Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Báo chí của sinh viên Nguyễn Lê Quỳnh Nhi (Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng, 2023) với đề tài "Biên tập viên truyền thông xã hội trong các toà soạn báo chí Việt Nam" đặt trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của mạng xã hội trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo báo cáo của We Are Social (tháng 1/2023) được tác giả trích dẫn, thế giới ghi nhận 5,16 tỷ người dùng Internet (chiếm 64,4% dân số) và 4,76 tỷ người dùng mạng xã hội (gần 60% dân số toàn cầu). Tại Việt Nam, với dân số khoảng 100 triệu người, có khoảng 78 triệu người sử dụng mạng xã hội, thời gian sử dụng trung bình là 2 giờ 34 phút mỗi ngày. Thực tế này buộc các cơ quan báo chí phải chuyển dịch mô hình phát hành, phân phối nội dung lên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok, Zalo, Twitter.
Tuy nhiên, việc sản xuất và kiểm duyệt thông tin trên mạng xã hội đòi hỏi nhân sự có chuyên môn đặc thù, trong khi vị trí Biên tập viên truyền thông xã hội (BTV TTXH - Social Media Editor) tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ, chưa được định hình rõ ràng về cơ cấu tổ chức, chức danh và chương trình đào tạo chuẩn hóa.
Mục đích nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định qua 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Phác thảo vị trí làm việc của một BTV TTXH trong tòa soạn báo chí, khẳng định vai trò và nhiệm vụ của BTV TTXH là cần thiết trong quy trình sản xuất tin bài trên mạng xã hội.
- Phân tích những khó khăn và thách thức mà các BTV TTXH đang đối mặt trong quá trình tác nghiệp thực tế.
- Đánh giá triển vọng, cơ hội phát triển và vị trí tương lai của chức danh BTV TTXH trong các cơ quan báo chí.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức nghề nghiệp, vị trí việc làm, vai trò, chức năng và quy trình tác nghiệp của phóng viên, biên tập viên trực tiếp phụ trách hoạt động truyền thông xã hội tại các cơ quan báo chí.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu khảo sát tại các cơ quan báo chí, đài phát thanh - truyền hình ở cấp trung ương và địa phương tại Việt Nam; dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập và hoàn thành vào tháng 5 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các nền tảng lý thuyết truyền thông và phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát định lượng, cụ thể:
Khung lý thuyết và khái niệm
- Lý thuyết người gác cổng (Gatekeeper Theory): Khởi xướng bởi Kurt Lewin (thập niên 1940) và được David Manning White đưa vào nghiên cứu truyền thông đại chúng (1950). Tác giả vận dụng lý thuyết này để phân tích sự chuyển dịch vai trò gác cổng truyền thống sang môi trường mạng xã hội—nơi biên tập viên không còn kiểm soát đơn phương luồng thông tin mà phải điều phối dòng chảy thông tin hai chiều giữa tòa soạn và công chúng.
- Khái niệm Biên tập viên định hướng khán giả (Audience-oriented editor): Tiếp thu từ nghiên cứu của Trần Thị Yến Minh và Lê Vân Trúc Ly (2022), xác định BTV TTXH là người giữ vai trò trung gian điều phối giữa dữ liệu hành vi của công chúng và định hướng tuyên truyền của tòa soạn, cân bằng giữa "thông tin công chúng cần biết" và "thông tin công chúng muốn biết".
- Khái niệm Truyền thông mới (New Media): Dựa trên cơ sở lý thuyết của Lev Manovich (2001) và định nghĩa của Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam về truyền thông xã hội.
- Chính sách chuyển đổi số báo chí: Quyết định và dự thảo Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 do Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interview): Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích - thuận tiện (purposive, convenient sampling technique) để phỏng vấn 10 nhà báo/biên tập viên phụ trách mảng truyền thông xã hội tại các tòa soạn trung ương và địa phương. Thời gian phỏng vấn từ 45 đến 60 phút mỗi trường hợp. Dữ liệu băng ghi âm sau khi rã băng được xử lý và phân tích cụm chủ đề (thematic analysis) bằng phần mềm NVivo 11.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi trực tuyến (Survey): Thiết kế bảng hỏi gồm 29 câu hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (11 câu về nhiệm vụ, 13 câu về vai trò/chức năng, 4 câu về khó khăn/thách thức). Tác giả gửi email khảo sát đến 150 tòa soạn báo chí trên cả nước qua 3 đợt (31/3/2023, 8/4/2023 và 16/4/2023). Do không nhận được phản hồi từ các đơn vị, dữ liệu chính của nghiên cứu hoàn toàn dựa trên kết quả phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu thứ cấp.
| Nhóm mẫu |
Ký hiệu đáp viên |
Độ tuổi |
Giới tính |
Thời gian công tác |
Cấp tòa soạn |
| Trung ương |
T1 |
43 |
Nam |
1 năm |
Trung ương |
|
T2 |
32 |
Nam |
3 năm |
Trung ương |
|
T3 |
38 |
Nam |
8 năm |
Trung ương |
|
T4 |
28 |
Nam |
4 năm |
Trung ương |
|
T5 |
N/A |
Nữ |
N/A |
Trung ương |
| Địa phương |
D1 |
24 |
Nữ |
2 năm |
Địa phương |
|
D2 |
30 |
Nam |
5 năm |
Địa phương |
|
D3 |
27 |
Nam |
7 năm |
Địa phương |
|
D4 |
N/A |
Nam |
10 năm |
Địa phương |
|
D5 |
N/A |
Nam |
N/A |
Địa phương |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Truyền thông xã hội trong kỉ nguyên truyền thông số
Chương này tổng kết bối cảnh chuyển đổi số của báo chí thế giới và Việt Nam, khái niệm truyền thông mới và lịch sử phát triển của chức danh BTV TTXH.
Tác giả dẫn chứng các cơ quan báo chí quốc tế tiên phong tuyển dụng vị trí này từ năm 2008–2009 như The New York Times, Sky News, BBC. Tại Việt Nam, quá trình phát triển truyền thông xã hội gắn liền với các mốc thời gian từ khi Facebook mở rộng năm 2008, Zing Me (8,5 triệu người dùng năm 2012) đến các mô hình phát triển đa nền tảng hiện đại tại Báo Nhân Dân (thành lập Nhóm xuất bản mạng xã hội tháng 5/2021, đưa fanpage từ 25.000 lên xấp xỉ 200.000 người theo dõi vào tháng 3/2022) và Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy (kênh TikTok đạt 60.000 theo dõi và 5 triệu lượt xem sau 8 tháng triển khai từ tháng 8/2022).
Chương 1 cũng làm rõ cơ sở lý thuyết người gác cổng, chứng minh rằng sự tham gia của thuật toán và tương tác của độc giả đã thay đổi cơ chế kiểm soát thông tin, đòi hỏi BTV TTXH phải đóng vai trò người kết nối và định hướng giá trị thay vì gác cổng đơn thuần.
Chương 2: Biên tập viên truyền thông xã hội trong các toà soạn báo chí Việt Nam – Nhận thức về nghề và thực hành tác nghiệp
Chương 2 phân tích kết quả phỏng vấn 10 biên tập viên, làm rõ thực trạng vị trí việc làm, vai trò và quy trình tác nghiệp:
-
Vị trí việc làm:
- Tòa soạn trung ương: Đã hình thành bộ phận chuyên trách (phòng nội dung số, phòng công nghệ) vận hành đa nền tảng (Facebook, TikTok, YouTube). Tuy nhiên, tên gọi chức danh chưa thống nhất, phần lớn nhân sự vẫn mang danh nghĩa phóng viên/biên tập viên truyền thống được phân công nhiệm vụ số.
- Tòa soạn địa phương: Vị trí BTV TTXH chủ yếu hoạt động theo hình thức kiêm nhiệm, quy mô nhân sự mỏng (1–2 người phụ trách), thiếu cơ chế kinh phí và công nghệ riêng biệt, mạng xã hội chủ yếu đóng vai trò kênh phụ trợ cho nội dung phát thanh, truyền hình hoặc báo in.
-
Vai trò của BTV TTXH: Đảm nhận 6 vai trò chính:
- Phát triển và quản trị nội dung số theo kế hoạch truyền thông của tòa soạn.
- Giám sát thông tin, định hướng dư luận xã hội trước luồng tin tức sai lệch.
- Thực hiện chức năng "gác cổng" bảo vệ uy tín cơ quan báo chí.
- Lan tỏa thương hiệu và chủ động đưa tin tức tiếp cận độc giả trẻ.
- Tối ưu hóa chi phí quảng bá, marketing cho tòa soạn.
- Tạo nguồn thu gián tiếp và trực tiếp từ lượt xem và quảng cáo số.
-
Quy trình tác nghiệp và nguyên tắc chuyên môn:
- Quy trình tác nghiệp: Họp giao ban đầu ngày $\rightarrow$ Đề xuất tuyến tin/nội dung $\rightarrow$ Sản xuất kỹ thuật và biên tập nội dung $\rightarrow$ Duyệt qua lãnh đạo phòng/ban $\rightarrow$ Xuất bản $\rightarrow$ Quản trị tương tác và bình luận.
- Lựa chọn thông tin: Ưu tiên tin bài đã xuất bản trên báo điện tử/truyền hình để dẫn link kéo traffic; khai thác các nhóm đề tài thu hút tương tác (trật tự an ninh, pháp luật, thiên tai, đời sống xã hội) kết hợp với các câu chuyện nhân văn; kiểm chứng chặt chẽ tính xác thực và bản quyền.
- Nguyên tắc biên tập: Tối ưu hóa định dạng cho từng nền tảng (ảnh và status ngắn cho Facebook, đổi định dạng video sang tỷ lệ 9:16 cho TikTok, thiết kế ảnh bìa/cover và video dài cho YouTube); tuân thủ 5 nguyên tắc đạo đức báo chí: Chính xác, Khách quan, Đầy đủ, Trung thực, Tôn trọng quyền riêng tư/đạo đức.
- Quản trị tương tác: Kiểm duyệt bình luận để ngăn chặn luận điệu sai lệch; xử lý qua các phương thức: ẩn/xóa thủ công, khóa tính năng bình luận ở các bài viết chính trị nhạy cảm, hoặc thuê công ty thứ ba vận hành phần mềm lọc tự động (áp dụng tại một số đơn vị trung ương đối với YouTube và Facebook).
Chương 3: Biên tập viên truyền thông xã hội trong các toà soạn báo chí – Thách thức và cơ hội
Chương 3 tổng hợp các thách thức khách quan và chủ quan mà nhân sự TTXH đang gặp phải: áp lực chạy đua về tốc độ đưa tin với mạng xã hội tự do nhưng vẫn phải đảm bảo tính chính xác tuyệt đối; nguy cơ khủng hoảng truyền thông từ các bình luận tiêu cực; sự thay đổi liên tục của thuật toán nền tảng số; tình trạng thiếu hụt khung mô tả công việc và chế độ đãi ngộ tương xứng. Tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc công nhận chức danh chính thức, xây dựng quy chuẩn tác nghiệp số và tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên biệt cho BTV TTXH.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên dữ liệu thu thập:
| Tiêu chí so sánh |
Tòa soạn báo chí Trung ương |
Tòa soạn báo chí Địa phương |
| Mô hình tổ chức |
Có phòng/nhóm nội dung số riêng biệt |
Đa phần kiêm nhiệm, 1–2 nhân sự phụ trách |
| Quyền chủ động đề xuất đề tài |
BTV được chủ động đề xuất tin tức/trend mạng xã hội trong cuộc họp giao ban |
Biên tập lại nội dung đã phát sóng/đăng tải theo định hướng sẵn có |
| Nền tảng vận hành |
Đa nền tảng (Facebook, TikTok, YouTube, Website) |
Tập trung chủ yếu vào Fanpage Facebook, hỗ trợ hình ảnh cho phát thanh/truyền hình |
| Công cụ kiểm soát bình luận |
Kết hợp nhân sự trực tiếp và phần mềm của bên thứ ba |
BTV trực tiếp theo dõi, ẩn/xóa thủ công hoặc khóa bình luận |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về mặt tổ chức: Các cơ quan báo chí cần chính thức xác lập vị trí việc làm BTV TTXH trong đề án vị trí việc làm, xây dựng bảng mô tả công việc, tiêu chuẩn nghiệp vụ và khung phân chia nhuận bút phù hợp với đặc thù phân phối số.
- Về quy trình xuất bản: Xây dựng quy chế kiểm soát khủng hoảng truyền thông, phân cấp phê duyệt nội dung nhanh để đáp ứng tính thời sự nhưng giữ nghiêm quy trình thẩm định tính chính xác và bản quyền.
- Về đào tạo: Bổ sung học phần hoặc chương trình tập huấn chuyên sâu về quản trị truyền thông xã hội, kỹ năng phân tích dữ liệu công chúng (audience metrics), kỹ thuật đồ họa/video đa nền tảng và đạo đức tác nghiệp trên không gian mạng.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận trực tiếp chức danh Biên tập viên truyền thông xã hội. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức nghề nghiệp, mô tả cụ thể sơ đồ quy trình tác nghiệp và phân định rõ sự khác biệt giữa mô hình vận hành mạng xã hội tại tòa soạn trung ương và địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở rộng do tác giả tự xác định:
- Hạn chế về dữ liệu: Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến gửi đến 150 tòa soạn qua email không nhận được phản hồi sau 3 đợt nhắc lại (từ 31/3/2023 đến 16/4/2023). Do đó, nghiên cứu thiếu hụt tập dữ liệu định lượng quy mô lớn để lượng hóa mức độ tương quan giữa các yếu tố.
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu định tính dừng lại ở 10 trường hợp phỏng vấn sâu, chưa thể đại diện cho toàn bộ hệ thống cơ quan báo chí trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tiếp cận trực tiếp tại các cơ quan báo chí để triển khai bảng hỏi điều tra định lượng, bổ sung các phương pháp phân tích nội dung (content analysis) trên các fanpage báo chí nhằm đo lường hiệu quả tương tác thực tế của độc giả.
Giá trị tham khảo
Công trình mang lại giá trị tư liệu cho các đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên ngành Báo chí, Truyền thông: Tham khảo khung lý thuyết chuyển đổi số báo chí, khái niệm biên tập viên định hướng khán giả và bức tranh thực tế về nghề biên tập nội dung mạng xã hội.
- Ban biên tập các cơ quan báo chí: Tham khảo mô hình quy trình tác nghiệp 5 bước (từ giao ban, sản xuất, kiểm duyệt đến quản trị tương tác) và phương án ứng dụng công nghệ kiểm duyệt bình luận để hoàn thiện quy chế tòa soạn hội tụ.
- Người làm nghiên cứu về quản trị truyền thông: Sử dụng bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và danh mục nhiệm vụ - chức năng của BTV TTXH làm tiền đề xây dựng các mô hình nghiên cứu định lượng tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao các BTV TTXH tại Việt Nam vẫn chủ yếu làm việc theo hình thức kiêm nhiệm?
Theo kết quả phỏng vấn, nguyên nhân là do cơ cấu tổ chức truyền thống tại nhiều cơ quan báo chí (đặc biệt ở cấp địa phương hoặc cơ quan thường trú khu vực) chưa có biên chế hay chức danh chính thức cho mảng mạng xã hội. Nguồn lực kinh phí, nhân sự và thiết bị còn hạn chế, dẫn đến việc giao phóng viên/biên tập viên truyền thống phụ trách thêm fanpage bên cạnh nhiệm vụ sản xuất tin bài chính.
2. Sự khác biệt căn bản giữa BTV truyền thống và BTV TTXH là gì?
BTV truyền thống tập trung sản xuất tin bài sâu, phóng sự dung lượng lớn cho báo in hoặc phát sóng truyền hình/phát thanh theo quy chuẩn cố định. BTV TTXH phải tối ưu hóa nội dung cho từng nền tảng (rút gọn tít, đổi tỷ lệ video, làm ảnh bìa), nắm bắt tâm lý công chúng theo thời gian thực và thực hiện thêm bước kiểm soát, phản hồi bình luận sau khi tin đã được xuất bản.
3. Các tòa soạn báo chí kiểm duyệt bình luận trên mạng xã hội bằng những cách nào?
Khóa luận chỉ ra 3 phương thức:
- BTV tự theo dõi và ẩn/xóa thủ công các bình luận sai lệch, tiêu cực;
- Khóa hoàn toàn tính năng bình luận đối với các tin tức chính trị, pháp luật nhạy cảm;
- Thuê đơn vị thứ ba cung cấp phần mềm tự động phân loại, phê duyệt bình luận theo bộ lọc định hướng (thường áp dụng tại các đơn vị trung ương đối với Facebook, YouTube).
4. BTV TTXH lựa chọn nguồn tin nào để sản xuất nội dung mạng xã hội?
Phần lớn BTV TTXH ưu tiên biên tập lại các tin bài đã qua quy trình kiểm duyệt và xuất bản trên báo điện tử hoặc truyền hình của đơn vị, sau đó dẫn đường link dưới phần bình luận. Ngoài ra, BTV theo dõi xu hướng từ Google Trends, mạng xã hội và bình luận của bạn đọc để đề xuất tuyến tin mới trong các buổi họp giao ban.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Lê Quỳnh Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chức danh Biên tập viên truyền thông xã hội trong tiến trình chuyển đổi số báo chí tại Việt Nam. Qua phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu, công trình chỉ rõ sự khác biệt trong mô hình vận hành mảng mạng xã hội giữa tòa soạn trung ương và địa phương, đồng thời chuẩn hóa sơ đồ quy trình tác nghiệp và nguyên tắc kiểm soát nội dung trên không gian số. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu, đào tạo chuyên ngành báo chí và định hình cơ cấu tổ chức tòa soạn hiện đại.