Xây dựng hệ thống mạng phòng a9 403 404 405 406 cho địa chỉ ip 120 0 0 0 mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng mỗi phòng một subnet xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế

Tìm hiểu cách xây dựng hệ thống mạng, chia subnet từ IP 120.0.0.0 cho các phòng, kèm theo quy trình lập báo giá thiết kế và thi công chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Thực Nghiệm

2020

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án xây dựng hệ thống mạng LAN cho 4 phòng A9

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy và học tập tại các cơ sở giáo dục, đặc biệt là Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Dự án xây dựng hệ thống mạng cho các phòng A9-403, A9-404, A9-405, và A9-406 được triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nhân lực ngành Công nghệ thông tin, tạo ra môi trường thực hành chuyên nghiệp cho sinh viên. Mục tiêu chính là thiết kế mạng LAN ổn định, hiệu quả và có khả năng mở rộng, phục vụ trực tiếp cho các môn học chuyên ngành như Mạng máy tính. Báo cáo này trình bày chi tiết từ khâu khảo sát thực tế, lựa chọn giải pháp, đến việc triển khai kỹ thuật và lập dự toán chi phí mạng. Nền tảng của hệ thống là địa chỉ IP lớp A 120.0.0.0, được phân chia một cách khoa học thông qua kỹ thuật chia mạng con (subnetting) để cấp phát cho từng phòng. Mỗi phòng sẽ hoạt động trên một subnet riêng biệt, giúp tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường bảo mật mạng nội bộ và dễ dàng trong công tác quản trị hệ thống mạng. Giải pháp này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết cho sinh viên mà còn cung cấp kinh nghiệm thực tiễn quý báu về lắp đặt hạ tầng mạng và cấu hình thiết bị.

1.1. Phân tích yêu cầu và mục tiêu thiết kế mạng LAN cụ thể

Yêu cầu cốt lõi của dự án là xây dựng một hệ thống mạng hoàn chỉnh cho bốn phòng học, bao gồm việc thiết kế sơ đồ hệ thống mạng vật lý và logic, lựa chọn vật tư ngành mạng phù hợp, và triển khai thi công mạng máy tính. Mục tiêu hàng đầu là tạo ra một môi trường mạng có hiệu suất cao, đảm bảo mỗi phòng với 55 máy trạm có thể kết nối ổn định. Một yêu cầu kỹ thuật quan trọng là sử dụng dải địa chỉ IP lớp A 120.0.0.0 và áp dụng phương pháp mượn bit để thực hiện chia mạng con (subnetting). Việc phân chia này phải đảm bảo số lượng địa chỉ IP trong mỗi subnet gần sát với số máy thực tế trong phòng, tránh lãng phí tài nguyên địa chỉ. Hơn nữa, hệ thống cần được thiết kế để dễ dàng bảo trì, nâng cấp và mở rộng trong tương lai, chẳng hạn như kết nối ra Internet hoặc liên kết với các hệ thống mạng khác trong trường. Cuối cùng, việc xây dựng một báo giá thiết bị mạng chi tiết và minh bạch là một phần không thể thiếu của dự án, giúp ban quản lý dự trù kinh phí một cách chính xác.

1.2. Tầm quan trọng của việc lắp đặt hạ tầng mạng chuyên nghiệp

Việc lắp đặt hạ tầng mạng một cách chuyên nghiệp là nền tảng quyết định đến sự ổn định và hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Một hạ tầng được thiết kế tốt giúp giảm thiểu sự cố, tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu và đơn giản hóa công tác quản trị. Trong bối cảnh các phòng học thực hành, một hệ thống mạng ổn định đảm bảo quá trình giảng dạy và học tập không bị gián đoạn. Thiết kế chuyên nghiệp còn bao gồm việc bố trí vật lý các thiết bị như router, switch và đường dây cáp một cách khoa học, đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn. Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn mô hình mạng hình sao và đi dây cáp hợp lý (dưới sàn hoặc trên trần) cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả. Một giải pháp mạng văn phòng (áp dụng cho phòng học) chuyên nghiệp cũng cần tính đến khả năng mở rộng, cho phép dễ dàng bổ sung máy trạm hoặc nâng cấp thiết bị mà không cần thay đổi toàn bộ cấu trúc.

II. Thách thức khi chia mạng con từ IP lớp A 120

Việc sử dụng một dải địa chỉ IP lớp A như 120.0.0.0 cho một hệ thống mạng quy mô nhỏ gồm bốn phòng học đặt ra những thách thức đáng kể về quản lý và tối ưu hóa tài nguyên. Lớp A cung cấp hơn 16 triệu địa chỉ host, trong khi nhu cầu thực tế chỉ khoảng 220 máy trạm (55 máy/phòng). Nếu không áp dụng kỹ thuật chia mạng con (subnetting), việc lãng phí địa chỉ IP là cực kỳ lớn, đồng thời tạo ra một miền quảng bá (broadcast domain) khổng lồ, làm giảm hiệu suất mạng và gia tăng rủi ro về bảo mật mạng nội bộ. Thách thức chính là xác định số bit cần mượn từ phần host để tạo ra các mạng con có quy mô phù hợp. Như tài liệu đề cập, yêu cầu là "số địa chỉ IP trong 1 subnet phải xấp xỉ với số máy trong Phòng, không được thừa địa chỉ IP nhiều quá". Điều này đòi hỏi sự tính toán chính xác để cân bằng giữa số lượng mạng con cần thiết và số lượng host trong mỗi mạng con. Việc lựa chọn subnet mask không phù hợp có thể dẫn đến việc không đủ địa chỉ cho các máy trạm hoặc lãng phí quá nhiều địa chỉ, đi ngược lại mục tiêu của dự án.

2.1. Vấn đề quản trị hệ thống mạng và bảo mật mạng nội bộ

Khi tất cả 220 máy trạm cùng thuộc một mạng lớn duy nhất, công tác quản trị hệ thống mạng trở nên phức tạp. Mọi gói tin quảng bá (broadcast) sẽ được gửi đến tất cả các thiết bị, gây ra tình trạng tắc nghẽn không cần thiết. Hơn nữa, về mặt bảo mật mạng nội bộ, một mạng phẳng khiến cho việc kiểm soát truy cập và phân tách lưu lượng giữa các phòng trở nên bất khả thi. Bất kỳ sự cố nào xảy ra ở một phòng (ví dụ: nhiễm virus) đều có nguy cơ lan rộng ra toàn bộ hệ thống một cách nhanh chóng. Việc áp dụng subnetting, mỗi phòng một subnet, tạo ra các ranh giới logic. Điều này cho phép quản trị viên áp dụng các chính sách bảo mật riêng cho từng phòng thông qua cấu hình router và Access Control Lists (ACLs), ngăn chặn truy cập trái phép và cô lập sự cố hiệu quả. Kỹ thuật định tuyến liên phòng (inter-VLAN routing), nếu được triển khai, sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ luồng dữ liệu giữa các subnet.

2.2. Giải pháp tối ưu hóa cấp phát DHCP và VLSM

Để giải quyết bài toán lãng phí địa chỉ, kỹ thuật chia mạng con (subnetting) là giải pháp bắt buộc. Dự án đã chọn mượn 18 bit, một con số được tính toán kỹ lưỡng. Mặc dù dự án này áp dụng phương pháp chia mạng con có độ dài cố định, trong các hệ thống phức tạp hơn, VLSM (Variable Length Subnet Masking) là một kỹ thuật nâng cao giúp tối ưu hóa hơn nữa. VLSM cho phép chia một mạng lớn thành các mạng con có kích thước khác nhau, phù hợp chính xác với nhu cầu của từng khu vực, qua đó tiết kiệm địa chỉ IP một cách tối đa. Ngoài ra, việc cấp phát DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) trong mỗi subnet cũng là một giải pháp quản lý hiệu quả. Thay vì cấu hình IP tĩnh cho từng máy như hướng dẫn trong tài liệu (phù hợp với môi trường thực hành cố định), DHCP sẽ tự động cấp phát địa chỉ IP, subnet mask, default gateway và DNS server, giúp đơn giản hóa việc thêm hoặc bớt máy trạm và giảm thiểu lỗi cấu hình do con người.

III. Hướng dẫn thiết kế mạng LAN hình sao cho 4 phòng học A9

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và các yêu cầu kỹ thuật, giải pháp thiết kế mạng LAN theo mô hình hình sao (Star Topology) đã được lựa chọn. Đây là một quyết định hợp lý cho một hệ thống mạng cục bộ quy mô vừa và nhỏ như 4 phòng học. Trong mô hình này, tất cả các máy trạm trong một phòng sẽ kết nối trực tiếp đến một thiết bị chuyển mạch trung tâm (Switch). Các Switch của từng phòng sau đó sẽ được kết nối về một bộ định tuyến (Router) trung tâm, tạo thành một cấu trúc hình sao lớn hơn. Báo cáo thực nghiệm nêu rõ ưu điểm của mô hình này: "Lắp đặt mạng hình sao rất đơn giản, chi phí thấp, nhanh chóng". Hơn nữa, một ưu điểm quan trọng là khả năng cô lập lỗi. Nếu một máy trạm hoặc một đoạn cáp gặp sự cố, nó sẽ không làm ảnh hưởng đến hoạt động của các máy khác trong mạng, giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên dễ dàng hơn. Việc sử dụng Switch thay vì Hub cũng là một lựa chọn tối ưu, vì Switch tạo ra các kết nối điểm-điểm riêng biệt, giúp giảm thiểu xung đột và tối đa hóa băng thông cho từng máy trạm khi thực hiện thi công mạng máy tính.

3.1. Chi tiết sơ đồ hệ thống mạng vật lý và logic liên phòng

Bản sơ đồ hệ thống mạng được trình bày chi tiết trong báo cáo, bao gồm cả khía cạnh vật lý và logic. Về mặt vật lý, sơ đồ mô tả cách bố trí 55 máy trạm trong mỗi phòng thành 5 dãy, cách đi dây mạng từ từng máy đến các Switch, và vị trí đặt các thiết bị trung tâm. Cụ thể, các máy từ 1-44 kết nối vào Switch 48 cổng, và các máy từ 45-55 kết nối vào Switch 16 cổng. Về mặt logic, sơ đồ thể hiện cách các thiết bị được kết nối với nhau để truyền dữ liệu. Mỗi phòng là một subnet riêng biệt. Hai Switch trong mỗi phòng được kết nối với nhau, và Switch 48 cổng của mỗi phòng sẽ kết nối đến một cổng riêng trên Router trung tâm (đặt tại phòng 403). Router này đóng vai trò là cổng mặc định (default gateway) cho tất cả các subnet, chịu trách nhiệm định tuyến liên phòng và kết nối toàn bộ hệ thống với mạng lớn hơn.

3.2. Cấu hình Router và Switch Layer 3 cho hệ thống mạng

Việc cấu hình router là bước tối quan trọng để hệ thống hoạt động đúng chức năng. Router Ubiquiti EdgeRouter X SFP được chọn cần được cấu hình với các địa chỉ IP trên các cổng tương ứng với từng subnet của 4 phòng. Mỗi cổng sẽ hoạt động như một gateway cho một mạng con. Các bảng định tuyến (routing tables) phải được thiết lập để cho phép hoặc từ chối lưu lượng truy cập giữa các phòng, tùy theo chính sách bảo mật. Bên cạnh đó, các Switch TP-Link được sử dụng trong dự án là Switch Layer 2. Tuy nhiên, trong các mô hình nâng cao hơn, có thể sử dụng cấu hình Switch Layer 3. Switch Layer 3 có khả năng thực hiện định tuyến, giúp giảm tải cho Router trung tâm và tăng tốc độ giao tiếp giữa các subnet (hoặc VLANs). Mặc dù dự án này sử dụng Router riêng, việc hiểu về Switch Layer 3 là cần thiết cho các khả năng mở rộng trong tương lai.

IV. Phương pháp chia mạng con subnetting từ địa chỉ IP 120

Trọng tâm kỹ thuật của dự án là việc áp dụng phương pháp chia mạng con (subnetting) cho địa chỉ IP lớp A 120.0.0.0. Với địa chỉ lớp A, 8 bit đầu tiên (octet đầu) dành cho phần mạng (Network ID) và 24 bit còn lại dành cho phần máy chủ (Host ID). Để tạo ra các mạng con riêng biệt cho 4 phòng học, cần phải "mượn" một số bit từ phần Host ID để làm Subnet ID. Dựa trên yêu cầu rằng số host trong mỗi subnet phải xấp xỉ 55, báo cáo đã đưa ra quyết định mượn 18 bit từ phần Host ID. Quyết định này được tính toán một cách cẩn thận. Với 18 bit mượn, ta có thể tạo ra 2^18 = 262.144 mạng con, một con số dư dả cho nhu cầu hiện tại và tương lai. 6 bit còn lại trong phần Host ID cho phép có 2^6 - 2 = 62 địa chỉ host hợp lệ trong mỗi subnet. Con số 62 này rất gần với yêu cầu 55 máy/phòng, do đó tối ưu hóa được việc sử dụng địa chỉ và tránh lãng phí. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng lý thuyết mạng máy tính vào giải quyết một bài toán thực tế.

4.1. Kỹ thuật mượn 18 bit và xác định Subnet Mask mới

Quá trình mượn bit để chia mạng con (subnetting) bắt đầu bằng việc xác định Subnet Mask mặc định của lớp A là 255.0.0.0 (tương đương /8). Khi mượn 18 bit từ phần host, các bit này sẽ được bật lên thành 1 trong Subnet Mask. Do đó, Subnet Mask mới sẽ có 8 bit mạng ban đầu cộng với 18 bit mượn, tổng cộng là 26 bit 1. Dạng nhị phân của Subnet Mask mới là: 11111111.11111111.11111111.11000000. Khi chuyển đổi sang dạng thập phân, ta có Subnet Mask mới là 255.255.255.192 (hoặc /26). "Bước nhảy" (increment) giữa các mạng con được xác định bởi giá trị của bit cuối cùng được mượn, trong trường hợp này là ở octet thứ tư. Bước nhảy là 256 - 192 = 64. Điều này có nghĩa là địa chỉ mạng của các subnet hợp lệ sẽ là 120.x.y.0, 120.x.y.64, 120.x.y.128, và 120.x.y.192.

4.2. Bảng phân bổ địa chỉ IP và Subnet cho từng phòng cụ thể

Sau khi tính toán, báo cáo đã phân bổ các subnet cụ thể cho từng phòng để đảm bảo tính tổ chức và dễ quản lý. Việc lựa chọn các subnet 1, 2, 3, và 4 là để tránh sử dụng subnet-zero và all-ones subnet, một thực hành phổ biến trong quá khứ, mặc dù các thiết bị hiện đại đều hỗ trợ chúng. Bảng phân bổ chi tiết như sau:

  • Phòng A9_403: Sử dụng Subnet 1, có địa chỉ mạng là 120.0.0.64. Dải IP hợp lệ cho các máy trạm là từ 120.0.0.65 đến 120.0.0.126.
  • Phòng A9_404: Sử dụng Subnet 2, có địa chỉ mạng là 120.0.0.128. Dải IP hợp lệ cho các máy trạm là từ 120.0.0.129 đến 120.0.0.190.
  • Phòng A9_405: Sử dụng Subnet 3, có địa chỉ mạng là 120.0.0.192. Dải IP hợp lệ cho các máy trạm là từ 120.0.0.193 đến 120.0.0.254.
  • Phòng A9_406: Sử dụng Subnet 4, có địa chỉ mạng là 120.0.1.0. Dải IP hợp lệ cho các máy trạm là từ 120.0.1.1 đến 120.0.1.62. Sự phân chia rõ ràng này là cơ sở để thực hiện cấp phát DHCP hoặc cấu hình IP tĩnh cho từng máy trong hệ thống.

V. Báo giá thiết bị mạng và dự toán chi phí thi công trọn gói

Một phần không thể thiếu và có tính thực tiễn cao của dự án là việc xây dựng báo giá thiết bị mạngdự toán chi phí mạng tổng thể. Bảng báo giá chi tiết cung cấp một cái nhìn tổng quan về tất cả các hạng mục đầu tư, từ các thiết bị phần cứng chính đến các vật tư phụ và chi phí nhân công. Việc lập dự toán chính xác giúp đảm bảo dự án được thực hiện trong ngân sách cho phép và minh bạch hóa các khoản chi. Các hạng mục chính bao gồm 220 bộ máy trạm DELL OPTIPLEX 7010, 220 màn hình Dell U2412M, các thiết bị mạng cốt lõi như 4 Switch TP-Link 48 cổng, 4 Switch TP-Link 16 cổng, và 1 Router Ubiquiti. Ngoài ra, báo giá còn bao gồm các vật tư ngành mạng quan trọng khác như dây mạng (ước tính 2058.3 mét), nẹp mạng, và đầu cắm RJ45. Chi phí nhân công và các chi phí phát sinh khác cũng được tính toán để đưa ra con số tổng cộng cuối cùng, mang lại một kế hoạch tài chính toàn diện cho việc thi công mạng máy tính.

5.1. Danh sách vật tư ngành mạng cần thiết cho dự án

Danh sách vật tư ngành mạng được liệt kê chi tiết, cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình lắp đặt hạ tầng mạng. Các thiết bị chính bao gồm:

  • Máy trạm: 220 chiếc DELL OPTIPLEX 7010 với cấu hình Core i5, 4GB RAM, SSD 240GB.
  • Màn hình: 220 chiếc Dell U2412M 24-inch.
  • Switch truy cập: 4 chiếc TP-Link TL-SG1048 (48 port) và 4 chiếc TP-Link TL-SG1016D (16 port) để kết nối toàn bộ 55 máy trạm trong mỗi phòng.
  • Router trung tâm: 1 chiếc Ubiquiti EdgeRouter X SFP, chịu trách nhiệm định tuyến giữa các phòng và kết nối ra ngoài.
  • Thiết bị ngoại vi: 220 bộ chuột và bàn phím.
  • Vật tư cáp: Ước tính 2058.3 mét dây mạng UTP, 134.4 mét nẹp mạng để đi dây gọn gàng và 456 hạt mạng RJ45 để bấm đầu cáp. Việc lựa chọn các thiết bị cụ thể này dựa trên sự cân bằng giữa hiệu năng, độ tin cậy và chi phí, phù hợp với môi trường giáo dục.

5.2. Bảng dự toán chi phí mạng chi tiết cho 4 phòng A9

Bảng dự toán chi phí mạng là kết quả tổng hợp của toàn bộ quá trình lựa chọn thiết bị và tính toán vật tư. Theo báo cáo, tổng chi phí trước thuế cho toàn bộ dự án là 1,230,518,600 VNĐ. Con số này bao gồm:

  • Chi phí cho máy trạm và màn hình: 1,155,000,000 VNĐ.
  • Chi phí cho thiết bị mạng (Switches và Router): 28,810,000 VNĐ.
  • Chi phí cho thiết bị ngoại vi: 31,020,000 VNĐ.
  • Chi phí vật tư (dây mạng, nẹp, hạt mạng): 5,688,600 VNĐ.
  • Chi phí công và các chi phí khác: 10,000,000 VNĐ. Sau khi cộng thêm 10% thuế VAT, tổng chi phí cuối cùng của dự án là 1,353,570,460 VNĐ. Bảng báo giá chi tiết này không chỉ là một tài liệu tài chính mà còn là một minh chứng cho khả năng lập kế hoạch và quản lý dự án một cách chuyên nghiệp.

VI. Đánh giá giải pháp mạng văn phòng và định hướng tương lai

Bản thiết kế và lắp đặt hệ thống mạng cho bốn phòng học A9 đã chứng tỏ là một giải pháp mạng văn phòng (áp dụng cho môi trường giáo dục) toàn diện và hiệu quả. Hệ thống đáp ứng đầy đủ các yêu cầu ban đầu: cung cấp kết nối ổn định cho tất cả các máy trạm, quản lý địa chỉ IP hiệu quả thông qua chia mạng con (subnetting), và đảm bảo khả năng bảo trì, nâng cấp dễ dàng. Việc lựa chọn mô hình hình sao cùng với các thiết bị Switch và Router phù hợp đã tạo ra một hạ tầng mạng vững chắc, hiệu suất cao. Theo phần kết luận của báo cáo, dự án không chỉ giải quyết được bài toán thực tế mà còn giúp nhóm thực hiện "hiểu được rất nhiều những khúc mắc vấn đề chưa hiểu rõ ở trên lớp". Điều này khẳng định giá trị kép của dự án: vừa tạo ra một sản phẩm hữu ích cho nhà trường, vừa là một cơ hội học tập và ứng dụng kiến thức vô giá cho sinh viên. Hệ thống được thiết kế với tầm nhìn xa, cho phép các bước phát triển tiếp theo một cách thuận lợi.

6.1. Hiệu quả của hệ thống sau khi lắp đặt hạ tầng mạng

Hiệu quả của hệ thống mạng mới được thể hiện trên nhiều phương diện. Về mặt kỹ thuật, việc phân chia mỗi phòng thành một subnet riêng biệt giúp giảm thiểu lưu lượng broadcast, cải thiện hiệu suất chung và tăng cường bảo mật mạng nội bộ. Về mặt vận hành, cấu trúc mạng rõ ràng giúp công tác quản trị hệ thống mạng trở nên đơn giản hơn. Khi có sự cố, quản trị viên có thể nhanh chóng khoanh vùng và xử lý trong phạm vi một phòng mà không ảnh hưởng đến các phòng khác. Về mặt giáo dục, sinh viên có một môi trường thực hành chất lượng cao, ổn định, phục vụ đắc lực cho việc học các môn chuyên ngành. Hệ thống được lắp đặt hạ tầng mạng một cách gọn gàng, an toàn, đảm bảo tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp cho các phòng máy thực hành.

6.2. Khả năng mở rộng và tích hợp mạng Internet trong tương lai

Thiết kế hiện tại đã đặt nền móng vững chắc cho các kế hoạch mở rộng trong tương lai. Báo cáo đề cập đến khả năng "mở rộng ra mạng trên toàn nhà A9 hay kết nối mạng Internet tạo các phòng học Online". Với Router trung tâm đã được lắp đặt, việc kết nối toàn bộ hệ thống 4 phòng này ra Internet chỉ đơn giản là cấu hình thêm một cổng WAN trên Router và kết nối nó với nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của trường. Hơn nữa, hệ thống có thể dễ dàng mở rộng để kết nối với các phòng học khác trong cùng tòa nhà A9. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật như VLANs và định tuyến liên phòng (inter-VLAN routing), hệ thống có thể được phân chia thành nhiều khu vực logic hơn nữa mà không cần thay đổi hạ tầng vật lý. Điều này cho thấy tính linh hoạt và tầm nhìn dài hạn của giải pháp mạng đã được triển khai.

22/09/2025
Xây dựng hệ thống mạng phòng a9 403 404 405 406 cho địa chỉ ip 120 0 0 0 mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng mỗi phòng một subnet xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Tìm hiểu về các thiết bị kết nối mạng 1. Repeater là gì? Repeater hay bộ lặp là thiết bị được sử dụng để mở rộng chiều dài của một mạng LAN , cấu tạo gồm có hai cổng: cổng vào (IN) và cổng ra (OUT). Nó có chức năng bù suy hao tín hiệu bằng cách chuyển tiếp tất cả các tín hiệu điện đến từ cổng vào tới cổng ra sau khi đã khuếch đại. Bộ lặp được sử dụng, được tích hợp trong đa số các hệ thống viễn thông.

Ảnh 1-1: Ảnh Repeater 1. Cách hoạt động của repeater Repeater làm việc ở tầng thứ nhất (Physics) trong mô hình OSI. Repeater nhận những tín hiệu từ nguồn phát như Router gốc, Modem. Sau đó nó Repeater sẽ phát lại tín hiệu đó tới những thiết bị đang cần dùng tới Wifi như laptop, điện thoại, máy tính, tivi, ….

Nếu ở trong một ngôi nhà có nhiều từng và dùng nhiều thiết bị Repeater thì chúng sẽ giống như những nút để có thể đảm bảo cho đường truyền phát được sóng luôn được ổn định. Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế5 Ảnh 1-2: Mô hình hoạt động của Repeater 1.

Ưu, nhược điểm ⮚ Ưu điểm: o Repeater giúp sóng truyền đi xa hơn, mạnh hơn và ổn định hơn và định thời lại tín hiệu. o Có khả năng lắp đặt nhanh chóng , không cần dùng nhiều dây, phù hợp với phần lớn các tòa nhà khi mọi người không muốn thay đổi, sửa nhà để đi dây. ⮚ Nhược điểm: o Repeater bị hạn chế tốc độ tùy vào vị trí so với sóng nhận. Với những nguồn chất lượng kém, hoặc vị trí quá xa quá cản sóng thì thiết bị thu sóng cũng sẽ bị hạn chế theo.

Hub là gì? Hub là một điểm kết nối chung cho các thiết bị trong mạng và thường được sử dụng để kết nối các phân đoạn của mạng LAN. Khi một gói dữ liệu đến một cổng, nó được sao chép và gửi tới tất cả các cổng khác. Thường 1 Hub có từ 4 đến 24 cổng hoặc nhiều hơn. Hiện nay có 2 loại Hub cơ bản: Active Hub và Smart Hub.

Active Hub thì phải cấp nguồn lúc hoạt động, nó có nhiệm vụ sử dụng để khuếch tán về tín hiệu đến, cũng như cho tín hiệu ra các cổng còn lại và đảm bảo được mức tín hiệu cần thiết. Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế6 Smart Hub cũng có chức năng tương tự như là Active Hub, nhưng mà có thêm tích hợp chip, chip này có khả năng tự động do ra lỗi, rất hữu ích với trường hợp dò tìm, cũng như phát hiện lỗi trong mạng.

Ảnh 1-3: Thiết bị HUB 1. Vai trò và cách hoạt động của Hub Trong mạng máy tính thì Hub hoạt động ở tầng thứ nhất ((Physics) trong mô hình OSI, giúp cho tiệc ích phát triển dữ liệu mạng tốt hơn đến các thiết bị khác. Với việc một HUB có nhiều cổng kết nối, thì số lượng thiết bị mạng kết nối với nó cũng nhiều hơn, đó là một tiện ích cực tốt cho chúng ta khi sử dụng. Hub có 2 nhiệm vụ chính: Thứ nhất là Hub cung cấp một điểm kết nối trung tâm cho tất cả máy tính trong mạng.

Mọi máy tính đều được cắm vào hub. Các hub đa cổng có thể được đặt xích lại nhau nếu cần thiết để cung cấp thêm cho nhiều máy tính. Thứ 2 là sắp xếp các cổng theo cách để nếu một máy tính thực hiện truyền tải dữ liệu, dữ liệu đó phải được gửi qua dây nhận của máy tính khác. Ảnh 1-4: Mô tả cách hoạt động của Hub Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406.

Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế7 1. Ưu, nhược điểm của Hub ⮚ Ưu điểm : o Có thể mở rộng tổng khoảng cách của mạng. o Không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của mạng.

o Có giá thành rẻ. o Có thể kết nối các loại phương tiện khác nhau. ⮚ Nhược điểm: o Không có các cơ chế như phát hiện va chạm và truyền lại các gói tin. o Hub không thể kết nối các kiến trúc mạng khác nhau như Token ring và ethernet, v.

Bridge là gì? Bridge là một thiết bị được dùng để ghép nối 2 mạng khác nhau để tạo thành một mạng lớn duy nhất. Ảnh 1-5: Thiết bị Bridge 1. Chức năng và cách hoạt động của bridge Bridge hoạt động ở tầng thứ 2 (Data Link) trong mô hình OSI, quan sát các gói tin (packet) trên mọi mạng khác nhau. Nếu có một gói tin được gởi từ mạng này sang một mạng khách.

Bridge sẽ sao chép lại gói tin này, đồng thời gởi nó đến mạng đích. Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế8 Bridge có thể kết hợp hai hoặc nhiều mạng Local ( như có dây với không dây ) thành một mạng Logic.

Những máy tính trong mỗi mạng có thể thông tin với các máy tính trong mạng khác , chia sẻ máy in, chia sẻ file , thậm trí cả kết nối Internet. Khi nhận được các gói tin Bridge chọn lọc và chỉ chuyển những gói tin mà nó thấy cần thiết. Điều này cho phép Bridge trở nên có ích khi nối một vài mạng với nhau và cho phép nó hoạt động một cách mềm dẻo. Để thực hiện điều này trong Bridge ở mỗi đầu kết nối có 1 bảng các địa chỉ các trạm đƣợc kết nối vào với nó, khi hoạt động cầu nối xem xét mỗi gói tin nó nhận được bằng cách đọc địa chỉ của nơi gửi và nơi nhận và dựa trên bảng địa chỉ phía nhận được gói tin nó quyết định gửi gói tin hay khơng và bổ xung vào bảng địa chỉ.

Khi đọc địa chỉ nơi gửi Bridge kiểm tra xem trong bảng địa chỉ của phần mạng nhận đƣợc gói tin có địa chỉ đó hay khơng, nếu khơng có thì Bridge tự động bổ xung bảng địa chỉ, cơ chế đó đuọc gọi là tự học của cầu nối. Khi đọc địa chỉ nơi gửi, Bridge kiểm tra xem trong bảng địa chỉ của phần mạng nhận được gói tin có địa chỉ đó hay không, nếu có thì Bridge sẽ cho rằng đó là gói tin nội bộ thuộc phần mạng mà gói tin đến nên khơng chuyển gói tin đó đi, và ngược lại thì Bridge mới chuyển sang phải bên kia. Ảnh 1-6: Hub giúp kết nối các thiết bị 1. Ưu, Nhược điểm ⮚ Ưu điểm: o Bridge hoạt động trong suốt, các máy tính thuộc các mạng khác nhau vẫn có thể gửi các thông tin với nhau đơn giản mà không cần biết có sự "can thiệp" của Bridge.

Một Bridge có thể xử lý được nhiều lưu Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế9 thông trên mạng như Novell, Banyan. cũng như là địa chỉ IP cùng một lúc.

⮚ Nhược điểm: o Chỉ kết nối những mạng cùng loại và sử dụng Bridge cho những mạng hoạt động nhanh sẽ khó khăn nếu chúng không nằm gần nhau về mặt vật lý. Switch là gì? Ảnh 1-7: Thiết bị Switch Switch là một thiết bị chuyển mạchquan trọng trong mạng, dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao (Star). Trong mô hình này, switch đóng vai trò trung tâm và tất cả các thiết bị vệ tinh khác kể cả máy tính đều được kết nối về đây, từ đó định tuyến tạo đường nối tạm trung chuyển dữ liệu đi. Chức năng và cách hoạt động của switch Switch hoạt động ở tầng thứ 2(Data Link) trong mô hình OSI, đóng vai trò là thiết bị trung tâm, tất cả các máy tính đều được nối về đây trong một hệ thống mạng.

Một switch chia mạng có khả năng nối thẳng với các máy tính nguồn, đích hay các thiết bị nối-chuyển khác dùng chung một giao thức hay một kiến trúc. Switch có khả năng kết nối được nhiều segment lại với nhau tuỳ thuộc vào số cổng (port) trên Switch. Trong các mạng cơ bản nhất, các thiết bị được kết nối với các hub. Nhưng có giới hạn về số lượng người dùng băng thông có thể chia sẻ trên mạng dựa trên trung tâm.

Càng nhiều thiết bị được thêm vào mạng, dữ liệu càng mất nhiều thời gian để Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế10 đến đích. Một switch tránh những hạn chế này và các hạn chế khác của các mạng trung tâm.

Một Switch trong mạng LAN dựa trên Ethernet đọc những gói dữ liệu TCP/IP đến chứa thông tin đích khi chúng truyền vào một hay nhiều cổng đầu vào. Thông tin đích trong những gói được sử dụng để xác định cổng đầu ra nào được sử dụng để gửi dữ liệu đến đích dự định của nó. Các Switch giống với các hub, chỉ thông minh hơn. Một hub đơn giản kết nối tất cả các nút trên mạng – giao tiếp cơ bản theo một cách bất tiện với bất kỳ thiết bị nào cố gắng liên lạc bất cứ lúc nào, dẫn đến các xung đột.

Mặt khác, một công tắc tạo ra một đường hầm điện tử giữa những cổng nguồn và đích cho một giây mà không có lưu lượng truy cập khác có thể nhập vào. Điều này sẽ dẫn đến việc giao tiếp mà không có xung đột. Ảnh 1-8: Mô hình làm việc của Switch 1. Ưu, nhược điểm ⮚ Ưu điểm: o Switch làm cho các host có thể hoạt động ở chế độ song công (có thể đọc ghi, nghe nói) cùng lúc.

o Không cần phải chia sẻ băng thông. Các port của switch sẽ quyết định băng thông truyền đi như thế nào. Xây dựng hệ thống mạng phòng: A9_403, 404, 405, 406. Cho địa chỉ IP 120.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng (mỗi phòng một subnet).

Xây dựng báo giá cho hệ thống mạng vừa thiết kế11 o Giảm tỷ lệ lỗi trong frame. Frame sẽ được kiểm tra lỗi. Các gói tin tốt khi được nhận sẽ được lưu lại trước khi chuyển đi (công nghệ store-and-forward).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ