Viện Kiểm Sát Với Vai Trò Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ viện kiểm sát phân tích vai trò bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự tại Việt Nam, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

133
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI

1.1.1. Khái niệm quyền con người và vấn đề bảo vệ quyền con người trong hệ thống pháp luật quốc tế

1.1.2. Khái niệm quyền con người và bảo vệ quyền con người

1.1.3. Khái niệm quyền con người

1.1.4. Khái niệm bảo vệ quyền con người

1.1.5. Khái quát pháp luật quốc tế về quyền con người và bảo vệ quyền con người

1.1.6. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong một số điều ước quốc tế

1.1.7. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong pháp luật tố tụng hình sự một số nước

1.2. Khái quát về vấn đề quyền con người và bảo vệ quyền con người trong hệ thống pháp luật Việt Nam

1.2.1. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong Hiến pháp

1.2.2. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự

1.2.3. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong pháp luật Hình sự

1.2.4. Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong pháp luật Thi hành án hình sự

2. VAI TRÒ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM CỦA VIỆN KIỂM SÁT

2.1. Khái quát về Viện kiểm sát với vai trò bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự qua các giai đoạn lịch sử trước năm 2003

2.1.1. Giai đoạn từ 1960 đến trước khi BLTTHS 1988 ra đời

2.1.2. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc điều tra của cơ quan Công an và của cơ quan điều tra khác

2.1.3. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc xét xử của Toà án nhân dân

2.1.4. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc chấp hành các bản án và quyết định của Toà án nhân dân đã có hiệu lực pháp luật

2.1.5. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc tạm giam, tạm giữ và cải tạo

2.2. Giai đoạn từ 1988 đến trước khi có BLTTHS năm 2003

2.2.1. Việc kiểm sát bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc khởi tố, điều tra các vụ án hình sự

2.2.2. Bảo vệ quyền con người qua hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc xét xử các vụ án hình sự

2.2.3. Bảo vệ quyền con người qua hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc tạm giữ, tạm giam

2.2.4. Bảo vệ quyền con người qua hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc chấp hành bản án, quyết định của Toà án

2.3. Bảo vệ quyền con người của Viện Kiểm sát nhân dân trong BLTTHS 2003

2.3.1. Bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố và điều tra vụ án hình sự của VKSND

2.3.2. Bảo vệ quyền con người qua các hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử các vụ án hình sự

2.3.3. Bảo vệ quyền con người thông qua các hoạt động kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam và kiểm sát thi hành án hình sự

3. THỰC TIỄN BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA VIỆC BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN

3.1. Thực tiễn bảo vệ quyền con người của Viện Kiểm sát nhân dân trong các giai đoạn tố tụng hình sự

3.1.1. Trong giai đoạn khởi tố và điều tra

3.1.2. Trong giai đoạn truy tố và xét xử các vụ án hình sự

3.1.3. Trong giai đoạn thi hành án hình sự

3.1.4. Đánh giá chung (hạn chế, bất cập và nguyên nhân của những hạn chế, bất cập)

3.2. Hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về vai trò bảo vệ quyền con người của Viện Kiểm sát

3.3. Để khắc phục những bất cập, vướng mắc và tồn tại trong thực tiễn trên, nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, cần tiến hành thực hiện đồng bộ các giải pháp sau

3.3.1. Sửa đổi, bổ sung các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự

3.3.2. Sửa đổi, bổ sung các quy định cụ thể liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn, và trách nhiệm của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự

3.3.3. Một số giải pháp khác nhằm nâng cao hiệu quả của việc bảo vệ quyền con người của VKSND

3.3.4. Đổi mới tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ kiểm sát

3.3.5. Đổi mới phương thức quản lý, chỉ đạo điều hành trong ngành Kiểm sát

3.3.6. Tăng cường quan hệ phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các cơ quan, tổ chức có liên quan trong tố tụng hình sự

3.3.7. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra trong ngành Kiểm sát

3.3.8. Tăng cường cơ sở vật chất, phương tiện làm việc, chế độ lương, phụ cấp ưu đãi đối với đội ngũ cán bộ tư pháp, trong đó có cán bộ Kiểm sát

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Viện Kiểm Sát Trong Tố Tụng Hình Sự

Trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc bảo vệ quyền con người không chỉ là tuyên bố mà còn là thực tế. Quyền con người là giá trị thiêng liêng, đặc biệt quan trọng trong tố tụng hình sự, lĩnh vực mà quyền này dễ bị xâm phạm nhất. Tố tụng hình sự thể hiện quyền lực nhà nước, sự thiếu cân bằng giữa các bên, với người bị buộc tội thường yếu thế hơn. Do đó, hoạt động tư pháp hình sự được xem là "nhóm nguy cơ cao" trong vấn đề bảo vệ quyền con người. Vừa phải đảm bảo phát hiện, xử lý tội phạm, vừa phải bảo vệ quyền con người là mâu thuẫn cần giải quyết hài hòa trong một nhà nước văn minh. Các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Nhân quyền Thế giới (1948) và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (1966) khẳng định quyền con người trong tố tụng hình sự là cụ thể hóa của quyền sống và quyền tự do.

1.1. Khái Niệm Quyền Con Người và Bảo Vệ Trong Pháp Luật

Quyền con người là những quyền cơ bản, vốn có của mỗi cá nhân, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hay địa vị xã hội. Bảo vệ quyền con người là trách nhiệm của nhà nước, thông qua hệ thống pháp luật và các cơ quan tư pháp. Trong tố tụng hình sự, bảo vệ quyền con người bao gồm việc đảm bảo các quyền của người bị buộc tội, như quyền được bào chữa, quyền được xét xử công bằng, và quyền không bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo. Hiến pháp và các văn bản pháp luật khác của Việt Nam đã ghi nhận và bảo đảm các quyền này.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Bảo Đảm Quyền Con Người Trong TTHS

Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả. Khi quyền con người được tôn trọng và bảo vệ, niềm tin của người dân vào pháp luật và các cơ quan nhà nước sẽ được củng cố. Ngược lại, vi phạm quyền con người trong tố tụng hình sự có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, làm suy yếu pháp quyền và gây bất ổn xã hội. Do đó, việc tăng cường bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự là một nhiệm vụ quan trọng của nhà nước và toàn xã hội.

II. Thách Thức Vi Phạm Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, nhưng trên thực tế vẫn còn tồn tại những vi phạm. Các vi phạm này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, như nhận thức pháp luật hạn chế của một số cán bộ tư pháp, áp lực trong công tác điều tra, truy tố, xét xử, hoặc do thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả. Các hành vi vi phạm có thể bao gồm: bức cung, nhục hình, giam giữ trái pháp luật, không đảm bảo quyền bào chữa, hoặc xét xử không công bằng. Những vi phạm này không chỉ xâm phạm đến quyền con người của cá nhân mà còn làm suy yếu hệ thống tư pháp và gây mất lòng tin trong xã hội.

2.1. Các Hình Thức Vi Phạm Quyền Con Người Phổ Biến

Một số hình thức vi phạm quyền con người phổ biến trong tố tụng hình sự bao gồm: Bức cung, nhục hình để ép cung, lấy lời khai không tự nguyện. Giam giữ người trái pháp luật, vượt quá thời hạn quy định. Hạn chế hoặc cản trở quyền bào chữa của người bị buộc tội. Không đảm bảo quyền được xét xử công bằng, khách quan, và vô tư. Không cung cấp thông tin đầy đủ về quyền và nghĩa vụ cho người bị buộc tội. Không xem xét đầy đủ các chứng cứ gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Những vi phạm này cần được ngăn chặn và xử lý nghiêm minh để bảo vệ quyền con người và đảm bảo công lý.

2.2. Nguyên Nhân Dẫn Đến Vi Phạm Quyền Con Người

Nhiều yếu tố góp phần vào việc vi phạm quyền con người trong tố tụng hình sự. Nhận thức pháp luật hạn chế của một số cán bộ tư pháp, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đúng hoặc không đầy đủ. Áp lực trong công tác điều tra, truy tố, xét xử, khiến cán bộ tư pháp có thể bỏ qua các quy định về bảo vệ quyền con người. Thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp. Môi trường làm việc căng thẳng, áp lực cao, có thể ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của cán bộ tư pháp. Cần có các giải pháp đồng bộ để khắc phục những nguyên nhân này và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người.

III. Giải Pháp Vai Trò Viện Kiểm Sát Bảo Vệ Quyền Con Người

Viện kiểm sát đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Theo quy định của pháp luật, Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong suốt quá trình tố tụng, từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, đến xét xử và thi hành án. Viện kiểm sát có quyền yêu cầu các cơ quan điều tra, tòa án thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ quyền con người. Đồng thời, Viện kiểm sát cũng có trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến vi phạm quyền con người trong tố tụng hình sự. Để thực hiện tốt vai trò này, Viện kiểm sát cần được tăng cường về năng lực, nguồn lực, và cơ chế kiểm soát.

3.1. Kiểm Sát Tuân Thủ Pháp Luật Trong Giai Đoạn Điều Tra

Trong giai đoạn điều tra, Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của cơ quan điều tra. Điều này bao gồm việc kiểm sát tính hợp pháp của các quyết định khởi tố, bắt giữ, tạm giam, khám xét, và các hoạt động điều tra khác. Viện kiểm sát phải đảm bảo rằng các hoạt động điều tra được thực hiện đúng trình tự, thủ tục, và không xâm phạm đến quyền con người của người bị tình nghi. Nếu phát hiện vi phạm, Viện kiểm sát có quyền yêu cầu cơ quan điều tra khắc phục, hoặc ra quyết định hủy bỏ các quyết định trái pháp luật.

3.2. Thực Hành Quyền Công Tố và Kiểm Sát Xét Xử

Trong giai đoạn truy tố và xét xử, Viện kiểm sát thực hành quyền công tố, đưa ra cáo trạng và bảo vệ cáo trạng trước tòa án. Đồng thời, Viện kiểm sát cũng kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của tòa án trong quá trình xét xử. Viện kiểm sát phải đảm bảo rằng phiên tòa được diễn ra công bằng, khách quan, và vô tư. Viện kiểm sát có quyền đưa ra các yêu cầu, đề nghị, hoặc kháng nghị nếu phát hiện vi phạm pháp luật trong quá trình xét xử. Viện kiểm sát cũng có trách nhiệm bảo vệ quyền của người bị hại và người làm chứng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Vệ Quyền Con Người Của Viện Kiểm Sát

Thực tiễn bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự đã đạt được những kết quả nhất định. Viện kiểm sát đã chủ động phát hiện và xử lý nhiều vụ việc vi phạm quyền con người, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế, bất cập trong công tác này. Một số vụ việc vi phạm quyền con người chưa được phát hiện kịp thời hoặc xử lý chưa nghiêm minh. Năng lực và trình độ của một số cán bộ kiểm sát còn hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa Viện kiểm sát với các cơ quan tư pháp khác chưa thực sự hiệu quả. Cần có những giải pháp để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát.

4.1. Đánh Giá Thực Trạng và Hạn Chế Hiện Nay

Mặc dù có những thành tựu, công tác bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phát hiện và xử lý vi phạm đôi khi còn chậm trễ, chưa triệt để. Một số cán bộ kiểm sát còn thiếu kinh nghiệm, kỹ năng, và kiến thức về quyền con người. Cơ chế phối hợp giữa Viện kiểm sát với cơ quan điều tra, tòa án chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm hoặc oan sai. Cần có đánh giá khách quan, toàn diện về thực trạng này để có những giải pháp phù hợp.

4.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Quyền Con Người

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm sát về quyền con người và kỹ năng nghiệp vụ. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát đối với hoạt động của Viện kiểm sát, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tăng cường phối hợp với các cơ quan tư pháp khác, xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Nâng cao nhận thức về quyền con người trong toàn xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho việc bảo vệ quyền con người.

V. Hoàn Thiện Pháp Luật Vai Trò Viện Kiểm Sát Trong Tố Tụng

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật về tố tụng hình sự. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về nhiệm vụ, quyền hạn, và trách nhiệm của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát việc tuân thủ pháp luật về quyền con người. Cần quy định rõ hơn về các biện pháp bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, như quyền được bào chữa, quyền được xét xử công bằng, và quyền không bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo. Cần xây dựng cơ chế bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai hoặc bị xâm phạm quyền con người trong tố tụng hình sự.

5.1. Sửa Đổi Bổ Sung Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của TTHS

Việc sửa đổi, bổ sung các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự là cần thiết để tăng cường bảo vệ quyền con người. Cần bổ sung nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh là có tội theo trình tự pháp luật. Cần quy định rõ hơn về quyền im lặng của người bị buộc tội, và cấm sử dụng lời khai thu được do bức cung, nhục hình. Cần đảm bảo quyền được bào chữa của người bị buộc tội ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng.

5.2. Quy Định Cụ Thể Về Nhiệm Vụ Quyền Hạn Của VKS

Cần quy định cụ thể hơn về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát việc tuân thủ pháp luật về quyền con người. Viện kiểm sát cần có quyền yêu cầu cơ quan điều tra cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến việc bảo vệ quyền con người. Viện kiểm sát cần có quyền trực tiếp gặp gỡ, hỏi cung người bị tạm giữ, tạm giam để kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Viện kiểm sát cần có quyền kiến nghị, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý các hành vi vi phạm quyền con người.

VI. Kết Luận Tăng Cường Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Tố Tụng

Bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự là một nhiệm vụ quan trọng của nhà nước và toàn xã hội. Viện kiểm sát đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện nhiệm vụ này. Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực cho cán bộ kiểm sát, đến xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan tư pháp. Chỉ khi quyền con người được tôn trọng và bảo vệ đầy đủ, hệ thống tư pháp mới thực sự công bằng, minh bạch, và hiệu quả.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Cải Cách Tư Pháp và Nhân Quyền

Cải cách tư pháp là một quá trình liên tục, nhằm hoàn thiện hệ thống tư pháp, nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo vệ quyền con người. Cải cách tư pháp cần tập trung vào việc tăng cường tính độc lập của tòa án, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tư pháp, và đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người dân. Đồng thời, cần tăng cường nhận thức về quyền con người trong toàn xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho việc bảo vệ quyền con người.

6.2. Hướng Tới Một Hệ Thống Tư Pháp Công Bằng Minh Bạch

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch, và hiệu quả, nơi mà quyền con người được tôn trọng và bảo vệ đầy đủ. Hệ thống tư pháp này phải đảm bảo rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, và không ai bị oan sai hoặc bị xâm phạm quyền con người. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự chung tay của toàn xã hội, từ các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, đến từng người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ viện kiểm sát với vai trò bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về quyền con người và bảo vệ quyền con người. - Chương 2: Vai trò bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự Việt Nam của Viện Kiểm sát. - Chương 3: Thực tiễn bảo vệ quyền con người của Viện Kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc bảo vệ quyền con người của Viện Kiểm sát nhân dân. 5 z Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYỀN CON NGƢỜI VÀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƢỜI 1.

Khái niệm quyền con ngƣời và vấn đề bảo vệ quyền con ngƣời trong hệ thống pháp luật quốc tế 1. Khái niệm quyền con người và bảo vệ quyền con người 1. Khái niệm quyền con người Trong lịch sử nhân loại trước thế kỷ XVII, đã hình thành hai quan điểm chủ yếu, khác nhau về quyền con người. Quan niệm thứ nhất, những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) xuất phát từ chỗ coi con người là một thực thể tự nhiên, vì vậy quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng chỉ đơn giản bởi họ là thanh viên của gia đình nhân loại.

Các quyền con người, do đó không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Vì vậy, không một chủ thể nào, kể cả nhà nước, có thể ban hành hay tước bỏ các quyền con người bẩm sinh, vốn có của các cá nhân. Quan điểm thứ hai, đặt con người và quyền con người trong tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Học thuyết về các quyền pháp lý (legal rights) cho rằng, các quyền con người không phải những gì bẩm sinh, vốn có một cách tự nhiên mà phải do các nhà nước xác định và pháp điển hóa thành các quy phạm pháp luật hoặc xuất phát từ truyền thống văn hóa.

Như vậy, theo học thuyết về quyền pháp lý, phạm vi, giới hạn và ở góc độ nhất định, cả thời hạn hiệu lực của các quyền con người phụ thuộc vào ý chí của tầng lớp thống trị và các yếu tố như phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa… của các xã hội [25]. Quan điểm biện chứng của học thuyết Mác – Lênin đã khắc phục được tính phiến diện trong nhận thức về con người và quyền con người trong các quan điểm nêu trên. Học thuyết Mác – Lênin xem xét con người với tư cách là sản phẩm của tự nhiên và xã hội. Con người là một thực thể tự nhiên nhưng là một 6 z thực thể tự nhiên con người trong cộng đồng xã hội.

Trong cái tự nhiên của con người có mặt xã hội và trong cái xã hội của con người có mặt tự nhiên. Do đó, Quyền con người là sự thống nhất biện chứng giữa “quyền tự nhiên” (như một đặc quyền vốn có và chỉ con người mới có) và “quyền xã hội” – sự chế định bằng các quy chế pháp lý nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội [20]. Quyền con người (human rights) là một phạm trù đa diện, do đó có nhiều quan điểm, định nghĩa khác nhau. Theo một tài liệu của Liên Hiệp Quốc, có đến gần 50 định nghĩa về quyền con người đã được công bố từ trước đến nay, mỗi định nghĩa tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định, chỉ ra những thuộc tính nhất định, nhưng không định nghĩa nào bao hàm được tất cả các thuộc tính của quyền con người.

Theo Văn phòng Cao ủy Liên Hiệp Quốc về quyền con người (Office of High Commissoner for Human Rights - OHCHR), quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental) của con người [25, tr. Bên cạnh định nghĩa nêu trên, cũng có một định nghĩa khác về quyền con người thường được nhắc đến, theo đó, “quyền con người là những sự được phép (entitlements) mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội… đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người” [25, tr. Ở Việt Nam, đã có những định nghĩa về quyền con người do một số cơ quan nghiên cứu và các chuyên gia từng nêu ra.TS Nguyễn Đăng Dung, Quyền con người: Đó là những quyền cơ bản nhất của con người, được có một cách tự nhiên gắn bó mật thiết với con người – một động vật cao cấp có lý trí, và có tình cảm làm cho con người khác với các động vật khác, mà nhà nước thành lập với một trong những nhiệm vụ quan trọng bậc nhất của mình là phải bảo vệ những quyền đó [15]. 7 z Còn theo TS Trần Quang Tiệp, đưa ra một định nghĩa ngắn gọn, khá đầy đủ và cụ thể về quyền con người như sau: “Quyền con người là những đặc lợi vốn có tự nhiên mà chỉ có con người mới được hưởng trong những điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội nhất định” [15].

Cho đến nay, giữa các nhà khoa học – luật gia trong và ngoài nước vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm quyền con người, nhưng xét chung, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế [24]. Tuy có nhiều cách định nghĩa khác nhau nhưng theo quan niệm chung của cộng đồng quốc tế, quyền con người được xác định dựa trên hai bình diện chủ yếu là giá trị đạo đức và giá trị pháp luật. Dưới bình diện đạo đức, quyền con người là giá trị xã hội cơ bản, vốn có (những đặc quyền) của con người như nhân phẩm, bình đẳng xã hội, tự do.; dưới bình diện pháp lý, để trở thành quyền, những đặc quyền phải được thể chế hóa bằng các chế định pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Như vậy, dù ở góc độ nào hay cấp độ nào thì quyền con người cũng được xác định như là chuẩn mực được kết tinh từ những giá trị nhân văn của toàn nhân loại, áp dụng cho tất cả mọi người.

Cùng với khái niệm quyền con ngưởi, chúng ta còn thường thấy đi kèm với nó là khái niệm quyền công dân. Quyền con người và quyền công dân là hai khái niệm có mối liên hệ mật thiết với nhau, tuy nhiên, hai khái niệm này có sự khác biệt nhất định. Quyền con người là khái niệm có tính chất bao quát và rộng hơn quyền công dân. Quyền con người là quyền được áp dụng cho tất cả mọi người thuộc mọi dân tộc đang sinh sống trên phạm vi toàn cầu, không phân biệt quốc tịch, không phụ thuộc vào biên giới quốc gia hay tư cách cá nhân của chủ thể, thể hiện mối quan hệ giữa cá nhân với toàn thể cộng đồng nhân loại.

Quyền công dân là khái niệm gắn liền với Nhà nước, thể hiện mối quan hệ giữa công dân với Nhà nước, được xác định bởi chế định quốc tịch. Quyền công dân là tập hợp những quyền con người được pháp luật của một nước ghi nhận và 8 z chỉ những người mang quốc tịch của một nước thì mới được hưởng các quyền công dân mà pháp luật nước đó quy định. Quyền con người muốn được hiện thực hóa phải được quy định cụ thể trong pháp luật, nếu không, nó chỉ mang ý nghĩa tượng trưng, không có ý nghĩa thực tế. Pháp luật là phương tiện để ghi nhận và hiện thực hóa các quyền con người.

Khi được pháp luật quy định, quyền con người trở thành quyền công dân. Đồng thời, pháp luật còn thiết lập nghĩa vụ của những chủ thể có liên quan trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân [45]. Như vậy, cho đến nay, chúng ta phải thừa nhận rằng chưa có một định nghĩa triết học kinh điển nào về quyền con người. Bên cạnh việc không có một định nghĩa tiêu chuẩn thống nhất, cách hiểu về quyền con người cũng cho thấy có sự khác biệt.

Thứ nhất, hiện đang còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về nguồn gốc, bản chất của quyền con người. Thứ hai, quyền con người được xem xét dưới nhiều lĩnh vực khác nhau như triết học, đạo đức, chính trị, pháp luật, tôn giáo… mà mỗi lĩnh vực lại tiếp cận khái niệm này ở một góc độ riêng, tuy nhiên không lĩnh vực nào bao hàm được tất cả các thuộc tính của quyền con người. Tùy vào tính chất chủ quan của mỗi người, tùy vào lĩnh vực nghiên cứu mà quyền con người được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Ở cấp độ quốc tế, định nghĩa về quyền con người phổ biến nhất vẫn là định nghĩa của Cao ủy LHQ về quyền con người, theo đó: “Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người” [25, tr.

Từ những phân tích trên, có thể rút ra khái niệm về quyền con người như sau: Quyền con người là quyền mà con người được hưởng trong những điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội nhất định và được nhà nước đảm bảo thông qua hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia. Khái niệm này đã chỉ ra được những đặc điểm thuộc về bản chất của khái niệm về quyền con người như nó là quyền tự nhiên, vốn có của con người, được bảo vệ bằng pháp luật quốc gia. Khái niệm bảo vệ quyền con người Là một phạm trù đa diện, song quyền con người có mối liên hệ gần gũi hơn cả với pháp luật. Điều này trước hết là bởi cho dù quyền con người có là bẩm sinh, vốn có hay phải do các nhà nước quy định, thì việc thực hiện các quyền vẫn cần có pháp luật.

Hầu hết những nhu cầu vốn có, tự nhiên của con người không thể được bảo đảm đầu đủ nếu không được ghi nhận bằng pháp luật, mà thông qua đó, nghĩa vụ tôn trọng và thực thi các quyền không phải chỉ tồn tại dưới dạng những quy tắc đạo đức mà trở thành những quy tắc cư xử chung, có hiệu lực bắt buộc và thống nhất cho tất cả mọi chủ thể trong xã hội [25, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Của Viện Kiểm Sát Trong Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của Viện Kiểm Sát trong việc bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng hình sự tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng Viện Kiểm Sát không chỉ là cơ quan thực hiện quyền công tố mà còn có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bị cáo, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xét xử.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, từ đó nâng cao hiểu biết về quyền con người trong hệ thống tư pháp hình sự. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của viện kiểm sát đối với việc bảo vệ quyền của bị cáo trong kiểm sát xét xử vụ án hình sự từ thực tiễn viện kiểm sát nhân dân huyện tứ kỳ tỉnh hải dương, nơi cung cấp cái nhìn cụ thể về vai trò của Viện Kiểm Sát trong bảo vệ quyền của bị cáo. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền công tố trong giai đoạn điều tra. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học các quyết định tố tụng của viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố sẽ cung cấp thông tin về các quyết định tố tụng và thực tiễn tại Hải Phòng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của Viện Kiểm Sát trong hệ thống pháp luật Việt Nam.