Đề tài NCKH: Xây dựng hệ thống lấy ý kiến sinh viên ĐH Thủ Dầu Một

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên đối với giảng viên trường đại học thủ dầu một, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống lấy ý kiến phản hồi sinh viên TDMU

Việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học là một mục tiêu chiến lược, đòi hỏi sự cải tiến liên tục ở nhiều khía cạnh. Trong đó, chất lượng giảng dạy của đội ngũ giảng viên đóng vai trò then chốt. Đề tài nghiên cứu khoa học “Xây dựng hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên đối với giảng viên trường Đại học Thủ Dầu Một” của sinh viên Cao Đình Trí Hoàng ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Hệ thống được đề xuất không chỉ là một công cụ công nghệ, mà còn là một kênh giao tiếp quan trọng, giúp nhà trường nắm bắt chính xác và kịp thời những đánh giá từ người học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình thu thập và phân tích dữ liệu giúp các nhà quản lý giáo dục có cơ sở vững chắc để đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Sáng kiến này hướng đến việc tạo ra một môi trường học thuật cởi mở, nơi ý kiến của sinh viên được lắng nghe và tôn trọng, từ đó trực tiếp góp phần cải thiện phương pháp giảng dạy và nâng cao trải nghiệm học tập. Hệ thống này được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực, minh bạch và hiệu quả trong công tác quản lý chất lượng tại Đại học Thủ Dầu Một.

1.1. Tầm quan trọng của việc thu thập phản hồi trong giáo dục

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc thu thập ý kiến phản hồi của sinh viên không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo và nâng cao chất lượng giáo dục. Phản hồi từ sinh viên cung cấp một góc nhìn trực diện và thực tế về hiệu quả của các phương pháp giảng dạy, nội dung môn học và khả năng truyền đạt của giảng viên. Đây là nguồn dữ liệu quý giá giúp các cơ sở đào tạo xác định được điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Một quy trình thu thập phản hồi hiệu quả giúp tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục: giảng viên nhận được góp ý để điều chỉnh phương pháp, khoa và nhà trường có thông tin để xây dựng chương trình đào tạo tốt hơn. Theo đề tài nghiên cứu, ba yếu tố cốt lõi của giáo dục đại học là giáo trình, giáo viên và kỹ năng nghề. Việc đánh giá giảng viên một cách có hệ thống chính là tác động trực tiếp vào yếu tố con người, đảm bảo đội ngũ giảng dạy luôn đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đề tài nghiên cứu khoa học này

Đề tài nghiên cứu của Cao Đình Trí Hoàng (2016) đặt ra các mục tiêu rõ ràng và thiết thực. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên hoàn chỉnh, hoạt động như một kênh thông tin hai chiều giữa sinh viên và nhà trường. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng hai nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, cung cấp một nền tảng website để thu thập ý kiến đánh giá của sinh viên về các học phần và giảng viên mà họ đã tham gia học. Giao diện được thiết kế thân thiện, có thể truy cập trên cả máy tính và thiết bị di động để tạo sự thuận tiện tối đa. Thứ hai, xây dựng một website quản lý dành cho cán bộ cấp Khoa và cấp Trường. Trang quản trị này cho phép quản lý các danh mục thông tin (khoa, ngành, lớp, giảng viên), quản lý các đợt khảo sát và quan trọng nhất là thực hiện thống kê, phân tích các dữ liệu phản hồi đã thu thập. Những thống kê này là cơ sở để các nhà quản lý giáo dục đưa ra quyết định chính xác, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy.

II. Thách thức trong việc đánh giá giảng viên theo cách truyền thống

Trước khi các giải pháp công nghệ được áp dụng, quy trình thu thập ý kiến sinh viên thường được thực hiện một cách thủ công và rời rạc. Các phương pháp truyền thống như phát phiếu giấy, phỏng vấn nhóm nhỏ hay hộp thư góp ý tồn tại nhiều bất cập, làm giảm tính hiệu quả và độ tin cậy của dữ liệu. Việc thu thập, nhập liệu và tổng hợp hàng ngàn phiếu khảo sát tốn rất nhiều thời gian và nguồn nhân lực. Dữ liệu dễ bị sai sót trong quá trình xử lý và khó có thể thực hiện các phân tích thống kê sâu. Hơn nữa, tính ẩn danh của sinh viên không phải lúc nào cũng được đảm bảo, dẫn đến tâm lý e ngại, không dám đưa ra những góp ý thẳng thắn. Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn trong việc nắm bắt bức tranh toàn cảnh về chất lượng giảng dạy. Sự ra đời của hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một được xem là một giải pháp cấp thiết, giải quyết triệt để các vấn đề của phương pháp cũ, mang lại hiệu quả vượt trội cho công tác quản lý và đảm bảo chất lượng.

2.1. Những hạn chế của phương pháp thu thập ý kiến thủ công

Phương pháp thu thập ý kiến thủ công bằng phiếu giấy bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu. Quá trình in ấn, phân phát và thu hồi phiếu tốn kém chi phí và công sức. Dữ liệu thu về ở dạng giấy rất khó để lưu trữ, truy xuất và tổng hợp. Việc nhập liệu thủ công từ phiếu vào máy tính tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao, làm ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả cuối cùng. Thêm vào đó, việc phân tích chéo dữ liệu, ví dụ như so sánh mức độ hài lòng của sinh viên đối với cùng một giảng viên ở các học kỳ khác nhau, gần như là không thể thực hiện một cách nhanh chóng. Sinh viên cũng có thể cảm thấy không thoải mái khi phải điền phiếu trực tiếp tại lớp, làm giảm tính khách quan của các đánh giá. Những rào cản này khiến cho hoạt động đánh giá giảng viên trở nên hình thức, không mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc cải tiến chất lượng giáo dục.

2.2. Sự cần thiết ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi lĩnh vực là xu thế tất yếu, và giáo dục cũng không ngoại lệ. Việc số hóa quy trình lấy ý kiến phản hồi mang lại lợi ích to lớn. Một hệ thống trực tuyến giúp tự động hóa hoàn toàn từ khâu thu thập đến khâu thống kê, báo cáo. Dữ liệu được lưu trữ tập trung, an toàn và có cấu trúc, cho phép các nhà quản lý dễ dàng truy vấn và thực hiện các phân tích phức tạp chỉ với vài cú nhấp chuột. Hệ thống đảm bảo tính ẩn danh tuyệt đối cho sinh viên, khuyến khích họ đưa ra những phản hồi chân thực và xây dựng. Hơn nữa, như đề tài đã đề cập, hệ thống có thể được phát triển với giao diện tương thích trên thiết bị di động, cho phép sinh viên tham gia khảo sát mọi lúc, mọi nơi. Đây là bước đi quan trọng để hiện đại hóa công tác quản lý giáo dục, biến dữ liệu phản hồi thành một công cụ chiến lược để nâng cao chất lượng đào tạo.

III. Giải pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống phản hồi tối ưu

Để xây dựng một hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên hiệu quả, giai đoạn phân tích và thiết kế đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu đã tiếp cận một cách bài bản bằng việc xác định rõ các yêu cầu, phân tích các đối tượng tham gia và mô hình hóa các chức năng của hệ thống. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của Đại học Thủ Dầu Một mà còn có cấu trúc logic, dễ bảo trì và mở rộng trong tương lai. Bằng việc sử dụng các công cụ phân tích hệ thống hiện đại như biểu đồ use case, nghiên cứu đã trực quan hóa được sự tương tác giữa người dùng và hệ thống, cũng như luồng hoạt động của từng chức năng cụ thể. Việc phân quyền chi tiết cho từng nhóm người dùng cũng được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo tính bảo mật và phân định rõ ràng trách nhiệm trong quá trình vận hành. Đây là bước chuẩn bị quan trọng, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn lập trình và triển khai hệ thống sau này, hướng tới một giải pháp toàn diện cho việc đánh giá giảng viên.

3.1. Phân tích yêu cầu và xác định các tác nhân trong hệ thống

Bước đầu tiên trong quá trình phân tích là xác định các tác nhân (actor) chính sẽ tương tác với hệ thống. Báo cáo nghiên cứu của Cao Đình Trí Hoàng (2016) đã xác định ba tác nhân cốt lõi. Tác nhân Trường (Quản trị viên cấp trường) có quyền cao nhất, chịu trách nhiệm quản lý các danh mục chung như Khoa, Ngành, Lớp, Học kỳ và quản lý toàn bộ hệ thống câu hỏi khảo sát. Tác nhân Khoa (Quản trị viên cấp khoa) hoạt động trong phạm vi khoa của mình, có quyền phân công giảng dạy, mở hoặc đóng các đợt khảo sát, xem thống kê và duyệt, trả lời các góp ý của sinh viên thuộc khoa. Cuối cùng, tác nhân Sinh viên là người dùng cuối, có quyền đăng nhập để thực hiện khảo sát cho các học phần đã học và gửi các góp ý khác cho khoa. Việc xác định rõ vai trò và quyền hạn của từng tác nhân giúp xây dựng một phân quyền hệ thống chặt chẽ và logic.

3.2. Mô hình hóa hệ thống với biểu đồ use case chi tiết

Sau khi xác định tác nhân, nghiên cứu sử dụng biểu đồ use case để mô tả các chức năng của hệ thống. Biểu đồ use case là một công cụ mạnh mẽ giúp trực quan hóa mối quan hệ giữa các tác nhân và các hành động họ có thể thực hiện. Tài liệu đã xây dựng một biểu đồ use case tổng thể cho toàn hệ thống, bao gồm các chức năng chính như Đăng nhập, Quản lý danh mục, Quản lý khảo sát, Thống kê, và Góp ý. Bên cạnh đó, các biểu đồ use case chi tiết hơn được vẽ cho từng chức năng cụ thể, ví dụ như “Biểu đồ use case danh mục Khoa”, “Biểu đồ use case thống kê theo Giảng viên”. Cách mô hình hóa này giúp đội ngũ phát triển và các bên liên quan có một cái nhìn thống nhất và rõ ràng về phạm vi và hoạt động của hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên, đảm bảo không bỏ sót yêu cầu nào trong quá trình xây dựng.

3.3. Đặc tả chức năng cho từng nhóm người dùng cụ thể

Để làm rõ hơn các use case, tài liệu cung cấp phần đặc tả chi tiết cho từng chức năng. Ví dụ, với chức năng “Đăng nhập”, đặc tả mô tả dòng sự kiện chính (nhập đúng thông tin, đăng nhập thành công) và dòng sự kiện thay thế (nhập sai thông tin, hiển thị lỗi). Tương tự, các chức năng quản lý danh mục như “Thêm Khoa”, “Sửa Giảng viên” hay “Xóa Học phần” đều được mô tả cặn kẽ về các bước thực hiện của người dùng và phản ứng của hệ thống. Đối với sinh viên, các chức năng như “Lưu Khảo sát” và “Gửi Góp ý” được đặc tả để đảm bảo dữ liệu được ghi nhận chính xác. Việc đặc tả chi tiết này là tài liệu quan trọng cho lập trình viên, giúp họ hiểu rõ logic nghiệp vụ và xây dựng các tính năng một cách chính xác, đáp ứng đúng yêu cầu đã được phân tích trong công tác quản lý giáo dục.

IV. Hướng dẫn công nghệ và thiết kế hệ thống phản hồi TDMU

Giai đoạn thiết kế hệ thống là bước chuyển hóa các yêu cầu đã phân tích thành một bản thiết kế kỹ thuật cụ thể, sẵn sàng cho việc lập trình. Nghiên cứu đã lựa chọn các công nghệ phổ biến và phù hợp để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và dễ dàng bảo trì. Việc áp dụng mô hình MVC (Model-View-Controller) giúp tách biệt rõ ràng giữa logic xử lý, dữ liệu và giao diện, tạo ra một cấu trúc mã nguồn có tổ chức và khoa học. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình PHP cùng với các công nghệ phía client như Javascript và jQuery cho thấy sự tập trung vào việc xây dựng một ứng dụng web mạnh mẽ và có tính tương tác cao. Bên cạnh thiết kế về mặt công nghệ, nghiên cứu cũng chú trọng đến thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng, hai yếu tố quyết định đến khả năng lưu trữ và trải nghiệm của người dùng cuối. Quá trình thiết kế kỹ lưỡng này là chìa khóa để hiện thực hóa thành công hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên.

4.1. Lựa chọn công nghệ Mô hình MVC PHP và Javascript

Để phát triển hệ thống, đề tài đã lựa chọn một bộ công nghệ web phổ biến và hiệu quả. Nền tảng của hệ thống là ngôn ngữ lập trình phía máy chủ PHP, một lựa chọn mạnh mẽ cho các ứng dụng web động. Cấu trúc của hệ thống được tổ chức theo mô hình MVC. Mô hình này giúp phân tách ứng dụng thành ba phần: Model (quản lý dữ liệu và logic nghiệp vụ), View (hiển thị giao diện người dùng), và Controller (tiếp nhận yêu cầu từ người dùng và điều phối). Cấu trúc này giúp mã nguồn trở nên sạch sẽ, dễ quản lý và phát triển theo nhóm. Về phía client, Javascript và thư viện jQuery được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng động, kiểm tra dữ liệu nhập từ người dùng và tăng cường trải nghiệm tương tác mà không cần tải lại toàn bộ trang. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên linh hoạt, mạnh mẽ và thân thiện với người dùng.

4.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng UI

Thiết kế cơ sở dữ liệu là xương sống của hệ thống, quyết định khả năng lưu trữ và quản lý thông tin. Báo cáo đã trình bày mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu, trong đó xác định các bảng cần thiết như tbl_students, tbl_faculty, tbl_account và các mối quan hệ giữa chúng. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và hiệu suất truy vấn. Song song với đó, thiết kế giao diện người dùng (UI) cũng được đầu tư. Tài liệu cung cấp hình ảnh minh họa cho các giao diện chính như trang đăng nhập, trang khảo sát, trang góp ý và các trang quản lý danh mục. Giao diện được thiết kế đơn giản, rõ ràng, giúp người dùng thuộc các nhóm khác nhau (Quản trị viên, Sinh viên) có thể dễ dàng thao tác và thực hiện các chức năng của mình. Một giao diện trực quan là yếu tố quan trọng để khuyến khích sinh viên tham gia khảo sát và giúp cán bộ quản lý khai thác hệ thống hiệu quả.

4.3. Sơ đồ tuần tự cho các chức năng quản lý và khảo sát

Để mô tả chi tiết hơn luồng xử lý của từng chức năng, nghiên cứu đã sử dụng biểu đồ tuần tự (sequence diagram). Các biểu đồ này minh họa sự tương tác theo thời gian giữa các đối tượng trong hệ thống, từ giao diện người dùng, controller, model cho đến cơ sở dữ liệu. Ví dụ, “Biểu đồ tuần tự Đăng nhập” cho thấy các bước: người dùng nhập thông tin, controller nhận dữ liệu, gọi model để kiểm tra trong cơ sở dữ liệu, và cuối cùng trả về kết quả. Tương tự, các chức năng phức tạp hơn như “Thêm Giảng viên”, “Mở khảo sát” hay “Thống kê theo Học phần” đều có biểu đồ tuần tự riêng. Việc sử dụng các biểu đồ này giúp làm rõ logic hoạt động bên trong của hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên, là một tài liệu kỹ thuật hữu ích cho đội ngũ lập trình viên trong quá trình hiện thực hóa các tính năng, đảm bảo hệ thống vận hành đúng như thiết kế.

V. Kết quả và khả năng ứng dụng thực tiễn của hệ thống

Đề tài nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết và thiết kế mà đã tạo ra một sản phẩm cụ thể có khả năng ứng dụng cao. Kết quả chính của đề tài là một hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên hoàn chỉnh, bao gồm hai thành phần chính: một trang web dành cho sinh viên thực hiện khảo sát và một trang quản trị dành cho nhà trường. Hệ thống này giải quyết được những tồn tại của phương pháp thủ công, mang lại một công cụ hiện đại, hiệu quả cho công tác quản lý chất lượng tại Đại học Thủ Dầu Một. Khả năng ứng dụng của hệ thống là rất rõ ràng. Dựa trên các dữ liệu thống kê khách quan và chính xác, các cấp lãnh đạo có thể đưa ra những quyết định kịp thời nhằm cải tiến chương trình đào tạo, hỗ trợ giảng viên nâng cao nghiệp vụ và cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Sản phẩm này là một minh chứng cho thấy năng lực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ của sinh viên, đồng thời đóng góp một giá trị thiết thực cho sự phát triển của nhà trường.

5.1. Sản phẩm hoàn thiện Website thu thập và quản lý ý kiến

Sản phẩm cuối cùng của đề tài là một hệ thống phần mềm hoạt động trên nền tảng web. Hệ thống được chia thành hai phần riêng biệt. Trang web dành cho sinh viên có giao diện đơn giản, cho phép đăng nhập bằng tài khoản cá nhân, xem danh sách các học phần cần đánh giá giảng viên và thực hiện khảo sát theo bộ câu hỏi được định sẵn. Chức năng gửi góp ý riêng cũng được tích hợp để sinh viên có thể phản ánh các vấn đề khác. Phần thứ hai là trang quản trị, được bảo vệ bằng tài khoản và phân quyền hệ thống chặt chẽ cho cấp Khoa và cấp Trường. Tại đây, các nhà quản lý có thể thực hiện mọi tác vụ từ quản lý dữ liệu nền, thiết lập các đợt khảo sát, cho đến xem các báo cáo thống kê đa chiều theo giảng viên, học phần, lớp hoặc học kỳ. Sản phẩm đã đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra ban đầu.

5.2. Đóng góp vào công tác nâng cao chất lượng giáo dục

Giá trị lớn nhất mà hệ thống này mang lại là sự đóng góp trực tiếp vào công tác quản lý giáo dục và cải thiện chất lượng giảng dạy. Bằng cách cung cấp một kênh thu thập phản hồi minh bạch, khách quan và hiệu quả, nhà trường có được nguồn dữ liệu đáng tin cậy để đánh giá năng lực đội ngũ giảng viên. Các báo cáo thống kê giúp lãnh đạo khoa và trường nhanh chóng xác định được những giảng viên được sinh viên đánh giá cao, cũng như những người cần được hỗ trợ, bồi dưỡng thêm về chuyên môn hoặc phương pháp sư phạm. Hệ thống này không chỉ phục vụ cho việc đánh giá mà còn tạo ra một văn hóa phản hồi tích cực trong môi trường học đường. Khi sinh viên thấy rằng ý kiến của mình được ghi nhận và có tác động, họ sẽ tham gia tích cực hơn, góp phần xây dựng một môi trường giáo dục ngày càng tốt hơn tại Đại học Thủ Dầu Một.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai

Đề tài “Xây dựng hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên đối với giảng viên trường Đại học Thủ Dầu Một” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tích, thiết kế và xây dựng một ứng dụng web hoàn chỉnh, giải quyết một nhu cầu cấp thiết trong công tác quản lý giáo dục. Hệ thống không chỉ là một sản phẩm công nghệ mà còn là một giải pháp nghiệp vụ, giúp tự động hóa và minh bạch hóa quy trình đánh giá giảng viên, từ đó góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy. Những kết quả đạt được là nền tảng vững chắc, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của đề tài. Tuy nhiên, bất kỳ hệ thống nào cũng cần được cải tiến và phát triển liên tục để đáp ứng các yêu cầu mới. Việc nhìn nhận các hạn chế và đề ra các hướng phát triển trong tương lai cho thấy tầm nhìn dài hạn, mong muốn biến hệ thống này trở thành một công cụ ngày càng hoàn thiện và hữu ích hơn nữa.

6.1. Tổng kết những kết quả khoa học đạt được của đề tài

Qua quá trình thực hiện, đề tài đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Về mặt kiến thức, nghiên cứu đã giúp tác giả nắm vững và áp dụng thành công các khái niệm về mô hình MVC, kỹ thuật lập trình web với ngôn ngữ PHP, cũng như cách sử dụng Javascript và jQuery để tạo giao diện tương tác. Về mặt sản phẩm, đề tài đã xây dựng thành công một hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên với đầy đủ các chức năng cần thiết cho cả sinh viên và nhà quản lý. Hệ thống đã được kiểm thử và sẵn sàng cho việc triển khai vào thực tế. Đóng góp quan trọng nhất của đề tài là cung cấp một công cụ hiệu quả cho công tác quản lý giáo dục, giúp nhà trường có cơ sở dữ liệu để đưa ra các điều chỉnh phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục.

6.2. Gợi ý các hướng phát triển và mở rộng tính năng

Để hệ thống trở nên hoàn thiện hơn, có thể xem xét một số hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, có thể tích hợp hệ thống với các hệ thống thông tin khác của nhà trường, chẳng hạn như hệ thống quản lý đào tạo, để tự động đồng bộ hóa dữ liệu sinh viên, lớp học, giảng viên mà không cần nhập liệu thủ công. Thứ hai, có thể phát triển thêm các module phân tích dữ liệu nâng cao, sử dụng các thuật toán máy học để tự động phát hiện các xu hướng, phân loại các góp ý của sinh viên hoặc đưa ra các gợi ý cải tiến cho giảng viên. Thứ ba, xây dựng một ứng dụng di động (mobile app) riêng biệt thay vì chỉ có giao diện web responsive để mang lại trải nghiệm người dùng tốt nhất. Những cải tiến này sẽ giúp hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên không chỉ là một công cụ thu thập dữ liệu mà còn trở thành một hệ thống thông minh hỗ trợ ra quyết định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN THAM GIA CUỘC THI SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC NĂM HỌC 2015-2016 XÂY DỰNG HỆ THỐNG LẤY Ý KIẾN PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI GIẢNG VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Sinh viên thực hiện: CAO ĐÌNH TRÍ HOÀNG Giới tính: Nam Dân tộc: Kinh Lớp, khoa: D12PM01, khoa CNTT Năm thứ: 4 | Số năm đào tạo: 4 Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Ngƣời hƣớng dẫn: Ths. Võ Quốc Lƣơng Thủ Dầu Một, tháng 04 năm 2016 i TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN THAM GIA CUỘC THI SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC NĂM HỌC 2015-2016 XÂY DỰNG HỆ THỐNG LẤY Ý KIẾN PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI GIẢNG VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Sinh viên thực hiện: CAO ĐÌNH TRÍ HOÀNG Giới tính: Nam Dân tộc: Kinh Lớp, khoa: D12PM01, khoa CNTT Năm thứ: 4 | Số năm đào tạo: 4 Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Ngƣời hƣớng dẫn: Ths. Võ Quốc Lƣơng Thủ Dầu Một, tháng 04 năm 2016 ii TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Đơn vị: Khoa Công Nghệ Thông Tin THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 1. Thông tin chung - Tên đề tài: XÂY DỰNG HỆ THỐNG LẤY Ý KIẾN PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI GIẢNG VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT - Sinh viên thực hiện: CAO ĐÌNH TRÍ HOÀNG - Lớp: D12PM01 Khoa: Công Nghệ Thông Tin Năm thứ: 4 Số năm đào tạo: 4 - Ngƣời hƣớng dẫn: Ths.

Mục tiêu đề tài Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng hệ thống lấy ý kiến phản hồi của sinh viên đối với giảng viên: - Là một kênh thông tin giữa sinh viên với Nhà trƣờng. Để giúp Nhà trƣờng thu thập những đánh giá và phản hồi của sinh viên về giảng viên. - Giúp cán bộ Khoa, Trƣờng có thể quản lý những thông tin về đánh giá, cũng nhƣ thống kê các phản hồi của Sinh viên về Giảng viên. Tính mới và sáng tạo - Ứng dụng công nghệ thông tin vào xây dựng hệ thống lấy thông tin phản hồi nhằm giúp cho lãnh đạo Khao và Trƣờng nắm bắt đƣợc tình hình giảng dạy của giảng viên.

- Hệ thống ngoài ngoài việc chạy trên máy tính còn có giao diện trên các thiết bị di động cho phép sinh viên phản hồi ý kiến đƣợc thuận lợi hơn. Kết quả nghiên cứu - Về kiến thức: Nắm đƣợc khái niệm về mô hình MVC, các kiến thức về lập trình bằng ngôn ngữ PHP, ứng dụng jquery và javascript vào website. - Về sản phẩm: Tạo đƣợc hệ thống để lấy ý kiến phản hồi của sinh viên đối với giảng viên giảng dạy học phần sinh viên đã học. Đóng góp về mặt kinh tế - xã hội, giáo dục và đào tạo, an ninh, quốc phòng và khả năng áp dụng của đề tài Hệ thống có thể đƣợc ứng dụng vào trong công tác quản lý giáo dục.

Dựa vào các thống kê của hệ thống về các phản hồi và góp ý của Sinh viên về Giảng viên từ đó các nhà quản lý giáo dục có những điều chỉnh giúp nâng cao chất lƣợng giáo dục. Công bố khoa học của sinh viên từ kết quả nghiên cứu của đề tài (ghi rõ họ tên tác giả, nhan đề và các yếu tố về xuất bản nếu có) hoặc nhận xét, đánh giá của cơ sở đã áp dụng các kết quả nghiên cứu (nếu có): Ngày 25 tháng 03 năm 2016 Sinh viên chịu trách nhiệm chính thực hiện đề tài (ký, họ và tên) Cao Đình Trí Hoàng iv Nhận xét của ngƣời hƣớng dẫn về những đóng góp khoa học của sinh viên thực hiện đề tài:. Ngày 25 tháng 03 năm 2016 Xác nhận của lãnh đạo khoa Ngƣời hƣớng dẫn (ký, họ và tên) (ký, họ và tên) Võ Quốc Lƣơng v UBND TỈNH BÌNH DƢƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Độc lập – Tự do – Hạnh phúc THÔNG TIN VỀ SINH VIÊN CHỊU TRÁCH NHIỆM CHÍNH THỰC HIỆN ĐỀ TÀI I. SƠ LƢỢC VỀ SINH VIÊN Họ và tên: CAO ĐÌNH TRÍ HOÀNG Sinh ngày: 04 tháng 01 năm 1994 Ảnh Nơi sinh: Sông Bé 4x6 Lớp: D12PM01 Khóa: 2012 - 2016 Khoa: Công Nghệ Thông Tin Địa chỉ liên hệ: C161, khu phố Bình Đức I, phƣờng Lái Thiêu, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dƣơng.

Điện thoại: 0962 068 301 Email: caohoang1601. QUÁ TRÌNH HỌC TẬP * Năm thứ 1: Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Khoa: Công Nghệ Thông Tin Kết quả xếp loại học tập: Trung bình khá Sơ lƣợc thành tích: * Năm thứ 2: Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Khoa: Công Nghệ Thông Tin Kết quả xếp loại học tập: Khá Sơ lƣợc thành tích: * Năm thứ 3: Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Khoa: Công Nghệ Thông Tin Kết quả xếp loại học tập: Giỏi Sơ lƣợc thành tích: * Năm thứ 4: Ngành học: Kỹ thuật Phần mềm Khoa: Công Nghệ Thông Tin vi Kết quả xếp loại học tập: Khá Sơ lƣợc thành tích: Ngày 25 tháng 03 năm 2016 Xác nhận của lãnh đạo khoa Sinh viên chịu trách nhiệm chính (ký, họ và tên) thực hiện đề tài (ký, họ và tên) Cao Đình Trí Hoàng vii MỤC LỤC CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu, cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. XÁC ĐỊNH YÊU CẦU. Yêu cầu tổng thể.

Quản lý danh mục. Bảng phân công. Yêu cầu chức năng hệ thống. Phân quyền hệ thống.

PHÂN TÍCH HỆ THỐNG. Xác định danh sách các actor. Biểu đồ hệ thống. Danh sách các use case.

Biểu đồ use case. Biểu đồ use case toàn hệ thống. Biểu đồ use case danh mục Khoa. Biểu đồ use case danh mục Ngành.

Biểu đồ use case danh mục Lớp. Biểu đồ use case danh mục Học phần. Biểu đồ use case danh mục Học kỳ. Biểu đồ use case danh mục Giảng viên.

Biểu đồ use case danh mục Sinh viên. Biểu đồ use case danh mục Chủ đề. Biểu đồ use case danh mục Câu hỏi. Biểu đồ use case bảng Phân công.

Biểu đồ use case mở khảo sát. Biểu đồ use case duyệt Góp ý. Biểu đồ use case Góp ý. Biểu đồ use case trả lời Góp ý.

Biểu đồ use case thống kê theo Giảng viên. Biểu đồ use case thống kê theo Học phần. Đặc tả use case. Đặc tả use case đăng nhập.

Đặc tả use case danh mục Khoa. Đặc tả use case danh mục Ngành. Đặc tả use case danh mục Lớp. Đặc tả use case danh mục Học phần.

Đặc tả use case danh mục Học kỳ. Đặc tả use case danh mục Giảng viên. Đặc tả use case danh mục Sinh viên. Đặc tả use case danh mục Chủ đề.

Đặc tả use case danh mục Câu hỏi. Đặc tả use case bảng Phân công. Đặc tả use case Khảo sát. Đặc tả use case duyệt Góp ý.

Đặc tả use case trả lời Góp ý. Đặc tả use case gửi Góp ý. Đặc tả use case thống kê theo Giảng viên. Đặc tả use case thống kê theo Học phần.

THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Biểu đồ tuần tự các chức năng của hệ thống. Biểu đồ tuần tự Đăng nhập. Biểu đồ tuần tự danh mục Khoa.

Biểu đồ tuần tự danh mục Ngành. Biểu đồ tuần tự danh mục Lớp. Biểu đồ tuần tự danh mục Học phần. Biểu đồ tuần tự danh mục Học kỳ.

Biểu đồ tuần tự danh mục Giảng viên. Biểu đồ tuần tự danh mục Sinh viên. Biểu đồ tuần tự danh mục Chủ đề. Biểu đồ tuần tự danh mục Câu hỏi.

Biểu đồ tuần tự bảng Phân công. Biểu đồ tuần tự Mở khảo sát. Biểu đồ tuần tự duyệt Góp ý. Biểu đồ tuần tự trả lời Góp ý.

Biểu đồ tuần tự gửi Góp ý. Biểu đồ tuần tự thống kê theo Giảng viên. Biểu đồ tuần tự thống kê theo Học phần. Thiết kế cơ sở dữ liệu.

Thiết kế giao diện. Giao diện Đăng nhập. Giao diện trang Khảo sát. Giao diện trang Góp ý.

Giao diện Gửi góp ý. Giao diện Danh mục Khoa. Giao diện Danh mục Ngành. Giao diện Danh mục Học kỳ.

Giao diện Danh mục Lớp. Giao diện Danh mục Học phần. Giao diện Danh mục Giảng viên. Giao diện Danh mục Sinh viên.

Giao diện Danh mục Chủ đề. Giao diện Danh mục Câu hỏi. Giao diện Danh mục Bảng phân công. Giao diện Mở khảo sát.

Giao diện thống kê theo Giảng viên. Giao diện thống kê theo Học phần. Giao diện kết quả thống kê. Giao diện duyệt Góp ý.

Giao diện trả lời Góp ý. 65 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN .66 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 67 x DANH MỤC HÌNH Hình 3. Vai trò các Actor trong hệ thống.

Biểu đồ use case hệ thống. Biểu đồ use case danh mục Khoa. Biểu đồ use case danh mục Ngành. Biểu đồ use case danh mục Lớp.

Biểu đồ use case danh mục Học phần. Biểu đồ use case danh mục Học kỳ. Biểu đồ use case danh mục Giảng viên. Biểu đồ use case danh mục Sinh viên.

Biểu đồ use case danh mục Chủ đề. Biểu đồ use case danh mục Câu hỏi. Biểu đồ use case bảng Phân công. Biểu đồ use case mở khảo sát.

Biểu đồ use case duyệt Góp ý. Biểu đồ use case Góp ý. Biểu đồ use case trả lời Góp ý. Biểu đồ use case thống kê theo Giảng viên.

Biểu đồ use case thống kê theo Học phần. Biểu đồ tuần tự Đăng nhập. Biểu đồ tuần tự thêm Khoa. Biểu đồ tuần tự sửa Khoa.

Biểu đồ tuần tự xóa Khoa. Biểu đồ tuần tự thêm Ngành. Biểu đồ tuần tự sửa Ngành. Biểu đồ tuần tự xóa Ngành.

Biểu đồ tuần tự thêm Lớp. Biểu đồ tuần tự sửa Lớp. Biểu đồ tuần tự xóa Lớp. Biểu đồ tuần tự thêm Học phần.

Biểu đồ tuần tự sửa Học phần. Biểu đồ tuần tự xóa Học phần. Biểu đồ tuần tự thêm Học kỳ. Biểu đồ tuần tự sửa Học kỳ.

Biểu đồ tuần tự xóa Học kỳ. Biểu đồ tuần tự thêm Giảng viên. Biểu đồ tuần tự sửa Giảng viên. Biểu đồ tuần tự sửa Giảng viên.

Biểu đồ tuần tự Import Giảng viên. Biểu đồ tuần tự thêm Sinh viên. Biểu đồ tuần tự sửa Sinh viên. Biểu đồ tuần tự xóa Sinh viên.

Biểu đồ tuần tự Import Sinh viên. Biểu đồ tuần tự thêm Chủ đề .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ