Xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B: Giải pháp cho doanh nghiệp Việt

Khám phá cách xây dựng hệ thống TMĐT B2B hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, tự động hóa bán hàng và tăng trưởng doanh thu bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Hòa Bình

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan và lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề ra

2. GIỚI THIỆU VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

2.1. Một số định nghĩa

2.2. Thương mại điện tử

2.3. Kinh doanh điện tử

2.4. Mô hình thương mại điện tử

2.5. Thị trường điện tử

2.6. Sàn giao dịch

2.7. Thanh toán điện tử

2.8. Các loại hình giao dịch thương mại điện tử

2.9. Lợi ích và hạn chế

2.10. Xử lý tự động

2.11. Thanh toán điện tử

3. MÔ HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ B2B

3.1. Khái niệm thương mại điện tử B2B

3.2. Thành phần thị trường trong thương mại điện tử B2B: hạ tầng ảo và thị trường ảo

3.3. Các mô hình giao dịch qua B2B

3.4. Loại hình giao dịch bên mua chủ đạo

3.5. Loại hình giao dịch bên bán chủ đạo

3.6. Loại hình giao dịch qua trung gian

3.7. Loại hình giao dịch thương mại hợp tác

3.8. Đặc điểm của thương mại điện tử B2B

3.9. Mô hình kinh doanh B2B của Alibaba

3.9.1. Giới thiệu về alibaba

3.10. Một số website mô hình B2B ở trên thế giới và Việt nam

4. LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ CHO WEBSITE B2B

4.1. Một số CMS phổ biến trên thế giới hiện nay

5. XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ B2B

5.1. Giao diện web

5.2. Quản lý bài viết

5.3. Quản lý người dùng

5.4. Quản lý sản phẩm, số lượng sản phẩm, giá sản phẩm

5.5. Quản lý danh mục sản phẩm

5.6. Tùy chỉnh người dùng

5.7. Hình thức vận chuyển

5.8. Hình thức thanh toán

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống TMĐT B2B Cơ Hội và Tiềm Năng Lớn

Thương mại điện tử (TMĐT) B2B đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch và cải thiện hệ thống phân phối. TMĐT B2B không chỉ là xu hướng mà còn là một công cụ đắc lực để tăng doanh số, chăm sóc khách hàng tốt hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động. Việc xây dựng một hệ thống TMĐT B2B hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết để giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa hiệu quả công việc, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí. Theo nghiên cứu, mô hình B2B chiếm khoảng 80% thương mại điện tử và được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển nhanh hơn B2C. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của TMĐT B2B trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.Tuy nhiên, để tận dụng được lợi thế này, doanh nghiệp cần hiểu rõ về các yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và vận hành một hệ thống TMĐT B2B thành công. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia vào thị trường điện tử với mô hình B2B nhưng đa số là không thành công. Vì vậy việc xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chuyển Đổi Số B2B Hiện Nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng hệ thống TMĐT B2B không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình, tăng cường tương tác với khách hàng và đối tác, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành. Theo tài liệu gốc, kỹ thuật số giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể các chi phí như chi phí vận chuyển trung gian, chi phí giao dịch và đặc biệt là giúp tiết kiệm thời gian để doanh nghiệp có thể đầu tư vào các hoạt động khác. Do đó, lợi nhuận mà các doanh nghiệp kiếm được tăng gấp bội. Việc đầu tư vào giải pháp TMĐT B2B là một bước đi chiến lược để đảm bảo sự cạnh tranh và tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trong tương lai.

1.2. Lợi Ích Thiết Thực của TMĐT B2B cho Doanh Nghiệp

Việc triển khai thành công hệ thống TMĐT B2B mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng và đối tác tiềm năng trên toàn cầu. Thứ hai, giảm chi phí giao dịch, vận hành và quản lý, từ đó tăng lợi nhuận. Thứ ba, cải thiện hệ thống phân phối, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, tăng cường khả năng cạnh tranh, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường. Theo tài liệu, TMĐT còn giúp doanh nghiệp có thể tìm kiếm tự động theo nhiều mục đích khác nhau, tự động cung cấp thông tin theo nhu cầu và sở thích của khách hàng. Các doanh nghiệp giờ đây có thể ngồi ở văn phòng, ở nhà vẫn có thể trao đổi mua bán với các doanh nghiệp khác. Từ đó giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian để đầu tư vào các hoạt động khác.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Hệ Thống TMĐT B2B Hiệu Quả

Xây dựng một hệ thống TMĐT B2B hiệu quả không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lựa chọn nền tảng phù hợp, tích hợp hệ thống hiện có, đến việc đảm bảo an ninh bảo mật và tuân thủ quy định pháp luật. Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân viên, thay đổi quy trình làm việc và xây dựng văn hóa số cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Theo tài liệu gốc, phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường điện tử với mô hình B2B đều không thành công. Điều này cho thấy sự phức tạp và khó khăn trong việc triển khai TMĐT B2B tại Việt Nam. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần có một chiến lược rõ ràng, một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và một sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo. Cần giải quyết các vấn đề về thanh toán điện tử, xử lý tự động và vấn đề bảo mật

2.1. Vấn Đề An Ninh Mạng và Bảo Mật Dữ Liệu trong TMĐT B2B

An ninh mạng và bảo mật dữ liệu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống TMĐT B2B. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và uy tín cho doanh nghiệp. Việc bảo vệ thông tin khách hàng, dữ liệu giao dịch và tài sản trí tuệ là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các giải pháp an ninh mạng tiên tiến, xây dựng quy trình bảo mật chặt chẽ và thường xuyên kiểm tra, đánh giá hệ thống để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật. Theo tài liệu, hệ thống được kết nối vào mạng toàn cầu nên có thể bị tấn công bất cứ khi nào nếu không cs một cơ chế bảo mật chặt chẽ. Thông tin cần phải được mã hóa và bên nhận phải có cách giải mã để nhận thông tin.

2.2. Tích Hợp Hệ Thống TMĐT B2B Với Các Phần Mềm ERP CRM

Việc tích hợp hệ thống TMĐT B2B với các phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) và CRM (Customer Relationship Management) là một thách thức không nhỏ. ERP giúp quản lý các hoạt động sản xuất, kho vận và tài chính, trong khi CRM giúp quản lý thông tin khách hàng và tương tác bán hàng. Việc tích hợp các hệ thống này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Tuy nhiên, quá trình tích hợp có thể phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và nhà cung cấp phần mềm. Ngoài ra, hệ thống có thể bị tấn công bất cứ lúc nào nếu không có cơ chế bảo mật chặt chẽ. Thông tin truyền đi cần phải được mã hóa bởi bên gửi và bên nhận có cách giải mã để nhận thông tin.

2.3. Đảm Bảo Trải Nghiệm Khách Hàng B2B Chuyên Nghiệp

Trải nghiệm khách hàng (CX) là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hệ thống TMĐT B2B. Khách hàng B2B thường có yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm mua hàng. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng website TMĐT B2B của mình dễ sử dụng, thân thiện với thiết bị di động, cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm, hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp. Việc cá nhân hóa trải nghiệm, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống TMĐT B2B Hiệu Quả WordPress

Có nhiều phương pháp để xây dựng một hệ thống TMĐT B2B hiệu quả, từ việc tự phát triển (custom development) đến việc sử dụng các nền tảng TMĐT có sẵn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô, ngân sách và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Sử dụng WordPress Self-Hosted cho phép người dùng có quyền cài đặt thêm các thành phần mở rộng (plugins) và các chủ đề, hay còn gọi là giao diện (themes) từ bên ngoài. Theo tài liệu gốc, WordPress là một ứng dụng blog mã nguồn mở (open source blogging tool) và một hệ thống quản trị nội dung (CMS) được phát triển dựa trên ngôn ngữ lập trình PHP và sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL. Nó có những đặc trưng bao gồm một kiến trúc plug-in (plugin-architecture) và một hệ thống mẫu (template system). Trên bảng xếp hạng top 1 triệu website của Alexa Internet, Wordpress được sử dụng trên 14.7% và vào tháng 8 năm 2011 - 22% website mới sử dụng WordPress để quản trị nội dung.

3.1. Lựa Chọn Nền Tảng TMĐT B2B Phù Hợp WooCommerce

Việc lựa chọn nền tảng TMĐT B2B phù hợp là một quyết định quan trọng. Có nhiều nền tảng phổ biến như Magento, Shopify Plus, BigCommerce và WooCommerce. Mỗi nền tảng có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại hình doanh nghiệp khác nhau. WooCommerce là một plugin thương mại điện tử phổ biến cho WordPress, cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ để xây dựng và quản lý cửa hàng trực tuyến. Nền tảng cũng được đánh giá cao về khả năng tùy biến, tính linh hoạt và cộng đồng hỗ trợ lớn.

3.2. Thiết Kế Giao Diện Website TMĐT B2B Chuyên Nghiệp

Giao diện website TMĐT B2B cần được thiết kế chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng và tối ưu hóa cho thiết bị di động. Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc sắp xếp thông tin sản phẩm, tạo trải nghiệm mua hàng dễ dàng và thuận tiện, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và phù hợp với thương hiệu. Website thiết kế đơn giản gồm 2 cột và gồm 1 menu chính. Những trang chính là; Trang chủ ( Hompage), Shop hay trang sản phẩm, Trang liên hệ. Ngoài ra, website còn có header và footer để cung cấp các thông tin cơ bản cho người dùng.

3.3. Tối Ưu Hóa SEO Cho Website TMĐT B2B

SEO (Search Engine Optimization) là một yếu tố quan trọng để tăng khả năng hiển thị của website TMĐT B2B trên các công cụ tìm kiếm như Google. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa từ khóa, meta description, thẻ tiêu đề và nội dung trang web để thu hút khách hàng tiềm năng. Việc xây dựng liên kết chất lượng, tạo nội dung hữu ích và chia sẻ trên mạng xã hội cũng là những hoạt động SEO quan trọng. SEO TMĐT B2B là cách tăng lưu lượng truy cập cho website.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Bán Hàng TMĐT B2B Hiệu Quả Nhất

Quy trình bán hàng TMĐT B2B cần được thiết kế tối ưu để đảm bảo hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý thanh toán và quản lý vận chuyển. Việc tự động hóa quy trình, cung cấp nhiều phương thức thanh toán và vận chuyển, đồng thời xây dựng chính sách đổi trả hàng linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Cần chú trọng đến việc thanh toán, cách thanh toán và cổng thanh toán. Theo tài liệu gốc, trong vấn đề thanh toán, cần phải có phương thức thanh toán phù hợp, hiệu quả và khách hàng tin cậy.

4.1. Quản Lý Sản Phẩm và Danh Mục Sản Phẩm Hiệu Quả

Việc quản lý sản phẩm và danh mục sản phẩm một cách hiệu quả là rất quan trọng. Hệ thống cần có khả năng tải lên, chỉnh sửa và xóa sản phẩm dễ dàng. Ngoài ra, cần có khả năng quản lý thuộc tính sản phẩm (màu sắc, kích thước, chất liệu), giá sản phẩm, số lượng sản phẩm trong kho và các thông tin liên quan khác. Cần có công cụ để quản lý danh mục sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm mong muốn.

4.2. Tích Hợp Các Phương Thức Thanh Toán B2B Phổ Biến

Việc tích hợp các phương thức thanh toán B2B phổ biến như chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, ví điện tử và thanh toán trả sau là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng quy trình thanh toán an toàn, bảo mật và thuận tiện. Ngoài ra, cần cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để khách hàng lựa chọn. Theo tài liệu gốc, vấn đề thanh toán là tối quan trọng. Cần phải có phương thức thanh toán phù hợp, hiệu quả và khách hàng tin cậy. Hình thức thanh toán cũng tùy thuộc vào đối tượng thanh toán, hình thức thanh toán giữa các cá nhân mua hàng trên các website điện tử sẽ khác hình thức thanh toán giữa các công ty với nhau.

4.3. Xây Dựng Chính Sách Vận Chuyển và Đổi Trả Linh Hoạt

Chính sách vận chuyển và đổi trả hàng cần được xây dựng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp cần cung cấp nhiều tùy chọn vận chuyển khác nhau (giao hàng nhanh, giao hàng tiết kiệm), đồng thời đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, cần xây dựng chính sách đổi trả hàng rõ ràng, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng. Việc xây dựng được chính sách tốt tạo lòng tin cho khách hàng.

V. Ứng Dụng Thực Tế TMĐT B2B Mô Hình Alibaba

Mô hình kinh doanh B2B của Alibaba.com là một ví dụ điển hình về sự thành công của TMĐT B2B. Alibaba.com là một sàn giao dịch điện tử lớn, kết nối người mua và người bán trên toàn thế giới. Mô hình của Alibaba.com dựa trên việc cung cấp các dịch vụ và công cụ để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) thực hiện giao dịch trực tuyến. Alibaba.com là một trong những kênh được các nhà nhập khẩu toàn cầu ưa dùng nhất trong giao thương quốc tế.

5.1. Chiến Lược Phát Triển của Alibaba.com Từ Thông Tin Đến Giao Dịch

Ban đầu, Alibaba.com hoạt động như một trung tâm trao đổi thông tin (information exchange platform). Sau đó, Alibaba.com hỗ trợ việc trao đổi các chứng từ (document exchange) và cuối cùng là trở thành sàn giao dịch điện tử, hỗ trợ và thực hiện tất cả các giao dịch trực tuyến. Jack Ma đưa ra tầm nhìn chiến lược cho Alibaba.com là trợ giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ thực hiện giao dịch thông qua Alibaba.com.

5.2. Các Dịch Vụ và Công Cụ Hỗ Trợ Giao Dịch TMĐT B2B

Alibaba.com cung cấp nhiều dịch vụ và công cụ để hỗ trợ giao dịch TMĐT B2B, bao gồm công cụ tìm kiếm sản phẩm và nhà cung cấp, công cụ cá nhân hóa thông tin người dùng, công cụ chia sẻ dữ liệu, công cụ mua hàng (chào mua), công cụ bán hàng (chào bán), công cụ quản lý tin nhắn (TradeManager) và dịch vụ hỗ trợ giao dịch (Escrow). Các dịch vụ bao gồm : Cung cấp dịch vụ thành viên, cung cấp thông tin về hàng hóa thị trường, cung cấp thông tin về các công ty, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ giao dịch...

VI. Tương Lai Của Hệ Thống TMĐT B2B Xu Hướng Đổi Mới

Tương lai của hệ thống TMĐT B2B hứa hẹn nhiều đổi mới và cơ hội. Xu hướng cá nhân hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và blockchain sẽ định hình lại cách các doanh nghiệp tương tác và giao dịch với nhau. Việc áp dụng các công nghệ này sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Thương mại cộng tác, sử dụng công nghệ số cho phép các công ty cộng tác trong việc lập kế hoạch, thiết kế, phát triển, quản lý và nghiên cứu sản phẩm.

6.1. Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Khách Hàng B2B Bằng AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng B2B, cung cấp các đề xuất sản phẩm phù hợp, dự đoán nhu cầu và giải quyết vấn đề nhanh chóng. AI cũng có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, từ đó giải phóng nhân viên để tập trung vào các hoạt động có giá trị cao hơn. Việc nâng cao trải nghiệm sẽ mang lại nhiều giá trị cho khách hàng.

6.2. Blockchain và An Ninh Giao Dịch Trong TMĐT B2B

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán, có thể được sử dụng để tăng cường an ninh và minh bạch trong giao dịch TMĐT B2B. Blockchain giúp đảm bảo tính xác thực của thông tin sản phẩm, giảm thiểu rủi ro gian lận và tạo niềm tin cho khách hàng. Ngoài ra, blockchain còn có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch và rút ngắn thời gian thanh toán.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Tổng quan và lý do chọn đề tài Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã tác động mạnh mẽ đến hoạt động kinh doanh thương mại của các tổ chức, cá nhân và sự phát triển kinh tế xã hội của các nước. Thương mại điện tử (TMĐT) ra đời từ cái nôi công nghệ đã nhanh chóng khẳng định được vị thế quan trọng và những ưu thế vượt trội của mình so với phương thức kinh doanh truyền thống trong nền kinh tế toàn cầu. Ngày nay thương mại điện tử (TMĐT) đã và đang đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế , xã hội của nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam.Do vậy mà tình hình ứng dụng TMĐT ở Việt Nam trong những năm gần đây đang ngày một phát triển với số lượng nhiều hơn và mức độ cao hơn.

Các lợi ích mà TMĐT mang lại khi ứng dụng vào sản xuất kinh doanh là rất lớn và đặc biệt là thương mại điện tử B2B (Business to business), điều đó là không ai có thể phủ nhận được bởi vì thương mại điện tử B2B mang lại cơ hội mới cho các doanh nghiệp: mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch, cải thiện hệ thống phân phối, tăng doanh số, chăm sóc khách hàng tốt hơn.Đó cũng là những điều mà các doanh nghiệp muốn hướng tới trong thực trạng nền kinh tế suy thoái, ưu tiên hàng đầu cho mọi hoạt động là tiết kiệm chi phí. Đồng thời với các cơ hội đó cũng là những thách thức: cạnh tranh sẽ tăng cao, thiếu nhân lực có đủ trình độ để phát triển nhất là ở các nước đang phát triển…. Chính vì vậy, em quyết định chọn đề tài :” Xây dựng hệ thống thương mại điện B2B” nhằm tối đa hóa hiệu quả công việc, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí cho các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Mục tiêu đề ra • Nắm được các vấn đề cơ bản Thương mại điện tử, cơ sở lý thuyết về mô hình thương mại điện tử B2B, bán hàng B2B.

• Xây dựng website bán hàng theo mô hình B2B Sinh Viên : Nguyễn Thị Nga Trang 1 Xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B GVHD: Th. Đinh Đức Hùng Chương 2. GIỚI THIỆU VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ 2. Một số định nghĩa 2.

Thương mại điện tử Thương mại điện tử, hay còn gọi là e-commerce, e-comm hay EC, là sự mua bán sản phẩm hay dịch vụ trên các hệ thống điện tử như Internet và các mạng máy tính. Thương mại điện tử dựa trên một số công nghệ như chuyển tiền điện tử, quản lý chuỗi dây chuyền cung ứng, tiếp thị Internet, quá trình giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), các hệ thống quản lý hàng tồn kho, và các hệ thống tự động thu thập dữ liệu. Thương mại điện tử hiện đại thường sử dụng mạng World Wide Web là một điểm ít nhất phải có trong chu trình giao dịch, mặc dù nó có thể bao gồm một phạm vi lớn hơn về mặt công nghệ như email, các thiết bị di động cũng như điện thoại. Thương mại điện tử thông thường được xem ở các khía cạnh của kinh doanh điện tử (e-business).

Nó cũng bao gồm việc trao đổi dữ liệu tạo điều kiện thuận lợi cho các nguồn tài chính và các khía cạnh thanh toán của việc giao dịch kinh doanh. Kinh doanh điện tử Kinh doanh điện tử ( Business ecomerce) là một định nghĩa khái quát hơn của thương mại điện tử, nó không chỉ là sự mua, bán hàng hóa, dịch vụ mà nó còn là sự phục vụ khách hàng, hợp tác giữa các đối tác kinh doanh, và hướng dẫn các phiên giao dịch điện tử bên trong một tổ chức. Mô hình thương mại điện tử Một mô hình thương mại là phương thức kinh doanh của công ty phát sinh ra lợi nhuận để duy trì công ty. Mô hình thương mại giải thích một công ty đóng vai trò như thế nào trong một dây chuyền.

Một đặc điểm lớn của EC là nó có thể tạo ra các mô hình thương mại mới. Thị trường điện tử Thị trường điện tử đang phát triển một cách nhanh chóng như một phương tiện truyền bá cách thức kinh doanh trực tuyến. Nó là một mạng lưới sự tác động qua lại và các mối quan hệ, mà nơi đó mặt hàng, thông tin, dịch vụ và việc chi trả đều có thể trao đổi. Sinh Viên : Nguyễn Thị Nga Trang 2 Xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B GVHD: Th.

Đinh Đức Hùng 2. Sàn giao dịch Sàn giao dịch là một loại đặc biệt của thị trường điện tử. Giá cả trong thị trường có thể được quy định và giá cả có thể thay đổi cho phụ thuộc vào thời gian thực, làm cho phù hợp giữa yêu cầu và sự cung cấp. Thị trường mà kiểm soát được sự đối xứng, gọi là nơi trao đổi và trong EC nó gọi là trao đổi điện tử.

Theo mô hình hiệu quả nhất của EC, sự đối xứng và định giá được tiến hành theo thời gian thực chẳng hạn cuộc bán đấu giá hay trao đổi cổ phần. Thanh toán điện tử Thanh toán điện tử (electronic payment) là việc thanh toán tiền thông qua thông điệp điện tử (electronic message) thay cho việc giao dịch dùng tiền mặt; ví dụ trả lương bằng cách chuyển tiền trục tiếp vào tài khoản, trả tiền mua hàng bằng thẻ mua hàng, thẻ tín dụng, vv. Các loại hình giao dịch thương mại điện tử - Loại hình giao dịch B2B ( Business to Business) : Tất cả các thành viên trong loại này là doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác. Ngày nay, hầu hết thương mại điện tử là B2B.

Giao dịch B2B bao gồm giao dich IOS và giao dịch thương mại điện tử giữa các tổ chức. - Loại hình giao dịch B2C ( Business to Customer) : Những giao dịch này bao gồm giao dịch bán lẻ với các cá nhân. Loại hình này phổ biến tại trang Amazon. Loại thương mại này gọi là bán lẻ điện tử.

- Loại hình giao dịch C2C ( Customer to Customer) : Trong loại hình này, khách hàng sẽ bán trực tiếp cho khách hàng khác. Loại hình này bao gồm việc bán hàng của các cá nhân: tài sản riêng, xe hơi.Mẫu quảng cáo về các dịch vụ cá nhân trên internet, kiến thức bán hàng và ý kiến chuyên môn trực tuyến là ví dụ của C2C. - Loại hình giao dịch C2B ( Customer to Business) : Loại hình này bao gồm các cá nhân, người dùng internet để bán mặt hàng hay dịch vụ cho các tổ chức, cũng như các cá nhân tìm người bán , tương tác với họ, kí kết vụ giao dịch trực tuyến. Ví dụ như Priceline.com - Loại hình Intrabusiness EC : Loại hình này bao gồm tất cả các hoạt động tổ chức, luôn luôn thực hiện trên mạng nội bộ hay các cổng nối với nhau, bao gồm sự trao đổi Sinh Viên : Nguyễn Thị Nga Trang 3 Xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B GVHD: Th.

Đinh Đức Hùng hàng hóa, dịch vụ, thông tin các đơn vị và các cá nhân trong một tổ chức. Các hoạt động nay có thể là hoạt động bán các mặt hàng cho công nhân viên để đào tạo trực tuyến. - Loại hình G2C ( Goverment to Customer), G2B ( Goverment to Business): là chình phủ mua và bán hàng hóa, dịch vụ, thông tin cho các doanh nghiệp hoặc cho từng người dân. - Ngoài ra còn một số loại hình khác như : B2E ( Business to Employee), hợp tác thương mại,.

Lợi ích và hạn chế 2. Lợi ích • Lợi ích đối với doanh nghiệp -Mở rộng thị trường: Với chi phí đầu tư nhỏ hơn nhiều so với thương mại truyền thống, các công ty có thể mở rộng thị trường, tìm kiếm, tiếp cận người cung cấp, khách hàng và đối tác trên khắp thế giới. Việc mở rộng mạng lưới nhà cung cấp, khách hàng cũng cho phép các tổ chức có thể mua với giá thấp hơn và bán được nhiêu sản phẩm hơn. -Giảm chi phí sản xuất: Giảm chi phí giấy tờ, giảm chi phí chia xẻ thông tin, chi phí in ấn, gửi văn bản truyền thống.

-Cải thiện hệ thống phân phối: Giảm lượng hàng lưu kho và độ trễ trong phân phối hàng. Hệ thống cửa hàng giới thiệu sản phẩm được thay thế hoặc hỗ trợ bởi các showroom trên mạng, ví dụ ngành sản xuất ô tô (Ví dụ như Ford Motor) tiết kiệm được chi phí hàng tỷ USD từ giảm chi phí lưu kho. -Vượt giới hạn về thời gian: Việc tự động hóa các giao dịch thông qua Web và Internet giúp hoạt động kinh doanh được thực hiện 24/7/365 mà không mất thêm nhiều chi phí biến đổi. -Sản xuất hàng theo yêu cầu: Còn được biết đến dưới tên gọi “Chiến lược kéo”, lôi kéo khách hàng đến với doanh nghiệp bằng khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Một ví dụ thành công điển hình là Dell Computer Corp. -Mô hình kinh doanh mới: Các mô hình kinh doanh mới với những lợi thế và giá trị mới cho khách hàng. Mô hình của Amazon.com, mua hàng theo nhóm hay đấu Sinh Viên : Nguyễn Thị Nga Trang 4 Xây dựng hệ thống thương mại điện tử B2B GVHD: Th. Đinh Đức Hùng giá nông sản qua mạng đến các sàn giao dịch B2B là điển hình của những thành công này.

-Tăng tốc độ tung sản phẩm ra thị trường: Với lợi thế về thông tin và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp làm tăng hiệu quả sản xuất và giảm thời gian tung sản phẩm ra thị trường. -Giảm chi phí thông tin liên lạc. -Giảm chi phí mua sắm: Thông qua giảm các chi phí quản lý hành chính (80%); giảm giá mua hàng (5-15%). -Củng cố quan hệ khách hàng: Thông qua việc giao tiếp thuận tiện qua mạng, quan hệ với trung gian và khách hàng được củng cố dễ dàng hơn.

Đồng thời việc cá biệt hóa sản phẩm và dịch vụ cũng góp phần thắt chặt quan hệ với khách hàng và củng cố lòng trung thành. -Thông tin cập nhật: Mọi thông tin trên web như sản phẩm, dịch vụ, giá cả. đều có thể được cập nhật nhanh chóng và kịp thời. -Chi phí đăng ký kinh doanh: Một số nước và khu vực khuyến khích bằng cách giảm hoặc không thu phí đăng ký kinh doanh qua mạng.

Thực tế, việc thu nếu triển khai cũng gặp rất nhiều khó khăn do đặc thù của Internet. -Các lợi ích khác: Nâng cao uy tín, hình ảnh doanh nghiệp; cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng; đối tác kinh doanh mới; đơn giản hóa và chuẩn hóa các quy trình giao dịch; tăng năng suất, giảm chi phí giấy tờ; tăng khả năng tiếp cận thông tin và giảm chi phí vận chuyển; tăng sự linh hoạt trong giao dịch và hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ