Luận Văn Thạc Sĩ Về Ứng Dụng WebGIS Trong Quản Lý Mạng Lưới Trường Học Tại Tỉnh Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ VNU UET nghiên cứu ứng dụng WebGIS trong quản lý mạng lưới trường học tại tỉnh Ninh Bình, nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH SÁCH HÌNH VẼ

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

BẢNG KÝ HIỆU CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ PHÂN TÁN

1.1. Các vấn đề cơ bản về hệ thống thông tin địa lý

1.2. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý

1.3. Mô hình công nghệ của hệ thống thông tin địa lý

1.4. Một số lĩnh vực khoa học liên quan tới hệ thống thông tin địa lý

1.5. Các thành phần của một hệ thống thông tin địa lý

1.6. Con người

1.7. Phương pháp phân tích

1.8. Các ứng dụng của hệ thống thông tin địa lý

1.9. Dữ liệu hệ thống thông tin địa lý

1.10. Các dạng dữ liệu của hệ thống thông tin địa lý

1.11. Các mô hình dữ liệu được dùng

1.12. Mô hình dữ liệu đồ họa

1.13. Mô hình dữ liệu Raster

1.14. Mô hình dữ liệu Vectơ

1.15. So sánh giữa mô hình dữ liệu Raster và Vectơ

1.16. Giới thiệu về hệ thống thông tin địa lý phân tán

1.17. Mô hình xử lý và kiến trúc triển khai WebGIS

1.18. Kiến trúc WebGIS và các bước xử lý

1.19. Các kiến trúc triển khai

1.20. Chiến thuật hướng máy chủ

1.21. Chiến thuật hướng máy khách

1.22. Kết hợp hai chiến thuật

1.23. Các chuẩn trao đổi dữ liệu WebGIS

1.24. Việc trao đổi dữ liệu của hệ thống WebGIS

1.25. Giải pháp cho vấn đề chia sẻ dữ liệu

1.26. Chuẩn chia sẻ dữ liệu WMS

1.27. Chuẩn chia sẻ dữ liệu WFS

2. CHƯƠNG 2: BẢN ĐỒ SỐ GOOGLE MAP VÀ ỨNG DỤNG

2.1. Bản đồ số Google Map

2.2. Tổng quan về bản đồ số Google Map

2.3. Tổng quan về API bản đồ Google

2.4. Các API bản đồ Google sử dụng cho ngôn ngữ Javascript

2.5. Tổng quan về API bản đồ của Google cho javascript

2.6. Hỗ trợ mã hóa ví trí

2.7. Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động

2.8. Địa phương hóa ứng dụng

2.9. Thư viện trong Google Map API

2.10. Tải API qua giao thức an toàn https

2.11. Tải Javascript API không đồng bộ

2.12. Việc cập nhật Google Map API

2.13. Phân nhóm Google Map API

2.14. Các đối tượng bản đồ cơ bản

2.15. Các API hướng sự kiện

2.16. Tổng quan về sự kiện bản đồ

2.17. Việc phối hợp các sự kiện

2.18. Truy cập thời gian thực trong các sự kiện hướng người dùng

2.19. Sử dụng trạng thái dừng đối với một sự kiện

2.20. Cài đặt và lấy thông số của sự kiện

2.21. Sử dụng các sự kiện cơ bản trong mô hình DOM

2.22. Các API điều khiển

2.23. Tổng quan về API điều khiển

2.24. Đối tượng điều khiển mặc định

2.25. Thêm đối tượng điều khiển vào ứng dụng bản đồ

2.26. Các tham số tùy chọn cho các đối tượng điều khiển

2.27. Các phương thức chỉnh sửa các đối tượng điều khiển

2.28. Vị trí của các đối tượng điều khiển

2.29. Tự tạo các đối tượng điều khiển

2.30. Thêm thông số trạng thái cho đối tượng điều khiển

2.31. Các tầng bổ sung cho bản đồ

2.32. Thêm đối tượng chồng lặp bản đồ

2.33. Gỡ bỏ đối tượng chồng lặp bản đồ

2.34. Đối tượng đánh dấu điểm

2.35. Đối tượng đường chồng lặp

2.36. Đối tượng khoanh vùng chồng lặp bản đồ

2.37. Vùng tròn và vùng vuông

2.38. Đối tượng ảnh chồng lặp

2.39. Cửa sổ thông tin

2.40. Tầng chồng lặp bản đồ

2.41. Thư viện chồng lặp bản đồ Panoramio

2.42. Tự tạo tầng chồng lặp bản đồ

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG WEBGIS ĐỂ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP QUẢN LÝ MẠNG LƯỚI TRƯỜNG HỌC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH

3.1. Tình hình ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình

3.2. Bài toán quản lý mạng lưới trường học tỉnh Ninh Bình

3.3. Khảo sát hiện trạng

3.4. Các yêu cầu của bài toán

3.5. Nội dung bài toán

3.6. Yêu cầu về xây dựng, cập nhật bản đồ mạng lưới trường học

3.7. Yêu cầu về cập nhật thông tin chi tiết cho mỗi điểm trường

3.8. Yêu cầu về tìm kiếm thông tin và cung cấp thông tin cho người dùng theo từng nhóm điều kiện đầu vào cụ thể

3.9. Yêu cầu về phân quyền, sử dụng và quản trị hệ thống

3.10. Giải pháp công nghệ

3.11. Xây dựng ứng dụng

3.12. Kiến trúc hệ thống

3.13. Cổng thông tin điện tử Giáo dục Ninh Bình

3.14. Kiến trúc của hệ quản trị nội dung Joomla

3.15. Khung làm việc Joomla

3.16. Mô hình phát triển phần mềm MVC

3.17. Ứng dụng quản lý mạng lưới trường học

3.18. Đặc tả Use-Case của bài toán

3.19. Xây dựng mã nguồn cho ứng dụng

3.20. Cơ sở dữ liệu

3.21. Kiến trúc mã nguồn

3.22. Cài đặt và chạy thử ứng dụng

3.23. Cài đặt ứng dụng

3.24. Cập nhật dữ liệu

3.25. Bảng công cụ quản trị ứng dụng

3.26. Cấu hình ứng dụng

3.27. Quản lý điểm trường

3.28. Quản lý loại hình trường

3.29. Kết quả thực nghiệm

3.30. Duyệt bản đồ mạng lưới trường học

3.31. Duyệt một điểm trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC: MÔ TẢ CƠ SỞ DỮ LIỆU ỨNG DỤNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng WebGIS Trong Quản Lý Trường Học

Trong bối cảnh hiện đại, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý giáo dục trở nên cấp thiết. WebGIS là một trong những công cụ mạnh mẽ giúp quản lý mạng lưới trường học hiệu quả. Tại Ninh Bình, việc áp dụng WebGIS không chỉ giúp cải thiện quy trình quản lý mà còn nâng cao chất lượng giáo dục. Hệ thống này cho phép thu thập, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian, từ đó hỗ trợ các quyết định quản lý chính xác hơn.

1.1. Khái Niệm Về WebGIS Và Vai Trò Trong Giáo Dục

WebGIS là hệ thống thông tin địa lý hoạt động trên nền tảng web, cho phép người dùng truy cập và tương tác với dữ liệu không gian. Trong giáo dục, WebGIS giúp quản lý thông tin về trường học, học sinh và cơ sở vật chất một cách hiệu quả.

1.2. Lợi Ích Của Việc Ứng Dụng WebGIS Tại Ninh Bình

Việc ứng dụng WebGIS tại Ninh Bình mang lại nhiều lợi ích như: cải thiện khả năng truy cập thông tin, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác, và tối ưu hóa nguồn lực giáo dục. Hệ thống này giúp các nhà quản lý dễ dàng theo dõi và đánh giá tình hình giáo dục trên địa bàn.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Mạng Lưới Trường Học Tại Ninh Bình

Quản lý mạng lưới trường học tại Ninh Bình đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề như thiếu thông tin chính xác, phân bổ không đồng đều nguồn lực và khó khăn trong việc cập nhật dữ liệu là những trở ngại lớn. Hệ thống thông tin địa lý có thể giúp giải quyết những vấn đề này, nhưng cần có sự đầu tư và phát triển đồng bộ.

2.1. Thiếu Thông Tin Chính Xác Về Trường Học

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu thông tin chính xác về các trường học. Điều này dẫn đến việc ra quyết định không hiệu quả và khó khăn trong việc lập kế hoạch phát triển giáo dục.

2.2. Phân Bổ Nguồn Lực Không Đồng Đều

Ninh Bình có nhiều khu vực khó khăn, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực giáo dục không đồng đều. WebGIS có thể giúp xác định các khu vực cần ưu tiên, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

III. Phương Pháp Ứng Dụng WebGIS Trong Quản Lý Trường Học

Để ứng dụng WebGIS hiệu quả trong quản lý mạng lưới trường học, cần có các phương pháp cụ thể. Việc xây dựng hệ thống cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và quy trình thực hiện bài bản. Các bước này bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích và trực quan hóa thông tin.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Không Gian

Quá trình thu thập dữ liệu không gian là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như khảo sát thực địa, dữ liệu vệ tinh và các hệ thống thông tin hiện có.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Để Ra Quyết Định

Sau khi thu thập, dữ liệu cần được phân tích để đưa ra các quyết định quản lý. WebGIS cho phép thực hiện các phân tích không gian, giúp xác định các xu hướng và vấn đề trong quản lý giáo dục.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của WebGIS Tại Ninh Bình

Việc ứng dụng WebGIS tại Ninh Bình đã cho thấy những kết quả tích cực. Hệ thống này không chỉ giúp quản lý thông tin mà còn hỗ trợ trong việc lập kế hoạch phát triển giáo dục. Các ứng dụng thực tiễn đã được triển khai và mang lại hiệu quả rõ rệt.

4.1. Xây Dựng Bản Đồ Mạng Lưới Trường Học

Bản đồ mạng lưới trường học được xây dựng trên nền tảng WebGIS giúp các nhà quản lý dễ dàng theo dõi và đánh giá tình hình giáo dục. Bản đồ này cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, loại hình và tình trạng của từng trường học.

4.2. Cải Thiện Quy Trình Quản Lý

Việc sử dụng WebGIS đã cải thiện quy trình quản lý giáo dục tại Ninh Bình. Các nhà quản lý có thể dễ dàng truy cập thông tin và đưa ra quyết định nhanh chóng, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Của WebGIS

Tương lai của WebGIS trong quản lý mạng lưới trường học tại Ninh Bình rất hứa hẹn. Việc tiếp tục phát triển và hoàn thiện hệ thống sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục và tối ưu hóa nguồn lực. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và đào tạo nhân lực để khai thác tối đa tiềm năng của WebGIS.

5.1. Đầu Tư Vào Công Nghệ Và Đào Tạo

Để phát triển WebGIS, cần có sự đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nhân lực. Việc này sẽ giúp nâng cao khả năng quản lý và sử dụng hệ thống một cách hiệu quả.

5.2. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Các Cơ Quan

Hợp tác giữa các cơ quan giáo dục và công nghệ thông tin là rất cần thiết. Sự phối hợp này sẽ giúp tối ưu hóa việc triển khai và sử dụng WebGIS trong quản lý giáo dục.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ PHÂN TÁN 1. Các vấn đề cơ bản về hệ thống thông tin địa lý 1. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một nhánh của công nghệ thông tin, được hình thành vào những năm 1960 và phát triển rất rộng rãi trong 10 năm trở lại đây. GIS ngày nay là công cụ trợ giúp quyết định trong nhiều hoạt động kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh của nhiều quốc gia trên thế giới.

GIS có khả năng trợ giúp các cơ quan chính phủ, các nhà quản lý, các doanh nghiệp, các cá nhân đánh giá được hiện trạng của các quá trình, các thực thể tự nhiên, kinh tế , xã hội thông qua các chức năng thu thập, quản lý, truy vấn, phân tích và tích hợp các thông tin được gắn với một nền hình học (bản đồ) nhất quán trên cơ sở tọa độ của các dữ liệu đầu vào [20]. Từ những năm 1980 đến nay, đã có rất nhiều cách định nghĩa được đưa ra, tuy nhiên không có định nghĩa nào khái quát đầy đủ về GIS vì phần lớn chúng đều được xây dựng trên khía cạnh ứng dụng cụ thể trong từng lĩnh vực. Khi xây dựng một hệ thống GIS, chúng ta cần đưa ra quyết định xem hệ thống GIS sẽ được xây dựng theo mô hình ứng dụng cụ thể nào, lộ trình và phương thức tổ chức thực hiện ra sao, … Đây là cơ sở dữ liệu làm căn cứu để đưa ra quyết định về hệ thống GIS dự kiến xây dựng sẽ phải đảm đương các chức năng trợ giúp quyết định gì, nội dung, cấu trúc các thành phần còn lại của hệ thống cũng như dự toán nguồn tài chính cần đầu tư cho việc hình thành và phát triển hệ thống GIS. Với một xã hội có sự tham gia của người dân và quá trình quản lý thì sự đóng góp tri thức từ phía cộng đồng đang ngày càng trở nên quan trọng và có vai trò không thể thiếu, do vậy khi đưa ra các quyết định liên quan tới việc xây dụng một hệ thống GIS, chúng ta cần trả lời câu hỏi quan trọng hàng đầu đó là hệ thống xây dựng cho đối tượng người sử dụng nào, và các yêu cầu nào của người sử dụng cần có trong hệ thống.

Mô hình công nghệ của hệ thống thông tin địa lý Một cách khái quát, có thể hiểu một hệ thống GIS như một quá trình sau: Hình 1.1: Mô hình công nghệ hệ thống thông tin địa lý Luận văn Thạc sĩ năm 2011 Ngô Văn Thứ - ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -4- - Dữ liệu vào: Dữ liệu được nhập từ các nguồn khác nhau như chuyển đổi giữa các cách biểu diễn dữ liệu, máy quét, hình ảnh từ vệ tinh, ảnh chụp, … - Quản lý dữ liệu: Sau khi dữ liệu được thu thập và tổng hợp, GIS cần cung cấp các thiết bị có thể lưu và bảo trì dữ liệu nhằm đảm bảo các yêu cầu về bảo mật số liệu, tích hợp số liệu, lọc và đánh giá số liệu, khả năng duy trì. GIS lưu thông tin thế giới thực thành các tầng dữ liệu riêng biệt, các tầng này đặt trong cùng một hệ trục toạ độ và chúng có khả năng liên kết với nhau. - Xử lý dữ liệu: Các thao tác xử lý dữ liệu được thực hiện để tạo ra thông tin. Nó giúp cho người sử dụng quyết định cần làm tiếp công việc gì.

Kết quả của xử lý dữ liệu là tạo ra các ảnh, báo cáo và bản đồ, … - Phân tích và mô hình: Số liệu tổng hợp và chuyển đổi chỉ là một phần của GIS. Những yêu cầu tiếp theo là khả năng giải mã và phân tích về mặt định tính và định lượng thông tin đã thu thập. - Dữ liệu ra: Một trong các phương diện công nghệ GIS là sự thay đổi của các phương pháp khác nhau trong đó thông tin có thể hiển thị khi nó được xử lý bằng GIS. Các phương pháp truyền thống là bảng và đồ thị có thể cung cấp bằng các bản đồ và ảnh ba chiều.

Một số lĩnh vực khoa học liên quan tới hệ thống thông tin địa lý Theo cách tiếp cận truyền thống, GIS là một công cụ máy tính để lập bản đồ và phân tích các sự vật, hiện tượng thực trên trái đất. Công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường như cấu trúc hỏi đáp với các phép phân tích thống kê, phân tích không gian. Những khả năng này phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích các sự kiện, dự đoán tác động và hoạch định chiến lược, … Việc áp dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực dữ liệu không gian đã tiến những bước dài, từ việc hỗ trợ lập bản đồ đến hệ thống thông tin địa lý. Cho đến nay, cùng với việc tích hợp các khái niệm của công nghệ thông tin như hướng đối tượng, Web 2.0, … GIS đang có bước chuyển từ cách tiếp cận hướng cơ sở dữ liệu sang cách tiếp cận hướng tri thức.

Các hệ thống GIS thường được xây dựng trên các tri thức của nhiều ngành khoa học khác nhau để tạo ra các ứng dụng phục vụ mục đích cụ thể, các ngành kho học liên quan bao gồm: - Ngành địa lý: Là ngành liên quan mật thiết đến việc biểu diễn thế giới và vị trí của đối tượng trong thế giới. Đây là ngành có truyền thống lâu đời về phân tích không gian và cung cấp các kỹ thuật phân tích không gian khi nghiên cứu. Luận văn Thạc sĩ năm 2011 Ngô Văn Thứ - ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -5- - Ngành bản đồ: Nguồn dữ liệu đầu vào chính của GIS là các bản đồ, ngành bản đồ có truyền thống lâu đời trong việc thiết kế bản đồ, do vậy nó cũng là khuôn mẫu quan trọng trong việc tạo dư liệu đầu ra cho GIS. - Công nghệ viễn thám: Các ảnh vệ tinh và ảnh máy bay là nguồn dữ liệu địa lý quan trọng cho hệ GIS, viễn thám bao gồm cả kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu ở mọi vị trí trên trái đất, các dữ liệu đầu ra của hệ thống ảnh vệ tinh có thể được trộn với các lớp dữ liệu của GIS.

- Ảnh máy bay: Khi chúng ta xây dựng bản đồ có tỷ lệ cao thì ảnh chụp từ máy bay là nguồn dữ liệu chính về bền mặt trái đất được sử dụng làm hệ thống dữ liệu đầu vào. - Bản đồ địa hình: Cung cấp dữ liệu có chất lượng cao về vị trí, danh giới đất đai, trường học, nhà cửa, … - Ngành thống kê: Các kỹ thuật thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu GIS. Dữ liệu thống kê đặc biệt quan trọng trong việc xác định sự phát sinh các lỗi hoặc tính không chắc chắn trong số liệu của GIS. - Khoa học tính toán: Tự động thiết kế máy tính cung cấp kỹ thuật nhập, hiển thị, biểu diễn dữ liệu.

Đồ hoạ máy tính cung cấp công cụ để thể hiện, quản lý các đối tượng đồ hoạ. Quản trị cơ sở dữ liệu cho phép biểu diễn dữ liệu dưới dạng số, các thủ tục để thiết kế hệ thống, lưu trữ, truy cập, cập nhật, … - Toán học: Các ngành hình học, lý thuyết đồ thị được sử dụng trong thiết kế hệ thống GIS và phân tích dữ liệu không gian. Các thành phần của một hệ thống thông tin địa lý Xét dưới góc độ hệ thống, một hệ thống GIS có thể được hiểu như một hệ thống gồm các thành phần: Con người, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, phương pháp phân tích [3].2: Các thành phần của hệ thống thông tin địa lý Luận văn Thạc sĩ năm 2011 Ngô Văn Thứ - ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Con người Con người là thành phần quan trọng nhất, là nhân tố thực hiện các thao tác điều hành sự hoạt động của hệ thống GIS, con người thực hiện nhiều vai trò khác nhau và tham gia vào nhiều khâu trong quá trình hình thành, vận hành hệ thống GIS, cụ thể: - Người dùng GIS: Là những người sử dụng các phần mềm GIS để giải quyết các bài toán không gian theo mục đích cụ thể, họ thường là những người được đào tạo tốt về lĩnh vực GIS hay là các chuyên gia.

Bên cạnh đó, đối với các hệ thống GIS phục vụ cộng đồng, điểm hình là các ứng dụng WebGIS, người sử dụng hệ thống ngoài các chuyên gia về GIS còn có những người dùng thông thường thực hiện mục đích truy cập thông tin, sử dụng dịch vụ do hệ thống GIS cung cấp nhằm đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể nào đó của họ. - Người xây dựng bản đồ: Sử dụng các tầng bản đồ được lấy từ nhiều nguồn khác nhau, chỉnh sửa dữ liệu để tạo ra các bản đồ theo yêu cầu. - Người xuất bản: Sử dụng phần mềm GIS để kết xuất ra bản đồ dưới nhiều định dạng đầu ra khác nhau như dạng bản in trên giấy, dạng ảnh lưu trữ trên máy tính, định dạng để sử dụng cho các phần mềm chuyên ngành khác, … - Người phân tích: Giải quyết các vấn đề như tìm kiếm, xác định vị trí, danh giới, tập hợp thông tin theo nhóm vấn đề, … - Người xây dựng dữ liệu: Là những người chuyên nhập dữ liệu bản đồ bằng các phương thức khác nhau như vẽ, chuyển đổi hoặc nhập từ định dạng khác, truy cập cơ sở dữ liệu từ hệ thống lưu trữ khác, … - Người quản trị cơ sở dữ liệu: Quản lý cơ sở dữ liệu của hệ thống GIS và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, đáp ứng được các yêu cầu của người dùng. - Người thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng các mô hình dữ liệu lôgic và vật lý đáp ứng các yêu cầu dữ liệu sử dụng trong hệ thống.

- Người phát triển hệ thống: Xây dựng hoặc cải tạo các phần mềm GIS để đáp ứng các nhu cầu cụ thể hoặc sử dụng các phần mềm GIS để xây dựng các ứng dụng, phần mềm trung gian thực hiện các nhiệm vụ liên quan tới công nghệ GIS, đáp ứng yêu cầu ban đầu đã đặt ra. Phần cứng Bao gồm hệ thống máy tính như PC, Mini Computer, MainFrame, … Các thiết bị di động như điện thoại thông minh, thiết bị định vị toàn cầu; Các thiết bị mạng cần thiết khi triển khai hệ thống GIS trên môi trường mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ