Vai Trò Cystatin C Huyết Thanh Trong Ước Tính Độ Lọc Cầu Thận Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Type 2

Cystatin huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc ước tính độ lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật Y Học

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan bệnh đái tháo đường

1.2. Tổng quan bệnh thận đái tháo đường

1.3. Tổng quan về Cystatin C

1.4. Các nghiên cứu về Cystatin C trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.4. Cách tiến hành nghiên cứu

2.5. Phương tiện nghiên cứu

2.6. Các biến số trong nghiên cứu

2.7. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. So sánh giá trị eGFR Cystatin C và Creatinin huyết thanh và eGFR Creatinin huyết thanh

3.3. Sự khác biệt của Cystatin C huyết thanh theo thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. So sánh giá trị eGFR Cystatin C và Creatinin huyết thanh và eGFR Creatinin huyết thanh

4.3. Sự khác biệt của Cystatin C huyết thanh theo thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ

ĐỀ XUẤT- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vai Trò Cystatin C và Độ Lọc Cầu Thận GFR

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Biến chứng thận là một trong những biến chứng thường gặp và nguy hiểm nhất, gây suy giảm sức khỏe và tăng nguy cơ tử vong. Albumin niệuCreatinin huyết thanh là các dấu ấn sinh học truyền thống để đánh giá chức năng thận. Tuy nhiên, Cystatin C nổi lên như một biomarker thận tiềm năng, có thể phát hiện sớm suy giảm độ lọc cầu thận (GFR). Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của Cystatin C huyết thanh trong ước tính GFR ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, nhằm cải thiện khả năng phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Đái Tháo Đường Type 2

Bệnh đái tháo đường type 2 là một rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Bệnh thường phát triển âm thầm và có thể không được chẩn đoán trong nhiều năm. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, béo phì, ít vận động thể lực và chế độ ăn uống không lành mạnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐ là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người lớn.

1.2. Ảnh Hưởng Của Đái Tháo Đường Lên Chức Năng Thận

Đái tháo đường gây tổn thương thận thông qua nhiều cơ chế, bao gồm tăng áp lực lọc cầu thận, tăng đường huyết và viêm. Tổn thương này dẫn đến xơ hóa cầu thận, giảm GFR và cuối cùng là suy thận. Bệnh thận do đái tháo đường (DKD) là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối (ESRD). Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp là rất quan trọng để ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của DKD.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Độ Lọc Cầu Thận Bằng Creatinin

Mặc dù Creatinin huyết thanh là một dấu ấn sinh học được sử dụng rộng rãi để ước tính GFR, nó có một số hạn chế. Nồng độ Creatinin có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm khối lượng cơ bắp, chế độ ăn uống và một số loại thuốc. Do đó, ước tính GFR (eGFR) dựa trên Creatinin có thể không chính xác ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những người có khối lượng cơ bắp thấp hoặc cao. Điều này dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các biomarker thận thay thế hoặc bổ sung, chẳng hạn như Cystatin C.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ Creatinin Huyết Thanh

Nồng độ Creatinin huyết thanh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố không liên quan đến chức năng thận, bao gồm tuổi tác, giới tính, chủng tộc, khối lượng cơ bắp, chế độ ăn uống (đặc biệt là lượng protein), và một số loại thuốc (ví dụ: cimetidine, trimethoprim). Điều này có thể dẫn đến ước tính GFR (eGFR) không chính xác, đặc biệt ở những người có khối lượng cơ bắp bất thường.

2.2. Hạn Chế Của Các Công Thức Ước Tính GFR Dựa Trên Creatinin

Các công thức ước tính GFR (eGFR) dựa trên Creatinin, chẳng hạn như MDRDCKD-EPI, có thể không chính xác ở một số quần thể bệnh nhân, bao gồm người lớn tuổi, người có khối lượng cơ bắp thấp hoặc cao, và người thuộc các chủng tộc khác nhau. Các công thức này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố không liên quan đến chức năng thận, chẳng hạn như chế độ ăn uống và một số loại thuốc.

III. Cystatin C Giải Pháp Mới Ước Tính Độ Lọc Cầu Thận GFR

Cystatin C là một protein nhỏ được sản xuất bởi tất cả các tế bào có nhân trong cơ thể và được lọc tự do qua cầu thận. Không giống như Creatinin, nồng độ Cystatin C huyết thanh ít bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ bắp, chế độ ăn uống và giới tính. Do đó, Cystatin C được coi là một biomarker thận tiềm năng, có thể cung cấp ước tính GFR (eGFR) chính xác hơn so với Creatinin, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố gây nhiễu.

3.1. Ưu Điểm Của Cystatin C So Với Creatinin Trong Đánh Giá GFR

Cystatin C có một số ưu điểm so với Creatinin trong đánh giá chức năng thận. Nồng độ Cystatin C huyết thanh ít bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ bắp, chế độ ăn uống và giới tính. Cystatin C cũng có thể phát hiện suy giảm độ lọc cầu thận (GFR) ở giai đoạn sớm hơn so với Creatinin, khi Albumin niệu còn trong giới hạn bình thường.

3.2. Phương Pháp Đo Cystatin C và Độ Chính Xác Của Xét Nghiệm

Cystatin C có thể được đo bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp miễn dịch đo độ đục (immunoturbidimetry) và phương pháp miễn dịch đo huỳnh quang (immunofluorescence). Các xét nghiệm Cystatin C hiện đại có độ chính xác và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ Cystatin C có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính và tình trạng viêm.

3.3. Công Thức Ước Tính GFR Dựa Trên Cystatin C eGFRCystatin C

Nhiều công thức đã được phát triển để ước tính GFR (eGFR) dựa trên Cystatin C, bao gồm công thức CKD-EPI Cystatin C và công thức CKD-EPI Creatinin-Cystatin C. Các công thức này thường cung cấp ước tính GFR (eGFR) chính xác hơn so với các công thức dựa trên Creatinin đơn thuần, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố gây nhiễu.

IV. Nghiên Cứu Về Vai Trò Cystatin C Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của Cystatin C trong đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Các nghiên cứu này cho thấy rằng Cystatin C có thể phát hiện sớm suy giảm độ lọc cầu thận (GFR) ở bệnh nhân ĐTĐ, ngay cả khi Creatinin huyết thanh còn trong giới hạn bình thường. Cystatin C cũng có thể giúp tiên lượng nguy cơ tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân ĐTĐ.

4.1. So Sánh Cystatin C và Creatinin Trong Dự Đoán Bệnh Thận

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cystatin C có thể là một yếu tố dự đoán tốt hơn so với Creatinin trong việc dự đoán nguy cơ tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Cystatin C có thể phát hiện những thay đổi nhỏ trong chức năng thậnCreatinin có thể bỏ sót, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh.

4.2. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Mắc Đái Tháo Đường Lên Cystatin C

Một số nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ Cystatin C huyết thanh có thể tăng theo thời gian mắc ĐTĐ. Điều này cho thấy rằng Cystatin C có thể là một dấu ấn sinh học hữu ích để theo dõi tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường (DKD) ở bệnh nhân ĐTĐ.

4.3. Ứng Dụng Lâm Sàng Của Cystatin C Trong Quản Lý Bệnh Đái Tháo Đường

Cystatin C có thể được sử dụng trong lâm sàng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ, đặc biệt là những người có các yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến Creatinin. Cystatin C cũng có thể giúp tiên lượng nguy cơ tiến triển bệnh thận và hướng dẫn điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ.

V. Kết Luận Cystatin C Công Cụ Hữu Ích Cho Bệnh Nhân ĐTĐ

Trong bối cảnh gia tăng bệnh ĐTĐ và các biến chứng liên quan đến thận, Cystatin C nổi lên như một biomarker thận đầy hứa hẹn. Với khả năng ước tính GFR (eGFR) chính xác hơn và phát hiện sớm suy giảm chức năng thận, Cystatin C có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quản lý bệnh ĐTĐ và ngăn ngừa tiến triển bệnh thận. Nghiên cứu sâu hơn về Cystatin C sẽ mở ra những hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh thận do đái tháo đường.

5.1. Tương Lai Của Việc Sử Dụng Cystatin C Trong Nghiên Cứu Thận Học

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Cystatin C và phát triển các công thức ước tính GFR (eGFR) dựa trên Cystatin C chính xác hơn. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng Cystatin C trong việc cải thiện kết quả lâm sàng ở bệnh nhân ĐTĐ.

5.2. Kiến Nghị Về Sử Dụng Cystatin C Trong Thực Hành Lâm Sàng

Các bác sĩ lâm sàng nên xem xét sử dụng Cystatin C để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ, đặc biệt là những người có các yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến Creatinin. Cystatin C có thể giúp phát hiện sớm suy giảm độ lọc cầu thận (GFR) và hướng dẫn điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ.

06/06/2025
Vai trò của cystatin huyết thanh truong ước tính độ lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan bệnh đái tháo đường 1. Định nghĩa Đái tháo đường là một bệnh mạn tính do thiếu sản xuất insulin của tụy hoặc do tác dụng insulin không hiệu quả gây ra bởi nguyên nhân mắc phải và hoặc do di truyền với hậu quả tăng glucose máu.Tăng glucose máu gây tổn thương nhiều hệ thống trong cơ thể, đặc biệt mạch máu và thần kinh. Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) năm 2000, [37].

Tiêu chuẩn chuẩn đoán đái tháo đường Theo tiêu chuẩn được đồng thuận của nhiều hiệp hội từ năm 2009 gồm ADA, IDF, EASD và áp dụng cho đến hiện nay gồm: - HbA1C ≥ 6,5% - Glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL (7 mmol/L), sau tối thiểu 8 giờ không ăn; hoặc - Glucose huyết tương 2 giờ ≥ 200mg/dL (11,1 mmol/L), sau nghiệm pháp dung nạp uống 75g glucose; hoặc - Một mẫu Glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200mg/dL (11,1 mmol/L), kèm với các triệu chứng của tăng đường máu. Nếu không có triệu chứng tăng đường máu mất bù chuyển hóa cấp tính, xét nghiệm lặp lại một lần nữa để xác định chẩn đoán [20], [31]. Phân loại ĐTĐ Phân loại bệnh ĐTĐ hiện đang sử dụng được Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) đề xuất năm 1997 và được WHO phê chuẩn vào năm 1999 dựa trên cơ sở cơ chế bệnh sinh gồm 3 thể bệnh đái tháo đường [5]: Bệnh đái tháo đường type 1 Bệnh ĐTĐ type 1 là bệnh tự miễn dịch đặc trưng bởi sự phá hủy tế bào sản xuất insulin của tuyến tụy. ĐTĐ type 1 chiếm khoảng 5-10% các trường.

5 hợp đái tháo đường trên toàn cầu, chủ yếu xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Bệnh đái tháo đường type 2 Bệnh ĐTĐ type 2 do sự kết hợp của kháng insulin và thiếu hụt insulin, chiếm hơn 95% các trường hợp ĐTĐ, thường xảy ra ở người trung niên và lớn tuổi nhưng ngày càng có xu hướng trẻ hóa. Bệnh ĐTĐ type 2 thường có yếu tố gia đình và là hậu quả của sự tác động đồng thời của yếu tố gen và một số yếu tố thuận lợi, bao gồm cả các yếu tố môi trường. Nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 tăng lên cùng với tuổi tác, béo phì và ít hoạt động thể lực, nguy cơ cao hơn ở phụ nữ có ĐTĐ thai kỳ, người có tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu, và tần số thay đổi ở các nhóm dân tộc/chủng tộc khác nhau [7], [21].

Bệnh đái tháo đường thai kỳ Bệnh ĐTĐ thai kỳ được định nghĩa là sự rối loạn dung nạp glucose ở bất kỳ mức độ nào, được khởi phát hoặc ghi nhận lần đầu tiên trong thời kỳ có thai. Định nghĩa này không loại trừ trường hợp rối loạn dung nạp glucose có thể đã có từ trước khi mang thai nhưng không được biết đến hoặc là xảy ra đồng thời với quá trình mang thai [7]. Những thể bệnh đái tháo đường khác [40]: + Thiếu hụt di truyền chức năng tế bào β; + Thiếu hụt di truyền về tác động của insulin; + Bệnh tuỵ ngoại tiết; + Đái tháo đường thứ phát sau các bệnh nội tiết; + Đái tháo đường do thuốc hoặc hóa chất; + Một số bệnh nhiễm trùng; + Một số hội chứng di truyền kết hợp với ĐTĐ. Biến chứng bệnh đái tháo đường 1.

Các biến chứng cấp tính. 6 - Hôn mê nhiễm toan ceton: Là biến chứng cấp tính có nguy cơ tử vong cao ở bệnh nhân ĐTĐ. Nguyên nhân chính là do tăng các hoocmon gây tăng đường huyết và thiếu hụt insulin. Hậu quả cuối cùng dẫn tới tình trạng lợi tiểu thẩm thấu gây ra tình trạng mất nước và điện giải, toan chuyển hóa máu; - Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết: Là biến chứng hay gặp do tình trạng đường máu tăng rất cao, mất nước nặng do tăng đường niệu và lợi tiểu thẩm thấu gây ra tình trạng mất nước; - Hạ glucose huyết: Là tình trạng đường huyết hạ thấp <3,9 mmol/L, là biến chứng thường gặp nhất trong bệnh ĐTĐ, có thể dẫn đến tử vong nếu không phát hiện và xử trí kịp thời, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi.

Biến chứng mạn tính - Biến chứng tim mạch: Huyết áp cao, cholesterol cao, đường huyết cao và các yếu tố nguy cơ khác góp phần làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ. Người mắc bệnh ĐTĐ có nguy cơ mắc bệnh lý mạch vành cao gấp 2-3 lần so với người bình thường. Trong ĐTĐ type 2,8% trường hợp tử vong do các biến chứng về tim mạch; - Biến chứng thần kinh: ĐTĐ gây ảnh hưởng cho các dây thần kinh khắp cơ thể khi đường máu quá cao, làm tổn thương mạch máu nhỏ nuôi dây thần kinh. Bệnh lý hay gặp là viêm đa dây thần kinh.

Khu vực chịu ảnh hưởng nhiều nhất là các chi, đặc biệt là đôi chân; - Biến chứng mắt: Bệnh lý võng mạc, đục thủy tinh thể, bệnh glaucoma dẫn đến giảm thị lực và mù lòa. Biến chứng võng mạc thường xuất hiện sau 5 năm ở bệnh nhân ĐTĐ type 1 và tất cả bệnh nhân ĐTĐ type 2. Bệnh võng mạc là nguyên nhân hàng đầu gây mù và khuyết tật thị giác ở bệnh nhân ĐTĐ. Bệnh nhân nên kiểm tra thị lực mỗi 1-2 năm và cần kiểm tra thường xuyên hơn với bệnh nhân đã mắc bệnh lâu năm;.

7 - Biến chứng thận: Đường huyết cao thường xuyên làm tổn thương hệ thống lọc của thận có thể dẫn đến suy thận hoặc bệnh thận giai đoạn cuối không thể đảo ngược. Bệnh thận do ĐTĐ là nguyên nhân thường gặp nhất gây suy thận giai đoạn cuối. Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp có thể ngăn ngừa các biến chứng ở thận; - Biến chứng bàn chân: Là biến chứng hay gặp và là nguyên nhân lớn dẫn tới cắt cụt ở bệnh nhân ĐTĐ. Bệnh lý bàn chân là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa bệnh lý thần kinh ngoại biên, bệnh lý mạch máu ngoại vi, bệnh lý mạch máu lớn và vệ sinh kém.

Nguy cơ cắt cụt chi ở người ĐTĐ cao gấp 25 lần người bình thường, nguy cơ cao hơn ở người lớn tuổi. Các yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường Các yếu tố nguy cơ của bệnh ĐTĐ thường được chia làm 4 nhóm chính: Di truyền, nhân chủng, hành vi lối sống và các nhân tố trung gian. Yếu tố di truyền Nghiên cứu cho thấy, khoảng 10% bệnh nhân ĐTĐ có bố mẹ, anh chị em ruột cũng mắc bệnh ĐTĐ. Khi bố hoặc mẹ mắc ĐTĐ thì 30% con có nguy cơ bị ĐTĐ và nguy cơ là 50% khi cả bố và mẹ đều bị mắc ĐTĐ.

Theo Tạ Văn Bình 2006, nhóm có tiền sử gia đình có người mắc ĐTĐ có nguy cơ bị ĐTĐ cao gấp 2,68 lần, có nguy cơ bị rối loạn dung nạp glucose tăng gấp 1,65 lần nhóm không có tiền sử gia đình có người mắc ĐTĐ [2]. Yếu tố nhân chủng - Yếu tố tuổi: Nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 tăng theo dần theo quá trình lão hóa của cơ thể. Yếu tố tuổi được xếp ở vị trí đầu tiên trong các yếu tố nguy cơ của bệnh ĐTĐ type 2. Tuổi trên 45 là một yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh.

Theo Thái Hồng Quang, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ ở tuổi 65 trở lên chiếm tới 16%. Theo Trần Minh Long, tỷ lệ mắc ĐTĐ ở nhóm tuổi từ 45-69 cao hơn nhóm tuổi từ 30-44 là 2,1 lần [15];. 8 - Yếu tố chủng tộc: Bệnh ĐTĐ type 2 gặp ở tất cả các dân tộc, nhưng với tỷ lệ và mức độ hoàn toàn khác nhau ở các chủng tộc. Những người Mỹ gốc Phi, người Mỹ gốc Á, Tây Ban Nha, các đảo châu Á - Thái Bình Dương… có nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 cao hơn các chủng tộc khác.

Những dân tộc có tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2 cao, thì có tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ thai kỳ cao [4]; - Yếu tố giới: Tỷ lệ mắc ĐTĐ ở nam và nữ thay đổi phụ thuộc vào chủng tộc, độ tuổi, điều kiện sống. Nhìn chung, trong hầu hết các điều tra dịch tễ học về ĐTĐ ở trên thế giới và trong nước, tỷ lệ mắc ĐTĐ ở nữ đều cao hơn nam. Năm 2001, điều tra dịch tễ học tại 4 thành phố lớn đã xác định tỷ lệ mắc ĐTĐ ở nữ là 6,6%, nam là 4,9% [1]. Nghiên cứu của Nguyễn Vinh Quang tại Nam Định và Thái Bình năm 2007 cho tỷ lệ ĐTĐ type 2 ở nữ là 3,88%, nam là 3,48% [17].

Yếu tố hành vi lối sống - Béo phì: Là một trong những nguyên nhân chính gây tình trạng đề kháng insulin, nếu không kiểm soát tốt sẽ tiến triển thành ĐTĐ. Theo Thái Hồng Quang, những người béo phì độ 1 có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ cao gấp 4 lần, những người béo phì độ 2 có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ cao gấp 30 lần người bình thường [16]; - Ít hoạt động thể lực: Sự dư thừa năng lượng kết hợp với lối sống tĩnh tại làm tăng nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ. Ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, vận động thể lực thường xuyên có khả năng làm giảm glucose máu, giúp kiểm soát lipid máu, huyết áp và cải thiện tình trạng kháng insulin. Theo Nguyễn Thành Lâm, nhóm hoạt động thể lực mức độ nhẹ có nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 cao hơn 1,34 lần so với nhóm hoạt động thể lực ở mức độ nặng và trung bình [13]; - Chế độ ăn: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, nhiều carbohydrat tinh chế và thiếu hụt vitamin, các yếu tố vi lượng góp phần thúc đẩy sự tiến triển của bệnh ĐTĐ.

Chế độ ăn nhiều chất xơ, ăn ngũ cốc ở dạng chưa tinh chế, khẩu phần. 9 ăn nhiều rau xanh sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ. Nghiên cứu tại Mỹ cho thấy, những người thường xuyên ăn gạo nâu (gạo chưa xay xát kỹ) có nguy cơ mắc ĐTĐ thấp hơn 11% so với người ít khi ăn gạo này và việc sử dụng thường xuyên ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm nguy cơ mắc ĐTĐ xuống 36% [33], [72]. Yếu tố chuyển hóa và nguy cơ trung gian - Các yếu tố liên quan đến thai nghén: ĐTĐ thai kỳ, tiền sử sinh con trên 4 kg.

Trẻ sinh ra từ những bà mẹ mắc ĐTĐ thai kỳ có nguy cơ mắc bệnh béo phì và ĐTĐ type 2 cao hơn trẻ bình thường; - Tiền sử mắc tiền ĐTĐ: Còn được gọi là rối loạn dung nạp glucose hay rối loạn đường huyết lúc đói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ