Xác định các luận cứ thực tiễn và xã hội cho các giải pháp kiến trúc quy hoạch xây dựng thành phố hồ chí minh văn minh hiện đại văn hóa tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc

Xác định luận cứ thực tiễn và xã hội cho giải pháp kiến trúc quy hoạch nhằm xây dựng TPHCM văn minh, hiện đại và đậm đà bản sắc dân tộc.

Chuyên ngành

Kiến trúc - Quy hoạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2000-2001

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quy hoạch TPHCM Tầm nhìn xây dựng thành phố văn minh

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) được định hướng trở thành một trung tâm kinh tế, văn hóa, và giao dịch quốc tế hàng đầu khu vực, có tầm vóc tương đương Tokyo hay Thượng Hải. Để đạt được vị thế này, chủ trương xây dựng TPHCM thành một đô thị văn minh, hiện đại, văn hóa tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc là một định hướng chiến lược. Mục tiêu này không chỉ là xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa mà còn là điều kiện tiên quyết để thành phố phát huy thế mạnh riêng, hội nhập nhưng không hòa tan. Các giải pháp kiến trúc quy hoạch xây dựng thành phố Hồ Chí Minh phải được xây dựng trên những luận cứ khoa học, thực tiễn và xã hội vững chắc. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng một đô thị bền vững phải dựa trên bốn trụ cột chính: Phát triển Kinh tế - Khoa học, Vì con người (Công bằng xã hội), Môi trường sinh thái, và Bản sắc riêng. Bốn yếu tố này tương tác, bổ sung cho nhau, tạo nên một thế chân vạc vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Việc xác định các luận cứ này là trách nhiệm của các nhà lãnh đạo, nhà khoa học, và chuyên gia đô thị, nhằm định hướng cho cỗ xe phát triển đô thị đi đúng hướng, tránh những bất cập và phức tạp nảy sinh từ thực trạng ngổn ngang.

1.1. Mục tiêu phát triển đô thị bền vững cho Sài Gòn

Mục tiêu cuối cùng của đô thị là vì con người. Một thành phố chỉ thực sự văn minh khi chất lượng sống của người dân được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm sự an toàn, an ninh, công bằng xã hội và môi trường sống trong lành. Để đạt được điều đó, phát triển bền vững phải trở thành kim chỉ nam cho mọi giải pháp kiến trúc quy hoạch. Các chuyên gia xác định mô hình phát triển cân bằng giữa ba yếu tố: Kinh tế - Xã hội - Môi trường. Khi kinh tế phát triển, môi trường được bảo vệ, con người mới có thể sống yên bình và hạnh phúc. Sự sáng tạo của con người, khi được chăm lo đầy đủ, sẽ tiếp tục thúc đẩy xã hội lên một tầm cao mới.

1.2. Nhận thức vai trò thành phố cực lớn và bản sắc dân tộc

TPHCM là một thành phố cực lớn, không nằm ngoài quy luật chung của các đô thị lớn tại các nước đang phát triển, đối mặt với các vấn đề như phát triển tự phát, quá tải hạ tầng, ô nhiễm. Tuy nhiên, để không trở thành một bản sao đơn điệu của các đô thị khác, TPHCM phải tạo dựng bản sắc dân tộc riêng biệt. Bản sắc không phải là một yếu tố cố định mà luôn biến đổi, tiếp thu cái mới nhưng vẫn giữ được nét đặc thù. Nó được thể hiện qua kiến trúc, cảnh quan, lối sống và văn hóa. Một đô thị hiện đại không chỉ có các tòa nhà cao tầng mà còn phải có linh hồn, có câu chuyện riêng được kể qua từng góc phố, từng công trình mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa.

II. Thách thức quy hoạch xây dựng TPHCM Bài toán đô thị

Quá trình hiện thực hóa tầm nhìn xây dựng TPHCM văn minh, hiện đại đối mặt với vô số thách thức. Vấn đề lớn nhất đến từ hiện trạng đô thị phức tạp, ngổn ngang và những bất cập trong quản lý đô thị. Sự phát triển tự phát, lấn chiếm xây dựng trái phép đã tạo ra những khu dân cư lụp xụp, thiếu hạ tầng cơ bản. Hạ tầng kỹ thuật đô thị, đặc biệt là giao thông, không đáp ứng kịp tốc độ phát triển, dẫn đến ùn tắc thường xuyên. Tình trạng ô nhiễm môi trường do khí thải, nước thải, và rác thải ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng, đặc biệt cho người có thu nhập thấp và người nhập cư, là một bài toán xã hội nan giải. Dòng người nhập cư lớn không được kiểm soát chặt chẽ gây áp lực khổng lồ lên hệ thống an sinh và hạ tầng. Thêm vào đó, mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển kinh tế nhanh và yêu cầu bảo tồn di sản, giữ gìn bản sắc dân tộc trong kiến trúc cũng là một thách thức lớn. Việc tìm kiếm các giải pháp kiến trúc quy hoạch dung hòa được các yếu tố này trong bối cảnh nguồn lực kinh tế còn hạn chế là nhiệm vụ cấp bách và đòi hỏi một chiến lược tổng thể, dài hạn.

2.1. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật và giao thông đô thị quá tải

Hạ tầng kỹ thuật được ví như hệ tuần hoàn của đô thị, nhưng tại TPHCM, hệ thống này đang bộc lộ nhiều điểm yếu. Giao thông là vấn đề cốt lõi, với hơn 4 triệu xe hai bánh lưu thông, gây ra tình trạng ùn tắc và tai nạn thường xuyên. Các luồng giao thông chính xuyên qua khu vực trung tâm và nội thành quá lớn, trong khi hệ thống cầu đường chưa đáp ứng đủ. Việc thiếu một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả khiến tình trạng càng thêm trầm trọng. Ngoài ra, hệ thống thoát nước, xử lý rác thải và nước thải còn nhiều bất cập, gây ngập úng và ô nhiễm, đặc biệt tại các khu vực ven và ngoại thành.

2.2. Vấn nạn phát triển đô thị tự phát và thiếu kiểm soát

Sự gia tăng dân số cơ học nhanh chóng, đặc biệt là người nhập cư, đã dẫn đến tình trạng phát triển đô thị tự phát lan rộng. Các khu nhà ở tạm bợ, lụp xụp hình thành trên đất nông nghiệp, ven kênh rạch, thiếu hoàn toàn các cơ sở hạ tầng cơ bản. Tình trạng này không chỉ phá vỡ quy hoạch chung, gây khó khăn cho công tác quản lý mà còn tạo ra những vấn đề xã hội phức tạp và làm mất mỹ quan đô thị. Việc kiểm soát dân số, đi đôi với các giải pháp quy hoạch hợp lý để hỗ trợ người mới nhập cư, là yếu tố then chốt để giải quyết vấn nạn này và hướng đến sự phát triển có trật tự.

III. Giải pháp quy hoạch không gian và hạ tầng kỹ thuật TPHCM

Để giải quyết các thách thức, các giải pháp kiến trúc quy hoạch xây dựng thành phố Hồ Chí Minh cần tập trung vào hai lĩnh vực trụ cột: tổ chức không gian đô thị và hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật. Về không gian, cần có sự phân vùng chức năng rõ ràng cho từng khu vực. Khu trung tâm chính (Quận 1, 3, 5) cần được ưu tiên phát triển theo chiều cao, trở thành bộ mặt hiện đại của thành phố với các công trình kiến trúc cảnh quan tiêu biểu. Khu cận trung tâm cần được chỉnh trang, cải tạo và hoàn thiện hạ tầng. Các quận ven và quận mới phải được kiểm soát chặt chẽ về tăng dân số và phát triển tự phát, đồng thời hình thành các trung tâm khu vực (Bắc, Nam, Đông, Tây) để giảm tải cho trung tâm chính. Về hạ tầng, giao thông là ưu tiên hàng đầu. Cần xác định rõ các luồng giao thông chính và giải quyết các điểm nghẽn bằng cách xây thêm cầu, đường vành đai. Một cuộc cách mạng về giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện) là giải pháp bắt buộc để giảm phương tiện cá nhân. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác như cấp thoát nước, xử lý rác thải phải được đầu tư đồng bộ và đi ngầm tại các khu vực trung tâm để đảm bảo mỹ quan và vệ sinh môi trường.

3.1. Phân vùng không gian đô thị theo đặc thù phát triển

Nội thành TPHCM đã phân hóa rõ rệt thành các khu vực với tính chất khác nhau. Do đó, cần áp dụng các chính sách riêng biệt. Khu Trung tâm chính phải là nơi thể hiện bộ mặt văn minh - hiện đại, tập trung vào kiến trúc cảnh quan và các công trình công cộng tầm cỡ. Khu cận Trung tâm cần kiểm soát dân số, từng bước chỉnh trang, cải tạo kiến trúc và hoàn thiện hạ tầng. Đối với các Quận ven nội cũ, vấn đề cấp bách là kiểm soát chặt chẽ việc tăng dân số và phát triển tự phát, đồng thời tổ chức các khu ở hợp lý để hỗ trợ người nhập cư, tránh tình trạng vô tổ chức.

3.2. Mô hình chùm đô thị và các đô thị đối trọng hiệu quả

Để hạn chế sự bành trướng và tập trung quá mức của TPHCM, mô hình chùm đô thị được xem là lối thoát hiệu quả. TPHCM sẽ là đô thị trung tâm, và các đô thị đối trọng xung quanh như Bình Dương, Biên Hòa, Vũng Tàu, Long An sẽ phát triển thành các thành phố công nghiệp, dịch vụ chuyên ngành. Mô hình này giúp kéo dãn các cơ sở công nghiệp ra khỏi trung tâm, ngăn chặn dòng người nhập cư tập trung vào nội thành, giảm tải giao thông và ô nhiễm. Sự hình thành rõ nét của chùm đô thị sẽ giúp dân số TPHCM được hạn chế ở mức dưới 10 triệu người, tránh trở thành một siêu đô thị quá tải.

IV. Hướng đi cho nhà ở và hạ tầng xã hội văn minh hiện đại

Một thành phố văn minh phải giải quyết tốt vấn đề nhà ở đô thịhạ tầng xã hội. Chính sách nhà ở cần được xây dựng dựa trên sự phân tầng xã hội, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng. Thay vì mô hình "chia lô bán nền" tự phát, cần phát triển đa dạng các loại hình nhà ở. Chung cư phải là loại hình nhà ở chính, bao gồm chung cư cao cấp cho người thu nhập cao, chung cư tiêu chuẩn vừa, và đặc biệt là chung cư thấp tầng, chi phí thấp cho người thu nhập thấp. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tối đa cho người nghèo đô thị và dân tạm cư, cung cấp các khu nhà ở tạm để họ ổn định cuộc sống và hòa nhập cộng đồng, tránh để họ trở thành nguồn gốc của các khu nhà lụp xụp. Song song đó, hạ tầng xã hội như giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao và công viên cây xanh phải được đầu tư tương xứng. Tăng cường xã hội hóa, khuyến khích tư nhân tham gia xây dựng trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí sẽ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng lớn của người dân. Một khu ở hiện đại không chỉ có nhà cửa mà phải đảm bảo đầy đủ tiện ích xã hội đi kèm.

4.1. Chính sách nhà ở đô thị cho mọi tầng lớp xã hội

Khi xã hội có sự phân hóa về thu nhập, chính sách nhà ở phải linh hoạt. Cần xác định rõ các đối tượng ở khác nhau để có giải pháp phù hợp. Với người nghèo, nhà nước cần hỗ trợ tối đa qua các chính sách thuê, mua nhà giá rẻ. Với người thu nhập cao, nhà nước có thể thu thuế tối đa để tái đầu tư cho xã hội. Các loại hình nhà ở cũng cần đa dạng: nhà chung cư cao cấp, nhà chung cư tiêu chuẩn và nhà ở xã hội thấp tầng. Đặc biệt, theo tài liệu nghiên cứu, cần chú trọng đến nhà ở cho người nghèo đô thị và dân tạm cư, vì nếu không được quan tâm, chính họ sẽ để lại những hậu quả tai hại cho đô thị sau này.

4.2. Xã hội hóa hạ tầng giáo dục y tế và dịch vụ công

Nhu cầu về giáo dục, y tế là vô cùng lớn. Để đáp ứng, nhà nước cần tập trung đầu tư đồng thời tạo cơ chế thông thoáng hơn cho việc hình thành các trường dân lập, tư thục và các cơ sở y tế tư nhân. Xã hội hóa là hướng đi tất yếu. Các cơ sở hạ tầng xã hội như cung văn hóa, trung tâm thể thao, công viên phải được quy hoạch và đầu tư đúng tầm cỡ. Đặc biệt, công viên cây xanh phải được bảo vệ và phát triển, không để bị lấn chiếm cho mục đích thương mại. Một thành phố văn minh không thể thiếu những mảng xanh và không gian công cộng chất lượng cao phục vụ cộng đồng.

V. Cách giữ gìn bản sắc dân tộc trong kiến trúc hiện đại TPHCM

Yếu tố làm nên sự khác biệt và sức sống lâu bền của một thành phố chính là bản sắc dân tộc. Các giải pháp kiến trúc quy hoạch xây dựng thành phố Hồ Chí Minh không thể bỏ qua việc bảo tồn và phát huy giá trị này. Bản sắc được thể hiện qua sự hài hòa giữa thiên nhiên và các công trình nhân tạo. TPHCM cần khai thác tối đa lợi thế của sông Sài Gòn và hệ thống kênh rạch, biến chúng thành trục cảnh quan chính. Kiến trúc cao tầng, xu thế tất yếu của đô thị lớn, cần được quy hoạch tập trung, có bố cục, tạo điểm nhấn và khoảng lùi hợp lý, tránh biến thành phố thành một "rừng bê tông" đơn điệu. Các công trình lớn của thành phố như nhà hát, bảo tàng, quảng trường phải là những tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu cho thời đại. Song song đó, công tác bảo tồn di sản kiến trúc cổ như đình, chùa, các công trình từ thời Pháp thuộc cần được thực hiện một cách khoa học, để kiến trúc cũ và mới có thể tồn tại hài hòa, tôn vinh lẫn nhau. Ý thức đô thị của người dân cũng là một phần quan trọng tạo nên cảnh quan, từ việc giữ gìn vệ sinh đến cách tổ chức các hoạt động đường phố.

5.1. Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan đô thị hài hòa

Kiến trúc cảnh quan đô thị là sự hài hòa giữa thiên nhiên và các vật thể nhân tạo. Với TPHCM, con sông Sài Gòn và hệ thống kênh rạch là cái nền quý giá. Việc trả lại màu xanh cho các dòng kênh, kết hợp với các công viên ven sông, sẽ tạo ra một không gian đô thị sông nước đặc trưng. Các công trình xây dựng, từ nhà ở đến công trình công cộng, cần được sắp xếp theo một tầm nhìn không gian tổng thể, tránh sự lộn xộn, nhốn nháo. Sự cân đối giữa "tĩnh" (công trình, cây xanh) và "động" (hoạt động của con người) sẽ tạo nên một đô thị sống động và có hồn.

5.2. Nguyên tắc bố cục kiến trúc cao tầng và công trình lớn

Sự phát triển của kiến trúc cao tầng phải tuân theo quy luật, không thể mọc lên tùy tiện. Các nguyên tắc chính bao gồm: bố trí tập trung tại các khu trung tâm, có khoảng cách hợp lý để tạo không gian thoáng, không làm ảnh hưởng đến các di sản cần bảo tồn, và phải có khoảng lùi so với lộ giới. Các quần thể cao tầng cần được bố cục để tạo thành trục tuyến, điểm nhấn, mang lại sự hài hòa cho tổng thể. Bên cạnh đó, các công trình lớn mang tính biểu tượng của thành phố phải được đặt ở vị trí trang trọng và là những tác phẩm kiến trúc nghệ thuật thực sự, trở thành di sản cho tương lai.

VI. Tương lai quy hoạch TPHCM Hướng tới đô thị bền vững

Tương lai của TPHCM phụ thuộc vào việc thực thi hiệu quả các giải pháp kiến trúc quy hoạch đã được xác định. Con đường xây dựng một thành phố văn minh, hiện đại, văn hóa tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và tầm nhìn chiến lược. Trọng tâm của quá trình này là phải luôn duy trì sự cân bằng giữa bốn yếu tố: phát triển kinh tế, phục vụ con người, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc. Bất kỳ sự thiên lệch nào cũng sẽ dẫn đến phát triển thiếu bền vững. Các định hướng về phân vùng không gian, phát triển hạ tầng, chính sách nhà ở và bảo tồn di sản cần được cụ thể hóa thành các dự án khả thi. Việc xác định lại hướng phát triển không gian chính cho phù hợp với thực lực kinh tế, thành lập các trung tâm khu vực, và thực hiện một cuộc cách mạng về giao thông công cộng là những bước đi chiến lược. Cuối cùng, sự thành công không chỉ phụ thuộc vào các nhà hoạch định chính sách mà còn cần sự chung tay và nâng cao "ý thức đô thị" của cả cộng đồng. Chỉ khi đó, TPHCM mới thực sự trở thành một đô thị đáng sống, một trung tâm năng động của khu vực và thế giới.

6.1. Tầm quan trọng của sự cân bằng kinh tế xã hội môi trường

Như nghiên cứu đã nhấn mạnh, một đô thị bền vững phải được xây dựng trên thế chân vạc của ba yếu tố: Phát triển kinh tế - Vì con người - Môi trường sinh thái. Suy cho cùng, mục tiêu cuối cùng là vì con người. Phát triển kinh tế là phương tiện để nâng cao chất lượng sống, và bảo vệ môi trường là điều kiện để đảm bảo sự sống còn. Sự cân bằng này là tiền đề cho một đô thị phồn thịnh, an toàn, công bằng và bền vững. Mọi giải pháp kiến trúc quy hoạch đều phải được đánh giá dựa trên tác động tổng hòa đến cả ba yếu tố này.

6.2. Lộ trình xây dựng thành phố văn minh và đậm đà bản sắc

Lộ trình xây dựng TPHCM không phải là chuyện một sớm một chiều. Nó đòi hỏi các bước đi cụ thể và quyết liệt. Trước mắt, cần tập trung giải quyết các vấn đề cấp bách về hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là giao thông và ngập úng. Về lâu dài, cần kiên trì thực hiện quy hoạch phân vùng, phát triển các đô thị đối trọng và hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng. Quan trọng nhất, trong mọi giai đoạn phát triển, yếu tố bản sắc dân tộc phải luôn được coi trọng, từ việc bảo tồn các công trình di sản đến việc khuyến khích các sáng tạo kiến trúc phù hợp với văn hóa và khí hậu địa phương, để TPHCM luôn là chính mình trong dòng chảy hội nhập.

22/09/2025
Xác định các luận cứ thực tiễn và xã hội cho các giải pháp kiến trúc quy hoạch xây dựng thành phố hồ chí minh văn minh hiện đại văn hóa tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu. — Nhận thức về TP Hồ Chí Minh vần mình — hiện đại - văn hoá tiên tiến & đậm đà bản sắc dân tộc. — Xây dựng TP Hồ Chí Minh văn mình — hiện đại , văn hoá tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc: ®_ Các vấn đề về không gian đô thị. ®_ Các vấn đề về hạ tầng kỹ thuật đô thị.

© Cac vin dé vé nha ở đô thị. © Cie vin dé vé ha Ging xd hoi d6 thi & dich vu xd hi d6 thi. e©_ Các vấn đề về Kiến trúc cảnh quan đô thị. s_ Mối quan hệ giữa văn mỉnh — hiện đại - văn hoá tiên tiến và bản gắc ‹ — Phần kết.

Những luận điểm về KT- QH_& Tổ chức không gian đô thị xây dưng TP Hồ Chí Minh VM — UD - VHLT & đâm đà BSDT: Hào gồm 6 phần với 50 luận điểm ( tưởng ứng với 6 phần trong báo cáo tổng hợp ) ( xem bắn mục đề các luận điểm ) 3. Phu lục: —_ Các số liệu tổng hợp về diều tra XHH —_ Các bản biểu đồ, và bản vẽ có liên quan đến đề tài này —_ Các hình ảnh và bài báo tập hợp được --_ Các bài viết của nhiều tác giả có liên quan đến đề tài này CHƯƠNG II NHẬN THỨC VỀ MỘT THÀNH PHỐ CỨC LỚN - VAN MINH , HIỆN ĐẠI, VĂN HOÁ TIỀN TIẾN VA DAM pA BAN SAC DAN TỘC LTP. HO Cri MINH KHONG NAM NGOAI QUY LUAT CUA MỘT TP CUC LON 6 CAC NUGC DANG PHAT TRIEN: 1. — Theo khái niệm chung , TP cực lớn là TP có trên 3 triệu dân và là L TP quan trọng của | nude - »® — "TP Hồ Chí Minh là môL FP cực lớn : 2.

Tính chất chung ( đồng thời cũng là những vấn đề tồn tại ) của những 'TP cực lớn ở các nước đang phát triển : — D6 thi phát triển tự phát, lấn chiếm xây dựng trái phép - Hạ tầng kỹ thuật đô thị nhất là giao thông không đáp ứng kịp phát triển ;Thường xuyên kẹt xo, hạ tầng kỹ thuật đô thị xuống cấp nhanh chóng. — "Thiếu nhà ở trầm trọng. Nhà ở (ồi tàn lụp xụp , tạm bợ ,nhưổ chuột, - Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do khí thải , nước thải, rác, lấn chiếm sông rạch. Trang 3 ~ Thiếu an toần - Thường xuyên cháy nổ , ngập úng , sụp đổ công trình , các loại tui nạn, Thiếu công ăn, việc lầm — trẻ lang thang.

Số lượng người nhập cư rất lớn ; không kiểm soát nổi dân số. Tệ nạn xã hội lan tràn. e TP Hồ Chí Minh không nằm ngoài quy luật dó ° Ở các Siêu đô thị - Dân số tiên 10 triệu người — Mức độ trầm trọng và phức tạp còn cao hơn nhiều lần. Ở các nước phát triển — Các TP cực lớn đã giải quyết dude | phần các vấn đề tồn tại, do vậy tính chất của nó cũng có những thay đổi nhất dịnh , Vào những thập kỷ cuối thế kỷ 20, nhờ những sự tiến bộ đột biến về khoa học kỹ thuật / nhờ sự giàu có phồan thịnh lên nhanh chồng / nhờ sự đấu tranh quyết liệt của các lực lượng xã hội ; Các TP cực lớn ở các nước phát triển dặt nhiệm vụ chăm sóc quan tâm dến con người lên ngàng tầm với ppuát triển kinh tế ° Cúc cơ sử CN nhất là CN nặng ,CN ô nhiễm bj day lùi ra xa TP ° Các bến Cảng , đầu mối giao thông được di chuyển xa TP.

` Tũng thêm các mắng xanh lớn ° Các khu đần cư dược hoàn thiện hơn ° Các công trình công ích phúc lợi đ dịch vụ xã hội dược đầu tư xây dựng nhiều hơn wae \ Đó là tất cả những gì mà các "TP cực lớn ở các nước phát triển đã và dang thực hiện. Tuy nhiên vẫn còn đấy các vấn đề ô nhiễm môi trường , kẹt xe hoặc thiếu chỗ dậu xe, tiếu nhà ở, nạn thất nghiệp và người vô gia cư. Đường như đó là căn bệnh trầm kha của thế giới đương đại nói chung và ctia những TP cực lớn nói riêng. TPCUCLGN VA CAC TP vi TINIE: l=? ° Để giải quyết tình trạng đô thị tập trung quá lớn gây ra những vấn nạn cho các đồ thị cực lớn và siêu đô thị , người ta xây dựng nhiều TP nhỏ xung quanh các TP lớn , nhằm giải toả bớt dân cư nội thành, dì chuyển một số cự sở, dịch vụ ra bên ngoài.

Trang 4 Các 'TP vệ tinh thường có quy mô 40-50.000 dân có các cơ sd ha tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và nhà ở khá hoàn chỉnh với mục tiêu tạo Í cuộc sống tốt đẹp cho các cư dân, Tuy nhiên qua kinh nghiệm nhiều nước thì việc xây dựng các 'TP vệ tỉnh dời hỏi : Kinh phí đâu tư xây dụng rất lớn nhất là các cơ sở hạ lìng. Phải có hệ thống giao (hông rất thuận lợi nối kết với khu dô thị chính và với các đầu mối giao thông chính, Phái trình thành † đồ thị tuy nhớ những có đầy dủ các mặt hỗ trợ chờ nhu như miột đô thị hoàn chỉnh. Có 1 phạm ví không gián khá rộng lớn xung quanh TP chính và có dũ diều kiện thuận lựi cho xây dựng đô thị. ° Việc xây dựng cúc dô thị vệ tính trên thế giới có nơi thành công nhưng có rất nhiều nơi không thành công.

Mội vài ví dụ : -- Ông Léu MC Cathy năm 1997 là phó thống dốc bang California có nói với chúng tôi: ” Việc xây dựng các đô thị vệ tỉnh xung quanh Los Angeles qua tn kém đến nổi | sd vé tinh phai xây dựng dở dang vì thiếu kinh phí và cuối cùng Los Angcles vẫn cứ trên 10 triệu dân ” Nước Mỹ mà còn thiếu kinh phí huống chỉ lì nước tà — Theo viện quy hoạch Paris cho biết: Những đô thị thành công có thường là những nơi đã đô thị hoá một phần , những nơi có dặc thù như du vác ngành nghề truyền thống hoặc có cảnh quan đặc sắc dể thu hút lịch. Nếu không thì chỉ thành những ” "UP ngủ ” Bắc Kinh xây dựng TP vệ tỉnh 4. 40: 000 dân ( nơi các tổ chức phi chính phủ của phụ nữ họp nhân Dại hội phụ nữ quốc tế ở BK ) tất hoần tứ xứ chính về nhà ở „ cơ sở hạ tầng. đã biến thành nơi tạm trú của người „ bạn ngày dĩ xe công công vào nội thành để kiếtn sống.

Cúc đô thú vệ tỉnh ở Singapor chủ yếu cũng chỉ là những khu dân cư rất hoàn thiện vv. ° Nhĩ vậy muốn xây dựng đô thị về tỉnh phải cân nhắc rất kỹ trên nhiều mặt TP Hồ Chí Minh sẽ rất hạn chế trọng việc xấy dựng các dO thi ve tinh. CHÙM ĐÔ THỊ - DÔ THỊ TRUNG TÂM VÀ CÁC ĐỘ THỊ DỐI TRONG ° Đây dường như là lối thoát của các 'FP cực lớn — Tokyo — Seoul ~ Bấc Kinh - Thượng hải — Quảng châu và các TP lớn khác. du giải quyết theo phương hướng này.

* Cúc đô thị đốirong là những đô thị nhỏ hiện hữu nằm xung quanh đô thị lớn. Đô thị Trung tâm ,chỉ phối ảnh hưởng trực tiếp và có giao thông nối kết thuận lợi với các đô thị đốt trọng. ` TP Wo Chí Minh là đô thị Trung tâm. Các đô thị đối trọng là : Bình Dương , Biên hoà , Long thành ,Bà rịa Vũng tàu, Long an ¡ sau này có thể có thêm Nhơn trạch , Phú mỹ.

«ˆ Cúc dõ thị đối trọng chủ yếu sẽ là những 'FP CN. Đặc biệt là các cơ sở CN nặng chiếm diện tích lớn , khối lượng vận chuyển lớn , nền móng tối, CN nặng , CN ö nhiễm sử dụng nhiều nhân công và thông thường không yêu cầu trình độ trị thức và kỹ thuật cao lắm. Hoặc là những đô thị có những dặc thù như : TP du lịch — Vũng Tàu „ Đô thị dịch vụ Căng : -Thị vải. Đô thị CN hoá đầu vv.

Cc dc dô thị này có tác dụng : ._ Kéơ bđLCN từ TP trung tâm ra- - Ngăn chặn bớt dòng người tậi) trung vào TP trung tân. —_ Giảm thiểu bớt giao thông , ô nhiễm cho 'TP trung tâm- - Hạn chế sự bành trướng quá lớn của TP trung tâm .Chùm đô ti xung quanh TP_Hồ Chí Minh đã & đang tình thành rõ nét ; TP JÍÐ Chí Minh đã thực sự phát huy vai trò Trung tâm của nó ~.Vì thế TP Hồ Chí Minh sẽ không trở thành 1 siêu đô thị và dân số sẽ hạn chế dưới 10 triều người. NHÂN THỨC VỀ MÔT THÀNH PHỐ CỨC LỚN : I. Một TP cực lớn muốn trở thành 1 TP VM- HĐ- VITTT & dam đà BSDT~ Một đô thị bền vững liầu như phải có những diểm như sau: © DO thi cue lớn nhưng phải hạn chế dân số tối da „ nếu có thể hạn chế dược.

Phạm ví đô thị trong vòng bán kính 20 kh _ 251% "Trừ trường hợp có những vùng sinh thái rộng lớn ( Ở các nước đang phát triển trừ những nước lớn các nước khác đất đai rất hạn chế). Phải bảo đảm chỉ tiêu sử dụng đất và các chỉ tiêu ICT- XII của những 'TP phát triển, Trang 6 © Phần thịnh giầu có ~ Tương đương như cúc TP lớn ở các nước or phát triển .Tối thiểu phải ngang tầm như Hongkong, Đài bắc , Singap hiện này. Đề «An toàn là một tiêu chí quan trong của nIỘI TP cực lớn. đó bao gầm phòng các tại nạn cháy nổ, ngập úng , tránh kẹt Xo VY „.

ong đô thị là diều các chế độ duy tủ bảo dưỡng thường xuyên các công trình , phải có dủ lực trước tiên phải làm , những 'FP cực lớn luôn xảy ra bất trắc lượng trang bị & ứng phó kịp thời. «An nình không chỉ là bảo đảm quyền lợi và tính mạng mà còn thể hiện tính văn hoá văn mình của I đô thị. Vào đầu thế kỷ 20, những TP lớn rồi cực lớn luôn luôn lấy thành những, việc phát triển kinh tế làm mục tiêu chính , cho nên nó trở TP CN khéng Íồ cùng với sự tập trung đầu mối giao thông quan trọng lớn kéo theo cả nhất, "TP cực lớn trở thành những đầu tầu có công suất cực tiền kinh tế của đất nước lao thẳng đến sự phồn vinh giầu có .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ