10: My friends

11. Unit 11: The zoo / Adjectives

12. Unit 12: Food

13. Unit 13: My bedroom

14. Unit 14: Verbs

15. Unit 15: The beach

Tóm tắt

I. Nền tảng xây dựng ngữ pháp và từ vựng mở rộng hiệu quả

Việc xây dựng ngữ pháp và từ vựng mở rộng là hai trụ cột song hành, quyết định sự thành thạo của một người học ngôn ngữ. Ngữ pháp cung cấp bộ khung, các quy tắc để sắp xếp từ ngữ thành câu có nghĩa, trong khi từ vựng là những viên gạch lấp đầy bộ khung đó, tạo nên sự đa dạng và chiều sâu trong diễn đạt. Một hệ thống ngữ pháp vững chắc mà không có vốn từ vựng phong phú sẽ khiến giao tiếp trở nên nghèo nàn, lặp lại. Ngược lại, một kho từ vựng đồ sộ nhưng thiếu kiến thức ngữ pháp sẽ dẫn đến những câu nói lủng củng, sai cấu trúc và gây hiểu lầm. Do đó, phương pháp học tập hiệu quả nhất là cách tiếp cận tích hợp, nơi việc học ngữ pháp và trau dồi từ vựng diễn ra đồng thời, bổ trợ lẫn nhau. Cách tiếp cận này không chỉ giúp người học hiểu rõ cách một từ được sử dụng trong cấu trúc câu trong tiếng Anh mà còn giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn thông qua ngữ cảnh thực tế. Nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ chỉ ra rằng, việc học từ vựng trong các cụm từ và câu hoàn chỉnh giúp não bộ hình thành các liên kết thần kinh mạnh mẽ hơn so với việc học từ đơn lẻ.

1.1. Mối quan hệ tương hỗ giữa ngữ pháp và việc tăng vốn từ

Ngữ pháp và từ vựng không tồn tại độc lập. Chúng có mối quan hệ cộng sinh. Việc tăng vốn từ mới thường đi kèm với việc học các quy tắc ngữ pháp liên quan đến cách sử dụng từ đó. Ví dụ, khi học danh từ đếm được và không đếm được, người học đồng thời phải nắm vững cách sử dụng mạo từ 'a/an' hoặc các lượng từ như 'some', 'any', 'much', 'many'. Tài liệu Grammar and Vocabulary Builder (Oxford University Press, 2016) minh họa rõ điều này khi giới thiệu danh từ số ít và số nhiều (Unit 3, p. 7) đi kèm với cấu trúc 'This is' và 'These are'. Điều này cho thấy việc củng cố ngữ pháp diễn ra tự nhiên khi người học tiếp xúc với các nhóm từ vựng mới. Ngược lại, khi nắm vững một cấu trúc câu trong tiếng Anh, người học có thể dễ dàng lắp ghép các từ vựng khác nhau vào cấu trúc đó để tạo ra vô số câu mới, giúp việc thực hành và ghi nhớ từ vựng trở nên linh hoạt hơn. Sự tương hỗ này tạo ra một vòng lặp tích cực: học ngữ pháp giúp dùng từ vựng đúng, và học từ vựng cung cấp ngữ liệu để củng cố ngữ pháp.

1.2. Tầm quan trọng của việc học tích hợp để giao tiếp tự nhiên

Mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ là giao tiếp hiệu quả. Giao tiếp tự nhiên đòi hỏi sự phản xạ nhanh nhạy cả về từ vựng lẫn ngữ pháp. Việc học tách biệt hai yếu tố này thường dẫn đến tình trạng 'biết nhiều từ nhưng không nói được thành câu' hoặc 'nói đúng ngữ pháp nhưng rất chậm'. Một phương pháp học từ vựng và ngữ pháp tích hợp giúp mô phỏng quá trình thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên. Người học không chỉ học 'nghĩa' của từ mà còn học 'cách dùng' của từ trong câu. Điều này giúp kiến thức được lưu trữ trong bộ nhớ dài hạn dưới dạng các 'chunk' (khối) ngôn ngữ có thể truy xuất nhanh chóng khi cần. Ví dụ, thay vì học rời rạc từ 'go', 'school', người học sẽ học cả cụm 'go to school'. Cách tiếp cận này giúp giảm tải cho bộ não, cho phép người học tập trung vào nội dung giao tiếp thay vì vật lộn với từng quy tắc ngữ pháp hay từng từ đơn lẻ, từ đó giúp cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và khả năng diễn đạt một cách toàn diện.

II. Thách thức thường gặp khi cải thiện ngữ pháp và từ vựng

Con đường cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và mở rộng vốn từ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Người học thường đối mặt với nhiều rào cản chung khiến quá trình học trở nên kém hiệu quả và dễ gây nản lòng. Một trong những thách thức lớn nhất là phương pháp học thuộc lòng máy móc. Việc ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp và danh sách từ vựng dài mà không có ngữ cảnh cụ thể khiến kiến thức trở nên trừu tượng, khó áp dụng vào thực tế. Kết quả là người học có thể làm tốt các bài tập điền từ nhưng lại lúng túng khi cần xây dựng một câu hoàn chỉnh trong giao tiếp. Một khó khăn khác là sự thiếu kết nối giữa kiến thức và thực hành. Nhiều người dành hàng giờ để nghiên cứu sách học ngữ pháp nhưng lại thiếu môi trường để luyện tập ngữ pháp và từ vựng đã học. Sự thiếu thực hành này làm cho kiến thức nhanh chóng bị lãng quên. Hơn nữa, tâm lý sợ sai cũng là một rào cản lớn. Người học thường ngại nói hoặc viết vì sợ mắc lỗi ngữ pháp hoặc dùng sai từ, điều này vô tình làm mất đi cơ hội thực hành và nhận phản hồi để tiến bộ. Việc nhận diện và tìm ra giải pháp cho những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả.

2.1. Vấn đề của việc học thuộc lòng và thiếu bối cảnh thực tế

Học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp hoặc các danh sách từ vựng theo bảng chữ cái là một phương pháp truyền thống nhưng kém hiệu quả trong dài hạn. Bộ não con người ghi nhớ thông tin tốt hơn khi có sự liên kết và bối cảnh. Khi một quy tắc ngữ pháp, ví dụ như thì hiện tại hoàn thành, được học như một công thức thuần túy (S + have/has + V3/ed), người học sẽ rất khó để nhận biết khi nào nên sử dụng nó trong đời thực. Tương tự, việc học từ vựng một cách riêng lẻ, ví dụ 'apple - quả táo', không cung cấp thông tin về các collocations thông dụng (như 'eat an apple') hay cách nó được đặt trong câu. Sự thiếu hụt ngữ cảnh này là nguyên nhân chính dẫn đến việc kiến thức chỉ tồn tại trên giấy mà không thể chuyển hóa thành kỹ năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Kiến thức trở nên 'chết', thụ động và khó được kích hoạt trong các tình huống giao tiếp tự phát.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nâng cao

Khi người học tiến đến trình độ cao hơn, việc ghi nhớ từ vựng trở nên thách thức hơn. Các từ vựng tiếng Anh nâng cao thường trừu tượng hơn, có nhiều sắc thái nghĩa và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Việc chỉ dựa vào lặp lại đơn thuần (rote repetition) không còn đủ hiệu quả. Thêm vào đó, hiện tượng giao thoa từ tiếng mẹ đẻ có thể gây ra nhầm lẫn. Nhiều người học cố gắng dịch từng từ một từ ngôn ngữ mẹ đẻ sang tiếng Anh, dẫn đến việc sử dụng sai các cụm từ cố định hoặc phrasal verbs. Ví dụ, một người có thể dịch trực tiếp một thành ngữ mà không biết rằng tiếng Anh có một cách diễn đạt hoàn toàn khác. Việc thiếu các kỹ thuật ghi nhớ khoa học như phương pháp Loci, thẻ ghi nhớ thông minh (sử dụng lặp lại ngắt quãng), hay học từ theo gốc từ (etymology) cũng làm cho việc duy trì một vốn từ vựng lớn và chủ động trở nên vô cùng khó khăn. Nếu không có chiến lược phù hợp, vốn từ của người học sẽ bị giới hạn ở những chủ đề quen thuộc.

III. Phương pháp học ngữ pháp hiệu quả qua cấu trúc ngữ cảnh

Để vượt qua những thách thức trong việc học ngữ pháp, cần áp dụng một phương pháp học ngữ pháp hiệu quả hơn là học thuộc lòng. Cách tiếp cận hiện đại tập trung vào việc nhận diện mẫu câu và học trong ngữ cảnh. Thay vì bắt đầu với định nghĩa và quy tắc, người học được khuyến khích quan sát cách các cấu trúc câu trong tiếng Anh được sử dụng trong các đoạn văn, hội thoại hoặc câu chuyện. Bằng cách tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên, người học có thể tự mình suy luận ra các quy tắc. Phương pháp này được gọi là học quy nạp (inductive learning), giúp kiến thức ngữ pháp trở nên sâu sắc và dễ nhớ hơn. Tài liệu Grammar and Vocabulary Builder (Oxford University Press, 2016) là một minh chứng điển hình. Các điểm ngữ pháp không được trình bày như những lý thuyết khô khan. Thay vào đó, chúng được tích hợp vào các mẩu đối thoại ngắn và hình ảnh sinh động, ví dụ như cách sử dụng đại từ sở hữu 'his/her/our' trong bối cảnh các nhân vật nói về đồ chơi của mình (Unit 2, p. 5). Cách tiếp cận này giúp việc củng cố ngữ pháp trở thành một quá trình khám phá tự nhiên, thay vì một gánh nặng học thuật.

3.1. Kỹ thuật nhận diện mẫu câu và học ngữ pháp cơ bản

Nền tảng của việc học ngữ pháp hiệu quả là khả năng nhận diện các mẫu câu lặp đi lặp lại. Thay vì phân tích từng thành phần câu một cách phức tạp, người học nên tập trung vào các cấu trúc câu trong tiếng Anh phổ biến nhất. Ví dụ, cấu trúc 'Subject-Verb-Object' (S-V-O) là xương sống của hầu hết các câu trần thuật. Khi đã nắm vững mẫu này, người học có thể bắt đầu mở rộng bằng cách thêm tính từ, trạng từ hoặc các mệnh đề phụ. Tài liệu gốc đã áp dụng triệt để nguyên tắc này bằng cách giới thiệu các mẫu câu đơn giản và lặp lại chúng qua nhiều bài tập. Chẳng hạn, cấu trúc 'This is a...' và 'These are...' được thực hành liên tục với các danh từ khác nhau (Unit 1, Unit 3), giúp người học tự động hóa việc sử dụng chúng. Kỹ thuật này giúp xây dựng một nền tảng ngữ pháp tiếng Anh cơ bản vững chắc, tạo đà cho việc học các cấu trúc phức tạp hơn sau này.

3.2. Vai trò của việc luyện tập ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế

Kiến thức ngữ pháp chỉ thực sự hữu ích khi nó được áp dụng. Do đó, việc luyện tập ngữ pháp trong ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Các bài tập không nên chỉ dừng lại ở việc điền vào chỗ trống hay chọn đáp án đúng. Thay vào đó, chúng cần khuyến khích người học tạo ra ngôn ngữ của riêng mình. Các hoạt động như đặt câu với cấu trúc vừa học, viết một đoạn văn ngắn, hoặc tham gia vào các bài hội thoại đóng vai giúp chuyển hóa kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Ví dụ, sau khi học về câu hỏi 'Are you...?', tài liệu gốc yêu cầu người học 'Act out jobs. Ask and answer' (Unit 4, p. 9). Hoạt động này buộc người học phải sử dụng cấu trúc ngữ pháp trong một tình huống giao tiếp giả lập, giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả hơn nhiều so với các bài tập trên giấy. Việc liên tục thực hành trong ngữ cảnh giúp các quy tắc ngữ pháp dần trở thành phản xạ tự nhiên.

IV. Bí quyết nâng cao vốn từ vựng theo chủ đề và liên kết

Để nâng cao vốn từ vựng một cách hệ thống, phương pháp học theo chủ đề được xem là một trong những chiến lược hiệu quả nhất. Khi học từ vựng theo chủ đề, não bộ sẽ tạo ra một mạng lưới liên kết ngữ nghĩa, giúp việc truy xuất thông tin trở nên dễ dàng hơn. Thay vì học một danh sách từ ngẫu nhiên, việc tập trung vào một nhóm từ liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: thực phẩm, du lịch, công việc) giúp người học hình dung rõ ràng hơn về cách các từ này được sử dụng cùng nhau. Tài liệu Grammar and Vocabulary Builder đã cấu trúc các bài học của mình theo nguyên tắc này, với các đơn vị từ vựng rõ ràng như 'School things' (Unit 1), 'My family' (Unit 6), hay 'My clothes' (Unit 7). Cách tiếp cận này không chỉ giúp tăng vốn từ mà còn làm cho quá trình học trở nên thú vị và có tổ chức hơn. Ngoài ra, việc học từ vựng thông qua các mối liên kết khác như từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các họ từ (word families) cũng là một kỹ thuật mạnh mẽ để mở rộng mạng lưới từ vựng một cách logic và bền vững.

4.1. Sức mạnh của phương pháp học từ vựng theo chủ đề

Việc học từ vựng theo chủ đề khai thác khả năng liên kết của bộ não. Khi các từ được nhóm lại với nhau theo một chủ đề chung, ví dụ như các bộ phận cơ thể trong Unit 3 ('My body'), người học có thể tạo ra một 'bản đồ tư duy' trong đầu. Điều này giúp việc ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn so với việc học các từ không liên quan như 'table', 'run', 'sad'. Phương pháp này còn giúp người học chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống giao tiếp cụ thể. Nếu một người cần nói về chủ đề gia đình, họ có thể dễ dàng huy động nhóm từ vựng liên quan đã học như 'older brother', 'younger sister', 'toddler' (Unit 6). Hơn nữa, học theo chủ đề tạo điều kiện để tiếp xúc với các collocations thông dụng và cụm từ tự nhiên. Ví dụ, trong chủ đề 'The beach' (Unit 15), người học sẽ học 'play with the beach ball' hay 'sit on the deckchairs', những cụm từ thường đi liền với nhau trong thực tế.

4.2. Mẹo ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh và công cụ số

Kết hợp từ vựng với hình ảnh là một cách cực kỳ hiệu quả để khắc sâu chúng vào trí nhớ dài hạn. Nguyên tắc này được gọi là 'Hiệu ứng ưu thế hình ảnh' (Picture Superiority Effect), cho thấy con người nhớ thông tin hình ảnh tốt hơn nhiều so với thông tin văn bản thuần túy. Tài liệu gốc đã tận dụng triệt để nguyên tắc này bằng cách trình bày từ vựng qua các hình ảnh minh họa rõ ràng ('Listen, point and repeat'). Ngày nay, người học có thể dễ dàng áp dụng kỹ thuật này với sự hỗ trợ của công nghệ. Các app học từ vựng như Anki, Quizlet, Memrise cho phép người học tạo thẻ ghi nhớ (flashcards) với hình ảnh, âm thanh và câu ví dụ. Việc sử dụng các ứng dụng này, đặc biệt là những ứng dụng có tích hợp thuật toán lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System), giúp tối ưu hóa thời gian ôn tập. Hệ thống sẽ tự động lên lịch nhắc nhở người học ôn lại một từ vào đúng thời điểm sắp quên, giúp chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn một cách khoa học và hiệu quả.

V. Hướng dẫn ứng dụng kiến thức vào thực tiễn giao tiếp

Kiến thức về ngữ pháp và từ vựng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn giao tiếp. Cầu nối giữa 'biết' và 'làm được' chính là thực hành có chủ đích. Việc xây dựng ngữ pháp và từ vựng mở rộng phải luôn đi đôi với việc tạo ra cơ hội để sử dụng chúng trong bốn kỹ năng chính: nghe, nói, đọc, và viết. Mục tiêu không phải là sự hoàn hảo ngay lập tức, mà là sự lưu loát và tự tin dần dần. Thay vì chờ đợi đến khi có một vốn từ vựng khổng lồ hay nắm vững mọi quy tắc ngữ pháp phức tạp, người học nên bắt đầu áp dụng ngay những gì đã học được, dù là những cấu trúc đơn giản nhất. Chẳng hạn, sau khi học về các đồ vật trong lớp học, người học có thể thực hành bằng cách mô tả chính căn phòng của mình. Sự chuyển hóa từ kiến thức thụ động sang kỹ năng chủ động này đòi hỏi sự kiên trì và một môi trường học tập khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận sai sót. Đây là bước quan trọng nhất để ngôn ngữ thực sự trở nên 'sống' và hữu dụng trong cuộc sống hàng ngày.

5.1. Chuyển hóa từ vựng và ngữ pháp vào kỹ năng viết

Viết là một trong những cách hiệu quả nhất để củng cố ngữ pháp và từ vựng. Quá trình viết cho phép người học có thời gian để suy nghĩ, lựa chọn từ ngữ và xây dựng câu một cách cẩn thận. Một bài tập thực hành hiệu quả là viết nhật ký hàng ngày bằng tiếng Anh. Người học có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản mô tả hoạt động trong ngày, sử dụng các thì và từ vựng đã học. Khi trình độ tăng lên, họ có thể thử viết các đoạn văn dài hơn, email, hoặc thậm chí là các bài luận ngắn về một chủ đề yêu thích. Quá trình này không chỉ giúp luyện tập ngữ pháp một cách có hệ thống mà còn buộc người học phải tích cực tìm kiếm và sử dụng từ vựng tiếng Anh nâng cao. Việc xem lại và tự sửa lỗi trong bài viết của mình, hoặc nhờ người khác góp ý, là một cách tuyệt vời để nhận ra các lỗi sai phổ biến và cải thiện độ chính xác trong diễn đạt. Hoạt động này biến việc học thành một quá trình sáng tạo và mang tính cá nhân hóa cao.

5.2. Kỹ năng áp dụng để trau dồi từ vựng trong kỹ năng nói

Nói là kỹ năng đòi hỏi sự phản xạ nhanh nhất. Để có thể sử dụng ngữ pháp và từ vựng một cách tự nhiên khi nói, người học cần thực hành thường xuyên. Một phương pháp hiệu quả là kỹ thuật 'Shadowing' (Nói nhại), trong đó người học lắng nghe một đoạn audio của người bản xứ và cố gắng lặp lại chính xác nhất có thể về cả từ ngữ, ngữ điệu và nhịp điệu. Kỹ thuật này giúp cải thiện phát âm và làm quen với các cấu trúc câu trong tiếng Anh một cách tự nhiên. Một cách khác là chuẩn bị trước các chủ đề nói ngắn. Người học có thể chọn một chủ đề, ví dụ 'My favorite movie', và dành vài phút để suy nghĩ về các ý chính và từ vựng liên quan trước khi bắt đầu nói. Việc thực hành nói một mình (self-talk) hoặc ghi âm lại giọng nói của mình cũng là những cách tuyệt vời để xây dựng sự tự tin và xác định các điểm cần cải thiện. Mục tiêu là tạo ra một thói quen sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động, giúp việc trau dồi từ vựng và ngữ pháp trở thành một phần tự nhiên của quá trình tư duy.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Grammar and Vocabulary Builder | | ® Extended Grammar | @ Expanded Vocabulary | eam ane Practice 2 34 4 36 6 38 8 40 10 42 12 44 14 46 16 48 18 50 20 52 22 54 24 56 26 58 ae Action Boy can rún! 28 60 30 62 64 70 Jessica Finnis OXFORD UNIVERSITY PRESS ee Ê Whor's this? Vocabulary Presentation 1 Listen, point and repeat. @o | ⁄ / j ee : ậ 2 Listen and read. @2 This isn’t a good felt-tip pen! This is a sharpener. ) This is a rubber stamp.

and this is Jess! Silly! This is a felt-tip 3 Listen again and repeat. page Go to 34 2 Unit 1 School things "„m [ Grammar Extension 1 Look and say. TT ® @ This is a felt-tip This is a pair This is a This is paint. [| 3 Find things in your pencil case and in the classroom.

Point and say. “\ This is a@ pair of scissors. This isn’t a stapler. } (this is a felt-tip pen.

This isn’t a glue stick. Unit 1 3 bubbles £ rollerblades 2 Listen and read. © Penny’s going home now. ) _| This is our action figure.

and this is his hat! No, this is herskipping i This isisn’t our puppet. rope and this is her boat. 3 Listen again and repeat. 4 Unit 2 Toys 1 Look and say.

1 Lers learn! our = it belongs to uou and another person his =it belongstoamale her =it belongs to a female This is our This is boat. This is puppet. 3 Find Penny's things from the story on page 4. Point, ask and answer.

Is this her skipping rope? ESS This ishis/her/our.? Unit 2 “di Ki my nosel Vocabulary Presentation 2 Listen and read. ©) os { These are his knees. Are these his ankles? Yes, they are. This is her mouth.

= These are her feet. Come here please Toby, and be an action hero! 3 Listen again and repeat. 6 Unit 3 My body ©) This is her elbow. Is this his ankle? Are these his knees? These are her teeth.

Yes, it is. Yes, they are. Use this with singular nouns and these with plural nouns. Use this or these.

@ @) Are these his Is her Are her Is his toes? mouth? feet? tooth? 3 Look at the action heroes from the story on page 6. Point and say. These are his knees. } { This is his chin.

=~ These are her feet. ) ( This is her elbow. aS Go to sc This is.? Unit3 Listen, point and repeat. ¢ ©)“ 07 You're a bus driver.

No, he isn’t. Listen Jess, he’s a train driver. No, they aren't. They're TV presenters.

Listen again and repeat. | Grammar Extension 1 Look and say. \ (đ Á Are you a business man? Are they shop keepers? Yes, lam. No, they aren’t.

l’m=lam You're = You are We're = We are They’re = They are 2 Write ’m, ’s or ‘re. 1 They ’re athletes. 4 We TV presenters. 6 He a bus driver.

3 Act out jobs. Ask and answer. <_ Are you a shop keeper? } Yes, I am. Im a shop keeper.

[m/Youre /Were / Theyre Are you.? Unit % J 5 | ai hp a /Vhnere s Tne Ð, le Ï || _—-—_ —_—X- ca -—-~- bee tll { Where's my ball? Where are your } action figures? It’s over there,gã on g \ the tennis court. Š c3 | Á Theyre in the sandpit and ) on the merry-go-round. Listen again and repeat. [ Grammar Extension | 1 Look and say.

as eg Oe V/ | Where are my bricks? Where's her ball? |] Where are your felt-tip pens? They're under the plants. It’s in the maze. They're in the sandpit. Use Where are with plural nouns.

Where's _ his Where are my skipping rope? puppets? pond. boat? 3 Look at the story on page 10. Where are Toby's things? Ask and answer. Where's his ball? It’s in the playhouse.

my /your/his/her Where’s. brother No, it’s for my two older ) No, eae re my younger 3 Listen again and repeat. 12 Unit 6 My family 1 Look and say. | ¬ é Tz A442 — “là — A = | at Vaal) | feck These are my sons’ boats.

These are my daughter's kittens. 2 This is the kittens’ bed. ‘s = something that belongs to one person, animal or thing. s’ = something that belongs to more than one person, animal or thing.

This is my These are my These are my This is my younger tous. kite, brothers’ skipping ropes. 3 Look at the pictures in Exercise 2. Point and say.

< These are his daughters’ | ( This is her sons’ kite. Possessives’ Unit 6 ƒ f Are these his trousers? Mơ ¿/ L ri ae fecabulary Presentat 1 Listen, point and repeat. © 13 These are our woolly hats and caps. Those are his boots.

These are our raincoats. Ì 3 Listen again and repeat. Unit 77 Linit MyAu clothes clathac TA" Sa Use These with things that are near to you. Use Those with things that are further away.

a These _ are our sandals. b are his caps. c are her watches. d are our boots.

3 Put school objects on the table. Point and say. these are my pencils. Those are yourpens.

) ( these are my books. Those are your rubbers. Unit 7 15 Hello, Grandma! Where's our kite? Grandma's on the third floor. F, No, we're on the |_ second floor.

3 Listen again and repeat. Unit 8 My house I’m on the balcony. It’s on the roof. Are you on the ground floor? I’m notin the hall.

It isn’t in the garage. No, we aren't. Use on with balcony, roof, stairs, ground floor, first floor, second floor and third floor. 1 I'min the lift.

2 He's on the balcony. 3 It’s in the hall. 4 We're on the first floor. 3 Look at the story on page 16.

Where are they? Point and say. Toby and Jess are on the stairs. Mum and Dad are in the hall. It isn'tonthe roof.

Are you onthe ground floor? Unit 8 re ares } ee ae ed pow le] | 20 : : Have you got an olive? a veaa an apricot iin | You haven’t got Yes, I have. your lunch box. Use an before words starting with a, e, i,o and u. [ Have UJougot Youvegot You hovent got | 1 (W)_You’ve got sweetcorn.

I 3 Choose and write 5 items from Exercise 1, page 18. Don’t show your partner. Ask and answer. Have you got a spoon? You've got.

/ You haven't got. Have you got .? ï 0 / A new friend! Vocabulary Presentation 1 Listen, point and repeat. © s shoulder- length They’ve got hexagon kites. J” ¥ _{ We haven't got hexagon | \ kites.

We've got oval kites. 3 Listen again and repeat. 20 Unit 10 My friends | Grammar Extension 1. Look and say.

‘They've got cubes, They Have they got plaits? haven't got hexagons. No, they haven’t. We've gota_hexagon_. They We red ponutails.

We haven't got red 3 Look at other pupils in the class. ~< They've got brown, shoulder-length hair. ) They've got wavy hair. We haven't got bunches.

as) We've got/haven't got. They've got/haven't got.? Unit 10 21 Oh no, Toby! Let’s go and see the dolphins. 3 Listen again and repeat. 22 Unit 11 The zoo / Adjectives [ Grammar Extension Look and savy.

4 ~a PF L It's very big. I’m not very big. It isn’t smooth! I’m quite small. very =V/ quite=/ It’s quite They ablack It very soft.

and white pelican. 3 Choose an animal. Say and guess. < It's black and quite big.

quite/ very Unit 11 23 flat bread ae mint noodles chitt 2 Listen and read. © 2 sam and Penny are | like noodles with The noodles are ho coming for dinner. What chilli and garlic. do they like to eat? Penny likes burgers a lot.

We can have burgers, | doe t think he likes Sam quite likes hot dogs. hot dogs and noodles. chilli very much! 3 Listen again and repeat. 24 Unit 12 Food [ Grammar Extension 1.

Look and say. | Does he like dates? Yes, he does. He likes dates a lot. _ VO ee —___ Lucu Mum and Dad they like garlic? like noodles very like burgers? like hot much.

dogs very much. 3 Ask and answer about people in your family. Does your sister like hot dogs? ( Yes, she does. Do your mum and dad like coffee? }“” No, they don't.

They like tea. Does he like .2 Whatdotheylike? quite/alot/verymuch Unit 12 25 Vocabulary Presentation 1 Listen, point and repeat. © 25 ~ * cuc lộ sy Ÿ ay Fy si 2 Listen and read. Is there a desk and an armchair? Yes, there is.

Have you got \ Yes, | have. 3 Listen again and repeat. 26 Unit 13 My bedroom [ Grammar Extension _ Look and say. | Eg F ˆ = ek = ^ a = “ 5 5 >) W[T Is there a calendar on the desk? Are there any mirrors? Yes, there is.

No, there aren't. Use Is there a with singular nouns and Are there any with plural nouns. 2 Write the answers. 1 Is there a calendar? Yes, there is 2 Are there any beanbags? No, there aren’t.

3 Are there any mirrors? Yes, 4 Is there a toy box? No, 5 Is there a desk? Yes, 6 Are there any lamps? Yes, 3 Look at the doll’s house in the story on page 26. Ask and answer. _ls ther a lamp? e | 5 Are there any r curtains? ins? No, there aren't., Go to eS Is therea.?/Are there any.? Unit 13 27- Ah, but can you Look! | can swing, juggle and whistle? (Juggle and whistle! } yn Ô f — ‘But we can juggle. \ a = Wow, very good! 3S | can’t whistle.

3 Listen again and repeat. 28 Unit 14 Verbs [ Grammar Extension Look and say. Let's learn! Rie Can you juggle? Can they touch their toes? We e can smell dinner. No, they can’t.

t's hot dogs! 2 Look and circle. They can / can’t touch their toes. We can / can’t juggle. 3 Ask and answer.

E TH ALSDHEHED Yes, | can. Can you juggle? No, | can’t. Can you skip? ie G Can you. Unit 14 29 C= EID Bs eckc _ => [eS YS Let’s sit on the \ ” deckchairs under the —\“~ beach umbrella.

Let’s not fish. Let’s play with the beach ball! 3 Listen again and repeat. em 30 Unit 15 The beach Look and savy. Let's learn! | Let's play hopscotch with the pebbles.

Let's run to the Let’s play in the Let’s use a Lets sỉt on d flag)/ beach ball. fishing net/ deckchair / flag. 3 Imagine you're at the beach. Point and say.

8SSSGBSSf8Em ~~ Let’s play in the waves. ae (No, let’s not. Let’s play with the beach ball. > S02 eo Let’s+ verb Let'snot+verb Unit 15 Vocabulary and Grammar Practice Jessica Finnis Gfqple)/ scissors chalk/ paint sharpener / glue stick/ paper clip felt-tip pen a 2 Write.

Œ@®=_ laptop pio S_ __§ 3 Look and write. [ paper clip sharpener — chalk This is This is a sharpener. | 34 Unit 1 School things | [ Grammar Practice Circle the correct words. io This is)/ This isn’t This is / This isn’t This is / This isn’t a stapler.

a felt-tip pen. 1 This is chalk. 2 This is a rubber stamp. L] 3 This is a paper clip.

[| 4 This is pdint.|_] 3 (102/400) Look and write.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ