Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thương mại điện tử, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân ngày càng trở nên khốc liệt. Nhu cầu, thị hiếu và tiêu chí lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng không ngừng thay đổi, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh chiến lược kinh doanh để duy trì vị thế và nâng cao hiệu quả thương mại. Marketing Mix (hỗn hợp tiếp thị) đóng vai trò là công cụ kết nối trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh của tổ chức với nhu cầu thực tế từ thị trường bên ngoài, bảo đảm quá trình lưu thông hàng hóa diễn ra liên tục và tối ưu hóa doanh thu.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Yến Nhi tập trung nghiên cứu thực tiễn ứng dụng các công cụ tiếp thị hỗn hợp tại Công ty TNHH HVNET – một doanh nghiệp hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử và tiếp thị số tại Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix và quy trình hoạch định, triển khai chiến lược tiếp thị hỗn hợp trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu đặc điểm dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml) và phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix (4P: Product, Price, Place, Promotion) của Công ty TNHH HVNET giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Nhận diện các mặt hạn chế còn tồn tại trong hoạt động tiêu thụ dòng sản phẩm nghiên cứu tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao khả năng tiêu thụ cho dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml) tại Công ty TNHH HVNET.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động vận dụng Marketing Mix nhằm nâng cao khả năng tiêu thụ cho dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (dung tích 5ml) của Công ty TNHH HVNET.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng mục tiêu, nhân sự và các phòng ban liên quan tại Công ty TNHH HVNET (tập trung tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa từ ngày 10/11/2022 đến ngày 10/01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật về quản trị tiếp thị căn bản từ các tổ chức và chuyên gia đầu ngành, bao gồm:

  • Định nghĩa tiếp thị của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Hiệp hội Marketing Nhật Bản (JMA/IMA), Philip Kotler, William M. Pride và Võ Thế Phú.
  • Mô hình Marketing Mix 4P kinh điển bao gồm 4 thành tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị / Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Khung phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động Marketing Mix: Môi trường vĩ mô (dân số học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội); Môi trường vi mô (nhà cung ứng, trung gian tiếp thị, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng); Môi trường nội vi (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp).
  • Quy trình triển khai hoạt động Marketing Mix gồm 5 bước tiêu chuẩn theo giáo trình Marketing Căn bản của Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại: Nghiên cứu (Research & Phân khúc thị trường) $\rightarrow$ Nhắm mục tiêu (Targeting) và Định vị (Positioning) $\rightarrow$ Hoạch định Marketing Mix (4P) $\rightarrow$ Thực thi (Implementation) $\rightarrow$ Kiểm soát (Control / Monitoring & Controlling).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa, tổng hợp số liệu báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh từ Phòng Kế toán, dữ liệu chi phí và giá bán từ Phòng Marketing và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH HVNET.
  • Phương pháp quan sát và mô tả thực tế: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành, tổ chức kênh bán hàng trực tuyến, cách thức triển khai quảng cáo số và thực tiễn đóng gói, phân phối hàng hóa trong suốt thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh các chỉ tiêu kinh tế, phân tích các cấp độ cấu thành sản phẩm, đối chiếu giá bán với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ MARKETING - MIX:

Chương 1 trình bày hệ thống lý luận căn bản về Marketing và Marketing Mix trong quản trị kinh doanh hiện đại:

  • Khái niệm và vai trò: Khẳng định Marketing Mix là sự sắp xếp, phối hợp đồng bộ các thành tố tiếp thị phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế nhằm giảm thiểu rủi ro, kết nối hoạt động sản xuất với nhu cầu tiêu dùng, tối ưu hóa quá trình lưu thông hàng hóa và phân bổ trách nhiệm chuyên môn hóa giữa các bộ phận.
  • Các yếu tố môi trường ảnh hưởng: Phân tích chi tiết ba cấp độ môi trường (vĩ mô, vi mô, nội vi). Về vĩ mô, các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, giới tính), kinh tế (lạm phát, sức mua), công nghệ số và khung pháp lý thương mại tác động trực tiếp đến việc lựa chọn công cụ tiếp thị. Về vi mô và nội vi, áp lực cạnh tranh từ các nhãn hiệu thay thế và sự phối hợp giữa các phòng ban (R&D, Kế toán, Sản xuất, Marketing) đóng vai trò quyết định đến hiệu quả triển khai 4P.
  • Quy trình triển khai Marketing Mix: Chi tiết hóa quy trình 5 giai đoạn:
    1. Nghiên cứu thị trường và Phân khúc (Segmentation): Chia nhỏ thị trường theo 4 tiêu thức chính (nhân khẩu học, địa lý, tâm lý, hành vi) và xác định thị trường ngách.
    2. Nhắm mục tiêu (Targeting) và Định vị (Positioning): Đánh giá dung lượng, độ ổn định của phân khúc để lựa chọn thị trường phù hợp với quy mô tài chính; xây dựng thông điệp nhận diện khác biệt.
    3. Thiết lập Marketing Mix (4P): Hoạch định các quyết định về tính năng sản phẩm, chiến thuật định giá (giá thâm nhập, giá hớt váng, định giá theo gói, định giá tâm lý), thiết kế kênh phân phối và phối thức xúc tiến (quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán).
    4. Thực thi (Implementation): Phối hợp các phòng ban chức năng để hiện thực hóa kế hoạch trên thực tế.
    5. Kiểm soát (Control / Monitoring & Controlling): Giám sát, đo lường kết quả thực hiện và điều chỉnh khi thị trường biến động.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING – MIX (4P) TẠI CÔNG TY TNHH HVNET

Chương 2 tập trung giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và phân tích sâu thực trạng áp dụng mô hình 4P đối với dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml):

1. Tổng quan về Công ty TNHH HVNET

Công ty TNHH HV Net (HVNet Group) được thành lập ngày 24/08/2015, có mã số thuế 0313411135 do ông Huỳnh Văn Huy làm Giám đốc đại diện pháp luật. Trụ sở chính và văn phòng miền Nam đặt tại số 255 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh; cùng hai chi nhánh tại Hà Nội và Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động trên 6 lĩnh vực chính: Mỹ phẩm (10 thương hiệu: Abera, Mộc Nhu, Robert Williams, BeautyGarden, CocoSecret, WhiteShinno, Hoạt Sắc Xuân, Mật Ong Queen Bee, Hà Thủ Ô Kim Quan, Cao Atiso Atilife), Khách sạn & du lịch (Khách sạn Akoya), Dược phẩm (GudCare, Khớp Phong), Xuất bản sách (Rodbooks), Website thương mại điện tử (Imua.vn) và Đào tạo Digital Marketing (Hoàng Nguyễn Academy).

Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019 – 2021 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:

STT Chỉ tiêu Năm 2019 (VNĐ) Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ) Chênh lệch 2019 - 2020 Chênh lệch 2020 - 2021
1 Doanh thu 75.149.453.392 95.901.528.612 130.092.118.868 +20.752.075.220 (+21,64%) +34.190.590.256 (+26,28%)
2 Chi phí 42.877.034.662 61.515.848.186 87.578.300.619 +18.638.813.524 (+30,29%) +26.062.452.433 (+29,76%)
3 Lợi nhuận trước thuế 31.927.701.528 44.051.392.650 55.040.675.503 +12.123.692.122 (+27,52%) +10.989.282.853 (+19,96%)

Trong danh mục sản phẩm, Serum Dưỡng mi Misan Abera là mặt hàng đạt doanh thu cao nhất của công ty kể từ khi ra mắt năm 2021 (đạt xấp xỉ 30 tỷ đồng doanh thu nhờ định vị đúng nhu cầu và áp dụng tiếp thị số hiệu quả), trong khi sản phẩm Dưỡng da tay Sumi Abera ghi nhận doanh thu thấp nhất do cạnh tranh gay gắt và hạn chế về nguồn lực tiếp thị.

2. Thực trạng triển khai Marketing Mix (4P) cho dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml)

  • Phân khúc thị trường và khách hàng mục tiêu:

    • Địa lý: Tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) có mật độ dân cư cao và sức mua tốt.
    • Nhân khẩu học: Phụ nữ độ tuổi từ 22 đến 35, đã đi làm và có thu nhập tự chủ.
    • Hành vi: Thường xuyên chăm sóc ngoại hình, có thói quen mua sắm trực tuyến (qua Facebook, TikTok, Shopee) và ưu tiên mỹ phẩm chiết xuất thiên nhiên an toàn.
  • Chính sách Sản phẩm (Product):

    • Cấp độ cốt lõi: Công dụng kích thích mọc mi nhanh, ngăn ngừa gãy rụng, nuôi dưỡng mi chắc khỏe không gây cay hay thâm mắt. Thành phần gồm: Chiết xuất Hồng Sâm (Red Ginseng Extract), Lô Hội (Aloe Extract), Cỏ ba lá đỏ (Red Clover Extract), Myristoyl Pentapeptide-17, D-Biotin, D-Panthenol, Pisum Sativum Peptide, L-Arginine, cùng tổ hợp vitamin E, A, B và Omega 3, 6, 9. Dung tích 5ml, trọng lượng 13g, hạn dùng 36 tháng.
    • Cấp độ cụ thể: Nhãn hiệu "Misan" (mang ý nghĩa vẻ đẹp quý phái) được thiết kế chữ vàng phối đen kèm ký tự tiếng Hàn. Bao bì tiếp xúc làm bằng nhựa ABS mạ vàng sáng bóng chống biến dạng hóa chất; bao bì vận chuyển bằng thùng carton in nhãn mác màu trắng chủ đạo phối chữ vàng, cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật, hạn dùng và địa chỉ sản xuất.
    • Cấp độ tăng thêm: Cung cấp chính sách đổi trả hàng, hướng dẫn thanh toán, bảo mật thông tin, tư vấn qua hotline (0944334114) và mạng xã hội.
  • Chính sách Giá (Price):

    • Doanh nghiệp định giá bán lẻ niêm yết hiện tại là 380.000 VNĐ/sản phẩm (5ml), hướng tới phân khúc trung lưu.
    • Về chiến lược: Ban đầu khi ra mắt, HVNET áp dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường với mức giá ban đầu là 340.000 VNĐ. Sau khi xây dựng được tập khách hàng ổn định và tăng độ nhận diện, doanh nghiệp chuyển sang áp dụng chiến lược định giá hớt váng với mức giá 380.000 VNĐ.
    • So sánh giá với đối thủ cạnh tranh trên thị trường:
Thương hiệu đối thủ Tên sản phẩm đối thủ Quy cách / Giá bán So sánh với Misan Abera (380.000 VNĐ / 5ml)
Gemsho Serum Dưỡng mi Gemsho 380.000 VNĐ / hộp (3ml) Cùng mức giá nhưng Misan có dung tích lớn hơn (5ml so với 3ml)
YHL Dưỡng mi YHL 550.000 VNĐ / sản phẩm Misan có mức giá thấp hơn đáng kể
DHC Dưỡng mi DHC Eyelash Tonic 350.000 VNĐ / sản phẩm Misan có giá cao hơn 30.000 VNĐ
  • Cơ cấu chi phí: Chi phí sản xuất trực tiếp là 120.000 VNĐ/sản phẩm. Quy mô mỗi đợt sản xuất đạt 20.000 sản phẩm (tương đương tổng chi phí sản xuất 2,4 tỷ VNĐ/đợt). Sản lượng tiêu thụ bình quân cả năm đạt xấp xỉ 100.000 sản phẩm (tổng giá trị chi phí sản xuất khoảng 12 tỷ VNĐ/năm).

  • Chính sách Phân phối (Place):

    • Áp dụng cấu trúc kênh kết hợp trực tiếp và gián tiếp không qua trung gian đại lý vật lý truyền thống:
      • Phân phối trực tiếp: Bán trực tiếp cho người tiêu dùng tại văn phòng công ty (255 Bình Lợi, P.13, Bình Thạnh, TP.HCM).
      • Phân phối gián tiếp / trực tuyến: Tiếp nhận đơn hàng qua hệ thống website (hvnetgroup.vn, abera.asia, misan.vn), mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram), gian hàng chính hãng trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) và chuyển phát tận tay khách hàng thông qua Bưu điện, Grab, Gojek, các đơn vị vận chuyển liên kết.
  • Chính sách Chiêu thị / Xúc tiến (Promotion):

    • Quảng cáo: Triển khai quảng cáo tìm kiếm trả phí Google Ads, quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội Facebook Ads và sáng tạo nội dung video trên kênh TikTok (Misan.beauty).
    • Xúc tiến bán hàng: Áp dụng chính sách khuyến mãi mua theo gói (combo 2 sản phẩm, combo 3 sản phẩm, combo 4 sản phẩm) và phát hành voucher giảm giá định kỳ trên Shopee, Tiki.
    • Quan hệ công chúng (PR): Thực hiện các chương trình thiện nguyện mang tên HVNET Group nhằm gia tăng giá trị thương hiệu và thiện cảm từ cộng đồng.

3. Các mặt hạn chế còn tồn tại

  • Cạnh tranh trực tiếp khốc liệt từ nhiều thương hiệu dưỡng mi ngoại nhập và nội địa có tên tuổi (như Gemsho, YHL, DHC).
  • Kênh phân phối còn tập trung phần lớn vào bán lẻ trực tuyến, chưa xây dựng và mở rộng mạng lưới đại lý offline chuyên nghiệp để gia tăng độ phủ.
  • Nguồn lực và trình độ của đội ngũ tiếp thị chưa được phân bổ đồng đều giữa các nhóm sản phẩm trong toàn công ty.

CHƯƠNG 3: NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIÊU THỤ CHO DÒNG SẢN PHẨM SERUM DƯỠNG MI MISAN ABERA (5ML) CỦA CÔNG TY TNHH HVNET

Chương 3 trình bày các định hướng mục tiêu phát triển đến năm 2025 của công ty (tiếp tục mở rộng thị phần sang thị trường Mỹ, Châu Âu sau khi đã tiếp cận thành công các nước Đông Nam Á) và đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing Mix:

  • Giải pháp về sản phẩm: Cải tiến công cụ sử dụng đi kèm bằng cách tích hợp đồng thời đầu cọ bôi Serum chuyên dụng sát chân mi và cọ chuốt mascara nhằm gia tăng tính tiện dụng cho khách hàng.
  • Giải pháp về giá và phân phối: Thiết lập chính sách chiết khấu bậc thang rõ ràng dành riêng cho hệ thống đại lý bán lẻ và nhà phân phối mới để kích thích mở rộng kênh tiêu thụ trực tiếp ngoài thị trường:
Đối tượng tiếp nhận Mức số lượng nhập Mức chiết khấu đề xuất
Đại lý cấp 1 / Nhà phân phối lớn Theo khung sản lượng lớn Tỷ lệ chiết khấu cao nhất theo quy định
Đại lý bán lẻ / Khách mua sỉ Theo quy mô lô hàng định mức Chiết khấu linh hoạt theo bảng biểu chi tiết
  • Giải pháp về chiêu thị: Tối ưu hóa chi phí quảng cáo Google Ads và Facebook Ads theo từng tệp đối tượng mục tiêu; đẩy mạnh tiếp thị liên kết (Affiliate) và video ngắn trên TikTok Shop; gia tăng các hoạt động chăm sóc khách hàng sau bán.
  • Hệ thống kiến nghị: Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Phòng Marketing (nâng cao năng lực chuyên môn, đo lường hiệu quả quảng cáo), đối với Ban Giám đốc Doanh nghiệp (đầu tư hạ tầng công nghệ, chính sách giữ chân nhân sự) và đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hỗ trợ kiểm soát hàng giả, tạo hành lang pháp lý lành mạnh cho thương mại điện tử).

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu thực tế

  • Khảo sát và tổng hợp bức tranh tài chính tăng trưởng của Công ty TNHH HVNET trong 3 năm liên tiếp (2019 – 2021): Doanh thu tăng từ 75,15 tỷ đồng (2019) lên 95,90 tỷ đồng (2020, tăng 21,64%) và đạt 130,09 tỷ đồng (2021, tăng 26,28%). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 31,93 tỷ đồng (2019) lên 55,04 tỷ đồng (2021).
  • Ghi nhận hiệu quả kinh doanh của sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml) đạt mốc doanh thu xấp xỉ 30 tỷ đồng kể từ khi ra mắt năm 2021, trở thành dòng sản phẩm chủ lực đạt doanh thu cao nhất công ty.
  • Phản ánh chính xác cơ cấu chi phí sản xuất (120.000 VNĐ/sản phẩm) so với giá bán lẻ (380.000 VNĐ/sản phẩm), cùng quy mô sản lượng tiêu thụ thường niên đạt xấp xỉ 100.000 sản phẩm/năm (tương ứng chi phí sản xuất 12 tỷ VNĐ/năm).

2. Các giải pháp và đóng góp của tác giả

  • Phân tích chi tiết mô hình tiếp thị hỗn hợp 4P thực tế cho một sản phẩm mỹ phẩm cụ thể vận hành trên nền tảng thương mại điện tử.
  • Đề xuất cải tiến thiết kế bao bì/đầu cọ kép (cọ serum kết hợp cọ chuốt mascara) nhằm nâng cao trải nghiệm sử dụng của khách hàng.
  • Xây dựng bảng khung chính sách chiết khấu đại lý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình phụ thuộc hoàn toàn vào kênh online sang mạng lưới phân phối đa kênh kết hợp đại lý bán sỉ/lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp do các phòng ban nội bộ của Công ty TNHH HVNET cung cấp và phương pháp quan sát của cá nhân thực tập sinh; chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng thực tế bằng bảng hỏi có cấu trúc để đo lường mức độ thỏa mãn hay lòng trung thành đối với thương hiệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng mỹ phẩm trực tuyến thông qua các mô hình định lượng (SEM, hồi quy), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về quy trình tối ưu hóa chuyển đổi trên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới khi công ty mở rộng sang thị trường khu vực và quốc tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử thuộc hệ cao đẳng và đại học đang thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài Marketing Mix (4P/7P).
  • Người nghiên cứu và doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm trực tuyến muốn tham khảo bức tranh thực tế về cơ cấu chi phí, quy trình định giá thâm nhập – định giá hớt váng và phương thức tổ chức phân phối kết hợp đa sàn thương mại điện tử tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml) của HVNET có chi phí sản xuất và giá bán hiện tại là bao nhiêu?
Chi phí sản xuất của sản phẩm là 120.000 VNĐ/sản phẩm. Giá bán lẻ niêm yết hiện tại là 380.000 VNĐ/sản phẩm (được điều chỉnh tăng từ mức giá ban đầu 340.000 VNĐ khi mới thâm nhập thị trường).

2. Chiến lược định giá của sản phẩm Misan Abera đã thay đổi như thế nào qua các giai đoạn?
Giai đoạn đầu khi mới ra mắt, doanh nghiệp áp dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường ở mức giá tầm trung 340.000 VNĐ để thu hút khách hàng; sau khi sản phẩm đã có chỗ đứng và lượng khách hàng ổn định, doanh nghiệp chuyển sang áp dụng chiến lược định giá hớt váng với mức giá 380.000 VNĐ.

3. Doanh thu của sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera đóng góp như thế nào trong Công ty TNHH HVNET?
Dù mới ra mắt từ năm 2021, Serum Dưỡng mi Misan Abera đã đạt doanh thu xấp xỉ 30 tỷ VNĐ và trở thành sản phẩm có doanh thu cao nhất trong danh mục sản phẩm của HVNET Group.

4. Khách hàng mục tiêu của dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera được xác định gồm những ai?
Sản phẩm tập trung vào đối tượng khách hàng nữ giới trong độ tuổi từ 22 đến 35 tuổi, sinh sống chủ yếu tại các thành phố lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng), đã có việc làm và thu nhập tự chủ, có thói quen làm đẹp và mua sắm trực tuyến.

5. Sản phẩm Misan Abera được phân phối qua các kênh nào?
Sản phẩm được phân phối trực tiếp tại trụ sở văn phòng công ty (255 Bình Lợi, P.13, Q. Bình Thạnh, TP.HCM) và phân phối trực tuyến thông qua hệ thống website chính thức (hvnetgroup.vn, abera.asia, misan.vn), các kênh mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) cùng các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Yến Nhi đã hệ thống hóa lý thuyết về Marketing Mix 4P và phản ánh chi tiết thực tiễn ứng dụng các công cụ tiếp thị đối với dòng sản phẩm Serum Dưỡng mi Misan Abera (5ml) tại Công ty TNHH HVNET. Các dữ liệu về tài chính giai đoạn 2019 – 2021, cơ cấu chi phí, định giá và kênh phân phối trực tuyến được phân tích cụ thể, làm rõ nguyên nhân giúp sản phẩm đạt doanh thu xấp xỉ 30 tỷ đồng. Trên cơ sở nhận diện những điểm nghẽn về mạng lưới đại lý và áp lực cạnh tranh, đề tài đã đề xuất các giải pháp cải tiến sản phẩm, chính sách chiết khấu và tối ưu hóa xúc tiến bán hàng phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.