Danh mục Chương trình Đại học 1982-1983 - University of Southern Maine

Chuyên khảo phân tích University of southern maine undergraduate catalog 1982 1983, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

University of Southern Maine

Người đăng

Ẩn danh

1982-1983

237
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Catalog Đại học Southern Maine 1982 1983

Ấn phẩm University of Southern Maine Undergraduate Catalog 1982-1983 không chỉ là một danh mục khóa học đơn thuần. Nó là một tài liệu lịch sử quan trọng, ghi lại bức tranh toàn cảnh về giáo dục đại học tại USM trong giai đoạn đầu những năm 1980. Tài liệu này, hiện được lưu trữ kỹ thuật số trên USM Digital Commons, cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cơ cấu học thuật, chính sách, và đời sống sinh viên của trường. Nó phản ánh sứ mệnh của trường, được công nhận bởi Hiệp hội các Trường học và Cao đẳng New England, về việc đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục chất lượng cao. Thông qua việc phân tích cuốn catalog này, các nhà nghiên cứu, cựu sinh viên và những người quan tâm có thể khám phá sự phát triển của các chương trình đào tạo, sự thay đổi trong yêu cầu tốt nghiệp và bối cảnh xã hội ảnh hưởng đến giáo dục thời kỳ đó. Cuốn catalog này đóng vai trò là một hồ sơ học thuật USM vô giá, ghi lại chi tiết từ lịch học, thông tin tài chính, đến danh sách các khoa và chương trình học. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp hiểu rõ hơn về nền tảng đã định hình nên University of Southern Maine ngày nay, từ việc sáp nhập Gorham State College và University of Maine tại Portland vào năm 1970 đến việc đổi tên vào năm 1978. Đây là nguồn thông tin chính xác cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về lịch sử học thuật University of Southern Maine.

1.1. Bối cảnh và lịch sử học thuật University of Southern Maine

Tài liệu này ghi lại một giai đoạn quan trọng trong lịch sử học thuật University of Southern Maine. Được thành lập vào năm 1970 dưới tên University of Maine at Portland-Gorham sau sự sáp nhập của Gorham State College (thành lập năm 1878) và University of Maine in Portland (có từ những năm 1930), trường đã được đổi tên thành University of Southern Maine vào năm 1978. Cuốn catalog 1982-1983 phản ánh một cơ sở giáo dục đang phát triển mạnh mẽ, với 8,000 sinh viên và gần 350 giảng viên. Nó nhấn mạnh sự công nhận của Hiệp hội các Trường học và Cao đẳng New England, một minh chứng cho chất lượng giáo dục vượt trội. Tài liệu cũng nêu bật chính sách không phân biệt đối xử của trường, phù hợp với các luật liên bang và tiểu bang, cho thấy một cam kết mạnh mẽ về sự công bằng và cơ hội bình đẳng.

1.2. Giá trị của USM course catalog 1982 như một tài liệu lưu trữ

Với tư cách là một tài liệu lưu trữ, USM course catalog 1982 có giá trị to lớn. Nó được lưu giữ tại thư viện lưu trữ USM và có thể truy cập công khai qua USM Digital Commons. Tài liệu này thuộc bộ sưu tập USM special collections, cung cấp dữ liệu gốc cho các nghiên cứu về lịch sử giáo dục đại học. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng nó để theo dõi sự tiến hóa của các ngành học, sự thay đổi trong triết lý giáo dục và các chính sách học vụ qua thời gian. Đối với cựu sinh viên, đây là một kỷ vật gợi nhớ về những khóa học, giảng viên và yêu cầu học tập mà họ đã trải qua. Cuốn catalog này là một phần không thể thiếu của University of Maine System academic records, giúp bảo tồn di sản học thuật của toàn hệ thống.

II. Bí quyết đáp ứng yêu cầu tuyển sinh và học vụ USM 1982 1983

Việc hiểu rõ các yêu cầu tuyển sinh và chính sách học vụ là chìa khóa để thành công tại University of Southern Maine trong những năm 1980. Cuốn catalog 1982-1983 đã trình bày chi tiết các tiêu chí này. Đối với sinh viên năm nhất, trường yêu cầu một chương trình học trung học phổ thông nghiêm ngặt, bao gồm 4 đơn vị tiếng Anh, 3 đơn vị Toán, và 2 đơn vị Khoa học thực nghiệm. Điểm thi SAT (hoặc ACT) cũng là một phần quan trọng của hồ sơ. Tuy nhiên, trường cũng thể hiện sự linh hoạt đối với 'ứng viên trưởng thành' (adult candidates), những người đã tốt nghiệp trung học hơn ba năm, bằng cách không bắt buộc điểm SAT và xem xét kinh nghiệm sống của họ. Các chính sách học vụ 1982 được quy định rõ ràng, từ hệ thống tín chỉ, quy định điểm số (A, B, C, D, F), đến các yêu cầu về điểm trung bình tích lũy (GPA) tối thiểu để duy trì tình trạng học tập tốt. Ví dụ, sinh viên chương trình cử nhân cần duy trì GPA tối thiểu 1.70 cho 0-30 tín chỉ đầu tiên. Cuốn catalog này là một hướng dẫn không thể thiếu để điều hướng các quy định phức tạp, đảm bảo sinh viên đi đúng lộ trình để đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp đại học Southern Maine 1980s.

2.1. Quy trình và tiêu chí tuyển sinh đại học Southern Maine 1980s

Quy trình tuyển sinh tại USM vào năm 1982-1983 rất có chọn lọc. Ứng viên phải nộp đơn đăng ký của University of Maine cùng với lệ phí 15 đô la không hoàn lại. Hồ sơ được yêu cầu bao gồm học bạ trung học và điểm thi SAT. Trường cũng xem xét các yếu tố cá nhân, học thuật và hoạt động ngoại khóa. Đối với sinh viên chuyển tiếp, những người đã có 12 tín chỉ đại học trở lên, học bạ đại học là yếu tố chính được xem xét. Một điểm đáng chú ý là chính sách ưu tiên cho sinh viên chuyển tiếp trong hệ thống University of Maine. Catalog cũng nêu rõ các yêu cầu cụ thể cho các chương trình đặc thù như Âm nhạc (yêu cầu thử giọng) và Nghệ thuật (yêu cầu nộp portfolio sau khi hoàn thành các khóa học cốt lõi).

2.2. Phân tích các chính sách học vụ 1982 quan trọng

Các chính sách học vụ 1982 của USM được thiết kế để duy trì tiêu chuẩn học thuật cao. Một trong những chính sách quan trọng là 'Yêu cầu năng lực tối thiểu' (minimum proficiencies) về viết và toán. Sinh viên phải chứng minh năng lực này qua điểm thi hoặc hoàn thành các khóa học bổ trợ. Hệ thống chấm điểm sử dụng thang điểm chữ (A đến F) với các giá trị điểm chất lượng tương ứng để tính GPA. Chính sách 'Lặp lại khóa học' (Repeat Course Policy) cho phép sinh viên học lại một môn để cải thiện điểm, trong đó chỉ điểm sau cùng được dùng để tính GPA. Các quy định về tạm dừng học tập (academic suspension) và thôi học (academic dismissal) cũng được nêu rõ, áp dụng cho những sinh viên không đạt được tiến bộ học tập thỏa đáng.

III. Phân tích chi tiết chương trình đào tạo USM 1982 1983

Bản University of Southern Maine curriculum guide 1983 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc học thuật của trường. Trọng tâm của chương trình đào tạo là 'Core Curriculum' mới, thay thế cho 'Yêu cầu Giáo dục Đại cương' trước đó. Chương trình này được thiết kế để phát triển những người học tự định hướng với cam kết về sự tiến bộ trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ. Nó bao gồm ba phần chính: Năng lực cơ bản (Basic Competence), Phương pháp tìm hiểu (Methods of Inquiry), và Liên ngành (Interdisciplinary). Phần Năng lực cơ bản tập trung vào các kỹ năng giao tiếp, ra quyết định định lượng và phân tích logic. Phần Phương pháp tìm hiểu yêu cầu sinh viên hoàn thành 22 giờ tín chỉ trong các lĩnh vực Mỹ thuật, Nhân văn, Khoa học Xã hội và Khoa học Tự nhiên. Yêu cầu liên ngành nhấn mạnh sự kết nối kiến thức giữa các bộ môn truyền thống. Chương trình đào tạo USM 1982 thể hiện một triết lý giáo dục toàn diện, không chỉ trang bị kiến thức chuyên ngành mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng học tập suốt đời cho sinh viên.

3.1. Cấu trúc chương trình giảng dạy cốt lõi Core Curriculum

Chương trình Core Curriculum là một đổi mới quan trọng trong catalog 1982-1983. Nó yêu cầu sinh viên phải hoàn thành các khóa học trong ba lĩnh vực. 'Basic Competence' bao gồm các môn về viết luận, ra quyết định định lượng (như thống kê hoặc khoa học máy tính), và lý luận. 'Methods of Inquiry/Ways of Knowing' yêu cầu sinh viên khám phá các ngành khác nhau, với 6 tín chỉ Mỹ thuật, 6 tín chỉ Nhân văn (bao gồm văn học và văn hóa), 6 tín chỉ Khoa học Xã hội và 4 tín chỉ Khoa học Tự nhiên có phòng thí nghiệm. Cuối cùng, yêu cầu 'Interdisciplinary' bao gồm một khóa học nhập môn và một hội thảo cấp cao, nhằm mục đích tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề phức tạp. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên có một nền tảng giáo dục rộng lớn.

3.2. Khám phá các chuyên ngành USM năm 1982 nổi bật

Catalog liệt kê một loạt các chuyên ngành USM năm 1982 đa dạng, đáp ứng nhu cầu học thuật và nghề nghiệp khác nhau. Tại College of Arts and Sciences, sinh viên có thể theo học các ngành như Sinh học, Hóa học Ứng dụng, Khoa học Máy tính, Lịch sử, Tâm lý học và Sân khấu. School of Business, Economics and Management cung cấp các chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh và Kế toán. College of Education đào tạo các chuyên ngành như Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học và Công nghệ Công nghiệp. Ngoài ra, trường còn có các chương trình cấp bằng cao đẳng (Associate Degree) về Quản trị Kinh doanh và Giải trí Trị liệu. Sự đa dạng này cho thấy cam kết của USM trong việc cung cấp một nền giáo dục toàn diện và linh hoạt.

IV. Cách tra cứu danh mục khóa học Đại học Southern Maine 1983

Việc tra cứu danh mục khóa học đại học Southern Maine trong cuốn catalog 1982-1983 đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết. Mỗi khoa và trường thành viên đều có một phần riêng, liệt kê các chương trình và mô tả chi tiết từng khóa học. Ví dụ, trong phần College of Arts and Sciences, chuyên ngành Sinh học yêu cầu các khóa học cơ bản như 'Biological Principles' (BIO 101/102) và các môn nâng cao như 'Principles of Genetics' (BIO 201) và 'Ecological Principles' (BIO 331). Mỗi mô tả khóa học thường bao gồm số tín chỉ, điều kiện tiên quyết và nội dung chính. Tương tự, Khoa Hóa học cung cấp chương trình Cử nhân Hóa học Ứng dụng với các môn cốt lõi như Hóa học Hữu cơ và Hóa lý. Ngoài các khóa học chuyên ngành, catalog còn chứa thông tin về danh sách giảng viên USM 1983, giúp người đọc xác định được những học giả giảng dạy tại trường trong giai đoạn này. Việc sử dụng mục lục (Table of Contents) và hệ thống đánh số khóa học (001-699) giúp người dùng điều hướng hiệu quả.

4.1. Các khóa học tiêu biểu của Khoa Khoa học và Nghệ thuật

Khoa Khoa học và Nghệ thuật (College of Arts and Sciences) là khoa lớn nhất, cung cấp một loạt các khóa học nền tảng và chuyên sâu. Chẳng hạn, khoa Sinh học yêu cầu sinh viên phải hoàn thành các môn Hóa học, Vật lý và Toán giải tích bên cạnh các môn sinh học. Khoa Nghệ thuật có các khóa học về Thiết kế, Vẽ, Lịch sử Nghệ thuật, Gốm sứ và Nhiếp ảnh. Khoa Lịch sử và Khoa học Chính trị cung cấp các môn học phân tích các sự kiện và hệ thống chính trị toàn cầu. Các khóa học này không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn là một phần quan trọng để hoàn thành yêu cầu của Core Curriculum.

4.2. Giới thiệu School of Business Economics and Management

Trường Kinh doanh, Kinh tế và Quản lý (School of Business, Economics and Management) cung cấp chương trình Cử nhân Khoa học về Quản trị Kinh doanh với các chuyên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh. Chương trình học được thiết kế để trang bị cho sinh viên kiến thức vững chắc về các nguyên tắc kinh doanh, kinh tế và quản lý. Ngoài ra, trường còn có chương trình Cao đẳng Khoa học về Quản trị Kinh doanh với các lựa chọn về quản lý/kế toán, quản lý khách sạn-nhà hàng, và bất động sản. Đây là một trong những chương trình đào tạo quan trọng, phản ánh nhu cầu của nền kinh tế khu vực vào thời điểm đó.

V. Tổng hợp học phí và lệ phí USM 1982 1983 cho sinh viên

Thông tin tài chính là một phần không thể thiếu của catalog, cung cấp cái nhìn thực tế về chi phí giáo dục đại học vào đầu thập niên 1980. Mục 'Financial Information' liệt kê chi tiết học phí và lệ phí USM 1982-1983. Đối với sinh viên cư trú tại Maine, học phí là 47 đô la mỗi tín chỉ, hoặc 705 đô la cho một học kỳ (15 tín chỉ trở lên). Đối với sinh viên ngoài tiểu bang, mức phí này cao hơn đáng kể. Chi phí ăn ở (phòng đôi và 19 bữa ăn mỗi tuần) là 1,157 đô la mỗi học kỳ. Ngoài ra, còn có các khoản phí khác như phí hoạt động sinh viên (12 đô la/học kỳ), phí nhập học (15 đô la), và phí đăng ký trễ (25 đô la). Cuốn catalog cũng nêu rõ các chính sách hoàn trả học phí và lệ phí, với tỷ lệ hoàn trả giảm dần tùy thuộc vào thời điểm sinh viên rút lui khỏi trường. Phần 'Student Financial Aid' giới thiệu các chương trình hỗ trợ như Pell Grants, Supplemental Educational Opportunity Grants, và National Direct Student Loans, cho thấy nỗ lực của trường trong việc giúp sinh viên trang trải chi phí học tập.

5.1. Bảng chi phí chi tiết học phí nội trú và các khoản khác

Chi phí học tập tại USM năm học 1982-1983 được trình bày một cách minh bạch. Học phí cho sinh viên nội bang là $705 mỗi học kỳ, trong khi sinh viên tham gia Chương trình Khu vực New England trả $881.50. Chi phí phòng và board (ăn ở) cho phòng đôi là $1,157 mỗi học kỳ. Các khoản phí bắt buộc khác bao gồm phí hoạt động sinh viên $12. Ngoài ra, sinh viên còn phải tự chi trả cho sách vở và đồ dùng học tập, chi phí này không được tính vào hóa đơn của trường. Các khoản phí tùy chọn như bảo hiểm y tế ($85/năm) cũng được liệt kê. Thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế giáo dục, cho thấy mức độ đầu tư cần thiết cho một nền giáo dục đại học vào thời điểm đó.

5.2. Các chương trình hỗ trợ tài chính và học bổng thời kỳ 1980s

USM cung cấp một hệ thống hỗ trợ tài chính đa dạng để giúp những sinh viên có nhu cầu. Nguyên tắc cơ bản là gia đình và sinh viên phải đóng góp tùy theo khả năng. Các chương trình chính bao gồm các khoản trợ cấp liên bang như Pell Grants (từ $150 đến $1,800 mỗi năm) và Supplemental Educational Opportunity Grants (từ $200 đến $2,000 mỗi năm). Các khoản vay sinh viên như National Direct Student Loans với lãi suất thấp (5%) và Guaranteed Student Loans cũng có sẵn. Chương trình Work-Study cho phép sinh viên kiếm được từ $400 đến $2,000 mỗi năm. Những chính sách này cho thấy cam kết của USM trong việc đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục cho nhiều đối tượng sinh viên.

VI. Phương pháp khai thác hồ sơ học thuật USM từ Catalog 1982

Cuốn catalog 1982-1983 là một nguồn tài nguyên phong phú để khai thác hồ sơ học thuật USM. Đối với các nhà nghiên cứu giáo dục, đây là một tài liệu gốc để phân tích sự thay đổi trong chương trình giảng dạy, tiêu chuẩn học thuật và triết lý giáo dục. Bằng cách so sánh catalog này với các ấn phẩm từ những năm khác, người ta có thể xác định các xu hướng dài hạn trong giáo dục đại học. Ví dụ, sự ra đời của 'Core Curriculum' là một dấu mốc quan trọng. Đối với các nhà xã hội học và sử học, catalog cung cấp dữ liệu về chi phí sinh hoạt, cơ cấu nhân khẩu học của sinh viên (thông qua các chính sách tuyển sinh), và các vấn đề xã hội được phản ánh trong các khóa học (ví dụ: khóa học về vai trò của phụ nữ và nam giới). Việc truy cập tài liệu này thông qua thư viện lưu trữ USM và nền tảng số hóa giúp các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới có thể tiếp cận và phân tích, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về lịch sử của University of Maine System academic records.

6.1. Hướng dẫn nghiên cứu tại thư viện lưu trữ USM và USM Digital Commons

Để khai thác hiệu quả, các nhà nghiên cứu nên bắt đầu từ USM Digital Commons, nơi cuốn catalog được số hóa và cung cấp miễn phí. Nền tảng này cho phép tìm kiếm toàn văn, giúp nhanh chóng xác định các từ khóa, tên khóa học hoặc tên giảng viên cụ thể. Đối với nghiên cứu sâu hơn, việc liên hệ với thư viện lưu trữ USM (University Archives) có thể cung cấp quyền truy cập vào các tài liệu liên quan khác, chẳng hạn như biên bản họp của khoa, tài liệu quảng cáo và các ấn phẩm sinh viên cùng thời kỳ. Những nguồn này, thuộc bộ sưu tập USM special collections, sẽ cung cấp bối cảnh cần thiết để diễn giải thông tin trong catalog một cách chính xác và toàn diện.

6.2. Mối liên hệ với University of Maine System academic records

Catalog của USM không tồn tại một cách cô lập. Nó là một phần của kho lưu trữ lớn hơn của University of Maine System academic records. Việc nghiên cứu song song catalog của USM với các catalog từ các cơ sở khác trong hệ thống (như University of Maine tại Orono) trong cùng thời kỳ có thể tiết lộ các chính sách chung, sự khác biệt trong chương trình đào tạo và sự phân công vai trò giữa các trường. Điều này giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh hơn về chiến lược và sự phát triển của giáo dục đại học công lập trên toàn tiểu bang Maine trong thập niên 1980, cho thấy USM vừa là một thực thể độc đáo vừa là một phần không thể tách rời của một hệ thống lớn hơn.

27/07/2025
University of southern maine undergraduate catalog 1982 1983

Trích đoạn nội dung tài liệu

University of Southern Maine USM Digital Commons Course Catalogs University Archives 1982 University of Southern Maine Undergraduate Catalog 1982-1983 University of Southern Maine Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/archives_catalogs Part of the Higher Education Commons Recommended Citation University of Southern Maine, "University of Southern Maine Undergraduate Catalog 1982-1983" (1982).edu/archives_catalogs/15 This Book is brought to you for free and open access by the University Archives at USM Digital Commons. It has been accepted for inclusion in Course Catalogs by an authorized administrator of USM Digital Commons. For more information, please contact jessica. _?l iege Avenue Accessible buildings provide entrances ( indic ated by dots) and elevators adequate for all handicapped persons, Park· a ing areas for the han dicapped re shown by dotted areas.

Gorham Campus 1 Bailey Hall (Science) 26 Dickey-WoO<i Residential Towers 2. Athl etic Field 3 Water Tower 28 McLellan House 4 Bailey Hall (Library) 5 Woodward Hall 6 Russell Ha ll 7 Corthell Hall (Adnlissions) 8 President's House Parking 9 Art Gallery iO Facilities Management P15. Faculty/Staff 11 University College ol Education. StuderJt Commuter 24 Coll ege Avenue P17.

Faculty/Staff 12 Maine Children's Resource Center, P18. Visitor 19 College Avenue P19. Student Commuter 13 Tenn1s Courts P20. Faculty/Staff 14 Robie Hall P21.

Student Resid1mt 17. Stud±'nl Resident 19. Faculty/Staff/Student Commuter 20 Upt on Hall P28. Student Restdent 21 D'1ning Center P29.culty/St<Jff 22 Anderson Hall P30.

StuderJt Commuter 23 Industrial Edur. FacultY/Staff 24 Warren G. Hill Gymnas ium P32. Faculty/Staff 25 Heating and Sewage Plants University of Southern Maine Undergraduate Catalog 1982-1983 Prepared for the USM Office of Admissions by the Office of Publications.

Please address mail requests for catalogs and other printed admissions material to: ADMISSIONS OFFICE, USM 37 College Avenue Gorham, Maine 04038 Ou r cove r was p repared in hono r of G reate r Po rtland's 350th annive rsa ry. The cove r was taken from a woodcut of the Po rtland wate rf ront p rinted in the New Intermediate Atlas published in 1875 by S c ribne r and Sons. The University of Southern Maine is accredited by the New England Association of Schools and Colleges which accredits schools and colleges in six New England states. Membership in the Association indicates that the in­ stitution has been carefully evaluated and found to meet standards agreed upon by qualified educators.

The University of Southern Maine does not discriminate on the basis of race, color, creed, sex, national origin, handicap, or age in the recrui tment and admission of students, the recruitment and employment of faculty and staff, and the operation of any of its programs and activities , as specified by federal and state laws and regula­ tions. The designated coordinator for University compliance with these J aW s is Kathleen H. Bouchard, Director of Equal Employment .O pportunity/Affi rmative Action. The University of Southern Maine reserves the right to revise, amend or change items set forth in this catalog from time to time.

Accordingly, readers of this catalog should inquire as to whether any such revision s, amend­ ments or changes have been made since the date of publication. The University reserves the right to cancel course offerings, to set mini mum and ma ximum size of classes, to change designated instructors in courses, and to make decisions affecting the academic standing of anyone participating in a course or program offered by the University of Southern Maine. The University of Southern Maine supports the efforts of secondary school officials and governing bodies to have their schools achieve regional accredited status to provide reliable assurance of the quality of educational preparation of its applicants for admission. 2 () USM - A Unit of the University of Maine TABLE OF CONTENTS Academic Calendar.

Financial In formation. Student Financial Aid. Collegeo f Arts and Sciences. School of Business, E conomics and Management.

Division of Basic Studies. Division of Pu bli c Service. 207 School of Law. Center for Research and Advanced Study.

Air Force Reserve Officers Training Corps (R O TC). Army Reserve O f fi cers Training Corps (R O TC). US M A lumni Association. Officers o f Administration of US M.

Administration o f the Universityo f Maine. Fa cu lt yand Sta ff Listings. ACADEMIC CALENDAR 1982-83 FALl� SEMESTER First Dayof Classes. Tuesday, September 7 at 8:00a.

Last Dayto Add Classes. Monday, September 1 3 Last Dayto Drop Classes. Monday, September 20 Last Day to Withdraw from Classes Without Academic Penalty. Monday, October 1 8 October Vacation Begins.

After classes o n Thursday, October 2 1 Classes Resume. Thanksgiving Vacation Begins. Wednesday, November 24at 4:00p. Monday, November 29 at 8:00a.

Last Dayof Classes. Wednesday, December 1 5 Reading Day. Thursday, December 1 6 (4:00 and 7:00p. classes will meet for their final session) Final Exams.

Friday, December 17, Monday, December 20, Tuesday, December 2 1 , Wednesday, December 22 SPRING SEMESTER First Dayof Classes. Monday, January 10 at 8:00a. Last Dayto Add Classes. Friday, January 1 4 Last Dayto Drop Classes.

Friday, January 2 1 Last Day to Withdraw from Classes Without Academic Penalty. Friday, February 1 8 February Vacation Begins. After classes on Friday, February 1 8 Classes Resume. Spring Vacation Begins.

After classes on Friday, April! Classes Resume. Monday, April 11at 8:00a. Last Day of Classes. Friday, April 29 Final Exams.

Monday, May 2through Friday, May 6 Commencement. 4 USM-A Capsule View USM has a long, rich history and a new name. In select from among some I ,000 cou rses and sections 1970 USM was fou ndedu nder the name of Universi­ each term in a wide variety of subjects, Cou rses of ty of Maine at Portland-Gorham when Gorham stu dy inclu de the liberal arts, teacher preparation, State College, established in 1878, and the Universi­ nu rsing, and bu siness. Degrees are offered at the ty of Maine in Portland, which dates back to the associate, bachelor and masters level and USM's 1930's were merged.

In 1978 UMPG was renamed first doctoral program has been approved for im­ the University of Sou thern Maine to more accu rately plementation in 1986. The University of Maine describe its u nified mission and a clearly defined School of Law is also located on the USM Portland statewide and regional focu s. Many historical bu ildings can be found on both USM is accredited by the New England Association campuses along side many modern stru ctu res. While of Schools and Colleges.

Its most recent reaccredita­ the older bu ildings lend character and a sense of tion is for a period of ten years, the longest possible history to the University, 60 percent of USM's period, indicating that the University has been facilities have been bu ilt in the last twenty years. carefu lly evalu ated and fou nd to meet or exceed high USM also has ou t reach centers in Sanford, Saco standards. Additional accreditations have been and in-town Portland. granted to individu al units within the University.

The School of Nu rsing is accredited by the National This coedu cational pu blic u niversity has 8,000 Leagu e for Nu rsing and the College of Edu cation, stu dents , yet becau se of its two campu ses� oneu rban, by the National Council for Accreditation o f one ru ral - it has the intimacy of a small campu s Teacher Edu cation. Several departments within the with the diversity of a large u niversity. The cam­ College of Arts and Sciences are approved by pu ses are connected by frequ ent, free bu s service. speci alized accrediting bodies.

Abou t 1 , 100 stu dents live in residence halls on the Th e University offers a range of services to its Gorham campu s, others commu te from home or stu dents, inclu ding health services, complete with an apartments. Nearly 4,000 stu dents attend USM part­ inf� rrn ary and an ou t-patient clinic. An advising and time and range in age from 1 8 to 80. Classes are of­ information department, and an office of cou nseling fered on both campu ses for fu ll- or part-time and career development, as well as residence hall stu dents from 8:00 a.

cou nselors are available to stu dents. USM has an excellent facu lty of nearly 350; more Beyond the classroom is a wide choice of activities than half hold doctorate degr ees. Stu dents may 5 both on and off campus. Lakes, mountains and the In Portland where the campus is located on what coast offer many opportunities for recreational was once part of the Deering Estate, home of one of sport; Portland, one of our nations's most "livable" Portland's most prominent citizens when the city en­ cities, is bursting with music (of all varieties), art, joyed its peak as a shipping port, one can find the theatre, professional sports and intriguing specialty original farmhouse constructed in the early eighteen and craft shops.

The campus too is alive with ac­ hundreds. That farmhouse is now the University of tivities. Strong departments of theatre, music and Southern Maine Alumni Center. art provide numerous occassions for fun and learn­ ing.

By contrast, there are modern tower residence halls on the Gorham campus named for two former An active, viable Student Senate sponsors public lec­ teachers, Edna Dickey and Esther Wood. Also of tures and social events. Elected each spring, the Stu­ unusual architectural design is the Dining Center dent Senate oversees the financing and management which contains the Student Center on the lower of activities, services and lobbying efforts in the stu­ level. The Student Senate, along with ap­ proximately 50 other student organizations, plays a Interesting sites on the Portland campus include the key role in meeting the varied needs of and in bring­ seven-story Center for Research and Advanced ing together a student body characterized by dif­ Study, which houses the University of Maine Schoo! ferences in age, background, educational objectives, of Law as well as several research institutes.

lifestyles and residence. And USM's Southworth Planetarium, located in the USM has a strong, competitive athletic program for Portland campus' modern Science Building, is one men and women. Its teams have frequently par­ of New England's finest and hosts an ambitious ticipated in regional and national tournaments. series of programs attracting thousands of visitors Men's teams have shown great strength in baseball, annually.

soccer, and basketball - golf and tennis are also strong. Women's teams have enjoyed success in field But its the people who make USM special. Come for hockey, tennis, volleyball, basketball and softball. a visit, be our guest, meet the USM faculty and stu­ The University is committed to promoting life-long dent body.

You will soon understand why USM is physical fitness for everyone through a comprehen­ the fastest growing, most dynamic institution of sive program called Lifeline for students, faculty, higher education in Maine. staff and hundreds of local residents. The University engages in a wide variety of public service and research activities which complement regular academic programs. The Department of Community Programs, Depart­ ment of Conferences, Lifeline, Department of Con­ tinuing Education for Nursing and Health Profes­ sions, Center for Real Estate Education, In-Service Teacher Education, and Center for Continuing Legal Education offer an extensive array of short­ term professional programs.

Over 20,000 people each year participate in such programs. The Center for Research and Advanced Study con­ ducts applied research and offers many programs through the Human Services Development Institute, New Enterprise Institute, Biomedical Research In­ stitute, Small Business Development Center, and Marine Law Institute. BE OUR GUEST •. There are many points of interest to see, on both the Gorham and Portland campuses.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ