Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ tâm lý học với đề tài "Ứng phó với stress của học sinh trung học phổ thông có kiểu nhân cách khác nhau" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Thị Phương Nga, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Đức Sơn và TS. Giáp Bình Nga tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm 2021, chuyên ngành Tâm lí học, mã số 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo lập luận của tác giả, học sinh trung học phổ thông (THPT) là lứa tuổi đối mặt với nhiều áp lực tâm lý xuất phát từ chương trình học tập, kỳ thi tốt nghiệp, định hướng chọn trường đại học và nghề nghiệp tương lai, cùng các mâu thuẫn trong quan hệ với bạn bè, tình bạn khác giới, tình yêu tuổi học trò và kỳ vọng từ gia đình. Khi gặp phải tình trạng stress, cách thức ứng phó đóng vai trò quyết định đến sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần và kết quả học tập của học sinh. Việc sử dụng các cách ứng phó kém thích ứng có thể dẫn đến suy giảm kết quả học tập, lo âu, trầm cảm, rối loạn sinh lý hoặc các hành vi lệch chuẩn.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về stress và kiểm soát stress phần lớn tập trung vào đối tượng công nhân viên chức và sinh viên; số lượng nghiên cứu trên đối tượng học sinh THPT còn hạn chế. Mặt khác, các nghiên cứu sẵn có về học sinh THPT chủ yếu dừng lại ở việc tìm hiểu mức độ, biểu hiện và nguyên nhân gây stress mà ít đi sâu vào cách thức ứng phó, cũng như chưa làm rõ mối liên hệ giữa cách ứng phó với đặc điểm kiểu nhân cách của cá nhân học sinh. Vì vậy, nghiên cứu ứng phó với stress gắn liền với kiểu nhân cách của học sinh THPT là khoảng trống học thuật cần được giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định cơ sở lý luận và khảo sát thực trạng cách ứng phó với stress của học sinh THPT có các kiểu nhân cách khác nhau, từ đó đề xuất một số biện pháp tâm lý - giáo dục nhằm nâng cao khả năng kiểm soát và ứng phó với stress phù hợp với từng kiểu nhân cách.

Luận án triển khai 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về ứng phó với stress của học sinh THPT có kiểu nhân cách khác nhau (hệ thống hóa khái niệm công cụ, các biểu hiện, các chiến lược ứng phó và các yếu tố ảnh hưởng).
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng phó với stress của học sinh THPT theo các kiểu nhân cách, cùng với việc kiểm tra tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan.
  3. Đề xuất các biện pháp giúp học sinh THPT có kiểu nhân cách khác nhau tăng cường khả năng phòng ngừa và ứng phó tích cực với stress.

Giả thuyết khoa học

Tác giả xác lập 3 giả thuyết khoa học:

  1. Khi đối mặt với những vấn đề gây stress trong cuộc sống, học sinh THPT sử dụng nhiều cách ứng phó khác nhau, bao gồm cả cách ứng phó hiệu quả và kém hiệu quả (cấu trúc lại nhận thức, đổ lỗi bản thân, mơ tưởng, tìm kiếm hỗ trợ xã hội, giải quyết vấn đề, lảng tránh vấn đề, cô lập bản thân).
  2. Học sinh THPT có các kiểu nhân cách khác nhau thì cách thức ứng phó với stress cũng có sự khác biệt; trong đó, học sinh có kiểu nhân cách nhạy cảm có khuynh hướng sử dụng các cách ứng phó kém hiệu quả nhiều hơn so với các kiểu nhân cách khác.
  3. Một số yếu tố chủ quan (đặc điểm lứa tuổi, giới tính, tinh thần lạc quan - bi quan, mức độ stress) và yếu tố khách quan (chỗ dựa xã hội từ gia đình, bạn bè, môi trường học đường) có ảnh hưởng và làm thay đổi cách ứng phó của học sinh THPT; trong đó, chỗ dựa xã hội là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Biểu hiện và cách ứng phó với stress của học sinh THPT có kiểu nhân cách khác nhau.
  • Khách thể nghiên cứu: 571 học sinh THPT (gồm cả nam và nữ từ khối 10 đến khối 12).
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát tại 04 trường THPT, bao gồm 02 trường tại thành phố Hà Nội (THPT Đ.M, THPT T.V thuộc quận Nam Từ Liêm) và 02 trường tại tỉnh Thanh Hóa (THPT L.B, THPT H.H2 thuộc huyện Hoằng Hóa).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân tích lịch sử nghiên cứu theo ba hướng lớn trong và ngoài nước:

Hướng nghiên cứu Các tác giả và công trình quốc tế tiêu biểu Các tác giả và công trình tại Việt Nam tiêu biểu
1. Mô hình, chiến lược và kỹ năng ứng phó - Compas et al. (2001): Ứng phó có ý thức và không ý thức.
- Lazarus & Folkman (1984): Ứng phó tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc.
- Tobin et al. (1989): Phân loại ứng phó đối đầu và lảng tránh (8 chiến lược).
- Moos & Billings (1982), Cox & Ferguson (1991), Oláh (1995), Ayers et al. (1996), Walker et al. (1997), Connor-Smith et al. (2000), Langer et al. (2005).
- Bolognini et al.: Khác biệt giới và tuổi trong chiến lược ứng phó.
- Frydenberg (2008): Các chương trình can thiệp nhận thức - hành vi (The Best of Coping, The Anger Coping...).
- Đỗ Thị Lệ Hằng (2004, 2009): Cấu trúc ứng phó 3 thành phần (tình cảm, suy nghĩ, hành động).
- Lưu Song Hà: Khó khăn học tập của trẻ vị thành niên.
- Phan Thị Mai Hương (2007): Ứng phó của trẻ vị thành niên với hoàn cảnh khó khăn.
- Nguyễn Hữu Thụ & Nguyễn Bá Đạt (2009): Ứng phó stress học tập của sinh viên ĐHQG Hà Nội.
- Lê Thị Thanh Thủy: Ứng phó stress học sinh lớp 12.
- Nguyễn Thị Minh Hằng (2014), Đinh Thị Hồng Vân (2014), Nguyễn Diệu Thảo Nguyên & Trần Thị Tú Anh (2009), Đỗ Thị Thu Hồng (2008), Đỗ Văn Đoạt (2013), Nguyễn Hữu Long (2015), Phan Thị Tâm (2017), Nguyễn Thị Cẩm Tú (2018), Huỳnh Văn Sơn & Nguyễn Thị Nhung (2013), Nguyễn Văn Tường (2019).
2. Đo lường và đánh giá hành vi ứng phó - Folkman & Lazarus (1980): Thang WCS.
- Carver, Scheier & Weintraub (1989): Trắc nghiệm COPE.
- Frydenberg & Lewis (1993): Thang đo ACS.
- Tobin et al. (1989): Bảng kiểm CSI.
- Seiffge-Krenke (1995): Bảng hỏi CASQ.
- Peacock & Wong (1996): Thang CIS; Endler & Parker (2000): Thang CHIP.
- Trần Thị Tú Anh (2010): Thích ứng thang ACS tại TP. Huế.
- Nguyễn Phước Cát Tường & Đinh Thị Hồng Vân (2010, 2012): Sử dụng thang CSI, MSPSS, LOT-R.
- Trần Văn Công et al. (2015): Thang đo ứng phó bắt nạt trực tuyến.
- Nguyễn Thị Diễm Hằng, Trần Thị Hồng Nga, Nguyễn Thị Xuân Hương (2016): Thang CSI 40 câu.
- Nguyễn Văn Lượt (2016): Thang chiến lược ứng phó của Ayers & Sandler.
- Nguyễn Hoàng Đông & Hồ Công Nghiệp (2018): Thang PSS và CSI trên sinh viên.
3. Yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ với nhân cách - Ebata & Moos (1994), Bolger & Zuckerman (1995), Scheier & Carver (1985), Cohen, Kamarck & Mermelstein (1983).
- Ming Sing Chai & Chee Seong Low (2014): Nhân cách và chiến lược đối phó tại Malaysia.
- Halil Eksi: Tương quan nhân cách và ứng phó của sinh viên Thổ Nhĩ Kỳ.
- Nghiên cứu tại ĐH Malayer (NEO-FFI và TCSS trên 300 sinh viên).
- Mark S. Allen, Iain Greenlees & Marc Jones (2011): Mô hình 5 nhân tố và ứng phó thể thao trên 253 vận động viên.
- Võ Thị Ngọc Châu (2002): Kiểu nhân cách và quan hệ liên nhân cách của sinh viên.
- Nguyễn Thạc & Nguyễn Thị Ngọc Liên (2005): Nhân cách và chọn nghề của học sinh THPT.
- Phan Thị Mai Hương (2005, 2006): Nhân cách và ứng phó theo NEO PI-R.
- Phạm Minh Hạc (2007), Trần Anh Châu (2008), Nguyễn Thị Duyên (2012).
- Bùi Thị Thúy Hằng et al. (2016, 2017): Trắc nghiệm NEO-60VN.
- Trương Thị Khánh Hà & Trần Hà Thu (2017): Thang BFI-S trên người trưởng thành.
- Trần Hà Thu (2019): Tính cách và trí tuệ cảm xúc học sinh THCS.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ mối liên hệ giữa các nét nhân cách và cách ứng phó với stress, nhưng phần lớn dữ liệu thực nghiệm tập trung vào người trưởng thành, sinh viên hoặc vận động viên. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào trực tiếp xem xét sự khác biệt và tác động của 5 kiểu nhân cách (theo mô hình Big Five) đến các chiến lược ứng phó với stress của học sinh cấp THPT. Luận án lựa chọn lấp đầy khoảng trống này bằng cách kiểm tra thực nghiệm mối quan hệ giữa 5 kiểu nhân cách và 8 cách thức ứng phó với stress trên mẫu học sinh phổ thông tại hai địa bàn đại diện (Hà Nội và Thanh Hóa).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học: nguyên tắc thống nhất giữa hoạt động và nhân cách, nguyên tắc đảm bảo sự phát triển, và nguyên tắc tiếp cận hệ thống. Khung phân tích khái niệm được định nghĩa rõ ràng:

  • Ứng phó: Là những phản ứng có ý thức của cá nhân, biểu hiện qua suy nghĩ, cảm xúc và hành động khi gặp phải tình huống khó khăn hoặc vượt quá khả năng, buộc cá nhân phải nỗ lực giải quyết.
  • Phân loại chiến lược ứng phó: Luận án kế thừa mô hình của Tobin, Holroyd, Reynolds và Wigal (1989), chia thành 2 nhóm lớn gồm đối đầu (engagement) và lảng tránh (disengagement), phân hóa thành 8 chiến lược cụ thể:
    1. Giải quyết vấn đề (nỗ lực trực tiếp hành động thay đổi tác nhân gây stress).
    2. Cấu trúc lại nhận thức (nhìn nhận lại sự kiện theo chiều hướng tích cực, tái thẩm định).
    3. Tìm kiếm hỗ trợ xã hội (tìm kiếm lời khuyên, sự giúp đỡ, chia sẻ cảm xúc từ người khác).
    4. Bộc lộ cảm xúc (đối diện và xả bớt cảm xúc căng thẳng ra bên ngoài).
    5. Lảng tránh vấn đề (rời bỏ, né tránh tình huống gây stress).
    6. Mơ tưởng (phớt lờ thực tế, hy vọng phép màu giải quyết thay cho hành động).
    7. Đổ lỗi cho bản thân (tự dằn vặt, chỉ trích mình về những gì đã xảy ra).
    8. Cô lập bản thân (thu hẹp giao tiếp, giấu kín cảm xúc trước người xung quanh).
  • Mô hình nhân cách: Áp dụng mô hình năm nhân tố lớn (Big-Five), bao gồm: Hướng ngoại (Extraversion), Dễ mến (Agreeableness), Tận tâm (Conscientiousness), Nhạy cảm (Neuroticism), Sẵn sàng trải nghiệm (Openness to Experience).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ đo lường

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp điều tra định lượng quy mô lớn với nghiên cứu định tính và nghiên cứu trường hợp chuyên sâu.

Nhóm phương pháp Kỹ thuật / Công cụ thực hiện Mục đích và nội dung chi tiết
Nghiên cứu tài liệu Phân tích, tổng hợp văn bản học thuật Xây dựng khung lý thuyết, xác định khái niệm công cụ và lịch sử nghiên cứu.
Điều tra bằng bảng hỏi (Định lượng) - Thang đo BFI-S (Frieder R. Lang et al., 2011)
- Thang đo CSI (Garcia et al., 2007; Tobin et al., 1989)
- Thang đo LOT-R (Scheier & Carver, 1985)
- Thang đo PSS (Cohen & Williamson, 1988)
- Thang đo MSPSS (Zimet et al., 1988)
- Đo lường 5 kiểu nhân cách (BFI-S).
- Đo lường 8 cách ứng phó với stress (CSI).
- Đo lường tinh thần lạc quan - bi quan (LOT-R).
- Đo lường mức độ stress cảm nhận (PSS).
- Đo lường mức độ hỗ trợ xã hội (MSPSS).
Phương pháp chuyên gia Trao đổi, xin ý kiến các nhà tâm lý học Thẩm định nội dung công cụ, chuẩn hóa bảng hỏi và định hướng giải pháp.
Phỏng vấn sâu & Quan sát Phỏng vấn bán cấu trúc học sinh, giáo viên Làm rõ động cơ nhận thức, hoàn cảnh phát sinh hành vi ứng phó thực tế.
Nghiên cứu trường hợp Phân tích sâu 02 học sinh điển hình (học sinh N. và học sinh L.) Khắc họa chân dung tâm lý và tiến trình ứng phó stress theo kiểu nhân cách cụ thể.
Thống kê toán học Xử lý dữ liệu định lượng trên mẫu 571 học sinh Phân tích độ tin cậy, kiểm định KMO, tính điểm trung bình (M), độ lệch chuẩn (SD), kiểm định khác biệt (t-test, ANOVA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng phó với stress của học sinh trung học phổ thông có kiểu nhân cách khác nhau

Chương này tập trung hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về stress, ứng phó với stress và kiểu nhân cách. Tác giả phân tích các mô hình phân loại ứng phó chính:

  • Mô hình theo hướng tập trung (Moos & Billings, 1982; Lazarus & Folkman, 1984; Cox et al., 1991; Langer et al., 2005).
  • Mô hình chiến lược nhận thức - hành vi và hỗ trợ xã hội.
  • Mô hình phân loại theo hiệu quả (Seiffge-Krenke et al., 2001) gồm ứng phó thích nghi và không thích nghi.
  • Mô hình phân tích nhân tố (Ayers et al., 1996; Walker et al., 1997; Connor-Smith et al., 2000; Tobin et al., 1989).

Tác giả xác lập khung lý luận xác định học sinh THPT có những đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi đặc thù, chịu tác động từ môi trường học tập và các mối quan hệ xã hội. Chương 1 chỉ rõ 5 kiểu nhân cách theo thang BFI-S và 8 chiến lược ứng phó theo thang CSI, đồng thời phân tích cơ chế tác động của các yếu tố chủ quan (tinh thần lạc quan - bi quan, mức độ stress) và yếu tố khách quan (chỗ dựa xã hội từ gia đình, bạn bè, thầy cô giáo) đến sự lựa chọn chiến lược ứng phó.

Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu gồm các giai đoạn: nghiên cứu lý luận, thử nghiệm công cụ đo, tiến hành khảo sát thực tiễn chính thức trên 571 học sinh THPT và xử lý số liệu.

Tác giả trình bày cấu trúc và độ tin cậy của 5 thang đo chuẩn hóa được sử dụng:

  1. Thang BFI-S (Lang et al., 2011) đo 5 nhân tố nhân cách.
  2. Thang CSI rút gọn (Garcia et al., 2007) gồm 40 câu đánh giá 8 chiến lược ứng phó với stress.
  3. Thang LOT-R (Scheier & Carver, 1985) đánh giá tính lạc quan và bi quan.
  4. Thang PSS (Cohen & Williamson, 1988) đánh giá mức độ stress cảm nhận.
  5. Thang MSPSS (Zimet et al., 1988) đánh giá cảm nhận về hỗ trợ xã hội từ gia đình, bạn bè và những người quan trọng.

Quy trình nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát, nghiên cứu trường hợp) và kỹ thuật thống kê toán học (phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính) cũng được quy định cụ thể tại chương này.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về ứng phó với stress của học sinh trung học phổ thông có kiểu nhân cách khác nhau

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ mẫu khảo sát:

  • Thực trạng kiểu nhân cách: Phân tích tỷ lệ và điểm trung bình của 5 kiểu nhân cách trên học sinh THPT; kiểm định sự khác biệt về kiểu nhân cách theo giới tính (nam, nữ) và theo khối lớp (lớp 10, 11, 12).
  • Thực trạng cách ứng phó với stress: Đánh giá mức độ sử dụng 8 chiến lược ứng phó; so sánh sự khác biệt trong việc lựa chọn chiến lược ứng phó theo giới tính và khối lớp.
  • Ứng phó với stress theo kiểu nhân cách:
    • Học sinh có kiểu nhân cách nhạy cảm có khuynh hướng sử dụng nhiều hơn các chiến lược ứng phó kém hiệu quả như "đổ lỗi cho bản thân", "mơ tưởng" và "cô lập bản thân".
    • Học sinh có kiểu nhân cách hướng ngoại có xu hướng nổi bật trong việc sử dụng chiến lược "tìm kiếm hỗ trợ xã hội".
    • Học sinh có kiểu nhân cách sẵn sàng trải nghiệm có xu hướng lựa chọn chiến lược "giải quyết vấn đề" cao hơn so với học sinh thuộc kiểu nhân cách dễ mến và tận tâm.
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng:
    • Phân tích tương quan và hồi quy xác định ảnh hưởng của chỗ dựa xã hội, tinh thần lạc quan - bi quan, và mức độ stress đến từng cách ứng phó. Trong đó, chỗ dựa xã hội được chứng minh là yếu tố có tác động mạnh nhất, có khả năng điều chỉnh và định hướng việc lựa chọn các chiến lược ứng phó tích cực.
  • Nghiên cứu trường hợp điển hình: Phân tích chi tiết 02 trường hợp học sinh (trường hợp N. và trường hợp L.) nhằm minh họa rõ nét tiến trình tâm lý và hành vi ứng phó khi gặp stress dưới tác động của kiểu nhân cách cụ thể.
  • Biện pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống các biện pháp tâm lý - giáo dục nhằm hỗ trợ học sinh nhận diện kiểu nhân cách, kiểm soát cảm xúc, phát huy nguồn hỗ trợ xã hội và rèn luyện kỹ năng ứng phó thích nghi.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về ứng phó với stress của học sinh THPT có kiểu nhân cách khác nhau; xác lập và làm rõ các khái niệm công cụ: ứng phó, stress, ứng phó với stress, kiểu nhân cách, ứng phó với stress của học sinh THPT có kiểu nhân cách khác nhau.
  2. Xác định mô hình 08 cách ứng phó với stress ở học sinh THPT (gồm: cấu trúc lại nhận thức, đổ lỗi bản thân, mơ tưởng, tìm kiếm hỗ trợ xã hội, giải quyết vấn đề, lảng tránh vấn đề, cô lập bản thân và bộc lộ cảm xúc) dựa trên cấu trúc 5 kiểu nhân cách của mô hình Big-Five.
  3. Làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố chủ quan (tinh thần lạc quan - bi quan, mức độ stress) và yếu tố khách quan (chỗ dựa xã hội từ gia đình, bạn bè, nhà trường) đối với hành vi ứng phó.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng về sự phân bố các kiểu nhân cách và xu hướng sử dụng các chiến lược ứng phó với stress của học sinh THPT tại Hà Nội và Thanh Hóa.
  2. Chỉ ra mối liên hệ và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kiểu nhân cách và hành vi ứng phó: học sinh có kiểu nhân cách nhạy cảm có khuynh hướng dùng các cách ứng phó kém hiệu quả ("đổ lỗi bản thân", "mơ tưởng", "cô lập bản thân"); học sinh hướng ngoại thiên về "tìm kiếm hỗ trợ xã hội"; học sinh sẵn sàng trải nghiệm thiên về "giải quyết vấn đề".
  3. Xác định chỗ dựa xã hội là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến việc định hình và thay đổi cách ứng phó của học sinh.
  4. Đề xuất các biện pháp tâm lý - giáo dục có tính khả thi nhằm giúp học sinh THPT nâng cao khả năng phòng ngừa và ứng phó tích cực với stress phù hợp với đặc điểm nhân cách của từng cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung giới hạn phạm vi nghiên cứu được trình bày trong luận án:

  • Hạn chế về địa bàn và mẫu khảo sát: Khách thể nghiên cứu gồm 571 học sinh tập trung tại 04 trường THPT thuộc 02 địa phương (quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội và huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa), chưa đại diện đầy đủ cho học sinh THPT trên toàn quốc hoặc các khu vực địa lý khác (vùng núi, miền Trung, miền Nam).
  • Hạn chế về công cụ đo lường: Luận án sử dụng các phiên bản thang đo rút gọn tự thuật (BFI-S, CSI 40 câu, LOT-R, PSS, MSPSS), việc đánh giá chủ yếu dựa vào phản ánh chủ quan của học sinh trong thời gian khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên các vùng miền khác nhau; kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm của các biện pháp tâm lý - giáo dục đã đề xuất thông qua các chương trình can thiệp học đường dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong lĩnh vực tâm lý học đường, tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học nhân cách:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý luận, quy trình thích ứng và phối hợp các bộ công cụ đo lường chuẩn hóa quốc tế (BFI-S, CSI, LOT-R, PSS, MSPSS) trong nghiên cứu thực nghiệm tâm lý học.
  • Đối với cán bộ tâm lý học đường và giáo viên THPT: Cung cấp cơ sở nhận diện các nhóm học sinh có nguy cơ cao (đặc biệt là nhóm học sinh có nét nhân cách nhạy cảm dễ sử dụng cách ứng phó tiêu cực) để xây dựng chương trình tư vấn tâm lý, phát huy mạng lưới hỗ trợ xã hội trong trường học.
  • Đối với nhà quản lý giáo dục: Cung cấp dữ liệu thực tiễn để định hướng các hoạt động giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng quản lý cảm xúc và giải tỏa áp lực thi cử cho học sinh phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng thang đo nào để đánh giá các kiểu nhân cách và chiến lược ứng phó với stress?

Luận án sử dụng Thang đo năm nhân tố rút gọn Big Five Inventory – Short Form (BFI-S) của Frieder R. Lang và cộng sự (2011) để phân loại 5 kiểu nhân cách. Để đo lường các chiến lược ứng phó với stress, luận án sử dụng Bảng kiểm Chiến lược ứng phó (Coping Strategies Inventory - CSI) của Garcia và cộng sự (2007), phát triển từ mô hình gốc của Tobin, Holroyd, Reynolds và Wigal (1989).

2. Mẫu khách thể và địa bàn khảo sát thực tiễn của luận án được thực hiện ở đâu?

Khách thể nghiên cứu gồm 571 học sinh THPT từ lớp 10 đến lớp 12 (gồm cả nam và nữ). Địa bàn khảo sát gồm 04 trường THPT: 02 trường tại quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội (THPT Đ.M, THPT T.V) và 02 trường tại huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa (THPT L.B, THPT H.H2).

3. Học sinh có kiểu nhân cách nhạy cảm có xu hướng ứng phó với stress như thế nào theo phát hiện của luận án?

Kết quả nghiên cứu thực tiễn chỉ ra rằng học sinh THPT có kiểu nhân cách nhạy cảm có khuynh hướng sử dụng các cách ứng phó kém hiệu quả nhiều hơn so với các kiểu nhân cách khác, điển hình là các hành vi: "đổ lỗi cho bản thân", "mơ tưởng" và "cô lập bản thân".

4. Yếu tố nào được xác định là có ảnh hưởng mạnh nhất đến cách ứng phó với stress của học sinh?

Trong số các yếu tố chủ quan (đặc điểm lứa tuổi, giới tính, tinh thần lạc quan - bi quan, mức độ stress) và yếu tố khách quan, kết quả phân tích hồi quy của luận án chứng minh rằng chỗ dựa xã hội (từ gia đình, bạn bè và môi trường nhà trường) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến cách ứng phó với stress của học sinh THPT có các kiểu nhân cách khác nhau.

5. Phương pháp định tính nào được luận án kết hợp cùng điều tra bảng hỏi?

Luận án sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu, phương pháp quan sát và phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình trên 02 học sinh (trường hợp N. và trường hợp L.) để phân tích sâu sắc biểu hiện tâm lý và hành vi ứng phó thực tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Phương Nga đã giải quyết một vấn đề cấp thiết trong tâm lý học đường thông qua việc làm rõ mối quan hệ giữa 5 kiểu nhân cách và các chiến lược ứng phó với stress ở học sinh THPT. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa điều tra định lượng trên 571 học sinh và nghiên cứu trường hợp chuyên sâu, tác giả đã chứng minh sự khác biệt rõ rệt trong cách ứng phó giữa các kiểu nhân cách, đặc biệt là xu hướng ứng phó kém thích ứng ở nhóm nhân cách nhạy cảm. Công trình đồng thời khẳng định vai trò then chốt của chỗ dựa xã hội và đề xuất các biện pháp tâm lý - giáo dục có giá trị thực tiễn đối với công tác tư vấn học đường tại các trường THPT.