Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A: Định Hướng Theo Mô Hình Trường Học Mới

Vở thực hành toán lớp 5 tập 1a giúp học sinh nắm vững kiến thức theo mô hình trường tiểu học mới, nâng cao kỹ năng giải toán hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A theo mô hình mới

Cuốn Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A được biên soạn bởi nhóm tác giả do Đỗ Tiến Đạt chủ biên, định hướng theo mô hình trường học mới Việt Nam (VNEN). Tài liệu này không chỉ là một công cụ luyện tập mà còn là một phương tiện hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển năng lực tự học của học sinh. Mục tiêu cốt lõi của sách là giúp học sinh thực hành và củng cố những kiến thức, kỹ năng toán học cơ bản đã được giới thiệu trong tài liệu Hướng dẫn học Toán 5. Sách được thiết kế để học sinh có thể chủ động làm việc, tự chiếm lĩnh tri thức và phát triển tư duy một cách độc lập. Mỗi bài học trong Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A đều được xây dựng bám sát chương trình, tạo ra sự đồng bộ và liền mạch giữa việc học lý thuyết và thực hành. Cấu trúc này đảm bảo học sinh không chỉ hiểu bài mà còn biết cách vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài tập cụ thể. Sách đặc biệt chú trọng đến việc tạo không gian cho học sinh tự trình bày bài làm, qua đó rèn luyện tính cẩn thận, logic và khả năng diễn đạt. Ngoài ra, việc bổ sung các bài tập phát triển giúp đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng, khuyến khích những em có năng lực tốt hơn tiếp tục khám phá sâu hơn về môn Toán. Cuốn vở này còn đóng vai trò như một cầu nối giữa nhà trường và gia đình, khi có mục “Nhận xét” để giáo viên và phụ huynh ghi lại những đánh giá, góp ý, giúp theo dõi sát sao sự tiến bộ của học sinh. Đây là một công cụ giáo dục toàn diện, hướng tới mục tiêu phát triển con người toàn diện theo tinh thần của mô hình trường học mới VNEN.

1.1. Cấu trúc 3 phần Cơ bản Thực hành và Ứng dụng

Cấu trúc của Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A được thiết kế một cách khoa học và nhất quán, tương ứng với các bài học trong tài liệu Hướng dẫn học Toán 5. Mỗi bài học được chia thành ba phần rõ rệt: A. Hoạt động cơ bản, B. Hoạt động thực hànhC. Hoạt động ứng dụng. Phần Hoạt động cơ bản có vai trò tóm lược những kiến thức trọng tâm, giúp học sinh ghi nhớ lại các khái niệm, quy tắc, công thức cốt lõi của bài học. Phần này đóng vai trò như một nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các hoạt động phức tạp hơn. Tiếp theo, phần Hoạt động thực hành cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bám sát nội dung lý thuyết. Điểm khác biệt của vở thực hành là có không gian để học sinh trực tiếp ghi lại bài làm hoặc trình bày sản phẩm học tập của mình. Phần này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tính toán và giải quyết vấn đề. Cuối cùng, phần Hoạt động ứng dụng đưa ra các bài toán gắn liền với thực tiễn, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học vào các tình huống trong cuộc sống, qua đó giúp các em thấy được ý nghĩa và giá trị của môn Toán.

1.2. Vai trò trong việc phát triển năng lực tự học của học sinh

Một trong những mục tiêu quan trọng của mô hình trường học mới VNENphát triển năng lực tự học và chủ động của học sinh. Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A là một công cụ hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu này. Sách không chỉ cung cấp bài tập mà còn hướng dẫn học sinh tự làm việc theo nhịp độ cá nhân. Việc bổ sung các bài tập phát triển trong phần thực hành và ứng dụng tạo điều kiện cho học sinh khá giỏi thử thách bản thân, trong khi những học sinh khác có thể củng cố vững chắc kiến thức cơ bản. Mục “Nhận xét” ở cuối mỗi bài học là một thiết kế độc đáo, khuyến khích học sinh tự đánh giá kết quả học tập của mình (ví dụ: “Em hiểu bài”, “Em chưa biết cách tính bài tập 4”). Điều này giúp hình thành thói quen tự phản tư, nhận diện điểm mạnh và điểm yếu để cải thiện. Đồng thời, những nhận xét từ giáo viên và phụ huynh (“Con chú ý học thuộc bảng nhân”, “Con nên đặt tính thẳng cột”) trở thành nguồn động viên và định hướng kịp thời, giúp học sinh học tốt hơn. Cuốn vở có thể được sử dụng linh hoạt cả ở trên lớp và ở nhà, giúp học sinh chủ động ôn tập và củng cố kiến thức mọi lúc, mọi nơi.

II. Thách thức khi học Toán lớp 5 và giải pháp từ Vở Thực Hành

Chương trình Toán lớp 5 đánh dấu một bước chuyển quan trọng với nhiều mảng kiến thức mới và phức tạp, đặc biệt là các khái niệm về phân số, hỗn số, số thập phân và các dạng toán có lời văn nâng cao. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp thu và vận dụng những kiến thức này. Các khái niệm trừu tượng như phân số thập phân hay các phép tính với hỗn số đòi hỏi tư duy logic và khả năng liên kết kiến thức cao. Bên cạnh đó, các bài toán về tỉ lệ hay các bài toán có nội dung thực tế yêu cầu học sinh không chỉ nắm vững kỹ năng tính toán mà còn phải có khả năng phân tích đề bài, xác định đúng dạng toán và lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Nếu không có một phương pháp học tập và rèn luyện bài bản, học sinh rất dễ cảm thấy quá tải và mất hứng thú với môn học. Cuốn Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A ra đời như một giải pháp hiệu quả để giải quyết những thách thức này. Thay vì chỉ cung cấp lý thuyết suông, sách tập trung vào hoạt động thực hành, biến kiến thức trừu tượng thành những bài tập cụ thể, trực quan. Các bài tập được sắp xếp theo mức độ từ dễ đến khó, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách từ từ và có hệ thống. Việc có không gian để tự trình bày lời giải giúp các em rèn luyện tư duy mạch lạc và cẩn thận. Với Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A, quá trình học tập không còn là việc tiếp thu một chiều mà trở thành một quá trình tương tác, khám phá và tự củng cố kiến thức.

2.1. Khó khăn với kiến thức về phân số hỗn số và các phép tính

Kiến thức về ôn tập phân sốhỗn số là một trong những nội dung trọng tâm và gây nhiều khó khăn nhất cho học sinh lớp 5. Các em thường gặp lúng túng khi thực hiện các thao tác như quy đồng mẫu số, so sánh hai phân số khác mẫu số, hay thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia với phân số. Đặc biệt, việc chuyển đổi giữa hỗn số và phân số, cũng như thực hiện phép tính với hỗn số là một thử thách lớn. Ví dụ, bài tập yêu cầu so sánh hai phân số khác mẫu số hay sắp xếp một dãy phân số theo thứ tự yêu cầu học sinh phải thực hiện nhiều bước trung gian, dễ dẫn đến sai sót. Các dạng toán ứng dụng như tìm phân số của một số hay giải toán có lời văn liên quan đến phân số cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc bản chất của khái niệm. Nhiều học sinh chỉ học vẹt công thức mà không hiểu rõ ý nghĩa, dẫn đến việc không thể áp dụng vào các bài toán biến thể.

2.2. Vở thực hành công cụ củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng

Để khắc phục những khó khăn trên, Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A cung cấp một hệ thống bài tập thực hành chi tiết và bài bản. Đối với phần ôn tập phân số, sách đưa ra các dạng bài tập từ cơ bản như nhận biết, đọc viết phân số, rút gọn, quy đồng cho đến các bài tập so sánh và thực hiện bốn phép tính. Các ví dụ minh họa rõ ràng, chẳng hạn như "Nếu nhân cả tử số và mẫu số của một phân số với cùng một số tự nhiên... thì được một phân số bằng phân số đã cho", giúp học sinh củng cố lại tính chất cơ bản. Tương tự, với phần hỗn số, sách hướng dẫn chi tiết cách chuyển hỗn số thành phân số và ngược lại, kèm theo các bài tập tính toán và so sánh hỗn số. Nhờ việc được thực hành liên tục trên vở, học sinh có cơ hội lặp đi lặp lại các thao tác, từ đó ghi nhớ sâu hơn và hình thành kỹ năng tính toán một cách tự nhiên, giảm thiểu các lỗi sai không đáng có.

III. Phương pháp giải bài toán tỉ lệ thuận nghịch trong Vở Thực Hành

Giải toán tỉ lệ là một trong những nội dung quan trọng của chương trình Toán lớp 5, giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng áp dụng toán học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A giới thiệu hai dạng toán cơ bản là bài toán tỉ lệ thuậnbài toán tỉ lệ nghịch một cách rất hệ thống và dễ hiểu. Sách không chỉ cung cấp định nghĩa mà còn phân tích sâu bản chất của hai đại lượng tỉ lệ thuận và tỉ lệ nghịch thông qua các ví dụ cụ thể. Ví dụ, với tỉ lệ thuận, sách nêu rõ: "Khi thời gian đi gấp lên (giảm đi) bao nhiêu lần thì quãng đường đi được cũng gấp lên (giảm đi) bấy nhiêu lần". Đối với mỗi dạng toán, vở thực hành đều trình bày hai phương pháp giải đặc trưng là phương pháp “Rút về đơn vị” và phương pháp “Tìm tỉ số”. Mỗi phương pháp đều được minh họa bằng một bài toán mẫu có lời giải chi tiết, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt và so sánh ưu, nhược điểm của từng cách. Việc trình bày song song hai cách giải không chỉ cung cấp cho học sinh nhiều công cụ để giải quyết vấn đề mà còn khuyến khích tư duy linh hoạt, lựa chọn cách giải tối ưu nhất cho từng bài toán cụ thể. Các bài tập thực hành được xây dựng đa dạng, từ các bài toán đơn giản đến các tình huống phức tạp hơn, đòi hỏi sự phân tích và suy luận, giúp học sinh vận dụng thành thạo kiến thức đã học.

3.1. Phân tích hai phương pháp giải bài toán tỉ lệ thuận

Đối với bài toán tỉ lệ thuận, Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A hướng dẫn chi tiết hai cách giải. Cách thứ nhất là “Rút về đơn vị”. Phương pháp này yêu cầu tìm giá trị của một đơn vị, sau đó nhân lên để tìm giá trị tương ứng. Ví dụ, trong bài toán “Một người đi xe đạp trong 2 giờ đi được 30km. Hỏi trong 4 giờ người đó đi được bao nhiêu ki-lô-mét?”, bước đầu tiên là tính quãng đường đi được trong 1 giờ (30 : 2 = 15 km), sau đó nhân với 4 để ra kết quả. Cách giải này trực quan, dễ hiểu, phù hợp với những học sinh có tư duy cụ thể. Cách thứ hai là “Tìm tỉ số”. Phương pháp này so sánh tỉ lệ giữa hai đại lượng cùng loại. Trong ví dụ trên, ta tìm tỉ số về thời gian (4 giờ gấp 2 giờ số lần là 4 : 2 = 2 lần), từ đó suy ra quãng đường đi được cũng gấp lên 2 lần (30 x 2 = 60 km). Cách này thường nhanh gọn hơn khi các số liệu chia hết cho nhau.

3.2. Vận dụng cách giải bài toán tỉ lệ nghịch vào tình huống thực tế

Với bài toán tỉ lệ nghịch, sách cũng trình bày hai phương pháp tương tự nhưng áp dụng theo logic ngược lại. Sách giải thích rõ bản chất: “Khi số người mỗi nhóm gấp lên (giảm đi) bao nhiêu lần thì số nhóm chia được lại giảm đi (gấp lên) bấy nhiêu lần”. Phương pháp “Rút về đơn vị” trong trường hợp này là tìm ra tổng lượng công việc không đổi. Ví dụ, bài toán “Để đào xong một con mương trong 3 ngày cần có 12 người”, bước đầu tiên là tính số người cần để đào xong mương trong 1 ngày (12 x 3 = 36 người), sau đó chia cho số ngày mới để tìm ra số người tương ứng. Phương pháp “Tìm tỉ số” lại so sánh tỉ lệ giữa số ngày (9 ngày gấp 3 ngày 3 lần), từ đó suy ra số người cần thiết sẽ giảm đi 3 lần (12 : 3 = 4 người). Các bài tập ứng dụng như tính số công nhân cần thiết để hoàn thành công việc hay số thợ xây để lát xong sân gạch giúp học sinh thấy rõ mối liên hệ giữa toán học và cuộc sống hàng ngày.

IV. Hệ thống hóa đơn vị đo lường trong Vở Thực Hành Toán Lớp 5

Việc nắm vững các đơn vị đo lường và cách quy đổi giữa chúng là một kỹ năng toán học cơ bản và thiết yếu. Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A dành một phần quan trọng để hệ thống hóa kiến thức về các đơn vị đo độ dài, đơn vị đo khối lượng, và đơn vị đo diện tích. Sách không chỉ liệt kê các đơn vị mà còn trình bày chúng dưới dạng bảng một cách logic, từ đơn vị lớn đến đơn vị bé, giúp học sinh dễ dàng nhận biết mối quan hệ giữa các đơn vị liền kề. Ví dụ, với bảng đơn vị đo độ dài, sách nêu rõ “Đơn vị lớn gấp 10 lần đơn vị bé hơn tiếp liền” và “Đơn vị bé bằng 1/10 đơn vị lớn hơn tiếp liền”. Quy tắc này cũng được áp dụng tương tự cho đơn vị đo khối lượng, và được điều chỉnh thành “gấp 100 lần” đối với đơn vị đo diện tích. Cách trình bày này giúp học sinh hiểu sâu bản chất của hệ thống đo lường thập phân thay vì học thuộc một cách máy móc. Bên cạnh các bảng hệ thống, Vở Thực Hành Toán Lớp 5 Tập 1A cung cấp rất nhiều dạng bài tập thực hành, từ việc điền số thích hợp vào chỗ trống, viết các số đo dưới dạng phân số hoặc hỗn số, đến việc thực hiện các phép tính cộng, trừ với số đo đa đơn vị. Các bài tập này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quy đổi một cách thành thạo và chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho các nội dung học tập phức tạp hơn sau này.

4.1. Thực hành với bảng đơn vị đo độ dài và đơn vị đo khối lượng

Phần đơn vị đo độ dàiđơn vị đo khối lượng được trình bày song song do có cùng quy tắc quy đổi (gấp/kém nhau 10 lần giữa hai đơn vị liền kề). Sách cung cấp bảng đơn vị đầy đủ từ km đến mm và từ tấn đến gam. Các bài tập thực hành yêu cầu học sinh quy đổi qua lại giữa các đơn vị, ví dụ như đổi “8km 23m” ra mét hay đổi “12 tấn 23kg” ra ki-lô-gam. Đặc biệt, sách còn hướng dẫn cách viết số đo độ dài dưới dạng hỗn số, ví dụ: “2m 3dm = 2 và 3/10 m”. Dạng bài tập này không chỉ kiểm tra kỹ năng đổi đơn vị mà còn giúp củng cố kiến thức về hỗn số. Các bài toán ứng dụng thực tế như tính tổng quãng đường đi được hay tính tổng khối lượng thóc thu hoạch được giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

4.2. Củng cố kiến thức về bảng đơn vị đo diện tích và ứng dụng

Đối với đơn vị đo diện tích, sách nhấn mạnh quy tắc quan trọng là mỗi đơn vị lớn gấp 100 lần đơn vị bé hơn tiếp liền. Bảng đơn vị từ km² đến mm² được trình bày rõ ràng. Các đơn vị thường dùng trong nông nghiệp như héc-ta (hm²) cũng được giới thiệu. Các dạng bài tập trong phần này tập trung vào việc quy đổi giữa các đơn vị diện tích, ví dụ đổi “3dam²” ra m² hay đổi “800mm²” ra cm². Tương tự như đơn vị đo độ dài, sách cũng có các bài tập viết số đo diện tích dưới dạng hỗn số có đơn vị là đề-ca-mét vuông, ví dụ: “3dam² 23m² = 3 và 23/100 dam²”. Phần hoạt động ứng dụng cung cấp những thông tin thú vị như diện tích sân bóng đá tiêu chuẩn hay cách tính diện tích đất theo các đơn vị đo lường cũ (mẫu, sào), làm cho bài học trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

) ĐỖ TIẾN ĐẠT (Chủ biên) ĐÀO THÁI LAI - TRẦN THUÝ NGÀ - PHẠM THANH TÂM ` - ĐỖ TIỀN ĐẠT (Chủ biên) - ĐÀO THÁI LAI TRAN THUY NGA ~ PHAM THANH TAM TẬP 1A (ĐỊNH HƯỚNG THEO MÔ HÌNH TRƯỜNG HỌC MỚI VIỆT NAM) (Tái bản lần thứ bảy) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÁCH Vở Thực hành Toán lớp 5 (Định hướng theo mô hình Trường học mới Việt Nam - VNEN) giúp học sinh luyện tập, thực hành những kiến thức, kĩ năng cơ bản, phát triển năng lực tự học của học sinh trong quá trình học theo tài liệu Hướng dẫn học Toán 5. Về cấu trúc, Vở Thực hành Toán lớp 5 được biên soạn tương ứng với các bài học của tài liệu Hướng dẫn học Toán 5, trong đó nội dung mỗi bài học cũng bao gồm các phần : A. Hoạt động cơ bản ; B. Hoạt động thực hành ; C.

Hoạt động ứng dụng. , Phần Hoạt động cơ bản dành để giúp học sinh ghi nhớ lại những kiến thức cần thiết nhất của bài học. Nội dung phần Hoạt động thực hành và Hoạt động ứng dụng bám sát nội dung tài liệu Hướng dẫn học. Toán 5, chỉ khác là có dành chỗ cho học sinh ghi lại bài làm hoặc trình bày sản phẩm của cá nhân.

Bên cạnh đó, trong Hoạt động thực hành và Hoạt động ứng dụng, Vở có bổ sung thêm một số bài tập phát triển, nhằm tạo điều kiện cho học sinh chủ động tự học theo khả năng và nhịp độ của riêng mình. Cuối mỗi bài học có mục “Nhận xét” được kí we 2 hiéu NẾ để học sinh tự đánh giá việc hoàn thành bài học của mình, hoặc để cha mẹ học sinh, giáo viên có thể ghi nhận xét đánh giá sự tiến bộ của học sinh và ghi những chú ý phù hợp với năng lực mỗi cá nhân học sinh giúp các em học tốt hơn. Ví dụ, học sinh có thể viết : Em hiểu bài ; Em hoàn thành tốt các bài tập; Em chưa biết cách tính bài tập 4;. Giáo viên, phụ huynh có thể viết : Con làm bài tốt hoặc Con chú ý học thuộc bảng nhân ; Con nên chú ý đặt tính thẳng cột rồi thực hiện phép tính.

Trong các tiết học toán, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh làm bài ở Vở này thay cho làm các bài tập trong tài liệu Hướng dẫn học Toán 5. Ngoài ra, Vở thực hành Toán lớp 5:có thể được dùng để học sinh tự học hoặc ôn tập lúc họcở nhà. Chúng tôi hi vọng cuốn Vớ thực hành Toán lớp5 có thể giúp học sinh học tốt môn Toán theo định hướng phát triển năng lực, đồng thời hỗ trợ học sinh, giáo viên và cha mẹ học sinh lưu giữ những “minh chứng” cho quá trình nhận xét, đánh giá kết quả học tập của học sinh. Trong quá trình biên soạn khó tránh khỏi sơ suất và thiếu sót; các tác giả rất mong nhận được sự góp ý của các thầy, cô giáo, các vị phụ huynh và các em học sinh để cuốn sách được hoàn thiện hơn trong các lần in sau.

Mọi ý kiến xin gửi về : Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội, Toà nhà HEID, ngõ 12 Láng Hạ, Thành Công, Ba Đình, Hà Nội. Xin chân thành cảm ơn. ON TAP VE PHAN SO 7 AOAT DONG THUC HANH 20 3 4 100 8 7 lo 2. Ghi cách viết, cách đọc phân số chỉ phần tô đậm trên mỗi hình vẽ (theo mẫu) : Đọc : hai phần năm `.

Viết tiếp vào chỗ trống trong bảng 7 Phân số: "Caen doc’ Tử số | Mẫu số 7 8 5 9 78 100 56 97 12 23 5. a) Viết các thương sau dưới dạng phân số : 7:8= = 34: 100 = —=—= 9:17= = b) Viết các số tự nhiên sau dưới dạng phân số có mẫu số là 1 : 1000 =. c) Viết số thích hợp vào chỗ chấm : 6. Viết tiếp vào chỗ chấm : a) Nếu nhân cả tử số và mẫu số của một phân số với cùng một số tự nhiên.

thì được một phân số. phân số đã cho. Vidut: 6 £2 Cela ¬ Su 8 8x. 3 b) Nếu cả tử số và.

của một phân số cùng chia hết cho một số tự nhiên khác 0 thì sau khi chia ta được một phân số. phân số đã cho. Vidu2: 0 22 2 AB ties oOo ¬ 346 36.Rút gọn phân số : 60 60:. a) Rút gọn các phân số sau : 24 _ 14 _ ap renrsnsreenstia ag renee 30 _ ¬.

63Bg _ rena b) Quy đồng mẫu số các phân số sau: 3.5 4 1 — Và — = va = — Và — 5 7 3 6 9 6 Ta có MSC là. Taco MSC là. Ta có MSC là. SS Sue 5 Vậy 4 1 —=.

Nối hai phân số bằng nhau (theo mẫu) : 5 T7 24 40 2 9 8 42 25 7 14 16 1084 18 5 7 42 DMHOAT ĐỘNG ỨNG:DỤNG Em hãy nêu hai cách chỉa đều 2 cái bánh cho 8 người. Viết phân số chỉ số phần bánh mỗi người nhận được. Nói xem cách chia nảo tiện hơn. Trả lời : Bai 2.

ON TAP VE SO SANH HAI PHAN SO IMOẠT DONG THUC HANH 1. Nối các thẻ tạo thành các cặp phân số bằng nhau : 4 3 TT 48 5 11 42 54 27 4 24 1 33 3 30 6 >), 2. a) Điền tiếp vào chỗ cham để được cách so sánh hai phân số : —_ Trong hai phân số có cùng mẫu số : + Phân số có tử số bé hơn thì. S2 12 nh Hee + Phân số có tử số lớn hơn thì.

5c St n ngàn + Nếu tử số bằng nhau thì hai phân số đó. cát neo ¬_ Muốn so sánh hai phân số khác mẫu só, ta. mẫu số hai phân số đó rồi so sánh các. của chúng.

b) Điền từ “bé hơn”, “lớn hơn” hoặc “bằng” vào chỗ chấm trong các nhận xét sau cho đúng : Nhận xét † : - Phân số có tử số lớn hơn mẫu số thì phân số đó. - Phân số có tử số bé hơn mẫu số thì phân số đó. - Phân số có tử số bằng mẫu số thì phân số đó. Ví dụ : 4 et: Soy.

45 _„ 7 3 45 Nhận xét 2 : Trong hai phân số có cùng tử số : - Phân số có mẫu số bé hơn thì. L c 2n HH TH TH TH HH nhe - Phân số có mẫu số lớn hơn thì. các n TS HH Tnhh neo aH — co ala [hy a3) @wINn GIN Alo = ” Ơ|P)› OIN io NIN — QO _ — 7 12_ 12, Ơt|R OlN wir Đ 17 138. a) Cac phan so 3 ; 7 ; 9 việt theo thứ tự tte bé dén lon là : : 4 5 „ : b) Các phân sô 18 : 3 : 6 việt theo thứ tự từ lớn đến bé là : {OAT DONG UNG DUNG 1.

Mẹ Linh dùng - diện tích của mảnh vườn đề trông hoa và dùng 4 dién Ä x x ` 1 an tích của mảnh vườn đó để trồng rau thơm. Em hãy so sánh diện tích trồng rau thơm với diện tích trồng hoa xem diện tích nào lớn hơn. Cho ba số 2, 5 và 7. Hãy viết tất cả các phân số lớn hơn 1, mỗi phân số có tử số và mẫu số là hai trong ba số đã cho.

a) Hỏi bố (mẹ) rồi điền số vào chỗ chấm : Diện tích bếp ăn của nhà em là. m° ; Diện tích phòng khách của nhà em là. m2; Diện tích cả nhà em là. b) Viết phân số vào chỗ chấm cho thích hợp với kết quả câu a): — Phan sé chi dién tich bếp ăn của nhà em so với diện tích cả nhà là — Phan sé chi dién tich phòng khách của nhà em so với diện tích cả nhà là :.

PHAN SO THAP PHAN “MOAT DONG CO BAN Em can biét a) Các phân sô —-. có mẫu số là 10 ; 100 ; 1000 ;. GỌI ° = 10 100 1000 là các phân số thập phân. D) Nhận xét : Một số phân số có thể viết thành phân số thập phân, ví dụ : 4.

30 30x8 240 10” 4 4x25 100 125 125x8 10007 3 14 723 2014 10 100 1000 1000000 b) Viết các phân số thập phân sau : Năm phần mười. ;_ Bảy mươi hai phần một trăm. ; Ba trăm phần nghìn. > Chín phần một triệu.

Khoanh vào phân số thập phân : 10, 17, 100, 439 4 3° 10 52’ 1000’ 4000. Viết các phân số dưới đây thành phân số thập phân (theo mẫu) : Mẫu : 3 _ 3x25 75 42_ 42:6 7 4 4x25 100 60 60:6 10 5_ 5X| |. Chuyển các phân số sau thành phân số thập phân : 2 7 18 8) —=. Viết phân số thập phân thích hợp vào chỗ chấm dưới mỗi vạch của tia số : | † + + † + > a 1 10 10 Em viết năm phân số có thể viết thành phân số thập phân.

Chuyển các phân số em viết được thành phân số thập phân rồi đọc các phân số thập phân đó cho người lớn nghe. ÔN TẬP CÁC PHÉP TÍNH VỚI PHÂN SỐ 1. Đọc kĩ nội dung sau rồi viết các ví dụ tương tự. a) Muốn cộng (hoặc trừ) hai phân số cùng mẫu số ta cộng (hoặc trừ) hai tử số với nhau và giữ nguyên mẫu số.

Ví dụ: 5 —+—= 7 5+7 12, ; 11 _ 9 11-9 2 8 8 8 8 13 13 13 13 b) Muốn cộng (hoặc trừ) hai phân số khác mẫu số ta quy đồng mẫu số hai phân số đó, rồi cộng (hoặc trừ) hai phân só đã quy đồng mẫu số. Đọc kĩ nội dung sau rồi viết các ví dụ tương tự. - a) Muốn nhân hai phân số ta lấy từ số nhân với tử só, mẫu số nhân với mẫu số. 9 9 Vidu: 2% 8-28 _ 54 5 `7 5x7 35 b) Muốn chia một phân số cho một phân số khác 0 ta lấy phân số thứ nhất nhân với phân số thứ hai đảo ngược.

a) Chú Phong mang bán một chùm bóng bay. a , , Buôi sáng chú Phong bán được 2 mmSỐ bóng bay, Re yd. 1, ` buôi chiêu chú bán được 3 SỐ bóng bay. Tìm phân số chỉ số bóng bay còn lại của chú Phong.

18 ` 15 b) Một tâm áp phích hình chữ nhật có diện tích —m, chiêu dài am Tinh chu vi tam áp phích hình chữ nhật đó. Bài giải ch) Số ĐÔNG ÚNG DỤNG , 1. Em đọc thông tin sau : “Để làm thuốc ho người ta ngâm chanh đào với mật ong và đường phèn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ