Ứng dụng viễn thám xây dựng bản đồ chất lượng không khí tại huyện trảng bom tỉnh đồng nai năm 2022

Nghiên cứu ứng dụng viễn thám để xây dựng bản đồ chất lượng không khí tại huyện Trảng Bom, Đồng Nai năm 2022. Phân tích, đánh giá hiện trạng ô nhiễm không khí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

2022

50
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Khái niệm về không khí

1.3. Thành phần không khí

1.4. Khái niệm về ô nhiễm không khí

1.5. Các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí

1.6. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí

1.7. Tổng quan về Viễn thám

1.8. Phương pháp xử lý ảnh viên thám

1.9. Tình hình trên thế giới và trong nước

1.9.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.9.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.10. Đặc điểm khu vực nghiên cứu

1.10.1. Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu

1.10.2. Đặc điểm kinh tế khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu của đề tài

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng - Phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xây dựng bản đồ chất lượng không khí

2.4.4. Phương pháp phỏng vấn

2.4.5. Công cụ xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng chất lượng không khí huyện Trảng Bom

3.2. Bản đồ chất lượng không khí huyện Trảng Bom từ ảnh vệ tinh Landsat

3.3. Xây dựng bản đồ chất lượng không khí

3.4. Đánh giá sự khác biệt chất lượng môi trường không khí từ ảnh Landsat so với kết quả quan trắc

3.5. Mối quan hệ giữa lớp phủ thực vật và chất lượng không khí

3.6. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí và một số giải pháp nâng cao chất lượng không khí trên địa bàn huyện Trảng Bom

3.6.1. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến đời sống của người dân

3.6.2. Giải pháp nâng cao chất lượng không khí trên địa bàn huyện Trảng Bom

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Viễn Thám Đánh Giá Chất Lượng Không Khí

Với xu hướng phát triển và hội nhập, Việt Nam đối mặt với thách thức ô nhiễm không khí. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã tác động tiêu cực đến môi trường. Ô nhiễm không khí gây ra nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng, hệ sinh thái và biến đổi khí hậu. Ứng dụng công nghệ viễn thám trong đánh giá chất lượng không khí đã được triển khai rộng rãi. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng tư liệu viễn thám có độ tin cậy cao trong giám sát và đánh giá chất lượng không khí. Trảng Bom, trung tâm công nghiệp của Đồng Nai, đang đối mặt với vấn đề suy giảm chất lượng không khí do gia tăng các khu công nghiệp và mật độ giao thông. Đề tài "Ứng dụng viễn thám xây dựng bản đồ chất lượng không khí tại huyện Trảng Bom - tỉnh Đồng Nai năm 2022" ra đời nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc giám sát và quản lý chất lượng không khí.

1.1. Cơ Sở Khoa Học Của Đề Tài Nghiên Cứu Ứng Dụng Viễn Thám

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về thành phần không khí, khái niệm ô nhiễm không khí, và nguyên nhân gây ô nhiễm. Không khí là hỗn hợp khí không màu, không mùi, không vị, bao gồm Nito (78.09%), Oxy (20.95%), và các khí trơ (0.93%). Ô nhiễm không khí xảy ra khi nồng độ các chất vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Nguyên nhân chủ yếu do hoạt động của con người như khí thải công nghiệp và giao thông, ngoài ra còn có các yếu tố tự nhiên. Viễn thám là ngành khoa học thu thập thông tin về đối tượng từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

1.2. Giới Thiệu Tổng Quan Về Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai

Trảng Bom là huyện trung tâm của Đồng Nai, có diện tích tự nhiên 323,7 km², là cửa ngõ giao thông huyết mạch của khu vực kinh tế trọng điểm Nam bộ. Huyện có 4 khu công nghiệp lớn với hơn 158 dự án đầu tư phát triển công nghiệp. Kinh tế Trảng Bom phát triển nhanh chóng, nhưng sự gia tăng các khu công nghiệp kéo theo mật độ dân cư và giao thông tăng, làm cho chất lượng môi trường suy giảm. Chất lượng môi trường, đặc biệt là chất lượng không khí, là vấn đề được chính quyền và người dân quan tâm. Ứng dụng viễn thám giúp giám sát và quản lý chất lượng không khí hiệu quả.

II. Thách Thức Nguyên Nhân Ô Nhiễm Không Khí Tại Trảng Bom

Trảng Bom đang đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm không khí. Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng kéo theo lượng khí thải lớn từ các nhà máy. Mật độ giao thông gia tăng cũng góp phần làm tăng lượng khí thải. Các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là đốt rơm rạ sau thu hoạch, cũng gây ra tình trạng ô nhiễm không khí. Việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm không khí là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Theo báo cáo, khói bụi từ nhà máy và khí thải giao thông chiếm tỉ lệ lớn nhất trong các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.

2.1. Nguồn Gây Ô Nhiễm Không Khí Từ Khí Thải Công Nghiệp Ở Trảng Bom

Khí thải từ các nhà máy công nghiệp chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí ở Trảng Bom. Khói bụi từ các nhà máy chứa một lượng lớn các khí CO2, CO, SO2, NOx và các chất hữu cơ chưa cháy hết với nồng độ cao. Nếu quá trình xử lý khí thải không tốt, sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người dân sống trong khu vực. Đây còn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit, gây thiệt hại cho con người và mùa màng.

2.2. Ảnh Hưởng Từ Khí Thải Giao Thông Đến Chất Lượng Không Khí

Lượng khói bụi từ xe hơi, xe máy và các phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu khí đốt cũng rất lớn. Số lượng người tham gia giao thông hàng ngày rất cao. Ở các nước đang phát triển, các phương tiện giao thông có thể gây ô nhiễm không khí hơn khi sử dụng phương tiện lỗi thời, cũng như cơ sở hạ tầng cho các dịch vụ di chuyển công cộng còn chưa phát triển. Giải pháp cần được đưa ra để giải quyết vấn đề khí thải giao thông trong khu vực.

2.3. Tác Động Của Đốt Rơm Rạ Đến Ô Nhiễm Không Khí Tại Trảng Bom

Việc đốt rơm rạ sau thu hoạch cũng góp phần vào tình trạng ô nhiễm không khí tại Trảng Bom. Hoạt động này thải ra một lượng lớn khói bụi, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và làm giảm tầm nhìn. Các biện pháp khuyến khích người dân không đốt rơm rạ và sử dụng các phương pháp xử lý khác cần được triển khai.

III. Phương Pháp Viễn Thám Xây Dựng Bản Đồ Chất Lượng Không Khí

Nghiên cứu này ứng dụng công nghệ viễn thám để xây dựng bản đồ chất lượng không khí tại Trảng Bom. Phương pháp viễn thám cho phép thu thập thông tin về chất lượng không khí từ xa thông qua các cảm biến trên vệ tinh. Dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích để tạo ra bản đồ chất lượng không khí. Bản đồ này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ ô nhiễm không khí tại các khu vực khác nhau. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho việc đưa ra các biện pháp quản lý và cải thiện chất lượng không khí. Các phương pháp xử lý ảnh viễn thám bao gồm: hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh hình học ảnh và tăng cường chất lượng ảnh.

3.1. Xử Lý Ảnh Viễn Thám Để Đánh Giá Chất Lượng Không Khí

Việc xử lý ảnh viễn thám bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là hiệu chỉnh bức xạ để loại bỏ các nhiễu do ảnh hưởng của bộ cảm biến, địa hình và khí quyển. Sau đó, hiệu chỉnh hình học ảnh được thực hiện để đảm bảo tính chính xác về vị trí của các đối tượng trên ảnh. Cuối cùng, tăng cường chất lượng ảnh giúp làm nổi bật các đặc trưng cần thiết cho việc phân tích chất lượng không khí. Các bước này đảm bảo dữ liệu viễn thám chính xác và tin cậy.

3.2. Các Bước Xây Dựng Bản Đồ Chất Lượng Không Khí Từ Dữ Liệu Viễn Thám

Để xây dựng bản đồ chất lượng không khí, dữ liệu viễn thám được phân loại và gán nhãn cho các khu vực khác nhau dựa trên mức độ ô nhiễm. Phương pháp phân loại ảnh có kiểm định và không kiểm định được sử dụng để xác định các vùng ô nhiễm. Dựa trên kết quả phân loại, bản đồ chất lượng không khí được tạo ra, hiển thị mức độ ô nhiễm tại từng khu vực. Bản đồ này là công cụ hữu ích cho việc giám sát và quản lý chất lượng không khí.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bản Đồ Ô Nhiễm Không Khí Trảng Bom 2022

Nghiên cứu đã xây dựng thành công bản đồ chất lượng không khí huyện Trảng Bom năm 2022. Bản đồ ô nhiễm không khí này cho thấy sự phân bố ô nhiễm không đồng đều trên địa bàn huyện. Các khu vực gần khu công nghiệp và các trục giao thông chính có mức độ ô nhiễm cao hơn. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa lớp phủ thực vật và chất lượng không khí. Các khu vực có nhiều cây xanh có chất lượng không khí tốt hơn. Bản đồ chất lượng không khí này là cơ sở quan trọng cho việc hoạch định các giải pháp cải thiện chất lượng không khí.

4.1. Thực Trạng Chất Lượng Không Khí Theo Bản Đồ Viễn Thám Trảng Bom

Dựa trên bản đồ viễn thám, chất lượng không khí ở Trảng Bom có sự phân hóa rõ rệt. Các khu vực gần khu công nghiệp, nơi có hoạt động sản xuất mạnh mẽ, thường xuyên ghi nhận nồng độ các chất ô nhiễm cao hơn so với khu vực dân cư và nông thôn. Bản đồ chất lượng không khí này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ ô nhiễm và giúp xác định các khu vực cần ưu tiên can thiệp.

4.2. Mối Liên Hệ Giữa Lớp Phủ Thực Vật Và Chất Lượng Không Khí

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa lớp phủ thực vật và chất lượng không khí. Các khu vực có nhiều cây xanh, đặc biệt là rừng và công viên, thường có chất lượng không khí tốt hơn. Cây xanh có khả năng hấp thụ các chất ô nhiễm và giảm nhiệt độ không khí, giúp cải thiện môi trường sống. Việc tăng cường trồng cây xanh là giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng không khí ở Trảng Bom.

V. Tác Động Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Không Khí Trảng Bom

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người dân Trảng Bom, gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch. Ngoài ra, ô nhiễm không khí còn gây ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và các hoạt động kinh tế khác. Các giải pháp cải thiện chất lượng không khí bao gồm kiểm soát khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông, tăng cường trồng cây xanh, sử dụng năng lượng sạch và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Cần có các chính sách và biện pháp quyết liệt để giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường sống.

5.1. Ảnh Hưởng Của Ô Nhiễm Không Khí Đến Đời Sống Người Dân Trảng Bom

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và đời sống của người dân. Tỷ lệ người mắc các bệnh về đường hô hấp như viêm phổi, hen suyễn và ung thư phổi tăng cao ở các khu vực ô nhiễm. Ngoài ra, ô nhiễm không khí còn ảnh hưởng đến năng suất lao động, chất lượng cuộc sống và chi phí y tế. Việc cải thiện chất lượng không khí là yếu tố then chốt để nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân.

5.2. Các Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Không Khí Tại Huyện Trảng Bom

Để cải thiện chất lượng không khí tại Trảng Bom, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Kiểm soát chặt chẽ khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông, khuyến khích sử dụng năng lượng sạch, tăng cường trồng cây xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường là những giải pháp quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân để đạt được hiệu quả cao nhất.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng Viễn Thám Chất Lượng Không Khí

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng viễn thám để đánh giá chất lượng không khí tại Trảng Bom. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và cải thiện chất lượng không khí. Trong tương lai, công nghệ viễn thám có thể được sử dụng rộng rãi hơn để giám sát chất lượng không khí ở các khu vực khác. Việc kết hợp dữ liệu viễn thám với các nguồn dữ liệu khác như dữ liệu quan trắc mặt đất và mô hình hóa chất lượng không khí sẽ giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp viễn thám mới để giám sát và quản lý chất lượng môi trường hiệu quả hơn.

6.1. Đánh Giá Ưu Điểm Của Việc Ứng Dụng Viễn Thám Trong Giám Sát Môi Trường

Viễn thám mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong giám sát môi trường. Khả năng thu thập dữ liệu trên diện rộng và liên tục giúp theo dõi sự biến động của môi trường một cách hiệu quả. Chi phí giám sát có thể giảm đáng kể nhờ sử dụng dữ liệu từ xa. Công nghệ viễn thám cũng cho phép phát hiện sớm các vấn đề môi trường và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Hướng Phát Triển Của Viễn Thám Trong Đánh Giá Ô Nhiễm Không Khí

Hướng phát triển của viễn thám trong đánh giá ô nhiễm không khí là tích hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Việc kết hợp dữ liệu từ vệ tinh, máy bay không người lái và các trạm quan trắc mặt đất sẽ tạo ra bức tranh toàn diện về chất lượng không khí. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong phân tích dữ liệu viễn thám sẽ giúp nâng cao độ chính xác và khả năng dự báo về ô nhiễm không khí trong tương lai.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Khái niệm về không khí Không khí là chất khí không màu, không mùi, không vị mà sinh vật thở, thành phần chính gồm có nito và oxy hỗn hợp. Bầu khí quyển của chúng ta bao la nhưng chỉ bao gồm gần 80% khí nito, và chỉ có khoảng 20% là oxy cho con người sử dụng.

Thành phần chính của không khí là oxy, nito. Ngoài ra còn có cacbonic, hơi nước, bụi và vi khuẩn,. Thành phần không khí Thông thường có 3 thành phần chính đó là thành phần cố định, thành phần có thể biến đổi và thành phần không cố định (Vương Văn Quỳnh, 1996). - Thành phần cố định bao gồm Nitơ chiếm 78,09%, oxy chiếm 20,95% và khí trơ chiếm 0,93%.

Tổng cộng ba loại này chiếm 99,97% tổng thể tích của cả khí quyển. Chúng sẽ cùng với các vi lượng khí hiếm như neon, heli,. Tổ hợp nên thành phần cố định của khí quyển. - Thành phần có thể thay đổi chính là khí cacbonic và hơi nước trong không khí.

ở điều kiện bình thường thì hàm lượng cacbonic là 0,02% - 0,04%. Và hàm lượng hơi nước dưới 4%. Tuy nhiên, hàm lượng của các thành phần này thường thay đổi theo mùa và điều kiện khí hậu. Chúng gây ảnh hưởng đến sản xuất và hoạt động đời sống của con người.

- Thành phần không cố định ngoài các thành phần chính có 2 nguồn bao gồm do thiên nhiên và do con người. Đây cũng chính là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí. Khái niệm về ô nhiễm không khí Hiện nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đã xây dựng các chỉ tiêu về nồng độ giới hạn cho phép đối với từng chất đặc trưng cho chất lượng môi trường không khí. Vì vậy, có thể định nghĩa về ô nhiễm không khí như sau: “Không khí bị ô nhiễm nếu các chất đặc trưng cho chất lượng môi trường không khí có nồng độ vượt tiêu 6 chuẩn giới hạn cho phép” (Bùi Sỹ Lý, 2007).

Ô nhiễm không khí có thể được định nghĩa như bất cứ điều kiện khí quyển nào mà trong đó có mặt một số chất với nồng độ có thể gây hậu quả không mong muốn đối với con người và môi trường xung quanh (Bùi Sỹ Lý, 2007). Các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí Có hai nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí đó là do tự nhiên và do con người: - Tự nhiên: Các thiên tai như bão, lốc xoáy, lũ lụt, núi lửa hay cháy rừng,. làm cho các chất ô nhiễm phát tán nhiều km và trên diện rộng 1 cách nhanh chóng. Bão cát làm cho hàm lượng bụi mịn (PM2.5 và PM10) tăng nhanh khi cuốn theo gió phát tán rộng trong không khí.

- Con người: Đây là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí nặng nề như hiện nay vì phần lớn đều do các hoạt động từ sinh hoạt, công việc mà con người tạo ra. Từ những hoạt động đơn giản như nấu nướng, giao thông cho đến những hoạt động sản xuất, nhà máy công nghiệp đã và đang ngày càng gây ảnh hưởng nghiêm trọng và là vấn đề nhức nhối của toàn xã hội nhất là với các nước đang phát triển - nơi mà được ví như bãi rác của thế giới khi mà tại các nước phát triển các vấn đề bảo vệ môi trường được đặt lên cao thì những nước đang phát triển trở thành một điểm đến cho các tập đoàn sản xuất lớn tập trung về đây khiến cho không khí bị ô nhiễm nhanh chóng và tồi tệ. Dưới đây là một số nguyên nhân gây nên ô nhiễm không khí dưới sự tác động của con người: - Khói, bụi từ các nhà máy: Chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm không những không khí mà còn cả nguồn nước, thức ăn. Trong khói bụi từ các nhà máy có một lượng lớn các khí CO2, CO, SO2, NOx, các chất hữu cơ chưa cháy hết: muội than, bụi) với nồng độ cực cao.

Nếu trong quá trình xử lý khí thải không tốt sẽ ảnh hưởng rất xấu đến sức khỏe của người dân sống trong khu vực đó. Thậm chí đây còn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit gây ra rất nhiều thiệt hại cho con người cũng như mùa màng - Giao thông: Lượng khói, bụi từ xe hơi, xe máy, các phương tiện nói chung sử dụng nhiên liệu khí đốt để hoạt động. cũng rất lớn bởi số người tham gia giao 7 thông hàng ngày là cực cao. Đối với những đất nước chưa phát triển hoặc đang phát triển thì các phương tiện giao thông có thể gây ô nhiễm không khí hơn khi sử dụng các phương tiện lỗi thời cũng như cơ sở hạ tầng cho các dịch vụ di chuyển công còn chưa phát triển.

- Chiến tranh hay các cuộc tập trận quân sự: vũ khí hạt nhân, khí độc, chiến tranh hóa học và tên lửa cũng là một trong những nguyên nhân gây ra sự ô nhiễm không khí này. - Sinh hoạt: Chủ yếu đến từ các hoạt động nấu nướng sử dụng các nguyên liệu như củi, than. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí - Đối với con người: + Bụi vào phổi gây kích thích cơ học, xơ hóa phổi dẫn đến các bệnh về hô hấp và có thể gây các bệnh ở mắt, da, bệnh đường máu và các hệ thống khác của cơ thể (Bụi vào cơ thể tan trong máu và các dịch cơ thể), bệnh về tim mạch.Ngoài ra, bụi có thể gây ung thư: bụi chứa thành phần độc hại, bụi amiang. + SO2 là chất khí hình thành do ôxy hóa lưu huỳnh khi đốt cháy các nhiên liệu như than, dầu, sản phẩm của dầu, quặng sunfua,.

SO2 ảnh hưởng tới chức năng của phổi, gây viêm phổi, viêm phế quản mãn tính, gây bệnh tim mạch, tăng mẫn cảm ở những người mắc bệnh hen,… SO2 nhiễm độc qua da làm giảm dự trữ kiềm trong máu, đào thải amoniac ra nước tiểu và kiềm ra nước bọt. + NO2: là chất khí màu nâu, được tạo ra bởi sự ôxy hóa Nitơ ở nhiệt độ cao. Nếu tiếp xúc với NO2 sẽ làm tổn thương niêm mạc phổi, tăng nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, tổn thương các chức năng của phổi, mắt, mũi, họng,. + CO kết hợp với Hb trong máu thành hợp chất bền vững là HbCO làm cho máu giảm khả năng vận chuyển ôxy dẫn đến thiếu ôxy trong máu.

+ NH3 là khí gây độc có khả năng kích thích mạnh lên mũi, miệng và hệ hô hấp. Tiếp xúc với NH3 với nồng độ 100mg/m3 trong khoảng thời gian ngắn sẽ không để lại hậu quả lâu dài, nhưng nếu tiếp xúc với NH3 ở nồng độ 1500-2000 mg/m3 trong thời gian 30 phút sẽ gây nguy hiểm tới tính mạng. + Hít thở lượng lớn hỗn hợp H2S sẽ gây thiếu oxy đột ngột, có thể dẫn đến 8 tử vong do ngạt thở. Dấu hiệu nhiễm độc cấp tính: buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, mũi họng khô và có mùi hôi, mắt có biểu hiện phù mi, viêm kết mạc nhãn cầu, tiết dịch mủ và giảm thị lực.

Thường xuyên tiếp xúc với H2S ở nồng độ dưới mức gây độc cấp tính có thể gây nhiễm độc mãn tính. Các triệu chứng có thể là: suy nhược, rối loạn hệ thần kinh, hệ tiêu hóa,mất ngủ, viêm phế quản mãn tính,. + Tác hại của ô nhiễm không khí còn từ các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) gồm nhiều hóa chất hữu cơ trong đó quan trọng nhất là benzen, toluene, xylene,. gây viêm đường hô hấp cấp, rối loạn tiêu hóa, rối loạn thần kinh, rối loạn huyết học, gây tổn thương gan - thận, gây kích da, .và là tác nhân gây suy tủy, ung thư máu.

+ Chì (Pb): khói xả từ động cơ của các phương tiện tham gia giao thông có chứa một hàm lượng chì nhất định. Chì sẽ tích đọng trong xương và hồng cầu gây rối loặn tủy xương, đau khớp, viêm thận, cao huyết áp, tai biến não, gây nhiễm độc hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, phá vỡ hồng cầu gây thiếu máu, làm rối loạn chức năng thận. Phụ nữ có thai và trẻ em rất dễ bị tác động của chì (gây sẩy thai hoặc tử vong, làm giảm trí thông minh). + Khí Radon sinh ra do phân rã hạt nhân Urani trong tự nhiên, Radon có thể bám qua các hạt bụi nhỏ, xâm nhập vào cơ thể thông qua đường hô hấp hoặc thấm qua da, qua các vết thương hở gây nên bệnh ung thư phổi, ung thư máu ,.Đây được coi là tác hại của ô nhiễm không khí lớn nhất.

+ Ngoài ra còn ảnh hưởng đến tài sản như làm hao mòn, gỉ kim loại,. và làm biến đổi khí hậu toàn cầu, gây ra nhiều thiên tai làm gian đoạn quá trình phát triển của các nước. - Đối với động thực vật: + Ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng tai hại cho tất cả sinh vật. Lưu huỳnh đioxit, Nitơ đioxit, ozon, fluor, chì.

gây hại trực tiếp cho thực vật khi đi vào khí khổng, làm hư hại hệ thống giảm thoát nước và giảm khả năng kháng bệnh. Khi tiếp xúc với nồng độ HF lớn hơn 0,002 mg/m3 thì lá cây bị cháy đốm, rụng lá. + Đối với động vật, nhất là vật nuôi, thì fluor gây nhiều tai họa hơn cả. 9 Chúng bị nhiễm độc do hít trực tiếp và qua chuỗi thức ăn.

Tổng quan về Viễn thám 1. Khái niệm Viễn thám (Remote sensing): là một ngành khoa học và nghệ thuật để thu nhận thông tin về một đối tượng, một khu vực hoặc một hiện tượng thông qua việc phân tích tài liệu thu nhận được bằng các phương tiện. Những phương tiện này không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tượng, khu vực hoặc với hiện tượng được nghiên cứu. Viễn thám dùng để thu nhận thông tin khách quan về bề mặt Trái đất và các hiện tượng trong khí quyển nhờ các bộ phận cảm biến (sensors) được lắp đặt trên máy bay, vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ hoặc đặt trên các trạm quỹ đạo.

Công nghệ viễn thám cho phép ghi lại được các biến đổi của tài nguyên và môi trường, đã giúp công tác giám sát, kiểm kê tài nguyên thiên nhiên và môi trường hiệu quả hơn. Viễn thám cung cấp nhanh các tư liệu ảnh số có độ phân giải cao, làm dữ liệu cơ bản cho việc thành lập và hiệu chỉnh hệ thống bản đồ và cơ sở dữ liệu địa lý Quốc gia. Tách thông tin trong viễn thám có thể phân thành 5 loại: + Phân loại: là quá trình tách, gộp thông tin dựa trên các tính chất phổ, không gian và thời gian cho bởi ảnh của đối tượng cần nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ứng dụng viễn thám để đánh giá chất lượng không khí tại huyện Trảng Bom, Đồng Nai (2022) là một nghiên cứu quan trọng, sử dụng dữ liệu viễn thám để cung cấp bức tranh tổng quan về tình trạng ô nhiễm không khí tại khu vực này. Nghiên cứu này giúp xác định các nguồn ô nhiễm tiềm ẩn, đánh giá mức độ ô nhiễm và đưa ra các khuyến nghị quản lý môi trường phù hợp. Người đọc sẽ có được cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát chất lượng không khí, đặc biệt trong bối cảnh phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng.

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng viễn thám trong đánh giá chất lượng không khí tại các khu vực khác, bạn có thể tham khảo thêm luận văn ứng dụng kỹ thuật viễn thám đánh giá chất lượng không khí trong thời kỳ dịch covid 19 tại thành phố hồ chí minh. Nếu bạn quan tâm đến việc xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí bằng viễn thám, luận văn ứng dụng viễn thám thành lập bản đồ phân bố bụi pm2 5 trong khu vực thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp thông tin chi tiết. Để tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng không khí, đặc biệt là bụi PM2.5, bạn có thể xem thêm luận văn sử dụng dữ liệu vệ tinh đề đánh giá ảnh hưởng của việc đốt sinh khối đến nồng độ bụi pm2 5 ở hà nội.