Xây dựng Thí Nghiệm IoT Nhà Thông Minh cho Sinh Viên CNTT & ĐTVT ĐH Hòa Bình

Đồ án IoT nhà thông minh: Ý tưởng thí nghiệm thực tế cho sinh viên CNTT & Điện tử Viễn thông ĐH Hòa Bình. Ứng dụng học tập, làm đồ án hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Hòa Bình

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin, Điện tử viễn thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học
47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. Mục tiêu nghiên cứu

3.1. Mục tiêu tổng quát

3.2. Mục tiêu cục thể

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

NỘI DUNG

1. CHƯƠNG I: KHÁI NIỆM CHUNG VỀ IOT (INTERNET OF THINGS)

1.1. Khái niệm chung

1.2. Quá trình phát triển

2. CHƯƠNG II. XÂY DỰNG PHẦN MỀM

2.1. Khái niệm về bộ tự động điều khiển

2.2. Xây dựng phần mềm

2.3. Lựa chọn phần cứng

2.4. Ngôn ngữ lập trình

2.5. Ngôn ngữ lập trình arduino

2.6. Hướng dẫn thí nghiệm:

2.6.1. Xây dựng thí nghiệm 1:

2.6.2. Xây dựng thí nghiệm 2

2.6.3. Xây dựng thí nghiệm 3:

2.6.4. Xây dựng thí nghiệm 4:

2.6.5. Xây dựng thí nghiệm 5:

3. CHƯƠNG III. PHẦN MỀM MÔ PHỎNG UNOARDUSIM

4. CHƯƠNG IV. PHƯƠNG TIỆN BẢO ĐẢM THỰC NGHIỆM

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thí Nghiệm IoT Nhà Thông Minh Ứng Dụng CNTT ĐTVT

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, lĩnh vực Internet of Things (IoT) nổi lên như một trụ cột quan trọng. Sự khác biệt giữa việc học lý thuyết và thực hành IoT là rất lớn, đặc biệt trong các ngành như Công nghệ Thông tin (CNTT)Điện tử Viễn thông (ĐTVT). Thí nghiệm IoT đóng vai trò then chốt, giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng mà còn phát triển kỹ năng lập trình, kết nối và điều khiển các thiết bị, hệ thống. Việc xây dựng các thí nghiệm IoT như nhà thông minh không chỉ phục vụ học tập mà còn chuẩn bị cho sinh viên làm đồ án tốt nghiệp, tạo tiền đề cho sự nghiệp sau này. Báo cáo này tập trung vào việc xây dựng một số thí nghiệm IoT mô hình nhà thông minh phục vụ cho việc học tập và làm đồ án tốt nghiệp cho sinh viên ngành CNTTĐTVT tại Trường Đại học Hòa Bình. Các thí nghiệm IoT này không chỉ giới hạn ở việc học lý thuyết mà còn chú trọng vào việc phát triển các kỹ năng thực hành, giúp sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Kevin Ashton, người sáng lập nhóm nghiên cứu Auto-ID tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), đã đưa ra khái niệm IoT lần đầu tiên vào năm 1999. Đến năm 2004, Science American xuất bản bài báo về tiềm năng ứng dụng của IoT. Điều này cho thấy các thiết bị gia dụng và hệ thống nhà thông minh có thể tương tác qua mạng, tạo ra quy trình tự động hóa. IoT mở ra cơ hội phát triển các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực như dịch vụ tiện ích, giao thông, tòa nhà thông minh và bán lẻ. Việc xây dựng và triển khai IoT thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa nền tảng phần mềm vững chắc, hệ sinh thái đa dạng, quy trình chuẩn hóa công nghệ và giải pháp bảo mật thông tin hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của thí nghiệm IoT trong đào tạo CNTT ĐTVT

Trong môi trường đào tạo CNTTĐTVT, thí nghiệm IoT đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối lý thuyết và thực hành. Sinh viên có cơ hội trực tiếp xây dựng các mô hình, lập trình điều khiển và giải quyết các vấn đề thực tế. Các thí nghiệm IoT giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách các thiết bị tương tác với nhau, cách thu thập và xử lý dữ liệu, cách xây dựng giao diện người dùng và cách bảo mật hệ thống. Qua đó, sinh viên có thể phát triển các kỹ năng cần thiết để thiết kế, triển khai và vận hành các hệ thống IoT phức tạp. Sinh viên cũng cần làm quen với các công cụ và nền tảng IoT phổ biến như Arduino, Raspberry Pi, ESP32, MQTT, Node-RED,... Những kỹ năng này rất quan trọng để sinh viên có thể tham gia vào các dự án IoT thực tế sau khi tốt nghiệp.

1.2. Xu hướng ứng dụng IoT tại Việt Nam và trên thế giới

Trên thế giới, IoT đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhà thông minh (Smarthome), thành phố thông minh, công nghiệp 4.0, nông nghiệp thông minh và y tế thông minh. Tại Việt Nam, IoT cũng đang dần được ứng dụng trong các lĩnh vực như tự động hóa, quản lý năng lượng, giám sát môi trường và giao thông thông minh. Nhiều công ty Việt Nam đã bắt đầu phát triển các giải pháp và sản phẩm IoT cho thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, để IoT phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng các tiêu chuẩn, quy định phù hợp. Theo Báo cáo, IBM có chiến dịch “Hành tinh thông minh hơn” và nhấn mạnh vào các thành phố thông minh trong đó Đà Nẵng được chọn thực hiện thí điểm này từ năm 2012-2013. Ở thời điểm hiện tại Việt Nam đang có rất nhiều công ty tập trung phát triển giải pháp và sản phẩm công nghệ thông minh với nền tảng IoT.

II. Thách Thức và Vấn Đề Khi Xây Dựng Thí Nghiệm IoT Smarthome

Việc xây dựng các thí nghiệm IoT nhà thông minh không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức và vấn đề cần giải quyết để đảm bảo các thí nghiệm IoT này có chất lượng và hiệu quả. Thứ nhất, việc lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp là rất quan trọng. Các thiết bị phần cứng như cảm biến IoT, bộ điều khiển và thiết bị kết nối phải đáp ứng được yêu cầu về hiệu năng, độ tin cậy và giá thành. Các phần mềm như hệ điều hành, trình biên dịch và thư viện lập trình phải dễ sử dụng, có tài liệu hướng dẫn đầy đủ và được cộng đồng hỗ trợ nhiệt tình. Thứ hai, việc xây dựng mô hình IoT phải đảm bảo tính thực tế và khả thi. Các thí nghiệm IoT cần phải mô phỏng được các tình huống và ứng dụng thực tế, giúp sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Thứ ba, vấn đề bảo mật IoT cũng cần được quan tâm. Các thiết bị và hệ thống IoT thường dễ bị tấn công và xâm nhập, do đó cần có các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu và hệ thống.

2.1. Lựa chọn phần cứng và phần mềm cho thí nghiệm IoT

Việc lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp cho thí nghiệm IoT là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thí nghiệm IoT. Các tiêu chí cần xem xét khi lựa chọn phần cứng bao gồm: hiệu năng, độ tin cậy, giá thành, khả năng mở rộng, tính tương thích và cộng đồng hỗ trợ. Các tiêu chí cần xem xét khi lựa chọn phần mềm bao gồm: tính dễ sử dụng, tính năng, tính ổn định, tính bảo mật, tài liệu hướng dẫn và cộng đồng hỗ trợ. Một số nền tảng phần cứng và phần mềm IoT phổ biến bao gồm: Arduino, Raspberry Pi, ESP32, Node-REDMQTT.

2.2. Đảm bảo tính thực tế và khả thi của mô hình IoT

Để đảm bảo tính thực tế và khả thi của mô hình IoT, cần phải xác định rõ mục tiêu và phạm vi của thí nghiệm IoT. Các thí nghiệm IoT cần phải mô phỏng được các tình huống và ứng dụng thực tế, giúp sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Để đạt được điều này, cần phải nghiên cứu kỹ các ứng dụng IoT thực tế, thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình toán học phù hợp. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội để đảm bảo mô hình IoT có tính khả thi.

2.3. Bảo mật cho hệ thống IoT nhà thông minh

An ninh và bảo mật IoT là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh các hệ thống nhà thông minh ngày càng phổ biến. Cần có các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các cuộc tấn công và xâm nhập. Một số biện pháp bảo mật IoT phổ biến bao gồm: mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, kiểm soát truy cập, giám sát hệ thống và cập nhật phần mềm thường xuyên.

III. Phương Pháp Xây Dựng Thí Nghiệm IoT Nhà Thông Minh Dễ Dàng

Để xây dựng một thí nghiệm IoT nhà thông minh hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Phương pháp này bao gồm các bước sau: (1) Xác định mục tiêu và phạm vi của thí nghiệm IoT. (2) Lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp. (3) Xây dựng mô hình IoT. (4) Lập trình điều khiển các thiết bị IoT. (5) Kiểm tra và đánh giá hiệu quả của thí nghiệm IoT. (6) Tối ưu hóa và cải tiến thí nghiệm IoT. Phương pháp này giúp đảm bảo các thí nghiệm IoT được xây dựng một cách có hệ thống, hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu đặt ra.

3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống IoT cho nhà thông minh

Thiết kế kiến trúc hệ thống IoT cho nhà thông minh là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng thí nghiệm IoT. Kiến trúc hệ thống cần phải xác định rõ các thành phần của hệ thống, cách các thành phần tương tác với nhau và cách dữ liệu được truyền tải và xử lý. Một kiến trúc hệ thống IoT điển hình bao gồm các lớp sau: (1) Lớp thiết bị (Device layer): bao gồm các thiết bị IoT như cảm biến IoT, bộ điều khiển và thiết bị kết nối. (2) Lớp mạng (Network layer): bao gồm các giao thức và công nghệ mạng như WiFi, Bluetooth, ZigbeeCellular. (3) Lớp nền tảng (Platform layer): bao gồm các nền tảng IoT như Arduino, Raspberry PiESP32. (4) Lớp ứng dụng (Application layer): bao gồm các ứng dụng IoT như điều khiển ánh sáng, điều khiển nhiệt độ và giám sát an ninh.

3.2. Lập trình điều khiển và thu thập dữ liệu từ thiết bị IoT

Lập trình điều khiển và thu thập dữ liệu từ thiết bị IoT là một kỹ năng quan trọng trong lĩnh vực IoT. Các ngôn ngữ lập trình phổ biến trong IoT bao gồm: C/C++, Python, JavaJavaScript. Việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp phụ thuộc vào nền tảng IoT và yêu cầu của ứng dụng. Để điều khiển các thiết bị IoT, cần phải sử dụng các thư viện và API (Application Programming Interface) của nền tảng IoT. Để thu thập dữ liệu từ các cảm biến IoT, cần phải sử dụng các giao thức truyền thông như MQTTCoAP.

IV. Top 5 Ứng Dụng Thí Nghiệm IoT Smarthome Trong Học Tập

Các thí nghiệm IoT trong nhà thông minh có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực học tập khác nhau. Dưới đây là top 5 ứng dụng thí nghiệm IoT smarthome trong học tập: (1) Điều khiển ánh sáng thông minh: Thí nghiệm IoT này giúp sinh viên hiểu về cách điều khiển ánh sáng tự động dựa trên thời gian, ánh sáng môi trường và sự hiện diện của người dùng. (2) Điều khiển nhiệt độ thông minh: Thí nghiệm IoT này giúp sinh viên hiểu về cách điều khiển nhiệt độ tự động dựa trên thời gian, nhiệt độ môi trường và sở thích của người dùng. (3) Giám sát an ninh thông minh: Thí nghiệm IoT này giúp sinh viên hiểu về cách giám sát an ninh tự động bằng cách sử dụng cảm biến IoT và camera. (4) Quản lý năng lượng thông minh: Thí nghiệm IoT này giúp sinh viên hiểu về cách quản lý năng lượng tự động bằng cách theo dõi và điều khiển các thiết bị tiêu thụ năng lượng. (5) Điều khiển thiết bị gia dụng thông minh: Thí nghiệm IoT này giúp sinh viên hiểu về cách điều khiển các thiết bị gia dụng từ xa bằng cách sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

4.1. Thí nghiệm điều khiển đèn tự động sử dụng cảm biến ánh sáng IoT

Sinh viên có thể thiết kế và lập trình hệ thống tự động bật/tắt đèn dựa trên cường độ ánh sáng môi trường. Sử dụng Arduino hoặc ESP32 kết hợp với cảm biến ánh sáng để thu thập dữ liệu và điều khiển relay đóng/mở mạch điện đèn. Thí nghiệm này giúp hiểu rõ về nguyên lý hoạt động của cảm biến và cách lập trình điều khiển thiết bị.

4.2. Thí nghiệm hệ thống tưới cây tự động bằng cảm biến độ ẩm IoT

Sử dụng cảm biến độ ẩm để đo độ ẩm của đất và điều khiển bơm nước tự động. Khi độ ẩm xuống dưới mức cho phép, bơm sẽ tự động bật để tưới cây. Thí nghiệm này giúp sinh viên hiểu về ứng dụng của IoT trong nông nghiệp và cách tiết kiệm nước.

4.3. Xây dựng hệ thống cảnh báo xâm nhập sử dụng cảm biến chuyển động IoT

Sử dụng cảm biến chuyển động PIR để phát hiện sự xâm nhập trái phép. Khi phát hiện chuyển động, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến người dùng thông qua ứng dụng di động hoặc tin nhắn SMS. Thí nghiệm này cung cấp kiến thức về an ninh nhà thông minh và cách bảo vệ tài sản.

V. Dự Án Nghiên Cứu và Phát Triển IoT Nhà Thông Minh Kết Quả

Các dự án nghiên cứu và phát triển IoT nhà thông minh đã mang lại nhiều kết quả đáng khích lệ. Các kết quả này bao gồm: (1) Phát triển các giải pháp IoT cho nhà thông minh với chi phí thấp và hiệu quả cao. (2) Xây dựng các ứng dụng IoT cho nhà thông minh với giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. (3) Nâng cao nhận thức về lợi ích của IoT cho cộng đồng. (4) Tạo ra cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực IoT. Các kết quả này chứng minh tiềm năng to lớn của IoT trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển kinh tế.

5.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống nhà thông minh trong thực tế

Đánh giá hiệu quả của hệ thống nhà thông minh trong thực tế là một bước quan trọng để xác định tính khả thi và lợi ích của hệ thống. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả bao gồm: (1) Tiết kiệm năng lượng. (2) Nâng cao an ninh. (3) Cải thiện tiện nghi. (4) Tăng cường khả năng điều khiển và giám sát. (5) Giảm chi phí vận hành. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

5.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống IoT

Hiệu suất của hệ thống IoT có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm: (1) Chất lượng của cảm biến IoT. (2) Băng thông và độ trễ của mạng. (3) Hiệu năng của bộ xử lý. (4) Dung lượng bộ nhớ. (5) Khả năng mở rộng của hệ thống. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất giúp xác định các vấn đề và đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu suất.

VI. Tương Lai Thí Nghiệm IoT Smarthome trong CNTT và ĐTVT

Tương lai của thí nghiệm IoT nhà thông minh trong CNTTĐTVT là rất tươi sáng. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, các thí nghiệm IoT sẽ ngày càng trở nên phức tạp và tinh vi hơn. Các thí nghiệm IoT sẽ không chỉ giới hạn ở việc điều khiển các thiết bị trong nhà thông minh mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như y tế, giáo dục và giao thông. IoT sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc xây dựng một xã hội thông minh và bền vững.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong hệ thống nhà thông minh IoT

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống nhà thông minh IoT mở ra những khả năng mới trong việc tự động hóa và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ cảm biến, dự đoán nhu cầu của người dùng và đưa ra các quyết định thông minh. Ví dụ, AI có thể học thói quen của người dùng và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng và âm nhạc để tạo ra một môi trường sống thoải mái và tiện nghi.

6.2. Phát triển các giao thức và tiêu chuẩn IoT mới

Sự phát triển của IoT đòi hỏi sự phát triển của các giao thức và tiêu chuẩn mới để đảm bảo tính tương thích, bảo mật và khả năng mở rộng của hệ thống. Các giao thức và tiêu chuẩn IoT mới cần phải đáp ứng được các yêu cầu về băng thông, độ trễ và tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, cần có các tiêu chuẩn về bảo mật để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ IOT (INTERNET OF THINGS) 1. Khái niệm chung Tất cả các nước tiên tiến đều coi IoT là một trong số 5 ngành then chốt của cuộc cách mạng công nghiệp 4. Khái niệm và thuật ngữ IoT lần đầu tiên được đưa ra bởi người sáng lập nhóm nghiên cứu Auto-ID tại Viện Công nghệ Massachusetts Kevin Ashton vào năm 1999 tại một buổi thuyết trình cho lãnh đạo của Procter & Gamble.

Bài thuyết trình nói về cách triển khai toàn diện các thẻ tần số vô tuyến có thể sửa đổi hệ thống quản lý chuỗi hậu cần trong một tập đoàn. Vào năm 2004, Science American đã xuất bản một bài báo viết về cho IoT, trong đó cho thấy rõ khả năng của IoT trong những ứng dụng thực tiễn. Bài báo cung cấp những minh họa cho thấy các thiết bị gia dụng (đồng hồ báo thức, điều hòa không khí), hệ thống nhà ở (hệ thống tưới vườn) hệ thống an ninh, hệ thống chiếu sáng), cảm biến (cảm biến nhiệt, ánh sáng và chuyển động) và những thứ khác (ví dụ, các loại thuốc có dấu hiệu nhận dạng) tương tác với nhau thông qua các mạng truyền thông (hồng ngoại, không dây mạng có dây, điện và dòng điện thấp) và cung cấp các quy trình thực hiện hoàn toàn tự động (bao gồm cả từ máy pha cà phê, máy thay đổi ánh sáng, máy nhắc nhở bện nhân về thuốc, duy trì nhiệt độ, cung cấp nước cho khu vườn, cho phép ta tiết kiệm năng lượng và quản lý mức tiêu thụ của nó). Các biến thể được trình bày trong quá trình tự động hóa điều khiển các thiết bị trong gia đình không phải là cái mới đối với bản thân chúng, nhưng sự nhấn mạnh trong việc kết hợp các thiết bị và các thứ khác vào một mạng máy tính được phục vụ bởi các giao thức Internet và coi Internet là một công nghệ đặc biệt góp phần làm cho khái niệm này trở nên phổ biến.

Quá trình phát triển Tại Việt Nam IoT đã được ứng dụng từ lâu dưới các hình thức tự động hóa như hệ thống điều khiển đèn giao thông, hệ thống tưới tiêu tự động,… Tuy nhiên chỉ đến những năm gần đây thì khái niệm IoT tại Việt Nam mới được nhắc đến nhiều thông qua các hội thảo, hội nghị về xu hướng công nghệ của Cisco, Intel, Hội Tin học TP HCM và một số công ty trong nước như Mobiphone, DTT, Sao Bắc Đẩu. Trước đó, IBM có chiến dịch “Hành tinh thông minh hơn” và nhấn mạnh vào các thành phố thông minh trong đó Đà Nẵng được chọn thực hiện thí điểm này từ năm 2012-2013. Ở thời điểm hiện tại Việt Nam đang có rất nhiều công ty tập trung phát triển giải pháp và sản phẩm công nghệ thông minh với nền tảng IoT. Có thể kể đến những cái tên quen thuộc và được thị trường dần đón nhận trong thời gian vừa qua như: Lumi, BKAV, SmartHome,… Một điểm chung dễ nhận thấy ở các nhà cung cấp này là họ tập trung vào thiết bị cho ngôi nhà ở thông minh (SmartHome) hướng tới đối tượng khách hàng là những người sẵn sàng bỏ chi phí để tiện dụng hóa các hoạt động trong gia đình.

Các Xây dựng các thí nghiệm IoT 4 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học sản phẩm này được đầu tư khá bài bản về mặt hình thức nhằm giúp cho căn nhà trở nên sang trọng hơn. Dự tính trong tương lai IoT tại Việt Nam sẽ diễn ra một cách mạnh mẽ khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai những dự án về IoT. IoT mang lại một cơ hội doanh thu cho rất nhiều ngành và những giải pháp đó bắt đầu thương mại hóa với tốc độ rất nhanh. Ngành dịch vụ tiện ích, giao thông, tòa nhà thông minh và các ngành bán lẻ là những ngành đi đầu trong việc ứng dụng IoT.

Và để có thể triển khai IoT thành công và bền vững cần phải cân nhắc đến bốn yếu tố đó là nền tảng phần mềm, hệ sinh thái giữa các ngành, quy trình chuẩn hóa về công nghệ và giải quyết được những lo lắng của khách hàng liên quan đến đảm bảo tính riêng tư và an toàn. Tại Trường Đại học Hòa bình, sinh viên, học viên cao học cũng đã bước đầu làm quen với IoT qua việc hợp tác với Hội Hàng không Vũ trụ Việt nam thực hiện các đề tài nghiên cứu cấp nhà nước về thiết kế, chế tạo máy bay không người lái, tham gia các cuộc thi của sinh viên trong cả nước về sử dụng vi điều khiển SG-8, Arduino intel. Có sản phẩm đã được vào chung kết. Đề tài: Xây dựng một số thí nghiệm IoT-ngôi nhà thông minh phục vụ việc học và làm đồ án tốt nghiệp ngành CNTT và ngành Điện tử viễn thông của Trường Đại Học Hòa Bình.

Đề cương nghiên cứu được kèm theo ở cuối tài liệu này. Xây dựng các thí nghiệm IoT 5 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học CHƯƠNG II. XÂY DỰNG PHẦN MỀM Phần mềm cho hầu hết các thiết bị điều khiển tự động trong đó có phần mềm cho các đối tượng thuộc IoT đều phụ thuộc vào phần cứng. Phần lớn phần cứng dùng trong IoT đều dùng vi điều khiển (Microcontroller) kết hợp hoặc độc lập với xử lý (Microprocessor).

Sơ đồ chức năng bộ Vi xử lý. Cấu trúc Von Neumann Để lập trình cho Microcontroller người ta sử dụng các ngôn ngữ lập trình khác nhau. Chính vì thế trước khi xây dựng phần mềm cần thiết phải lựa chọn phần cứng. Vi điều khiển (thường tần số clock thấp hơn nhiều so với tham số này của vi xử lý): ROM RAM 2.

Khái niệm về bộ tự động điều khiển Một bộ thiết bị IoT tối thiểu phải gồm một phần cứng trong đó có 1 hoặc nhiều bộ vi xử lý hoặc Vi điều khiển, các bộ cảm biến(nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, phát hiện vật cản,.), các cổng giao tiếp RS-232, I2C,USB, các cổng số và thiết bị chỉ thị, thiết bị chấp hành. Điều khiển toàn bộ các thiết bị trên theo chức năng bằng phần mềm nạp vào bộ nhớ của Vi xử lý, vi điều khiển. Xây dựng các thí nghiệm IoT 6 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học Ví dụ điển hình của 1 thiết bị IoT Đ/K từ xa Board Cảm biến 1 Cảm biến 2 Arduino(uno, Chỉ thị Cơ cấu atmega- 2560,.) chấp hành Hoặc 89c51RD2 Hình: 1 Ví dụ điển hình về IoT 2. Xây dựng phần mềm a.

Lựa chọn phần cứng Sơ đồ chức năng của một thiết bị IoT rất gần với sơ đồ chức năng của một thiết tự động điều khiển điển hình. Hình: 2 Bộ nạp điện tự động Một bộ nạp điện cần: Nguồn điện xoay chiều, bộ nắn điện 1 chiều, mạch đo điện áp, mạch đo dòng điện nạp. Khi điện áp đã nạp đủ. Mạch này có thể tự động ngắt nếu chúng ta thêm vào các cảm biến và cơ chế ngắt mạch.

Xây dựng các thí nghiệm IoT 7 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học Hình: 3 Bộ vi điểu khiển P89c51 Hình: 4 Mạch điện của vi điều khiển 89C51 Để có thể điều khiển và thực hiện các chức năng phức tạp, việc sử dụng trực tiếp các bộ vi điều khiển như bộ P89c51-hình 3 với sơ đồ chức năng hình 4 là rất khó khăn. Một công ty của Italia đã tích hợp các linh kiện điện tử lại thành board để dễ sử dụng vì chúng có thể lập trình theo một cách đơn giản hơn. Các Board họ đề xuất được đặt tên chung là Arduino. Để Board có thể áp dụng tùy thuộc vào nhu cầu rất đa dạng của khách hàng nên đã có các board arduino: - Arduino Diecimila in - Arduino UNO R3 - Arduino Leonardo - Arduino Mega Xây dựng các thí nghiệm IoT 8 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học - Arduino MEGA 2560 R3 Và các mạch trợ giúp (shield).

Kết quả là có thể sử dụng các board Arduino để xây dựng các thiết bị trong một loạt các bài toán IoT thường gặp. Lựa chọn này cho phép nhanh chóng phát triển IoT. Ngôn ngữ lập trình Hãng arduino xây dựng hẳn một ngôn ngữ Arduino để lập trình điều khiển các board arduino. Hãng Intel cũng xây dựng các board arduino của riêng mình trên cơ sở công nghệ arduino cơ bản và hãng đã đặt tên ngôn ngữ là ngôn ngữ arduinoIntel.

Về cơ bản 2 ngôn ngữ có thể áp dụng lẫn cho nhau với các arduino cơ bản. Với ArduinoIntel thì nhất thiết phải dùng ngôn ngữ của Intel. Ngoài ra trong quá trình học lập trình và thực hành trên các board, đôi khi không có sẵn board và việc học không thể thực hiện được nên có thể khắc phục bằng cách sử dụng phần mềm mô phỏng. Quá trình thực hiện đề tài các phần mềm sau đây đã được cài đặt trên các máy tính của phòng 302: Processing, arduino, unoardusim.

Phần mềm processing-3.4-window64 download từ đây: Sau cài đặt có thể chạy thử một phần mềm ví dụ: Xây dựng các thí nghiệm IoT 9 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học Sự tương đồng giữa processing và arduino có cả từ cách đặt tên file đến những thủ tục khác nữa. Một số phần mềm có thể chuyển đổi qua lại nếu chúng cùng chạy trên 1 CPU! Cài đặt phần mềm arduino. Tải phần mềm ở đây: Nhấn vào để tải xuống rồi nhấn tiếp để cài. Sau khi cài đặt cần chú ý : Xây dựng các thí nghiệm IoT 10 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học 1.

Board arduino phải truyền thông tin sang máy tính và ngược lại qua cổng RS- 232. Để tiện việc truyền thông qua cổng USB của máy tính nên phải có sự chuyển đổi cổng. Ngôn ngữ Arduino do hãng arduino xây dựng nên phần chuyển đổi được xây dựng cho chính các Board của arduino và nếu ta dùng các Board của arduino thì mọi việc Ok hết. Tuy vậy Board arduino hiện đã có nhiều nước sản xuất.

Một mặt giá từ xấp xỉ 100us$ một Board đã giảm xuống khá nhiều nhưng driver cho cổng rs-232 đã không tương thích nữa. Để cài driver cần tải file sau đây về máy: Giải nén ta được: Quá trình cài đặt tiếp theo như sau: Nhấn chuột vào Computer, chọn Manage, ta được như hình trên. Nhấn tiếp vào Device Manager ta được: khi ta có nối cổng USB có Board arduino với máy tính. Như thế cổng đã có driver để làm việc bình thường.

Xây dựng các thí nghiệm IoT 11 Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học Khi có hiện usb2.0-ser! với dấu ! bên trên mục Port (COM & LPT) thì phần mềm quản lý máy tính báo là cổng không nhận đúng phần mềm điều khiển. Khi đó ta phải chỉ chuột vào usb2.0-ser, nhấn update để cài lại driver: Nhấn tiếp vào Browse rồi chỉ đến path của phần mềm driver trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ