Khóa luận tốt nghiệp: Vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học

Đề tài tốt nghiệp về Vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên tp hcm khóa luậ với kết quả nghiên cứu có tính ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2025

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của sự hài lòng trong học trực tuyến

Sự hài lòng sinh viên là một yếu tố cốt lõi trong việc đánh giá chất lượng giáo dục trực tuyến. Sau đại dịch COVID-19, học trực tuyến đã trở thành hình thức học tập chủ yếu tại các trường đại học, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sự hài lòng không chỉ phản ánh mức độ thỏa mãn của sinh viên đối với nền tảng và phương pháp học tập, mà còn là yếu tố tiên đoán mạnh mẽ cho ý định tiếp tục học trực tuyến. Những sinh viên có mức độ hài lòng cao hơn sẽ có xu hướng tiếp tục tham gia học tập trong môi trường ảo, góp phần bền vững hóa hình thức giáo dục số. Điều này làm cho việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự hài lòng học trực tuyến trở nên vô cùng quan trọng.

1.1. Định nghĩa sự hài lòng trong bối cảnh giáo dục số

Sự hài lòng học trực tuyến được định nghĩa là mức độ hài lòng tổng thể của sinh viên đối với trải nghiệm học tập trong môi trường kỹ thuật số. Nó bao gồm các khía cạnh như chất lượng nội dung, tương tác giảng viên, giao diện nền tảng và hỗ trợ kỹ thuật. Mô hình sự hài lòng của Al-Rahmi và cộng sự (2021) cho thấy sự hài lòng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố nhận thức khác nhau.

1.2. Vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hài lòng đóng vai trò trung gian giữa các yếu tố nhận thức và ý định tiếp tục học trực tuyến. Sinh viên hài lòng với trải nghiệm học tập sẽ có khả năng cao hơn trong việc duy trì ý định tiếp tục sử dụng các nền tảng học trực tuyến trong tương lai.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng sinh viên

Theo mô hình nghiên cứu được kế thừa từ các tác giả Al-Rahmi và cộng sự, cũng như Yang, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng sinh viên bao gồm nhiều chiều độ quan trọng. Chất lượng nội dung học tập, kỹ năng giảng viên trong giáo dục trực tuyến, chất lượng nền tảng kỹ thuật, và tương tác giữa sinh viên-giảng viên là những yếu tố chính. Ngoài ra, sự hỗ trợ của trường đại họcmôi trường học tập cũng ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu với 340 sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh đã xác nhận rằng tất cả các yếu tố nhận thức này đều có tác động gián tiếp đến ý định tiếp tục học qua biến trung gian là sự hài lòng.

2.1. Chất lượng nội dung và nền tảng học trực tuyến

Chất lượng nội dung học tậptính năng của nền tảng trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Nền tảng học tập cần cung cấp nội dung rõ ràng, dễ tiếp cận, và các công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả. Thiết kế giao diện thân thiện, tốc độ tải nhanh, và tính ổn định của hệ thống là những yêu cầu cơ bản.

2.2. Tương tác và hỗ trợ trong quá trình học

Tương tác giữa sinh viên-giảng viênsự hỗ trợ kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng học trực tuyến. Giảng viên cần phản hồi nhanh, cung cấp hướng dẫn rõ ràng, và khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Đội hỗ trợ kỹ thuật cần sẵn sàng giải quyết các vấn đề phát sinh.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả chính

Nghiên cứu "Vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến" đã áp dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát trực tuyến với 340 sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa mô hình sự hài lòng học trực tuyến của Al-Rahmi và cộng sự (2021) cùng mô hình ý định tiếp tục của Yang (2023). Kết quả chỉ ra rằng tất cả các yếu tố nhận thức đều có tác động gián tiếp đến ý định tiếp tục học thông qua sự hài lòng làm biến trung gian. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao mức độ hài lòng sinh viên để thúc đẩy ý định tiếp tục học trực tuyến.

3.1. Thiết kế và mẫu khảo sát

Nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng với mẫu 340 sinh viên được chọn từ các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Công cụ thu thập dữ liệu là khảo sát trực tuyến với các câu hỏi đo lường sự hài lòng, các yếu tố ảnh hưởng, và ý định tiếp tục học. Dữ liệu được phân tích sử dụng phương pháp thống kê để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

3.2. Kết quả và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả cho thấy sự hài lòng là yếu tố trung gian quan trọng, kết nối các yếu tố ảnh hưởng với ý định tiếp tục học. Phát hiện này cung cấp hàm ý thực tiễn cho các trường đại học và nhà phát triển nền tảng học trực tuyến để cải thiện trải nghiệm người học.

IV. Hàm ý lý thuyết và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ bổ sung cơ sở lý thuyết về hành vi học tập trong môi trường số, mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn quý giá. Đối với các trường đại học, việc tập trung vào nâng cao sự hài lòng sinh viên là chiến lược hiệu quả để thúc đẩy ý định tiếp tục học trực tuyến. Nhà phát triển nền tảng học trực tuyến cần đầu tư vào cải thiện chất lượng nội dung, giao diện người dùng, và hệ thống hỗ trợ. Giảng viên nên được đào tạo về kỹ năng giảng dạy trực tuyến để tạo ra tương tác có ý nghĩa với sinh viên. Các biện pháp này sẽ giúp bền vững hóa hình thức giáo dục trực tuyến trong giai đoạn hiện nay.

4.1. Đóng góp lý thuyết cho lĩnh vực giáo dục số

Nghiên cứu này bổ sung hiểu biết về cách sự hài lòng hoạt động như một biến trung gian trong mô hình ý định tiếp tục học. Kết luận rằng tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng chứng minh tầm quan trọng của trải nghiệm người học trong giáo dục trực tuyến bền vững.

4.2. Khuyến nghị cho các cơ sở giáo dục và nhà phát triển nền tảng

Các cơ sở giáo dục cần xây dựng chiến lược nâng cao sự hài lòng thông qua cải thiện chất lượng dạy học, hỗ trợ sinh viên, và công nghệ học tập. Nhà phát triển nền tảng cần tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm người dùng để đảm bảo tính bền vững của giáo dục trực tuyến.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do hình thành đề tài Internet là một trụ cột cốt lõi của xã hội thông tin hiện đại, nó giúp cho việc giao tiếp kết nối hàng tỷ người trên toàn cầu dễ dàng hơn (Statista, 2025). Tính đến hiện tại, có 5,56 tỷ người dùng Internet trên toàn cầu (chiếm 67,9% dân số toàn cầu), trong đó có khoảng 5,24 tỷ người, tương đương 63,9% dân số thế giới, là người dùng mạng xã hội (Statista, 2025). Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ, nhiều cơ sở giáo dục đã khuyến khích sinh viên đại học mang theo các thiết bị công nghệ cá nhân đến trường để truy cập tài nguyên học thuật ngay trên thiết bị đó (Dahlstrom và cộng sự, 2012; O'Bannon và Thomas, 2015).

Thêm vào đó, theo báo cáo của UNESCO (2020), hơn 1,5 tỷ học sinh và sinh viên trên toàn thế giới bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID – 19 và phải học tập từ xa. Theo tờ Forbes (2024), hơn 50% sinh viên đại học đã tham gia ít nhất một khóa học trực tuyến và có khoảng 10 triệu sinh viên đại học đang theo học các khóa học trực tuyến trong năm 2022. Tỷ lệ học trực tuyến của sinh viên Việt Nam qua các năm đã có sự tăng trưởng đáng kể, cụ thể, chỉ có 16% sinh viên lựa chọn học trực tuyến năm 2015, tuy nhiên, với sự phát triển của các nền tảng học trực tuyến, tỷ lệ này đã tăng lên 42% năm 2019, trong khi đó sự gia tăng đột phá xảy ra vào năm 2020 khi tỷ lệ học trực tuyến tăng lên thành 61%, và vào năm 2021, do tác động của đại dịch COVID – 19, tỷ lệ học trực tuyến của sinh viên Việt Nam vượt qua ngưỡng 75% (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2023). Học trực tuyến là một phương pháp hoàn toàn mới trong giáo dục, việc lồng ghép giảng dạy lý thuyết với các thí nghiệm thực hành trên máy tính sẽ trở thành xu hướng mới trong giáo dục khoa học máy tính (Zhang và Qi, 2005).

Các nền tảng học trực tuyến cho phép sinh viên học tập vào thời gian và với tốc độ của riêng mình. Nội dung có sẵn trên nhiều nền tảng này có thể được sinh viên truy cập bất cứ lúc nào. Hơn nữa, việc học trực tuyến giúp cắt giảm chi phí và thời gian, đồng thời góp phần phục hồi môi trường bằng cách loại bỏ nhu cầu di chuyển giữa các địa điểm (Agarwal, 2021). Nghiên cứu tính hữu 2 ích, sự dễ sử dụng của việc học trực tuyến và tác động của nó đến ý định tiếp tục học trong tương lai này sẽ áp dụng tích hợp mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được phát triển bởi Davis (1989), mô hình lý thuyết xác nhận kỳ vọng (ECT) do Oliver (1980) phát triển và sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF) của Goodhue và Thompson (1995) phát triển.

Trong nhiều nghiên cứu, sự hài lòng được phát hiện có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ học trực tuyến (Petter và cộng sự, 2008; Hassanzadeh và cộng sự, 2012). Sự hài lòng của người dùng với việc học trực tuyến, cảm giác được công nhận, nhận thức hữu ích tác động mạnh mẽ đến chất lượng thông tin mà họ tiếp nhận. Ba yếu tố này cùng nhau giải thích trực tiếp hoặc gián tiếp ý định tiếp tục học trực tuyến của họ (Cheng, 2019). Trong khi họ tập trung nhiều hơn vào việc xác nhận kỳ vọng của mình khi phát triển mức độ hài lòng, người dùng hài lòng là những người đóng góp quan trọng cho ý định tiếp tục sử dụng hệ thống thông tin (Chiu và cộng sự, 2011).

Nhận thức hữu ích ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiếp tục học trực tuyến nhiều hơn so với nhận thức dễ sử dụng được, vì người dùng đặt trọng số đáng kể vào việc xác nhận kỳ vọng học trực tuyến khi tạo ra sự hài lòng, yếu tố thúc đẩy trực tiếp quan trọng nhất (Cheng, 2020). Mục tiêu chính của nghiên cứu này là làm rõ mối liên hệ giữa sự hài lòng và ý định duy trì việc học trực tuyến của sinh viên, nhằm bổ sung tri thức và góc nhìn về chủ đề này. Nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ cách sự hài lòng tác động đến việc duy trì học trực tuyến mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về cách sự hài lòng ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong việc tiếp tục học trực tuyến. Song song đó, nghiên cứu hỗ trợ các trường hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên để điều chỉnh và cải thiện các chương trình đào tạo trực tuyến, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và trải nghiệm của sinh viên.

Nhờ đó, góp phần đẩy mạnh sự phát triển bền vững của các chương trình học trực tuyến. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu được thực hiện nhằm làm rõ sự hài lòng của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh với hình thức học trực tuyến và xác định mức độ ảnh hưởng của sự hài lòng đến ý định theo đuổi hình thức học này trong tương lai. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các biện pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng và sự hấp dẫn của việc học trực tuyến, dựa trên các yếu tố đã được phân tích.

Mục tiêu cụ thể − Xác định vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh. − Đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh. − Kiến nghị các hàm ý cải thiện sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh. Câu hỏi nghiên cứu − Vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào? − Mô hình chấp nhận vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh được đề xuất và kiểm định như thế nào? − Các hàm ý nào có thể cải thiện vai trò của sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh? 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Sự hài lòng trong ý định tiếp tục học trực tuyến. Đối tượng khảo sát Sinh viên đã học trực tuyến hoặc có ý định học trực tuyến. Phạm vi khảo sát Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

Ý nghĩa nghiên cứu Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ trong bối cảnh học trực tuyến. Bằng cách tích hợp và mở rộng các mô hình như mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), lý thuyết xác nhận sự kỳ vọng (ECT) được phát triển bởi Bhattacharjee (2001) và sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF) được phát triển bởi Goodhue và Thompson (1995). Nghiên cứu làm nổi bật vai trò của các yếu tố nhận thức, bao gồm nhận thức hữu ích (PCU) và nhận thức dễ sử dụng (PEU). Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét tác động của các yếu tố như lợi thế tương đối, khả năng tương thích, độ phức tạp và ảnh hưởng xã hội đến ý định tiếp tục học trực tuyến.

Về mặt thực tiễn, trong bối cảnh học trực tuyến ngày càng phát triển, nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn quan trọng cho các cơ sở giáo dục và người dùng. Kết quả giúp các trường hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định hành vi chấp nhận và sử dụng dịch vụ học trực tuyến của sinh viên, từ đó, cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên. Nghiên cứu cũng tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về học trực tuyến, hỗ trợ trong việc phát triển các giải pháp hiệu quả để nâng cao sự hài lòng và ý định tiếp tục học tập của sinh viên. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương 2, tác giả sẽ cung cấp tổng quát về khái niệm học trực tuyến, các lý thuyết nền tảng liên quan, cũng như một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài.

Dựa trên những cơ sở đó, tác giả sẽ đề xuất mô hình nghiên cứu cùng với các bước tiếp theo trong quá trình thực hiện. Học trực tuyến 2. Khái niệm học trực tuyến Học trực tuyến (E – Learning) được định nghĩa là mọi hình thức học tập được thực hiện thông qua các dịch vụ mạng (Asanok, Kitrakhan và Brahmawong, 2008). Tương tự, Học viện Đào tạo và Phát triển Hoa Kỳ (ASTD) xem học trực tuyến là việc sử dụng công nghệ điện tử như một phương tiện hỗ trợ mục đích học tập (Fee, 2009).

Học trực tuyến tạo ra một môi trường học tập hoàn toàn mới, đòi hỏi sinh viên phải trang bị bộ kỹ năng khác để thành công (Romiszowski, 2004). Trong bối cảnh phải xử lý lượng thông tin lớn từ nhiều nguồn, các kỹ năng như tư duy phản biện, nghiên cứu và đánh giá ngày càng trở nên thiết yếu (Consortium, 2007). Một nghiên cứu của Lan và Luo (2022) cũng chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự hài lòng trong học tập, năng suất và giảng dạy hiệu quả ở sinh viên. Ưu điểm và hạn chế của học trực tuyến 2.

Ưu điểm Theo Zhang và cộng sự (2006) nhấn mạnh rằng việc học trực tuyến cho phép khám phá và học tập linh hoạt, đồng thời giảm nhu cầu di chuyển đến lớp. Sinh viên có thể tham gia vào các khóa học trực tuyến từ bất kỳ địa điểm nào, cung cấp cho những người đang di chuyển hoặc chuyển địa điểm một nguồn tài nguyên dễ tiếp cận cho việc học tập và trải nghiệm (Radu, Radu và Croitoru, 2011). Ngoài ra, việc tích hợp và học trực tuyến cũng mang lại cơ hội cho những người khuyết tật nâng cao giáo dục của họ từ bất kỳ đâu. Người học theo dõi các hoạt động diễn ra trong lớp học qua video tương tác, và khi được ghi lại, có thể xem và nghe bài giảng nhiều lần theo nhu cầu (Zhang, 2006).

Việc học 6 trực tuyến cho phép người học tự điều chỉnh tốc độ học của mình, điều này tăng cường sự hài lòng và giảm căng thẳng (Klein và Ware, 2003; Amer, 2007; Algahtani, 2011). Hạn chế Trong việc học trực tuyến, các hình thức đánh giá thường được thực hiện trực tuyến, điều này làm giảm khả năng ngăn chặn các hoạt động gian lận như sao chép, đạo văn (Arkorful và Abaidoo, 2015). Sự thiếu hụt các tương tác cá nhân quan trọng là nhược điểm rõ ràng nhất của học trực tuyến, không chỉ giữa các sinh viên mà còn giữa giảng viên và sinh viên (Islam, Beer và Slack, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ