ỨNG DỤNG, ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG PHÁP LÀM SẠCH BẰNG SÓNG ÂM CHO LÒ HƠI MB-FRR 330 MW VÀ BAG-HOUSE

Luận văn về ứng dụng sóng siêu âm làm sạch lò hơi MB-FRR 330 MW và Bag-House. Nghiên cứu kỹ thuật cơ điện tử, đánh giá hiệu quả phương pháp làm sạch mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Sóng Âm Làm Sạch Lò Hơi 2024

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành năng lượng đóng vai trò then chốt. Mạng lưới điện không ngừng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Tuy nhiên, các nhà máy nhiệt điện, đặc biệt là nhiệt điện than, vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng. Các nhà máy này có khả năng đáp ứng nhanh và công suất lớn, không phụ thuộc vào thời tiết như thủy điện. Mặc dù vậy, các nhà máy nhiệt điện thường xuyên gặp phải các sự cố nghiêm trọng như bục, nổ ống lò và nghẹt tro. Giải quyết các vấn đề này là ưu tiên hàng đầu. Luận văn này tập trung vào ứng dụngđánh giá phương pháp làm sạch bằng sóng âm cho lò hơibag-house, một giải pháp tiềm năng để khắc phục các sự cố trên. Chương 1 sẽ giới thiệu tổng quan về hệ thống lò hơi và hệ thống chân không thu hồi tro tại Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I, phân tích nguyên nhân gây hư hỏng và so sánh các phương pháp khắc phục.

1.1. Giới thiệu hệ thống lò hơi và nguyên lý hoạt động

Lò hơi được sử dụng trong luận văn này là lò hơi đốt dầu F.O, hoạt động theo nguyên lý cận tới hạn, tuần hoàn cưỡng bức với tái sấy, công suất 330 MW. Hệ thống chia thành hai phần chính: Nước-Hơi và Gió-Khói. Phần Nước-Hơi bao gồm các giai đoạn xử lý nước, gia nhiệt trong bộ hâm (ECO) và ống sinh hơi (Waterwall), tách ẩm trong bao hơi (Steam Drum) và quá nhiệt trong bộ quá nhiệt (Superheater/SH). Phần Gió-Khói bao gồm cấp khí bởi quạt gió lò (FDF), gia nhiệt không khí, đốt nhiên liệu và thải khói. Khói thải sau đó được xử lý qua hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) và hệ thống khử lưu huỳnh trước khi thải ra môi trường. Hiểu rõ nguyên lý này là bước đầu tiên để ứng dụng sóng âm hiệu quả.

1.2. Hệ thống chân không thu hồi tro Chức năng và quy trình

Hệ thống chân không thu hồi tro là một phần quan trọng trong hệ thống phụ trợ của lò hơi. Nhiệm vụ chính của nó là thu gom tro từ GAH, ECO và ESP để xử lý. Tro được hút từ các phễu (GAH/ECO/ESP hopper) nhờ quạt chân không và đưa đến nhà túi lọc (Bag-house) thông qua các đường ống. Tại nhà túi lọc, tro được giữ lại, còn không khí sạch được thải ra. Tro sau đó được chuyển đến bồn chứa để xử lý. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và đảm bảo hoạt động ổn định của lò hơi. Việc làm sạch bag-house hiệu quả là then chốt.

1.3. Hiện trạng và thách thức trong vận hành lò hơi bag house

Các nhà máy nhiệt điện than thường gặp các vấn đề như tro xỉ bám dính trên các bề mặt trao đổi nhiệt của lò hơi, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt và tăng chi phí vận hành. Bên cạnh đó, sự tích tụ tro trong bag-house làm tăng áp suất, giảm lưu lượng khí, và có thể dẫn đến hư hỏng. Việc làm sạch định kỳ là cần thiết, nhưng các phương pháp truyền thống thường tốn kém và gây hao mòn thiết bị. Việc ứng dụng sóng âm được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả hơn.

II. Vấn Đề Bụi Bám Lò Hơi Ảnh Hưởng Giải Pháp 2024

Trong quá trình vận hành, lò hơibag-house thường xuyên đối mặt với tình trạng bụi than, tro bay bám dính trên bề mặt. Hiện tượng này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Đặc biệt, sự tích tụ bụi than trên các ống trao đổi nhiệt làm giảm khả năng truyền nhiệt, dẫn đến giảm hiệu suất lò hơi. Đồng thời, nó còn làm tăng nhiệt độ khói thải, gây lãng phí nhiên liệu và tăng phát thải. Các phương pháp làm sạch truyền thống thường tốn kém và kém hiệu quả, đòi hỏi một giải pháp mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn.

2.1. Tác động của bụi bám đến hiệu suất lò hơi và bag house

Sự tích tụ bụi bám trên các bề mặt trao đổi nhiệt của lò hơi làm giảm hệ số truyền nhiệt, khiến cho nhiệt lượng từ khói thải không được truyền tải hiệu quả đến nước. Điều này dẫn đến giảm hiệu suất của lò hơi, tăng tiêu thụ nhiên liệu và tăng phát thải khí nhà kính. Tương tự, bụi bám trong bag-house làm tăng áp suất, giảm lưu lượng khí, gây ảnh hưởng đến khả năng thu gom bụi và có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị. Theo tài liệu nghiên cứu, xỉ bám trên ống quá nhiệt cấp 1 tổ máy S1 nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I là một ví dụ điển hình.

2.2. Nguyên nhân gây ra tình trạng bụi bám trong lò hơi

Tình trạng bụi bám trong lò hơi có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm chất lượng nhiên liệu kém, quá trình đốt không hoàn toàn, thiết kế lò hơi không tối ưu và chế độ vận hành không phù hợp. Thành phần hóa học của bụi thantro bay cũng đóng vai trò quan trọng. Các oxit kim loại, đặc biệt là oxit natri và kali, có thể tạo thành các hợp chất dính, làm tăng khả năng bám dính của bụi lên bề mặt ống. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để giảm thiểu tình trạng bụi bám.

2.3. Các phương pháp làm sạch lò hơi và bag house truyền thống

Các phương pháp làm sạch lò hơibag-house truyền thống bao gồm thổi bụi bằng khí nén, sử dụng búa gõ và rửa bằng nước. Thổi bụi bằng khí nén là phương pháp phổ biến, nhưng hiệu quả thường không cao và có thể gây hao mòn thiết bị. Sử dụng búa gõ có thể làm sạch các lớp bụi dày, nhưng cũng có thể gây hư hỏng ống. Rửa bằng nước là phương pháp hiệu quả, nhưng đòi hỏi dừng lò và tốn nhiều thời gian. Các phương pháp này đều có những hạn chế nhất định, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp mới như công nghệ làm sạch bằng sóng âm.

III. Phương Pháp Làm Sạch Sóng Âm Nguyên Lý Ưu Điểm 2024

Phương pháp làm sạch bằng sóng âm là một giải pháp tiên tiến, sử dụng sóng âm để loại bỏ bụi than, tro bay bám trên bề mặt lò hơibag-house. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo ra sóng âm có tần số phù hợp, làm rung động các hạt bụi và phá vỡ liên kết giữa chúng với bề mặt. Nhờ đó, bụi dễ dàng bị loại bỏ bởi trọng lực hoặc luồng khí. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, như không gây hao mòn thiết bị, có thể làm sạch ở các vị trí khó tiếp cận và giảm thiểu thời gian dừng lò.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ làm sạch bằng sóng âm

Công nghệ làm sạch bằng sóng âm sử dụng bộ phát sóng âm để tạo ra sóng âm tần số thấp hoặc sóng âm tần số cao, tùy thuộc vào đặc tính của bụi và cấu trúc của thiết bị. Các sóng âm này lan truyền trong không gian và tác động lên các hạt bụi, làm chúng rung động và tách khỏi bề mặt. Cường độ sóng âmtần số sóng âm là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch. Việc lựa chọn thông số phù hợp là rất quan trọng.

3.2. Ưu điểm vượt trội của sóng âm so với phương pháp khác

So với các phương pháp làm sạch truyền thống, phương pháp làm sạch bằng sóng âm có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó không gây hao mòn thiết bị, có thể làm sạch ở các vị trí khó tiếp cận, giảm thiểu thời gian dừng lò và có thể tự động hóa. Ngoài ra, nó còn thân thiện với môi trường hơn, vì không sử dụng hóa chất hoặc tạo ra bụi thứ cấp. Theo luận văn, phương pháp này có thể ngăn chặn các chất bám tích tụ trên bề mặt của các thiết bị kể cả ở các góc, hốc, hạn chế sụt áp trong hệ thống chân không thu hồi tro.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch bằng sóng âm

Hiệu quả của phương pháp làm sạch bằng sóng âm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tần số sóng âm, cường độ sóng âm, loại bụi, cấu trúc của thiết bị và điều kiện vận hành. Tần số sóng âm cần phù hợp với kích thước và tính chất của các hạt bụi. Cường độ sóng âm cần đủ lớn để tạo ra rung động mạnh, nhưng không được quá lớn để tránh gây hư hỏng thiết bị. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu quả làm sạch cao nhất.

IV. Ứng Dụng Sóng Âm Thực Tế Lò Hơi Bag House 2024

Ứng dụng của phương pháp làm sạch bằng sóng âm trong thực tế đã được chứng minh là hiệu quả trong việc làm sạch lò hơibag-house. Nhiều nhà máy nhiệt điện trên thế giới đã áp dụng thành công công nghệ này, mang lại những lợi ích đáng kể về hiệu suất, chi phí và môi trường. Việc lựa chọn hệ thống phù hợp và tối ưu hóa các thông số vận hành là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả ứng dụng cao nhất. Các nghiên cứu và thử nghiệm thực tế đã cung cấp những thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong các điều kiện khác nhau.

4.1. Kinh nghiệm ứng dụng sóng âm làm sạch lò hơi trong nhà máy

Nhiều nhà máy nhiệt điện đã ứng dụng thành công phương pháp làm sạch bằng sóng âm cho lò hơi. Các hệ thống sóng âm được lắp đặt ở các vị trí chiến lược trong lò hơi, như khu vực ống trao đổi nhiệt, để ngăn chặn sự tích tụ bụi bám. Kết quả là, hiệu suất lò hơi được cải thiện, giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm phát thải. Các nhà máy này cũng ghi nhận giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ của thiết bị. Kinh nghiệm từ các nhà máy này là nguồn thông tin quý giá cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này.

4.2. Ứng dụng sóng âm trong làm sạch bag house công nghiệp

Phương pháp làm sạch bằng sóng âm cũng được ứng dụng hiệu quả trong việc làm sạch bag-house công nghiệp. Các hệ thống sóng âm được lắp đặt trong bag-house để loại bỏ bụi bám trên các vật liệu lọc. Kết quả là, áp suất trong bag-house giảm, lưu lượng khí tăng và hiệu quả thu gom bụi được cải thiện. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu lọc và giảm chi phí vận hành. Luận văn xác định mẫu với 1 còi đặt ở đỉnh, có tần số tự nhiên 250 Hz, mức áp suất âm tại miệng còi 156,02 dB phù hợp để sử dụng làm thiết bị làm sạch cho nhà túi lọc.

4.3. Phân tích chi phí và lợi ích khi ứng dụng sóng âm

Việc ứng dụng phương pháp làm sạch bằng sóng âm đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống sóng âm. Tuy nhiên, chi phí này có thể được bù đắp bởi những lợi ích lâu dài, như giảm tiêu thụ nhiên liệu, giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm phát thải. Phân tích chi phí và lợi ích cần được thực hiện cẩn thận để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc ứng dụng công nghệ này trong từng trường hợp cụ thể. Theo luận văn, việc thay thế phương pháp làm sạch truyền thống bằng sóng âm sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Sóng Âm Hướng Phát Triển Tương Lai

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp làm sạch bằng sóng âm là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất, chi phí và môi trường. Các phương pháp đánh giá bao gồm đo lường hiệu suất lò hơi, áp suất trong bag-house, lượng bụi phát thải và chi phí vận hành. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin để tối ưu hóa hệ thống sóng âmứng dụng nó một cách hiệu quả nhất. Hướng phát triển tương lai của công nghệ làm sạch bằng sóng âm tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.1. Các phương pháp đánh giá hiệu quả làm sạch bằng sóng âm

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp làm sạch bằng sóng âm, cần sử dụng các phương pháp đo lường chính xác và đáng tin cậy. Các phương pháp này bao gồm đo lường hiệu suất lò hơi, áp suất trong bag-house, lượng bụi phát thải, nhiệt độ khói thải và chi phí vận hành. Kết quả đo lường cần được so sánh với các giá trị trước khi ứng dụng sóng âm để đánh giá sự cải thiện. Cần theo dõi các chỉ số này trong thời gian dài để đánh giá sự ổn định của hệ thống.

5.2. Những hạn chế và thách thức khi ứng dụng sóng âm

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phương pháp làm sạch bằng sóng âm cũng có những hạn chế và thách thức. Một số hạn chế bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu kỹ thuật cao và hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bụi và cấu trúc thiết bị. Thách thức bao gồm việc tối ưu hóa các thông số sóng âm, đảm bảo độ tin cậy của hệ thống và mở rộng phạm vi ứng dụng. Những hạn chế và thách thức này cần được giải quyết để ứng dụng rộng rãi công nghệ này.

5.3. Hướng phát triển và tiềm năng của công nghệ sóng âm

Hướng phát triển tương lai của công nghệ làm sạch bằng sóng âm tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các bộ phát sóng âm hiệu quả hơn, các hệ thống điều khiển thông minh hơn và các giải pháp ứng dụng cho các loại bụi và thiết bị khác nhau. Tiềm năng của công nghệ sóng âm là rất lớn, vì nó có thể giúp cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp năng lượng. Tự động hóa quá trình làm sạch, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng là những mục tiêu quan trọng.

VI. Kết Luận Sóng Âm Giải Pháp Làm Sạch Tối Ưu

Tóm lại, phương pháp làm sạch bằng sóng âm là một giải pháp đầy hứa hẹn để làm sạch lò hơibag-house. Nó có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống và đã được chứng minh là hiệu quả trong thực tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động, các yếu tố ảnh hưởng và các phương pháp đánh giá. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, sóng âm có tiềm năng trở thành một giải pháp làm sạch tối ưu trong ngành công nghiệp năng lượng, góp phần vào việc cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm tắt ưu điểm và hạn chế của sóng âm làm sạch

Ưu điểm chính của phương pháp làm sạch bằng sóng âm bao gồm hiệu quả làm sạch cao, không gây hao mòn thiết bị, có thể làm sạch ở các vị trí khó tiếp cận, giảm thiểu thời gian dừng lò và thân thiện với môi trường. Hạn chế bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu kỹ thuật cao và hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bụi và cấu trúc thiết bị. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế này trước khi quyết định ứng dụng công nghệ này.

6.2. Đề xuất và khuyến nghị cho ứng dụng sóng âm hiệu quả

Để ứng dụng phương pháp làm sạch bằng sóng âm hiệu quả, cần thực hiện các bước sau: (1) Đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bụi bám và cấu trúc thiết bị. (2) Lựa chọn hệ thống sóng âm phù hợp với đặc tính của bụi và thiết bị. (3) Tối ưu hóa các thông số sóng âm để đạt được hiệu quả làm sạch cao nhất. (4) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của hệ thống trong quá trình vận hành. (5) Bảo trì hệ thống định kỳ để đảm bảo độ tin cậy.

6.3. Tầm nhìn và triển vọng của công nghệ làm sạch sóng âm

Công nghệ làm sạch bằng sóng âm có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp năng lượng. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các hệ thống sóng âm sẽ ngày càng hiệu quả hơn, tin cậy hơn và dễ dàng ứng dụng hơn. Trong tương lai, sóng âm có thể trở thành một giải pháp làm sạch tiêu chuẩn cho lò hơibag-house, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp năng lượng.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, ngành công nghiệp năng lượng luôn là nền móng cho sự phát triển cho tất cả các ngành công nghiệp khác. Mạng lưới phát và truyền tải điện phát triển liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu phụ tải điện ngày càng gia tăng. Song song với lợi thế của các loại năng lượng tái tạo khi tham gia lưới điện quốc gia là thách thức về quá trình đáp ứng phụ tải trong các giờ cao điểm, khi công suất của các nguồn năng lượng tái tạo giảm. Vì vậy, để đảm bảo an ninh năng lượng vai trò của các nhà máy nhiệt điện và thủy điện vẫn cực kỳ quan trọng, đặc biệt là các nhà máy nhiệt điện (than, dầu) có khả năng đáp ứng nhanh với công suất lớn và không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết như thủy điện.

Tuy nhiên, nhà máy nhiệt điện lại có nhược điểm là có số lượng thiết bị rất lớn và có những hư hỏng nghiêm trọng xảy ra thường xuyên ảnh hưởng đến quá trình vận hành liên tục của các nhà máy. Trong đó, tiêu biểu là bục, nổ ống lò và nghẹt tro trong hệ thống chân không thu hồi tro. Cách khắc phục các hư hỏng trên luôn là vấn đề được quan tâm trong tất cả các nhà máy nhiệt điện và cũng là lý do để thực hiện đề tài luận văn này. Chương đầu tiên sẽ giới thiệu sơ lược về hoạt động của hệ thống lò hơi và hệ thống chân không thu hồi tro của tổ máy S1, Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I thuộc Công ty Nhiệt điện Cần Thơ, trình bày cụ thể hiện trạng và nguyên nhân của các hư hỏng đã nêu, đồng thời so sánh giữa các phương pháp có thể áp dụng để khắc phục.

Giới thiệu chung 1. Hệ thống lò hơi Lò hơi được đề cập trong luận văn là lò hơi sử dụng nhiên liệu dầu F.O, thiết kế theo nguyên lý cận tới hạn, tuần hoàn cưỡng bức có tái sấy với công suất 330 MW và được chia làm 2 phần chính là Nước-Hơi và Gió-Khói với quá trình hoạt động diễn ra như sau: 2  Phần Nước-Hơi: Nước loại khoáng từ hệ thống xử lý nước sẽ được bơm nước cấp (Boiler Feed Pump/BFP) cấp đến bộ hâm (Economizer/ECO) để tận dụng lượng nhiệt dư từ khói thải để gia nhiệt nước, sau đó nước sẽ đi qua các ống sinh hơi (Waterwall) để được gia nhiệt thành hơi bão hòa ẩm. Bơm tuần hoàn lò hơi (Boiler Circulating Pump/BCP) cưỡng bức dòng hơi bão hòa ẩm tuần hoàn giữa ống sinh hơi và bao hơi (Steam Drum) để tách ẩm. Hơi bão hòa khô từ bao hơi tiếp tục đi đến bộ quá nhiệt (Superheater/SH) thông qua ống trần và vách đuôi lò (2ry pass & roof tube) và được gia nhiệt thành hơi quá nhiệt trước khi cấp đến tuabin cao áp.

Hơi ra khỏi tuabin cao áp sẽ đi qua bộ tái sấy (Reheater/RH) để tiếp tục tận dụng lượng nhiệt từ khói thải gia nhiệt hơi cấp đến tuabin trung áp. Các bước của quá trình trên được biểu diễn qua dạng sơ đồ ở Hình 1. Sơ đồ quá trình hoạt động của phần Nước-Hơi.  Phần Gió-Khói: Không khí được cấp vào lò bởi quạt gió lò (Force Draft Fan/FDF) sẽ được gia nhiệt hai cấp bằng bộ sấy gió bằng hơi (Steam Air Heater/SAH) và bộ gia nhiệt gió-khói (Gas-Air Heater/GAH).

Không khí và nhiên liệu sau khi tham gia phản ứng cháy sẽ tạo thành khói thải, khói thải sẽ 3 được sử dụng để gia nhiệt gió trước khi vào lò tại GAH, sau đó sẽ đi qua hệ thống lọc bụi tĩnh điện (Electro Static Precipitator/ESP), một phần khói thải sau khi qua ESP sẽ tạo thành tro (NH4)2SO4 và được thu hồi để xử lý bởi hệ thống chân không thu hồi tro (Ash Handling System). Phần còn lại tiếp tục đi đến hệ thống khử lưu huỳnh trong khói thải (Flue Gas Desulfurization/FGD) và được nâng áp bởi quạt nâng áp (Boost Up Fan/BUF) trước khi được xả qua ống khói. Quá trình trên được biểu diễn qua Hình 1. Sơ đồ quá trình hoạt động của phần Gió-Khói.

Hệ thống chân không thu hồi tro Hệ thống chân không thu hồi tro là một trong các hệ thống thiết bị phụ lò hơi, có nhiệm vụ thu hồi tro để xử lý cho cả 2 tổ máy. Quá trình hoạt động của hệ thống diễn ra như sau: tro bay của GAH, ECO và tro sau khi được xử lý bởi ESP sẽ rớt xuống các phễu (GAH/ECO/ESP hopper) và được gia nhiệt bởi bộ gia nhiệt tro bằng hơi (Ash Steam Air Heater) để tro không bị ẩm đồng thời được quạt chân không thu hồi tro (Vacuum Blower) tạo áp âm rút đưa đến nhà túi lọc (Bag-house/Bag-filter) thông qua các đường chuyển tro (Ash conveyor line) trước khi về bồn chứa tro (Ashbin) và đưa đi xử lý. Quá trình trên được biểu diễn ở dạng sơ đồ theo Hình 1. Sơ đồ quá trình hoạt động của hệ thống chân không thu hồi tro.

Hiện trạng các thiết bị a) Hệ thống lò hơi Đặc điểm của hệ thống lò hơi là các đường ống được bố trí phức tạp và số lượng lớn nhằm tạo ra diện tích trao đổi nhiệt lớn (Hình 1.4), nhưng nhược điểm là cũng tạo thêm diện tích và các góc khuất để xỉ có thể bám bên ngoài đường ống (Hình 1.5) và làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt khiến nhiệt độ khói thải và lưu lượng nước phun giảm ôn tăng cao[1] (Hình 1.6), giảm hiệu suất lò[1] (Hình 1.7), tăng suất hao nhiên liệu. Lớp xỉ bám dày cũng làm giảm đáng kể tốc độ dòng chảy, chênh lệch áp suất trong ống hoặc gây quá nhiệt cục bộ dẫn đến bục, nổ đường ống. Để vệ sinh xỉ bám, hệ thống đã được lắp đặt các bộ thổi bụi nhưng hiệu quả lại rất thấp và tiêu tốn chi phí do sử dụng hơi nước cao áp được trích từ đường hơi phụ 5 dịch và thường xuyên hư hỏng, cần thay thế vật tư rất nhiều lần với các hư hỏng phổ biến như hư hộp giảm tốc, xì nhớt, hư động cơ, kẹt trong quá trình công tác… Hình 1. Ví dụ về đặc điểm hình học đường ống lò hơi.

Xỉ bám trên ống quá nhiệt cấp 1 tổ máy S1 nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I. Đồ thị nhiệt độ khói thải (trái) và lưu lượng nước phun giảm ôn bộ quá nhiệt (phải) [1]. Đồ thị biểu diễn sự suy giảm hiệu suất của lò hơi qua thời gian [1]. 7 b) Hệ thống chân không thu hồi tro Hệ thống chân không thu hồi tro chủ yếu sự dụng nguyên lý chân không để chuyển tro, vì vậy khi suy giảm áp suất chân không do nghẹt túi lọc hoặc giảm hiệu suất lọc sẽ dẫn đến tắc nghẽn đường ống, nghẹt phễu (Hình 1.8) trong đó:  Khi bị nghẹt tro ở nhà túi lọc (Hình 1.a) cần giảm công suất cả 2 tổ máy xuống 66 MW trong trung bình 8 giờ để giảm nhiệt độ đủ điều kiện làm việc thay túi lọc.

 Sự suy giảm hiệu suất tại nhà túi lọc cũng dẫn đến tăng sự tích lũy tro trong các phễu ESP và gây nghẹt phễu (Hình 1.b), khi nhiều phễu tro nghẹt đồng thời cần giảm công suất của tổ máy có phễu nghẹt xuống 66 MW trong 2-3 giờ để xả tro ra sàn và tiêu tốn rất nhiều nhân công để xả tro cũng như dọn dẹp đưa vào các bao tải để xử lý. Mô tả hiện tượng nghẹt tro tại nhà túi lọc[2]. 8 a) ngẹt bên trong nhà túi lọc b) nghẹt phễu tro Hình 1. Nghẹt tro tại tổ máy S1 nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I.

Hiện trạng chi phí vận hành và sửa chữa a) Chi phí vật tư, vận hành, bảo dưỡng cho thiết bị thổi bụi Vật tư:  Số lượng: 24 bộ/tổ máy  Đơn giá: 2.248 đ/bộ  Thành tiền: P1 = 48.952 đ Vận hành:  1 bộ: 655 kg/chu trình  Số lượng chu trình: 3 chu trình/ngày  Tổng lưu lượng: Q1 = 47160 kg/ngày.  Chi phí tạo hơi: 𝐸 45.  Chi phí tạo hơi trên 6000 giờ vận hành: 𝐸 11.000 đ Bảo dưỡng:  KTĐK: 3 lần/năm  Đại tu: 4 năm/lần  Chi phí đại tu 1 lần chưa bao gồm chi phí nhân công (dự toán SCL lò hơi 2022): 𝐸 11.587 đ 9 b) Chi phí khắc phục nghẹt tro cho nhà túi lọc Bảng 1. Chi phí khắc phục nghẹt tro cho nhà túi lọc.

Hạng mục Số lượng Đơn giá Thành tiền Nhân công 100 300.000  Số lượng hư hỏng trung bình: 2 lần/năm  Doanh thu công suất cố định 1h: 60.050 đ  Thời gian giảm công suất khi nghẹt tro: 12 giờ  Tổng chi phí khắc phục nghẹt tro: 𝐸 2 30.960 đ c) Hiệu suất và chi phí đốt dầu năm 2020 Bảng 1. Hiệu suất thực hiện năm 2020. Tổ Suất hao nhiệt thô Hiệu suất Hiệu suất thiết kế Tỷ lệ giữa máy (kJ/kWh) (%) (%) HSTT/HSTK S1 9230 H1 = 39,003 H = 41,908 93,069 S2 9230 39,003 41,972 92,928 Bảng 1. Chi phí thực hiện cho một giờ đốt.

Tổ Suất tiêu hao nhiên liệu cho Giá dầu FO Chi phí máy công suất 330 MW (g/kWh) (VNĐ/kg) (VNĐ) S1 S1 = 223,676 𝑃 15.256 d) Lợi ích kinh tế khi cải thiện hiệu suất  Hiệu suất cải thiện trung bình trên tỉ lệ hiệu suất thực tế và hiệu suất thiết kế: 1% => H2 = 39,422 %  Suất hao nhiên liệu cải thiện: S2 = 221,299 g/kWh  Chi phí thực hiện trên 1 giờ đốt: 330.371,2 đ 1000 10  Mức làm lợi trên cải thiện suất hao sau 6000 giờ vận hành (1 năm): 𝐵 𝐸 𝐸 6000 72.800 đ e) Lợi ích kinh tế khi khắc phục được nghẹt tro tại nhà túi lọc  Tổng mức làm lợi trên 6000 giờ vận hành: B3 = E4 =1. Các phương pháp làm sạch cho hệ thống lò hơi và hệ thống chân không thu hồi tro Hiện nay có rất nhiều phương pháp đã được thực hiện và đang được nghiên cứu áp dụng tùy thuộc vào độ khả thi kỹ thuật và điều kiện tài chính của từng nhà máy nhằm áp dụng để loại bỏ tro xỉ bám. Trong đó, tại hệ thống lò hơi của nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I hiện đang sử dụng phương pháp thổi bụi bằng hơi cao áp và nhân công vệ sinh, tại hệ thống chân không thu hồi tro đang sử dụng phương pháp sử dụng vòi phun khí nén, xung khí nén và động cơ rung. Ngoài các phương pháp đang được sử dụng còn có các phương pháp khác khá phổ biến và có những đặc điểm riêng biệt cho từng hệ thống được thể hiện qua Bảng 1.

Đặc điểm của các phương pháp làm sạch cho hệ thống lò hơi và chân không thu hồi tro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ